Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng website kinh doanh mỹ phẩm" được thực hiện bởi sinh viên Diệp Bảo Tùng và Phan Nguyễn Thanh Trúc, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Vĩnh Thịnh tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành vào tháng 07 năm 2023). Đề tài thuộc chuyên ngành Công nghệ phần mềm, tập trung vào việc thiết kế, xây dựng và kiểm thử một hệ thống thương mại điện tử chuyên biệt cho ngành hàng mỹ phẩm.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự phát triển của ngành công nghiệp mỹ phẩm cùng nhu cầu tiêu dùng ngày càng gia tăng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc sở hữu một nền tảng trực tuyến là yêu cầu đối với các đơn vị kinh doanh. Nhóm tác giả trình bày 5 lý do cốt lõi dẫn đến việc lựa chọn đề tài:

  1. Thể hiện xu hướng kinh doanh hiện đại: Đáp ứng hành vi tìm kiếm và mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng, gia tăng sự hiện diện trực tuyến của doanh nghiệp mỹ phẩm.
  2. Tiếp cận và mở rộng thị trường: Vượt qua ranh giới địa lý địa phương để tiếp cận khách hàng trên phạm vi toàn quốc và hướng tới thị trường quốc tế, tạo tiền đề phát triển bền vững.
  3. Tạo dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu: Xây dựng nền tảng chính thống hiển thị thông tin sản phẩm, chứng nhận chất lượng, thông tin doanh nghiệp và phản hồi từ người mua nhằm củng cố độ tin cậy.
  4. Tăng tính tương tác và trải nghiệm khách hàng: Tích hợp các tính năng hỗ trợ như tìm kiếm sản phẩm, đặt hàng trực tuyến, kết nối mạng xã hội và kênh chăm sóc khách hàng.
  5. Theo kịp xu hướng công nghệ và truyền thông: Tận dụng sự phổ biến của thiết bị di động, thương mại điện tử và truyền thông số để tối ưu hóa khả năng tiếp cận người dùng.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định gồm 4 điểm chính:

  1. Tạo ra một giao diện web chuyên nghiệp và hấp dẫn.
  2. Cung cấp thông tin đầy đủ, chi tiết về sản phẩm và dịch vụ mỹ phẩm.
  3. Tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng tiếp cận và thực hiện giao dịch mua sắm trực tuyến.
  4. Xây dựng và tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua trang web.

Về nhiệm vụ nghiên cứu, đề tài được chia thành hai phần:

  • Về lý thuyết: Nghiên cứu, tìm hiểu các ngôn ngữ và công nghệ bao gồm Java, ReactJS, NodeJS, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và các mô hình gợi ý sản phẩm.
  • Về thực hành: Phân tích, thiết kế và hiện thực hóa website phục vụ ba nhóm đối tượng chính (khách hàng, người bán hàng, quản trị viên hệ thống); triển khai toàn bộ giao diện; tiến hành kiểm thử các chức năng và giao diện người dùng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống ứng dụng web thương mại điện tử kinh doanh mỹ phẩm, các luồng quy trình nghiệp vụ mua bán hàng trực tuyến, quản lý danh mục, xử lý đơn hàng và gợi ý sản phẩm.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đồ án tập trung nghiên cứu kiến trúc phần mềm hướng dịch vụ web, mô hình hóa các yêu cầu nghiệp vụ theo chuẩn UML, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và xây dựng sản phẩm mẫu (prototype) hoàn chỉnh để kiểm thử chức năng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng kỹ thuật và phương pháp luận dựa trên các công nghệ phần mềm tiêu chuẩn:

  1. Khung lý thuyết và công nghệ:
  • Ngôn ngữ Java: Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, độc lập nền tảng thông qua máy ảo JVM, hỗ trợ đa luồng và cơ chế thu gom rác tự động (Garbage Collection). Tác giả đánh giá Java mạnh mẽ, an toàn nhưng cú pháp dài dòng hơn các ngôn ngữ như Python và có thể gặp vấn đề về hiệu suất liên quan đến bộ nhớ đệm hoặc bộ thu gom rác.
  • Java Spring Boot Framework: Module hỗ trợ phát triển ứng dụng nhanh (RAD) của Spring Framework, cho phép tạo ứng dụng độc lập chạy trực tiếp thông qua tệp JAR, tích hợp sẵn các web server như Tomcat hoặc Jetty mà không yêu cầu cấu hình XML phức tạp. Nhược điểm được chỉ ra là khó kiểm soát các gói phụ thuộc không sử dụng làm tăng dung lượng tệp triển khai.
  • ExpressJS và NodeJS: Nền tảng backend phía máy chủ sử dụng JavaScript, cung cấp hệ thống định tuyến HTTP và middleware linh hoạt, cho phép đồng nhất ngôn ngữ phát triển giữa frontend và backend.
  • ReactJS và Redux: Thư viện giao diện người dùng kết hợp với công cụ quản lý trạng thái tập trung (predictable state management) lấy cảm hứng từ ngôn ngữ Elm và kiến trúc Flux. Redux hỗ trợ kiến trúc luồng dữ liệu một chiều, dễ kiểm thử và debug thông qua Redux DevTools, dù đòi hỏi nhiều khối mã phụ trợ (action, reducer, store, middleware).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: RDBMS mã nguồn mở hoạt động theo mô hình client-server, cung cấp khả năng xử lý truy vấn tốc độ cao, tương thích tốt với Spring Boot thông qua JDBC và Spring Data JPA. Tác giả lưu ý MySQL phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ nhưng hạn chế khi xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ cấp quốc gia.
  • Thuật toán gợi ý Content-Based Filtering: Kỹ thuật gợi ý sản phẩm dựa trên việc phân tích thuộc tính, siêu dữ liệu của sản phẩm và hồ sơ sở thích trong quá khứ của người dùng để tính toán độ tương đồng và đưa ra đề xuất phù hợp.
  1. Phương pháp nghiên cứu:
  • Phương pháp lý thuyết thực tiễn: Khảo sát, phân tích giao diện và chức năng của các website thương mại điện tử mỹ phẩm đang vận hành thực tế tại Việt Nam gồm Sociolla (https://vn.sociolla.com) và Hasaki (https://hasaki.vn); đồng thời tra cứu các tài liệu kỹ thuật về các framework lập trình.
  • Phương pháp tham khảo chuyên gia: Thu nhận ý kiến tư vấn chuyên môn từ giảng viên hướng dẫn và các kỹ sư phần mềm có kinh nghiệm trong phân tích thiết kế hệ thống.
  • Phương pháp phát triển phần mềm: Áp dụng quy trình kỹ nghệ phần mềm từ khâu thu thập yêu cầu, mô hình hóa ca sử dụng (UML Use Case), thiết kế biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), thiết kế cơ sở dữ liệu đến lập trình và kiểm thử chức năng (Functional Testing).
  1. Nguồn dữ liệu:
  • Dữ liệu khảo sát tính năng và trải nghiệm người dùng từ hai nền tảng thương mại điện tử chuyên ngành mỹ phẩm Sociolla và Hasaki.
  • Bộ dữ liệu danh mục sản phẩm, thương hiệu, đánh giá và thuộc tính sản phẩm mỹ phẩm do nhóm tác giả tự tổng hợp và chuẩn hóa vào cơ sở dữ liệu MySQL.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân lớp rõ ràng, tương tác giữa giao diện người dùng (Frontend) và logic nghiệp vụ máy chủ (Backend) thông qua chuẩn giao tiếp API.

  1. Phân quyền và vai trò người dùng trong hệ thống: Dựa trên kết quả phân tích yêu cầu tại Chương 3, hệ thống thiết lập bảng phân quyền chức năng chi tiết cho từng tác nhân:
Nhóm người dùng Các chức năng chính
Quản trị viên (Admin) Đăng nhập/đăng xuất; Quản lý loại sản phẩm (danh mục); Quản lý thông tin sản phẩm; Quản lý khách hàng; Quản lý đơn hàng; Quản lý nhân viên; Quản lý khuyến mãi; Quản lý kho hàng; Xem tổng doanh thu và báo cáo thống kê theo thời gian; Xử lý yêu cầu người dùng.
Khách hàng (Customer) Đăng nhập/đăng xuất; Quản lý thông tin cá nhân và sổ địa chỉ; Tìm kiếm và lọc sản phẩm; Quản lý giỏ hàng; Đặt hàng và thanh toán trực tuyến; Theo dõi lịch sử và trạng thái đơn hàng; Hủy đơn hàng; Đánh giá và bình luận sản phẩm; Quản lý danh sách sản phẩm yêu thích; Xem sản phẩm gợi ý; Nhận thông tin đơn hàng qua email.
Người xem (Viewer) Đăng ký tài khoản; Tìm kiếm sản phẩm; Xem danh mục và chi tiết sản phẩm; Thêm sản phẩm vào giỏ hàng; Thêm sản phẩm vào danh sách yêu thích.
Người bán (Seller) Thêm, sửa, xóa sản phẩm; Quản lý thông tin kho hàng và số lượng tồn kho; Quản lý thông tin cửa hàng; Tiếp nhận và cập nhật trạng thái đơn hàng; Tạo mã giảm giá/khuyến mãi; Xem báo cáo doanh thu của cửa hàng.
  1. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS): Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu MySQL với cấu trúc gồm 28 bảng dữ liệu quan hệ chặt chẽ. Cấu trúc một số bảng cốt lõi được đặc tả chi tiết trong đồ án:
Tên bảng Khóa chính (PK) Các thuộc tính quan trọng Mô tả chức năng
user / address user_id city, city_id, district, district_id, ward, house, created_date, updated_date Lưu trữ thông tin tài khoản người dùng và địa chỉ nhận hàng chi tiết.
brand id code, name, made_in, display, created_date, updated_date Quản lý thông tin thương hiệu mỹ phẩm và xuất xứ sản phẩm.
category id code, name, display, created_date, updated_date Phân loại sản phẩm theo các cấp danh mục.
product id Tên sản phẩm, mô tả, giá bán, số lượng, liên kết danh mục, liên kết thương hiệu Lưu trữ thông tin chi tiết của từng mặt hàng mỹ phẩm.
cart / cart_item id user_id, cart_id, product_id, quantity, selected, created_date, updated_date Quản lý trạng thái giỏ hàng và danh sách mặt hàng được khách chọn mua.
order / order_detail id Mã đơn hàng, user_id, ngày đặt, tổng tiền, trạng thái đơn, chi tiết số lượng và đơn giá từng món Ghi nhận thông tin đơn hàng và lịch sử mua hàng của khách hàng.
order_payment / payment_method id Hình thức thanh toán, trạng thái thanh toán, mã giao dịch Xử lý các phương thức thanh toán trực tiếp hoặc trực tuyến.
comment id content, date_comment, thông tin người đánh giá, mã sản phẩm Ghi nhận phản hồi và đánh giá chất lượng sản phẩm từ khách hàng.
  1. Thiết kế giao diện và tương tác: Đồ án xây dựng tổng cộng 23 màn hình chức năng trực quan:
  • Phân hệ người dùng/khách hàng (10 màn hình): Đăng nhập, Đăng ký, Trang chủ, Chi tiết sản phẩm, Giỏ hàng, Quản lý thông tin cá nhân, Chi tiết đơn hàng, Cập nhật địa chỉ khách hàng, Danh sách lịch sử đơn hàng, Danh sách sản phẩm yêu thích.
  • Phân hệ quản trị (13 màn hình): Đăng nhập Admin, Dashboard tổng quan số liệu, Danh sách sản phẩm, Thêm mới sản phẩm, Quản lý khuyến mãi, Quản lý đơn hàng, Chi tiết đơn hàng quản trị, Quản lý bình luận, Quản lý khách hàng, Quản lý nhân viên, Quản lý danh mục sản phẩm, Quản lý danh mục sản phẩm con, Quản lý kho hàng.
  1. Kiểm thử phần mềm: Nhóm tác giả tiến hành kiểm thử hộp đen (Black-box testing) trên các luồng chức năng quan trọng của hệ thống tại Chương 5, bao gồm 10 kịch bản kiểm thử: Đăng ký tài khoản, Đăng nhập hệ thống, Thêm mới sản phẩm, Cập nhật thông tin sản phẩm, Xóa sản phẩm, Thêm mới danh mục, Cập nhật danh mục, Xóa danh mục, Tìm kiếm sản phẩm, và Cập nhật trạng thái đơn hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự bùng nổ của thị trường mỹ phẩm và nhu cầu số hóa quy trình bán hàng. Tác giả vạch rõ 4 mục tiêu phát triển hệ thống website chuyên nghiệp, xác định nhiệm vụ nghiên cứu lý thuyết (Java, ReactJS, NodeJS) và nhiệm vụ thực hành (xây dựng các phân hệ chức năng cho khách hàng, người bán, quản trị viên; triển khai giao diện; thực hiện kiểm thử). Đồng thời, chương này giới thiệu phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát thực tế, tham khảo ý kiến chuyên gia và tuân thủ quy trình công nghệ phần mềm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 phân tích cơ sở lý thuyết của các ngôn ngữ và công nghệ được lựa chọn. Tác giả trình bày chi tiết định nghĩa, ưu điểm, nhược điểm và lý do sử dụng của ngôn ngữ Java, framework Java Spring Boot, ExpressJS trên nền NodeJS, thư viện Redux trong hệ sinh thái React, và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL. Phần cuối chương giới thiệu nguyên lý của hệ thống gợi ý Content-Based Filtering, minh họa cách thức phân tích thuộc tính sản phẩm và hồ sơ người dùng để đề xuất các sản phẩm tương đồng, tương tự cách các nền tảng lớn (Amazon, Netflix, YouTube) áp dụng.

Chương 3: Phân tích và mô hình hóa yêu cầu

Chương 3 bắt đầu bằng việc khảo sát hai website đối thủ cạnh tranh trên thị trường là Sociolla (https://vn.sociolla.com) và Hasaki (https://hasaki.vn). Tác giả chỉ ra các ưu điểm về mặt hiển thị, danh mục sản phẩm phong phú nhưng cũng nêu rõ các hạn chế về mức độ tối ưu trên thiết bị di động và khả năng tương tác khách hàng của các trang web này. Từ đó, chương xác định yêu cầu hệ thống và lập bảng phân tích chức năng (Bảng 3-1) cho ba vai trò: Admin, Viewer và Customer. Nhóm xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát (Hình 3-3), danh sách 9 ca sử dụng cốt lõi (Bảng 3-2 từ UC1 đến UC9), viết bảng đặc tả chi tiết cho từng ca sử dụng, xây dựng biểu đồ hoạt động đăng nhập (Hình 3-13) cùng 12 lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả chi tiết sự tương tác giữa các đối tượng từ Hình 3-14 đến Hình 3-24.

Chương 4: Thiết kế hệ thống

Chương 4 tập trung vào hai nội dung thiết kế: cơ sở dữ liệu và giao diện. Nhóm tác giả trình bày sơ đồ thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (Hình 4-1) và mô tả chi tiết 28 bảng dữ liệu (từ Bảng 4-1 đến Bảng 4-28) với đầy đủ tên trường, kiểu dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại và ràng buộc toàn vẹn. Phần thiết kế giao diện mô tả trực quan 23 màn hình làm việc thực tế của hệ thống (Hình 4-2 đến Hình 4-24), bao quát từ các thao tác duyệt hàng, đặt sắm, quản lý giỏ hàng của khách hàng đến các nghiệp vụ quản lý danh mục, kho hàng, đơn hàng và biểu đồ thống kê doanh thu của ban quản trị.

Chương 5: Cài đặt và kiểm thử

Chương 5 hiện thực hóa các công cụ kiểm thử phần mềm (Bảng 5-1) và ghi nhận kết quả thực hiện kiểm thử cho 10 ca kiểm thử chức năng nghiệp vụ then chốt:

  1. Kiểm thử đăng ký: Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào và thông báo lỗi.
  2. Kiểm thử đăng nhập: Xác thực tài khoản với các trường hợp đúng/sai mật khẩu.
  3. Kiểm thử thêm sản phẩm: Kiểm tra luồng thêm mới mặt hàng vào cơ sở dữ liệu.
  4. Kiểm thử cập nhật sản phẩm: Kiểm tra khả năng chỉnh sửa thông tin hàng hóa.
  5. Kiểm thử xóa sản phẩm: Kiểm tra việc xóa hoặc ẩn sản phẩm khỏi hệ thống.
  6. Kiểm thử thêm danh mục sản phẩm: Xác thực dữ liệu danh mục mới.
  7. Kiểm thử cập nhật danh mục sản phẩm: Kiểm tra chỉnh sửa thông tin danh mục.
  8. Kiểm thử xóa danh mục sản phẩm: Đánh giá ràng buộc dữ liệu khi xóa danh mục.
  9. Kiểm thử tìm kiếm sản phẩm: Kiểm tra độ chính xác khi lọc theo từ khóa và phân loại.
  10. Kiểm thử cập nhật thông tin đơn hàng: Kiểm tra việc cập nhật trạng thái đơn hàng (đã nhận, đang xử lý, đã giao hàng).

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 đúc kết toàn bộ kết quả đạt được sau quá trình triển khai khóa luận, đối chiếu với các mục tiêu đã đề ra ban đầu, đồng thời chỉ ra các hạn chế tồn đọng và vạch ra các định hướng hoàn thiện, phát triển hệ thống trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả kỹ thuật cụ thể có trong văn bản:
  • Xây dựng hoàn chỉnh tài liệu phân tích nghiệp vụ thương mại điện tử với 9 Use Case cốt lõi và 12 lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả toàn bộ luồng dữ liệu của hệ thống.
  • Thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 28 bảng dữ liệu có cấu trúc trường rõ ràng, hỗ trợ đầy đủ các quan hệ thực thể phục vụ quản lý người dùng, sản phẩm, giỏ hàng, kho hàng và đơn hàng.
  • Xây dựng thành công 23 màn hình giao diện người dùng và quản trị hệ thống, đáp ứng đầy đủ quy trình mua sắm trực tuyến và vận hành quản lý bán hàng.
  • Nghiên cứu và tích hợp mô hình lý thuyết gợi ý sản phẩm Content-Based Filtering vào kiến trúc ứng dụng.
  • Hoàn thành kiểm thử thành công 10 kịch bản kiểm thử chức năng quan trọng của hệ thống.
  1. Giải pháp và kiến nghị của nhóm tác giả:
  • Cung cấp một giải pháp phần mềm hoàn chỉnh cho các cửa hàng kinh doanh mỹ phẩm nhằm tự động hóa quy trình quản lý đơn hàng, theo dõi tồn kho và mở rộng kênh tiếp cận khách hàng trực tuyến.
  • Đề xuất việc tối ưu hóa giao diện hiển thị thông tin chi tiết, chính sách đổi trả, chứng nhận nguồn gốc xuất xứ để giải quyết rào cản tâm lý e ngại hàng giả của người mua mỹ phẩm trực tuyến.
  1. Đóng góp tự nêu so với nghiên cứu/hệ thống khảo sát:
  • Khắc phục các nhược điểm mà nhóm phát hiện khi khảo sát hai website Sociolla và Hasaki: cải thiện tính tương thích giao diện trên thiết bị màn hình nhỏ, gia tăng các công cụ tương tác trực tiếp với người tiêu dùng và hỗ trợ hệ thống quản trị kho hàng tích hợp chặt chẽ với quy trình xử lý đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  1. Hạn chế:
  • Nhóm tác giả tự nhận định do thời gian thực hiện đồ án có hạn và kỹ năng lập trình của sinh viên còn hạn chế nên hệ thống vẫn còn những thiếu sót nhất định trong quá trình hoàn thiện.
  • Khả năng tương thích trên các thiết bị di động (Responsive Web Design) và việc xử lý dữ liệu lớn ở quy mô toàn quốc chưa được đánh giá đầy đủ.
  1. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
  • Tối ưu hóa toàn diện giao diện trang web trên các thiết bị di động và máy tính bảng nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng.
  • Tích hợp thêm các kênh tương tác trực tuyến đa dạng như tổng đài hỗ trợ hoặc tích hợp sâu với mạng xã hội.
  • Tiếp tục hoàn thiện thuật toán Content-Based Filtering, kết hợp thêm các tiêu chí lọc dữ liệu để gia tăng độ chính xác trong việc gợi ý sản phẩm cá nhân hóa.
  • Tối ưu hóa hiệu năng truy vấn của hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và nâng cấp các cơ chế bảo mật cho ứng dụng web.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Công nghệ phần mềm: Tài liệu là mẫu tham khảo về quy trình phát triển một đồ án tốt nghiệp ứng dụng web đầy đủ các bước theo chuẩn kỹ nghệ phần mềm.
  • Người làm đề tài thương mại điện tử: Đáng tham khảo trực tiếp tại Chương 3 và Chương 4 với hệ thống 12 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) chi tiết và lược đồ thiết kế cơ sở dữ liệu 28 bảng, giúp tiết kiệm thời gian phân tích thiết kế hệ thống tương tự.
  • Lập trình viên xây dựng hệ thống bán lẻ: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc thiết lập các bảng quan hệ quản lý kho hàng (inventory, inventory_detail), quản lý đơn hàng (order, order_detail, order_payment, order_shipment) và cách tổ chức các ca kiểm thử chức năng (Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

  1. Hệ thống website kinh doanh mỹ phẩm trong khóa luận sử dụng kiến trúc công nghệ nào? Hệ thống sử dụng ngôn ngữ lập trình Java kết hợp Java Spring Boot Framework cho tầng backend dịch vụ, phối hợp cùng ExpressJS/NodeJS để xử lý API. Tầng frontend sử dụng thư viện ReactJS kết hợp Redux để quản lý trạng thái tập trung. Cơ sở dữ liệu được xây dựng và quản trị bằng MySQL.

  2. Nhóm tác giả đã khảo sát những website thương mại điện tử nào và ghi nhận nhược điểm gì? Tác giả đã khảo sát hai website là Sociolla (https://vn.sociolla.com) và Hasaki (https://hasaki.vn). Kết quả khảo sát chỉ ra hai trang web này có giao diện đẹp và nội dung chi tiết nhưng còn hạn chế về việc tối ưu hóa hiển thị trên thiết bị di động, tính năng tìm kiếm/lọc sản phẩm cần cải thiện thêm, và khả năng tương tác trực tiếp với khách hàng chưa phong phú.

  3. Cơ sở dữ liệu của website gồm bao nhiêu bảng và có những bảng nghiệp vụ chính nào? Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm 28 bảng. Một số bảng nghiệp vụ nòng cốt gồm: user, address, brand, category, product, cart, cart_item, inventory, inventory_detail, order, order_detail, order_payment, order_shipment, payment_method, comment, promotion_home, user_role và user_seller.

  4. Phương pháp gợi ý sản phẩm nào được tác giả nghiên cứu trong đồ án? Đồ án nghiên cứu phương pháp Content-Based Filtering (hệ thống gợi ý dựa trên nội dung). Phương pháp này đánh giá đặc tính, thuộc tính (attributes) và siêu dữ liệu của sản phẩm kết hợp với hồ sơ lịch sử lựa chọn của khách hàng để tự động đề xuất các sản phẩm mỹ phẩm có đặc điểm tương tự.

  5. Nhóm tác giả đã thực hiện kiểm thử trên các chức năng cụ thể nào tại Chương 5? Tác giả thực hiện kiểm thử chức năng trên 10 ca kiểm thử gồm: kiểm thử đăng ký tài khoản, kiểm thử đăng nhập hệ thống, kiểm thử thêm sản phẩm, kiểm thử cập nhật sản phẩm, kiểm thử xóa sản phẩm, kiểm thử thêm danh mục, kiểm thử cập nhật danh mục, kiểm thử xóa danh mục, kiểm thử tìm kiếm sản phẩm và kiểm thử cập nhật thông tin đơn hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng website kinh doanh mỹ phẩm" của sinh viên Diệp Bảo Tùng và Phan Nguyễn Thanh Trúc đã giải quyết bài toán xây dựng một nền tảng thương mại điện tử hoàn chỉnh từ phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc đến cài đặt và kiểm thử chức năng. Đồ án xây dựng thành công 23 màn hình giao diện trực quan cùng cơ sở dữ liệu quan hệ 28 bảng trên nền tảng công nghệ Java Spring Boot, ReactJS, Redux và MySQL. Nghiên cứu đáp ứng các mục tiêu kỹ thuật đặt ra, cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ nghệ phần mềm ứng dụng trong lĩnh vực kinh doanh trực tuyến.