Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ phần mềm thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, do sinh viên Trần Kế Quang (MSSV: 19110040) và Trần Tiến Dũng (MSSV: 19110337) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Vĩnh Thịnh và sự phản biện của giảng viên Huỳnh Xuân Phụng.
Bối cảnh thực tiễn được nhóm nghiên cứu xác định bắt nguồn từ sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin cùng tác động sâu sắc của đại dịch COVID-19 đối với đời sống kinh tế - xã hội. Quá trình chuyển đổi số trở thành ưu tiên hàng đầu trong các lĩnh vực, đặc biệt là hoạt động thương mại. Các mô hình kinh doanh bán lẻ từ siêu thị, cửa hàng đến quán ăn đều đẩy mạnh thiết lập kênh bán hàng trực tuyến song song với hình thức trực tiếp truyền thống. Xuất phát từ xu thế này và nhu cầu thực tế của sinh viên ngành công nghệ thông tin trong việc tiếp cận các sản phẩm, linh kiện điện tử đáng tin cậy, tác giả đã lựa chọn đề tài xây dựng website thương mại điện tử chuyên biệt mang tên TD-Shop (trong một số biểu mẫu ký hiệu là DQ-Shop).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Về mục tiêu chung: Ứng dụng các kiến thức chuyên ngành công nghệ thông tin để xây dựng hoàn chỉnh một website thương mại điện tử bán đồ công nghệ, có tích hợp trí tuệ nhân tạo (học máy) nhằm hỗ trợ gợi ý sản phẩm cho người dùng.
- Về nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát thực trạng các website thương mại điện tử kinh doanh thiết bị công nghệ hiện hành tại Việt Nam nhằm đúc kết ưu điểm và hạn chế.
- Thu thập và phân tích các yêu cầu chức năng, phi chức năng cho hệ thống bán lẻ trực tuyến.
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết và các công nghệ nền tảng bao gồm ReactJS, Spring Boot và hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL.
- Đặc tả chi tiết yêu cầu người dùng và quản trị bằng mô hình Use Case; phân tích thiết kế hệ thống qua biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và sơ đồ cơ sở dữ liệu.
- Xây dựng giao diện ứng dụng web cho ba đối tượng: khách vãng lai (Guest), khách hàng thành viên (User) và nhân viên/quản trị viên (Employee/Admin).
- Thiết kế và thực thi các ca kiểm thử (Test Cases) nhằm đánh giá độ tin cậy của phần mềm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các cửa hàng kinh doanh đồ công nghệ có nhu cầu ứng dụng nền tảng số để buôn bán trực tuyến; các giải pháp công nghệ phần mềm gồm Spring Boot (xử lý backend), ReactJS (xây dựng frontend) và PostgreSQL (lưu trữ dữ liệu).
- Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống ứng dụng web thương mại điện tử bán hàng trong nước, hỗ trợ tiền tệ VND và ngôn ngữ tiếng Việt; thời gian thực hiện đề tài từ ngày nhận (30/01/2023) đến ngày nộp báo cáo (18/07/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết phát triển phần mềm và thực nghiệm xây dựng ứng dụng web thương mại điện tử.
Khung công nghệ và nền tảng lý thuyết được tác giả sử dụng bao gồm:
- Spring Boot: Phần mở rộng của Spring Framework do Pivotal phát triển. Công cụ này hỗ trợ cấu hình tự động (auto-configuration), cung cấp hệ sinh thái thư viện phong phú, tạo ra các ứng dụng độc lập (stand-alone) và tích hợp sẵn các web server như Tomcat, Jetty hoặc Undertow, giúp đơn giản hóa việc xây dựng các dịch vụ backend.
- ReactJS: Thư viện JavaScript mã nguồn mở do Facebook phát triển, phục vụ việc xây dựng giao diện người dùng dựa trên cơ chế chia nhỏ và tái sử dụng component, tối ưu hóa hiển thị, thân thiện với công cụ tìm kiếm (SEO) và hỗ trợ kiểm lỗi nhanh chóng.
- PostgreSQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ và đối tượng (ORDBMS) mã nguồn mở, hỗ trợ khả năng mở rộng, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, xử lý tốt các khối lượng công việc lớn và các dịch vụ web có nhiều người dùng đồng thời.
- Định hướng Machine Learning: Tích hợp mô hình học máy vào hệ thống nhằm tự động hóa việc đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp với thói quen tìm kiếm và mua sắm của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp khảo sát và phân tích hiện trạng: Tác giả tiến hành khảo sát giao diện, luồng xử lý và tính năng của ba website bán đồ công nghệ lớn tại Việt Nam là CellPhoneS, Thế giới di động và Phong Vũ để làm căn cứ xác định yêu cầu hệ thống.
- Phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để thiết kế các sơ đồ Use Case cho từng nhóm người dùng, xây dựng 21 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) chi tiết cho các kịch bản nghiệp vụ và thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Phương pháp kiểm thử phần mềm: Áp dụng phương pháp kiểm thử chức năng (Functional Testing) thông qua việc thiết lập các kịch bản kiểm thử có điều kiện đầu vào, thao tác thực hiện và kết quả kỳ vọng cụ thể.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát từ các trang web thương mại điện tử thực tế; tài liệu kỹ thuật trên Internet; giáo trình và bài giảng của giảng viên chuyên ngành.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân tầng Client - Server hiện đại, tách biệt rõ ràng giữa tầng giao diện hiển thị, tầng xử lý logic nghiệp vụ và tầng lưu trữ dữ liệu.
Tầng giao diện (Frontend) xây dựng trên nền tảng ReactJS, đảm nhiệm vai trò gửi yêu cầu qua giao thức HTTP/HTTPS và hiển thị dữ liệu phản hồi cho người dùng. Tầng xử lý logic nghiệp vụ (Backend) được phát triển bằng Java Spring Boot, tiếp nhận xử lý các luồng dữ liệu, thực hiện kiểm tra tính hợp lệ, áp dụng các quy tắc nghiệp vụ và tương tác với cơ sở dữ liệu PostgreSQL. Bên cạnh đó, hệ thống tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến như MoMo (qua mã QR), ZaloPay và VNPay.
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa để quản lý thông tin thương mại điện tử, bao gồm các bảng lưu trữ chính được nêu trong danh mục tài liệu:
master_category: Lưu trữ danh mục cấp cao nhất của sản phẩm.
product_category: Lưu trữ phân loại chi tiết các mặt hàng công nghệ.
cart_items: Quản lý danh sách các mặt hàng tạm thời trong giỏ của người dùng.
shop_order: Quản lý các đơn đặt hàng tổng thể và trạng thái thanh toán, giao hàng.
order_detail: Chi tiết danh mục các mặt hàng, đơn giá và số lượng trong từng đơn hàng.
payment_method: Định nghĩa các phương thức thanh toán được website chấp nhận.
Thiết kế quy trình xử lý được mô hình hóa qua hệ thống 21 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), tiêu biểu gồm: quy trình xác thực tài khoản (đăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu, đổi mật khẩu); quy trình tìm kiếm sản phẩm (bằng từ khóa, bằng bộ lọc thuộc tính); quy trình tương tác người dùng (quản lý giỏ hàng, đặt hàng thanh toán online, hủy đơn hàng, quản lý sổ địa chỉ, viết bình luận và đánh giá); quy trình quản trị viên (thêm/sửa/xóa sản phẩm, thêm nhân viên, khóa tài khoản người dùng).
Về kiểm thử, đồ án đã triển khai kiểm thử chức năng trên module xác thực tài khoản thông qua bộ ca kiểm thử từ AU_01 đến AU_08, tập trung xác minh tính đúng đắn của dữ liệu đầu vào, mã hóa mật khẩu và các thông báo lỗi phản hồi tới người dùng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khảo sát thực trạng và xác định yêu cầu
Chương này tập trung khảo sát hiện trạng ba nền tảng thương mại điện tử chuyên ngành công nghệ tại Việt Nam nhằm làm rõ các điểm mạnh và điểm yếu cần cải tiến:
| Website khảo sát |
Ưu điểm ghi nhận |
Nhược điểm ghi nhận |
| CellPhoneS |
Hỗ trợ mua trả góp qua ngân hàng lớn và đối tác tài chính (FE Credit, Home Credit); tốc độ tải nhanh; bộ lọc dễ tìm kiếm; gợi ý sản phẩm thông minh; có bán hàng Flash Sale kích thích người mua. |
Không hỗ trợ khách hàng quốc tế (chỉ có tiếng Việt và tiền tệ VND); giao diện còn rối, chưa tối ưu một số chức năng cần thiết. |
| Thế giới di động |
Giao diện chuẩn xác; hỗ trợ trả góp liên kết; tính năng so sánh sản phẩm tối ưu giúp thấy rõ khác biệt; bộ lọc tìm kiếm và gợi ý thông minh. |
Tốc độ tải dữ liệu chậm, xuất hiện nền trắng khi tải gây khó chịu; cơ chế đánh giá chưa tối ưu do cho phép cả người chưa mua hàng đánh giá, gây sai lệch thông tin uy tín. |
| Phong Vũ |
Bộ lọc tối ưu hóa chính xác; giao diện ưa nhìn, thiết kế tối giản, hiện đại, dễ tiếp cận cho người dùng mới. |
Một số trang danh mục trả kết quả sai; chưa hỗ trợ bán hàng trả góp trên website; chưa có tính năng đánh giá sản phẩm. |
Từ khảo sát, nhóm tác giả phân định các yêu cầu của hệ thống TD-Shop:
- Yêu cầu chức năng: Phân quyền rõ ràng cho ba nhóm đối tượng gồm người dùng (cập nhật thông tin, tìm kiếm, đặt hàng, thanh toán qua ZaloPay/MoMo/VNPay, xem lịch sử đơn, viết đánh giá), nhân viên (duyệt đơn hàng, quản lý danh mục, thêm/sửa sản phẩm, quản lý khuyến mãi) và quản trị viên (quản lý tài khoản người dùng/nhân viên, xem số liệu thống kê).
- Yêu cầu phi chức năng: Đảm bảo thời gian phản hồi nhanh và chuẩn xác; kiến trúc có tính mở rộng cao để thuận tiện bảo trì; giao diện thân thiện, dễ thao tác; mật khẩu người dùng phải được mã hóa an toàn.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Nội dung chương trình bày tổng quan lý thuyết về các công nghệ được lựa chọn trong quá trình phát triển dự án:
- Phân tích ưu thế của Spring Boot trong việc cắt giảm công đoạn cấu hình thủ công, khả năng tích hợp máy chủ nhúng và quản lý phụ thuộc qua Maven/Gradle.
- Giới thiệu kiến trúc ReactJS, cơ chế Virtual DOM, khả năng tái sử dụng component giao diện và tối ưu hóa trải nghiệm tương tác một trang (Single Page Application).
- Khái quát đặc tính của PostgreSQL về khả năng xử lý truy vấn phức tạp, tính toàn vẹn dữ liệu quan hệ và năng lực mở rộng đáp ứng đa truy cập đồng thời.
- Trình bày sơ đồ kiến trúc hệ thống tổng thể kết nối tương tác giữa giao diện người dùng, máy chủ ứng dụng và cơ sở dữ liệu.
Chương 3: Đặc tả chi tiết yêu cầu
Tác giả xây dựng sơ đồ Use Case cho người dùng và quản trị viên, đồng thời cung cấp bảng đặc tả chi tiết từ Use Case UC-01 đến UC-26 kèm quy tắc nghiệp vụ (Business Rules - BR) và yêu cầu phi chức năng cụ thể:
- UC-01 (Đăng ký): Bắt buộc điền tên tài khoản, mật khẩu, xác nhận mật khẩu và chấp thuận Điều khoản dịch vụ & Chính sách bảo mật (BR1.1-1); mật khẩu lưu trữ phải mã hóa (NFR1.1-1).
- UC-02 (Đăng nhập): Hỗ trợ đăng nhập bằng tài khoản nội bộ và liên kết Google; phân quyền tài khoản (customer, staff, admin).
- UC-03 (Quên mật khẩu): Xác minh tính hợp lệ qua tài khoản và email, gửi mã xác thực để cấp quyền tạo mật khẩu mới.
- UC-04 & UC-05 (Tìm kiếm sản phẩm): Hỗ trợ tìm kiếm nhanh theo từ khóa (tên, mã sản phẩm) trên thanh Header hoặc lọc đa chiều theo hãng sản xuất, tầm giá, ngày phát hành.
- UC-06 đến UC-09 (Tương tác tài khoản và giỏ hàng): Cho phép sửa đổi thông tin cá nhân nhưng không được sửa username và email; giỏ hàng cho phép thêm/xóa sản phẩm, tăng giảm số lượng với giới hạn số lượng tối thiểu là 1; tự động chặn nút thêm sản phẩm nếu kho hết hàng.
- UC-10 & UC-11 (Đặt hàng và hủy đơn): Tự động kiểm tra lượng hàng tồn kho; hỗ trợ chọn sổ địa chỉ, đơn vị vận chuyển và phương thức thanh toán; quy tắc nghiệp vụ BR chỉ cho phép người dùng thực hiện hủy đối với các đơn hàng đang ở trạng thái "Chờ thanh toán".
- UC-12 (Bình luận, đánh giá): Quy tắc nghiệp vụ BR quy định chỉ những khách hàng đã thực sự mua sản phẩm thành công mới hiển thị nút "Viết đánh giá", nhằm loại bỏ triệt để tình trạng đánh giá ảo.
- UC-13 đến UC-15 (Quản lý sổ địa chỉ): Cho phép thêm, sửa, xóa thông tin nhận hàng gồm họ tên, số điện thoại, email, tỉnh/thành phố, quận/huyện, phường/xã và địa chỉ chi tiết.
- UC-16 đến UC-26 (Nghiệp vụ quản trị và nhân viên): Thêm/sửa/xóa sản phẩm (quy tắc BR3-1 quy định mã ID sản phẩm là cố định, không thể chỉnh sửa); quản lý danh mục; tạo mã khuyến mãi; duyệt và xem đơn hàng; thêm tài khoản nhân viên; khóa tài khoản người dùng và xem báo cáo thống kê.
Chương 4: Phân tích thiết kế hệ thống
Chương 4 hiện thực hóa các yêu cầu chức năng thành các giải pháp kỹ thuật cụ thể:
- Thiết kế 21 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô tả chi tiết các thông điệp trao đổi giữa Actor, Boundary (giao diện ReactJS), Controller/Service (Spring Boot) và tầng Entity/Database (PostgreSQL) cho các chức năng đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm, đặt hàng, hủy đơn, quản lý sổ địa chỉ, phân quyền nhân viên...
- Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Xây dựng cấu trúc các bảng dữ liệu thực thể, thiết lập khóa chính, khóa ngoại và mối quan hệ giữa các bảng
master_category, product_category, cart_items, shop_order, order_detail, payment_method... đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu cho toàn bộ quy trình mua sắm.
Chương 5: Giao diện website
Trình bày cấu trúc màn hình thực tế của ứng dụng website theo ba nhóm giao diện phân quyền:
- Giao diện khách vãng lai (Guest): Trang chủ (Home), trang hiển thị danh sách sản phẩm, bộ lọc tìm kiếm sản phẩm, xem chi tiết sản phẩm, đăng ký và đăng nhập tài khoản.
- Giao diện người dùng thành viên (User): Trang hồ sơ cá nhân, trang giỏ hàng, trang thiết lập thông tin thanh toán, trang hiển thị mã QR MoMo, trang kết quả thanh toán, trang quản lý sổ địa chỉ, trang theo dõi lịch sử đơn hàng và khu vực gửi đánh giá sản phẩm.
- Giao diện quản trị và nhân viên (Employee/Admin): Bảng điều khiển quản lý tài khoản, quản lý thông tin sản phẩm, quản lý đơn đặt hàng, quản lý chương trình khuyến mãi, quản lý thương hiệu, quản lý danh mục và thể loại, quản lý bình luận đánh giá, quản lý thuộc tính sản phẩm và trang theo dõi số liệu thống kê.
Chương 6: Kiểm thử hệ thống
Nhóm tác giả áp dụng phương pháp kiểm thử chức năng để xác thực các kịch bản sử dụng. Văn bản thể hiện danh mục các ca kiểm thử cho module xác thực tài khoản bao gồm từ Test Case AU_01 đến AU_08, tập trung kiểm tra:
- Xác thực dữ liệu khi để trống các trường bắt buộc lúc đăng ký/đăng nhập.
- Kiểm tra tính hợp lệ của định dạng email và độ mạnh mật khẩu.
- Kiểm tra quy trình gửi mã xác thực khi khôi phục mật khẩu.
- Xác nhận trạng thái đăng nhập thành công và chuyển hướng giao diện tương ứng theo vai trò phân quyền.
Chương 7: Kết luận
Tổng kết lại toàn bộ khối lượng công việc đã triển khai trong thời gian từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2023. Tác giả tự đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu ban đầu về việc xây dựng website bán đồ công nghệ, thiết lập hệ thống quản lý danh mục, xử lý giỏ hàng, đặt hàng thanh toán và cơ chế quản trị.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của khóa luận:
- Xây dựng thành công hệ thống website thương mại điện tử TD-Shop hoàn chỉnh với giao diện tương tác ReactJS và hệ thống xử lý trung tâm Spring Boot, lưu trữ trên cơ sở dữ liệu PostgreSQL.
- Hiện thực hóa đầy đủ các kịch bản sử dụng cho 3 phân hệ người dùng độc lập: Khách/Người mua hàng (User), Nhân viên vận hành (Employee) và Quản trị viên (Admin).
- Tích hợp thành công chức năng thanh toán điện tử trực tiếp, bao gồm hiển thị giao diện mã QR MoMo phục vụ quét mã thanh toán trực tuyến bên cạnh các tùy chọn ZaloPay và VNPay.
- Thiết lập quy trình đặt hàng đồng bộ: kiểm tra lượng tồn kho thời gian thực, quản lý đa địa chỉ nhận hàng và hỗ trợ hủy đơn linh hoạt đối với các đơn hàng chưa thực hiện thanh toán.
Giải pháp và đóng góp của đề tài:
- Giải quyết bất cập về uy tín đánh giá sản phẩm: Khác với hệ thống của Thế giới di động (cho phép mọi người dùng bình luận dù chưa từng mua), TD-Shop áp dụng quy tắc nghiệp vụ BR bắt buộc chỉ những tài khoản đã mua sản phẩm thành công mới có quyền viết đánh giá và bình luận, giúp nâng cao tính trung thực cho hệ thống.
- Cải thiện cơ chế phân loại sản phẩm: So với nhược điểm trả sai kết quả danh mục ghi nhận tại trang web Phong Vũ, hệ thống của tác giả phân chia rõ ràng bảng
master_category và product_category, hỗ trợ bộ lọc kết hợp hãng sản xuất, giá cả và ngày phát hành chính xác.
- Đảm bảo an toàn thông tin: Toàn bộ mật khẩu người dùng được áp dụng cơ chế mã hóa trước khi ghi nhận vào hệ quản trị cơ sở dữ liệu, đồng thời ngăn chặn việc thay đổi các thông tin định danh nhạy cảm (username, email) trong trang hồ sơ cá nhân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Về phạm vi hỗ trợ: Website mới chỉ hỗ trợ giao diện tiếng Việt và giao dịch đơn vị tiền tệ Việt Nam Đồng (VND), chưa tương thích với người dùng quốc tế.
- Về tính năng thông minh: Mặc dù nhiệm vụ khóa luận ban đầu có đề cập đến mục tiêu tích hợp học máy (Machine Learning) để gợi ý sản phẩm, văn bản báo cáo tập trung sâu vào phần kiến trúc phần mềm, quy trình đặc tả Use Case, thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện, chưa công bố các số liệu thực nghiệm đo lường hiệu năng của thuật toán học máy.
- Về phạm vi kiểm thử: Báo cáo văn bản chỉ trình bày chi tiết kết quả cho các ca kiểm thử thuộc nhóm xác thực tài khoản (AU_01 đến AU_08), chưa cung cấp đầy đủ tài liệu kiểm thử tự động cho toàn bộ các module thanh toán, giỏ hàng và xử lý đơn hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tích hợp sâu và hoàn thiện mô hình học máy gợi ý sản phẩm dựa trên hành vi duyệt web và lịch sử mua sắm thực tế của khách hàng.
- Mở rộng phạm vi kiểm thử hệ thống với các kịch bản kiểm thử hiệu năng, kiểm thử bảo mật nâng cao và kiểm thử tải trọng lớn.
- Phát triển thêm phiên bản hỗ trợ đa ngôn ngữ và thanh toán quốc tế nhằm mở rộng đối tượng khách hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin khi thực hiện đồ án chuyên ngành hoặc khóa luận tốt nghiệp về lĩnh vực thương mại điện tử.
Những nội dung có giá trị tham khảo cao trong tài liệu:
- Phương pháp khảo sát thực trạng: Bảng phân tích ưu - nhược điểm chi tiết của ba website thương mại điện tử thực tế (CellPhoneS, Thế giới di động, Phong Vũ) là nguồn tham khảo tốt cho bước xác định bài toán nghiệp vụ.
- Quy trình mô hình hóa yêu cầu: Hệ thống 26 bảng đặc tả Use Case chuẩn mực, phân định rõ ràng giữa luồng sự kiện chính (Basic Flow), luồng thay thế (Alternative Flow), luồng ngoại lệ (Exception Flow), điều kiện tiên quyết/kết thúc và các quy tắc nghiệp vụ (Business Rules).
- Bộ thiết kế biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Cung cấp 21 sơ đồ tuần tự chi tiết mô tả tương tác giữa tầng giao diện ReactJS, khối điều khiển Spring Boot và cơ sở dữ liệu PostgreSQL, hữu ích cho người học lập trình fullstack muốn tìm hiểu mô hình phát triển phần mềm chuẩn mực.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những công nghệ nào để phát triển hệ thống website TD-Shop?
Hệ thống sử dụng thư viện ReactJS để xây dựng giao diện người dùng (Frontend), framework Java Spring Boot để xử lý logic phía máy chủ (Backend), hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL để lưu trữ dữ liệu và tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến gồm MoMo, ZaloPay và VNPay.
2. Qua khảo sát thực tế, tác giả chỉ ra điểm chưa tối ưu lớn nhất trong hệ thống đánh giá sản phẩm của Thế giới di động là gì?
Tác giả ghi nhận trang web Thế giới di động cho phép bất kỳ ai cũng có thể thực hiện đánh giá sản phẩm dù họ chưa từng mua hàng tại cửa hàng. Điều này dẫn đến nguy cơ xuất hiện các đánh giá sai lệch, làm giảm uy tín của sản phẩm và cửa hàng.
3. Quy tắc nghiệp vụ (Business Rules) nào được hệ thống TD-Shop áp dụng đối với tính năng bình luận và đánh giá sản phẩm?
Theo đặc tả Use Case UC-12, hệ thống chỉ hiển thị nút "Viết đánh giá" và cho phép gửi bình luận đối với những tài khoản người dùng đã đăng nhập và đã thực hiện mua sản phẩm đó thành công trên website.
4. Khách hàng có thể hủy đơn hàng trên hệ thống TD-Shop trong trường hợp nào?
Căn cứ theo đặc tả Use Case UC-11 (Hủy đơn hàng), điều kiện tiên quyết và quy tắc nghiệp vụ quy định người dùng chỉ có thể thực hiện thao tác hủy đơn khi đơn hàng đang ở trạng thái "Chờ thanh toán".
5. Cơ sở dữ liệu PostgreSQL của đề tài quản lý những bảng thực thể chính nào được liệt kê trong tài liệu?
Danh mục bảng biểu của đồ án ghi nhận các bảng dữ liệu nòng cốt bao gồm: master_category (danh mục chính), product_category (thể loại sản phẩm), cart_items (mặt hàng trong giỏ), shop_order (đơn đặt hàng), order_detail (chi tiết đơn hàng) và payment_method (phương thức thanh toán).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Kế Quang và Trần Tiến Dũng đã hoàn thành mục tiêu thiết kế và xây dựng website thương mại điện tử chuyên doanh đồ công nghệ TD-Shop trên nền tảng Spring Boot, ReactJS và PostgreSQL. Đề tài thể hiện phương pháp phân tích thiết kế phần mềm bài bản thông qua việc khảo sát các hệ thống thực tiễn, chuẩn hóa 26 ca sử dụng cùng 21 biểu đồ tuần tự và xây dựng giao diện phân quyền cho khách hàng, nhân viên cùng quản trị viên. Mặc dù cần tiếp tục hoàn thiện sâu hơn phần tích hợp học máy và mở rộng kịch bản kiểm thử, hệ thống đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cốt lõi của một nền tảng bán lẻ trực tuyến có tích hợp thanh toán số.