Xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý rác thải sinh hoạt bằng GIS và GPS tại Thành phố Lai Châu

Cơ sở dữ liệu quản lý rác thải sinh hoạt ứng dụng GIS và GPS. Tối ưu hóa thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải thông minh, hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Tác giả

Nguyễn Hương Ly

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ BẢN ĐỒ

DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm về GIS và GPS

1.1.1. Lịch sử hình thành và định nghĩa của GIS

1.1.2. Lịch sử hình thành và định nghĩa GPS

1.2. Ứng dụng của GIS và GPS trong quản lý môi trường

1.2.1. Ứng dụng của GIS

1.2.2. Ứng dụng của GPS

1.3. Tính cấp thiết tại khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu hiện trạng thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt tại thành phố Lai Châu

2.3.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu về hoạt động quản lý thu gom và vận chuyển rác thải sinh hoạt

2.3.3. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả công tác quản lý rác thải sinh hoạt và dự báo giai đoạn 2017- 2027

2.3.4. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Đánh giá hiện trạng thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt tại thành phố Lai Châu

2.4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu hoạt động quản lý thu gom và vận rác thải sinh hoạt

2.4.3. Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý rác thải sinh hoạt và dự báo giai đoạn 2017 - 2027

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí, địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo, địa chất, đất đai

3.1.3. Khí hậu, thời tiết, thủy văn

3.1.4. Tài nguyên rừng, tài nguyên khoáng sản, cảnh quan môi trường

3.2. Đặc điểm kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu

3.2.1. Thực trạng phát triển kinh tế

3.2.2. Văn hóa - xã hội, quốc phòng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt tại thành phố Lai Châu

4.2. Nguồn phát sinh rác thải

4.2.1. Khối lượng, thành phần rác thải sinh thải

4.3. Công tác thu gom, vận chuyển

4.3.1. Điểm thu gom rác

4.3.2. Quy trình thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt tại thành phố Lai Châu

4.4. Xây dựng cơ sở dữ liệu về quản lý thu gom và vận chuyển rác thải sinh hoạt bằng công nghệ GIS

4.4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu

4.4.2. Ứng dụng công cụ phân tích không gian đánh giá hiệu quả công tác quản lý thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt trên địa bàn nội thành thành phố Lai Châu

4.5. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt và dự báo gia tăng rác thải sinh hoạt giai đoạn 2017 - 2027

4.5.1. Đánh giá hiệu quả công tác thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt

4.5.2. Dự báo gia tăng lượng rác thải giai đoạn 2017- 2027

4.5.3. Dự báo số lượt xe đẩy tay cần thiết

4.6. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt khu vực nghiên cứu

4.6.1. Bố trí bổ sung các điểm thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt

4.6.2. Bố trí bổ sung các khu vực đặt thùng rác

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. GIS GPS Hướng đi mới trong quản lý rác thải Lai Châu

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, thành phố Lai Châu đang đối mặt với những thách thức không nhỏ về môi trường, đặc biệt là trong công tác quản lý rác thải sinh hoạt. Việc áp dụng công nghệ tiên tiến là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả quản lý. Nghiên cứu “Xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý rác thải sinh hoạt dưới sự trợ giúp của GIS và GPS tại Thành phố Lai Châu” đã mở ra một hướng đi mới, ứng dụng công nghệ thông tin địa lý để giải quyết bài toán này. GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý)GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu) không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là nền tảng để xây dựng một hệ thống quản lý thông minh, minh bạch và hiệu quả. Việc số hóa toàn bộ mạng lưới thu gom, từ vị trí thùng rác, điểm tập kết đến lộ trình xe chuyên dụng, giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng thể và chính xác. Từ đó, các quyết định về quy hoạch, điều phối nhân lực và phương tiện được đưa ra dựa trên dữ liệu thực tế, tối ưu hóa nguồn lực và góp phần bảo vệ môi trường đô thị một cách bền vững. Cách tiếp cận này giúp chuyển đổi phương thức quản lý truyền thống sang một mô hình hiện đại, dựa trên dữ liệu và phân tích không gian.

1.1. Khái niệm và vai trò của công nghệ GIS và GPS

GIS là một công cụ máy tính dùng để lập bản đồ và phân tích các sự vật, hiện tượng thực trên trái đất. Công nghệ này kết hợp các thao tác cơ sở dữ liệu thông thường với các phép phân tích thống kê và không gian. Theo Burrough (1986), GIS là “một hộp công cụ mạnh, dùng để lưu trữ, truy vấn tùy ý, biến đổi và hiển thị dữ liệu không gian từ thế giới thực”. Trong khi đó, GPS là hệ thống xác định vị trí dựa trên các vệ tinh nhân tạo, cho phép xác định tọa độ chính xác của một điểm trên mặt đất. Sự kết hợp giữa GIS và GPS tạo ra một hệ thống mạnh mẽ để thu thập, quản lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu có gắn với vị trí địa lý. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc quản lý các đối tượng phân tán như hệ thống thu gom rác thải, giúp giám sát và tối ưu hóa hoạt động một cách hiệu quả.

1.2. Ứng dụng GIS GPS trong tối ưu hóa quản lý môi trường

Việc ứng dụng GIS và GPS trong quản lý môi trường, đặc biệt là quản lý rác thải sinh hoạt, đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều nghiên cứu. Các công nghệ này cho phép xây dựng một cơ sở dữ liệu không gian toàn diện, bao gồm vị trí các điểm phát sinh rác, mạng lưới thùng rác, các điểm tập kết và lộ trình thu gom, vận chuyển rác thải. Dựa trên cơ sở dữ liệu này, nhà quản lý có thể thực hiện các phân tích phức tạp như xác định lộ trình thu gom ngắn nhất, đánh giá vùng phục vụ của các điểm tập kết, hay xác định các khu vực cần bổ sung cơ sở hạ tầng. Theo nghiên cứu tại thành phố Cần Thơ, ứng dụng GIS/GPS đã giúp đánh giá hiệu quả của hệ thống thu gom và đề xuất các giải pháp cải thiện. Tại thành phố Lai Châu, việc áp dụng công nghệ này là cần thiết để nâng cao hiệu quả công tác quản lý, giảm chi phí vận hành và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

II. Thách thức trong quản lý rác thải tại thành phố Lai Châu

Là một đô thị trẻ đang trên đà phát triển, thành phố Lai Châu đối mặt với sự gia tăng nhanh chóng của lượng rác thải sinh hoạt, tỷ lệ thuận với tốc độ tăng trưởng kinh tế và dân số. Giai đoạn 2012-2016, tỷ lệ gia tăng dân số lên đến 20,78%, tạo áp lực lớn lên hệ thống hạ tầng môi trường. Công tác quản lý rác thải sinh hoạt hiện tại, dù đã có nhiều nỗ lực, vẫn còn bộc lộ những hạn chế nhất định. Hệ thống thu gom chưa được tối ưu hóa, việc phân bố các điểm tập kết còn chưa đồng đều và quy trình vận hành phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm thủ công. Những bất cập này không chỉ gây lãng phí nguồn lực mà còn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị. Việc phân tích sâu vào hiện trạng nguồn phát sinh, thành phần rác và quy trình thu gom là bước đi quan trọng để xác định chính xác các “nút thắt” cần tháo gỡ, từ đó đề xuất các giải pháp công nghệ phù hợp, đặc biệt là ứng dụng GIS và GPS.

2.1. Phân tích nguồn phát sinh và thành phần rác thải

Nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt tại thành phố Lai Châu rất đa dạng, chủ yếu từ các hộ gia đình, chợ, đường phố, công sở và cơ sở kinh doanh. Theo kết quả điều tra năm 2017, thành phần rác thải có tỷ lệ chất hữu cơ rất cao, chiếm tới 65,84%. Các thành phần khác bao gồm nhựa (13,65%), giấy (9,74%), và một tỷ lệ nhỏ kim loại, thủy tinh. Khối lượng rác thải cũng tăng đều qua các năm. Dữ liệu từ Phòng Tài nguyên và Môi trường cho thấy lượng rác đã tăng từ 26,77 tấn/ngày (năm 2004) lên 50,90 tấn/ngày (năm 2014). Sự gia tăng này đòi hỏi một hệ thống quản lý linh hoạt và có khả năng dự báo để đáp ứng nhu cầu trong tương lai. Việc hiểu rõ thành phần và khối lượng rác là cơ sở để quy hoạch các phương án xử lý phù hợp và tối ưu hóa công tác thu gom rác thải.

2.2. Bất cập trong hệ thống thu gom và vận chuyển rác

Công tác thu gom và vận chuyển rác thải tại thành phố Lai Châu do Công ty Dịch vụ Môi trường Đô thị thực hiện. Tuy nhiên, hệ thống này còn một số hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng toàn khu vực nội thành có 19 điểm tập kết rác, nhưng sự phân bố không đồng đều. Phường Đoàn Kết tập trung nhiều điểm nhất, trong khi các phường khác có diện tích lớn hơn lại có ít điểm hơn. Việc bố trí này có thể chưa tối ưu, dẫn đến quãng đường di chuyển của công nhân và xe đẩy tay kéo dài, gây lãng phí thời gian và sức lao động. Các tuyến thu gom được vạch sẵn nhưng chưa được đánh giá hiệu quả bằng các công cụ phân tích không gian. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc ứng dụng GIS để tái cấu trúc lại mạng lưới, đảm bảo tính khoa học và hiệu quả, giảm áp lực cho các điểm tập kết và tối ưu hóa lộ trình vận chuyển rác thải.

III. Phương pháp xây dựng CSDL quản lý rác thải bằng GIS

Để giải quyết các thách thức trong quản lý rác thải sinh hoạt, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu (CSDL) không gian hoàn chỉnh là bước đi nền tảng. Nghiên cứu tại thành phố Lai Châu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học, kết hợp giữa khảo sát thực địa và công nghệ thông tin địa lý. Trọng tâm của phương pháp này là sử dụng phần mềm ArcGIS để số hóa và quản lý toàn bộ thông tin liên quan đến hệ thống thu gom rác. Quá trình này không chỉ đơn thuần là vẽ lại bản đồ, mà là việc tạo ra một mô hình dữ liệu có cấu trúc, cho phép lưu trữ, truy vấn và phân tích thông tin một cách trực quan và hiệu quả. Việc xây dựng CSDL được tiến hành qua hai giai đoạn chính: thiết kế mô hình và thu thập dữ liệu, sau đó là xử lý, số hóa và tạo lập các lớp bản đồ chuyên đề. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác, đồng bộ và khả dụng của dữ liệu, tạo tiền đề cho các phân tích sâu hơn nhằm tối ưu hóa hệ thống.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu không gian và thuộc tính

Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách bài bản. Dữ liệu không gian, cụ thể là tọa độ của các đối tượng, được thu thập trực tiếp tại thực địa bằng thiết bị GPS. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành điều tra để xác định vị trí chính xác của 19 điểm tập kết rác, các điểm đặt xe đẩy và vị trí các thùng rác công cộng trong khu vực nội thành. Song song đó, dữ liệu thuộc tính cũng được thu thập từ các cơ quan liên quan như Công ty Môi trường Đô thị và Phòng Tài nguyên và Môi trường. Các thông tin này bao gồm: khối lượng rác, tần suất thu gom, số lượng phương tiện, nhân lực, và danh sách các tuyến đường. Việc kết hợp cả hai nguồn dữ liệu sơ cấp (thực địa) và thứ cấp (cơ quan) đảm bảo cơ sở dữ liệu quản lý rác thải có độ tin cậy và đầy đủ, phản ánh đúng hiện trạng hoạt động tại thành phố Lai Châu.

3.2. Số hóa bản đồ và tạo lập các lớp dữ liệu trên ArcGIS

Sau khi thu thập, dữ liệu được xử lý và nhập vào phần mềm ArcGIS 10.2 để tiến hành số hóa. Các lớp dữ liệu cơ bản như ranh giới hành chính và mạng lưới giao thông được tạo ra. Dữ liệu tọa độ từ GPS được sử dụng để xây dựng các lớp đối tượng điểm, bao gồm: Diem_tapket (Điểm tập kết), Xe_day (Vị trí xe đẩy), và Thung_rac (Thùng rác công cộng). Mỗi lớp dữ liệu này không chỉ chứa thông tin vị trí mà còn được gắn với một bảng thuộc tính chi tiết (Bảng 4.7), mô tả các đặc điểm của từng đối tượng. Quá trình này đã tạo ra một hệ thống bản đồ số về quản lý rác thải sinh hoạt, biến những con số và bảng biểu rời rạc thành một mô hình không gian trực quan, dễ dàng quản lý và phân tích, làm cơ sở vững chắc cho các bước đánh giá và đề xuất giải pháp.

IV. Cách GIS phân tích hiệu quả và dự báo nhu cầu tương lai

Một cơ sở dữ liệu được xây dựng tốt không chỉ để lưu trữ mà còn để khai thác thông qua các công cụ phân tích mạnh mẽ. Công nghệ GIS cung cấp một bộ công cụ phân tích không gian cho phép đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý rác thải sinh hoạt hiện tại một cách khách quan. Bằng cách phân tích khoảng cách, mật độ và vùng ảnh hưởng, các nhà nghiên cứu có thể xác định được những khu vực yếu kém, những tuyến đường chưa tối ưu và những điểm tập kết quá tải. Hơn nữa, nghiên cứu tại thành phố Lai Châu còn đi một bước xa hơn khi kết hợp GIS với các mô hình toán học để dự báo xu hướng gia tăng rác thải trong tương lai. Cách tiếp cận này giúp các nhà quản lý chuyển từ thế bị động sang chủ động, lên kế hoạch đầu tư phương tiện và nhân lực một cách khoa học, đón đầu các thách thức thay vì chỉ giải quyết các vấn đề đã phát sinh. Đây là giá trị cốt lõi mà GIS mang lại cho công tác quản lý đô thị hiện đại.

4.1. Sử dụng công cụ phân tích không gian đánh giá mạng lưới

Nghiên cứu đã sử dụng các công cụ phân tích không gian trong ArcGIS như Near, Point Distance và Multiple Ring Buffer để đánh giá hiệu quả hệ thống. Công cụ Near được dùng để tính toán khoảng cách từ khu dân cư đến điểm thu gom gần nhất, giúp xác định các khu vực “vùng sâu, vùng xa” trong mạng lưới. Công cụ Multiple Ring Buffer được dùng để tạo các vùng đệm (buffer) với bán kính khác nhau xung quanh các điểm tập kết. Theo Bản đồ 4.7 trong tài liệu gốc, việc phân tích vùng đệm bán kính 400m cho thấy mức độ ảnh hưởng và hiệu quả phục vụ của các vị trí tập kết rác. Các phân tích này đã lượng hóa được hiệu quả hoạt động, chỉ ra những điểm bất hợp lý trong việc bố trí cơ sở hạ tầng thu gom rác thải và cung cấp bằng chứng khoa học cho việc tái quy hoạch mạng lưới.

4.2. Xây dựng mô hình dự báo lượng rác thải đến năm 2027

Để lập kế hoạch dài hạn, việc dự báo là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp toán học để dự báo gia tăng dân số theo hàm y = ax + b và từ đó ước tính khối lượng rác thải phát sinh đến năm 2027. Công thức WSH = (Pt*wSH)/1.000 được sử dụng, trong đó Pt là quy mô dân số dự báo và wSH là chỉ tiêu phát sinh rác (0,9 kg/người/ngày cho đô thị loại III). Kết quả dự báo (Bảng 4.12) cho thấy lượng rác sẽ tiếp tục tăng đáng kể. Dựa trên dự báo này, nghiên cứu tiếp tục tính toán số lượt xe đẩy tay cần thiết cho mỗi năm trong giai đoạn 2017-2027 (Bảng 4.13). Mô hình dự báo lượng rác thải này cung cấp một kịch bản rõ ràng, giúp thành phố Lai Châu chủ động trong việc đầu tư và nâng cấp hệ thống quản lý rác thải sinh hoạt.

V. Giải pháp tối ưu hóa hệ thống quản lý rác thải Lai Châu

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về hiện trạng và dự báo tương lai, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp cụ thể và mang tính thực tiễn cao nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt tại thành phố Lai Châu. Các giải pháp này không dựa trên cảm tính mà được xây dựng hoàn toàn trên cơ sở dữ liệu và kết quả phân tích không gian từ GIS. Trọng tâm của các đề xuất là việc tái cấu trúc và bổ sung cơ sở hạ tầng thu gom một cách khoa học, nhằm khắc phục các điểm yếu của hệ thống hiện tại và đáp ứng nhu cầu gia tăng trong tương lai. Việc tạo ra các sản phẩm trực quan như bản đồ số và các bản đồ đề xuất vị trí mới giúp các nhà quản lý dễ dàng hình dung và đưa ra quyết định triển khai. Đây là kết quả cuối cùng, mang lại giá trị ứng dụng trực tiếp, góp phần xây dựng một thành phố Lai Châu xanh, sạch, và phát triển bền vững.

5.1. Xây dựng bản đồ số hóa hệ thống thu gom và vận chuyển

Một trong những kết quả quan trọng nhất của đề tài là việc xây dựng thành công một bộ bản đồ số hoàn chỉnh về hệ thống thu gom và vận chuyển rác thải. Các bản đồ này thể hiện rõ sự phân bố không gian của các vị trí thùng rác, xe đẩy và điểm tập kết (Bản đồ 4.1, 4.2). Việc trực quan hóa dữ liệu trên nền bản đồ giúp nhận diện nhanh chóng các khu vực có mật độ hạ tầng cao và các khu vực còn thiếu. Bản đồ số này không phải là một sản phẩm tĩnh, mà là một công cụ quản lý động, có thể được cập nhật và chỉnh sửa dễ dàng khi có sự thay đổi. Nó trở thành tài sản quý giá cho Công ty Môi trường Đô thị, hỗ trợ hiệu quả cho công tác điều hành, giám sát và lập kế hoạch hàng ngày.

5.2. Đề xuất bố trí điểm tập kết và thùng rác công cộng mới

Dựa trên kết quả phân tích không gian về vùng phục vụ và khoảng cách, nghiên cứu đã đưa ra đề xuất cụ thể về việc bố trí bổ sung các điểm tập kết và thùng rác công cộng. Bản đồ 4.5 đã xác định các vị trí tiềm năng để đặt thêm điểm tập kết mới tại các phường nội thành, nhằm giảm tải cho các điểm hiện hữu và rút ngắn quãng đường thu gom của công nhân. Tương tự, Bản đồ 4.9 chỉ ra các khu vực công cộng, các tuyến đường chính cần được bổ sung thêm thùng rác để hạn chế tình trạng xả rác bừa bãi và hỗ trợ công tác vệ sinh đường phố. Các đề xuất này, nếu được triển khai, sẽ giúp tối ưu hóa toàn bộ quy trình quản lý rác thải sinh hoạt, nâng cao hiệu quả và cải thiện đáng kể cảnh quan môi trường của thành phố Lai Châu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý rác thải sinh hoạt dưới sự trợ giúp của gis và gps tại thành phố lai châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ khi con ngƣời có mặt trên trái đất cũng là lúc rác thải xuất hiện. Con ngƣời và động vật sử dụng các nguồn tài nguyên trên trái đất để phục vụ cho đời sống của mình và thải ra môi trƣờng rác thải. Trong giai đoạn tiền sử, khi con ngƣời chỉ là một phần nhỏ bé trên trái đất với cuộc sống riêng lẻ, hoang dã, sống dựa vào thiên nhiên là chủ yếu thì rác thải không ảnh hƣởng lớn đến môi trƣờng do diện tích đất rộng, khả năng tự làm sạch cao, thiên nhiên có thể nhận một lƣợng lớn rác mà không gây hại tới môi trƣờng. Nhƣng đến nay, khi mà con ngƣời không còn quá phụ thuộc vào thiên nhiên cùng với sự gia tăng dân số nhanh chóng mặt đã hình thành nên các đô thị, thành phố với dân số đông sống trong một không gian chật hẹp, nhu cầu về sinh hoạt cao khiến cho lƣợng rác thải ngày càng tăng.

Đồng thời sự phát triển của khoa học công nghệ đã tạo ra nhiều loại vật liệu, chất liệu mới làm cho thành phần của rác thải cũng phức tạp hơn. Có loại vật liệu mới chỉ ngày hôm qua còn phục vụ đắc lực cho con ngƣời thì hôm nay đã trở thành rác thải có khả năng gây độc hại không chỉ cho con ngƣời mà còn cho môi trƣờng. Trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay cùng với tình trạng dân số tăng nhanh, trong khi rác không còn chỗ để tái sử dụng hoặc nhiều loại chất thải không có khả năng phân hủy hay tồn tại lâu trong tự nhiên tăng cao thì rác thải ngày càng ảnh hƣởng xấu đến môi trƣờng sống của con ngƣời. Thành phố Lai Châu là trung tâm hành chính, kinh tế, chính trị của tỉnh Lai Châu, và hiện đang là đô thị loại ba.

Là một thành phố còn tƣơng đối non trẻ, đang trên con đƣờng phát triển kinh tế xã hội, xây dựng cơ sở hạ tầng nên là một khu vực thu hút đƣợc một lƣợng lớn dân số, cùng với phúc lợi xã hội tốt hơn nên dân số ở đây tăng cao, tỉ lệ gia tăng dân số trong 5 năm từ 2012 đến 2016 lên đến 20,78%. Sau 5 năm thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng bộ thành phố lần thứ II, kinh tế của thành phố đã có bƣớc phát triển toàn diện. Tốc độ tăng trƣởng kinh tế 22,5%/năm. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hƣớng xác 1 định, tỷ trọng ngành thƣơng mại, dịch vụ chiếm 55%; Công nghiệp, xây dựng chiếm 38%; Nông lâm nghiệp chiếm 7%.

Du lịch phát triển khá, doanh thu đạt 97 tỷ đồng. Chính từ định hƣớng và sự phát triển nhƣ trên của thành phố Lai Châu đã nảy sinh nhiều vấn đề thách thức đối với thành phố, một trong số đó là vấn đề về quản lý rác thải. Lƣợng rác thải này nếu không đƣợc quản lý tốt sẽ gây ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe của cộng đồng và môi trƣờng. Trong bối cảnh phát triển nhƣ Việt Nam hiện nay, việc ứng dụng các công nghệ vào công tác quản lý, vận hành của cơ quan nhƣ GIS và GPS vào các hoạt động quy hoạch, quản lý và giám sát trong các lĩnh vực tài nguyên, môi trƣờng, giao thông, du lịch,… là rất cần thiết.

Nó giúp ta có đƣợc cái nhìn tổng thể cũng nhƣ nhận biết rất nhanh, rõ ràng và chính xác những thay đổi của đối tƣợng theo không gian và thời gian nhằm hỗ trợ các nhà hoạch định ra quyết định sau cùng. Nhận thấy đƣợc lợi ích do các ứng dụng GIS và GPS đem lại, nhiều đơn vị đã bắt đầu đƣa GIS và GPS vào hoạt động của mình và xem nhƣ đó là một phần quan trọng không thể thiếu. Chính vì vậy, tôi chọn đề tài Xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý rác thải sinh hoạt dưới sự trợ giúp của GIS và GPS tại Thành phố Lai Châu để hỗ trợ cho công tác quản lý rác thải sinh hoạt nhanh chóng và nhằm đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin địa lý GIS và GPS vào công tác quản lý môi trƣờng để nâng cao hiệu quả quản lý. Nhƣng do những hạn chế về dữ liệu và thời gian nên đề tài chỉ tiến hành thí điểm trên các phƣờng nội thành của thành phố.

Do vậy đề tài có thể đáp ứng đƣợc nhu cầu hiện tại và phù hợp với điều kiện thực tế của thành phố Lai Châu, một thành phố trẻ đang trong giai đoạn phát triển, nên đề tài có tính thực tiễn cao. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về GIS và GPS 1. Lịch sử hình thành và định nghĩa của GIS Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và nhu cầu số hóa và lƣợng hóa thông tin trên bản đồ ngày càng cao.

Đặc biệt là những bản đồ chuyên đề đã cung cấp những thông tin hữu ích để khai thác và quản lý tài nguyên. Nhƣng sự mô tả định lƣợng bị ngăn trở lớn do khối lƣợng của số liệu và những quan trắc định lƣợng. Ngoài ra, cũng còn thiếu các công cụ quan trọng để mô tả sự biến thiên không gian mang tính chất định lƣợng. Chỉ từ năm 1960, với sự có mặt của máy tính bằng số thì việc phân tích không gian và làm bản đồ chuyên đề mang tính định lƣợng mới có thể nảy nở và phát triển.

Vào những năm 1960 - 1970, ngƣời ta sử dụng bản đồ ở hầu hết các lĩnh vực dẫn đến xuất hiện nhu cầu tổng hợp của bản đồ. Một trong hai cách để thực hiện điều này: ngƣời ta cố gắng tìm những đối tƣợng xuất hiện một cách tự nhiên, có thể nhận biết, mô tả và hiển thị bản đồ theo các thuộc tính. Cùng với các yếu tố tự nhiên này yêu cầu phải đƣợc nhận biết, duy nhất và tổng hợp độc lập của các đặc trƣng môi trƣờng. Điều đáng quan tâm là khi sử dụng kết quả của các bản đồ tài nguyên là đối với nhiều mục tiêu chúng rất chung chung và khó tách ra đƣợc thông tin cần thiết.

Khi phạm vi của bản đồ chuyên ngành ngày càng rộng, ngƣời dùng muốn tìm cách tổng hợp thông tin sẵn có để có cái nhìn tổng quát hoặc phân loại thông tin theo cách riêng của mình. Đến đầu năm 1970, SYMAP, chƣơng trình đầu tiên vẽ bản đồ đơn giản và in ra các số liệu thống kê ra đời. Chƣơng trình GIRD cũng đƣợc thành lập sử dụng khuôn dạng dữ liệu raster, các chƣơng trình này đặc biệt phát triển dùng để chồng xếp bản đồ. Kể từ đó, đã có rất nhiều phƣơng pháp xử lý bản đồ tƣơng tự đƣợc phát triển.

3 Tất cả các cố gắng này nhằm phát triển các công cụ hữu ích phục vụ việc thu thập, lƣu trữ, truy cập, chuyển đổi, tích hợp và hiển thị dữ liệu dạng không gian. Tập hợp tất cả công cụ này cùng với một số thành phần khác cấu thành nên Hệ thống thông tin địa lý (GeographicInformation System - GIS). Tùy theo cách tiếp cận mà có nhiều định nghĩa khác nhau về GIS, dƣới đây là một số định nghĩa của một vài tác giả: Theo Dueker (1979): GIS là một trƣờng hợp đặc biệt của hệ thống thông tin với cơ sở dữ liệu gồm những đối tƣợng, những hoạt động hay những sự kiện phân bố trong không gian đƣợc biểu diễn nhƣ những điểm, đƣờng, vùng trong hệ thống máy tính. GIS xử lý, truy vấn dữ liệu theo điểm, đƣờng, vùng, phục vụ cho những hỏi đáp và phân tích đặc biệt.

Theo Pavlidis (1982): GIS là một hệ thống có chức năng xử lý thông tin địa lý nhằm phục vụ quy hoạch, trợ giúp quyết định trong một lĩnh vực chuyên môn nhất định. Theo Burrough (1986): GIS là một hộp công cụ mạnh, dùng để lƣu trữ, truy vấn tùy ý, biến đổi và hiển thị dữ liệu không gian từ thế giới thực cho những mục tiêu đặc biệt. Theo Calkins và Tomlinson (1977), Marble (1984) và Star and Ester (1990): GIS là một hệ thống thông tin bao gồm một phụ hệ có khả năng biến đổi dữ liệu địa lý thành những thông tin có ích.Castle (1993): Hệ thống thông tin địa lý (HTTTĐL hay GIS) là một hệ thống bao gồm các phần mềm, phần cứng máy tính và một cơ sở dữ liệu, đủ lớn, có chức năng thu thập, cập nhật, quản trị và phân tích, biểu diễn dữ liệu địa lý phục vụ giải quyết lớp rộng lớn các bài toán ứng dụng có liên quan tới vị trí địa lý trên bề mặt trái đất. Theo Nguyễn Thế Thận (2002): Hệ thống thông tin địa lý (GIS - Geographic Information System) là hệ thống quản lý thông tin không gian đƣợc phát triển dựa trên cơ sở công nghệ máy tính với mục đích lƣu trữ, hợp nhất, mô hình hóa, phân tích và miêu tả đƣợc nhiều loại dữ liệu.

4 Tóm lại, GIS là một công cụ máy tính để lập bản đồ và phân tích các sự vật, hiện tƣợng thực trên trái đất. Công nghệ GIS kết hợp các thao tác cơ sở dữ liệu thông thƣờng và các phép phân tích thống kê, phân tích không gian. Những khả năng này phân biệt GIS với các hệ thống thông tin khác nhau và khiến cho GIS có phạm vi ứng dụng rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Lịch sử hình thành và định nghĩa GPS Cùng với sự phát triển của kinh tế, khoa học công nghệ, sự ra đời của những phƣơng tiện vận chuyển nhƣ máy bay và những con tàu vũ trụ đòi hỏi điều khiển các thiết bị đó trong không gian ba chiều.

Những phƣơng pháp dẫn đƣờng và những hệ thống dẫn đƣờng vô tuyến điện nhƣ OMEGA, DECCA, LORAN-C chỉ dùng cho việc dẫn dắt các tàu thủy đã trở thành lỗi thời và không phù hợp với việc điều khiển các thiết bị chuyển động trong không gian ba chiều vì những hệ thống đƣơng thời chỉ xác định đƣợc vị trí theo 2 chiều không gian. Trƣớc những đòi hỏi về kỹ thuật đó nhiều nhà khoa học đã đƣợc chính phủ Mỹ tài trợ để thực hiện nghiên cứu hệ thống dẫn đƣờng trên vũ trụ. Bộ Quốc phòng Mỹ là cơ quan thiết kế hệ thống định vị toàn cầu. Trong nhóm những ngƣời tham gia điều hành dự án GPS của Bộ Quốc phòng Mỹ cần kể đến sự đóng góp to lớn của TS.

Ivan Getting và TS. Có thể trình bày tóm tắt những sự kiện liên quan tới lịch sử phát triển GPS nhƣ sau: Thập niên 1920s, ra đời hệ thống đƣờng dẫn vô tuyến. Đầu Đại chiến thế giới II, LORAN - hệ thống dẫn đƣờng áp dụng phƣơng pháp đo độ lệch thời gian của tín hiệu sóng vô tuyến, do Phòng thí nghiệm Bức xạ đại học MIT ra đời. LORAN cũng là hệ thống định vị trong mọi điều kiện thời tiết thực sự đầu tiên, nhƣng hai chiều (vĩ độ và kinh độ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ