Luận văn: Nghiên cứu xác định một số dạng Mangan trong chè - Nguyễn Thị Hiên

Tải luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp xác định các dạng mangan trong chè. Phân tích hàm lượng Mn tổng số và các dạng liên kết trong mẫu thực tế.

Chuyên ngành

Hóa Phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Xác định các dạng Mangan trong chè

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu xác định một số dạng Mangan trong chè" của tác giả Nguyễn Thị Hiên (2015) là một công trình khoa học có giá trị, tập trung vào việc phát triển phương pháp phân tích hiệu quả để định dạng Mangan (Mn) trong một loại đồ uống phổ biến. Chè không chỉ là thức uống mà còn là nguồn cung cấp nhiều khoáng chất, trong đó Mangan đóng vai trò là một nguyên tố vi lượng trong thực phẩm thiết yếu. Tuy nhiên, sự cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ của Mangan rất mong manh. Luận văn đã chỉ ra rằng tác động sinh học của nguyên tố này phụ thuộc lớn vào dạng hóa học tồn tại của nó. Do đó, việc chỉ xác định tổng hàm lượng Mangan trong chè là chưa đủ để đánh giá rủi ro sức khỏe. Nghiên cứu này mở ra một hướng tiếp cận mới, tập trung vào phân tích dạng hóa học của Mangan (Manganese speciation in tea), giúp đánh giá chính xác hơn về chất lượng và an toàn thực phẩm của sản phẩm chè. Công trình này đã giải quyết một thách thức trong lĩnh vực hóa học phân tích, đó là xây dựng một quy trình phân tích hiệu quả, chi phí hợp lý, phù hợp với điều kiện của nhiều phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Thay vì sử dụng các thiết bị đắt tiền như ICP-MS, luận văn đề xuất kết hợp phương pháp chiết điểm mù (CPE) với phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS, một kỹ thuật phổ biến và dễ tiếp cận hơn. Cách tiếp cận này không chỉ mang lại giá trị khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao, góp phần nâng cao công tác kiểm soát chất lượng nông sản. Luận văn đã đi sâu vào việc phân loại các dạng Mangan chính trong nước chè, bao gồm dạng Mangan hòa tan, dạng tự do, phức yếu và đặc biệt là dạng Mangan liên kết hữu cơ với các hợp chất flavonoid, là những dạng có hoạt tính sinh học khác nhau.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích Mangan trong chè

Mangan là một vi chất dinh dưỡng không thể thiếu cho cơ thể người, tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa quan trọng như phát triển xương, chuyển hóa gluxit và hoạt động của não bộ. Cây chè, đặc biệt là chè xanhchè đen, có khả năng tích lũy Mangan từ đất với hàm lượng đáng kể. Tuy nhiên, Mangan cũng có thể gây độc nếu hấp thụ với liều lượng lớn, đặc biệt là gây tổn thương hệ thần kinh trung ương. Chính vì vậy, việc kiểm soát hàm lượng Mangan trong chè trở thành một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm. Luận văn nhấn mạnh rằng độc tính và lợi ích của Mangan không chỉ phụ thuộc vào tổng hàm lượng mà còn phụ thuộc vào dạng tồn tại của nó, điều này thúc đẩy nhu cầu cấp thiết phải có các phương pháp phân tích kim loại nặng trong chè một cách chi tiết và chuyên sâu.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, áp dụng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) để định lượng Mangan tổng số trong mẫu chè khô, một phương pháp đã được chuẩn hóa nhưng cần tối ưu hóa cho nền mẫu cụ thể. Thứ hai, và cũng là mục tiêu trọng tâm, nghiên cứu và xây dựng một quy trình phân tích mới để xác định các dạng Mangan khác nhau trong nước chè. Cụ thể là xác định Mangan tổng chiết, dạng Mangan liên kết hữu cơ (với flavonoit), và Mangan dạng tự do, phức yếu. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã lựa chọn và tối ưu hóa phương pháp chiết điểm mù (Cloud Point Extraction - CPE), một kỹ thuật tách chiết tiên tiến, thân thiện với môi trường và hiệu quả cao.

II. Vai trò kép của Mangan Tại sao cần phân tích dạng hóa học

Mangan (Mn) là một nguyên tố vi lượng có vai trò kép trong sinh học: vừa thiết yếu vừa có khả năng gây độc. Ở liều lượng thấp, Mn là đồng xúc tác cho nhiều enzyme quan trọng, cần thiết cho sự phát triển bình thường của cơ thể. Tuy nhiên, khi nồng độ vượt ngưỡng, nó trở thành một chất độc thần kinh nguy hiểm, gây ra các triệu chứng giống bệnh Parkinson. Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ, độc tính của Mangan và khả năng hấp thụ sinh học của nó phụ thuộc rất nhiều vào dạng hóa học (speciation). Các dạng Mangan vô cơ hòa tan (như ion Mn²⁺) thường dễ hấp thụ và có độc tính cao hơn so với các dạng liên kết hữu cơ phức tạp. Trong chè, Mangan có thể tồn tại dưới nhiều hình thái: ion tự do, liên kết với các axit hữu cơ nhỏ, hoặc tạo phức với các hợp chất polyphenol lớn như flavonoid. Mỗi dạng này có một con đường chuyển hóa và tác động khác nhau trong cơ thể. Do đó, việc chỉ đo lường tổng hàm lượng kim loại sẽ cung cấp một bức tranh không hoàn chỉnh và có thể gây hiểu lầm về rủi ro sức khỏe. Đây chính là thách thức lớn nhất mà luận văn của Nguyễn Thị Hiên (2015) đã tập trung giải quyết. Việc phân tích dạng hóa học của Mangan cho phép các nhà khoa học và cơ quan quản lý đánh giá rủi ro sức khỏe một cách chính xác hơn, phân biệt được sản phẩm chè an toàn với sản phẩm tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm Mangan. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng của thực phẩm.

2.1. Thách thức trong phân tích kim loại nặng trong chè

Việc phân tích kim loại nặng trong chè gặp nhiều thách thức do sự phức tạp của nền mẫu. Lá chè chứa hàng trăm hợp chất hữu cơ như polyphenol, caffeine, và amino acid, có thể gây nhiễu trong quá trình phân tích. Các phương pháp truyền thống thường chỉ xác định được hàm lượng tổng mà không phân biệt được các dạng hóa học khác nhau. Các kỹ thuật phân tích dạng hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ (LC-ICP-MS) tuy rất hiệu quả nhưng lại đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành lớn, không phải phòng thí nghiệm nào cũng có thể trang bị. Thách thức đặt ra là cần một phương pháp vừa nhạy, vừa chọn lọc, vừa kinh tế để có thể áp dụng rộng rãi.

2.2. Sự cần thiết của việc xác định các dạng Mangan cụ thể

Việc xác định các dạng Mangan cụ thể như dạng Mangan hòa tandạng Mangan liên kết hữu cơ là cực kỳ cần thiết. Mangan hòa tan, đặc biệt là ion Mn²⁺, là dạng có khả năng di động và sinh khả dụng cao nhất, dễ dàng được hấp thụ vào máu sau khi uống nước chè. Ngược lại, Mangan liên kết với các phân tử hữu cơ lớn như flavonoid có thể có sinh khả dụng thấp hơn và thậm chí mang lại một số lợi ích chống oxy hóa. Việc biết được tỷ lệ phân bố giữa các dạng này sẽ giúp đánh giá chính xác hơn lượng Mangan thực sự mà cơ thể hấp thụ, từ đó đưa ra những khuyến nghị tiêu dùng phù hợp và xây dựng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm sát với thực tế hơn.

III. Hướng dẫn phương pháp chiết điểm mù xác định Mangan

Để giải quyết bài toán phân tách các dạng Mangan, luận văn đã ứng dụng thành công phương pháp chiết điểm mù (Cloud Point Extraction - CPE), một kỹ thuật thuộc nhóm chiết lỏng-lỏng vi mô. Nguyên tắc của phương pháp này dựa vào đặc tính của các chất hoạt động bề mặt không ion (ví dụ như Triton X-100). Khi dung dịch chứa chất hoạt động bề mặt này được đun nóng đến một nhiệt độ nhất định gọi là "điểm mù", dung dịch sẽ bị đục và tách thành hai pha: một pha giàu chất hoạt động bề mặt với thể tích rất nhỏ và một pha nước loãng. Các phức chất kỵ nước của Mangan sẽ được "bẫy" và làm giàu trong pha nhỏ này, trong khi các thành phần ưa nước còn lại trong dung dịch. Kỹ thuật này có nhiều ưu điểm vượt trội: hiệu suất làm giàu cao, sử dụng ít dung môi hữu cơ độc hại, quy trình đơn giản và chi phí thấp. Trong khuôn khổ luận văn, phương pháp này được tối ưu hóa một cách cẩn thận để đảm bảo hiệu quả chiết cao nhất. Các yếu tố quan trọng như pH môi trường, nồng độ thuốc thử tạo phức (8-hydroxyquinoline), nồng độ chất hoạt động bề mặt, nhiệt độ và thời gian ủ đều được khảo sát chi tiết. Quy trình này cho phép tách riêng dạng Mangan liên kết hữu cơ và các dạng hòa tan, tạo tiền đề cho việc định lượng chính xác bằng AAS. Đây là một ví dụ điển hình của việc áp dụng các kỹ thuật hóa học phân tích tiên tiến vào giải quyết các vấn đề thực tiễn về an toàn thực phẩm.

3.1. Nguyên tắc và ưu điểm của kỹ thuật CPE

Phương pháp chiết điểm mù (CPE) là một quy trình tách và làm giàu dựa trên sự thay đổi pha của dung dịch micelle. Đầu tiên, ion Mangan (Mn²⁺) được cho tạo phức với một thuốc thử hữu cơ kỵ nước, ví dụ như 8-hydroxyquinoline, để tạo thành một phức chất trung hòa về điện và không phân cực. Phức chất này sau đó sẽ tương tác và hòa tan vào vùng lõi kỵ nước của các hạt micelle được tạo bởi chất hoạt động bề mặt Triton X-100. Khi gia nhiệt, các hạt micelle mất lớp vỏ hydrat hóa và kết tụ lại, tạo thành một pha riêng biệt, giàu phức chất Mangan. Ưu điểm của kỹ thuật này là hệ số làm giàu cao do chất phân tích được tập trung vào một thể tích rất nhỏ, đồng thời giảm thiểu việc sử dụng dung môi độc hại, phù hợp với xu hướng hóa học xanh.

3.2. Tối ưu hóa các điều kiện của quy trình chiết điểm mù

Để đạt hiệu suất chiết tối đa, luận văn đã tiến hành khảo sát hàng loạt các điều kiện thực nghiệm. Yếu tố pH được xác định là có ảnh hưởng quyết định đến khả năng tạo phức và hiệu suất chiết, với pH tối ưu được chọn là 10. Nồng độ của thuốc thử 8-hydroxyquinoline và chất hoạt động bề mặt Triton X-100 cũng được tối ưu hóa để đảm bảo Mangan được tạo phức hoàn toàn và quá trình tách pha diễn ra hiệu quả. Các thông số khác như nhiệt độ, thời gian ủ, lực ion và thời gian ly tâm cũng được nghiên cứu tỉ mỉ để xây dựng một quy trình phân tích hoàn chỉnh và có độ lặp lại cao. Quá trình này tương tự như việc áp dụng phương pháp BCR hay sequential extraction procedure trong việc phân tách các dạng kim loại.

IV. Cách tối ưu phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS

Sau khi tách và làm giàu các dạng Mangan bằng phương pháp chiết điểm mù, bước tiếp theo là định lượng chúng bằng một kỹ thuật phân tích nhạy và chọn lọc. Luận văn đã lựa chọn phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS với kỹ thuật ngọn lửa (F-AAS). Đây là một phương pháp phân tích nguyên tố phổ biến, có độ tin cậy cao và chi phí vận hành hợp lý. Nguyên tắc của F-AAS là đo lường sự hấp thụ bức xạ đơn sắc của các nguyên tử Mangan tự do ở trạng thái hơi. Để đạt được kết quả chính xác nhất, việc tối ưu hóa các thông số của máy AAS là cực kỳ quan trọng. Luận văn đã tiến hành khảo sát và lựa chọn các điều kiện tối ưu cho việc phân tích kim loại nặng trong chè. Các yếu tố được xem xét bao gồm việc chọn vạch phổ có độ nhạy cao nhất (279,5 nm), điều chỉnh khe đo của máy, tối ưu cường độ dòng đèn cathode rỗng (HCL), chiều cao đầu đốt và lưu lượng khí nhiên liệu (axetilen). Quá trình tối ưu hóa này đảm bảo rằng tín hiệu đo được là lớn nhất và ổn định nhất, từ đó xác định được hàm lượng Mangan trong chè với độ chính xác và độ lặp lại cao. Việc kết hợp giữa quy trình xử lý mẫu chè hiệu quả và phương pháp đo lường được tối ưu hóa đã tạo nên một quy trình phân tích hoàn chỉnh, có khả năng ứng dụng thực tiễn.

4.1. Lựa chọn các thông số máy đo AAS cho Mangan

Để đảm bảo độ nhạy và độ chính xác, việc lựa chọn các thông số vận hành máy AAS là bước không thể bỏ qua. Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đã xác định vạch phổ hấp thụ 279,5 nm là vạch đo cho độ nhạy cao nhất đối với Mangan. Các thông số khác cũng được tối ưu hóa cẩn thận: cường độ dòng đèn cathode được chọn ở mức 12 mA để cân bằng giữa cường độ tín hiệu và độ ổn định; chiều cao đầu đốt được đặt ở 7 mm và lưu lượng khí axetilen là 2,0 lít/phút để tạo ra một môi trường nguyên tử hóa hiệu quả nhất cho Mangan. Những điều kiện này đảm bảo phép đo đạt giới hạn phát hiện thấp và độ lặp lại tốt.

4.2. Xây dựng đường chuẩn và đánh giá độ tin cậy của phương pháp

Một quy trình phân tích chỉ có giá trị khi độ tin cậy của nó được chứng minh. Luận văn đã tiến hành xây dựng đường chuẩn để xác định mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ Mangan và độ hấp thụ quang. Sau đó, các thông số quan trọng như giới hạn phát hiện (LOD), độ lặp lại (RSD%) và hiệu suất thu hồi (%) đã được đánh giá. Kết quả cho thấy phương pháp có độ lặp lại tốt và hiệu suất thu hồi cao (trên 95%), chứng tỏ quy trình từ xử lý mẫu chè đến đo đạc không gây thất thoát đáng kể chất phân tích. Điều này khẳng định phương pháp CPE-AAS được xây dựng là hoàn toàn đáng tin cậy cho mục đích phân tích dạng hóa học của Mangan trong mẫu chè.

V. Kết quả phân tích Mangan trong chè từ luận văn thạc sĩ

Sau khi xây dựng và thẩm định thành công quy trình phân tích, luận văn đã áp dụng để phân tích các mẫu chè thực tế thu thập tại các vùng trồng chè nổi tiếng của tỉnh Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu mang lại những thông tin giá trị về sự phân bố các dạng Mangan trong sản phẩm chè. Trước hết, tổng hàm lượng Mangan trong chè khô được xác định, cung cấp một con số tổng quan về mức độ tích lũy kim loại này. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã định lượng được các dạng Mangan khác nhau trong nước chè sau khi pha. Kết quả chỉ ra rằng Mangan tồn tại ở cả dạng Mangan hòa tan (bao gồm dạng tự do và phức yếu) và dạng Mangan liên kết hữu cơ (cụ thể là phức với flavonoid). Tỷ lệ phân bố giữa các dạng này có sự khác biệt giữa các mẫu chè khác nhau, có thể phụ thuộc vào giống chè, điều kiện thổ nhưỡng và quy trình chế biến. Những con số này không chỉ là kết quả của một nghiên cứu hóa học phân tích mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc đánh giá rủi ro sức khỏe. Dữ liệu cho thấy một phần đáng kể Mangan trong nước chè tồn tại ở dạng phức hữu cơ, dạng được cho là có sinh khả dụng thấp hơn. Phát hiện này có ý nghĩa lớn trong việc xây dựng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, giúp đánh giá nguy cơ ô nhiễm Mangan một cách thực tế hơn, tránh những cảnh báo không cần thiết dựa trên hàm lượng tổng.

5.1. Phân bố hàm lượng Mangan tổng trong các mẫu chè khô

Kết quả phân tích trên các mẫu chè khô từ Đại Từ, Đồng Hỷ và TP. Thái Nguyên cho thấy tổng hàm lượng Mangan dao động trong một khoảng rộng. Sự khác biệt này phản ánh sự ảnh hưởng của nhiều yếu tố như đặc điểm đất đai, việc sử dụng phân bón và giống chè. Dữ liệu này là bước đầu tiên và cần thiết để có cái nhìn tổng quan về mức độ hiện diện của Mangan trong các sản phẩm chè thương mại trên thị trường, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về dạng hóa học.

5.2. Tỷ lệ các dạng Mangan trong nước chè

Điểm nổi bật nhất của luận văn là việc xác định tỷ lệ phân bố các dạng Mangan trong nước chè. Kết quả cho thấy trong tổng lượng Mangan chiết ra được trong nước chè, một phần tồn tại ở dạng liên kết với flavonoid và phần còn lại là dạng tự do và phức yếu. Ví dụ, biểu đồ phân bố cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ này giữa các mẫu chè xanhchè đen hoặc giữa các vùng trồng khác nhau. Việc định lượng được dạng Mangan liên kết hữu cơ và các dạng khác cung cấp một công cụ mạnh mẽ để hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng và tiềm năng rủi ro của Mangan từ việc uống chè, vượt xa so với các phân tích tổng kim loại truyền thống.

VI. Ý nghĩa nghiên cứu An toàn thực phẩm và định hướng tương lai

Công trình "Nghiên cứu xác định một số dạng Mangan trong chè" không chỉ là một luận văn thạc sĩ có chất lượng chuyên môn cao mà còn mang lại những ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Ý nghĩa lớn nhất của nghiên cứu là đã phát triển và chuẩn hóa được một phương pháp phân tích mới, hiệu quả và kinh tế để thực hiện Manganese speciation in tea. Phương pháp kết hợp chiết điểm mù và F-AAS là một giải pháp thay thế khả thi cho các kỹ thuật đắt tiền như ICP-MS analysis, mở ra khả năng áp dụng rộng rãi tại các trung tâm kiểm nghiệm chất lượng và các phòng thí nghiệm nghiên cứu ở Việt Nam. Điều này đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao năng lực kiểm soát an toàn thực phẩm, đặc biệt đối với các sản phẩm nông sản có giá trị xuất khẩu như chè. Việc hiểu rõ sự phân bố các dạng hóa học của Mangan giúp các nhà quản lý và nhà khoa học có cái nhìn chính xác hơn về độc tính của Mangan, từ đó xây dựng các tiêu chuẩn và khuyến cáo phù hợp hơn với thực tế. Hướng nghiên cứu này cũng mở ra nhiều tiềm năng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể áp dụng phương pháp này để khảo sát trên quy mô lớn hơn, bao gồm nhiều loại chè và các sản phẩm thực vật khác. Hơn nữa, có thể nghiên cứu sâu hơn về sự chuyển hóa của các dạng Mangan liên kết hữu cơ trong quá trình tiêu hóa để hiểu rõ hơn về sinh khả dụng thực sự của chúng. Tóm lại, luận văn là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hóa học phân tích thực phẩm tại Việt Nam.

6.1. Đóng góp vào lĩnh vực kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm

Luận văn cung cấp một công cụ phân tích mạnh mẽ và khả thi cho các cơ quan quản lý chất lượng. Việc có thể phân biệt giữa dạng Mangan hòa tan có nguy cơ cao và các dạng liên kết hữu cơ ít nguy cơ hơn cho phép đưa ra những đánh giá chính xác, tránh việc loại bỏ những sản phẩm an toàn chỉ vì tổng hàm lượng kim loại cao. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn hỗ trợ cho ngành công nghiệp chè, đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao uy tín của chè Việt Nam trên thị trường quốc tế.

6.2. Triển vọng và các hướng nghiên cứu kế tiếp

Nghiên cứu này là nền tảng cho nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng phương pháp để phân tích dạng hóa học của các kim loại khác trong chè như Nhôm (Al), Kẽm (Zn) hay Đồng (Cu). Một hướng đi khác là nghiên cứu ảnh hưởng của các quy trình chế biến khác nhau (sao, sấy, lên men) lên sự phân bố các dạng Mangan, từ đó tìm ra cách tối ưu hóa quy trình để giảm thiểu các dạng có độc tính cao. Cuối cùng, việc kết hợp kết quả phân tích hóa học với các nghiên cứu sinh học in-vitro hoặc in-vivo sẽ cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tác động của Mangan trong chè đối với sức khỏe con người.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trà là một loại đồ uống được nhiều quốc gia trên thế giới ưa chuộng và sử dụng, trong đó có Việt Nam. Trong lá chè rất giàu chất chống oxi hóa, đặc biệt là catechin và nhiều khoáng chất cần thiết cho sức khỏe con người như kẽm, mangan, sắt, magiê, đồng, titan, nhôm, brom, natri, kali, niken, crom và phốt pho… Một trong những nguyên tố vi lượng có trong lá chè rất quan trọng với cơ thể con người là mangan. Sự thiếu hụt của mangan trong cơ thể con người có thể dẫn tới sự biến dạng của xương và sụn, sự phá hủy các mô tế bào. Tuy nhiên, mangan có thể là độc tố môi trường, khoảng nồng độ Mn được phép có mặt trong cơ thể người mà không gây độc hại là rất hẹp và tùy thuộc vào dạng tồn tại của Mn.

Nhu cầu mỗi ngày khoảng 30 - 50 mg/kg trọng lượng cơ thể. Nếu hàm lượng lớn có thể gây độc cho cơ thể; gây độc với nguyên sinh chất của tế bào, đặc biệt là tác động lên hệ thần kinh trung ương, gây tổn thương thận, bộ máy tuần hoàn, phổi, ngộ độc nặng gây tử vong… Thành phần dinh dưỡng của mangan phụ thuộc vào dạng hóa học của nó. Trong chè, mangan tồn tại chủ yếu ở các dạng: dạng tự do trong nước, dạng phức yếu, dạng phức flavonoit… Và lợi ích với sức khỏe của các dạng khác nhau là không giống nhau, thường thì mangan ở dạng hữu cơ có ích hơn ở dạng vô cơ. Chính vì vậy, xác định hàm lượng các dạng mangan hữu cơ, vô cơ sẽ góp phần đánh giá chất lượng chè.

Hiện nay, có nhiều kĩ thuật ứng dụng để xác định mangan tổng như phổ quang kế, phép phân tích cực phổ, phân tích kích hoạt nơtron (NAA), AAS, ICP- MS, ICP-AES… Đã có nhiều công trình nghiên cứu xác định các dạng của mangan sử dụng thiết bị quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), ICP-MS kết hợp với các phương pháp sắc ký, phương pháp chiết như: Sắc ký rây phân tử, sắc ký trao đổi ion, chiết pha rắn… Các hệ đo này cho phép tách và định lượng đồng thời các dạng mangan một cách hiệu quả trên nhiều đối tượng, đặc biệt là đối tượng sinh học. Nhưng chi phí cho quá trình phân tích khá lớn do đòi hỏi trang 7 thiết bị, hóa chất đắt tiền nên không phải phòng thí nghiệm nào cũng có thể trang bị được. Thêm vào đó, việc sử dụng các hóa chất độc hại có thể gây ảnh hưởng đến môi trường. Vấn đề đặt ra trong thực tế thí nghiệm Việt Nam hiện nay là cần nghiên cứu một phương pháp có thể sử dụng các thiết bị phổ biến hơn, giá thành hợp lý, hiệu quả chiết cao, thân thiện với môi trường mà vẫn đảm bảo độ chọn lọc, độ chính xác và tin cậy cao để định dạng mangan.

Nhiều năm trước, các ứng dụng của hệ thống Mixen đã được công nhận và khai thác trong các lĩnh vực khác nhau của hóa phân tích; chủ yếu là tập trung cải thiện, đổi mới các phương pháp phân tích đã có; đồng thời, phát triển các phương pháp mới và trong đó có phương pháp chiết điểm mù (CPE). Với nhiều ưu điểm như: đơn giản, giá rẻ, chất lượng cao, hiệu quả và ít độc hại so với việc sử dụng dung môi hữu cơ. Cho đến nay, CPE đã được sử dụng để tách chiết, làm giàu các ion kim loại sau khi hình thành tạo phức, sau đó phức được xác định bằng các phương pháp phổ. Vì vậy, CPE đang trở thành một ứng dụng quan trọng và thiết thực trong hóa phân tích.

Do đó, chúng tôi đã lựa chọn và thực hiện đề tài “Nghiên cứu xác định một số dạng mangan trong chè” với các mục tiêu cụ thể như sau: - Áp dụng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử định lượng mangan tổng trong mẫu chè khô. - Nghiên cứu, khảo sát và thiết lập các điều kiện tối ưu để xây dựng phương pháp định lượng mangan tổng chiết, mangan ở dạng liên kết flavonoit, mangan dạng tự do và phức yếu trong nước chè bằng phương pháp chiết điểm mù kết hợp với phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. 8 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung về cây chè Cây chè cao 1 – 6 m có tên khoa học là Camellia Sinensis.

Lá chè có màu xanh, mọc so le, hình trái xoan, dài 4 – 10 cm, rộng 2 - 2,5 cm, có mũi ở đỉnh, phiến lá lúc non có lông mịn, khi già thì dày, bóng, mép khía răng cưa rất đều. Hoa chè thường có từ 5 - 6 cánh, màu trắng, mọc riêng lẻ ở nách lá, có mùi thơm, nhiều nhụy. Quả chè thường có ba van, chứa một hạt gần tròn, đôi khi nhăn nheo [16]. Cây chè có nguồn gốc từ Bắc Ấn Độ và Nam Trung Quốc.

Sau đó diện tích chè được mở rộng sang các quốc gia khác như Mianma, Thái Lan, Việt Nam,… Ở Việt Nam, chè được coi là cây công nghiệp dài ngày có giá trị kinh tế cao. Vì thế, chè được trồng ở khắp mọi nơi nhưng tập chung chủ yếu nhất vẫn là vùng trung du miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. So với các vùng lãnh thổ khác trong nước thì hai vùng trên có nhiều điều kiện tự nhiên thuận lợi, rất thích hợp cho sự phát triển của cây chè. Lá chè vừa hái trên cây, dùng để nấu nước uống thì được gọi là chè tươi.

Còn chè được sản xuất bằng cách sấy khô búp và lá non rồi sao thành chè khô để pha với nước đun sôi thì được gọi là nước chè xanh. Quá trình làm chè đen hay chè mạn thì phức tạp hơn nhiều bởi chúng đều phải trải qua quá trình lên men sau đó mới đến công đoạn phơi và sấy khô. Thành phần hoá học của lá chè tƣơi [1] * Nước: Nước trong lá chè xanh chiếm từ 75-80%. * Tanin: Tanin hay còn gọi là hợp chất phenol trong đó có 90% là dạng catechin.

Catechin chè (“tea catechin”) là một trong những nhóm chất thuộc lớp flavonoit, có nhiều trong lá cây chè xanh. Trong lá chè có chứa đến 20% tanin. Tanin trong chè có tác dụng như một vitamin P, có tác dụng chống khuẩn và chống oxi hoá mạnh. Tanin tồn tại trong cây chè xanh là các hợp chất catechin: epicatechin (EC), hoặc dưới dạng cấu trúc kết hợp với các nhóm axit gallic: (-)- 9 epigallocatechin gallate (EGCG), (-)-epigallocatechin (EGC), (-)-epicatechingallate (ECG), (-)-epicatechin (EC), (-)-gallocatechin gallate (GCG)… Các flavonoit còn có tác dụng chống oxi hóa (antioxidant).

Đây là một trong những cơ sở sinh hóa quan trọng nhất để flavonoit thể hiện được hoạt tính sinh học của chúng. Flavonoit có khả năng kìm hãm các quá trình oxi hóa dây chuyền sinh ra bởi các gốc tự do hoạt động. Tuy nhiên, hoạt tính này thể hiện mạnh hay yếu phụ thuộc vào đặc điểm cấu tạo hóa học của từng chất flavonoit cụ thể. 10 Do bản chất cấu tạo polyphenol nên flavonoit ở trong tế bào thực vật chịu tác động của các biến đổi oxy hóa – khử, bị oxi hóa từng bước và tồn tại ở các dạng hidroquinon, semiquinon, quinon.

Những flavonoit có các nhóm hydroxy sắp xếp ở vị trí ortho, para, meta dễ dàng bị oxy hóa dưới tác dụng của enzim polyphenoloxydaza và peroxydaza theo các phản ứng sau: O2 + flavonoit (khử) flavonoit (dạng bị oxy hóa) (Hidroquinon) (Semiquinon hoặc Quinon) H2O2 + flavonoit (khử) flavonoit (dạng bị oxy hóa) (Hidroquinon) (Semiquinon hoặc Quinon) * Cafein (Ankaloit) CTCT: Ankaloit chính của chè là Cafein, có tác dụng dược lý, tạo cảm giác hưng phấn cho người uống. Cafein là dẫn xuất của Purine có tên và gọi theo cấu tạo là: 1,3,5- trimethylthine, chiếm khoảng 3 - 4% tổng lượng chất khô trong lá chè tươi. Công dụng của cây chè [1] Chè xanh không những là một nguồn thức uống giải khát tuyệt vời mà nó còn được biết đến bởi khả năng chữa bệnh của nó. Dược tính của chè xanh là: Làm tăng cơ hội sống cho người đau tim và bảo vệ cơ thể khỏi bệnh nhồi máu cơ tim.

Tác dụng này là do chất chống oxi hoá trong chè đem lại. Một tác dụng đặc biệt của chè xanh đó là: làm giảm nguy cơ ung thư buồng trứng. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học Australia tiến hành tại Trung Quốc cho thấy phụ nữ uống trà xanh đều đặn hàng ngày giảm được 60% khả năng bị ung 11 thư buồng trứng. Kết luận này được các nhà khoa học Đại học Curtin ở Perth (Australia) và các nhà khoa học Trung Quốc đưa ra sau khi nghiên cứu trên 900 phụ nữ.

Chè xanh có tác dụng ngăn ngừa bệnh ung thư do chứa nhiều chất chống oxi hoá, đặc biệt là hợp chất polyphenol có tác dụng ngăn ngừa các gốc tự do phá hoại các DNA, các tế bào làm chậm quá trình phát triển của ung thư. Một số polyphenol có khả năng giết chết các tế bào ung thư mà không đụng đến các tế bào lành. Mới đây các nhà khoa học Anh đã khám phá thêm hai chất chống oxi hoá khác có trong chè xanh để ức chế sự phát triển của căn bệnh ung thư đó là: EGCG (epigallocatchin gallate) và ECG (epicatechin gallate). Hợp chất flavonoit có trong lá chè xanh có thể được xem là một chất dinh dưỡng hữu ích để giúp giảm nguy cơ ung thư nhất định, bệnh tim, và tuổi tác liên quan đến các bệnh thoái hóa.

Một số nghiên cứu cũng chỉ ra flavonoit có thể giúp ngăn ngừa sâu răng và giảm bớt sự xuất hiện của bệnh thông thường như cảm cúm. Lá chè xanh còn có tác dụng chữa bệnh ngoài da như: bị bỏng, bị ong đốt, bệnh đậu mùa, thuỷ đậu, viêm da. Ngoài ra, thành phần cafein và một số hợp chất ankaloit khác có trong chè là những chất có khả năng kích thích hệ thần kinh trung ương làm cho tinh thần minh mẫn, nâng cao khả năng làm việc, giảm bớt mệt nhọc sau những lúc làm việc căng thẳng. Nguyên tố Mangan [7,15] 1.

Vai trò sinh học của mangan Mn là nguyên tố đóng vai trò thiết yếu trong tất cả các dạng sống. Mn là chất có tác dụng kích thích của nhiều loại enzym trong cơ thể, có tác dụng đến sự sản sinh tế bào sinh dục, đến trao đổi chất Ca và P trong cấu tạo xương. Mn có nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể như: tác động đến hô hấp tế bào, phát triển xương, chuyển hóa gluxit, hoạt động của não, cảm giác cân bằng. Mn có hàm lượng cao trong ty lạp thể làm chất đồng xúc tác cùng các enzym.

Mn tác động đến sự chuyển hóa tuyến giáp nhờ được hình thành từ một enzym cơ bản. Mn liên kết với vitamin K tham gia tổng hợp prothrombin ảnh hưởng đến quá trình đông 12 máu. Mn tham gia tổng hợp protein và tương tác với axit nucleic, tham gia tổng hợp cholesterol.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ