Đồ án: Phân tích và xây dựng chuỗi cung ứng bán đồ ăn vặt toàn diện

Xây dựng chuỗi cung ứng đồ ăn vặt hiệu quả. Tối ưu quy trình, giảm chi phí, tăng lợi nhuận. Tìm hiểu ngay bí quyết thành công cho doanh nghiệp!

Chuyên ngành

Nhập môn Quản trị Chuỗi Cung ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án

2022

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng chuỗi cung ứng đồ ăn vặt từ A Z

Thị trường đồ ăn vặt tại Việt Nam đang cho thấy tiềm năng phát triển vượt bậc, với quy mô ước tính đạt hơn 1 tỷ USD. Theo một khảo sát từ Decision Lab, chỉ riêng thế hệ trẻ đã chi tiêu khoảng 13.000 tỉ đồng mỗi tháng cho các món ăn vặt. Con số này cho thấy sức hấp dẫn và cơ hội kinh doanh khổng lồ trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, để thành công, việc xây dựng một chuỗi cung ứng bán đồ ăn vặt hiệu quả là yếu tố sống còn. Một chuỗi cung ứng được tối ưu hóa không chỉ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều mà còn giảm thiểu chi phí, tăng tốc độ giao hàng và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Mô hình này bao gồm tất cả các khâu, từ việc lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu, quản lý sản xuất, kiểm soát hàng tồn kho, cho đến việc tổ chức các kênh phân phối và xử lý đơn hàng. Việc hiểu rõ và vận hành trơn tru từng mắt xích trong chuỗi sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Xây dựng một chuỗi cung ứng vững chắc đòi hỏi sự kết hợp giữa chiến lược kinh doanh thông minh và ứng dụng công nghệ hiện đại. Từ việc dự báo nhu cầu thị trường, quản lý quan hệ đối tác, cho đến việc tích hợp hệ thống ERP để tự động hóa quy trình, tất cả đều đóng vai trò quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các bước cần thiết để thiết lập và vận hành một chuỗi cung ứng đồ ăn vặt thành công, dựa trên các phân tích và mô hình thực tiễn.

1.1. Tổng quan về thị trường và tiềm năng kinh doanh đồ ăn vặt

Thị trường đồ ăn vặt Việt Nam là một mảnh đất màu mỡ, đặc biệt thu hút nhóm khách hàng trẻ như học sinh, sinh viên. Theo tài liệu nghiên cứu, đây là phân khúc khách hàng cốt lõi với thói quen chi tiêu thường xuyên cho các sản phẩm ăn uống tiện lợi. Sự bùng nổ của các nền tảng bán hàng online như Shopee, TikTok và các ứng dụng giao đồ ăn đã thúc đẩy mạnh mẽ sự tăng trưởng của ngành. Các doanh nghiệp lớn như Vissan, Sài Gòn Food cũng đã tham gia vào thị trường, cho thấy sức nóng và tiềm năng to lớn. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh nhưng cũng đầy cơ hội cho các doanh nghiệp mới nếu biết cách xây dựng một mô hình kinh doanh và chuỗi cung ứng hiệu quả.

1.2. Vai trò cốt lõi của chuỗi cung ứng trong ngành F B

Trong ngành thực phẩm và đồ uống (F&B), chuỗi cung ứng đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp. Nó không chỉ là quá trình vận chuyển hàng hóa mà là một hệ thống phức tạp bao gồm: tìm nguồn cung ứng nguyên liệu an toàn, sản xuất đảm bảo vệ sinh, quản lý hàng tồn kho để tránh hư hỏng, phân phối nhanh chóng để giữ được độ tươi ngon và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp. Một chuỗi cung ứng tối ưu giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm từ đầu vào đến tay người tiêu dùng, giảm chi phí vận hành và tối đa hóa lợi nhuận. Đối với mặt hàng đồ ăn vặt, yếu tố tốc độ và an toàn thực phẩm càng trở nên quan trọng, đòi hỏi một chuỗi cung ứng linh hoạt và đáng tin cậy.

II. Top thách thức khi xây dựng chuỗi cung ứng đồ ăn vặt

Mặc dù thị trường tiềm năng, việc xây dựng chuỗi cung ứng bán đồ ăn vặt phải đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt. Ngày càng nhiều cửa hàng và thương hiệu mới ra đời, từ các quán nhỏ lẻ đến các doanh nghiệp lớn, tạo ra áp lực lớn về giá cả và chất lượng. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới để tạo ra sự khác biệt. Thách thức thứ hai đến từ việc quản lý chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Theo khảo sát, có đến 90.2% người tiêu dùng lo ngại về nguồn gốc không rõ ràng và 80.4% lo lắng về chất lượng không đảm bảo của đồ ăn vặt. Điều này đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt trong việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và kiểm soát quy trình sản xuất. Một vấn đề khác là sự phụ thuộc vào nhà cung cấp, một điểm yếu được chỉ ra trong phân tích SWOT. Sự biến động về giá cả hoặc chất lượng nguyên liệu từ nhà cung cấp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Cuối cùng, việc xây dựng thương hiệu và tiếp cận khách hàng trong thời đại số cũng là một bài toán khó, đòi hỏi các chiến lược marketing hiệu quả trên nhiều nền tảng khác nhau để thu hút và giữ chân người dùng.

2.1. Đối mặt với đối thủ cạnh tranh và áp lực về giá cả

Sự xuất hiện của nhiều đối thủ cạnh tranh như AVSG Foods hay Di Năm Sài Gòn khiến thị trường đồ ăn vặt trở nên đông đúc. Các đối thủ này không chỉ cạnh tranh về sự đa dạng sản phẩm mà còn về giá cả. Điều này buộc các doanh nghiệp mới phải xây dựng một chiến lược định giá hợp lý, vừa đảm bảo lợi nhuận, vừa đủ sức hấp dẫn người tiêu dùng. Để làm được điều đó, việc tối ưu hóa chi phí trong chuỗi cung ứng, từ khâu nhập hàng đến vận chuyển, là cực kỳ quan trọng.

2.2. Vấn đề an toàn vệ sinh và nguồn gốc xuất xứ sản phẩm

Niềm tin của khách hàng là tài sản quý giá nhất. Khảo sát cho thấy lo ngại lớn nhất của người dùng là nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Một chuỗi cung ứng minh bạch, cho phép truy xuất nguồn gốc nguyên liệu từ các nhà cung cấp tin cậy như Yota Food, sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Việc công khai các chứng nhận an toàn thực phẩm và quy trình sản xuất sạch sẽ giúp xây dựng uy tín thương hiệu và giải quyết nỗi lo của người tiêu dùng.

2.3. Sự phụ thuộc vào nhà cung cấp và quản lý nguyên liệu

Phụ thuộc quá nhiều vào một hoặc một vài nhà cung cấp có thể gây ra rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng khi họ gặp vấn đề. Để giải quyết, doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược và có kế hoạch dự phòng. Hơn nữa, việc quản lý nguyên vật liệu đầu vào, đảm bảo đủ số lượng và chất lượng để đáp ứng kế hoạch sản xuất, đòi hỏi một hệ thống quản lý hàng tồn kho chính xác và hiệu quả.

III. Phương pháp thiết kế chuỗi cung ứng đồ ăn vặt tối ưu

Để vượt qua các thách thức, việc thiết kế một chuỗi cung ứng bán đồ ăn vặt hiệu quả là bước đi chiến lược. Mô hình chuỗi cung ứng cần được xây dựng một cách khoa học, bắt đầu từ việc lập kế hoạch và dự báo nhu cầu. Dựa trên các dữ liệu khảo sát thị trường và hành vi người dùng, doanh nghiệp có thể dự đoán được số lượng sản phẩm cần sản xuất, từ đó lên kế hoạch mua nguyên vật liệu phù hợp, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa hàng tồn kho. Tiếp theo là khâu lựa chọn nhà cung cấp. Tiêu chí lựa chọn không chỉ dừng lại ở giá cả mà còn phải bao gồm uy tín, chất lượng sản phẩm ổn định và khả năng cung ứng linh hoạt. Việc thiết lập mối quan hệ đối tác lâu dài với các nhà cung cấp như Yota Food giúp đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào chất lượng. Quá trình sản xuất và đóng gói cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm. Quy trình này nên được chuẩn hóa, từ khâu kiểm tra nguyên liệu, chế biến, đóng hộp cho đến dán nhãn nhận diện thương hiệu. Cuối cùng, việc quản lý kênh phân phối đa dạng, kết hợp giữa bán hàng trực tiếp và online, sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn. Toàn bộ quy trình này cần được giám sát và đánh giá liên tục để kịp thời cải tiến.

3.1. Lập kế hoạch và dự báo nhu cầu thị trường chính xác

Công đoạn dự báo nhu cầu là nền tảng cho mọi hoạt động của chuỗi cung ứng. Bằng cách phân tích dữ liệu bán hàng trong quá khứ, xu hướng thị trường và kết quả khảo sát (ví dụ: các loại đồ ăn vặt được ưa chuộng nhất là snacks, bánh tráng trộn), doanh nghiệp có thể lập kế hoạch sản xuất và nhập hàng một cách khoa học. Điều này giúp tối ưu hóa lượng hàng tồn kho, giảm chi phí lưu kho và đảm bảo luôn có đủ sản phẩm đáp ứng nhu cầu khách hàng, đặc biệt trong các mùa cao điểm.

3.2. Quy trình lựa chọn và hợp tác với nhà cung cấp uy tín

Chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng nguyên liệu đầu vào. Do đó, quy trình lựa chọn nhà cung cấp phải được thực hiện cẩn thận. Doanh nghiệp cần đánh giá các nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí như: năng lực sản xuất, chứng nhận chất lượng, uy tín trên thị trường, và chính sách hợp tác. Xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với các nhà cung cấp chiến lược không chỉ đảm bảo nguồn cung ổn định mà còn có thể nhận được mức giá ưu đãi hơn.

3.3. Xây dựng quy trình sản xuất và đóng gói tiêu chuẩn

Một quy trình sản xuất được tiêu chuẩn hóa sẽ đảm bảo chất lượng đồng đều cho tất cả các sản phẩm. Quy trình này được mô tả chi tiết: từ nguyên liệu thô, qua khâu kiểm tra chất lượng, đến đóng gói vào bao bì, dán logo và trở thành thành phẩm. Việc sử dụng bao bì, hộp nhựa phù hợp không chỉ giúp bảo quản sản phẩm tốt hơn mà còn góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp trong mắt khách hàng.

IV. Bí quyết quản lý vận hành chuỗi cung ứng đồ ăn vặt

Quản lý vận hành là trái tim của một chuỗi cung ứng bán đồ ăn vặt. Để vận hành hiệu quả, cần tập trung vào ba yếu tố chính: quản lý hàng tồn kho, quản lý đơn hàng và tổ chức kênh phân phối. Quản lý hàng tồn kho không chỉ là việc đếm số lượng sản phẩm trong kho. Nó bao gồm việc phân loại tồn kho (nguyên vật liệu và thành phẩm), áp dụng các mô hình quản lý khoa học để xác định điểm đặt hàng lại, và duy trì mức tồn kho an toàn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hết hàng đột ngột hoặc lãng phí do sản phẩm hết hạn. Quản lý đơn hàng hiệu quả đòi hỏi một quy trình xử lý nhanh chóng và chính xác. Từ khi nhận đơn hàng của khách, xác nhận thanh toán, kiểm tra tồn kho, xuất kho, đóng gói và giao cho đơn vị vận chuyển, tất cả các bước phải được phối hợp nhịp nhàng. Việc ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như hệ thống ERP, sẽ tự động hóa và tối ưu hóa quy trình này. Về kênh phân phối, chiến lược đa kênh là lựa chọn tối ưu. Kết hợp giữa cửa hàng vật lý và các kênh online như website, Shopee, TikTok không chỉ giúp tăng độ phủ thị trường mà còn mang lại trải nghiệm mua sắm linh hoạt cho khách hàng. Cuối cùng, chính sách xử lý đơn hàng hoàn trả rõ ràng và chuyên nghiệp sẽ giúp nâng cao uy tín và sự tin tưởng của khách hàng.

4.1. Giải pháp quản lý hàng tồn kho nguyên liệu và thành phẩm

Việc quản trị hàng tồn kho được chia làm hai loại chính: nguyên vật liệu và thành phẩm. Đối với nguyên vật liệu, cần lập kế hoạch mua hàng dựa trên kế hoạch sản xuất và dự báo nhu cầu. Đối với thành phẩm, cần theo dõi sát sao số lượng bán ra trên các kênh để duy trì mức tồn kho hợp lý. Việc sử dụng phần mềm quản lý kho, như plugin ERP trên website, giúp tự động cập nhật số liệu tồn kho theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định.

4.2. Tối ưu hóa quy trình xử lý và vận chuyển đơn hàng

Quy trình xử lý đơn hàng cần được tối ưu để rút ngắn thời gian từ lúc khách đặt hàng đến lúc nhận hàng. Mô hình xử lý đơn hàng được đề xuất bao gồm các bước: tiếp nhận đơn, chờ xử lý, kiểm tra kho, đóng gói và giao hàng. Hợp tác với các đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp như GHTK, J&T Express giúp đảm bảo hàng hóa được giao nhanh chóng và an toàn. Việc tích hợp hệ thống quản lý đơn hàng với các đơn vị vận chuyển cũng giúp theo dõi hành trình đơn hàng dễ dàng hơn.

4.3. Chiến lược phân phối đa kênh Online và Offline hiệu quả

Để tối đa hóa doanh thu, doanh nghiệp nên triển khai chiến lược phân phối đa kênh. Cửa hàng vật lý tại các địa điểm chiến lược giúp xây dựng thương hiệu và tạo điểm tiếp xúc trực tiếp với khách hàng. Trong khi đó, các kênh phân phối online như website riêng, sàn thương mại điện tử (Shopee) và mạng xã hội (Facebook, TikTok) giúp tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng trên toàn quốc. Mỗi kênh cần có chiến lược marketing và bán hàng riêng để phát huy tối đa hiệu quả.

V. Case study Ứng dụng ERP trong chuỗi cung ứng Ăn Vặt Chú Sáu

Mô hình kinh doanh Ăn Vặt Chú Sáu là một ví dụ thực tiễn về việc ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa chuỗi cung ứng bán đồ ăn vặt. Doanh nghiệp này đã tích hợp một hệ thống ERP thu nhỏ, cụ thể là plugin Profitori trên nền tảng Wordpress, để quản lý toàn bộ hoạt động kinh doanh. Hệ thống này cho phép tự động hóa nhiều quy trình cốt lõi, từ quản lý đơn hàng, theo dõi hàng tồn kho, đến lập kế hoạch sản xuất. Khi một khách hàng đặt hàng trên website, hệ thống sẽ tự động ghi nhận, cập nhật trạng thái đơn hàng và trừ số lượng sản phẩm tương ứng trong kho. Điều này giúp bộ phận bán hàng và quản lý kho luôn có thông tin chính xác và đồng bộ. Nhờ hệ thống ERP, quy trình xử lý đơn hàng của Ăn Vặt Chú Sáu trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Các trạng thái của đơn hàng như “Đang xử lý”, “Chờ lấy hàng”, “Đã hoàn thành” được cập nhật theo thời gian thực, giúp cả doanh nghiệp và khách hàng dễ dàng theo dõi. Hơn nữa, hệ thống còn hỗ trợ quản lý quy trình mua nguyên vật liệu từ nhà cung cấp, giúp kiểm soát chi phí đầu vào và đảm bảo đủ nguồn cung cho sản xuất. Việc ứng dụng công nghệ này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn nâng cao hiệu quả nội bộ và cải thiện dịch vụ khách hàng một cách đáng kể.

5.1. Tích hợp hệ thống ERP để tự động hóa quy trình quản lý

Việc sử dụng plugin ERP Profitori trên website Wordpress là một giải pháp thông minh cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nó cung cấp các tính năng cơ bản của một hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp như quản lý bán hàng, quản lý mua hàng và kiểm soát kho. Giải pháp này giúp tiết kiệm chi phí so với việc triển khai một hệ thống ERP quy mô lớn, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng quản lý và tự động hóa các quy trình vận hành cốt lõi của chuỗi cung ứng.

5.2. Mô phỏng quy trình xử lý đơn hàng thực tế trên hệ thống

Tài liệu nghiên cứu đã mô phỏng chi tiết các bước xử lý một đơn hàng trên hệ thống ERP của Ăn Vặt Chú Sáu. Quy trình bắt đầu từ khi khách hàng đặt hàng thành công trên website. Đơn hàng sau đó sẽ hiển thị trên trang quản trị với trạng thái "Processing". Nhân viên sẽ tiến hành xử lý, đóng gói và cập nhật thông tin vận chuyển. Cuối cùng, trạng thái đơn hàng được chuyển thành "Completed" khi giao hàng thành công. Quy trình rõ ràng này giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý đơn hàng.

5.3. Đo lường hiệu quả và các chỉ số hoạt động quan trọng

Để đánh giá hiệu quả, doanh nghiệp cần theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPIs). Tài liệu đề cập đến các chỉ số như vòng quay hàng tồn kho (đạt 12.15 lần/năm), lợi nhuận trên doanh số, và thời gian chu kỳ hoạt động. Việc phân tích các chỉ số này giúp doanh nghiệp nhận diện các điểm yếu trong chuỗi cung ứng và đưa ra các hướng cải tiến kịp thời, chẳng hạn như điều chỉnh kế hoạch marketing để tăng doanh thu hoặc tối ưu hóa quy trình để giảm thời gian giao hàng.

VI. Tương lai và hướng phát triển chuỗi cung ứng đồ ăn vặt

Tương lai của ngành đồ ăn vặt gắn liền với sự phát triển của công nghệ và xu hướng tiêu dùng bền vững. Để chuỗi cung ứng bán đồ ăn vặt có thể phát triển mạnh mẽ, việc tiếp tục nâng cấp và ứng dụng công nghệ là điều tất yếu. Các hệ thống ERP sẽ ngày càng thông minh hơn, tích hợp AI để dự báo nhu cầu chính xác hơn và tự động hóa quy trình một cách toàn diện. Bên cạnh đó, xu hướng mua sắm online sau đại dịch COVID-19 sẽ tiếp tục bùng nổ, đòi hỏi chuỗi cung ứng phải nhanh chóng, linh hoạt và có khả năng xử lý một khối lượng lớn đơn hàng mỗi ngày. Một hướng đi quan trọng khác là xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Người tiêu dùng hiện đại ngày càng quan tâm đến các giá trị xã hội và môi trường. Một doanh nghiệp có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bằng cách xây dựng một chuỗi cung ứng minh bạch, sử dụng nguyên liệu từ các nông trại bền vững, giảm thiểu rác thải nhựa trong khâu đóng gói và đảm bảo điều kiện lao động tốt. Về lâu dài, việc tự chủ nguồn nguyên liệu và mở rộng nhà máy sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp không còn phụ thuộc vào nhà cung cấp và có thể kiểm soát hoàn toàn chất lượng sản phẩm. Tầm nhìn không chỉ dừng lại ở thị trường trong nước mà còn có thể vươn ra các thị trường khu vực như Thái Lan, Singapore.

6.1. Xu hướng công nghệ và tự động hóa trong quản lý chuỗi cung ứng

Công nghệ sẽ tiếp tục là động lực chính cho sự cải tiến chuỗi cung ứng. Ngoài hệ thống ERP, các công nghệ như Internet of Things (IoT) để theo dõi nhiệt độ bảo quản, hay blockchain để truy xuất nguồn gốc sản phẩm, sẽ dần được áp dụng. Tự động hóa trong khâu đóng gói và quản lý kho bằng robot cũng là một xu hướng tiềm năng giúp tăng năng suất và giảm chi phí nhân công trong tương lai.

6.2. Xây dựng giá trị bền vững và trách nhiệm xã hội CSR

Một chuỗi cung ứng bền vững tập trung vào ba yếu tố: môi trường, xã hội và kinh tế. Doanh nghiệp cần có những chính sách nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường (ví dụ: sử dụng bao bì tái chế), tạo ra cơ hội việc làm và đảm bảo phúc lợi cho người lao động. Việc xây dựng một thương hiệu có trách nhiệm với xã hội sẽ thu hút được sự ủng hộ của người tiêu dùng và tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp.

6.3. Định hướng mở rộng thị trường và tự chủ nguồn cung

Để phát triển dài hạn, các doanh nghiệp đồ ăn vặt cần có một lộ trình rõ ràng. Các bước đi tiếp theo có thể bao gồm: mở rộng hệ thống chi nhánh, đa dạng hóa kênh phân phối trên các sàn thương mại điện tử mới, và tiến tới xây dựng nhà máy riêng. Việc tự chủ sản xuất và nguồn cung không chỉ giúp kiểm soát chất lượng mà còn là tiền đề để mở rộng quy mô kinh doanh ra thị trường quốc tế, khẳng định vị thế của thương hiệu Việt.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu không nhiều, xoay vòng vốn nhiều. Vốn đĩ để kinh doanh, buôn bán đồ ăn vặt không tốn quá nhiều von ma khả năng xoay vòng vốn nhanh bởi thị trường rộng mở. Một mô hình kinh doanh đơn giản, về phan nhân sự có thể trong gia đình với nhau hoặc tuyên ngoài với công việc đơn giản nên không yêu câu về trình độ nhiéu. Thị trường rộng lớn, không lo không có khách hàng.

Đa phần những món ăn vặt, các quán ăn vặt chủ yếu thu hút giới trẻ, học sinh, sinh viên. Đây chính là độ tuôi phố biến ở Việt Nam nói chung, Sài Gòn nói riêng. Theo kết quả khảo sát mới nhất của Hãng nghiên cứu thị trường Decision Lab, tính trung bình, giới trẻ Việt Nam đang bỏ ra tới 13.000 tỉ đồng để chí cho ăn vặt mỗi tháng. Do đó, có thể thấy rằng, nhu cầu ăn vặt ngày càng rất lớn.

Phía “cầu” tăng thì ắt bên “cung” sẽ có nguồn khách hàng vô cùng đồi dào. Ngoài ra, chuỗi cung ứng là một yếu tố quan trọng để đưa một doanh nghiệp tiễn đến thành công. Nhận thấy tầm quan trọng của việc quản trị chuỗi cung ứng đối với các doanh nghiệp, nhóm đã chọn để tài “Xây dựng chuỗi cung ứng cho cửa hàng đồ ăn vặt”. Giới thiệu doanh nghiệp Ăn Vặt Chú Sáu là tên gọi của doanh nghiệp chuyên cung cấp đồ ăn vặt.

Nguồn cảm hứng được lay từ số lượng thành viên của nhóm — 6 thành viên và xây dựng nên cửa hàng ăn vặt từ đó hình thành nên cái tên này. Ngoài ra, với việc lựa chọn nên này nằm trong tính toán của nhóm nhờ vào sự gân gũi, thân thiện vả tạo cho khách hàng cảm giác dễ nhớ. - _ Hình thức kinh doanh: bản online và bán lẻ trực tiếp. - _ Logo doanh nghiệp: - _ Tầm nhìn: “Trở thành doanh nghiệp chuyên cung cấp đồ ăn vặt lớn nhất cả nước”.

HTCL — Nhom 4 ThS. Nguyễn Minh Hang - Sứ mệnh: “Đối với khách hàng, xác dinh cho minh trở thành doanh nghiệp kinh doanh đồ ăn vặt online tin cậy, các sản phẩm giúp khách hàng thư giãn và nâng cao chất lượng cuộc sông, tập trung vào chuyên môn sản xuất, nâng cao doanh số sản phẩm, góp phần thúc đây nền kinh tế”. Sản phẩm cung cấp và kênh tiếp thị Hiện tại, doanh nghiệp Ăn Vặt Chú Sáu cung cấp hơn 10 loại sản phẩm ăn vặt khác nhau. Mang đến cho khách hàng những trải nghiệm về hương vị, đặc trưng riêng: - Khô gà lá chanh.

- Com cháy chà bông. - Trai cay say. - Com gao lut rong bién. - _ Đậu hà lan sâu riêng.

- Da heo cháy tỏi. - - Khô mực cá tâm. - Khô mực xé sợi hấp nước dừa. - _ Hạt điều rang tỏi ớt lá chanh.

- Com cháy khô gà. - Rong bién chay tỏi. Vé kénh tiếp thị, Ăn Vặt Chú Sáu đang hoạt động với một cửa hàng được đặt tại TPHCM và một kênh trực tuyến trên sản thương mại điện tử Shopee. Mô hình kinh doanh BMC EC214.

HTCL — Nhom 4 ThS. Nguyễn Minh Hang : 4 : : ¬ 27 MỐI H QUAN À HEM4 Â 7 F A ĐỐI TÁC CHÍNH HOẠT ĐÔNG CHÍNH TUYẾN BO GIA TRI H9 Y0 PHẦN H KHÚC Gl KHÁCH Â: Hi. HÀNG NGUỒN TÀI NGUYÊN ea ==) a= eral —= Hinh 1: Mô hình kinh doanh BMC Hình 1: Mé hinh kinh doanh BMC 1. Customer Segments — Phan khuc khach hang - Cwa hang tap trung vao khách hàng mục tiêu là học sinh, sinh viên.

- _ Những người có thói quen, nhu cầu ăn vặt thường xuyên. Value Proposidon — Tuyên bố giá trị - _ Cung cấp sản phẩm chất lượng nhất cho người tiêu dùng - _ Tất cả các sản phâm khi đến tay người tiêu dùng sẽ đảm bảo về an toản vệ sinh thực phẩm - _ Đối với nhà cung cấp: Đam bảo quyền lợi giữa hai bên. Customer Relationship — Quan hệ khách hàng tiếp cận khách hàng thông qua fanpage FB, Tiktok, Shopee và Website. Bộ phận chăm sóc khách hàng tư vấn khách hàng thông qua kênh Zalo, qua website Xây dựng hệ thống tích điểm, thành viên 1.

Channels — Kénh phan phéi Tạo lập cửa hàng đồ vặt tại TP. Hồ Chí Minh Phân phối sản phâm thông qua kênh Shopee, Website và Fanpage EC214. HTCL — Nhom 4 ThS. Nguyễn Minh Hang 1.

Revenue Streams — Dong doanh thu Dong doanh thu đến từ việc bán đỗ ăn vặt thông qua nhiều kênh đã lựa chọn 1. Key Activities — Hoat dong chinh San xuat thanh pham tir viée nhập nguyên liệu đã chiến biến từ nhà cung cấp Quảng bá sản phẩm thông qua các kênh Online Chăm sóc khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau và chốt đơn hàng Đưa ra những chiến địch Marketing thu hút khách hàng Trao đối với nhà cung cấp đê deal với mức giá tốt nhất 1. Key Source — Nguồn lực chính Nguồn nguyên liệu đã chế biến từ nhà cung cấp Các loại bao bì, hộp nhựa đề đóng gói sản phâm Logo bao bì nhận diện thương hiệu Đơn vị vận chuyên thành phâm tới khách hàng Nhân lực ở các bộ phận công nghệ, sales, marketing, quản lí kho 1. Key Partners — Đối tác chính Nhà cung cấp nguyên liệu đồ ăn vặt đã chế biến Nhà cung cấp bao bì nhựa đóng gói Đơn vị cung cấp giay in logo 1.

Cost Structure — Cơ cấu chỉ phí Chi phi ban hang Chi phí quản lí doanh nghiệp Chi phí nhập hàng Các loại chì phí khác (chi phi marketing, chi phi nhan sy, chi phi bao tri website, .5 Chién lược kinh doanh a) Xây dựng hình thức bán sản phẩm theo combo gia tăng hình thức crossell và upsell Sử dụng combo khi khách đặt hàng tại Shopee giup gia tang hình thức Crosell và Upsell EC214. HTCL — Nhom 4 ThS. Nguyễn Minh Hang b) Tăng cường các hoạt động quảng cáo trên các trang mạng xã hội như: Instagram, Tiktok, Facebook. Xây dựng các kênh fanpape facebook p1úp tăng mức độ tương tác với người dùng, lượt chia sẻ fanpage.

Nhằm thúc đây doanh số bán hàng c)Tích cực tô chức các hoạt động Give a way, Minigame để thu hút khách hàng. Trong các đợt khuyên mãi, shop sẽ sử dụng các kênh fb, tiktok tô chức các mini game nhằm tương tác với người dùng. Đồng thời, đưa ra các mini game tạo sự thích thú và các lượt tương tác cao của khách hàng đối với shop. KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG 2.

Phân tích thị trường 2. Tổng quan thị trường ăn vặt Việt Nam Theo thống kê từ Decision Lab, tính bình quân số tiền nhóm đối tượng là gen Z dành ra cho ăn uống lên đến gần 13.000 tỉ đồng/tháng. Đây quả là con số EC214. HTCL — Nhom 4 ThS.

Nguyễn Minh Hang đáng sây chú ý cho nhiều người bởi nước ta có khoảng 14,4 triệu người đang trong độ tuổi này và hơn 56% trong số đó không có thu nhập hoặc thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng. Dù thu nhập khiêm tốn và phụ thuộc nhiều vào gia đình, nhưng mức chi tiêu cho ăn uống bên ngoài của thế hệ Z lên đến 892.400 đồng/tháng. Đây được đánh giá là nhóm khách hàng tiềm năng và tiên phong cho những thay đổi của ngành kinh doanh âm thực ở các thành phố lớn. Theo nhận định của các công ty nghiên cứu thị trường, mảng kinh doanh đồ ăn vặt tại Việt Nam đang phát triển rất mạnh.

Sức nóng của thị trường này không chỉ dừng lại ở các chuỗi cửa hàng, quán ăn đường phố, mà đã bùng nỗ sang hình thức kinh doanh online thông qua các kênh Facebook cá nhân, Zalo, Viber. Ước tính đến năm 2020, quy mô thị trường tăng lên gần gấp đôi so với năm 2015 (518 triệu USD), tương đương hơn 1 ty USD. Nhận thấy tiềm năng lớn của thị trường, nhiều đại gia thực phẩm trong nước gan day bat đầu lấn sân sang thị trường đồ ăn vặt. Vừa qua, công ty Việt Nam Kỹ nghé Suc san (Vissan) đã tung ra thị trường một số sản phẩm ăn vặt từ thịt gà, da lợn, thịt lợn.

CTCP Sải Gòn Food cũng nhảy vào đường đua khi cho ra mắt hơn 10 món ăn vặt, tronp đó các món như bánh tráng trộn, bắp xào tôm, hột vịt lộn xảo me. CTCP Ba Huân cũng giới thiệu ra thị trường nhiều sản phâm ăn vặt như chân øà chua cay, xiên que, xúc xích, bánh fan omega3. Hâu hết các doanh nghiệp đều khẳng định, sức tăng trưởng của nhóm hàng này liên tục bứt phá. Chỉ sau một năm có mặt ngoài thị trường, một số doanh nghiệp, trong đó có Vissan, đã mớ rộng nhà máy sản xuất.

Chính vi thé sự xuất hiện của các sản phâm đỗ ăn vặt ngày càng nhiều là một dấu hiệu tốt cho thay người tiêu dùng đã sẵn sàng chỉ tiêu nhiều hơn cho các dòng sản phẩm này, vượt trên cả chỉ tiêu cho các sản phẩm phục vụ nhu cầu cấp thiết mỗi ngay. Điều đó đã và đang tạo ra một cơ hội lớn cho các nhà sản xuất thức ăn nhanh. Khảo sát thói quen ăn vặt của người dùng Nhóm đã thực hiện một cuộc khảo sất trực tuyến với sự tham gia của khoảng 50_ người và được kết quả như sau: EC214. HTCL — Nhom 4 ThS.

Nguyễn Minh Hang 1. Giới tính của bạn là gì? 51 responses @ Nam @ Ne @ hikhac Hinh 2: Gidi tinh ngwoi duoc khao sat - Bai khao sat c6 66.7 % la nam gidi, 31.4% la nit gidi va 2%thude giới tính khac tham gia. Độ tuổi của bạn là bao nhiêu? 51 responses @ Dưới 16 ® 16-22 @ 23-30 @ Trén 30 Hình 3: Độ tuổi người Äược khảo sát - _ Chủ yếu là những người dùng có độ tuổi từ 16 - 22. HTCL — Nhom 4 ThS.

Nguyễn Minh Hang 3. Bạn đã sử dụng đồ ăn vặt bao giờ chưa? 51 responses @ Thinh thoang 9 Thường xuyên k2 Chưa từng 70.6% THình 4: Tỷ lệ người đã sử dụng đồ ăn vặt - _ Có thế thấy được 70.6% người dùng thỉnh thoảng sử dụng đỗ ăn vặt.4% người dùng thường xuyên sử dụng. Tại sao bạn lại lựa chọn sử dụng đồ ăn vặt? 51 responses Vừa rẻ vừa ngon 43 (84.3%) Thuận tiện để sử dụng 35 (68.6%) Thư giãn JÑ—1 (2%) Sở thích của từng người 1 (2%) 0 10 20 30 40 50 Hình 5: Tại sao bạn lại lựa chọn đà ăn vặt -_ Lý do chủ yêu khiên người dùng chọn đồ ăn vặt vi là vừa rẻ vừa ngon, bên cạnh đó còn có các lý do khác như thuận tién dé str dung, thu gian hay là sở thích của từng người. HTCL — Nhom 4 ThS.

Nguyễn Minh Hang 5. Bạn thường mua đồ ăn vặt ở đâu?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ