Luận văn: Giám sát ĐDSH động vật KBTTN Thượng Tiến, Hòa Bình - Nguyễn Quang Hà

Luận văn thạc sĩ xây dựng chương trình giám sát đa dạng sinh học các loài động vật quan trọng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến, Hòa Bình.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2015

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Danh mục từ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục hình

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên Thế giới

1.2. Giám sát đa dạng sinh học ở Việt Nam

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

1.4. Sự cần thiết của giám sát đánh giá đa dạng sinh học

1.5. Phân tích xác định nhu cầu giám sát đánh giá ĐDSH

1.6. Một số nguyên tắc định hướng điều tra, giám sát đa dạng sinh học

2. ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Các phương pháp giám sát đánh giá

3. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên

3.2. Quyết định thành lập

3.3. Vị trí địa lý, diện tích và ranh giới

3.4. Địa hình, địa thế

3.5. Khí hậu, thuỷ văn

3.6. Địa chất, thổ nhưỡng

3.7. Hiện trạng quy hoạch sử dụng đất. Tài nguyên rừng

3.8. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.8.1. Dân số, dân tộc

3.8.2. Về kinh tế

3.8.3. Cơ sở hạ tầng

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài chim, thú quan trọng được ghi nhận ở Khu bảo tồn Thượng Tiến

4.2. Danh sách các loài chim, thú quan trọng được lựa chọn giám sát

4.3. Xây dựng bộ chỉ số giám sát

4.4. Bộ chỉ số giám sát và các tiêu chí giám sát

4.5. Bộ chỉ số giám sát đe dọa tác động vào môi trường sống của các loài chim, thú

4.6. Hệ thống tuyến giám sát các loài chim, thú quan trọng tại Thượng Tiến

4.7. Xây dựng kế hoạch giám sát các loài chim, thú quan trọng cho KBTTN

4.8. Đề xuất các giải pháp cho kế hoạch giám sát các loài chim, thú quan trọng trong KBTTN

4.9. Hiện trạng công tác quản lý

4.10. Đề xuất giải pháp cho xây dựng kế hoạch giám sát

5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Xây dựng chương trình giám sát ĐDSH Thượng Tiến

Bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH) là nhiệm vụ then chốt trong phát triển bền vững, đặc biệt ở Việt Nam. Sự suy thoái ĐDSH do khai thác tài nguyên không hợp lý là vấn đề cấp bách. Quản lý và bảo tồn ĐDSH rừng, thông qua giám sát ĐDSH, cung cấp cơ sở cho chính sách bảo tồn. Việt Nam đã phê chuẩn công ước quốc tế về ĐDSH năm 1992 và ban hành quy hoạch tổng thể bảo tồn. Khu Bảo tồn Thiên nhiên (KBTTN) Thượng Tiến là vùng ĐDSH quan trọng ở Tây Bắc, với nhiều hệ sinh thái đặc biệt. Các khảo sát đã ghi nhận sự phong phú của hệ thực vật và động vật, bao gồm nhiều loài quý hiếm. Tuy nhiên, việc quản lý gặp khó khăn do thiếu dữ liệu về tình trạng quần thể và các mối đe dọa. Do đó, việc "Xây dựng chương trình giám sát ĐDSH động vật tại Thượng Tiến" là rất cần thiết. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở cho các giải pháp giám sát hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát đa dạng sinh học động vật

Giám sát ĐDSH động vật cung cấp thông tin định kỳ để đánh giá các thay đổi trong khu bảo tồn, đánh giá hiệu quả của các hoạt động quản lý, xác định các vùng ưu tiên bảo tồn, theo dõi tác động của biến đổi môi trường. Các thông tin này hỗ trợ quản lý, bảo vệ và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên ĐDSH. Ví dụ, đánh giá số lượng, phân bố các loài, từ đó có thể so sánh với các khu bảo tồn khác nếu quy trình kiểm kê không bị thay đổi.

1.2. Mục tiêu chính của chương trình giám sát ĐDSH

Các đợt điều tra giám sát ĐDSH theo định kỳ cung cấp những tài liệu cơ sở để đánh giá những thay đổi trong khu bảo tồn do những tác động tiêu cực hoặc do các hoạt động quản lý gây nên. Các tài liệu điều tra giám sát sẽ giúp chúng ta đánh giá sự tiến bộ (hiệu quả) của các hoạt động quản lý. Từ đó xác định các vùng ưu tiên cho bảo tồn đa dạng sinh học; bảo tồn và phát triển nguồn gen động, thực vật; theo dõi tác động của quản lý đất đai cũng như biến đổi môi trường đến ĐDSH.

1.3. Xác định nhu cầu giám sát ĐDSH động vật tại Thượng Tiến

Để đảm bảo hiệu quả, cần xây dựng kế hoạch giám sát ĐDSH định hướng, thường xuyên, thích ứng với tình trạng thay đổi của khu bảo tồn. Kế hoạch cần dựa trên sự hiểu biết về các loài, sinh cảnh, các yếu tố đe dọa, kinh tế, xã hội và các áp lực bên ngoài đến tài nguyên. Những thông tin này sẽ giúp chúng ta quyết định loài nào, sinh cảnh nào hoặc mối đe doạ nào cần được chú ý đặc biệt và những hoạt động quản lý nào là cấp thiết nhất.

II. Thách thức Giám sát ĐDSH động vật hiệu quả ở Thượng Tiến

Việc giám sát ĐDSH động vật không phải lúc nào cũng đạt hiệu quả cao trong các khu bảo tồn thiên nhiên. Theo sự biến đổi của thời gian, khí hậu, sự cạnh tranh phát triển trong các quần xã, diễn thế tự nhiên, di cư cùng với sự tác động của con người đã làm cho tính đa dạng sinh học trong các khu bảo tồn luôn thay đổi. Cần phải xác định rõ các sinh cảnh, chọn loài giám sát phù hợp, và xây dựng nội dung điều tra phù hợp với đặc điểm của KBTTN Thượng Tiến. Ngoài ra, cần phải phân tích và xác định được các mối đe dọa ĐDSH, mức độ nguy hiểm của chúng, từ đó mới có thể đề xuất giải pháp can thiệp phù hợp, bảo tồn động vật.

2.1. Các nguyên tắc điều tra giám sát ĐDSH động vật hiệu quả

Cần xác định mối tương quan loài về sinh học, sinh thái, kinh tế (mối tương quan loài và diện tích, các loài có vai trò quyết định, loài chỉ thị của hệ sinh thái). Các cấp bậc phân loại: Loài hay cấp phân loại trên loài cũng được dùng để so sánh các lập địa hay các hệ sinh thái về sự đa dạng và tình trạng bảo tồn. Gần đây đã phát triển nhiều phương pháp để xác định vùng ưu tiên bảo tồn, không chỉ dựa vào sự giàu có về loài mà còn cả sự khác biệt về phân loại của các loài quan tâm.

2.2. Chọn loài động vật phù hợp để giám sát

Không thể giám sát tất cả các loài động vật trong KBTTN, vì vậy cần chọn một số loài tiêu biểu (loài chỉ thị). Các loài này phải dễ quan sát, không quá hiếm, không quá phong phú. Có thể chọn các loài ăn chuyên hoặc một nhóm loài có chung nhu cầu. Bên cạnh đó cần đặc biệt chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến ĐDSH như: hoạt động của con người, điều kiện bất lợi về khí hậu (lũ lụt, hạn hán). Ví dụ, các loài chim sử dụng các bụi, cây thấp để làm tổ và kiếm ăn (nhóm chim dưới tán rừng) có thể là loài chỉ thị tốt vì có thể bắt chúng bằng lưới mờ

2.3. Nội dung chính của điều tra giám sát đa dạng sinh học

Nội dung cần điều tra phụ thuộc vào chức năng, nhiệm vụ của KBTTN. Cần xác định và khoanh vẽ trên bản đồ các sinh cảnh chính. Xác định các loài chỉ thị đại diện cho mỗi dạng sinh cảnh. Giám sát dài hạn các loài chỉ thị, theo dõi sự biến đổi của các quần thể, xác định những mối đe doạ nghiêm trọng nhất. Tìm ra các giải pháp hoặc các kiến nghị để giảm mối đe doạ đó. Giám sát sự thay đổi tính nghiêm trọng của mối đe doạ đó.

III. Phương pháp Xây dựng chương trình giám sát khoa học tại Thượng Tiến

Để xây dựng chương trình giám sát ĐDSH cần kết hợp giữa các phương pháp đánh giá, phân tích có sự tham gia với các phương pháp đánh giá, phân tích kỹ thuật truyền thống. Cần rà soát, thu thập và đánh giá tài liệu, phỏng vấn người dân địa phương, xác định các loài chim, thú quan trọng. Từ đó xây dựng bộ chỉ số giám sát, hệ thống tuyến giám sát và kế hoạch giám sát cụ thể. Việc xây dựng kế hoạch giám sát phải thống nhất các mục tiêu giám sát và các yêu cầu cụ thể của nhiệm vụ xây dựng kế hoạch giám sát.

3.1. Xác định các loài chim thú quan trọng cần giám sát

Để xác định các loài chim, thú quan trọng cần đáp ứng tiêu chí có giá trị bảo tồn cao (trong Sách Đỏ Việt Nam, Danh Lục đỏ của IUCN); đang là đối tượng bị khai thác trái phép; chủ yếu hoạt động ban ngày; dễ nhận diện; không quá hiếm. Dựa trên các tiêu chí này, và các thông tin thu được từ quá trình phỏng vấn, khảo sát, đề tài đã chọn ra 6 loài là khỉ vàng, sóc đen, khỉ mốc, sóc bụng đỏ, gà lôi trắng, chích chòe lửa để tiến hành giám sát.

3.2. Xây dựng bộ chỉ số giám sát đa dạng sinh học động vật

Các chỉ số giám sát là cơ sở để xác định xu thế biến đổi của các yếu tố sinh thái hoặc hiệu quả của công tác quản lý. Các chỉ thị có thể là các thông số về đa dạng sinh học (thành phần loài, mật độ loài, tần số gặp của loài) hoặc các thông số không phải là đa dạng sinh học (tần số bắt gặp thợ săn, mật độ lán của người khai thác lâm sản trái phép). Các chỉ thị giám sát phải đáp ứng các yêu cầu: tính đo đếm được, tính dễ hiểu, tính thống nhất, tính nhạy cảm.

3.3. Xây dựng hệ thống tuyến giám sát hiệu quả tại Thượng Tiến

Các tuyến giám sát phải đại diện cho các kiểu sinh cảnh có trong KBTTN và nằm trong các sinh cảnh là nơi phân bố của đối tượng giám sát. Các tuyến cần được xây dựng với tổng chiều dài từ 2-6 km, bao gồm các tuyến chính và tuyến bổ sung. Các tuyến giám sát cần phân bố đều trong khu vực nghiên cứu. Thời gian thực hiện giám sát cần căn cứ vào đặc tính sinh thái học của từng loài chim, thú cần giám sát.

IV. Kết quả Danh sách loài ưu tiên giám sát ĐDSH tại Thượng Tiến

Tại KBTTN Thượng Tiến đã ghi nhận được 59 loài thú và 128 loài chim. Đề tài lựa chọn được 6 loài chim và thú để thực hiện giám sát: Khỉ vàng, Sóc đen, Khỉ mốc, Sóc bụng đỏ, Gà lôi trắng, Chích chòe lửa. Đây là những loài đáp ứng các tiêu chí lựa chọn loài giám sát, có giá trị bảo tồn cao, đang bị khai thác trái phép, dễ quan sát, dễ nhận diện và không quá hiếm. Việc giám sát các loài này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng ĐDSH của KBTTN Thượng Tiến.

4.1. Khỉ vàng Macaca mulatta Đối tượng giám sát quan trọng

Khỉ vàng có toàn thân màu nâu vàng, con trưởng thành mặt có màu đỏ. Chúng sống trong điều kiện dao động lớn của nhiệt độ môi trường, lượng mưa cũng như độ cao. Thức ăn chủ yếu là quả, hạt, lá, nõn cây, cỏ, một số Bộ phận khác của cây và một số động vật không xương sống. Gần 100 loài cây được dùng làm thức ăn.

4.2. Gà lôi trắng Lophura nycthemera Biểu tượng của ĐDSH Thượng Tiến

Chim đực trưởng thành giống như phân loài Lophura nycthemera, nhưng có đuôi ngắn hơn một chút. Chim mái có lẫn màu trắng hung với màu nâu đen rất rõ. Các lông cánh sơ cấp, thứ cấp và lông đuôi giữa có vân mảnh, các lông đuôi khác có điểm và vạch đen nâu và trắng.

4.3. Chích chòe lửa Copsychus malabaricus Nét đẹp đa dạng của khu bảo tồn

Chim Chích chòe lửa có màu lông đen bóng với cái bụng màu hạt dẻ và một chùm lông màu trắng trên mông và đuôi. Con mái có màu hơi xám nâu, và thường ngắn người hơn so với con trống. Chúng ăn côn trùng trong tự nhiên, nhưng khi nuôi nhốt, thức ăn là khô đậu với lòng đỏ trứng và thịt nguyên được đun kỹ.

V. Ứng dụng Giải pháp bảo tồn dựa trên giám sát ĐDSH Thượng Tiến

Các số liệu thu thập được từ chương trình giám sát sẽ là cơ sở để đánh giá tình trạng quần thể các loài động vật, xác định các mối đe dọa và hiệu quả của các hoạt động quản lý. Dựa trên các kết quả này, có thể đề xuất các giải pháp bảo tồn cụ thể như: tăng cường tuần tra, kiểm soát; phục hồi sinh cảnh; nâng cao nhận thức cộng đồng. Ngoài ra, cần xây dựng cơ sở dữ liệu ĐDSH để lưu trữ, phân tích và chia sẻ thông tin.

5.1. Đề xuất các giải pháp cụ thể để bảo tồn

Cần thiết phải xây dựng các giải pháp bảo tồn dựa trên số liệu thu thập được từ quá trình giám sát về tình trạng ĐDSH, ví dụ như tăng cường tuần tra, kiểm soát khai thác trái phép, phục hồi sinh cảnh bị suy thoái, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học.

5.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu ĐDSH cho KBTTN Thượng Tiến

Để quản lý và chia sẻ thông tin hiệu quả, cần xây dựng cơ sở dữ liệu ĐDSH cho KBTTN Thượng Tiến. Cơ sở dữ liệu này cần bao gồm các thông tin về thành phần loài, phân bố, tình trạng quần thể, các mối đe dọa và các hoạt động bảo tồn. Cơ sở dữ liệu cần được cập nhật thường xuyên và có thể truy cập dễ dàng bởi các nhà quản lý, nhà khoa học và cộng đồng.

5.3. Tiếp tục nghiên cứu và giám sát trong tương lai

Chương trình giám sát chỉ là bước khởi đầu trong quá trình bảo tồn ĐDSH tại Thượng Tiến. Cần tiếp tục nghiên cứu về sinh thái học các loài, theo dõi diễn biến quần thể và đánh giá hiệu quả của các giải pháp bảo tồn. Đồng thời, cần mở rộng phạm vi giám sát sang các nhóm loài khác (thực vật, côn trùng, bò sát) để có cái nhìn toàn diện hơn về ĐDSH của KBTTN Thượng Tiến.

VI. Kết luận Tương lai giám sát ĐDSH động vật ở Thượng Tiến

Việc xây dựng chương trình giám sát ĐDSH động vật tại Thượng Tiến là một bước tiến quan trọng trong công tác bảo tồn ĐDSH. Tuy nhiên, để chương trình đạt hiệu quả cao, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan (Ban quản lý KBTTN, nhà khoa học, cộng đồng địa phương). Bên cạnh đó, cần đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ giám sát. Với sự nỗ lực của tất cả các bên, chương trình giám sát ĐDSH sẽ góp phần bảo vệ ĐDSH của Thượng Tiến và các vùng lân cận.

6.1. Vai trò của cộng đồng trong giám sát ĐDSH

Cộng đồng địa phương đóng vai trò then chốt trong việc giám sát ĐDSH. Người dân có kiến thức sâu sắc về địa phương, về các loài động vật và sinh cảnh. Do đó, cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động giám sát, đồng thời nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn ĐDSH.

6.2. Đầu tư nguồn lực cho giám sát ĐDSH động vật bền vững

Để đảm bảo tính bền vững của chương trình giám sát, cần có nguồn lực tài chính ổn định. Nguồn lực này có thể đến từ ngân sách nhà nước, các tổ chức phi chính phủ, các dự án quốc tế và các nguồn tài trợ khác. Nguồn lực cần được sử dụng hiệu quả để thực hiện các hoạt động giám sát, đào tạo cán bộ và truyền thông cộng đồng.

6.3. Hợp tác quốc tế để nâng cao năng lực giám sát

Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế có kinh nghiệm trong lĩnh vực giám sát ĐDSH sẽ giúp nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ giám sát tại Thượng Tiến. Có thể tham gia các khóa đào tạo, trao đổi kinh nghiệm và học hỏi các phương pháp giám sát tiên tiến. Sự hợp tác quốc tế cũng giúp tiếp cận các nguồn tài trợ và công nghệ mới.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên Thế giới Thuật ngữ đa dạng sinh học (ĐDSH) xuất hiện từ giữa những năm 1980, nhằm nhấn mạnh sự cần thiết trong các hoạt động nghiên cứu về tính đa dạng và phong phú của sự sống trên trái đất. Thuật ngữ này hiện nay đang được sử dụng một cách rộng rãi nhất trên phạm vi toàn cầu trong các lĩnh vực khoa học và văn hóa đời sống. Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên thế giới (IUCN) đã thúc đẩy ý tưởng về một công ước toàn cầu về ĐDSH vào năm 1981, và vào năm 1987 Chương trình môi trường của Liên hợp quốc (UNEP) đã kêu gọi một sự hợp tác quốc tế nhằm bảo tồn và phát triển bền vững ĐDSH.

Các cuộc họp trù bị đã thành lập Ủy ban hợp tác liên chính phủ để chuẩn bị cho Công ước ĐDSH và vào tháng 5 năm 1992, bản thảo cuối cùng của công ước RIO đã được chuẩn bị xong. Chiến lược ĐDSH toàn cầu đã được Viện Tài nguyên Thế giới, Hiệp hội quốc tế về Bảo vệ Thiên nhiên (IUCN) và Chương trình môi trường của Liên hợp quốc (UNEP) công bố năm 1992. Hiệp định Quốc tế về bảo tồn đa dạng sinh học (CBD) đã được 179 nước trên thế giới thông qua, trong đó có Việt Nam. Tài nguyên đa dạng sinh học đang hút sự quan tâm của toàn nhân loại bởi giá trị và tầm quan trọng của nó.

Thế giới sinh học trải qua hàng triệu năm phát triển để được như ngày nay với khoảng 10 – 100 triệu loài sinh sống, trong đó khoảng 1,7 triệu loài đã được định tên (Hawksworth và Ritchie 1998) đang bị tàn phá nghiêm trọng. Khoảng 20% số loài đã bị biến mất trong vòng 30 năm qua và 50% hoặc hơn nữa sẽ ra đi vào cuối thế kỷ 21 (Myers, 1993; Sharma, 2004). Nguyên nhân suy thoái gây nên bởi con người do sự tàn phá các khu vực sinh sống tự nhiên, canh tác, khai thác bừa bãi, ô nhiễm, du nhập ồ ạt cây trồng và vật nuôi vv. Nghiên cứu đánh giá giám sát tài nguyên đa dạng sinh học là một hoạt động hết sức cần thiết nhằm tạo nên cơ sở dữ liệu cho các giải pháp bảo tồn, hoạch định download by : skknchat@gmail.com 4 chính sách và kế hoạch phát triển sử dụng bền vững tài nguyên.

Khái niệm giám sát đánh giá đa dạng sinh học có thể hiểu với 2 hoạt động như sau: Thứ nhất: là phân tích định lượng các chỉ số đa dạng sinh học (biodiversity measurement alpha, beeta và gamma) (IVI- Importance Value Index; H- Shannon - Weiner’s Index, Cd- Simpson’s index, vv. Thứ hai: là đánh giá giá trị của tài nguyên đa dạng sinh học (biodiversity valueing) bao gồm giá trị sử dụng trực tiếp, gián tiếp và giá trị không sử dụng, giá trị địa phương và toàn cầu (Vermeulen và Izabella, 2002). Giám sát đa dạng sinh học ở Việt Nam Cho đến nay, Việt Nam đã và đang xây dựng chương trình giám sát đa dạng sinh học Quốc gia, tuy nhiên trong hai thập kỷ qua đã có một số hoạt động giám sát đa dạng sinh học được thực hiện ở một số khu rừng đặc dụng, vùng đệm liền kề và các khu vực có rừng phòng hộ. Hầu hết các hoạt động giám sát đa dạng sinh học này đều mang tính chất thí điểm với mục tiêu chủ yếu nhằm theo dõi các nguy cơ đe dọa, xu hướng chung của các loài và xu hướng của các loài bị đe dọa tuyệt chủng trên toàn cầu, sự thay đổi đối với môi trường sống, hệ sinh thái và việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên.

Các hoạt động giám sát đa dạng sinh học đã được thực hiện từ trước tới nay chủ yếu do các dự án nước ngoài hỗ trợ, thực hiện riêng lẻ ở các khu vực khác nhau và khác nhau cả về quan điểm cũng như tính ứng dụng. Các hoạt động giám sát này được thực hiện rất rời rạc, không có tính liên kết với nhau và với các chương trình điều tra giám sát rừng khác. Hoạt động giám sát đa dạng sinh học thường kết thúc hoặc bị gián đoạn khi nguồn tài trợ từ bên ngoài không còn. Hiện nay đã có rất nhiều chương trình giám sát rừng quốc gia được thực hiện ở trong nước như chương trình đánh giá, giám sát và điều tra rừng quốc gia, chương trình thống kê và điều tra rừng quốc gia, chương trình theo dõi diễn biến rừng và đất lâm nghiệp… Tuy nhiên, các chương trình giám sát rừng này hiện vẫn chưa kết hợp dữ liệu hiện có về giám sát ĐDSH từ các cơ quan quản lý; không xây dựng mối liên kết nào giữa các cơ quan quản lý với các chương trình kiểm kê và giám sát cấp quốc download by : skknchat@gmail.

Do đó, các cơ quan quản lý không nắm bắt được các diễn biến về ĐDSH để có giải pháp quản lý hợp lý. Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến việc các hoạt động giám sát đa dạng sinh học chưa được quan tâm là phương thức quản lý tài nguyên ở Việt Nam hiện còn rất thụ động. Thông thường, khi có giấy phép, lâm sản sẽ được khai thác để bán và khi rừng tự nhiên không còn sản phẩm để khai thác, rừng sẽ được trồng mới hoặc để tái sinh tự nhiên. Phần lớn rừng đều không có chiến lược quản lý lâu dài cũng như không có mục tiêu quản lý rừng cụ thể.

Nguyên nhân khác là chưa có cơ sở dữ liệu để lưu trữ, phân tích các chỉ số và dữ liệu đa dạng sinh học một cách lâu dài và có hệ thống; các chỉ số về đa dạng sinh học được thu thập rời rạc, không có định hướng. Điều này khiến các thông tin về đa dạng sinh học không đóng góp nhiều cho việc lập kế hoạch và kết quả là giám sát đa dạng sinh học chưa được quan tâm. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu 1. Sự cần thiết của giám sát đánh giá đa dạng sinh học Tính đa dạng sinh học không phải lúc nào cũng cố định trong các khu bảo tồn thiên nhiên.

Theo sự biến đổi của thời gian, khí hậu, sự canh tranh phát triển trong các quần xã, diễn thế tự nhiên, di cư cùng với sự tác động của con người. đã làm cho tính đa dạng sinh học trong các khu bảo tồn luôn thay đổi. Vì vậy, điều tra, giám sát đa dạng sinh học có ý nghĩa rất lớn trong công tác bảo tồn. Đa dạng sinh học được hiểu một cách đơn giản là sự da dạng về nguồn gen, đa dạng về loài và đa dạng về hệ sinh thái.

Giám sát đa dạng sinh học là những chu trình thu thập số liệu về đa dạng sinh học thông qua các chỉ số để xác định hiện trạng và những xu hướng thay đổi đa dạng sinh học nhằm mục đích đưa ra các quyết định quản lý, bảo vệ và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên đa dạng sinh học. Các đợt điều tra giám sát đa dạng sinh học theo định kỳ sẽ cung cấp những tài liệu cơ sở để chúng ta đánh giá những thay đổi trong khu bảo tồn do những tác động tiêu cực hoặc do các hoạt động quản lý gây nên. Mặt khác, các tài liệu điều tra giám sát sẽ giúp chúng ta đánh giá sự tiến bộ (hiệu quả) của các hoạt động quản lý. download by : skknchat@gmail.com 6 Tóm lại, các cuộc điều tra, giám sát đa dạng sinh học sẽ cho ta những tài liệu về: số lượng loài trong khu bảo tồn (độ phong phú của loài); phân bố của các loài, nhóm loài đặc trưng cho các dạng sinh cảnh (tổ thành loài).

Việc điều tra giám sát thường xuyên theo định kỳ sẽ giúp các nhà điều tra xây dựng danh lục kiểm kê của các loài trong khu bảo tồn. Từ đó chúng ta có thể so sánh kết quả kiểm kê này với các đợt kiểm kê trước đây hoặc với kết quả kiểm kê ở các khu bảo tồn khác (nếu quy trình kiểm kê không bị thay đổi). Ngoài ra hoạt động giám sát, đánh giá đa dạng sinh học còn nhằm mục đích: xác định các vùng ưu tiên cho bảo tồn đa dạng sinh học; bảo tồn và phát triển nguồn gen động, thực vật; theo dõi tác động của quản lý đất đai cũng như biến đổi môi trường đến đa dạng sinh học. Phân tích xác định nhu cầu giám sát đánh giá ĐDSH Để hoạt động điều tra giám sát đa dạng sinh học có kết quả, cần phải xây dựng kế hoạch làm sao đảm bảo việc quản lý có định hướng và thường xuyên, thích ứng với tình trạng thay đổi của khu bảo tồn.

Muốn thiết lập một kế hoạch như vậy cần phải có sự hiểu biết khá cặn kẽ về các loài, các sinh cảnh có trong khu bảo tồn trên các phương diện: vị trí, phân bố, các yếu tố đe doạ, mức độ đe doạ và diễn biến tình trạng của chúng qua các năm; tình hình kinh tế, xã hội và các áp lực bên ngoài đến nguồn tài nguyên. Những thông tin nêu trên sẽ giúp chúng ta quyết định loài nào, sinh cảnh nào hoặc mối đe doạ nào cần được chú ý đặc biệt và những hoạt động quản lý nào là cấp thiết nhất. Một số nguyên tắc định hướng điều tra, giám sát đa dạng sinh học 1. Có một số nhóm thông tin cần thiết góp phần quyết định định hướng bảo tồn, ví dụ mối tương quan loài về sinh học, sinh thái, kinh tế: - Mối tương quan loài và diện tích: đây chính là việc xác định sự giàu có về loài trong một vùng nhất định để đánh giá kích thước quần thể tối thiểu trong các khu bảo tồn.

- Các loài có vai trò quyết định (Keystone species): các loài đóng vai trò chủ đạo trong việc duy trì cấu trúc và sự toàn vẹn của hệ sinh thái. download by : skknchat@gmail.com 7 - Loài chỉ thị của hệ sinh thái (indicator species): là những loài mà sự đa dạng của chúng có liên quan với sự đa dạng của một hay nhiều loài khác. - Các cấp bậc phân loại: Loài hay cấp phân loại trên loài cũng được dùng để so sánh các lập địa hay các hệ sinh thái về sự đa dạng và tình trạng bảo tồn. Gần đây đã phát triển nhiều phưong pháp để xác định vùng ưu tiên bảo tồn, không chỉ dựa vào sự giàu có về loài mà còn cả sự khác biệt về phân loại của các loài quan tâm.

Các vùng có các loài xa nhau về phân loại sẽ được ưu tiên hơn là vùng có các loài gần nhau về phân loại. - Các nhóm chức năng (Functional group): là nhóm các loài có cùng chức năng và cấu tạo hình thái giống nhau trong một hệ sinh thái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ