Luận văn thạc sĩ: Xác định Rhodamine B trong thực phẩm bằng kỹ thuật HPLC sử dụng detector UV-Vis

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích hus xác định rhodamine b trong thực phẩm bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao hplc sử dụng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2011

94
8
2

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một vài nét về rhodamine B

1.1.1. Công thức cấu tạo

1.1.2. Tính chất lý học

1.1.3. Tính chất sinh học

1.2. Các phương pháp xác định rhodamine B

1.2.1. Phương pháp sắc ký cổ điển - phương pháp sắc ký giấy hay sắc ký bản mỏng (TLC)

1.2.2. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

1.2.2.1. Nguyên tắc chung và trang bị của phương pháp HPLC

1.2.3. Giới thiệu chung về phương pháp chiết lỏng-lỏng

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Detector UV-Vis

2.2.2. Phân tích định lượng bằng HPLC

2.2.3. Hóa chất và dụng cụ trong nghiên cứu

2.2.4. Máy móc và thiết bị

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát các điều kiện sắc ký

3.1.1. Chọn thể tích vòng mẫu (sample loop)

3.1.2. Chọn bước sóng của detector

3.1.2.1. Phương pháp 1
3.1.2.2. Phương pháp 2

3.1.3. Chọn pha tĩnh

3.1.4. Tối ưu hóa pha động

3.1.4.1. Ảnh hưởng của thành phần pha động tới khả năng tách sắc ký
3.1.4.1.1. Pha động thứ nhất
3.1.4.1.2. Pha động thứ hai
3.1.4.2. Ảnh hưởng của pH đến quá trình tách sắc ký
3.1.4.3. Ảnh hưởng của các chất phụ
3.1.4.3.1. Ảnh hưởng của trietylamin đối với hệ pha động gồm MeOH và đệm
3.1.4.3.2. Ảnh hưởng của natri 1-heptansunfonat tới dung môi ACN và đệm
3.1.4.4. Khảo sát tốc độ pha động
3.1.4.4.1. Hệ pha động MeOH – đệm
3.1.4.4.2. Hệ pha động ACN – đệm

3.2. Đánh giá phương pháp phân tích

3.2.1. Tổng kết các điều kiện đã chọn

3.2.2. Khảo sát lập đường chuẩn trong khoảng nồng độ 0,01-2,00 ppm với pha động ACN-Đệm

3.2.3. Giới hạn phát hiện (limit of detection - LOD)

3.2.4. Phương pháp tính toán theo đường chuẩn

3.2.5. Phương pháp trực tiếp

3.2.6. Giới hạn định lượng (limit of quanlity - LOQ)

3.2.7. Độ đúng của phép đo

3.2.7.1. Độ lặp lại của phép đo

3.3. Phân tích mẫu thực phẩm, quy trình xử lý và kết quả phân tích

3.3.1. Khảo sát dung môi chiết lấy Rhodamine B

3.3.2. Xử lý sơ bộ mẫu phân tích

3.3.3. Chọn dung môi chiết

3.3.4. Phân tích mẫu thực từ dung dịch chiết

3.3.4.1. Mẫu bánh xu xê
3.3.4.2. Mẫu siro dâu
3.3.4.3. Mẫu nước ngọt hương dâu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về xác định Rhodamine B trong thực phẩm bằng HPLC

Rhodamine B là một chất nhuộm tổng hợp, thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để tạo màu sắc hấp dẫn. Tuy nhiên, việc sử dụng Rhodamine B trong thực phẩm đã bị cấm do tính độc hại của nó. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp với detector UV-Vis đã trở thành một công cụ quan trọng trong việc xác định hàm lượng Rhodamine B trong thực phẩm. Phương pháp này không chỉ đảm bảo độ nhạy cao mà còn cho phép phân tích nhiều mẫu cùng lúc, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

1.1. Rhodamine B và tác động của nó đến sức khỏe

Rhodamine B có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm ung thư và các bệnh về gan, thận. Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc với Rhodamine B có thể dẫn đến các triệu chứng dị ứng, khó thở và các vấn đề tiêu hóa. Do đó, việc xác định và kiểm soát hàm lượng Rhodamine B trong thực phẩm là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.2. Tầm quan trọng của HPLC trong phân tích thực phẩm

HPLC là một phương pháp phân tích hiện đại, cho phép tách và xác định các hợp chất trong thực phẩm với độ chính xác cao. Phương pháp này có khả năng phát hiện các chất độc hại như Rhodamine B với giới hạn phát hiện thấp, giúp đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

II. Vấn đề và thách thức trong việc xác định Rhodamine B

Mặc dù HPLC là một phương pháp hiệu quả, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc xác định Rhodamine B trong thực phẩm. Các yếu tố như sự hiện diện của các chất khác trong mẫu, điều kiện sắc ký và lựa chọn dung môi có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả phân tích. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân tích

Các yếu tố như pH của dung dịch, loại dung môi và tốc độ pha động có thể ảnh hưởng đến khả năng tách sắc ký của Rhodamine B. Việc khảo sát và tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để nâng cao độ nhạy và độ chính xác của phương pháp HPLC.

2.2. Khó khăn trong việc phát hiện Rhodamine B

Sự hiện diện của các chất khác trong mẫu thực phẩm có thể gây nhiễu và làm giảm độ chính xác của phép đo. Do đó, việc phát triển các phương pháp chiết xuất và làm sạch mẫu trước khi phân tích là rất quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác.

III. Phương pháp HPLC và detector UV Vis trong xác định Rhodamine B

Phương pháp HPLC kết hợp với detector UV-Vis đã được chứng minh là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để xác định Rhodamine B trong thực phẩm. Nguyên tắc hoạt động của phương pháp này dựa trên sự tách biệt các hợp chất trong mẫu thông qua cột sắc ký, sau đó phát hiện bằng detector UV-Vis. Phương pháp này cho phép phát hiện Rhodamine B với độ nhạy cao và thời gian phân tích ngắn.

3.1. Nguyên tắc hoạt động của HPLC

HPLC hoạt động dựa trên nguyên tắc tách các hợp chất trong mẫu thông qua sự tương tác giữa pha tĩnh và pha động. Các hợp chất sẽ được tách ra dựa trên độ phân cực và kích thước của chúng, cho phép xác định Rhodamine B một cách chính xác.

3.2. Lợi ích của việc sử dụng detector UV Vis

Detector UV-Vis cho phép phát hiện Rhodamine B với độ nhạy cao, nhờ vào khả năng hấp thụ ánh sáng của chất này. Việc sử dụng detector này giúp giảm thiểu sự can thiệp từ các hợp chất khác trong mẫu, nâng cao độ chính xác của kết quả phân tích.

IV. Ứng dụng thực tiễn của phương pháp HPLC trong phân tích thực phẩm

Phương pháp HPLC đã được áp dụng rộng rãi trong việc phân tích hàm lượng Rhodamine B trong nhiều loại thực phẩm khác nhau. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng HPLC không chỉ giúp phát hiện Rhodamine B mà còn cung cấp thông tin quan trọng về an toàn thực phẩm. Kết quả phân tích từ HPLC có thể được sử dụng để đánh giá chất lượng thực phẩm và đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng.

4.1. Phân tích mẫu thực phẩm cụ thể

Nhiều nghiên cứu đã thực hiện phân tích Rhodamine B trong các mẫu thực phẩm như hạt dưa, bánh xu xê và siro. Kết quả cho thấy hàm lượng Rhodamine B trong các mẫu này thường vượt quá giới hạn cho phép, gây nguy hiểm cho sức khỏe người tiêu dùng.

4.2. Đánh giá an toàn thực phẩm

Kết quả từ các phân tích HPLC có thể được sử dụng để đánh giá an toàn thực phẩm tại các cơ sở sản xuất. Việc phát hiện Rhodamine B trong thực phẩm giúp các cơ quan chức năng có biện pháp xử lý kịp thời, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu về Rhodamine B

Nghiên cứu về Rhodamine B trong thực phẩm là rất cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Phương pháp HPLC kết hợp với detector UV-Vis đã chứng minh được hiệu quả trong việc xác định hàm lượng Rhodamine B. Tương lai của nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích mới, cải thiện độ nhạy và độ chính xác, đồng thời xây dựng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chặt chẽ hơn.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích mới, sử dụng công nghệ hiện đại để nâng cao độ nhạy và độ chính xác trong việc xác định Rhodamine B và các chất độc hại khác trong thực phẩm.

5.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm

Việc xây dựng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chặt chẽ sẽ giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn chặn việc sử dụng các chất độc hại trong thực phẩm. Các cơ quan chức năng cần có biện pháp kiểm soát và xử lý kịp thời để đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus xác định rhodamine b trong thực phẩm bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao hplc sử dụng detector uv vis

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Khi xã hội ngày càng phát triển thì vấn đề sức khoẻ của con người ngày càng được chú trọng, trong đó vấn đề an toàn thực phẩm và vệ sinh môi trường được đặt lên hàng đầu vì nó có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khoẻ của con người. Sự tồn dư của các chất độc hại có trong thực phẩm đang là vấn đề đáng lo ngại đối với người tiêu dùng. Ngày nay cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, nhiều kỹ thuật phân tích mới, hiện đại đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau đặc biệt trong đánh giá, kiểm định các chất độc trong thực phẩm. Trong quá trinh chế biến thực phẩm, để tạo cho thực phẩm màu sắc đẹp, bắt mắt, người ta sử dụng phẩm màu công nghiệp.

Phẩm màu công nghiệp nói chung, rhodamine B nói riêng đều độc hại, bị cấm sử dụng trong thực phẩm vì khó phân huỷ, ảnh hưởng đến gan, thận hoặc tồn dư lâu ngày gây độc hại đến cơ thể con người, đặc biệt có thể gây ung thư. Phẩm màu thực phẩm và tự nhiên có độ bền kém hơn, lại đắt hơn phẩm màu công nghiệp. Do vậy nhiều người đã lạm dụng phẩm màu công nghiệp mặc dù chất này đã bị cấm sử dụng trong thực phẩm. Vì vậy việc nghiên cứu xác định hàm lượng của các rhodamine B là vấn đề cần thiết để bảo vệ sức khoẻ cộng đồng.

Tuy nhiên, ngoài sự có mặt của rhodamine B còn có các thành phần hoá học khác có trong phẩm nhuộm như Sudan- I, Sudan- IV,…Phương pháp tối ưu nhất để xác định rhodamine B là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Đây là một phương pháp được ứng dụng nhiều nhất trong những năm gần đây. Nó được áp dụng để tách nhận dạng và xác định hàng loạt các hợp chất mà một số phương pháp khác gặp nhiều khó khăn như các hợp chất không bền với nhiệt, các hợp chất có tính chất hoá học tương tự nhau,…Phương pháp HPLC cũng có nhiều ưu 1 Trần Thị Thanh Nga - Cao học hoá K20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Chuyên ngành phân tích điểm mà các phương pháp khác không có như: xác định đồng thời được nhiều chất, tốn ít mẫu, thao tác đơn giản,… Trong phân tích bằng phương pháp HPLC có hai loại cột tách thường sử dụng là cột trao đổi ion và cột tách pha đảo. Trong luận văn này, chúng tôi sẽ tiến hành khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến quá trình tách và xác định hàm lượng của rhodamine B trong một số mẫu thực phẩm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) ghép nối detetor UV- Vis.

Phương pháp này có độ chọn lọc cao, độ nhạy tốt và được trang bị ở nhiều cơ sở kiểm nghiệm ở nước ta, có tính khả thi và tính ứng dụng thực tế cao. Phân tích một số mẫu thực phẩm như hạt dưa, bánh xu xê, mứt, …và các mẫu thực phẩm khác nhằm đánh giá hàm lượng rhodamine B trong các mẫu thực phẩm này. Dựa trên các kết quả nghiên cứu về phân tích hàm lượng rhodamine B trong các mẫu thực phẩm mà có thể đánh giá vấn đề an toàn thực phẩm của các cơ sở sản xuất. 2 Trần Thị Thanh Nga - Cao học hoá K20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Chuyên ngành phân tích Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1.

Một vài nét về rhodamine B 1. Công thức cấu tạo Rhodamine B là một hợp chất hóa học, là một thành phần của phẩm màu công nghiệp. Công thức phân tử là C28H31ClN2O3 Phân tử khối là 479,02g/mol. Công thức cấu tạo của rhodamine B [9-(2-carboxyphenyl)-6-diethylamino-3-xanthenylidene]-diethylammonium chloride 1.

Tính chất vật lý Rhodamin B là những tinh thể màu tối có ánh xanh hay ở dạng bột màu nâu đỏ. Nhiệt độ nóng chảy khoảng từ 2100 C đến 2110C Rhodamine B là một thuốc nhuộm lưỡng tính, độc hại, tan tốt trong methanol, ethanol, nước (khoảng 50 g/l). Dung dịch nước và rượu etylic có màu đỏ ánh xanh nhạt phát huỳnh quang màu đỏ mạnh, đặc biệt rõ trong các dung dịch loãng. Dung dịch nước hấp thụ cực đại với ánh sáng có  = 526 và 517 nm.

3 Trần Thị Thanh Nga - Cao học hoá K20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Chuyên ngành phân tích 1. Tính chất sinh học Rhodamine B gây độc cấp và mãn tính. Qua tiếp xúc, nó gây dị ứng hoặc làm mẩn ngứa da, mắt,. Qua đường hô hấp, nó gây ho, ngứa cổ, khó thở, đau ngực.

Qua đường tiêu hóa, nó gây nôn mửa, có hại cho gan và thận. Nếu tích tụ dần trong cơ thể nó gây nhiều tác hại đối với gan, thận, hệ sinh sản, hệ thần kinh cũng như có thể gây ung thư [17,21]. Thực nghiệm trên chuột cho thấy rhodamine B gây ung thư với liều lượng 89,5mg/kg qua đường uống hoặc tiêm vào tĩnh mạch [21], khi rhodamine B đi vào cơ thể có thể chuyển hóa thành amin thơm tương ứng có phần độc hại hơn loại rhodamine B thường, gây ung thư và phát triển khối u dạ dầy. Tại đây rhodamine B và dẫn xuất của nó sẽ tác động mạnh mẽ đến các quá trình sinh hóa của tế bào gây ung thư gan, vì gan là cơ quan tạng đầu tiên lọc chất rhodamine B [29].

Một số thực nghiệm khác cho thấy rhodamine B tác động phá vỡ cấu trúc ADN và nhiễm sắc thể khi đưa vào nuôi cấy tế bào [24,19]. Ứng dụng Rhodamine B thường được sử dụng trong nước để xác định tốc độ và hướng của dòng chảy vận chuyển [22]. Được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghệ sinh học như kính hiển vi huỳnh quang, đếm tế bào dòng chảy, quang phổ huỳnh quang [22]. Rhodamine B đang được thử nghiệm để sử dụng trong vắcxin bệnh dại cho động vật hoang dã [22].

Nó cũng được trộn vào thuốc diệt cỏ. Ngoài ra Rhodamine B còn được sử dụng để tạo mầu và nhuộm mầu trong công nghiệp sợi, nhuộm màu trong phòng thí nghiệm, để xét nghiệm tế bào do tính bền mầu [23]. Rhodamine B được sử dụng trong sinh học như là một thuốc nhuộm huỳnh quang. Tận dụng đặc tính phát quang của rhodamine B, người ta dùng 4 Trần Thị Thanh Nga - Cao học hoá K20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Chuyên ngành phân tích chúng để giúp kiểm soát lượng thuốc bảo vệ thực vật phun lên cây ớt, cây lấy dầu [23].

Tại Indonesia, phẩm mầu được đưa vào thực phẩm làm cho món hàng hấp dẫn hơn, đánh lừa cảm quan của người dân Indonesia. Việc tổng hợp màu ngày càng tăng trong một số loại thực phẩm do chi phí rất rẻ [21]. Kết quả phân tích Hóa Lý cho thấy việc sử dụng phẩm màu tổng hợp trong đồ ăn nhẹ và thức uống chứng minh rhodamine B là phẩm màu được sử dụng rộng rãi tại Jakarta. Thông tin này dựa trên những nghiên cứu chứng minh rằng trong 20 đồ ăn nhẹ, 10 loại thức uống và 8 thương hiệu của chất màu đều có chứa rhodamine B [21].

Một số loại phẩm mầu sử dụng tại Indonesia được cho vào các loại thực phẩm như: thức ăn snack, tôm, kẹo bông, siro,…Nghiên cứu cũng chỉ ra trong đồ uống được bán tại các trường tiểu học tiểu bang Bangdung có chứa phẩm mầu công nghiệp với hàm lượng từ 7,841- 3226,55 ppm [21]. Theo Ủy ban an toàn thực phẩm châu Âu, nhiều thuốc nhuộm màu thuộc nhóm azo có khả năng gây ung thư. Năm 2005, Ủy ban châu Âu đã quy định rất rõ các chất nhuộm màu nhóm azo không được dùng trong thực phẩm và mỹ phẩm [11,17] nên không có giới hạn chấp nhận đối với nhóm chất nhuộm này. Do tính độc hại của rhodamine B nên ở các nước thuộc khối EU và hầu hết các nước trên thế giới đều cấm sử dụng rhodamine B cho sản xuất và chế biến thực phẩm [24, 19].

Các phƣơng pháp xác định rhodamine B Hiện nay trên thế giới có nhiều phương pháp phân tích rhodamine B đã được triển khai và chuẩn hóa tại phòng thí nghiệm bao gồm các phương pháp vi sinh và hóa học. Phương pháp vi sinh phân tích rhodamine B cho độ nhạy và độ chọn lọc kém [12]. Vì vậy, các phương pháp hóa học được áp dụng rất rộng rãi trên thế giới như: phương pháp sắc ký bản mỏng, phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC- MS), phương pháp sắc ký lỏng sử dụng detectơ huỳnh quang. 5 Trần Thị Thanh Nga - Cao học hoá K20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Chuyên ngành phân tích Nhưng phương pháp sắc ký bản mỏng có độ nhạy, độ chọn lọc kém, thời gian xử lý mẫu lâu, sử dụng nhiều hóa chất gây độc hại và tốn kém [21, 15, 10].

Vì vậy phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC- MS), phương pháp sắc ký lỏng sử dụng detectơ huỳnh quang là các phương pháp được sử dụng hiện nay [19]… Tuy các phương pháp này có độ nhạy và độ chọn lọc cao với giới hạn phát hiện 10ppb, giới hạn định lượng 35 ppb [27] nhưng đòi hỏi trang thiết bị hiện đại, thường phải chiết bởi các dung môi độc hại, làm sạch qua cột chiết pha rắn (SPE) [12] trước khi bơm vào cột sắc ký. Năm 2006, Brian Stuart và M Walker [11] đã đưa ra một phương pháp xử lý mẫu nhanh, đơn giản, ít phải sử dụng đến các dung môi độc. Rhodamine B có khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng khả kiến rất nhạy nên thiết bị sắc ký lỏng với detectơ UV- Vis là rất phù hợp cho việc phân tích rhodamine B. Vì vậy chúng tôi chọn phương pháp của Brian Stuat và M.Walker để áp dụng cho nghiên cứu này.

Hiện nay các phương pháp phân tích rhodamine B trong gia vị vẫn tiếp tục được hoàn thiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu phục vụ cho các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thực phẩm và y học. Tại Việt Nam, do ý thức chủ quan của con người, môi trường và thực phẩm ngày càng bị ô nhiễm, nhiều chất độc hại làm ảnh hưởng đến sức khỏe và gia tăng số người mắc bệnh ung thư. Đặc biệt là việc lạm dụng các chất phụ gia trong chế biến thực phẩm như sử dụng rhodamine B để làm tăng màu đỏ của gia vị: bột điều xay, ớt đỏ, bột sa tế, các loại gia vị nấu bò kho, nấu thịt hầm ragu và hạt dưa đỏ làm cho món hàng hấp dẫn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ