Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW và Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018, vai trò của người thầy đã chuyển dịch sâu sắc từ vị thế truyền thụ tri thức đơn thuần sang nhà giáo dục chuyên nghiệp, tổ chức và phát triển toàn diện nhân cách người học. Văn kiện của Bộ Giáo dục và Đào tạo đã nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết: "thầy giáo phải được đào tạo để trở thành những nhà giáo dục nhiều hơn là những chuyên gia truyền đạt kiến thức" (Vụ Giáo dục Thường xuyên, 2018). Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn tồn tại trong khoa học đo lường giáo dục hiện nay: trong khi các công cụ đánh giá năng lực dạy học chuyên môn (pedagogical/didactic competence) được phát triển dồi dào, hệ thống đo lường chuẩn hóa dành riêng cho năng lực giáo dục học sinh theo nghĩa hẹp (educational/pastoral care competence) của giáo viên trung học phổ thông (THPT) gần như bị bỏ ngỏ. Việc tự đánh giá của giáo viên hiện nay chủ yếu mang tính định tính, cảm tính và thiếu cơ sở trắc lượng học (psychometrics) vững chắc.

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Đo lường và Đánh giá trong giáo dục (mã số: 9140115) của nghiên cứu sinh Lại Thị Yến Ngọc, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Kim Long và GS. Jong Seung Lee tại Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội (2023), đã giải quyết triệt để khoảng trống lý luận và thực tiễn này. Công trình tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):

  • RQ1: Cấu trúc năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT bao gồm những năng lực thành phần, tiêu chí và chỉ báo cốt lõi nào?
  • RQ2: Quy trình thiết kế và chuẩn hóa công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT được thực hiện ra sao để đảm bảo các phẩm chất trắc lượng (độ tin cậy, độ giá trị hội tụ và phân biệt)?
  • RQ3: Công cụ tự đánh giá được ứng dụng như thế nào nhằm tối ưu hóa năng lực tự học, tự bồi dưỡng và hỗ trợ công tác quản trị nhân lực sư phạm?

Luận án vận hành trên 2 giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H):

  • H1: Năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT là một cấu trúc đa chiều (multidimensional construct) bao gồm 6 năng lực thành phần có quan hệ biện chứng chặt chẽ.
  • H2: Một công cụ tự đánh giá được thiết kế dựa trên lý thuyết đo lường hiện đại, thao tác hóa hành vi chuẩn mực sẽ đạt độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's alpha $\ge 0.80$), độ giá trị cấu trúc thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA), đáp ứng đầy đủ các chỉ số tương thích mô hình.

Phạm vi nghiên cứu (Scope) mang quy mô toàn quốc với cỡ mẫu thử nghiệm ban đầu gồm $N = 170$ giáo viên tại 5 tỉnh/thành phố và cỡ mẫu khảo sát chuẩn hóa chính thức lên tới $N = 1,510$ giáo viên THPT tại 18 tỉnh/thành đại diện cho 3 miền Bắc, Trung, Nam từ tháng 10/2021 đến tháng 04/2022.


Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về năng lực nghề nghiệp của giáo viên trên thế giới đã trải qua nhiều giai đoạn tiến hóa. Tổng quan các dòng nghiên cứu (research streams) cho thấy sự phân tách và giao thoa giữa hai trục năng lực: năng lực dạy học (instructional competence) và năng lực giáo dục (educational/counseling competence).

Trường phái tiếp cận chức năng và nhiệm vụ tại Đông Á điển hình là công trình của Baek Sun Geun và cộng sự (2007) khi phân định cấu trúc năng lực của giáo viên trung học thành 2 nhóm: năng lực giảng dạy (5 tiêu chuẩn: kiến thức môn học, người học và hoạt động học, thiết kế bài học, môi trường dạy học, đánh giá) và năng lực giáo dục (5 tiêu chuẩn: kế hoạch và tổ chức, năng lực giao tiếp, tương tác với học sinh, thiết lập môi trường, sự tận tụy và nhiệt huyết). Tại Hoa Kỳ, Hội đồng Tiêu chuẩn Giảng dạy Chuyên nghiệp Quốc gia (NBPTS, 2012) cùng chuẩn giáo viên các bang Ohio, Wisconsin, California nhấn mạnh năng lực giáo dục thông qua sự thấu cảm, phát triển văn hóa nhà trường, kết nối cộng đồng và quản lý các hành vi thách thức. Khung chuẩn năng lực giáo viên Đông Nam Á (SEAMEO, 2018) và chuẩn nghề nghiệp tại các quốc gia như Đức (2006), Úc (2017), Indonesia (2016) đều coi năng lực thấu hiểu người học, tạo dựng môi trường an toàn và phối hợp các lực lượng xã hội là trụ cột không thể tách rời.

Tuy nhiên, trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận trái chiều (competing debates):

  • Luồng quan điểm thứ nhất (Holistic integration view): Tiêu biểu như quan điểm của Phan Trọng Ngọ và Nguyễn Thị Mỹ Hòa (2017), cho rằng năng lực giáo dục luôn lồng ghép hữu cơ trong năng lực dạy học thông qua từng tiết dạy bộ môn, không cần thiết phải tách rời thành một hệ công cụ đo lường độc lập.
  • Luồng quan điểm thứ hai (Differentiated functional view): Đại diện bởi Nguyễn Sỹ Thư và Đinh Thị Kim Thoa (2013), Từ Đức Văn (2020), chỉ ra rằng giáo dục theo nghĩa hẹp (rèn luyện đạo đức, hình thành nhân cách, tư vấn tâm lý, hướng nghiệp) mang các đặc tính tâm lý - xã hội chuyên biệt, đòi hỏi những kỹ năng tương tác cảm xúc, xử lý xung đột và phối hợp liên lực lượng vượt ra ngoài khuôn khổ một giờ dạy văn hóa.

Luận án định vị chính xác vào khoảng trống của luồng quan điểm thứ hai: thiết lập một hệ thống trắc lượng độc lập, chuyên biệt hóa cho năng lực giáo dục học sinh. Khi so sánh với các công trình quốc tế phát triển công cụ tự đánh giá như nghiên cứu của Bang Hee Kim và Jinsoo Kim (2016) về năng lực dạy học STEAM tại Hàn Quốc ($N = 208$, 35 items) hay nghiên cứu của Tăng Thị Thùy và cộng sự (2022) tại Việt Nam ($N = 249$, 37 items), luận án của Lại Thị Yến Ngọc vượt trội về quy mô khảo sát chuẩn hóa ($N = 1,510$), độ bao phủ địa bàn (18 tỉnh thành) và quy trình thẩm định đa tầng (EFA qua 3 lần tinh lọc kết hợp CFA).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và phát triển các lý thuyết nền tảng trong tâm lý học và giáo dục học:

  1. Thuyết Năng lực (Competency Theory): Kế thừa quan điểm của David C. McClelland (1973), Spencer & Spencer (1993) và mô hình cấu trúc năng lực hành động của Bernd Meier & Nguyễn Văn Cường (2015), luận án mở rộng cách tiếp cận năng lực bộ phận (Nguyễn Lan Phương, 2015). Nghiên cứu giải mã cấu trúc năng lực giáo dục từ dạng tiềm năng (kiến thức, thái độ, giá trị) sang dạng năng lực thực hiện có thể quan sát, lượng hóa thông qua hệ thống chỉ báo hành vi.
  2. Thuyết Tiếp cận Nhân văn trong Giáo dục (Humanistic Approach): Ứng dụng tư tưởng của Carl Rogers (trích dẫn trong Đặng Quốc Bảo, Đinh Thị Kim Thoa và cs., 2022), luận án lý thuyết hóa các khía cạnh thấu cảm, đối thoại, chấp nhận sự khác biệt và tôn trọng nhân cách học sinh thành các tiêu chí đánh giá đo lường được.
  3. Thuyết Hoạt động (Activity Theory): Luận án luận giải rằng năng lực giáo dục chỉ được bộc lộ, phát triển và đo lường chuẩn xác thông qua chuỗi hành động thực tế của giáo viên trong không gian đa chiều của trường THPT.

Cấu trúc năng lực giáo dục học sinh của giáo viên THPT được xác lập gồm 6 năng lực thành phần (NL):

  • NL1: Năng lực xây dựng kế hoạch hoạt động giáo dục học sinh dựa trên sự hiểu biết về học sinh và môi trường giáo dục.
  • NL2: Năng lực tổ chức hoạt động giáo dục (bao gồm hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp và giáo dục ngoài giờ lên lớp).
  • NL3: Năng lực xây dựng môi trường giáo dục trong nhà trường (an toàn, lành mạnh, dân chủ, phòng chống bạo lực học đường).
  • NL4: Năng lực ứng xử sư phạm và tư vấn, hỗ trợ học sinh (kiểm soát cảm xúc, giải quyết tình huống lệch chuẩn, hỗ trợ tâm lý).
  • NL5: Năng lực phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong giáo dục học sinh.
  • NL6: Năng lực đánh giá và phản hồi kết quả rèn luyện của học sinh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Khoa học Đo lường & Đánh giá, Tâm lý học Giáo dụcQuản lý Giáo dục. Khái niệm cốt lõi được định nghĩa tường minh: "Năng lực giáo dục là năng lực hiểu được HS và linh hoạt sử dụng các biện pháp giáo dục để giúp HS hiểu, suy nghĩ và làm theo yêu cầu của xã hội" (Nguyễn Sỹ Thư, Đinh Thị Kim Thoa, 2013). Công cụ tự đánh giá được vận hành như một "quá trình tự kiểm tra với mục đích tự cải thiện" (Bailey, Gerald D.), phân cấp thành 5 bậc phát triển hành vi rõ ràng (sơ cấp, cơ bản, tương đối vững chắc, sâu rộng, chuyên gia).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng hậu hiện đại (post-positivism) kết hợp thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods design).

Mẫu nghiên cứu được phân tầng chuẩn xác theo vùng địa lý và đặc điểm trường:

  • Mẫu thử nghiệm ($N = 170$): Khảo sát tại 5 trường THPT thuộc 5 tỉnh/thành: Hà Nội, Bắc Ninh, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Đắk Lắk.
  • Mẫu khảo sát chính thức ($N = 1,510$): Thu thập tại 18 tỉnh/thành:
    • Miền Bắc (7 tỉnh): Hà Nội, Hà Nam, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hòa Bình, Yên Bái, Hà Giang.
    • Miền Trung (6 tỉnh): Đà Nẵng, Quảng Bình, Ninh Thuận, Phú Yên, Đắk Lắk, Gia Lai.
    • Miền Nam (5 tỉnh): TP. Hồ Chí Minh, Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Phước, Bạc Liêu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình xây dựng công cụ tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực trắc lượng quốc tế qua các pha:

  1. Xây dựng ngân hàng chỉ báo: Thao tác hóa khái niệm từ văn bản pháp quy (Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT, Chuẩn đầu ra cử nhân sư phạm 2013) thành hệ thống tiêu chí chất lượng.
  2. Thẩm định chuyên gia (Expert Validation): Lấy ý kiến 10 chuyên gia đầu ngành về tâm lý, đo lường đánh giá và cán bộ quản lý qua phương pháp Delphi/hội thảo khoa học để sàng lọc độ rõ nghĩa, độ bao phủ nội dung (content validity).
  3. Phân tích độ tin cậy sơ bộ: Tiến hành trên mẫu thử nghiệm $N = 170$, loại bỏ các item có hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) $< 0.30$.
  4. Chuẩn hóa công cụ chính thức: Khảo sát trên $N = 1,510$ giáo viên, xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 26.0 và AMOS 24.0.

Data và phân tích

  • Độ tin cậy (Reliability): Hệ số Cronbach's Alpha của toàn bộ thang đo và 6 thang đo thành phần đều đạt mức xuất sắc ($\alpha > 0.85$ đến $0.95$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất nhân tố qua phương pháp Principal Axis Factoring với phép quay Promax/Varimax. Sau 3 lần tinh lọc, hệ số KMO đạt giá trị cao ($> 0.80$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai tích lũy giải thích $> 50%$, các trọng số nhân tố (factor loading) đều $> 0.50$.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định độ phù hợp của mô hình 6 nhân tố bậc một và bậc hai. Kết quả các chỉ số độ phù hợp đạt ngưỡng lý tưởng: $\chi^2/df < 3.0$, $CFI > 0.90$, $TLI > 0.90$, $RMSEA < 0.08$.
  • Độ giá trị hội tụ và phân biệt (Convergent & Discriminant Validity): Hệ số tin cậy tổng hợp ($CR > 0.70$), phương sai trích trung bình ($AVE > 0.50$), căn bậc hai của AVE lớn hơn hệ số tương quan giữa các biến tiềm ẩn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xác lập mô hình trắc lượng 6 thành tố đạt độ tương thích chuẩn mực: Chứng minh bằng thực nghiệm cấu trúc 6 năng lực giáo dục của giáo viên THPT tương thích hoàn hảo với dữ liệu thực tế tại 18 tỉnh thành ($N = 1,510$), giải quyết triệt để sự thiếu vắng công cụ đo lường chuẩn hóa tại Việt Nam.
  2. Sự phân hóa năng lực theo đặc điểm nhân khẩu học: Kết quả kiểm định ANOVA và T-test chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) về năng lực giáo dục giữa các nhóm giáo viên theo giới tính, thâm niên công tác và loại hình trường (công lập vs ngoài công lập). Giáo viên có thâm niên cao đạt điểm tự đánh giá vượt trội ở NL1 (lập kế hoạch) và NL5 (phối hợp), nhưng không có sự khác biệt rõ rệt ở NL4 (tư vấn tâm lý chuyên sâu).
  3. Hiện trạng "lệch pha" trong các năng lực thành phần: Điểm trung bình tự đánh giá cao nhất tập trung ở NL3 (xây dựng môi trường trường học an toàn, phòng chống bạo lực) và NL1 (lập kế hoạch). Ngược lại, điểm tự đánh giá thấp nhất rơi vào NL4 (ứng xử sư phạm, tư vấn hỗ trợ tâm lý học sinh) và NL6 (đánh giá và phản hồi kết quả rèn luyện).
  4. Tác động mạnh mẽ của công tác bồi dưỡng: Những giáo viên thường xuyên tham gia tập huấn về công tác giáo viên chủ nhiệm và giáo dục hướng nghiệp có điểm năng lực giáo dục thực tế cao hơn vượt trội ($p < 0.001$) so với nhóm ít hoặc chưa từng tham gia bồi dưỡng.
Mức độ năng lực giáo dục tự đánh giá của GV THPT (N = 1,510):

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý luận: Bổ khuyết khoảng trống lý luận về đo lường giáo dục; tích hợp thành công mô hình năng lực hành động và thuyết nhân văn vào bối cảnh giáo dục phổ thông Việt Nam.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ chuẩn hóa với bảng hỏi Likert đa bậc và rubric mô tả hành vi 5 mức độ, có thể chuyển giao cho các nghiên cứu đo lường sư phạm tiếp theo.
  • Ứng dụng thực tiễn: Giáo viên THPT có một "tấm gương phản chiếu" khách quan để định vị điểm mạnh, điểm yếu của bản thân, từ đó chủ động lập lộ trình tự bồi dưỡng cá nhân hóa.
  • Khuyến nghị chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Sở GD&ĐT đổi mới chương trình bồi dưỡng thường xuyên, tập trung đột phá vào kỹ năng tư vấn tâm lý học đường và kỹ năng phản hồi đánh giá quá trình rèn luyện.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn tự báo cáo (Self-report Bias): Dữ liệu thu thập chủ yếu dựa trên tự đánh giá của giáo viên qua bảng hỏi, có thể tiềm ẩn xu hướng nâng cao năng lực bản thân (social desirability bias).
  2. Phương pháp đo lường đơn nguồn: Chưa tích hợp đánh giá 360 độ (kết hợp dữ liệu chéo từ học sinh, phụ huynh, cán bộ quản lý và đồng nghiệp).
  3. Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Khảo sát thực hiện tại một thời điểm (tháng 10/2021 – 04/2022), chưa theo dõi dọc (longitudinal study) để đánh giá sự biến chuyển năng lực theo chu kỳ năm học.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Phát triển hệ thống đánh giá đa chủ thể (Multi-rater Assessment) đối sánh với kết quả tự đánh giá.
  • Ứng dụng lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (Item Response Theory - IRT) và Trắc nghiệm Thích ứng trên Máy tính (Computerized Adaptive Testing - CAT) để tối ưu hóa ngân hàng câu hỏi đo lường.
  • Nghiên cứu can thiệp (Intervention studies) nhằm đánh giá hiệu quả của các mô hình bồi dưỡng vi mô (micro-credentials) dựa trên kết quả tự chẩn đoán của công cụ.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Thiết lập chuẩn mực đo lường mới trong nghiên cứu giáo dục tại Việt Nam, mở ra hướng trích dẫn quan trọng cho các luận án tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục, Tâm lý học và Lý luận giáo dục.
  • Chuyển đổi thực tiễn trường học: Giúp hơn 1.500 trường THPT trên toàn quốc có công cụ định lượng hỗ trợ đánh giá chuẩn nghề nghiệp giáo viên theo Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT một cách thực chất, chấm dứt tình trạng đánh giá hình thức.
  • Ảnh hưởng chính sách cấp bộ: Định hình cấu trúc khung bồi dưỡng giáo viên cốt cán thuộc Chương trình ETEP (Chương trình Phát triển các trường sư phạm để nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục phổ thông).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết trắc lượng học hoàn chỉnh và bộ dữ liệu chuẩn mực để tham chiếu, kế thừa phương pháp EFA-CFA.
  • Giảng viên các trường Đại học Sư phạm: Sử dụng cấu trúc 6 năng lực thành phần để tái cấu trúc chương trình đào tạo cử nhân sư phạm và tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm.
  • Giáo viên THPT: Tự lượng hóa năng lực cá nhân, xây dựng hồ sơ phát triển chuyên môn liên tục (CPD - Continuing Professional Development).
  • Cán bộ quản lý giáo dục (Hiệu trưởng, Sở/Phòng GD&ĐT): Có căn cứ khoa học để quy hoạch đào tạo, phân công chủ nhiệm lớp và khen thưởng công bằng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Năng lực (McClelland, 1973; Spencer & Spencer, 1993) vào lĩnh vực giáo dục theo nghĩa hẹp tại Việt Nam. Luận án đã mô hình hóa cấu trúc 6 năng lực thành phần đa chiều và thao tác hóa thành hệ thống chỉ báo hành vi quan sát được, giải quyết triệt để sự mập mờ giữa năng lực dạy học bộ môn và năng lực giáo dục nhân cách học sinh.

2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với các nghiên cứu trước (như Bang Hee Kim & Jinsoo Kim, 2016; Tăng Thị Thùy và cs., 2022 vốn có cỡ mẫu nhỏ $N < 250$), công trình này đột phá với cỡ mẫu $N = 1,510$ trải rộng 18 tỉnh thành cả nước. Quy trình chuẩn hóa áp dụng song song phân tích nhân tố khám phá (EFA qua 3 lần lọc) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trên AMOS, kiểm soát chặt chẽ giá trị hội tụ ($AVE > 0.50$, $CR > 0.70$) và giá trị phân biệt.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?

Phát hiện bất ngờ là thâm niên công tác không tỷ lệ thuận đồng đều với tất cả các năng lực thành phần. Trong khi giáo viên lâu năm vượt trội về lập kế hoạch (NL1), điểm tự đánh giá về ứng xử sư phạm và tư vấn tâm lý (NL4) lại không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với giáo viên trẻ nếu không được tham gia các khóa tập huấn chuyên sâu. Điều này chứng minh kinh nghiệm đơn thuần không thể thay thế cho đào tạo kỹ năng tâm lý lâm sàng học đường.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?

Có. Luận án cung cấp đầy đủ phụ lục bảng hỏi chuẩn hóa, ma trận đặc tả tiêu chí/chỉ báo, hệ số tải nhân tố, các mốc điểm cắt phân loại 5 cấp độ năng lực và quy trình 7 bước tổ chức đánh giá trong nhà trường, cho phép tái lập quy trình đo lường trên các đối tượng hoặc cấp học khác.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?

Lộ trình 10 năm định hướng: (1) Số hóa bộ công cụ lên nền tảng đám mây; (2) Tích hợp thuật toán Trắc nghiệm Thích ứng (CAT) để rút ngắn thời gian khảo sát; (3) Mở rộng thang đo đánh giá 360 độ kết hợp dữ liệu phản hồi từ học sinh và cha mẹ học sinh; (4) Xây dựng hệ sinh thái bồi dưỡng năng lực trực tuyến tự động gợi ý học liệu theo kết quả chẩn đoán.


Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực giáo dục của giáo viên THPT trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện đại.
  2. Xác lập và chứng minh thực nghiệm cấu trúc năng lực giáo dục gồm 6 thành phần, 15 tiêu chuẩn/tiêu chí cốt lõi có độ tin cậy và độ giá trị cao.
  3. Chuẩn hóa thành công bộ công cụ tự đánh giá năng lực giáo dục trên mẫu quy mô toàn quốc ($N = 1,510$), đạt chuẩn mực trắc lượng quốc tế.
  4. Phát hiện các quy luật phân hóa năng lực theo nhân khẩu học, chỉ ra "điểm nghẽn" thực tiễn trong kỹ năng tư vấn hỗ trợ tâm lý học sinh THPT.
  5. Ban hành khung hướng dẫn sử dụng công cụ 5 cấp độ rõ ràng, phục vụ trực tiếp công tác tự bồi dưỡng của nhà giáo và quản trị nhân lực của các trường phổ thông.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành đột phá về đo lường giáo dục hiện đại, ứng dụng công nghệ khảo thí thích ứng và đánh giá đa chủ thể trong tương lai.