Xác định nguyên nhân gây bệnh hại lá thông nhựa pinus merkuii j và đề xuất biện pháp phòng trừ bệnh tại vườn quốc gia ba vì hà nội

Chuyên khảo phân tích Xác định nguyên nhân gây bệnh hại lá thông nhựa pinus merkuii j và đề xuất biện pháp phòng trừ bệnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhìn nhận chung

1.2. Lịch sử phát triển của khoa học bệnh cây

1.2.1. Trên thế giới

1.3. Nghiên cứu bệnh hại Thông (Pinus)

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa hình, địa thế

2.1.3. Địa chất, đất đai

2.1.4. Khí hậu thủy văn

2.1.5. Đặc điểm các kiểu thảm thực vật rừng

2.2. Đặc điểm cơ bản về kinh tế xã hội

2.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

2.2.2. Hiện trạng xã hội và cơ sở hạ tầng tại các xã vùng Đệm

2.3. Đánh giá chung về kinh tế, xã hội

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – THỜI GIAN – ĐỊA ĐIỂM – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng, phạm vi, địa điểm, thời gian nghiên cứu

3.2.1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3.2.2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Điều tra ngoại nghiệp

3.4.2. Công tác chuẩn bị

3.4.3. Công tác nội nghiệp

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Xác định tỷ lệ bị bệnh và mức độ bị bệnh đối với cây thông nhựa

4.1.1. Tỷ lệ bị bệnh trên cây Thông P(%)

4.1.2. Mức độ bị bệnh của cây Thông (R%)

4.2. Xác định nguyên nhân gây bệnh cây Thông

4.2.1. Mô tả các loại bệnh hại lá cây Thông

4.3. Ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái tới sự phát sinh, phát triển của bệnh hại lá Thông nhựa

4.3.1. Ảnh hưởng của một số nhân tố khí tượng đến sự phát sinh, phát triển của bệnh hại lá Thông

4.3.2. Tác động của con người đến bệnh hại Thông

4.4. Đề xuất biện pháp quản lý bệnh hại thông tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thực trạng bệnh hại lá thông nhựa Pinus merkusii ở Ba Vì

Thông nhựa (Pinus merkusii J.) là loài cây lâm nghiệp đa tác dụng, đóng vai trò quan trọng trong cả kinh tế và sinh thái. Tại Việt Nam, thông nhựa được trồng rộng rãi để lấy nhựa, lấy gỗ, phủ xanh đất trống đồi trọc và bảo vệ đất. Tuy nhiên, các khu rừng trồng thuần loài, đặc biệt là rừng thông, luôn đối mặt với nguy cơ từ sâu bệnh hại. Vườn quốc gia Ba Vì, một khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao, cũng không ngoại lệ. Nghiên cứu gần đây cho thấy tình hình sâu bệnh hại thông nhựa tại đây đang có những diễn biến phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển của quần thể thông. Việc đánh giá chính xác thực trạng, xác định nguyên nhân và mức độ gây hại là bước đi tiên quyết để xây dựng các chiến lược quản lý bền vững. Bài viết này, dựa trên cơ sở dữ liệu từ khóa luận “Xác định nguyên nhân gây bệnh hại lá Thông nhựa (Pinus merkusii J.) và đề xuất biện pháp phòng trừ bệnh tại VQG Ba Vì – Hà Nội”, sẽ đi sâu phân tích các loại bệnh chính, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất những giải pháp phòng trừ hiệu quả, góp phần bảo vệ hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì và nâng cao giá trị của rừng thông. Đây là một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh bệnh cây lâm nghiệp đang ngày càng gia tăng do biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người. Việc hiểu rõ về bệnh lý thực vật không chỉ giúp bảo vệ một loài cây cụ thể mà còn góp phần duy trì sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái rừng.

1.1. Tầm quan trọng của cây thông nhựa trong hệ sinh thái

Cây thông nhựa (Pinus merkusii) không chỉ là một loài cây có giá trị kinh tế cao qua việc cung cấp nhựa và gỗ mà còn giữ một vai trò sinh thái thiết yếu. Với khả năng thích nghi tốt trên các vùng đất cằn cỗi, đồi núi trọc, thông nhựa trở thành loài cây tiên phong trong các chương trình phục hồi rừng, chống xói mòn và bảo vệ đất. Rừng thông nhựa tạo ra một tiểu khí hậu riêng, điều hòa nguồn nước, và là nơi cư trú cho nhiều loài sinh vật khác. Tại Vườn quốc gia Ba Vì, các khu rừng thông nhựa góp phần tạo nên cảnh quan đặc trưng, làm tăng tính đa dạng của các kiểu thảm thực vật và hỗ trợ các chức năng phòng hộ quan trọng. Tuy nhiên, chính vì được trồng với mật độ cao và thuần loài, rừng thông rất nhạy cảm với sự bùng phát của dịch bệnh.

1.2. Đánh giá sơ bộ mức độ phổ biến của bệnh hại lá thông

Qua các cuộc điều tra sơ bộ tại khu vực nghiên cứu, tình hình bệnh hại lá trên cây thông nhựa đã được ghi nhận ở mức độ đáng báo động. Kết quả cho thấy bệnh không chỉ xuất hiện rải rác mà có xu hướng phân bố đều trên diện rộng. Các triệu chứng bệnh trên thông nhựa biểu hiện rõ rệt, từ các đốm vàng trên lá, lá khô xám cho đến hiện tượng rụng lá hàng loạt. Tỷ lệ cây bị nhiễm bệnh trong các ô tiêu chuẩn thường ở mức cao, cho thấy mầm bệnh đã tồn tại và có điều kiện thuận lợi để lây lan trong quần thể. Tình trạng này đặt ra một thách thức lớn cho công tác quản lý bệnh hại rừng thông, đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâu hơn để xác định chính xác tác nhân gây bệnh và quy luật phát triển của chúng, từ đó làm cơ sở cho các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

II. Cách xác định 2 bệnh hại lá thông nhựa phổ biến nhất

Việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh là nền tảng cho mọi biện pháp phòng trừ. Qua quá trình thu thập mẫu bệnh và giám định tại phòng thí nghiệm, nghiên cứu đã chỉ ra hai loại bệnh chính đang gây hại trên lá thông nhựa tại Vườn quốc gia Ba Vì. Thứ nhất là bệnh khô xám lá, và thứ hai là bệnh rụng lá thông. Mỗi bệnh do một loại nấm gây bệnh lá thông khác nhau gây ra và có những triệu chứng đặc trưng riêng. Việc nhận diện đúng bệnh thông qua các biểu hiện bên ngoài và xác nhận bằng phân tích vi sinh vật giúp khoanh vùng dịch bệnh và lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp. Theo kết quả điều tra, tỷ lệ cây mắc bệnh khô xám lá lên tới 97,2% và bệnh rụng lá là 82,2%, đều ở mức phân bố đều. Tuy nhiên, mức độ hại của bệnh khô xám lá ở mức "hại vừa" (R% = 28,68%), trong khi bệnh rụng lá ở mức "hại nhẹ" (R% = 23,81%). Sự khác biệt này cho thấy mặc dù cả hai bệnh đều phổ biến, nhưng tác động và mức độ nghiêm trọng của chúng lên cây chủ là khác nhau, cần có những ưu tiên khác nhau trong kế hoạch phòng trừ. Việc hiểu rõ về Pinus merkusii disease là cực kỳ quan trọng.

2.1. Phân tích triệu chứng và tác nhân gây bệnh khô xám lá

Bệnh khô xám lá trên thông nhựa có triệu chứng rất điển hình. Ban đầu, trên lá xuất hiện các đoạn đốm màu vàng, sau đó chuyển sang màu nâu và hơi thắt lại. Giai đoạn cuối, vùng bị bệnh có màu trắng xám đặc trưng, giống như hiện tượng bệnh cháy lá thông. Ranh giới giữa phần lá bệnh và phần lá khỏe mạnh thường có một viền màu đỏ sẫm. Lá bệnh thường bị uốn cong và chết khô. Trên bề mặt lá bị bệnh, có thể quan sát thấy nhiều chấm đen nhỏ li ti, đó chính là đĩa bào tử của nấm. Tác nhân gây bệnh được xác định là nấm Pestalotiopsis funerea Desm. Đây là một loài nấm thuộc ngành phụ nấm bất toàn, có bào tử phân sinh hình thoi đặc trưng với 5 tế bào và 3 lông roi ở đỉnh.

2.2. Nhận diện triệu chứng và nấm Lophodermium gây bệnh rụng lá

Khác với bệnh khô xám, bệnh rụng lá thông có triệu chứng khởi đầu là các đốm vàng trên lá, trên đốm có các chấm đen nhỏ là bào tử phân sinh. Sau một thời gian, lá sẽ chuyển vàng hoàn toàn và rụng sớm. Trên những lá đã rụng và khô, các chấm đen hình thoi xuất hiện rõ hơn, thường có các đường viền đen bao quanh. Đây là dấu hiệu đặc trưng để nhận biết bệnh. Nguyên nhân gây ra bệnh này được xác định là nấm rụng lá Lophodermium pinastri Chev., cũng thuộc ngành phụ nấm bất toàn. Việc lá rụng hàng loạt không chỉ làm giảm khả năng quang hợp, khiến cây sinh trưởng còi cọc, mà còn làm giảm giá trị cảnh quan và tăng nguy cơ cháy rừng do lớp lá khô tích tụ.

III. Phương pháp phân tích yếu tố sinh thái đến bệnh lá thông

Sự phát sinh và phát triển của bệnh cây lâm nghiệp không chỉ phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố môi trường. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Ba Vì đã tập trung phân tích một số nhân tố sinh thái chính tác động đến mức độ gây hại của bệnh khô xám lá và bệnh rụng lá thông. Các yếu tố này bao gồm địa hình (độ cao), hướng phơi (hướng sườn dốc) và các điều kiện khí tượng như nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa. Kết quả cho thấy một mối tương quan rõ rệt giữa các yếu tố này và tỷ lệ cũng như mức độ bị bệnh. Cụ thể, các khu vực chân đồi, sườn Đông Nam, và những thời điểm có nhiệt độ, độ ẩm cao thường là nơi bệnh phát triển mạnh nhất. Việc hiểu rõ những quy luật này giúp xây dựng các mô hình dự báo, cảnh báo sớm và đưa ra các biện pháp can thiệp mang tính phòng ngừa, thay vì chỉ xử lý khi dịch bệnh đã bùng phát mạnh. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược quản lý bệnh hại rừng thông một cách khoa học và bền vững.

3.1. Ảnh hưởng của địa hình và hướng phơi đến mức độ hại

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy mức độ bị hại của cả hai loại bệnh đều giảm dần khi độ cao tăng. Cụ thể, ở khu vực chân đồi, mức độ hại là cao nhất, sau đó giảm dần ở sườn đồi và thấp nhất ở đỉnh đồi. Nguyên nhân có thể do khu vực chân đồi có độ ẩm cao hơn, ít thông thoáng và tầng thực bì dày hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh phát triển. Về hướng phơi, các sườn dốc hướng Đông Nam có tỷ lệ và mức độ bị hại cao hơn so với sườn Tây Bắc. Điều này có thể liên quan đến việc sườn Đông Nam nhận ánh nắng buổi sáng, làm tăng thời gian lá cây ẩm ướt do sương đêm, tạo điều kiện lý tưởng cho bào tử nấm nảy mầm và xâm nhiễm.

3.2. Mối liên hệ giữa khí hậu và sự phát triển của nấm bệnh

Nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa là ba yếu tố khí tượng có ảnh hưởng quyết định đến vòng đời của nấm bệnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi nhiệt độ, độ ẩm không khí và lượng mưa tăng lên, mức độ bị hại của cả bệnh khô xám và bệnh rụng lá đều tăng theo. Giai đoạn chuyển mùa từ xuân sang hè, với nhiệt độ và độ ẩm tăng nhanh, là thời điểm bệnh phát triển mạnh nhất. Độ ẩm cao giúp bào tử nấm dễ dàng nảy mầm, trong khi mưa là phương tiện phát tán bào tử từ cây này sang cây khác. Các giọt nước đọng trên lá cũng tạo ra môi trường hóa học thuận lợi cho sự xâm nhập của sợi nấm. Đây là những thông tin quan trọng để xác định thời điểm phun các loại thuốc trừ nấm cho cây thông nhằm đạt hiệu quả phòng trừ cao nhất.

IV. Hướng dẫn biện pháp phòng trừ bệnh hại lá thông hiệu quả

Từ việc xác định nguyên nhân và các yếu tố ảnh hưởng, công tác phòng trừ bệnh hại lá thông nhựa tại Vườn quốc gia Ba Vì cần được tiếp cận một cách tổng hợp và có hệ thống. Mục tiêu không phải là tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh, mà là quản lý chúng ở mức độ không gây hại đáng kể về kinh tế và sinh thái. Phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) được xem là chiến lược tối ưu, kết hợp hài hòa nhiều biện pháp khác nhau. Các biện pháp này bao gồm việc áp dụng các kỹ thuật lâm sinh tiên tiến, ưu tiên các biện pháp sinh học phòng bệnh, và chỉ sử dụng các biện pháp hóa học khi thực sự cần thiết. Yếu tố con người cũng đóng vai trò then chốt, từ việc tuân thủ các quy trình kỹ thuật trong trồng và chăm sóc rừng đến việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ rừng. Sự thành công của công tác phòng trừ phụ thuộc vào việc triển khai đồng bộ và nhất quán các giải pháp, phù hợp với điều kiện cụ thể của khu vực. Điều này không chỉ giúp bảo vệ rừng thông mà còn đảm bảo sự cân bằng của hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì.

4.1. Áp dụng kỹ thuật lâm sinh trong quản lý bệnh hại rừng

Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đóng vai trò phòng ngừa từ gốc. Đầu tiên, cần lựa chọn nguồn giống khỏe, sạch bệnh, có nguồn gốc rõ ràng và phù hợp với điều kiện lập địa. Trong quá trình trồng, cần duy trì mật độ hợp lý, tránh trồng quá dày khiến tán lá không thông thoáng, tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển. Khi rừng đã khép tán, cần tiến hành tỉa thưa, loại bỏ những cây còi cọc, sâu bệnh. Việc chặt bỏ, thu gom và tiêu hủy các cành lá bị bệnh nặng giúp làm giảm nguồn bệnh trong lâm phần. Ngoài ra, việc trồng xen một số loài cây bản địa khác có thể làm giảm khả năng lây lan của dịch bệnh so với các khu rừng thuần loài.

4.2. Các biện pháp sinh học và hóa học an toàn hợp lý

Ưu tiên các biện pháp sinh học phòng bệnh là hướng đi bền vững. Điều này bao gồm việc bảo vệ và phát triển các loài thiên địch, sử dụng các chế phẩm sinh học có khả năng đối kháng với nấm bệnh. Tuy nhiên, khi dịch bệnh bùng phát mạnh, biện pháp hóa học là cần thiết. Đối với bệnh khô xám lá, có thể phun phòng bằng thuốc trừ nấm cho cây thông như Borđô 1% hoặc Daconil 0,2% vào giai đoạn lá kim mới mọc. Đối với bệnh rụng lá, có thể sử dụng hỗn hợp vôi và tro bếp hoặc phun Zineb 0,5%. Việc sử dụng thuốc hóa học phải tuân thủ nguyên tắc "4 đúng": đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và đúng cách, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và các sinh vật có ích.

4.3. Nâng cao vai trò của con người trong bảo vệ rừng thông

Con người có tác động hai mặt đến sức khỏe của rừng. Các hành vi tiêu cực như chặt phá, gây vết thương cơ giới trên cây tạo cửa ngõ cho mầm bệnh xâm nhập. Ngược lại, các hoạt động quản lý tích cực lại là yếu tố quyết định đến việc kiểm soát dịch bệnh. Do đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao ý thức bảo vệ rừng của người dân địa phương và du khách. Cán bộ kiểm lâm và kỹ thuật cần được tập huấn thường xuyên về kỹ năng giám sát, phát hiện sớm và xử lý dịch bệnh. Việc xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý Vườn quốc gia, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương là chìa khóa để thực hiện thành công chương trình phòng trừ tổng hợp IPM.

V. Kết luận và kiến nghị cho công tác bảo vệ rừng thông Ba Vì

Nghiên cứu về bệnh hại lá trên cây thông nhựa tại Vườn quốc gia Ba Vì đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng, xác định được hai tác nhân gây bệnh chính là nấm Pestalotiopsis funerea (gây bệnh khô xám lá) và Lophodermium pinastri (gây bệnh rụng lá thông). Đồng thời, nghiên cứu cũng làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái như địa hình, hướng phơi và khí hậu đến sự phát triển của bệnh. Tỷ lệ nhiễm bệnh cao và phân bố đều cho thấy đây là một vấn đề cần được quan tâm đặc biệt trong công tác quản lý rừng. Dựa trên các kết quả này, một loạt các biện pháp phòng trừ đã được đề xuất, nhấn mạnh vào cách tiếp cận phòng trừ tổng hợp IPM. Các kiến nghị không chỉ dừng lại ở các giải pháp kỹ thuật mà còn mở rộng ra các vấn đề về quản lý, chính sách và nghiên cứu trong tương lai. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ góp phần bảo vệ bền vững quần thể thông nhựa, duy trì giá trị sinh thái và kinh tế của chúng tại Vườn quốc gia Ba Vì, đồng thời cung cấp kinh nghiệm quý báu cho việc quản lý bệnh hại rừng thông ở các khu vực khác.

5.1. Tóm tắt nguyên nhân và giải pháp cho Pinus merkusii disease

Tóm lại, Pinus merkusii disease tại Ba Vì chủ yếu do hai loài nấm gây ra, với mức độ gây hại từ nhẹ đến vừa. Bệnh phát triển mạnh ở chân đồi, sườn Đông Nam và trong điều kiện khí hậu ấm, ẩm. Giải pháp cốt lõi là áp dụng chiến lược IPM, kết hợp chặt chẽ giữa: (1) Biện pháp lâm sinh: chọn giống tốt, trồng mật độ hợp lý, tỉa thưa và vệ sinh rừng. (2) Biện pháp sinh học: bảo vệ thiên địch. (3) Biện pháp hóa học: sử dụng có chọn lọc và đúng kỹ thuật các loại thuốc trừ nấm cho cây thông như Borđô, Daconil khi cần thiết. (4) Biện pháp quản lý: tăng cường giám sát, tuyên truyền và giáo dục cộng đồng.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về bệnh lý thực vật rừng

Để công tác phòng trừ hiệu quả hơn, cần có những nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Thứ nhất, cần xác định chính xác quy luật phát sinh, phát triển của bệnh trong cả năm để xây dựng lịch phòng trừ tối ưu. Thứ hai, cần nghiên cứu và sàng lọc các giống thông nhựa có khả năng kháng bệnh tốt. Thứ ba, cần đánh giá hiệu quả và tác động lâu dài của các loại thuốc hóa học và chế phẩm sinh học trong điều kiện thực địa. Cuối cùng, việc nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến các loại bệnh lý thực vật rừng là một hướng đi quan trọng, giúp dự báo các nguy cơ và xây dựng các chiến lược thích ứng kịp thời cho ngành lâm nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho các hoạt động rất đa dạng và phong phú sau này của hiệp hội các nhà nghiên cứu bệnh cây trên thế giới. Ở Việt Nam Các nhà nghiên cứu sau bệnh hại ở nƣớc ta đã kế thừa các thành tựu của ngành khoa học sinh thái học côn trùng, bệnh cây của thế giới.Từ những năm 1960, Hoàng Thị My khi điều tra cây rừng khu vực phía Nam cũng đã đề cập đến một số loại năm hại lá.Nguyễn Sỹ Giao năm 1966, đã phát hiện bệnh khô lá thông cây con.Tác giả cũng nghiên cứu đặc điểm sinh học và áp dụng một 4 số thuốc hóa học để phòng chống bệnh hại này.Chủ yếu dùng thuốc Borđô. Đến năm 1969, Nguyễn Sỹ Giao đề nghị gọi bệnh này là rơm lá thông và phát hiện nguyên nhân gây bệnh là do nấm Cerospoda pinidensflorae HorietNambu. Những nghiên cứu về sinh thái học côn trùng của Vũ Quang Côn, Phạm Bình Quyền, Phạm Ngọc Anh…Năm 1971, Trần Văn Mão đã công bố nhiều tài liệu về nấm bệnh trên các loài cây rừng nhƣ Trẩu, Quế, Hồi, Sở…điều kiện phát bệnh và biện pháp phòng trừ, hàng trăm nghiên cứu về bệnh cây rừng đã đƣợc đề cập.

Năm 1975, Uhlig cùng các nhà khoa học của Viện nghiên cứu Lâm nghiệp và trƣờng Đại Học lâm nghiệp, nghiên cứu và thử nghiệm một số loại thuốc hóa học để phòng chống bệnh rơm lá thông ở Quảng Ninh. Năm 1990, một đoàn đánh giá tổng hợp của FAO/UNDP và chính phủ Việt Nam đã thực hiện đánh giá các dự án VIE/86/026, VIE/86/027 và VIE/86/028 và đã chính thức báo cáo về đe dọa nghiêm trọng ở Đồng Nai và Sông Bé và chuẩn bị một dự án kỹ thuật tổng hợp để trình lên chính phủ, FAO và UNDP. Đầu những năm 1990, Trung tâm nghiên cứu Lâm nghiệp vùng Đông Nam Bộ đã nghiên cứu đánh giá thiệt hại do nấm bệnh Bạch đàn gây ra trong các tỉnh Đồng Nai, Tây Ninh, Sông Bé và khu vực phía Nam. Ngoài các công trình nghiên cứu kể trên còn một số chuyên gia bệnh cây ngƣời Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc đã đến Việt Nam nghiên cứu các loại bệnh hại cây trồng nhƣ Hodge (1990), Sharma (1994) đã báo cáo chuyên đề bệnh cây tại Hà Nội.

Nghiên cứu bệnh hại Thông (Pinus) Theo số liệu kiểm kê rừng Việt Nam năm 2001 tính đến hết tháng 12 năm 1999 thì cả nƣớc ta có 1.394 ha rừng trồng, trong đó diện tích rừng các loài thông chiếm 218.056 ha (chủ yếu là thông nhựa, thông mã vĩ, thông ba lá và thông caribe) đứng thứ 3 sau bạch đàn và keo. Cây thông là một trong những loài cây có giá trị kinh tế cao, gỗ cho xây dựng, làm giấy, nhựa thông còn dùng nhiều trong ngành công nghiệp sản xuất sơn, vecni, vật liệu cách 5 điện và các mặt hàng xây dựng khác.Cây thông có khả năng phát triển tốt trên đất trồng đồi núi trọc, đất thoái hóa cằn cỗi mà ngoài cây thông không thể trồng loài cây nào khác đƣợc.Chính vì vậy, cây thông là một loài cây trồng rừng chính trong chƣơng trình 5 triệu ha rừng của nƣớc ta.Tuy nhiên, việc gây trồng và phát triển cây thông cũng gặp nhiều trở ngại, một trong những vấn đề ấy là sâu, bệnh hại cây thông.Sâu bệnh hại thông không chỉ gây bệnh hại rừng trồng mà còn xuất hiện tại cả vƣờn ƣơm.Riêng về bệnh hại thông trong thời gian qua đã đƣợc quan tâm và chú ý của các nhà quản lí, sản xuất và đƣợc các nhà khoa học nghiên cứu tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh và đƣa ra giải pháp quản lí dịch bệnh có hiệu quả. Một số bệnh điển hình ảnh hƣởng đến sản xuất cây non ở vƣờn ƣơm và sinh trƣởng ở rừng trồng đã đƣợc điều tra nghiên cứu là bệnh thối cổ rễ cây non ở vƣờn ƣơm, bệnh rơm lá thông, bệnh vàng còi, bệnh tuyến trùng hại thông ba lá và bệnh khô xám lá thông. Trong thời gian gần đây, một số rừng trồng thông ở nƣớc ta, đặc biệt là Thông nhựa và Thông mã vĩ ở một số vùng nhƣ Chƣơng Mỹ - Hà Tây, Lƣơng Sơn- Hòa Bình, Hà Trung-Thanh Hóa và Đô Lƣơng-Nghệ An đã xuất hiện triệu chứng lá thông bị khô có màu nâu hơi đỏ.

Vào đầu màu mƣa, bệnh xuất hiện ở tầng dƣới của tán lá, lá bị nhiễm bệnh bị khô dần từ đầu lá vào đến giữa lá và sau đó toàn bộ lá bị khô. Đến cuối mùa mƣa, bệnh lan dần lên phía trên của tán lá và trƣờng hợp bệnh nặng toàn bộ lá bị khô. Để tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh và tìm các giải pháp hạn chế ảnh hƣởng của bệnh hại lá thông, tôi tiến hành thu mẫu bệnh tại VQG Ba Vì để nghiên cứu xác định nguyên nhân gây bệnh, xác định tỷ lệ bị hại và mức độ bị hại; ảnh hƣởng của các nhân tố tới sự phát sinh, phát triển của bệnh hại và từ đó đề xuất giải pháp hạn chế ảnh hƣởng của bệnh hại tới cây Thông tại khu vực nghiên cứu. 6 CHƢƠNG II ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU Vƣờn Quốc Gia Ba Vì là một trong 30 vƣờn quốc gia có những đặc điểm riêng mang tính chất riêng về mặt sinh thái, phân bố thực vật, động vật và các loài sinh vật khác.

Theo tài liệu của vƣờn quốc gia Ba Vì, huyện Ba Vì và Vƣờn Quôc Gia Ba Vì có những đặc điểm cơ bản sau: 2. Điều kiện tự nhiên 2. Vị trí địa lý - Vị trí: Vƣờn quốc gia Ba Vì nằm trên địa bàn 16 xã thuộc 5 huyện là Ba Vì, Thạch Thất, Quốc Oai thuộc Thành phố Hà Nội và huyện Lƣơng Sơn, Kỳ Sơn thuộc tỉnh Hòa Bình, cách Thủ đô 50 km về phía Tây theo trục đƣờng Láng – Hoà Lạc, qua Thị xã Sơn Tây. Hệ thống giao thông đi lại thuận tiện.

- Toạ độ địa lý: Từ 20°55 - 21°07' Vĩ độ Bắc. Từ 105°18' - 105°30' Kinh độ Đông. - Ranh giới Vƣờn Quốc gia: + Phía Bắc giáp các xã Ba Trại, Ba Vì, Tản Lĩnh; huyện Ba Vì, Hà Nội. + Phía Nam giáp các xã Phúc Tiến, Dân Hoà thuộc huyện Kì Sơn, xã Lâm Sơn thuộc huyện Lƣơng Sơn, tỉnh Hoà Bình.

+ Phía Đông giáp các xã Vân Hoà, Yên Bài, thuộc huyện Ba Vì; Yên Bình, Yên Trung, Tiến Xuân, huyện Thạch Thất; xã Đồng Xuân huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội; xã Yên Quang, huyện Lƣơng Sơn, tỉnh Hoà Bình. + Phía Tây giáp các xã xã Khánh Thƣợng, Minh Quang huyện Ba Vì, Hà Nội và xã Phú Minh, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hoà Bình. Tổng diện tích tự nhiên: 10. Địa hình, địa thế Ba Vì là một vùng núi trung bình, núi thấp và đồi trung du tiếp giáp với vùng bán sơn địa.

Vùng núi gồm các dãy núi liên tiếp, nổi lên rõ nét là các đỉnh nhƣ Đỉnh Vua cao 1296m, Đỉnh Tản Viên cao 1227 m, Đỉnh Ngọc Hoa 7 cao 1131m, Đỉnh Viên Nam cao 1. Địa hình bị chia cắt bởi những khe và thung lũng, suối hẹp. Hƣớng của cả hai khối núi theo hƣớng Tây Bắc - Đông Nam, độ cao của hai khối núi giảm dần ra xung quanh tạo nên một số bậc địa hình đặc trƣng với các đỉnh, dải đồi lƣợn sóng nối liền hai khối núi với nhau. Sƣờn của hai khối núi Ba Vì và Viên Nam có dạng bất đối xứng, sƣờn Tây dốc hơn sƣờn Đông.

Hƣớng dốc chính thoải dần theo hƣớng Đông Bắc – Tây Nam, độ dốc bình quân > 250. Nhiều nơi có độc dốc lớn >350. Địa chất, đất đai Theo tài liệu nghiên cứu địa chất, địa mạo khu vực Ba Vì của Khoa Địa lý, Trƣờng Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội (2005) và kết quả điều tra lập địa bổ sung năm 2008 cho thấy: Nền địa chất khu vực có phân vị địa tầng cổ nhất thuộc các đá biến chất tuổi Proterozoi, có thể tổng hợp theo các nhóm đá điển hình sau: - Nhóm đá macma kiềm và trung tính: điển hình có đá Diorit, poocphiarit tƣơng đôi mềm. Nhóm đá này khi phong hoá cho mẫu chất tƣơng đối mịn và tƣơng đối giầu dinh dƣỡng.

- Nhóm đá trầm tích: Cát kết, phiến thạch sét, cuội kết hình thành từ đá gốc macma kiềm và trung tính. Nhóm đá này khi phong hoá tạo thành loại đất khá màu mỡ. - Nhóm đá biến chất phân bố thành dải từ khu vực đá Chông đến Ngòi Lát chiếm toàn bộ diện tích sƣờn phía Đông và khu vực Đồng Vọng, xóm Sảng. Thành phần chính của nhóm này gồm đá Diệp thạch kết tinh, đá Gnai, Diệp thạch xeerrit lẫn các lớp quaczit.

- Nhóm đá vôi phân bố khu vực núi Chẹ, xóm Mít, núi Ma, xóm Quýt. - Nhóm đá trầm tích phun trào nằm rải rác trong vùng. Với thành phần đá mẹ rất phong phú và đa dạng đã hình thành nên nhiều loại đất khác nhau. 8 - Đất Feralit mùn vàng nhạt: Phân bố ở đai cao 700m trở lên, phát triển trên đá macma kiềm và trung tính.

Đất có màu vàng nhạt, tầng mùn khá dầy, tầng đất mỏng đến trung bình. Quá trình Feralit kém điển hình đồng thời quá trình mùn hoá tƣơng đối mạnh là do quy luật đai cao (chế độ núi trung bình). - Đất Feralit đỏ vàng: Phân bố ở độ cao dƣới 700m, phát triển trên đá macma kiềm, trung tính, và các loại đá khác. Đất có màu vàng, đỏ, nâu, mầu sắc tƣơng đối rực rỡ, tầng mùn mỏng, tầng đất mỏng đến dày.

Tái sinh cây gỗ khá phỗ biến. Đất ở đây có khả năng phù hợp với nhiều loài cây trồng lâm nghiệp. - Tổ hợp đất thung lũng bao gồm đất phù sa mới, phù sa cũ, đất sƣờn tích, lũ tích, sản phẩm hỗn hợp, phù hợp với canh tác nông nghiệp. Khí hậu thủy văn 2.

Khí hậu Theo tài liệu quan sát khí tƣợng thuỷ văn biến động trong những năm gần đây của huyện các huyện Ba Vì, Lƣơng Sơn, Kì Sơn cho biết, tại khu vực Ba Vì có nhiệt độ bình quân năm là 23,40C. ở vùng thấp, nhiệt độ tối thấp xuống tới 2,70C; nhiệt độ tối cao lên tới 420C. ở độ cao 400m nhiệt độ trung bình năm là 20,6oC; Từ độ cao 1.000m trở lên nhiệt độ chỉ còn 160C. Nhiệt độ thấp tuyệt đối có thể xuống 0,20C.Nhiệt độ cao tuyệt đối 33,10C.Lƣợng mƣa trung bình năm 2.500mm, phân bố không đều trong năm, tập trung vào các tháng 7, tháng 8.

Độ ẩm không khí 86,1%. Vùng thấp thƣờng khô hanh vào tháng 1, tháng 12.Từ cốt 400 trở lên, khí hậu ít khô hanh hơn khu vực dƣới cốt 400.Mùa đông có gió Bắc với tần suất > 40%. Mùa hạ có gió Đông Nam với tần suất 25% và hƣớng Tây Nam. Thủy văn và tài nguyên nước Hệ thống suối trong khu vực chủ yếu bắt nguồn từ thƣợng nguồn Núi Ba Vì và Núi Viên Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ