Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ du lịch và ẩm thực tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng nhờ nguồn tài nguyên danh lam thắng cảnh và nền văn hóa ẩm thực phong phú. Sự gia tăng số lượng các nhà hàng, quán ăn phục vụ thực khách trong nước và quốc tế tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn trong đồ án, cứ 10 nhà hàng mở ra thì có từ 6 đến 7 nhà hàng phải đóng cửa, tương ứng với tỷ lệ thất bại từ 60% đến 70%. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ những khó khăn trong công tác quản lý vận hành, hoạch định chiến lược kinh doanh, kiểm soát định lượng thực đơn, quản lý bàn ăn và lưu trữ dữ liệu thu chi.
Song song với thách thức quản trị nội bộ, hành vi của người tiêu dùng có sự chuyển dịch rõ rệt trong thời đại công nghệ số. Báo cáo khảo sát trong văn bản cho thấy có khoảng 83% thực khách có xu hướng tìm kiếm thông tin nhà hàng trên Internet trước khi đưa ra quyết định lựa chọn địa điểm. Mô hình quản lý thủ công truyền thống bằng sổ sách bộc lộ nhiều điểm yếu về tốc độ xử lý, tính chính xác và khả năng đồng bộ dữ liệu tức thời. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và giải pháp phần mềm vào quản trị nhà hàng trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm tinh gọn quy trình, nâng cao năng suất và mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng mục tiêu trên nền tảng trực tuyến.
Đề tài "Xây dựng website Quản lý nhà hàng với PHP" do sinh viên Bùi Thị Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Hữu Vĩnh tại Viện Kỹ thuật - Công nghệ, Trường Đại học Thủ Dầu Một (tháng 09/2020) nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát hiện trạng hoạt động kinh doanh nhà hàng, thu thập và phân tích các yêu cầu chức năng, phi chức năng cho hệ thống quản lý trực tuyến.
- Mô hình hóa các yêu cầu nghiệp vụ thông qua hệ thống biểu đồ chuẩn UML (biểu đồ trường hợp sử dụng Use Case, biểu đồ tuần tự Sequence Diagram, biểu đồ hoạt động Activity Diagram, biểu đồ lớp Class Diagram và biểu đồ triển khai Deployment Diagram) kết hợp với biểu đồ phân rã chức năng (BFD) và biểu đồ luồng dữ liệu (DFD).
- Thiết kế kiến trúc phần mềm theo mô hình 3 lớp (3-Layer Architecture) và xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ phục vụ lưu trữ thông tin thực đơn, bàn ăn, tin tức, bài viết giới thiệu, hồ sơ công ty và tài khoản người dùng.
- Xây dựng và đặc tả các luồng xử lý giao diện cho cả hai phân hệ: giao diện tương tác dành cho khách hàng (tra cứu, tìm kiếm theo ngày tháng, đăng ký, xem thông tin) và giao diện dành cho nhà quản trị (CRUD dữ liệu hệ thống).
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình quản lý thông tin, dữ liệu vận hành nhà hàng và tương tác của khách hàng trên giao diện web. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc thiết kế, xây dựng hệ thống website quản trị dữ liệu nhà hàng quy mô vừa và nhỏ, thực hiện tại Trường Đại học Thủ Dầu Một trong năm học 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng các khung lý thuyết, mô hình kỹ thuật phần mềm và phương pháp phân tích hệ thống hướng đối tượng:
- Kiến trúc phần mềm 3 lớp (3-Layer Architecture): Hệ thống được cấu trúc thành ba tầng logic độc lập:
- Tầng giao diện (Presentation Layer - GUI): Đảm nhận vai trò tiếp nhận tương tác từ người dùng, nhập liệu, hiển thị dữ liệu và thực hiện kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào trước khi chuyển tiếp xuống tầng nghiệp vụ.
- Tầng xử lý nghiệp vụ (Business Logic Layer - BLL): Tiếp nhận yêu cầu từ GUI, thực hiện kiểm tra các ràng buộc nghiệp vụ, tính toàn vẹn dữ liệu, xử lý thuật toán và điều phối dữ liệu xuống tầng truy xuất trước khi ghi nhận vào cơ sở dữ liệu.
- Tầng truy cập dữ liệu (Data Access Layer - DAL): Chịu trách nhiệm kết nối, thực thi các truy vấn và tương tác trực tiếp với hệ quản trị cơ sở dữ liệu nhằm thực hiện các thao tác thêm, xóa, sửa và tìm kiếm.
- Phương pháp mô hình hóa và phân tích hệ thống:
- Ngôn ngữ mô hình hóa hợp nhất (UML): Sử dụng Use Case Diagram để xác định ranh giới hệ thống và tác nhân; Sequence Diagram để mô tả trình tự tương tác thời gian giữa các đối tượng; Activity Diagram để thể hiện luồng điều khiển của từng tác vụ; Class Diagram và Deployment Diagram để mô tả cấu trúc tĩnh và triển khai vật lý.
- Phân tích cấu trúc chức năng: Xây dựng biểu đồ phân rã chức năng (Functional Decomposition Diagram) và biểu đồ dòng dữ liệu mức khung cảnh (Context Data Flow Diagram).
- Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu: Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ với các ràng buộc khóa chính (PK), khóa ngoại (FK) và chuẩn hóa các bảng thực thể. (Lưu ý học thuật: Trong phần mở đầu Chương 3 của văn bản có sự xuất hiện đoạn trích dẫn nhắc đến Java và SQLite, tuy nhiên toàn bộ tiêu đề đồ án, phân tích thực thể và thiết kế CSDL chi tiết trong tài liệu đều xoay quanh hệ thống Web quản lý nhà hàng viết bằng PHP).
- Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát thực trạng kinh doanh nhà hàng, số liệu thống kê về thói quen tra cứu của thực khách và yêu cầu nghiệp vụ thực tế thu thập trong quá trình khảo sát.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định, cấu trúc module hóa rõ ràng, dễ bảo trì và phân tách trách nhiệm giữa các tầng xử lý.
1. Phân rã chức năng và luồng dữ liệu
Hệ thống phân chia thành các nhóm chức năng chính thông qua biểu đồ phân rã chức năng (BFD) và biểu đồ luồng dữ liệu mức khung cảnh (DFD Context Level):
- Phân hệ Quản trị (Admin): Quản lý thực đơn món ăn, quản lý danh sách bàn ăn, quản lý bài viết tin tức (blog), quản lý nội dung giới thiệu, quản lý hồ sơ nhà hàng và quản lý tài khoản người dùng.
- Phân hệ Khách hàng (User/Customer): Đăng ký tài khoản thành viên, đăng nhập hệ thống, tra cứu danh mục thực đơn, xem trạng thái bàn ăn, xem thông tin giới thiệu, đọc tin tức và tìm kiếm thông tin theo khoảng thời gian ngày tháng năm.
2. Thiết kế chi tiết các lớp đối tượng (Class Specifications)
Các lớp đối tượng cốt lõi trong hệ thống được định nghĩa với đầy đủ thuộc tính và phương thức xử lý nghiệp vụ:
- Lớp
MENU (Quản lý thực đơn):
- Thuộc tính:
id (int - mã món ăn), ten_menu (varchar - tên món ăn), hinhanh (text - đường dẫn hình ảnh), gia (float - giá bán), mota (text - mô tả chi tiết), congdung (varchar - công dụng món ăn).
- Phương thức:
menu() (lấy danh sách sản phẩm), Themmenu() (thêm món ăn mới), Suamenu() (cập nhật thông tin món ăn), Xoa() (xóa món ăn khỏi CSDL).
- Lớp
Hosocongty (Quản lý hồ sơ doanh nghiệp):
- Thuộc tính:
id (int), ten (varchar), dienthoai (varchar), E-mail (varchar), gioithieu (text), diachi (varchar), fanpage (varchar), website (varchar), logo (varchar), youtobe (varchar), zalo (varchar), maso (varchar).
- Phương thức:
Hoso() (hiển thị hồ sơ), ThemHoSo() (thêm hồ sơ mới), SuaHoSo() (chỉnh sửa hồ sơ nhà hàng).
- Lớp
BAN (Quản lý bàn ăn):
- Thuộc tính:
id (int - mã bàn), ten (varchar - tên/số bàn), gia (float - giá đặt bàn), soluong (int - số lượng bàn), hinh (varchar - hình ảnh minh họa).
- Phương thức:
Ban() (lấy danh sách bàn), Themban() (thêm bàn mới), Suaban() (sửa thông tin bàn), Xoa() (xóa bàn khỏi hệ thống).
- Lớp
ADMIN (Quản trị viên):
- Thuộc tính:
id (int), Use name (varchar), password (varchar), Full name (varchar).
3. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ
Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm 7 bảng dữ liệu chính, được thiết lập cấu trúc trường và kiểu dữ liệu cụ thể như sau:
| Tên bảng CSDL |
Tên bảng trong văn bản |
Khóa chính (PK) |
Các cột dữ liệu chính và kiểu dữ liệu |
Chức năng lưu trữ nghiệp vụ |
User_ad |
Bảng 24: CSDL admin |
id (INT) |
User_name (VARCHAR 255), Full_name (VARCHAR 255), Password (VARCHAR 255) |
Lưu trữ thông tin tài khoản và thông tin cá nhân của Quản trị viên (Admin) |
hosocongty |
Bảng 25: CSDL hồ sơ công ty |
id (INT) |
Tên (VARCHAR 255), Dienthoai (VARCHAR 255), Email (VARCHAR 255), gioithieu (TEXT), Diachi (VARCHAR 255), Fanpage (VARCHAR 255), website (VARCHAR 255), logo (VARCHAR 255), Youtobe (VARCHAR 255), zalo (VARCHAR 255), maso (VARCHAR 255) |
Lưu trữ hồ sơ pháp lý, kênh truyền thông mạng xã hội và thông tin liên hệ của nhà hàng |
user |
Bảng 26: CSDL user |
id (INT) |
User name (VARCHAR 50), password (VARCHAR 100), Full name (VARCHAR 100) |
Lưu trữ thông tin tài khoản đăng nhập của khách hàng thành viên |
menu |
Bảng 27: CSDL menu |
id (INT) |
ten (VARCHAR 100), hinh anh (VARCHAR 255), Gia (FLOAT), Mo ta (VARCHAR 255), Cong dung (VARCHAR 255) |
Quản lý danh mục món ăn, hình ảnh, đơn giá và mô tả công dụng |
gioithieu |
Bảng 28: CSDL giới thiệu |
id (INT) |
Ten (VARCHAR 100), Ngay (VARCHAR 255), Hinh anh (FLOAT), Noi dung (VARCHAR 255) |
Quản lý các bài viết giới thiệu lịch sử, không gian nhà hàng và ngày đăng tải |
blog |
Bảng 29: CSDL blog |
id (INT) |
Ten (VARCHAR 100), Ngay (VARCHAR 255), Hinh anh (VARCHAR 255), Noi dung (VARCHAR 255), Gia (FLOAT), Mo ta (VARCHAR 255) |
Quản lý các bài viết tin tức, sự kiện truyền thông, bài đăng ẩm thực |
BAN |
Bảng 30: CSDL bàn |
id (INT) |
ten (VARCHAR), gia (FLOAT), soluong (INT), hinh (VARCHAR) |
Quản lý phân loại bàn ăn, đơn giá dịch vụ và hình ảnh bàn |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Khảo sát hiện trạng và thu thập yêu cầu
Chương 1 mở đầu bằng việc đánh giá thực trạng kinh doanh và quản lý nhà hàng tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng việc mở nhà hàng diễn ra phổ biến nhưng duy trì sự phát triển ổn định gặp nhiều trở ngại do khâu quản lý phức tạp từ sắp xếp bàn ăn, lên thực đơn vệ sinh an toàn thực phẩm, quản lý nhân viên đến tiếp thị quảng bá. Thực trạng lưu trữ thủ công gây nhiều khó khăn cho công tác thống kê, đối soát và bảo mật dữ liệu.
Chương này phân định rõ hai nhóm đối tượng sử dụng hệ thống và các yêu cầu tương ứng:
- Nhà quản lý (Admin): Là chủ sở hữu hệ thống, được cấp tài khoản để quản lý toàn diện các danh mục thực đơn, bàn ăn, bài viết tin tức, thông tin liên hệ và tài khoản người dùng theo tuần, tháng.
- Khách hàng (User): Là người dùng có nhu cầu tìm kiếm, xem thực đơn, tham khảo giá bàn ăn, đăng ký thành viên để tương tác và để lại bình luận nhận xét.
Các yêu cầu chức năng chính dành cho khách hàng gồm: (1) Hiển thị trực quan danh sách thực đơn và bàn ăn; (2) Cung cấp công cụ tìm kiếm nhanh chóng, hiệu quả (hỗ trợ tìm kiếm theo mốc thời gian ngày bắt đầu và ngày kết thúc); (3) Cho phép xem chi tiết thông tin và đăng ký tài khoản thành viên.
Về yêu cầu phi chức năng: Hệ thống đòi hỏi dung lượng vừa phải, tốc độ truy xuất nhanh, bảo đảm an toàn dữ liệu khi vận hành; định kỳ sao lưu để khắc phục sự cố; thiết lập cơ chế phân quyền bảo mật chặt chẽ (chỉ Admin mới có quyền tạo người dùng hoặc cập nhật dữ liệu cốt lõi); giao diện tương thích tốt với nhiều dòng điện thoại thông minh (smartphone).
Chương 2. Đặc tả yêu cầu
Chương 2 thực hiện công tác mô hình hóa chi tiết toàn bộ các trường hợp sử dụng trong hệ thống thông qua việc xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát, 6 biểu đồ Use Case phân rã và 16 bảng đặc tả luồng sự kiện chi tiết:
- Use Case Đăng ký (Bảng 1): Đặc tả luồng khách hàng nhập thông tin cá nhân vào biểu mẫu; hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu, ghi nhận vào danh sách thành viên hoặc trả về thông báo lỗi (A1) nếu dữ liệu không hợp lệ.
- Use Case Đăng nhập (Bảng 2): Xác thực tên tài khoản và mật khẩu cho cả Admin và Khách hàng; trả về thông báo thất bại nếu thông tin sai lệch.
- Use Case Xem thông tin nhà hàng & Cập nhật thông tin nhà hàng (Bảng 3, 4): Cho phép thành viên xem thông tin cá nhân/nhà hàng; cho phép Admin cập nhật dữ liệu mới lên hệ thống.
- Use Case Xem thông tin các mục & Tìm kiếm (Bảng 5, 6): Khách hàng chọn xem chi tiết từng hạng mục hoặc nhập khoảng thời gian ngày bắt đầu - ngày kết thúc vào thanh tìm kiếm để nhận danh sách kết quả lọc tương ứng.
- Nhóm Use Case Quản lý món ăn (Bảng 7, 8, 9): Đặc tả chi tiết quy trình Thêm, Sửa và Xóa thực đơn của Admin với các bước kiểm tra điều kiện tiên quyết (phải đăng nhập) và xử lý ngoại lệ khi thông tin không hợp lệ hoặc trùng lặp.
- Nhóm Use Case Quản lý bàn ăn (Bảng 10, 11, 12): Đặc tả quy trình Thêm bàn ăn mới, Sửa thông tin bàn và Xóa bàn ăn khỏi cơ sở dữ liệu.
- Nhóm Use Case Quản lý tin tức (Bảng 13, 14, 15): Đặc tả quy trình Thêm, Sửa, Xóa các bài viết tin tức của nhà hàng.
- Use Case Quản lý giới thiệu (Bảng 16): Đặc tả thao tác cập nhật nội dung bài viết giới thiệu về nhà hàng.
Đi kèm với các bảng đặc tả là hệ thống biểu đồ trực quan gồm: Biểu đồ lớp (Class Diagram - Hình 7); 7 Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram từ Hình 8 đến Hình 14 cho các tác vụ đăng ký, đăng nhập, xem thông tin, quản lý món ăn, tìm kiếm, sửa/xóa tin tức); 4 Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram từ Hình 15 đến Hình 18) và Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram - Hình 19).
Chương 3. Thiết kế kiến trúc hệ thống
Chương 3 trình bày cơ sở lý thuyết về mô hình 3 lớp (Presentation, Business Logic, Data Access), nêu bật các ưu điểm về việc giảm sự kết dính mã nguồn, dễ dàng bảo trì, nâng cấp, kiểm thử và phân chia công việc trong đội ngũ phát triển.
Nội dung trọng tâm của chương là việc hiện thực hóa kiến trúc thông qua:
- Biểu đồ phân rã chức năng (Hình 20) và Biểu đồ luồng dữ liệu mức khung cảnh (Hình 21).
- Bảng mô tả chi tiết danh sách biến thành phần và giải thuật các hàm thành phần của 4 lớp đối tượng:
MENU (Bảng 17, 18), Hosocongty (Bảng 19, 20), BAN (Bảng 21, 22) và ADMIN (Bảng 23).
- Bảng thiết kế chi tiết cấu trúc dữ liệu vật lý của 7 bảng CSDL (
User_ad, hosocongty, user, menu, gioithieu, blog, BAN) với đầy đủ tên trường, kiểu dữ liệu và mô tả chức năng (Bảng 24 đến Bảng 30).
Các nội dung tiếp theo theo cấu trúc đồ án
Theo danh mục mục lục và danh mục hình ảnh, phần còn lại của đồ án trình bày thiết kế giao diện thực tế của chương trình (Chương Giao diện chương trình - từ Hình 22 đến Hình 34) bao gồm: giao diện trang chủ, trang đăng ký, trang đăng nhập, trang giới thiệu, trang thực đơn menu, trang hiển thị bàn ăn, các trang quản trị món ăn, quản trị bàn, quản trị tin tức, thông tin nhà hàng cùng bố cục Header và Footer. Cuối cùng là phần Kết quả đạt được và Hướng phát triển đề tài.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính đạt được
- Hoàn thành đầy đủ quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhà hàng: Xây dựng 16 bảng đặc tả Use Case chi tiết, thiết lập hệ thống biểu đồ UML hoàn chỉnh (Use Case tổng quát, Class Diagram, Sequence Diagram, Activity Diagram, Deployment Diagram) và sơ đồ luồng dữ liệu DFD.
- Hiện thực hóa thiết kế kiến trúc hệ thống theo mô hình 3 lớp (Presentation - Business Logic - Data Access), phân định rõ ràng trách nhiệm giữa giao diện, xử lý nghiệp vụ và truy xuất cơ sở dữ liệu.
- Thiết kế và chuẩn hóa thành công lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 7 bảng dữ liệu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quản lý thông tin nhà hàng, phân quyền người dùng (Admin, User), thực đơn, bàn ăn, bài viết giới thiệu và tin tức truyền thông.
- Xây dựng hệ thống giao diện trực quan hỗ trợ tìm kiếm dữ liệu theo ngày tháng năm, tương thích với thiết bị di động (smartphone) và cung cấp bảng điều khiển quản trị CRUD cho người quản lý.
2. Đóng góp của đồ án
- Đồ án giải quyết bài toán thực tiễn về việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị nhà hàng, giúp số hóa quy trình quản lý thực đơn, bàn ăn và thông tin liên hệ, khắc phục các hạn chế thất thoát và chậm trễ của phương thức ghi chép thủ công.
- Đóng góp giải pháp tiếp cận khách hàng trực tuyến phù hợp với xu hướng hành vi của 83% thực khách tra cứu thông tin qua Internet, hỗ trợ các nhà hàng nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Tác giả tự nhận định kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm thực tế trong phân tích thiết kế hệ thống còn hạn hẹp nên bài làm còn những thiếu sót nhất định trong quá trình hoàn thiện.
- Xuất hiện sự thiếu đồng nhất trong việc trích dẫn lý thuyết ở phần đầu Chương 3 (văn bản có đoạn trích dẫn nhắc đến Java/SQLite trong khi toàn bộ đề tài thực hiện trên nền tảng Web PHP và cơ sở dữ liệu quan hệ).
- Hệ thống chức năng mới tập trung vào công tác quản lý thông tin danh mục, bài viết và hiển thị để khách hàng liên hệ đặt món/bàn; chưa tích hợp quy trình xử lý đơn hàng tự động, cổng thanh toán trực tuyến hoặc quản lý kho nguyên liệu chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nâng cấp và hoàn thiện tính bảo mật, tối ưu hóa hiệu năng truy vấn cơ sở dữ liệu khi lượng truy cập tăng cao.
- Mở rộng các phân hệ nghiệp vụ nâng cao như tích hợp thanh toán trực tuyến, đặt bàn theo thời gian thực, quản lý thu chi tự động và phân quyền chi tiết cho nhân viên phục vụ, thu ngân và bếp.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên ngành Kỹ thuật phần mềm, Công nghệ thông tin và Hệ thống thông tin khi thực hiện đồ án chuyên ngành hoặc khóa luận tốt nghiệp về xây dựng ứng dụng web quản lý dữ liệu.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Quy trình chuẩn trong việc khảo sát hiện trạng và đặc tả 16 ca sử dụng (Use Case) với đầy đủ luồng sự kiện chính, luồng sự kiện thay thế và điều kiện tiên quyết.
- Phương pháp xây dựng hệ thống biểu đồ UML hoàn chỉnh gắn liền với bài toán quản lý dịch vụ ăn uống.
- Cấu trúc thiết kế lớp đối tượng nghiệp vụ và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ 7 bảng phục vụ mô hình website quản lý nhà hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án đưa ra những con số thống kê thực tiễn nào về ngành nhà hàng để làm căn cứ chọn đề tài?
Trả lời: Tác giả dẫn chứng hai số liệu thống kê quan trọng: (1) Có từ 60% đến 70% số nhà hàng mở ra phải đóng cửa (cứ 10 nhà hàng thì có 6–7 nhà hàng không kinh doanh được); (2) Có khoảng 83% thực khách có xu hướng tìm kiếm thông tin nhà hàng trên Internet trước khi đưa ra quyết định.
2. Hệ thống xác định những tác nhân (Actors) nào và quyền hạn tương ứng ra sao?
Trả lời: Hệ thống xác định hai tác nhân chính:
- Admin (Quản trị viên): Toàn quyền quản trị hệ thống, có quyền tạo mới/quản lý User và thực hiện các thao tác Thêm, Sửa, Xóa đối với thực đơn món ăn, bàn ăn, tin tức, bài viết giới thiệu và thông tin hồ sơ nhà hàng.
- Khách hàng (User): Có quyền đăng ký tài khoản, đăng nhập, tìm kiếm theo khoảng ngày tháng, xem chi tiết danh mục món ăn, thông tin bàn ăn, đọc tin tức, bài viết giới thiệu và gửi bình luận nhận xét.
3. Tính năng tìm kiếm trong website được thiết kế theo hình thức nào?
Trả lời: Theo đặc tả Use Case Tìm kiếm (Bảng 6) và phần tóm tắt đồ án, hệ thống cung cấp tính năng tìm kiếm bằng hình thức nhập khoảng thời gian (ngày bắt đầu và ngày kết thúc) vào thanh tìm kiếm để lọc và hiển thị danh sách các mục dữ liệu cần tra cứu.
4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm những bảng nào và bảng nào quản lý thông tin liên hệ nhà hàng?
Trả lời: Cơ sở dữ liệu gồm 7 bảng: User_ad, hosocongty, user, menu, gioithieu, blog và BAN. Trong đó, bảng hosocongty đảm nhận việc lưu trữ thông tin liên hệ và nhận diện của nhà hàng gồm: tên công ty, điện thoại, email, địa chỉ, fanpage, website, logo, youtube, zalo và mã số.
5. Mô hình 3 lớp (3-Layer) trong đồ án gồm những thành phần nào và giữ vai trò gì?
Trả lời: Mô hình gồm 3 tầng: Presentation Layer (GUI - tiếp nhận tương tác, nhập liệu, kiểm tra hợp lệ ban đầu), Business Logic Layer (BLL - kiểm tra ràng buộc, toàn vẹn dữ liệu và xử lý logic nghiệp vụ) và Data Access Layer (DAL - thực hiện kết nối, truy vấn và lưu trữ dữ liệu với hệ quản trị CSDL).
Kết luận
Đồ án chuyên ngành "Xây dựng website Quản lý nhà hàng với PHP" của tác giả Bùi Thị Thảo tại Trường Đại học Thủ Dầu Một đã giải quyết bài toán số hóa quy trình quản lý thông tin và quảng bá dịch vụ cho mô hình kinh doanh nhà hàng. Thông qua việc ứng dụng mô hình kiến trúc 3 lớp, hệ thống biểu đồ UML chi tiết và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ 7 bảng chuẩn mực, đề tài đã đáp ứng các chức năng quản lý thực đơn, bàn ăn, tin tức và tương tác người dùng. Tài liệu phản ánh trung thực toàn bộ quy trình phân tích thiết kế phần mềm, cung cấp nguồn tham khảo có cấu trúc rõ ràng cho sinh viên khối ngành công nghệ thông tin.