Luận văn: Tác động của WTO đến Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (2008)

Luận văn thạc sĩ: Tác động của WTO đến phát triển nông nghiệp Việt Nam. Phân tích chuyên sâu về cơ hội và thách thức, giải pháp thích ứng hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. WTO và Nông Nghiệp Việt Nam Tổng Quan Quá Trình Hội Nhập

Việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 7 tháng 11 năm 2006 là một dấu mốc lịch sử, mở ra một chương mới cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của đất nước. Quá trình này không chỉ là một thành tựu ngoại giao mà còn tạo ra những tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực kinh tế, trong đó nông nghiệp là ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Nông nghiệp Việt Nam, vốn mang đậm dấu ấn của nền sản xuất tự cung tự cấp, đứng trước cả cơ hội và thách thức lớn lao khi tham gia vào sân chơi thương mại toàn cầu. Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thị Tươi (2008) đã chỉ rõ, trước khi gia nhập WTO, nền kinh tế Việt Nam nói chung và nông nghiệp nói riêng còn nhiều yếu kém, chưa quen với môi trường cạnh tranh khốc liệt. Việc gia nhập WTO buộc ngành nông nghiệp phải chuyển mình, từ bỏ tư duy sản xuất nhỏ lẻ, manh mún để hướng tới một nền sản xuất hàng hóa lớn, hiện đại và có tính cạnh tranh cao. Các cam kết khi gia nhập, đặc biệt là trong Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA), đã đặt ra những yêu cầu khắt khe về việc cắt giảm hàng rào thuế quan, minh bạch hóa các chính sách trợ cấp và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Điều này vừa là áp lực, vừa là động lực để thực hiện tái cơ cấu nông nghiệp, nâng cao hiệu quả và đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Bối cảnh Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới

Tiến trình gia nhập WTO của Việt Nam là một chặng đường dài, bắt đầu từ khi nộp đơn vào tháng 1 năm 1995 và kết thúc sau hơn 11 năm đàm phán. Bối cảnh này diễn ra sau công cuộc Đổi mới năm 1986, khi Việt Nam từng bước xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trước WTO, Việt Nam đã tham gia nhiều tổ chức khu vực như ASEAN, APEC, ASEM, nhưng WTO là một sân chơi có quy mô và mức độ ràng buộc pháp lý cao hơn hẳn. Việc trở thành thành viên WTO được xem là một thành công lớn, khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế và mở đường cho hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là nông sản, tiếp cận các thị trường lớn với mức thuế ưu đãi. Đây là bước đi chiến lược trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch hơn để thu hút đầu tư nước ngoài vào nông nghiệp.

1.2. Cam kết cốt lõi trong Hiệp định Nông nghiệp WTO AoA

Một trong những nội dung quan trọng nhất khi gia nhập WTO là các cam kết trong lĩnh vực nông nghiệp. Việt Nam đã cam kết thực hiện nghiêm túc Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA), bao gồm ba trụ cột chính: tiếp cận thị trường, hỗ trợ trong nước và trợ cấp xuất khẩu. Cụ thể, Việt Nam cam kết cắt giảm và ràng buộc mức thuế nhập khẩu đối với hầu hết các mặt hàng nông sản. Mức thuế bình quân trong nông nghiệp được cam kết giảm từ 27% xuống còn khoảng 15%. Về hỗ trợ trong nước, các khoản trợ cấp bóp méo thương mại (thuộc Hộp Hổ phách) phải được cắt giảm, trong khi các chính sách thuộc Hộp Xanh lá cây (không hoặc ít bóp méo thương mại) như nghiên cứu, khuyến nông, xây dựng hạ tầng được phép duy trì. Đặc biệt, các hình thức trợ cấp xuất khẩu trực tiếp phải được xóa bỏ ngay sau khi gia nhập. Những cam kết này tạo ra một khuôn khổ pháp lý buộc ngành nông nghiệp phải vận hành theo quy luật thị trường.

II. Top Thách Thức Đối Với Nông Nghiệp Việt Nam Khi Gia Nhập WTO

Bên cạnh những cơ hội, quá trình hội nhập WTO cũng đặt ra vô số thách thức ngành nông nghiệp Việt Nam phải đối mặt. Thách thức lớn nhất đến từ năng lực cạnh tranh nông sản còn yếu kém. Nền nông nghiệp Việt Nam có điểm xuất phát thấp, sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu và phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Khi hàng rào thuế quan được dỡ bỏ, nông sản từ các nước phát triển, được trợ cấp lớn và có công nghệ sản xuất hiện đại, sẽ tràn vào thị trường nội địa. Điều này tạo ra một sức ép cạnh tranh khổng lồ đối với người nông dân Việt Nam và các doanh nghiệp nông nghiệp. Các mặt hàng như ngô, mía đường, và sản phẩm chăn nuôi được dự báo sẽ chịu tác động bất lợi lớn nhất. Hơn nữa, để xuất khẩu nông sản Việt Nam thành công, việc đáp ứng các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT) và các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) là một yêu cầu bắt buộc. Đây là những quy định rất khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, và quy trình sản xuất mà nhiều cơ sở sản xuất trong nước còn chưa đáp ứng được. Việc không tuân thủ có thể khiến hàng hóa bị trả lại, gây thiệt hại kinh tế và ảnh hưởng đến uy tín quốc gia.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ nhập khẩu nông sản giá rẻ

Khi các cam kết về cắt giảm thuế quan có hiệu lực, thị trường Việt Nam mở cửa cho nhập khẩu nông sản từ các thành viên WTO. Nông sản từ các quốc gia có nền nông nghiệp phát triển như Mỹ, Úc, New Zealand, với ưu thế về quy mô, công nghệ và các khoản trợ cấp khổng lồ, có giá thành rất cạnh tranh. Điều này tạo ra áp lực trực tiếp lên các sản phẩm cùng loại sản xuất trong nước, đặc biệt là các sản phẩm chăn nuôi (thịt bò, thịt lợn, gia cầm) và một số cây trồng như ngô, đậu tương. Người nông dân Việt Nam, với quy mô sản xuất nhỏ và chi phí đầu vào cao, gặp rất nhiều khó khăn trong việc cạnh tranh về giá ngay trên sân nhà. Thực trạng này đòi hỏi phải có những chính sách hỗ trợ nông nghiệp phù hợp để giúp người dân nâng cao hiệu quả sản xuất.

2.2. Hàng rào phi thuế quan và tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

Nếu như hàng rào thuế quan giảm xuống, thì hàng rào phi thuế quan lại trở thành một thách thức lớn hơn. Các thị trường nhập khẩu khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản áp đặt những quy định rất nghiêm ngặt thông qua rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT) và các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS). Các quy định này bao gồm các yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, quy trình truy xuất nguồn gốc, và các chứng nhận chất lượng quốc tế (như GlobalG.A.P.). Việc đáp ứng được các tiêu chuẩn này đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ, quy trình quản lý và thay đổi tập quán canh tác. Đây là một trong những thách thức ngành nông nghiệp lớn nhất, cản trở khả năng thâm nhập vào các thị trường giá trị cao của nhiều mặt hàng nông sản Việt Nam.

III. Phương Pháp Tận Dụng Cơ Hội WTO Cho Nông Nghiệp Việt Nam

Gia nhập WTO không chỉ mang lại thách thức mà còn mở ra những cơ hội cho nông nghiệp Việt Nam nếu biết cách tận dụng. Cơ hội lớn nhất là việc mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản. Hàng hóa Việt Nam được hưởng quy chế Tối huệ quốc (MFN) và đối xử quốc gia tại thị trường của hơn 160 thành viên WTO, giúp xuất khẩu nông sản Việt Nam thâm nhập sâu rộng hơn với mức thuế quan ưu đãi. Các mặt hàng thế mạnh như gạo, cà phê, hồ tiêu, hạt điều, thủy sản có điều kiện thuận lợi để gia tăng kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản. Bên cạnh đó, môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định hơn sau khi gia nhập WTO đã thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư nước ngoài vào nông nghiệp. Các dự án đầu tư này không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn đi kèm với chuyển giao công nghệ nông nghiệp hiện đại, kinh nghiệm quản lý tiên tiến, và giúp kết nối các doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam với chuỗi giá trị nông sản toàn cầu. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

3.1. Mở rộng thị trường và gia tăng kim ngạch xuất khẩu nông sản

Trước khi vào WTO, xuất khẩu nông sản Việt Nam thường gặp phải sự phân biệt đối xử và các rào cản thương mại bất thường. Sau khi gia nhập, việc tiếp cận thị trường xuất khẩu nông sản trở nên công bằng và minh bạch hơn. Các mặt hàng chủ lực như gạo, cà phê, cao su, thủy sản đã nhanh chóng tìm được chỗ đứng và mở rộng thị phần ở các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản. Theo số liệu từ luận văn của Nguyễn Thị Tươi (2008), ngay sau khi gia nhập, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản đã có sự tăng trưởng đáng kể. Ví dụ, xuất khẩu gạo năm 2008 ước tính đạt 4,7 triệu tấn, kim ngạch 2,9 tỷ USD, tăng 94,8% về giá trị so với năm trước đó. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy WTO đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho hoạt động xuất khẩu, mang lại nguồn ngoại tệ quan trọng cho đất nước.

3.2. Thu hút đầu tư và tiếp nhận chuyển giao công nghệ nông nghiệp

Việc cam kết thực hiện các quy định của WTO đã tạo ra một môi trường đầu tư an toàn và hấp dẫn hơn. Dòng vốn đầu tư nước ngoài vào nông nghiệp (FDI) đã tăng lên, tập trung vào các lĩnh vực như chế biến nông sản, sản xuất thức ăn chăn nuôi, và nông nghiệp công nghệ cao. Quan trọng hơn, các dự án FDI thường đi kèm với việc chuyển giao công nghệ nông nghiệp tiên tiến, từ giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao đến các quy trình canh tác, chế biến và bảo quản hiện đại. Điều này giúp các doanh nghiệp nông nghiệpngười nông dân Việt Nam tiếp cận với những thành tựu khoa học kỹ thuật mới, giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

IV. Hướng Dẫn Tái Cơ Cấu Nông Nghiệp Hậu WTO Hiệu Quả

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, tái cơ cấu nông nghiệp là một yêu cầu tất yếu và cấp bách. Quá trình này cần được thực hiện một cách đồng bộ, tập trung vào việc chuyển đổi từ một nền nông nghiệp dựa trên số lượng sang một nền nông nghiệp hiện đại, dựa trên chất lượng, giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Trọng tâm của việc tái cơ cấu là xây dựng các chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh, từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ, trong đó vai trò của doanh nghiệp nông nghiệp được xem là hạt nhân. Nhà nước cần ban hành các chính sách hỗ trợ nông nghiệp phù hợp với cam kết WTO, tập trung vào các lĩnh vực thuộc Hộp Xanh như đầu tư cho khoa học công nghệ, xây dựng cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực và xúc tiến thương mại. Thay vì bảo hộ bằng thuế quan, cần chuyển sang hỗ trợ nông dân nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản thông qua việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật, sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và liên kết sản xuất theo chuỗi để giảm rủi ro, đảm bảo đầu ra ổn định.

4.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông nghiệp theo quy định WTO

Các cam kết WTO không có nghĩa là nhà nước phải từ bỏ hoàn toàn việc hỗ trợ nông nghiệp. Thay vào đó, chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần được điều chỉnh để phù hợp với các quy định cho phép. Các chính sách thuộc Hộp Xanh lá cây (Green Box) là công cụ hữu hiệu nhất. Chính phủ cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, hệ thống khuyến nông, đào tạo kỹ thuật cho người nông dân Việt Nam, xây dựng hạ tầng nông thôn (thủy lợi, giao thông), và các chương trình phòng chống dịch bệnh. Các chính sách này không chỉ giúp nâng cao năng suất, chất lượng mà còn không vi phạm cam kết WTO, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế

Mô hình sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết là điểm yếu cố hữu của nông nghiệp Việt Nam. Để khắc phục, việc xây dựng và phát triển các chuỗi giá trị nông sản là giải pháp chiến lược. Chuỗi giá trị này liên kết chặt chẽ bốn nhà: Nhà nông, Nhà nước, Nhà khoa học và Doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp nông nghiệp đóng vai trò trung tâm, kết nối sản xuất với thị trường, đầu tư công nghệ và tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Người nông dân Việt Nam tham gia vào chuỗi thông qua các hợp tác xã hoặc hợp đồng liên kết, đảm bảo sản xuất theo đúng quy trình và có đầu ra ổn định. Mô hình này không chỉ giúp nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản mà còn đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu của các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT).

V. Kết Quả Thực Tiễn WTO Tác Động Đến Nông Nghiệp Việt Nam

Nhìn lại chặng đường sau khi gia nhập WTO, có thể thấy những tác động rõ rệt đến ngành nông nghiệp Việt Nam. Về mặt tích cực, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản đã tăng trưởng ngoạn mục, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới. Nhiều mặt hàng đã khẳng định được vị thế trên thị trường xuất khẩu nông sản toàn cầu. Quá trình tái cơ cấu nông nghiệp đã có những bước chuyển biến ban đầu, thể hiện qua sự thay đổi trong cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng tăng giá trị và đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc áp dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ sinh học và quy trình sản xuất an toàn, ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, các tác động tiêu cực cũng không nhỏ. Sức ép cạnh tranh từ hàng nhập khẩu nông sản vẫn rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực chăn nuôi. Khoảng cách giàu nghèo ở nông thôn có xu hướng gia tăng, và người nông dân Việt Nam vẫn là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước những biến động của thị trường. Những hạn chế về năng lực cạnh tranh nông sản và việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế vẫn là bài toán cần tiếp tục giải quyết.

5.1. Chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp trong thực tiễn

Dưới tác động của thị trường, cơ cấu sản xuất nông nghiệp đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ. Diện tích trồng lúa được duy trì ở mức hợp lý để đảm bảo an ninh lương thực, đồng thời phát triển các vùng lúa chất lượng cao phục vụ xuất khẩu. Diện tích các cây công nghiệp có giá trị cao như cà phê, cao su, điều, hồ tiêu được mở rộng. Đặc biệt, ngành nuôi trồng thủy sản và trồng rau quả đã phát triển nhanh chóng, trở thành những ngành hàng xuất khẩu tỷ đô. Sự chuyển dịch này cho thấy người nông dân Việt Nam và các doanh nghiệp nông nghiệp đã năng động hơn trong việc nắm bắt tín hiệu thị trường, chuyển đổi từ sản xuất những gì mình có sang sản xuất những gì thị trường cần. Đây là một kết quả tích cực của quá trình tái cơ cấu nông nghiệp.

5.2. Phân tích sự thay đổi trong kim ngạch xuất khẩu nông sản

Số liệu thực tiễn là minh chứng thuyết phục nhất cho tác động tích cực của WTO đối với xuất khẩu. Luận văn của Nguyễn Thị Tươi (2008) đã ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng ngay trong những năm đầu gia nhập. Xu hướng này tiếp tục được duy trì và phát triển trong những năm tiếp theo. Kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản liên tục lập những kỷ lục mới. Các thị trường truyền thống được củng cố, đồng thời nhiều thị trường xuất khẩu nông sản mới được khai phá. Sự tăng trưởng này không chỉ đến từ sản lượng mà còn từ việc cải thiện chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm, cho thấy sự nỗ lực trong việc vượt qua các hàng rào phi thuế quan và xây dựng thương hiệu cho nông sản Việt Nam.

VI. Tương Lai Nông Nghiệp Bền Vững Việt Nam Trong Sân Chơi WTO

Hành trình của nông nghiệp Việt Nam trong WTO vẫn còn ở phía trước với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Để xây dựng một nền phát triển nông nghiệp bền vững, mục tiêu không chỉ là gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn phải đảm bảo an ninh lương thực, nâng cao thu nhập và đời sống cho người nông dân Việt Nam, và bảo vệ môi trường sinh thái. Trong tương lai, xu hướng hội nhập kinh tế sâu rộng hơn với các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới sẽ đặt ra những yêu cầu còn cao hơn cả WTO. Do đó, việc tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu nông nghiệp là nhiệm vụ chiến lược. Trọng tâm cần đặt vào việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, và nông nghiệp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu. Vai trò của doanh nghiệp nông nghiệp cần được nâng cao hơn nữa, trở thành đầu tàu dẫn dắt chuỗi giá trị nông sản và kết nối thị trường toàn cầu. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ nông nghiệp của nhà nước cần linh hoạt, hiệu quả và tập trung vào việc tạo ra một môi trường thuận lợi để phát huy tối đa tiềm năng, lợi thế của ngành.

6.1. Định hướng phát triển và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, phát triển nông nghiệp bền vững phải luôn đi đôi với việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Đây là nhiệm vụ chính trị và kinh tế hàng đầu. Định hướng trong tương lai là quy hoạch và duy trì quỹ đất trồng lúa một cách ổn định, đồng thời đẩy mạnh thâm canh, ứng dụng công nghệ để tăng năng suất và chất lượng. Bên cạnh cây lúa, cần đa dạng hóa các sản phẩm lương thực, thực phẩm khác để đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho người dân và ứng phó với các cú sốc từ thị trường hay thiên tai. Việc hội nhập WTO không có nghĩa là xem nhẹ an ninh lương thực mà ngược lại, cần một chiến lược bài bản để vừa tận dụng được lợi thế xuất khẩu, vừa giữ vững được nền tảng an ninh quốc gia.

6.2. Nâng cao vai trò của doanh nghiệp nông nghiệp trong hội nhập

Tương lai của nông nghiệp Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào sức mạnh của khối doanh nghiệp nông nghiệp. Các doanh nghiệp này là cầu nối sống còn giữa sản xuất và thị trường, là chủ thể chính trong việc đầu tư công nghệ, xây dựng thương hiệu và vượt qua các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT). Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân, đầu tư vào nông nghiệp thông qua các chính sách về đất đai, tín dụng, và khoa học công nghệ. Một đội ngũ doanh nghiệp nông nghiệp lớn mạnh, có tầm nhìn và năng lực cạnh tranh quốc tế sẽ là động lực chính để đưa nông nghiệp Việt Nam hội nhập sâu rộng và thành công hơn nữa trong sân chơi toàn cầu.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của việc gia nhập wto đến phát triển nông nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CAM KẾT CỦA VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP KHI GIA NHẬP WTO 1. TỔNG QUAN VỀ WTO 1. Lịch sử ra đời của WTO WTO là tên viết tắt của World Trade Organization – tổ chức Thương mại Thế giới. Đây là tổ chức quốc tế duy nhất trên thế giới đưa ra các nguyên tắc thương mại giữa các quốc gia.

WTO được thành lập vào ngày 01/01/1995, nó được coi là sự kế tục và mở rộng phạm vi điều tiết thương mại của GATT- hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại. GATT ra đời sau chiến tranh thế giới thứ hai, khi mà trào lưu hình thành hàng loạt cơ chế đa biên điều tiết các hoạt động kinh tế quốc tế đang diễn ra mạnh mẽ, điển hình là sự ra đời của WB (Ngân hàng thế giới) và IMF (Quỹ tiền tệ quốc tế). Với ý tưởng hình thành những nguyên tắc, thể lệ, luật chơi cho thương mại quốc tế nhằm điều tiết các lĩnh vực về việc làm, thương mại hàng hóa, khắc phục tình trạng bị hạn chế và ràng buộc đối với các hoạt động của GATT. Vì vậy, 23 nước sáng lập GATT đã cùng một số nước khác tham gia hội nghị về thương mại và việc làm.

Đồng thời dự thảo Hiến chương La Havana để thành lập tổ chức Thương mại quốc tế (ITO) với tư cách là chuyên môn của Liên Hợp quốc. Các nước này cũng tiến hành đàm phán về thuế quan và xử lý những biện pháp bảo hộ mậu dịch đã được áp dụng phổ biến từ những năm 30. Mục đích là thực hiện tự do hóa mậu dịch, mở đường cho kinh tế và thương mại phát triển tạo công ăn việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống của nhân dân ở các nước thành viên. Hiến chương thành lập tổ chức Thương mại quốc tế (ITO) nói trên đã được thỏa thuận tại Liên hiệp quốc về thương mại và việc làm ở La Havana 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com từ tháng 11, năm 1947 đến ngày 23, tháng 4, năm 1948, nhưng một số quốc gia không thể thống nhất được nên việc thành lập tổ chức Thương mại quốc tế không thực hiện được.

Tuy vậy, mục tiêu về thương mại đặt ra vẫn phải thực hiện được nên 23 nước đã cùng nhau kí hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại– GATT, hiệp định chính thức có hiệu lực từ tháng 1, năm 1948. Tiếp đó GATT đã tiến hành 8 vòng đàm phán chủ yếu về thuế quan. Tuy nhiên, từ thập kỷ 70 và đặc biệt từ hiệp định Uruguay (1986- 1994) do thương mại quốc tế không ngừng phát triển nên GATT đã mở rộng hoạt động của mình. Không chỉ dừng lại ở các hiệp định về thuế quan, nó còn tập trung xây dựng các hiệp định hình thành các chuẩn mực, luật chơi điều tiết các hàng rào phi thuế quan về nhiều lĩnh vực.

Đó là các lĩnh vực: thương mại dịch vụ, quyền sở hữu trí tuệ, các biện pháp đầu tư có liên quan đến thương mại, về thương mại hàng nông sản, hàng dệt may, về cơ chế giải quyết các tranh chấp, …. Đó là lí do để GATT vốn chỉ dừng lại ở một liên minh về thuế quan và thương mại đã không còn phù hợp nữa. Ngày 15/4/1994, tại Maroc, các bên đã hoàn thành hiệp định thành lập tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) nhằm tiếp tục phát triển GATT. Ngày 01/01/1995, WTO chính thức được thành lập, độc lập với hệ thống của Liên Hợp Quốc.

Cơ quan quyền lực cao nhất của WTO là Hội nghị Bộ trưởng, họp ít nhất 2 năm một lần. Dưới Hội nghị Bộ trưởng là Đại hội đồng, thường họp nhiều lần trong một năm. Nhiệm vụ chính của Đại hội đồng là giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên và rà soát các chính sách của WTO. Dưới Đại hội đồng là Hội đồng Thương mại hàng hóa, Hội đồng thương mại dịch vụ và Hội đồng giám sát các vấn đề liên quan đến sở hữu.

Trụ sở chính của WTO đặt tại Giơneva- Thụy Sỹ. Hầu hết các quyết định của WTO đều được thông qua trên cơ sở đồng thuận. Trong một số trường hợp nhất định, khi không thể đi đến nhất trí 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chung, các thành viên có thể tiến hành bỏ phiếu. Mỗi thành viên của WTO chỉ được bỏ một phiếu và nỗi phiếu bầu có giá trị ngang nhau.

Tổ chức WTO và ảnh hưởng của nó tới sự phát triển của các nước Một vấn đề rất quan trọng của WTO đó là về cơ cấu tổ chức. Theo các quy định tại điều IV của hiệp định thành lập WTO, các cấp độ quyền lực của WTO gồm: Hội nghị Bộ trưởng, Đại hội đồng và các tiểu ban. Hội nghị Bộ trưởng là cơ quan có quyền lực cao nhất, có quyền quyết định những vấn đè trọng đại của tổ chức này. Hội nghị Bộ trưởng bao gồm đại diện của tất cả các quốc gia thành viên, họp ít nhất hai năm một lần.

Đại hội đồng cũng gồm đại diện của tất cả các nước thành viên, sẽ họp khi cần thiết. Trong thời gian giữa các khóa họp của Hội đồng Bộ trưởng thì chức năng chính của Hội đồng Bộ trưởng do Đại hội đồng đảm nhiệm. Khi cần thiết Đại hội đồng sẽ đảm nhận giải quyết tranh chấp và rà soát các chính sách thương mại. Đại hội đồng hành động nhân danh Hội nghị Bộ trưởng và chịu trách nhiệm trước Hội nghị Bộ trưởng.

Hội đồng các cấp chịu trách nhiệm về nhiều lĩnh vực khác nhau. Bên cạnh đó là các ủy ban chịu trách nhiệm các lĩnh vực khác nhau. Ủy ban cũng bao gồm đại diện tất cả các quốc gia và chịu trách nhiệm trước Đại hội đồng. Các tiểu ban là cấp thứ tư của WTO, nó thuộc Đại hội đồng.

Các tiểu ban này chịu trách nhiệm điều hành việc thực thi hiệp định WTO về từng lĩnh vực thương mại. WTO đề ra những quy định để điều tiết hoạt động thương mại giữa các quốc gia trên thế giới. Tính đến thời điểm 31/12/2005, WTO đã có đến 148 nước thành viên, đến tháng 11/2007, Việt Nam trở thành thành viên thứ 150 của WTO. WTO ra đời từ những lần đàm phán giữa các quốc gia về những vấn đề liên quan đến thương mại quốc tế.

Sau khi ra đời WTO vẫn tiếp tục tiến hành các cuộc đàm phán. Đây là diễn đàn để các thành viên tiến hành các thỏa thuận, thương lượng, nhân nhượng nhau về các vấn đề thương mại, dịch vụ, 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đầu tư, sở hữu trí tuệ,… nhằm giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quan hệ thương mại giữa các bên. WTO đưa ra những quy định pháp lí nền tảng của Thương mại quốc tế. WTO tạo ra một hệ thống pháp lý chung làm căn cứ để mỗi thành viên hoạch định và thực thi chính sách.

Nó có tác dụng trong việc mở rộng thương mại, tạo thêm việc làm, tăng thu nhập, cải thiện cuộc sống của nhân dân các nước thành viên. Bản chất của các văn bản pháp lý này chính là các bản hợp đồng, theo đó chính phủ các nước tham gia kí kết, công nhận, cam kết duy trì chính sách thương mại trong khuôn khổ những vấn đề đã thỏa thuận. Nhìn một cách trực diện thì đó là sự kí kết của chính phủ các nước nhưng thực chất những thỏa thuận được kí kết tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp, các nhà sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ, những nhà xuất nhập khẩu hoạt động kinh doanh, buôn bán. WTO còn giúp các nước giải quyết tranh chấp.

Ngoài những mục tiêu kinh tế nhằm thúc đẩy tự do thương mại, WTO còn đứng ra giải quyết các bất đồng, tranh chấp thương mại phát sinh trên cơ sở những nguyên tắc của công pháp quốc tế và luật lệ của WTO. Đó chính là những mục tiêu chính trị mà WTO theo đuổi. Tuy nhiên, cao hơn nữa hay còn gọi đó là mục tiêu cuối cùng chính là hướng tới các mục tiêu xã hội của WTO. Tăng trưởng kinh tế gắn với nâng cao thu nhập của nhân dân, thực hiện các tiến bộ và công bằng xã hội, gắn phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái, hướng tới phát triển bền vững.

Mục tiêu mà WTO đề ra là giúp các nước thành viên cải thiện đời sống của nhân dân bằng cách tạo công ăn việc làm, nâng cao thu nhập nhưng vẫn phải đảm bảo vấn đề môi trường và hướng tới phát triển bền vững. Giúp cho các quốc gia kém và đang phát triển duy trì một mức tăng trưởng trong thương mại quốc tế tương ứng với tiềm lực phát triển của quốc gia đó. Nhờ những cam kết về thuế quan mà thuế và các rào cản thương mại khác giảm 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nó cũng hạn chế sự phân biệt đối xử trong các mối quan hệ quốc tế.

Chính vì vậy mà các bên quyết tâm xây dựng một cơ chế thương mại đa biên chặt chẽ, ổn định và khả thi, quyết tâm duy trì những nguyên tắc và tiếp tục theo đuổi những mục tiêu đặt ra. Chức năng của WTO đối với thương mại quốc tế áp dụng cho các thành viên được ghi trong điều III của hiệp định thành lập, gồm: (1) WTO tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi, quản lý, điều hành và những mục tiêu khác của hiệp định thành lập WTO, các hiệp định đa biên của WTO. Đồng thời cung cấp một khuôn khổ để thực thi, quản lý và điều hành việc thực hiện các hiệp định nhiều bên; (2) WTO là một diễn đàn cho các cuộc đàm phán giữa các nước thành viên về những quan hệ thương mại đa biên trong khuôn khổ những quy định của WTO. WTO cũng là diễn đàn cho các cuộc đàm phán tiếp theo giữa các thành viên về những quan hệ đa biên.

Đồng thời WTO còn là một thiết chế để thực thi các kết quả từ việc đàm phán đó hoặc thực thi các quyết định do Hội nghị Bộ trưởng đưa ra; (3) WTO thi hành thỏa thuận về những quy tắc và thủ tục điều chỉnh việc giải quyết tranh chấp giữa các thành viên; (4) WTO thi hành chính sách rà soát chính sách thương mại của các nước thành viên; (5) WTO hợp tác với Quỹ tiền tệ quốc tế IMF, Ngân hàng thế giới WB và các cơ quan trực thuộc nó. Sự hợp tác đó nhằm tạo ra sự thống nhất cao hơn về quan điểm trong việc tạo lập các chính sách kinh tế toàn cầu khi cần thiết. Đó là những mục tiêu và chức năng của tổ chức WTO. Quá trình thực hiện các mục tiêu và chức năng này chính là quá trình thúc đẩy toàn cầu hóa và tự do thương mại.

Quá trình này ảnh hưởng đến mọi quốc gia, mọi quá trình kinh tế của thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ