Luận văn: Nghiên cứu bảo tồn Vượn đen má vàng tại KBT Nam Nung, Đắk Nông

Luận văn phân tích đặc điểm sinh thái, thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn loài Vượn đen má vàng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung, Đắk Nông.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2013

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vượn đen má vàng Hé lộ báu vật linh trưởng ở Nam Nung

Vượn đen má vàng (tên khoa học: Nomascus gabriellae) là một trong những loài linh trưởng Việt Nam quý hiếm, đóng vai trò như một loài chỉ thị cho sức khỏe của hệ sinh thái rừng Tây Nguyên. Loài này được xếp vào danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm trong Sách đỏ Việt Nam (2007) và Sách Đỏ IUCN, đồng thời được bảo vệ nghiêm ngặt theo Phụ lục I của Công ước CITES. Tại Việt Nam, Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nungtỉnh Đắk Nông được xác định là một trong những khu vực phân bố quan trọng của quần thể này. Nghiên cứu của Phan Đức Linh (2013) tại Nam Nung cho thấy sự tồn tại của ít nhất 21 đàn vượn, tập trung chủ yếu ở những khu vực rừng ít bị tác động. Loài động vật đặc hữu này có đặc điểm lưỡng hình giới tính rõ rệt: con đực trưởng thành có bộ lông đen tuyền với chỏm lông má màu vàng hoặc cam đặc trưng, trong khi con cái có bộ lông màu vàng sáng. Tiếng hót vượn đen má vàng vào buổi sáng sớm không chỉ là phương thức giao tiếp, khẳng định lãnh thổ mà còn là một chỉ dấu quan trọng giúp các nhà khoa học thực hiện công tác giám sát đa dạng sinh học. Sự tồn tại của chúng gắn liền với những cánh rừng nguyên sinh, nơi có cấu trúc tán lá khép kín, thuận lợi cho tập tính di chuyển bằng cách chuyền cành. Do đó, việc bảo vệ sinh cảnh sống của Vượn đen má vàng tại Nam Nung không chỉ là cứu một loài khỏi nguy cơ tuyệt chủng mà còn là bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái rừng độc đáo của khu vực.

1.1. Đặc điểm nhận dạng loài Nomascus gabriellae

Nomascus gabriellae thể hiện sự lưỡng hình giới tính rất rõ ràng khi trưởng thành. Con đực có bộ lông màu đen hoàn toàn, nổi bật với hai chỏm lông màu vàng hoặc cam sáng ở hai bên má. Chúng cũng có một mào lông dựng đứng trên đỉnh đầu, một đặc điểm của giống Nomascus. Ngược lại, con cái trưởng thành có bộ lông màu vàng nhạt hoặc màu be, thường có một mảng lông đen trên đỉnh đầu. Một điểm thú vị là sự thay đổi màu lông trong quá trình phát triển. Con non khi mới sinh ra có bộ lông màu vàng sáng. Đến khoảng một năm tuổi, bộ lông của chúng chuyển dần sang màu đen, gần giống với con đực trưởng thành. Khi đến tuổi trưởng thành về mặt sinh dục (khoảng 5-8 năm), vượn cái sẽ thay lông lần thứ hai để có màu vàng sáng đặc trưng, trong khi vượn đực giữ nguyên màu đen với đôi má vàng.

1.2. Tập tính của vượn và vai trò trong hệ sinh thái

Tập tính của vượn đen má vàng chủ yếu diễn ra vào ban ngày. Chúng sống trên cây và di chuyển bằng cách chuyền cành điêu luyện qua các tán lá. Mỗi gia đình vượn thường bao gồm một cặp bố mẹ và các con non, sống trong một lãnh thổ riêng biệt. Tiếng hót vượn đen má vàng là một đặc trưng nổi bật, thường vang lên vào buổi sáng sớm để khẳng định lãnh thổ và gắn kết các thành viên. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng. Chế độ ăn uống của chúng chủ yếu là các loại quả rừng, lá non và côn trùng. Qua quá trình ăn uống và di chuyển, chúng giúp phát tán hạt giống, góp phần vào quá trình tái sinh và duy trì sự đa dạng của thảm thực vật trong hệ sinh thái rừng Tây Nguyên.

II. Top 3 mối đe dọa tuyệt chủng Vượn đen má vàng ở Nam Nung

Quần thể Vượn đen má vàng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung đang đối mặt với những mối đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng, đẩy chúng đến bờ vực nguy hiểm. Theo đánh giá trong nghiên cứu của Phan Đức Linh (2013), các mối đe dọa này chủ yếu đến từ hoạt động của con người, tác động trực tiếp và gián tiếp đến loài và môi trường sống của chúng. Mối đe dọa hàng đầu là tình trạng mất môi trường sống do các hoạt động lấn chiếm đất rừng để trồng cây công nghiệp như cà phê, cao su và làm nương rẫy. Việc khai thác gỗ trái phép cũng làm suy thoái, phá vỡ cấu trúc rừng, khiến sinh cảnh của vượn bị phân mảnh, thu hẹp và không còn phù hợp cho tập tính di chuyển. Mối đe dọa thứ hai, không kém phần nguy hiểm, là nạn săn bắt trái phép. Dù được pháp luật bảo vệ, vượn vẫn bị săn lùng để làm thú cưng hoặc các mục đích khác, gây suy giảm số lượng cá thể trực tiếp. Các bẫy dây thường được tìm thấy trong rừng là minh chứng cho hoạt động săn bắn vẫn còn tồn tại. Cuối cùng, các hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ và chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng gây xáo trộn môi trường sống, ảnh hưởng đến nguồn thức ăn và sự yên tĩnh cần thiết cho các hoạt động sống, đặc biệt là quá trình sinh sản và chăm sóc con non của loài linh trưởng Việt Nam này.

2.1. Tác động từ việc mất môi trường sống và suy thoái rừng

Sự suy thoái và mất môi trường sống là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn vong của Vượn đen má vàng tại Nam Nung. Các hoạt động như chặt cây trồng cà phê, cao su, và làm nương rẫy của người dân địa phương đã trực tiếp thu hẹp diện tích rừng tự nhiên. Khai thác gỗ, dù hợp pháp hay trái phép, cũng làm thay đổi cấu trúc rừng, phá vỡ độ tàn che và loại bỏ những cây gỗ lớn mà vượn cần để di chuyển và trú ngụ. Khi sinh cảnh sống bị phân mảnh, các quần thể vượn bị cô lập, làm giảm khả năng giao phối và đa dạng di truyền, tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Nghiên cứu tại tỉnh Đắk Nông chỉ ra rằng những khu vực rừng bị tác động mạnh thường không ghi nhận được sự hiện diện của vượn.

2.2. Vấn nạn săn bắt trái phép loài linh trưởng quý hiếm

Săn bắt trái phép là một áp lực trực tiếp và tàn khốc lên quần thể Vượn đen má vàng. Đây là một trong những loài nguy cấp, quý, hiếm được liệt kê trong Sách Đỏ IUCN, nhưng vẫn là mục tiêu của các hoạt động săn bắn. Các cuộc điều tra thực địa tại Nam Nung đã ghi nhận sự hiện diện của các loại bẫy dây, cho thấy hoạt động săn bắt vẫn diễn ra âm thầm. Việc săn bắt không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc xã hội của các gia đình vượn. Mất đi một cá thể trưởng thành có thể dẫn đến sự tan rã của cả đàn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản và chăm sóc con non, đẩy nhanh quá trình suy giảm quần thể.

III. Phương pháp nghiên cứu sinh thái Vượn đen má vàng tại KBT

Để hiểu rõ về quần thể Vượn đen má vàng và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả, các phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản đã được áp dụng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung. Trọng tâm của nghiên cứu là xác định hiện trạng, phân bố và đặc điểm sinh thái của loài. Phương pháp điều tra theo điểm nghe là công cụ chính để ước tính số lượng đàn. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập 20 điểm nghe tại các vị trí chiến lược như đỉnh núi, cho phép bao quát một khu vực rộng lớn. Bằng cách lắng nghe và ghi nhận tiếng hót vượn đen má vàng vào buổi sáng, kết hợp với việc xác định góc phương vị và khoảng cách, nghiên cứu đã xác định được ít nhất 21 đàn vượn trong khu vực. Bên cạnh đó, các tuyến điều tra được thiết lập để thu thập dữ liệu về các mối đe dọa và đặc điểm sinh cảnh sống. Việc đi dọc theo các tuyến này giúp ghi nhận trực tiếp các dấu hiệu của săn bắt trái phép (bẫy, lán trại) và mất môi trường sống (khai thác gỗ, nương rẫy). Phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm cũng cung cấp những thông tin quý giá về lịch sử phân bố và tình hình săn bắt. Toàn bộ dữ liệu thu thập được là cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng các chương trình bảo tồn phù hợp với thực tiễn tại tỉnh Đắk Nông.

3.1. Kỹ thuật điều tra hiện trạng và phân bố quần thể vượn

Phương pháp chính để điều tra hiện trạng và phân bố của Vượn đen má vàng là kỹ thuật điểm nghe. Kỹ thuật này dựa vào tập tính của vượn là hót vào sáng sớm để giao tiếp và bảo vệ lãnh thổ. Các điểm nghe được bố trí cách nhau từ 1,5-2km để tránh đếm trùng lặp. Tại mỗi điểm, người điều tra sẽ lắng nghe từ 5h00 đến 9h00 sáng, ghi lại hướng và khoảng cách ước tính tới các đàn vượn đang hót. Thông qua việc phân tích sự khác biệt về vị trí và thời gian hót, các nhà khoa học có thể xác định số lượng đàn riêng biệt trong khu vực. Phương pháp này cho phép đánh giá quy mô quần thể trên một diện tích lớn mà không cần quan sát trực tiếp, vốn rất khó khăn đối với loài sống trên tán cây cao.

3.2. Đánh giá mối đe dọa đến loài và sinh cảnh sống

Để đánh giá các mối đe dọa tuyệt chủng, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp điều tra theo tuyến và đánh giá theo tiêu chí của Margoluis và Salafsky (2001). Các tuyến điều tra có độ dài 3-5km được thiết lập ngẫu nhiên trong các khu vực khác nhau. Người điều tra đi dọc tuyến và ghi nhận mọi dấu hiệu về tác động của con người như gốc cây bị chặt, lối mòn săn bắn, bẫy thú, và diện tích đất nông nghiệp lấn chiếm. Sau đó, các mối đe dọa được xếp hạng dựa trên ba tiêu chí: diện tích ảnh hưởng, cường độ ảnh hưởng (mức độ phá hủy) và tính cấp thiết (mối đe dọa đang diễn ra hay sẽ xảy ra). Phương pháp này giúp xác định một cách có hệ thống những mối đe dọa nào là nghiêm trọng nhất, từ đó ưu tiên các hoạt động trong chương trình bảo tồn.

IV. Phân tích sinh cảnh sống của Vượn đen má vàng Nam Nung

Việc phân tích sinh cảnh sống là yếu tố then chốt để hiểu nhu cầu sinh thái và bảo tồn Vượn đen má vàng. Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung, loài này chủ yếu phân bố trong hai kiểu rừng chính: rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới núi thấp (độ cao trên 1.000m) và rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới (độ cao dưới 1.000m). Các kết quả nghiên cứu cho thấy vượn ưa thích những khu rừng có cấu trúc nhiều tầng, độ tàn che cao và còn tương đối nguyên sinh, điều kiện lý tưởng cho việc di chuyển và tìm kiếm thức ăn. Cụ thể, các ô tiêu chuẩn được lập trong khu vực phân bố của vượn cho thấy sự hiện diện của nhiều loài cây gỗ lớn thuộc các họ như Dầu (Dipterocarpaceae), Dẻ (Fagaceae), và Re (Lauraceae). Tổ thành rừng ở các trạng thái IIB (rừng phục hồi sau khai thác kiệt) và IIIA (rừng thứ sinh) với các loài ưu thế như Dầu nước, Trâm, Giổi xanh là môi trường sống phù hợp. Ngược lại, những khu vực rừng bị suy thoái nặng, rừng non hoặc đất trống thì không ghi nhận sự có mặt của vượn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ cấu trúc rừng nguyên vẹn, bởi mất môi trường sống chính là nguyên nhân trực tiếp đẩy loài động vật đặc hữu này vào tình thế nguy cấp.

4.1. Cấu trúc và tổ thành thực vật trong môi trường sống

Phân tích tại các ô tiêu chuẩn trong khu vực Vượn đen má vàng sinh sống cho thấy một hệ thực vật đa dạng, với 43 loài thuộc 23 họ được ghi nhận. Công thức tổ thành chung cho thấy các loài cây chiếm ưu thế bao gồm Dầu nước, Trâm và Giổi xanh. Cấu trúc rừng điển hình gồm nhiều tầng tán, từ tầng vượt tán (A1), tầng tán chính (A2) đến tầng dưới tán (A3), tạo thành một mái nhà xanh liên tục. Cấu trúc này cực kỳ quan trọng đối với vượn, vì chúng cần một hệ thống cành cây liên kết để di chuyển hiệu quả và an toàn. Sự đa dạng về loài cây cũng đảm bảo nguồn thức ăn phong phú (quả, lá non) quanh năm, yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của quần thể vượn.

4.2. Phân loại các kiểu rừng ưa thích của Nomascus gabriellae

Vượn đen má vàng không phân bố đồng đều mà tập trung ở các kiểu rừng cụ thể. Nghiên cứu chỉ ra chúng ưa thích kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới và nhiệt đới. Đây là những khu rừng có độ ẩm cao, hệ thực vật phong phú và cấu trúc phức tạp. Trong các trạng thái rừng, chúng thường xuất hiện ở trạng thái IIB (rừng phục hồi sau khai thác) và IIIA1, IIIA2 (rừng thứ sinh đang phục hồi). Những trạng thái này tuy đã bị tác động nhưng vẫn giữ được cấu trúc tầng và mật độ cây gỗ đủ để vượn sinh sống. Ngược lại, các khu vực rừng nghèo kiệt, trảng cỏ hoặc rừng trồng thuần loại không phải là sinh cảnh sống phù hợp. Điều này cho thấy khả năng phục hồi của rừng có ý nghĩa sống còn đối với chương trình bảo tồn vượn.

V. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn Vượn đen má vàng hiệu quả

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về sinh thái và các mối đe dọa, một số giải pháp trọng tâm được đề xuất cho chương trình bảo tồn Vượn đen má vàng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung. Giải pháp hàng đầu là tăng cường năng lực quản lý và thực thi pháp luật. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của lực lượng kiểm lâm và chính quyền địa phương để tuần tra, ngăn chặn hiệu quả các hành vi săn bắt trái phép và khai thác gỗ. Thứ hai, cần đẩy mạnh các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ loài nguy cấp, quý, hiếm này. Các hoạt động truyền thông, giáo dục môi trường cần nhắm đến người dân sống trong vùng đệm, giúp họ hiểu rằng bảo vệ vượn cũng chính là bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên và môi trường sống của chính họ. Thứ ba, cần có các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân địa phương, chẳng hạn như phát triển du lịch sinh thái bền vững. Mô hình du lịch có trách nhiệm, như ngắm chim hoặc nghe tiếng vượn hót, có thể tạo ra thu nhập, giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác tài nguyên rừng. Cuối cùng, cần tiếp tục các hoạt động giám sát đa dạng sinh học và nghiên cứu khoa học để theo dõi diễn biến quần thể vượn và hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

5.1. Tăng cường giám sát và vai trò của kiểm lâm

Vai trò của kiểm lâm là nòng cốt trong việc bảo vệ Vượn đen má vàng. Cần tăng cường các hoạt động tuần tra, giám sát thường xuyên tại các khu vực trọng yếu nơi vượn phân bố. Việc ứng dụng công nghệ như GPS, bẫy ảnh và hệ thống báo cáo thông minh (SMART) sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, phát hiện sớm và xử lý kịp thời các vi phạm. Nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm lâm thông qua các khóa đào tạo về kỹ năng nhận dạng loài, kỹ thuật điều tra và thực thi pháp luật là vô cùng cần thiết. Một lực lượng kiểm lâm mạnh mẽ và tận tụy là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất để chống lại nạn săn bắt trái phép và phá rừng.

5.2. Phát triển du lịch sinh thái bền vững tại tỉnh Đắk Nông

Phát triển du lịch sinh thái bền vững là một giải pháp kép, vừa tạo sinh kế cho cộng đồng, vừa thúc đẩy bảo tồn. Tỉnh Đắk Nông, với tiềm năng từ Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung, có thể xây dựng các tour du lịch trải nghiệm thiên nhiên, trong đó hoạt động chính là đi bộ trong rừng để nghe tiếng hót vượn đen má vàng. Mô hình này yêu cầu sự tham gia của người dân địa phương với vai trò là hướng dẫn viên, người cung cấp dịch vụ. Lợi ích kinh tế thu được sẽ tạo động lực để cộng đồng cùng chung tay bảo vệ vượn và sinh cảnh sống của chúng. Tuy nhiên, hoạt động du lịch phải được quản lý chặt chẽ để đảm bảo không gây tác động tiêu cực đến môi trường và tập tính của loài.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về loài trong Sách Đỏ IUCN

Thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng là chìa khóa cho thành công bảo tồn lâu dài. Các chương trình truyền thông cần được thiết kế sáng tạo và gần gũi, sử dụng hình ảnh và câu chuyện về Vượn đen má vàng để giải thích tại sao loài này lại đặc biệt và cần được bảo vệ. Việc nhấn mạnh tình trạng của loài trong Sách Đỏ IUCN và luật pháp Việt Nam sẽ giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Lồng ghép nội dung bảo tồn linh trưởng Việt Nam vào chương trình giảng dạy tại các trường học địa phương cũng là một cách đầu tư cho tương lai, xây dựng một thế hệ trẻ có tình yêu và trách nhiệm với thiên nhiên.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái và giải pháp bảo tồn loài vượn đen má vàng nomascus gabriellae thomas 1909 tại khu bảo tồn thiên nhiên nam nung tỉnh đắk nông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm về Linh trưởng ở Việt Nam 1. Phân loại học thú linh trưởng ở Việt Nam Theo hệ thống phân loại của Brandon - Jone và cộng sự (2004) [14], khu hệ thú Linh trưởng Việt Nam có 24 loài và phân loài thuộc 3 họ là: họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae), họ Vượn (Hylobatidae). Theo hệ thống phân loại học phân tử các loài linh trưởng Đông Dương (Christian, 2007) [31] thì Khu hệ thú linh trưởng ở Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ: Họ cu li – Loridae, họ khỉ - Cercopithecidae, họ Vượn – Hylobatidae.

Trong phần này, đề tài sẽ tập trung mô tả phân loại học và khu phân bố của họ Vượn. Họ vượn - Hylobatidae Các loài Vượn gộp chung thành họ Vượn (Hylobatidae) được gọi là khỉ giả nhân nhỏ, phân bố trên toàn bộ các vùng rừng mưa nhiệt đới ở Đông Nam Á [4, 15, 21, 32], chúng đặc trưng bởi lối vận động, cấu trúc xã hội và thông tin liên lạc. Các loài vượn sống hoàn toàn trên cây và ăn quả là chủ yếu, sự đu tay tạo ra sự chuyển động đặc thù, tập tính treo thân độc đáo và tư thế đứng thẳng thường xuyên, thể hiện sự chuyên hóa cao độ đối với môi trường và chế độ ăn hàng ngày của chúng. Các nghiên cứu trước đây về phân loại vượn chia thành hai nhóm gồm Symphalangus và Hylobates.

Sự khác nhau dễ nhận thấy là nhóm Symphalangus nặng hơn và chúng có giọng hót sâu hơn, có bao cổ họng bên ngoài và màng chân giữa các ngón 2 và 3. Hiện nay các nghiên cứu về di truyền học, các đặc điểm giải phẫu xương sọ và âm thanh đã phân họ vượn thành các giống Symphalangus có bộ nhiễm sắc thể 2n = 50, giống Nomascus có bộ nhiễm sắc thể 2n = 52, giống Bunopithecus có 2n = 38 và giống Hylobates có 2n = 44 [1] (Bảng 1.1: Các loài thuộc họ Hylobatidae Số lượng bộ Giống nhiễm sắc Loài và phân loài Vùng phân bố thể Assam, Banglades, Bunopithecus 38 Hoolock hoolock Trung Quốc Hylobates. agilis Đông Sumatra H. agilis albibarbis Phía đông Borneo H.

klossii Đảo Mentawai H. lar Bắc Thái Lan H. molocch Tây Giava Hylobates 44 H. muelleri Tây Borneo H.

muelleri abbotti Tây bắc Borneo H. muelleri funereus Bắc Borneo Đông Thái Lan, H. pileatus Campuchia Symphalangus 50 S. syndactylus Bán đảo Malay N.

concolor Bắc Việt Nam, Yunan N. nasutus Bắc Việt Nam N. hainanus Đảo Hải Nam Nam Việt Nam, Bắc Lào, N. gabriellae Nomascus 52 Tây Capuchia N.leucogenys Lào, Bắc Việt Nam, Nam Yunan Trung Lào, miền trung N.

Siki Việt Nam Nguồn (Geissmann và cộng sự, 2000) 4 1. Một số đặc điểm giống Nomascus Kích thước cơ thể: những cá thể vượn mào hoang dã có trọng lượng cơ thể trung bình là 7 - 8 kg, nặng tương đương với trọng lượng của giống Bunopithecus (7kg), lớn hơn trọng lượng của giống Hylobates (khoảng 5kg) và nhỏ hơn trọng lượng của giống Symphalangus (khoảng 11kg). Đặc điểm sọ: trán cao và tròn, các cạnh trên ổ mắt phẳng. Số lượng bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội 2n = 52 Đặc điểm hình thái: Túm lông trên đầu dựng đứng, ở con đực phát triển hơn tạo thành một cái mào, những con cái trưởng thành có đám lông đen trên đầu tương phản với phần lông màu nhạt ở xung quanh.

Có sự lưỡng sắc giới tính thể hiện rõ ở những cá thể trưởng thành: con đực thường có màu lông đen (có hoặc không có các mảng lông má màu sáng), cá thể cái có lông màu vàng nhạt hoặc màu vàng da cam hoặc màu be nhạt, thường có mảng lông chẩm màu đen, có hoặc không có đám lông bụng màu tối. Những thay đổi về màu sắc của bộ lông trong quá trình phát triển cá thể: con non sinh ra có bộ lông màu đen, gần tương tự như màu của con đực trưởng thành. Đến thời gian trưởng thành sinh dục (khoảng 5 - 8 năm tuổi), con cái thay đổi màu lông lần thứ hai và có bộ lông màu sáng đặc trưng của con cái trưởng thành [25]. Phân loại học phân tử giống Nomascus Theo Roos Christian et al.

2007 [18], phân loại học phân tử dựa trên trình tự gen cytochrome b ty thể của 64 cá thể vượn và một cá thể Hylobates lar dùng đối chứng trong đó có 44 dạng khác nhau. Sự khác nhau giữa các cặp từ 0,1 – 8,2%, trong các bậc phân loại sự khác biệt lớn nhất là giữa hai loài N.2: Tỉ lệ sai khác giữa các cặp nucleotit giữa các loàithuộc giống Nomascus 1 2 3 4 5 6 (1) N. gabriellae 7,1-7,8 7,4-7,9 4,8-6,0 3,3-4,6 3,0-3,9 0,1-1,1 Theo công bố mới nhất năm 2010, đã có thêm một loài vượn mới có tên là vượn mào đen má hung Trung bộ N.anamensis được các nhà khoa học Đức và Việt Nam công bố [35]. Như vậy dựa trên các dẫn liệu về các cặp khác nhau và mối quan hệ phát sinh chủng loại thì các loài N.

leucogenys được công nhận là các loài riêng biệt. Dựa trên sơ đồ phát sinh chủng loại của giống Nomascus như trên thì loài N.concolor được coi là loài đơn.1: Sơ đồ mối quan hệ chủng loại phát sinh giữa các loài vượn giống Nomascus 6 1. Phân bố của thú Linh trưởng Việt Nam 1. Phân bố thú Linh trưởng Việt Nam được coi là một trong những trung tâm về đa dạng sinh học, do đặc điểm địa hình kết hợp với đặc điểm khí hậu đã tạo lên sự phân hóa tự nhiên khác nhau theo độ cao và kết quả đã hình thành các vùng núi thấp, núi trung bình và núi cao.

Các vành đai Á nhiệt đới và ôn đới vùng phía Tây Trường Sơn xuất hiện ở độ cao 1000m - 1400m, Đông Trường Sơn 700m - 800m và phía Bắc khoảng 500m - 600m[9]. Chính địa hình chia cắt và kết hợp khí hậu hình thành các loài thực vật, các kiểu rừng ở các vùng đai cao khác nhau đã tạo nên các vùng thức ăn, nơi ở và vùng phân bố của thú Linh trưởng như: Dãy Bạch Mã - Hải Vân là chiếc barie tự nhiên ngăn chia sự phân bố của nhiều loài động thực vật. Phía Nam Bạch Mã - Hải Vân có Khỉ đuôi dài (Macaca fascicularis fascicularis), VĐMV (Nomascus gabrillae) trong khi đó phân bố phía Bắc Bạch Mã - Hải Vân lại có một số loài Voọc thuộc giống (Trachypithecus), Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), Voọc mông trắng (Trachypithecus francoisi delacouri), Khỉ mốc (Macaca assamensis).3 đã thể hiện sự phân bố thú Linh trưởng Việt Nam.3: Vùng phân bố thú Linh trưởng TT Tên loài Tên khoa học Vùng phân bố I Họ cu li Loricidae 1 Cu li lớn Nycticebus coucang (Boddaer, Thừa Thiên Huế 1785) trở ra Bắc 2 Cu li nhỏ Nycticebus pygmaeus (Boddaer, Từ Bắc vào đến 1907) Bình Phước II Họ khỉ Cercopithecidae A Họ Phụ khỉ Cercopithecinae 3 Khỉ cộc Macaca artoides (Geoffroy, Từ Bắc vào Nam 1831) nhưng không gặp ở đảo, kể cả quần đảo gần bờ 7 TT Tên loài Tên khoa học Vùng phân bố 4 Khỉ mốc Macaca assamensis (M'Clelland, Phân bố phía từ Bắc 1839) đến Quảng Bình 5 Khỉ đuôi lợn Macaca nemestrina Từ Bắc đến Tây (Linnaeus,1767) Nguyên và vùng Đông Nam Bộ (Bình Phước) 6 Khỉ vàng Macaca mulatta (Zimmermann, Phân bố từ phía 1780) Bắc đến Gia Lai 7 Khỉ đuôi dài Macaca fascicularis fascicularis( Từ Đà Nẵng đến Wroughton, 1815) Cà Mau 8 Khỉ đuôi dài côn Macaca fascicularis condorensis Côn Đảo và Hòn đảo (Kloss, 1926) Bà tỉnh Bà Rịa Vũng Tầu B Họ phụ voọc 9 Voọc xám Trachypithecus phayrei (Blyth, Vùng Tây Bắc và 1847) Bắc Trung Bộ 10 Voọc bạc gecman Trachypithecus cristatus germani Tây Nguyên và (Milne-Edwards,1876) Đông Nam Bộ 11 Voọc bạc Trachypithecus cristatus Tây Nguyên và margarita(Elliot, 1909) Đông Nam Bộ 12 Voọc má trắng Trachypithecus francoisi francoisi Vùng phân bố hẹp (De Pousargues, 1898) ở Đông Bắc 13 Voọc đầu trắng Trachypithecus francoisi Phân bố ở đảo Cát poliocephalusTrouesart, 1911. Bà và Cái Chiên 14 Voọc mông trắng Trachypithecus francoisi Hòa Bình, Ninh delacouri Osgood, 1932.

Bình, Thanh Hóa 15 Voọc gáy trắng Trachypithecus francoisi Bắc Trung Bộ nay 8 TT Tên loài Tên khoa học Vùng phân bố hatinhensis Dao, 1970. chỉ còn ở Phong Nha Kẻ Bàng 16 Voọc đen tuyền Trachypithecus francoisi ebenus (Bandon-Jones, 1995) 17 Voọc mũi hếch Rhinopithecus avunculus Bắc Cạn, Tuyên (Dollman, 1912) Quang, Yên Bái, Hà Giang 18 Chà vá chân nâu Pygathrix nemaeus nemaeus Nghệ An, Hà Tĩnh, (Linnaeus, 1771) Quảng Bình, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng và Đắk Lắk 19 Chà vá chân đen Pygathrix nemaeus gripes Milne- Vùng phân bố loài Edwards, 1871 0 này từ 11 22' N 0 đến 14 29' N Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đồng Nai, Bình Phước 20 Chà vá chân xám Pygathrix nemaeus cinerea Tilo Quảng Nam, Kon nadler, 1997 Tum III Họ vượn Hilobatidae 21 Vượn đen hải nam Nomascus nasutus sso(?). 22 Vượn đen tuyền Nomascus concolor concolor Vùng phân bố nằm (Harlan, 1826) giữa sông Hồng và sông Đà cùng một số tỉnh Sơn La, Yên Bái 23 Vượn đen má Nomascus leucogenys neucogenys Lai Châu, Sơn La, 9 TT Tên loài Tên khoa học Vùng phân bố trắng (Ogilby, 1840) Hòa Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, 24 Vượn đen siki Nomascus leucogenys siki Nghệ An, Hà Tĩnh, (Delacaur, 1951) Quảng Bình, Thừa Thiên Huế 25 Vượn đen má Nomascus gabrillae (Thomas, Kon Tum, Đắk vàng(má hung) 1909) Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng, Ninh Thuận, Bình Thuận, Đồng Nai (Nguồn: Phạm Nhật, 2002) 1. Phân bố của giống Nomascus Vượn mào – Nomascus chỉ phân bố ở Đông Dương bao gồm Việt Nam, Lào, phía đông Campuchia và Tây - Nam Trung Quốc (tỉnh Vân Nam và đảo Hải Nam), sông Mê Kông là giới hạn phía tây của các vùng phân bố của chúng và ngăn cách chúng với giống Hylobates [18].

Những khu vực phân bố hiện nay đã bị chia cắt mạnh gồm những mảnh rừng ít nhiều còn nguyên sinh, biệt lập và nhỏ. Vượn đen tuyền – N. concolor phân bố ở miền Trung và miền Tây của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, tại Bắc Lào có khoảng 9 đàn phân bố ở khu vực rộng 2 khoảng 20km thung lũng Nam Kan, tỉnh Bokeo. Ở Việt Nam loài phân bố ở các khu vực giữa sông Hồng và sông Đà, các mẫu vật thu được ở Lào Cai, Yên Bái, Sơn La, Thanh Hóa.

Hiện nay theo kết quả điều tra của Lê Trọng Đạt và cộng sự, 2006 ở Sơn La và Yên Bái thì số lượng quần thể vượn đen tuyền đang bị suy giảm từ 39 nhóm với 91 cá thể năm 2000-2001 còn 25 nhóm với 68 cá thể năm 2006 [28]. leucogenys có vùng phân bố rộng ở Trung Quốc từ miền cực Nam của tỉnh Vân Nam, phía đông sông Hắc Long Giang. Ở Lào vượn má trắng phân bố ở nửa bắc của đất nước, sông Mê Kông cũng là giới hạn phía Tây của 10 loài. Ở Việt Nam phân bố ở các tỉnh miền Tây-Bắc đến phía Tây sông Đà, giới hạn phía Nam của phân loài là phía nam sông Cả (Nghệ An).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ