Xác định mối quan hệ giữa lượng cacbon tích lũy trên và dưới mặt đất của lớp thảm tươi cây bụi tại núi luốt đại học lâm nghiệp việt nam

Tài liệu nghiên cứu Xác định mối quan hệ giữa lượng cacbon tích lũy trên và dưới mặt đất của lớp thảm tươi cây bụi tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Quá trình quang hợp tổng hợp nên các chất hữu cơ ở thực vật

1.2. Nước trong gỗ

1.3. Nghiên cứu về sinh khối và tích lũy cacbon

1.3.1. Trên thế giới

1.3.2. Tại Việt Nam

1.4. Đánh giá chung về vấn đề nghiên cứu

2. PHẦN 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Xác định đặc điểm của lớp thảm tươi, cây bụi

2.4.2. Xác định khả năng tích lũy cacbon của lớp thảm tươi cây bụi

2.4.3. Xác định mối quan hệ giữa sinh khối trên và dưới lớp thảm cây bụi

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Đất đai và thổ nhưỡng

3.1.4. Thảm thực vật

3.2. Tình hình dân, kinh tế, xã hội

3.3. Tài nguyên rừng- hoạt động sử dụng đất

3.4. Hiện trạng diện tích các loại đất ở Núi Luốt

3.5. Hiện trạng sinh vật Núi Luốt

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của lớp thảm cây bụi

4.2. Đặc điểm về phân bố và diện tích lớp thảm tươi, cây bụi tại núi Luốt

4.3. Đặc điểm sinh khối của lớp thảm cây bụi

4.4. Xác định khả năng tích lũy cacbon của lớp thảm cây bụi tại núi Luốt

4.5. Trữ lượng cacbon của lớp thảm tươi cây bụi tại núi Luốt

4.6. Trữ lượng CO2 hấp thụ của lớp thảm cây bụi tại núi Luốt

4.7. Xác định mối quan hệ giữa sinh khối trên và dưới của lớp cây bụi tại núi Luốt

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hé lộ vai trò thầm lặng của cây bụi trong trữ lượng cacbon rừng

Lớp thảm tươi cây bụi, một thành phần thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu lâm nghiệp, lại đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng không chỉ là lớp áo giáp bảo vệ đất khỏi xói mòn mà còn là một bể chứa cacbon rừng đáng kể. Nghiên cứu về lượng cacbon tích lũy trên và dưới mặt đất của lớp thực vật này cung cấp những dữ liệu khoa học thiết yếu, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc lượng hóa khả năng này giúp xây dựng các mô hình chính xác hơn về chu trình cacbon trong các hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào tầng cây gỗ cao, trong khi tiềm năng hấp thụ carbon của thảm thực vật tầng thấp vẫn còn là một ẩn số. Hệ sinh thái núi Luốt thuộc trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, với thảm thực vật phong phú, là một địa điểm lý tưởng để tiến hành các nghiên cứu thực địa, lấp đầy khoảng trống kiến thức này. Nghiên cứu tại đây không chỉ làm rõ vai trò của lớp thảm tươi mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các dự án trồng rừng theo cơ chế phát triển sạch (CDM). Việc hiểu rõ sự phân bổ cacbon giữa phần trên và dưới mặt đất giúp các nhà khoa học và quản lý đưa ra các chiến lược quản lý rừng bền vững hiệu quả hơn, tối ưu hóa khả năng lưu trữ cacbon của toàn bộ hệ sinh thái.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu chu trình cacbon hệ sinh thái

Hiểu rõ chu trình cacbon là nền tảng để giải quyết các vấn đề về biến đổi khí hậu. Rừng, đặc biệt là các bể chứa cacbon rừng, đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa lượng CO2 trong khí quyển. Tuy nhiên, các mô hình hiện tại thường đánh giá thấp sự đóng góp của lớp cây bụi và thảm tươi. Việc xác định chính xác lượng cacbon tích lũy ở mọi thành phần của hệ sinh thái, từ cây gỗ lớn đến thảm thực vật nhỏ, là cực kỳ cần thiết để kiểm kê khí nhà kính một cách toàn diện. Nghiên cứu này tập trung vào việc lượng hóa sự đóng góp của một thành phần thường bị xem nhẹ, qua đó nâng cao độ chính xác của các báo cáo quốc gia về biến đổi khí hậu và tạo cơ sở cho việc tham gia thị trường tín chỉ cacbon.

1.2. Vai trò của lớp thảm tươi cây bụi trong hệ sinh thái núi Luốt

Vai trò của lớp thảm tươi và cây bụi tại hệ sinh thái núi Luốt vượt xa chức năng bảo vệ đất. Chúng tạo ra một tiểu khí hậu ẩm và mát hơn cho mặt đất, làm giảm sự bốc hơi nước và hỗ trợ sự phát triển của hệ vi sinh vật đất. Đồng thời, thông qua quá trình quang hợp, chúng liên tục hấp thụ CO2 và chuyển hóa thành sinh khối. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Nhung (2016) nhấn mạnh rằng dù nhỏ bé, sinh khối và trữ lượng cacbon của lớp thảm tươi cây bụi là một cấu phần không thể thiếu. Lớp thực vật này góp phần duy trì sự ổn định và khả năng phục hồi của hệ sinh thái, đặc biệt là sau các tác động như cháy rừng hoặc khai thác.

II. Thách thức khi xác định cacbon tích lũy trên và dưới mặt đất

Việc đánh giá trữ lượng carbon cây bụi đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Không giống như cây gỗ lớn có thể sử dụng các phương trình đo đếm phổ biến, sinh khối của cây bụi và thảm tươi biến động mạnh mẽ theo loài, mật độ và điều kiện môi trường. Việc xác định sinh khối dưới mặt đất (BGB), tức là phần rễ, đặc biệt khó khăn và tốn nhiều công sức. Rễ cây bụi thường nhỏ, đan xen phức tạp trong đất, đòi hỏi phải đào toàn bộ mẫu đất để thu thập. Thêm vào đó, việc phân biệt rễ của các loài khác nhau trong cùng một mẫu đất gần như là bất khả thi. Mối quan hệ giữa phần trên và dưới mặt đất, hay tỷ lệ R/S (Root/Shoot ratio), cũng không ổn định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các phương pháp thu thập và phân tích mẫu đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao để tránh sai số. Ví dụ, việc xác định sinh khối khô từ sinh khối tươi cần loại bỏ hoàn toàn lượng nước trong mẫu, một quá trình cần kiểm soát nhiệt độ và thời gian nghiêm ngặt. Những khó khăn này là nguyên nhân chính khiến dữ liệu về phân bổ cacbon trong hệ sinh thái tầng thấp còn hạn chế, tạo ra sự không chắc chắn trong các mô hình tính toán trữ lượng cacbon rừng tổng thể.

2.1. Khó khăn trong việc đo lường sinh khối dưới mặt đất BGB

Thách thức lớn nhất trong nghiên cứu là đo lường chính xác sinh khối dưới mặt đất (BGB). Phương pháp phổ biến là đào và thu thập toàn bộ hệ rễ trong một diện tích xác định. Quá trình này không chỉ tốn thời gian, công sức mà còn mang tính phá hủy. Việc làm sạch rễ khỏi đất và các vật liệu hữu cơ khác mà không làm mất đi các rễ con mỏng manh là một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn. Hơn nữa, độ sâu phân bố của rễ cũng là một biến số khó lường. Những hạn chế này khiến việc thu thập đủ số lượng mẫu đại diện trở nên khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả đánh giá trữ lượng carbon toàn phần.

2.2. Sự biến động của tỷ lệ R S Root Shoot ratio ở cây bụi

Tỷ lệ R/S (Root/Shoot ratio), tức tỷ lệ giữa sinh khối rễ và sinh khối thân lá, là một chỉ số quan trọng để ước tính BGB từ sinh khối trên mặt đất (AGB). Tuy nhiên, đối với lớp cây bụi, tỷ lệ này rất biến động. Nó có thể thay đổi tùy thuộc vào loài cây, sự cạnh tranh về ánh sáng và dinh dưỡng, cũng như điều kiện đất đai. Ví dụ, cây bụi mọc ở nơi đất nghèo dinh dưỡng có thể đầu tư nhiều năng lượng hơn cho hệ rễ, dẫn đến tỷ lệ R/S cao hơn. Sự không ổn định này làm cho việc áp dụng một tỷ lệ R/S chung cho toàn bộ thảm thực vật trở nên kém chính xác.

III. Hướng dẫn phương pháp ước tính sinh khối trên mặt đất AGB

Để xác định lượng cacbon tích lũy của lớp thảm tươi cây bụi, bước đầu tiên và quan trọng nhất là áp dụng một phương pháp ước tính sinh khối chính xác. Đối với sinh khối trên mặt đất (AGB), phương pháp thu hoạch trực tiếp được xem là tiêu chuẩn vàng. Nghiên cứu tại núi Luốt đã tiến hành lập các ô dạng bản (ODB) có kích thước tiêu chuẩn (1m x 1m) một cách ngẫu nhiên tại các vị trí khác nhau, bao gồm cả khu vực trong và ngoài tán rừng. Toàn bộ thực vật trong ô được thu hoạch cẩn thận. Các thành phần của AGB được phân loại rõ ràng, bao gồm: thân và cành cây bụi, lá cây bụi, thảm tươi (các loài cỏ và cây thảo nhỏ) và vật rơi lá rụng (VRLR) trên bề mặt. Mỗi thành phần sau đó được cân để xác định khối lượng tươi (FW) ngay tại hiện trường bằng cân điện tử có độ chính xác cao. Việc phân loại chi tiết này không chỉ giúp tính toán tổng AGB mà còn cho phép phân tích sự đóng góp của từng bộ phận vào tổng trữ lượng cacbon. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ thành phần sinh khối nào, từ đó cung cấp dữ liệu đầu vào đáng tin cậy cho các bước phân tích tiếp theo.

3.1. Kỹ thuật lập ô tiêu chuẩn và thu thập mẫu thực địa

Kỹ thuật nghiên cứu thực địa tại Đại học Lâm nghiệp bắt đầu bằng việc thiết lập các ô dạng bản (ODB) 1m x 1m. Các ô này được bố trí ngẫu nhiên để đại diện cho sự đa dạng của thảm thực vật. Trong mỗi ô, tất cả các thành phần trên mặt đất được cắt sát gốc và thu thập. Cây bụi được tách riêng thành thân, cành và lá. Lớp thảm tươi bao gồm các loài cỏ, cây thảo được gom lại. Cuối cùng, lớp vật rơi lá rụng cũng được thu nhặt cẩn thận. Việc cân khối lượng tươi ngay tại hiện trường giúp giảm thiểu sai số do mất nước trong quá trình vận chuyển.

3.2. Quy trình xác định sinh khối khô từ sinh khối tươi

Từ mỗi thành phần (thân, lá, rễ, thảm tươi), một mẫu đại diện (khoảng 100-200g) được lấy để xác định sinh khối khô. Các mẫu này được đưa về phòng thí nghiệm, sấy trong tủ sấy ở nhiệt độ 105-110°C cho đến khi khối lượng không đổi giữa các lần cân liên tiếp. Khối lượng sau khi sấy là khối lượng khô kiệt (DW). Dựa trên khối lượng tươi (FW) và khối lượng khô (DW) của mẫu, độ ẩm (MC) được tính toán. Từ đó, tổng sinh khối khô (TDM) cho toàn bộ ô tiêu chuẩn được ngoại suy, làm cơ sở để tính toán hấp thụ carbon của thảm thực vật.

IV. Bí quyết xác định sinh khối dưới mặt đất BGB và hàm lượng C

Việc xác định sinh khối dưới mặt đất (BGB) là công đoạn phức tạp nhất trong phương pháp ước tính sinh khối. Sau khi đã thu hoạch phần trên mặt đất, toàn bộ khối đất trong ô tiêu chuẩn (đến độ sâu nhất định nơi rễ còn phân bố) được đào lên. Khối đất này sau đó được rửa cẩn thận qua sàng để tách toàn bộ rễ cây. Đây là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ để không làm mất các rễ con. Toàn bộ khối lượng rễ thu được sẽ được cân để xác định sinh khối tươi, sau đó một phần mẫu được sấy khô để xác định sinh khối khô tương tự như với AGB. Sau khi có được dữ liệu sinh khối khô của tất cả các thành phần (thân, lá, rễ, thảm tươi), hàm lượng cacbon được xác định. Theo nghiên cứu tại núi Luốt, hệ số chuyển đổi được áp dụng: 52.8% cho cây bụi, 44% cho thảm tươi và 42% cho vật rơi lá rụng. Các hệ số này có được từ phân tích trong phòng thí nghiệm. Việc tính toán này giúp lượng hóa chính xác lượng cacbon mà mỗi thành phần đang lưu trữ, góp phần vào việc đánh giá trữ lượng carbon cây bụi và toàn bộ hệ sinh thái một cách khoa học.

4.1. Phương pháp thu hoạch rễ và xử lý mẫu đất

Để xác định BGB, đất trong ô tiêu chuẩn được đào lên một cách hệ thống. Đất được ngâm trong nước và đãi qua lưới có kích thước mắt lưới khác nhau để lọc và giữ lại toàn bộ rễ. Quá trình này giúp loại bỏ đất, đá và các tạp chất khác. Rễ sau khi làm sạch được cân để có khối lượng tươi và sau đó được sấy khô để xác định sinh khối khô. Phương pháp này tuy tốn công nhưng cho kết quả về cacbon hữu cơ trong đất (SOC) ở dạng rễ cây với độ chính xác cao nhất.

4.2. Công thức chuyển đổi từ sinh khối khô sang trữ lượng cacbon

Trữ lượng cacbon (CS) được tính bằng cách nhân tổng sinh khối khô (TDM) của mỗi thành phần với hàm lượng cacbon tương ứng. Dựa trên phân tích của đề tài gốc, công thức được áp dụng như sau: CS (cây bụi) = TDM (cây bụi) * 0.528; CS (thảm tươi) = TDM (thảm tươi) * 0.44. Từ trữ lượng cacbon, lượng CO2 tương đương mà thảm thực vật đã hấp thụ có thể được tính toán bằng cách nhân với hệ số 3.67. Đây là bước cuối cùng để lượng hóa đóng góp của cây bụi vào việc giảm thiểu khí nhà kính.

V. Phân tích kết quả phân bổ cacbon tại hệ sinh thái núi Luốt

Kết quả từ nghiên cứu thực địa tại Đại học Lâm nghiệp đã cung cấp những con số cụ thể và giá trị về phân bổ cacbon trong hệ sinh thái cây bụi. Tổng trữ lượng cacbon trung bình của lớp thảm tươi cây bụi tại núi Luốt được xác định là 1.685 tấn C/ha. Đáng chú ý, có sự chênh lệch rõ rệt giữa các vị trí khác nhau. Khu vực nằm dưới tán rừng có khả năng tích lũy cacbon cao hơn đáng kể (2.29 tấn C/ha) so với khu vực ngoài tán (1.08 tấn C/ha). Điều này cho thấy điều kiện vi khí hậu và độ phì của đất dưới tán cây lớn đã tạo môi trường thuận lợi cho lớp cây bụi phát triển. Phần lớn cacbon được tích trữ trong sinh khối trên mặt đất (AGB), chiếm khoảng 73.3% tổng trữ lượng, trong khi sinh khối dưới mặt đất (BGB) chiếm 26.7%. Trong thành phần AGB, cây bụi đóng góp lượng cacbon lớn nhất (0.91 tấn C/ha), tiếp theo là thảm tươi (0.19 tấn C/ha). Một phát hiện quan trọng khác là mối tương quan giữa các đại lượng sinh khối (AGB-BGB, sinh khối-chiều cao) khá yếu, cho thấy việc dùng các chỉ số đơn giản như chiều cao để ước tính sinh khối cây bụi có độ chính xác không cao.

5.1. So sánh trữ lượng cacbon giữa khu vực trong và ngoài tán rừng

Sự khác biệt về trữ lượng cacbon rừng giữa hai vị trí là rất rõ ràng. Dưới tán rừng, lớp cây bụi được che chắn khỏi ánh nắng gay gắt, độ ẩm không khí và đất cao hơn, đồng thời được hưởng lợi từ nguồn vật liệu hữu cơ do tầng cây gỗ cung cấp. Những điều kiện này thúc đẩy sự sinh trưởng và tích lũy sinh khối mạnh mẽ hơn. Kết quả 2.29 tấn C/ha so với 1.08 tấn C/ha đã khẳng định vai trò quan trọng của cấu trúc rừng nhiều tầng trong việc tối ưu hóa khả năng lưu trữ cacbon của toàn hệ sinh thái.

5.2. Phân tích tỷ lệ cacbon trong AGB và BGB của cây bụi

Kết quả cho thấy lớp cây bụi tại núi Luốt đầu tư phần lớn năng lượng để phát triển phần trên mặt đất. Tỷ lệ cacbon trong sinh khối trên mặt đất (AGB) chiếm tới 73.3% cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ thảm thực vật khỏi các hoạt động như chặt phá hay chăn thả gia súc. Mặc dù sinh khối dưới mặt đất (BGB) chỉ chiếm 26.7%, đây vẫn là một bể chứa cacbon ổn định và lâu dài, góp phần tăng cường hàm lượng cacbon hữu cơ trong đất (SOC) khi rễ cây phân hủy.

VI. Ứng dụng kết quả vào quản lý rừng bền vững và tương lai

Những phát hiện từ nghiên cứu về lượng cacbon tích lũy của lớp thảm tươi cây bụi tại núi Luốt mang lại nhiều giá trị ứng dụng thực tiễn. Trước hết, các số liệu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đưa lớp cây bụi vào các mô hình kiểm kê khí nhà kính và tính toán tín chỉ cacbon rừng, giúp nâng cao giá trị kinh tế và môi trường của rừng. Đối với hoạt động quản lý rừng bền vững, kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cấu trúc đa tầng của rừng. Việc bảo vệ và phát triển lớp cây bụi dưới tán không chỉ giúp tăng cường khả năng lưu trữ cacbon mà còn cải thiện sức khỏe chung của hệ sinh thái, giảm xói mòn và duy trì độ ẩm đất. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng dữ liệu này để xây dựng các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) toàn diện hơn, trong đó công nhận và tưởng thưởng cho vai trò của tất cả các thành phần trong hệ sinh thái. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng ra các kiểu rừng và vùng sinh thái khác nhau để xây dựng một bộ dữ liệu quốc gia về trữ lượng cacbon của thảm thực vật tầng thấp, góp phần thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải của Việt Nam.

6.1. Ý nghĩa cho các dự án trồng rừng theo cơ chế phát triển sạch CDM

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu nền (baseline) quan trọng về lượng cacbon tích lũy ở những khu vực đất trống có cây bụi. Dữ liệu này cần thiết để tính toán lượng cacbon tăng thêm khi triển khai các dự án trồng rừng theo cơ chế CDM. Việc lượng hóa chính xác sự đóng góp của lớp cây bụi giúp các dự án này có thể báo cáo và xác minh lượng giảm phát thải một cách minh bạch và đáng tin cậy hơn, từ đó tăng khả năng thu hút đầu tư và thành công.

6.2. Khuyến nghị cho chính sách quản lý và bảo vệ rừng tại Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có sự thay đổi trong nhận thức và chính sách về quản lý rừng bền vững. Các hoạt động lâm sinh cần hướng tới việc bảo tồn và phát triển lớp cây bụi bản địa dưới tán rừng thay vì phát quang toàn bộ. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường cần tích hợp chỉ số về mật độ và sức khỏe của lớp thảm tươi cây bụi như một tiêu chí đánh giá. Điều này không chỉ tối ưu hóa việc hấp thụ carbon của thảm thực vật mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và tăng cường tính ổn định của các hệ sinh thái rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây bụi, thảm tƣơi là một bộ phận quan trọng của hệ sinh thái rừng. Tuy là loài cây nhỏ bé, nhƣng lợi ích phòng hộ của chúng lại vô cùng quan trọng. Dƣới tán rừng, lớp cây bụi thảm tƣơi đóng vai trò rất lớn trong việc phân tán nƣớc mƣa, làm giảm động năng của nó, chi phối thế năng của giọt nƣớc trƣớc khi rơi xuống đất rừng, làm giảm xói mòn rửa trôi đất. Mặt khác, cây bụi thảm tƣơi còn là tấm áo giáp che chắn cho mặt đất rừng khỏi bị nóng trong mùa hè, nhờ đó giảm lƣợng bốc hơi bề mặt của đất rừng.

Ngoài chức năng phòng hộ, thông qua quá trình đồng hóa CO2, lớp thảm tƣơi, cây bụi cũng tích lũy một lƣợng sinh khối không nhỏ song song với quá trình tích lũy sinh khối của tầng cây gỗ. Tuy nhiên, việc nghiên cứu sinh khối rừng cho đến nay vẫn chƣa thể có đƣợc những kết quả khái quát chung cho mọi khu rừng, mọi địa phƣơng. Nghiên cứu sinh khối của một số loại rừng còn khá ít và là nguyên nhân chính gây khó khăn trong việc xác định giá trị tiềm năng sinh học và giá trị kinh tế của rừng. Mặt khác, biến đổi khí hậu, cũng nhƣ hiện tƣợng nóng lên của Trái đất đang lầ mối quan tâm hàng đầu của toàn xã hội.

Ngành lâm nghiệp đang rất quan tâm đến việc trồng rừng theo cơ chế phát triển sạch (CDM – Clean development mechanism). Cây rừng trong quá trình quang hợp đã hấp thụ khí CO2 và thải O2, ngoài việc duy trì sự sống còn giữ vững sự cân bằng lƣợng khí nhà kính trong khí quyển. Cũng trong quá trình này, lƣợng CO2 sẽ đƣợc chuyển hóa thành những thành phần khác trong các bộ phận của cây rừng dƣới dạng sinh khối. Vì vậy, để giúp cho việc thấy đƣợc lƣợng CO2 mà cây hấp thụ thì hiển nhiên tính toán sinh khối.

Ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu về sinh khối và tích lũy cacbon của thực vật đƣơc tiến hành khá muộn nhƣng cũng thu đƣợc kết quả đáng khích lệ. Tuy nhiên, thƣờng chỉ tập trung vào cây gỗ và tầng cây cao mà quên mất lớp thảm tƣơi cây bụi bên dƣới. Vũ Tiến Phƣơng với nghiên cứu đƣợc tiến hành tại các vùng đấtkhông có rừng ở các huyện Cao Phong, Đà Bắc tỉnh Hoà Bình và Hà Trung, Thạch Thành, 1 Ngọc Lạc tỉnh Thanh Hoá. Cho thấy sinh khối tƣơi của thảm tƣơi và cây bụi biến động rất khác nhau trong các đối tƣợng nghiên cứu, trữ lƣợng cacbon của thảm tƣơi và cây bụi tỉ lệ thuận với sinh khối của chúng.

Núi Luốt – đại học Lâm nghiệp là một nơi tƣơng đối đa dạng về loại Biểu đồ sử dụng đất, thảm thực vật phong phú, đa dạng loài. Dƣới tán rừng, lớp thảm tƣơi cây bụi ngoài có giá trị bảo vệ rừng thì sinh khối và trữ lƣợng cacbon đƣợc cho là khá lớn, có tiềm năng cao trong việc hấp thụ cacbon, giảm thiểu biến đổi khí hậu. Chính vì vây, việc nghiên cứu sinh khối và trữ lƣợng cacbon ở thảm câybụi của rừng sẽ cung cấp cơ sở khoa học quan trọng trong việc kiểm kê khí nhà kính và thƣơng mại giá trị cacbon của rừng nhằm bổ sung dẫn liệu về cấu trúc sinh khối và khả năng tích luỹcacbon của thảm thực vật làm cơ sở xác định lƣợng cacbon cơ sở trong dự án trồng rừng theo cơ chế sạch ở Việt Nam, góp phần làm phong phú thêm những hiểu biết về sinh khối của lớp thảm cây bụi. Với những lý do trên, tôi quyết định thực hiện đề tài: “Xác định mối quan hệ giữa lượng Cacbon tích lũy trên và dưới mặt đất của lớp thảm cây bụi tại Núi Luốt - Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Quá trình quang hợp tổng hợp nên các chất hữu cơ ở thực vật Quang hợp là quá trình biến đổi chất vô cơ thành chất hữa cơ của thực vật có chất diệp lục. Dƣới tác dụng của ánh sáng mặt trời. Phƣơng trình quang hợp của thực vật nói chung nhƣ sau: 6CO2+ 6H2O= C6H12O6 + 6O2 Quang hợp là quá trình mà cơ thể thực vật biến đổi năng lƣợng ánh sáng mặt trời thành năng lƣợng hóa học dƣới dạng các hợp chất hữu cơ. Bản chất của quá trình quang hợp là sự khử khí CO2 đến hydratcacbon với sự tham gia của năng lƣợng ánh sáng mặt trời do sắc tố thực vật hấp thụ.

Vai trò có một không hai của quang hợp là làm cho CO2 (sản phẩm cuối cùng của sự phân giải các hợp chất hữu cơ) lại đƣợc quay trở lại đi vào chu trình các chất trong tự nhiên tạo thành chất hữu cơ ban đầu. Không có điều đó thì sẽ không có sự tồn tại của sự sống. Sinh khối đƣợc xác định là tất cả chất hữu cơ ở dạng sống và chết (còn ở trên cây) ở trên hoặc ở dƣới mặt đất. Sinh khối đƣợc xem nhƣ một chỉ tiêu để đánh giá sức sản xuất của thực vật và cũng là chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh học của thực vật.

Thực vật có khả năng quang hợp đã hấp thụ CO2 và thải lƣợng O2 tƣơng ứng vào môi trƣờng, đồng thời tích lũy sinh khối ở dạng Cacbon. Do đó, nghiên cứu sinh khối là cần thiết, là cơ sở xác định lƣợng Cacbon tích lũy, và từ đó đánh giá đƣợc khả năng hấp thụ CO2 của thực vật. Nước trong gỗ Nƣớc trong cây sống đƣợc rễ hút từ đất, đƣa lên lá để tiến hành quang hợp và thoát hơi nƣớc, điều hòa nhiệt độ trong cây. Nƣớc trong gỗ có thể đƣợc phân thành hai loại nhƣ sau: - Nƣớc tự do ở trong ruột tế bào và khe hở giữa các tế bào.

3 - Nƣớc thấm nằm ở khe giữa các mixen xenlulo trong vách tế bào. Khi sấy gỗ thì nƣớc trong gỗ sẽ thoát ra ngoài theo thứ tự: nƣớc tự do thoát ra trƣớc sau đó đến nƣớc thấm, khi nƣớc thấm đã thoát hết ta có gỗ khô kiệt (Lê Xuân Tình, Khoa học gỗ, Nxb nông nghiệp, Hà Nội, 1998). Vậy, muốn tính toán đƣợc lƣợng CO2 cây rừng hấp thụ, phải xác định đƣợc sinh khối khô. Trong quá trình sống, cây luôn chứa một lƣợng nƣớc nhất định trong thân, nên, để xác định chính xác lƣợng sinh khối khô của cây cần loại bỏ đi lƣợng nƣớc đó.

Nghiên cứu về sinh khối và tích lũy cacbon 1. Trên thế giới Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về sinh khối và khả năng tích lũy cacbon đƣợc tiến hành từ khá sớm và trên nhiều loại cây khác nhau. Khi nghiên cứu về khả năng tích lũy cacbon của rừng chủ yếu ngƣời ta dựa vào tăng trƣởng sinh khối bình quân hàng năm. Tùy từng tác giả với những điều kiện khác nhau mà sử dụng các phƣơng pháp xác định sinh khối khác nhau: - Năm 1956, P.Kamat (Ấn Độ) đã sử dụng công nghệ của khoa học viễn thám để xác định sinh khối và cho ra đời công trình khoa học có tên “Đánh giá sinh khối thông qua viễn thám” đã nêu tổng quát vấn đề sản phẩm sinh khối và việc đánh giá sinh khối ảnh vệ tinh.

- Năm 1963, hai nhà khoa học Aruga và Maidi đã đƣa ra phƣơng pháp “Chlorophyll”. Đó là phƣơng pháp xác định thông qua hàm lƣợng chlorophyll trên một đơn vị diện tích mặt đất vì hàm lƣợng này là một chỉ tiêu biểu thị khả năng của hệ sinh thái hấp thụ các tia bức xạ hoạt động quang tổng hợp. Tiếp đó có rất nhiều công trình nghiên cứu đƣa ra các công thức tính toán và phƣơng pháp xác định bằng thực tiễn nhƣng các nghiên cứu đều mới chỉ dừng lại ở nghiên cứu sinh khối tƣơi cây đứng. - Đến năm 1971, Shurrman và Geodewaaen đã có thể xác định sinh khối dựa vào mối liên hệ giữa sinh khối với kích thƣớc của cây hoặc của từng 4 bộ phận cây theo dạng hàm toán học bằng phƣơng pháp lấy mẫu rễ để xác định sinh khối.

- Woodwell và Fereira cũng xác định đƣợc lƣợng cacbon trong các kiểu rừng lục địa, trong đó rừng mƣa nhiệt đới có lƣợng cacbon tích trữ lớn nhất khoảng 340 tỷ tấn. Năm 1973, Fereira với công trình nghiên cứu “Sản lượng gỗ khô ở rừng thông tại Brazin” đã đặt cơ sở cho việc nghiên cứu sinh khối khô sau này. - Năm 1980, Brown và cộng sự đã dự tính đƣợc lƣợng cacbon trung bình trong rừng nhiệt đới Châu Á là 144 tấn/hatrong phần sinh khối và 148 tấn/ ha trong lớp mặt đất với độ sâu 1m, tƣơng đƣơng 42 - 43 tỷ tấn cacbon trong toàn lục địa bằng việc sử dụng công nghệ GIS.A đã chứng minh đƣợc lƣợng cacbon trong rừng nhiệt đới Châu Á là 40 - 250 tấn/ha. Trong đó 50 - 120 tấn/ha trong phần thực vật và đất.Kết quả nghiên cứu của Brown cho thấy rừng nhiệt đới Đông Nam Á có lƣợng sinh khối trên mặt đất từ 50 - 340 tấn/ ha và trƣớc khi có tác động của con ngƣời thì con số tƣơng ứng là 350 - 400 tấn/ha.

- Đến năm 1994, Brown và Pearce đƣa ra các số liệu về đánh giá lƣợng cacbon và tỷ lệ thất thoát đối với rừng nhiệt đới. Một khu rừng nguyên sinh có thể hấp thu 280 tấnC/ha và sẽ giải phóng 200 tấnC/ha nếu bị chuyển thành du canh du cƣ và sẽ giải phóng cacbon nhiều hơn nếu đƣợc chuyển thành đồng cỏ hay đất nông nghiệp. Rừng trồng có thể hấp thu 150 tấnC/ha và con số này sẽ bị giảm đi 1/3 đến 1/4 khi rừng chuyển sang canh tác đất nông nghiệp. - Năm 1999, tại Philippines Lasco R cho thấy rừng tự nhiên thứ sinh có 86-201 tấn C/ha trong phần sinh khối trên mặt đất.

- Năm 2001, Mc Kenzie đã nghiên cứu và cho thấy, cacbon trong hệ sinh thái thƣờng đƣợc tập trung ở bộ phận chính: thảm thực vật còn sống trên mặt đất, vật rơi rụng, rễ cây và đất rừng. Việc xác định lƣợng cacbon trong rừng thƣờng đƣợc thực hiện thông qua xác định sinh khối rừng. Các bể chứa 5 cacbon chủ yếu trong rừng gồm: trong sinh khối cây rừng (trên mặt đất và dƣới mặt đất), trong sinh khối cây bụi thảm tƣơi (trên mặt đất và dƣới mặt đất), trong sinh khối thảm mục, cây chết và trong đất. - Từ năm 2005 trở lại đây, một trong những yêu cầu về đánh giá tài nguyên rừng toàn cầu của FAO là đánh giá trữ lƣợng cacbon trong các hệ sinh thái rừng của quốc gia.

Theo báo cáo của FAO năm 2010, trữ lƣợng cacbon trong sinh khối rừng khoảng 289 Gt. Trong giai đoạn 2005 - 2010, ƣớc tính có khoảng 0.5 Gt cacbon bị phát thải do mất rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ