Vulnerability assessments to climate change for ecosystem based adaptation case study in van long wetland natural reserve gia vien district ninh binh province

Khám phá đánh giá tính dễ tổn thương của Khu Ramsar Vân Long trước biến đổi khí hậu. Phân tích tác động và đề xuất giải pháp bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2018

107
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF FIGURE

LIST OF TABLE

GLOSSARY OF TERMS USED IN THE THESIS

ABBREVIATION

1. CHAPTER 1. Introduction and problem statement

1.1. Study site

1.2. Research goal

1.3. Research objectives

1.4. Research questions

3. CHAPTER 3. Research framework

3.1. Data collection

3.2. Secondary data

3.3. Primary data

APPENDICE

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Đánh giá tính dễ bị tổn thương tại KBT Vân Long

Nghiên cứu về đánh giá tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu là nền tảng để xây dựng các chiến lược thích ứng dựa vào hệ sinh thái (EbA) hiệu quả. Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long (KBT Vân Long), một trong những vùng đất ngập nước nội địa lớn nhất miền Bắc Việt Nam, đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ các hiện tượng thời tiết cực đoan. Bài viết này phân tích sâu sắc nghiên cứu điển hình tại KBT Vân Long, tỉnh Ninh Bình, nhằm xác định các hệ sinh thái-xã hội (SESs) dễ bị tổn thương nhất và đề xuất các giải pháp dựa vào thiên nhiên. Việc áp dụng các phương pháp luận khoa học, kết hợp kiến thức bản địa, giúp tạo ra một khuôn khổ chung cho việc lồng ghép các giải pháp tiềm năng vào chính sách và thực tiễn, góp phần vào phát triển bền vững và nâng cao khả năng chống chịu với khí hậu cho cả hệ sinh thái và cộng đồng địa phương.

1.1. Giới thiệu Khu bảo tồn đất ngập nước Vân Long

Khu bảo tồn đất ngập nước Vân Long, nằm tại huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình, là một hệ sinh thái độc đáo với cảnh quan karst đá vôi và vùng ngập nước rộng lớn. Được thành lập vào năm 1999, khu bảo tồn có diện tích 2.733 ha, bao gồm rừng trên núi đá vôi, rừng trồng, hệ sinh thái nông nghiệp và vùng đất ngập nước. Đây là nơi có giá trị đa dạng sinh học cao, đặc biệt là nơi cư trú của quần thể voọc mông trắng (Delacour's langur) lớn nhất thế giới, một loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam. Ngoài ra, Vân Long còn là điểm dừng chân quan trọng của nhiều loài chim di cư, cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như điều hòa khí hậu, kiểm soát lũ lụt và cung cấp nguồn nước, đồng thời là điểm đến hấp dẫn cho du lịch sinh thái Ninh Bình.

1.2. Tầm quan trọng của Thích ứng dựa vào Hệ sinh thái EbA

Thích ứng dựa vào hệ sinh thái (EbA) được định nghĩa là việc sử dụng đa dạng sinh học và các dịch vụ hệ sinh thái như một phần của chiến lược thích ứng tổng thể nhằm giúp con người đối phó với các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Thay vì chỉ dựa vào các công trình kỹ thuật, EbA tận dụng các chức năng tự nhiên của hệ sinh thái để giảm thiểu rủi ro. Ví dụ, việc bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn giúp chống xói lở bờ biển, hay bảo tồn vùng đất ngập nước giúp điều hòa dòng chảy và giảm thiểu tác động của lũ lụt. Phương pháp này không chỉ hiệu quả về chi phí mà còn mang lại nhiều lợi ích đồng thời cho bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện sinh kế bền vững và tăng cường sức khỏe con người.

II. Thách thức Biến đổi khí hậu tại Hệ sinh thái Vân Long

KBT Vân Long đang phải đối mặt với áp lực kép từ các yếu tố gây căng thẳng khí hậu và các mối đe dọa phi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, bão, hạn hán và rét đậm ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ, tác động trực tiếp đến hệ sinh thái đất ngập nước và đời sống người dân. Phân tích các kịch bản biến đổi khí hậu cho thấy xu hướng nhiệt độ tăng, lượng mưa thay đổi thất thường và số ngày nắng nóng cực đoan gia tăng trong tương lai. Bên cạnh đó, các hoạt động phát triển kinh tế như khu công nghiệp, nhà máy xi măng và hạ tầng giao thông đang gây áp lực lên môi trường, làm suy giảm đa dạng sinh học và phân mảnh môi trường sống. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên trong việc xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng hiệu quả.

2.1. Phân tích các yếu tố gây căng thẳng khí hậu cực đoan

Dựa trên khảo sát và kiến thức địa phương, bốn loại hình thời tiết cực đoan chính gây căng thẳng cho KBT Vân Long bao gồm: lũ lụt, bão và áp thấp nhiệt đới, hạn hán, và rét đậm kéo dài. Lũ lụt thường xảy ra hàng năm, kéo dài 7-10 ngày, gây ngập úng nghiêm trọng cho các vùng đất canh tác và khu vực trũng thấp. Bão và áp thấp nhiệt đới, dù không thường xuyên đổ bộ trực tiếp, vẫn gây ra mưa lớn và gió mạnh. Hạn hán có xu hướng xảy ra 3 năm một lần ở khu vực phía bắc khu bảo tồn, kéo dài từ 3-6 tuần, gây thiếu nước cho sản xuất và sinh hoạt. Các đợt rét đậm cũng xuất hiện 2-3 lần mỗi năm, ảnh hưởng tiêu cực đến cây trồng và vật nuôi.

2.2. Xu hướng khí hậu tương lai và các kịch bản dự báo

Mô hình khí hậu dự báo cho KBT Vân Long chỉ ra những thay đổi đáng kể. Tổng lượng mưa trung bình có xu hướng tăng, nhưng phân bổ không đều, với lượng mưa tăng mạnh vào đầu mùa mưa (tháng 6-8) và giảm vào mùa khô (tháng 3-5). Điều này làm trầm trọng thêm nguy cơ lũ lụt vào mùa mưa và hạn hán vào mùa khô. Nhiệt độ trung bình được dự báo sẽ tăng khoảng 0.76°C vào năm 2100. Đáng chú ý, số ngày nắng nóng trên 35°C sẽ tăng lên, gây ra các đợt nắng nóng gay gắt hơn. Những xu hướng này đòi hỏi phải có các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu chủ động và kịp thời.

2.3. Các mối đe dọa phi khí hậu đến đa dạng sinh học

Ngoài biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học tại Vân Long còn bị đe dọa bởi các hoạt động của con người. Việc mở rộng khu công nghiệp và nhà máy xi măng gần khu bảo tồn có nguy cơ gây ô nhiễm không khí, nước và tiếng ồn. Việc xây dựng tuyến đường tỉnh lộ cắt ngang khu bảo tồn gây ra sự phân mảnh môi trường sống, cản trở sự di chuyển của các loài động vật hoang dã, bao gồm cả loài voọc mông trắng quý hiếm. Hoạt động du lịch sinh thái nếu không được quản lý tốt cũng có thể gây ra ô nhiễm rác thải và làm phiền đến các loài động vật. Nguồn nước thải sinh hoạt và nông nghiệp chưa qua xử lý cũng là một nguồn gây ô nhiễm hữu cơ đáng kể.

III. Phương pháp luận Đánh giá tính dễ bị tổn thương VA

Để có một cái nhìn toàn diện, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp luận Đánh giá Thích ứng và Giảm thiểu Biến đổi Khí hậu (CAM) của ICEM. Trọng tâm của phương pháp này là đánh giá tính dễ bị tổn thương (Vulnerability Assessment - VA) dựa trên việc phân tích ba yếu tố cấu thành: Mức độ Phơi nhiễm (Exposure), Mức độ Nhạy cảm (Sensitivity), và Năng lực Thích ứng (Adaptive Capacity). Cách tiếp cận này không chỉ xem xét các yếu tố tự nhiên mà còn tích hợp các khía cạnh kinh tế và xã hội thông qua việc xác định các Hệ sinh thái - Xã hội (Social-Ecological Systems - SESs). Việc phân tích các SESs giúp xác định các nhóm sinh kế và hệ sinh thái cụ thể nào đang chịu rủi ro cao nhất, từ đó ưu tiên các biện pháp can thiệp phù hợp, hướng tới quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.

3.1. Khung phân tích Hệ sinh thái Xã hội SESs tích hợp

Nghiên cứu xác định bốn Hệ sinh thái - Xã hội (SESs) chính tại KBT Vân Long, tương ứng với bốn loại hình sinh kế chủ đạo của người dân địa phương. Các SESs này bao gồm: (1) Sinh kế từ trồng trọt trên các vùng đất bãi ven sông và vùng đất thấp; (2) Sinh kế từ chăn nuôi gia súc, gia cầm; (3) Sinh kế dựa vào rừng, bao gồm các hoạt động bảo vệ rừng và khai thác lâm sản phụ; và (4) Sinh kế từ du lịch sinh thái, chủ yếu là các dịch vụ chèo thuyền, lưu trú. Việc phân loại này cho phép phân tích sâu hơn về mức độ ảnh hưởng và khả năng ứng phó của từng nhóm cộng đồng cụ thể trước các tác động của biến đổi khí hậu.

3.2. Xác định Mức độ Phơi nhiễm và Mức độ Nhạy cảm

Mức độ Phơi nhiễm (Exposure) được xác định dựa trên mức độ căng thẳng khí hậu mà một hệ thống phải chịu, bao gồm cường độ, tần suất và thời gian của các hiện tượng cực đoan. Mức độ Nhạy cảm (Sensitivity) là mức độ mà một hệ thống sẽ bị ảnh hưởng (tiêu cực hoặc tích cực) bởi các tác động khí hậu đó. Ví dụ, hệ sinh thái nông nghiệp (SES trồng trọt) có mức độ nhạy cảm rất cao với lũ lụt (gây ngập úng, mất mùa) và hạn hán (gây thiếu nước, cây chết). Trong khi đó, hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi có thể ít nhạy cảm hơn với lũ lụt nhưng lại nhạy cảm với nguy cơ cháy rừng trong điều kiện khô hạn kéo dài.

3.3. Đo lường Năng lực thích ứng Adaptive Capacity của cộng đồng

Năng lực thích ứng là khả năng của một hệ thống trong việc điều chỉnh để đối phó với biến đổi khí hậu, giảm thiểu thiệt hại và tận dụng các cơ hội. Năng lực này được đánh giá dựa trên các yếu tố như: kiến thức và kinh nghiệm truyền thống, khả năng tiếp cận thông tin và nguồn lực, sự hỗ trợ từ chính quyền và các tổ chức, và cơ chế thể chế. Tại Vân Long, năng lực thích ứng của cộng đồng còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm đối phó truyền thống. Cần có sự hỗ trợ về kỹ thuật, tài chính và chính sách để nâng cao năng lực thích ứng dựa vào cộng đồng.

IV. Kết quả Tác động của Biến đổi khí hậu lên các hệ SESs

Kết quả đánh giá tính dễ bị tổn thương cho thấy các hệ sinh thái-xã hội (SESs) tại KBT Vân Long chịu những tác động tiềm tàng khác nhau từ các mối đe dọa khí hậu. Sinh kế nông nghiệp và chăn nuôi được xác định là hai nhóm dễ bị tổn thương nhất do sự phụ thuộc lớn vào điều kiện thời tiết. Lũ lụt và hạn hán gây ra những thiệt hại trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Trong khi đó, sinh kế dựa vào rừng và du lịch sinh thái cũng đối mặt với những rủi ro đáng kể, dù ở mức độ thấp hơn. Hiểu rõ các tác động này giúp xác định các ưu tiên trong việc triển khai các giải pháp dựa vào thiên nhiên, nhằm giảm thiểu脆弱性 và tăng cường sinh kế bền vững cho cộng đồng.

4.1. Tác động tiềm tàng đối với sinh kế nông nghiệp và chăn nuôi

Đối với SES trồng trọt, lượng mưa tăng trong mùa mưa gây ra tác động tiềm tàng ở mức "Rất cao", dẫn đến xói mòn đất, ngập úng và mất trắng mùa màng. Ngược lại, hạn hán và nhiệt độ cao trong mùa khô cũng gây tác động "Cao", làm giảm năng suất cây trồng. Đối với SES chăn nuôi, tác động cũng ở mức "Cao" và "Rất cao" do bão có thể làm hỏng chuồng trại, cuốn trôi gia súc, trong khi hạn hán gây thiếu hụt nguồn nước và thức ăn. Các đợt rét đậm cũng làm gia tăng dịch bệnh và khiến vật nuôi chậm lớn.

4.2. Rủi ro cho sinh kế dựa vào rừng và du lịch sinh thái

Sinh kế dựa vào rừng ít bị ảnh hưởng trực tiếp bởi mưa lũ và bão, thậm chí một số cơn bão có thể tạo điều kiện cho tái sinh rừng. Tuy nhiên, nguy cơ cháy rừng vào mùa khô do nhiệt độ tăng cao là một mối đe dọa đáng kể (tác động "Trung bình"). Đối với SES du lịch sinh thái, các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn, lũ lụt hay nắng nóng gay gắt đều làm giảm lượng khách du lịch (tác động "Trung bình" đến "Cao"). Lũ lụt có thể làm ngập các hang động và hạn chế hoạt động chèo thuyền, vốn là sản phẩm du lịch chính của khu vực.

4.3. Mức độ tổn thương của Voọc mông trắng và cảnh quan karst

Mặc dù nghiên cứu tập trung vào các SESs, các tác động khí hậu cũng ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên. Sự thay đổi chế độ thủy văn do mưa lũ và hạn hán thất thường có thể làm thay đổi hệ thực vật thủy sinh, vốn là nguồn thức ăn cho nhiều loài. Cảnh quan karst tuy kiên cố nhưng hệ sinh vật sống trên đó, bao gồm quần thể voọc mông trắng, có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nguồn thức ăn và nước uống trong mùa khô kéo dài. Việc bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái là điều kiện tiên quyết để bảo tồn các loài quý hiếm này.

V. Bí quyết áp dụng Giải pháp dựa vào thiên nhiên NbS hiệu quả

Từ kết quả đánh giá, việc triển khai các giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions - NbS)thích ứng dựa vào hệ sinh thái (EbA) là hướng đi chiến lược cho KBT Vân Long. Các giải pháp này tập trung vào việc bảo vệ, quản lý bền vững và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên để giải quyết các thách thức xã hội, đồng thời mang lại lợi ích cho con người và đa dạng sinh học. Thay vì xây dựng các công trình đê kè cứng, việc phục hồi thảm thực vật ven bờ và bảo tồn vùng đất ngập nước có thể giúp điều tiết lũ một cách tự nhiên. Việc áp dụng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu và đa dạng hóa sinh kế là chìa khóa để nâng cao khả năng chống chịu khí hậu và đảm bảo phát triển bền vững.

5.1. Tăng cường khả năng chống chịu khí hậu thông qua EbA

Để tăng cường khả năng chống chịu khí hậu, các giải pháp EbA cần được ưu tiên. Ví dụ, việc trồng và phục hồi các khu rừng trên núi đá vôi không chỉ giúp bảo tồn đa dạng sinh học mà còn tăng khả năng giữ nước, điều tiết dòng chảy và giảm xói mòn. Đối với nông nghiệp, có thể áp dụng các kỹ thuật canh tác xen canh, sử dụng các giống cây trồng, vật nuôi có khả năng chống chịu tốt hơn với hạn hán và ngập úng. Những giải pháp này giúp giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào từ bên ngoài và tận dụng tối đa các nguồn lực tự nhiên tại chỗ.

5.2. Quản lý tài nguyên nước và bảo tồn đất ngập nước

Quản lý tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là tài nguyên nước, là yếu tố sống còn. Cần có các biện pháp để duy trì chế độ thủy văn ổn định của hệ sinh thái đất ngập nước, như nạo vét các luồng lạch bị bồi lắng và phục hồi thảm thực vật thủy sinh. Bảo tồn đất ngập nước không chỉ bảo vệ môi trường sống của các loài thủy sản mà còn là “bể chứa” tự nhiên khổng lồ, giúp giảm đỉnh lũ vào mùa mưa và cung cấp nước vào mùa khô. Việc này trực tiếp hỗ trợ cho cả hoạt động nông nghiệp và du lịch sinh thái.

5.3. Lồng ghép chính sách môi trường vào phát triển địa phương

Để các giải pháp EbA được thực thi hiệu quả, cần có sự lồng ghép mạnh mẽ vào các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của địa phương. Chính sách môi trường cần được coi là một bộ phận không thể tách rời của chiến lược phát triển, thay vì là một yếu tố thứ yếu. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý KBT Vân Long, chính quyền địa phương và cộng đồng. Việc xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng từ du lịch và các dịch vụ hệ sinh thái sẽ khuyến khích người dân tham gia tích cực hơn vào công tác bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY *** STUDENT THESIS VULNERABILITY ASSESSMENTS TO CLIMATE CHANGE FOR ECOSYSTEM BASED ADAPTATION: CASE STUDY IN VAN LONG WETLAND NATURAL RESERVE, GIA VIEN DISTRICT, NINH BINH PROVINCE Major: Natural Resources Management Faculty: Forest Resources and Environmental Management Student: Mai Phuong Thao Student ID: 145309881 Class: K59A Natural Resources Management Course: 2014 - 2018 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Nguyen Thi Thanh An Hanoi, 2018 ABSTRACT During 2 months conducted this study, I received lots of help and encouragement from many people without whom this study would have never happened .First and foremost, I would like to express my sincere gratitude to my advisor Mrs Nguyen Thi Thanh An for the continuous support of my student thesis study and research, for her motivation, enthusiasm, and immense knowledge. Her guidance helped me in all the time of research and writing of this thesis. Beside my advisor, I would like to thank the administration of Vietnam Forestry University, Faculty of Forest Resources and Environmental Management, Department of Environmental with enthusiasm to impart valuable knowledge for us. My sincere thanks also goes to many people for their contribution to this research; Mr.Mai Van Quyen- Manager in Van Long NR, Ninh Binh province; in Gia Vien district who provided me many useful knowledge about local knowledge about ecosystems, management system and create some great opportunities for me to meet and work with local people in Van Long NR.

I would especially like to thank local people in communes, they spent more time answering lots of question related to climate change impacts and preparedness and help me to understand situation and challenges they are facing. Finally, I would further like to thank my family, who always support and helped me in my research. Hanoi, 29 August 2017 Mai Phuong Thao i TABLE OF CONTENTS ABSTRACT. i TABLE OF CONTENTS.

ii LIST OF FIGURE. iv LIST OF TABLE. v GLOSSARY OF TERMS USED IN THE THESIS. Introduction and problem statement.

Data analysis methods. Object, variables and tools in Vulnerability assessment.RESULTS AND DISCUSSION. Defining social-ecological systems profile in Van Long NR. Assessing potential impacts and vulnerability of SESs in Van Long NR to climate change.

Potential impact assessment. Proposing Ecosystem-based Adaptation (EbA) intervention(s) for Van Long NR. Limitations and suggestions further studies. 60 APPENDICE iii LIST OF FIGURE Figure 1.

ICEM CAM methodology. Ecosystem-based Adaptation conceptual framework. 15 iv LIST OF TABLE Table 3. Detail about data collection and sources.

General information about interviewees. Social-ecological systems in Van Long NR. Climate stress degree. Future trend of climate.

Sensitivity level of SES in Van Long NR. Impact level of climate change on SESs in Van Long NR. Adaptive capacity of social ecological system in Van Long NR. Potential Impacts to and Vulnerability of SESs by same threats.

Potential Impacts and Vulnerability caused by threats to SESs. 51 v GLOSSARY OF TERMS USED IN THE THESIS Climate change (CC): the change of climate status from the average state and/or the climate variability in a long period of time, usually several decades or longer. Climate change may be due to the internal natural processes or external impacts, or human activities including land use process which cause changes in the composition of the atmosphere. CAM: A method of assessing the vulnerability to climate change based upon the factors of Exposure, Sensitivity and Adaptive capacity.

EbA: Ecosystem-based approaches to adaptation (EbA) are defined by the Convention on Biological Diversity (CBD)1 as “the use of biodiversity and ecosystem services to help people adapt to the adverse effects of climate change, as part of an overall adaptation strategy” (CBD Secretariat, 2009) Exposure: degree of climate stress upon a particular unit (of populations, resources, property, and so on); it may be represented as changes in climate conditions. It is characterized by intensity, frequency, or the magnitude of climate of variation events or patterns. Sensitivity: degree to which a system will be affected by, positively or negatively, climate change. The consequence can be direct (such as changes in plant productivity due to changes in temperature) or indirect (such as damages caused by increased flood frequency, which is a result of sea level rise).

Ecosystem: A dynamic complex of plants or animals, and microorganism‟s population and their non-living environment interacting as a functional unit. Humans make an integral part of the ecosystem. Socio-ecological systems (SESs) Socio-ecological systems (referred also as human- environment systems, or human -nature systems) emphasize that human beings and the vi nature are interconnected, interactive in a continuous manner and mutually develop, thus, become integral systems. There is no single definition of SESs.

Systems theory differentiates various types of systems, which include functional, structural and hierarchical systems with different attributes such as being closed, open, static, dynamic, simple or complex. SESs is characterized by dynamic complexity with multi-forms and multi-variables. The specific attributes of a system depends on the selected definition (Hummel et al. In term of vulnerability assessment, researcher developed approach to identify and analyze SESs for the purpose of vulnerability assessment and identification of Ecosystem based Adaptation solutions, not recommending on how to recognize and identify Social-Ecological System separately.

Adaptive Capacity: The ability of a system to adjust to climate change (including climate variability and extremes) to moderate potential damages, to take advantage of opportunities, or to cope with the consequences Adaptation: adjustment in natural or human systems in response to the current or expected impacts of climate change to mitigate climate change risks. Climate Change Adaptation (CCA): is the adjustment in the natural systems or in human activities in order to cope with the current or expected impacts of climate to mitigate climate change risks in the future and to recognize and take advantages of the benefits from climate change. Vulnerability: the extent that a system is vulnerable or unable to cope with the adverse impacts of climate change, including climate change and extreme weather events (IPCC 2014). vii ABBREVIATION AC Adaptive capacity CC Climate change CCA Climate Change Adaptation CAM Climate change adaptation and mitigation methodology CBD Convention on Biodiversity EbA Ecosystem-based Adaptation ICEM International Centre for Environmental Management IMHEN Institute for Meteorology, Hydrology, and Environment MONRE Ministry of Natural resources and Environment NR Nature reserve SESs Social-ecological systems VA Vulnerability Assessment VND Vietnam Dong Keyword: Ecosystem-based Adaptation, Vulnerability, Social Ecology System viii CHAPTER 1.

Introduction and problem statement Climate change, include sea level rise and unpredictable extreme weather events such as thunderstorms, storms, tropical low pressures will be the most serious challenge to low and relatively flat areas, especially fresh wetland areas. Wetland conservation to against climate change and maintaining the ecosystem services from it is crucial. Wetlands have high biodiversity and play an important role in economic and social development because it brings several ecosystem services such as: environmental protection and disaster prevention, the accumulation and limitation of environmental pollution, climate regulation, maintaining biodiversity and protecting the environment, balance of O2, atmospheric CO2, local climate regulation (rainfall, temperature, humidity) and reduce the greenhouse effect. Wetlands also make communities more resilient to the impacts of climate change.

They reduce the impacts from floods, droughts, and cyclones and provide buffers against sea level rise and storm surges. Wetlands conservation, sustainable use, and restoration can contribute significantly as efficient and effective nature-based solutions for local community to mitigate and adapt with climate change impacts. This is idea of Ecosystem- based Adaptation: take advantage of ecosystem to mitigate or adapt with adverse effects from climate change. Ecosystem- based adaptation solutions have been applied in many regions.

Viet Nam is a natural disaster-prone country, which is particularly vulnerable to the effects of climate change. Growth population, urbanization, and rapid economic development impact issues have collided to threaten the country‟s sustainable development. Regarding wetland management, wetlands play a vital role in the lives of the local people and the socio-economic development of the country. Wetland is very diverse with an area of approximately 5,810,000 ha, accounting for about 8% of all wetlands in 1 Asia, of which freshwater wetland accounts for about 10% of total wetlands Among Vietnam's wetlands, there are 68 wetland areas (341,833 ha) with biodiversity and environmental importance in many different forms (Ministry of Technology and Environment, 2001).

However, available data and information about the location and status of wetlands, as well as legal frameworks and management policies relating to wetlands have been dispersed and incomplete. The lack of a common framework for vulnerability assessment and measuring adaptive capacity has led to gaps in mainstreaming of potential solutions in policy and society to help social-economical system as well as ecosystem deal with climate change due to shortage of information and approaches to implement or monitor the contribution of ecosystems to adaptation. There is need for a common framework, methodology and indicators to be used for vulnerability and adaptive capacity assessment, which should include both socioeconomic and biophysical variables and measures of economic strengths, human capacities and environmental capabilities for wetland nature reserve. Also, there are only few researches and studies about vulnerability of inland wetland areas for effective responses to climate change.

There is also need for vulnerability assessment and adaptation planning in a participatory manner. And in term of proposing nature-based solutions response to climate change adverse effects for Van Long NR in sustainable manners, I conducts the study:” Vulnerability Assessments to climate change for Ecosystem based Adaptation: Case study in Van Long Wetland Natural Reserve, Gia Vien District, Ninh Binh Province” 2 1. Study site Van Long is one of the largest North Vietnam inland wetland, is located in Gia Vien district, Ninh Binh province. It is about 90 kilometers from Hanoi to the south and 20 kilometers from Ninh Binh city to Van Long nature reserve.

Since 1960, more than 30 km of a dike system was built on the left bank of the river that made 3,500 ha in Van Long became a wetland, allowing migratory birds feeding and promoting biodiversity. In 1999, it became a nature reserve, listed as a wetland protected area and special-use forest in Vietnam. The isolated limestone mountains surround by watercourse "accidentally" became the salvation of many animals and plants escape from human destruction. Van Long NR is located on the administrative boundary of 7 communes of Gia Vien district: Gia Hung, Lien Son, Gia Van, Gia Lap, Gia Tan and Gia Thanh.

In the north, it adjacent to Hoa Binh province; southward is Cot lagoon; east side is Ha Nam province and the west is Xich Tho commune, Nho Quan district, Ninh Binh province. Van Long has been put into operation since 1998 and now it is an attractive tourist destination of Vietnam with largest white-tailed langur population in Vietnam. Van Long has the craggy and steep terrain with more than three-quarters of the nature reserve area is limestone ridge. This ridge has many peaks: Sum (233 m), Mao Ga (308 m), Ba Chon (428 m), Co Tien ( 116 m ), Meo Cao (206 m), Dong Quyen (328 m), May ( 138 m ), Luong (128 m) and Mieu ( 72 m ), stretch from Northwest-Southeast.

There are some vegetation types: natural-regenerated secondary forest on limestone; formation class shrub and herbaceous vegetation in the dry valley; vegetation at slope and top of limestone; hygrophilous and aquatic plants. Most of the land area is covered by vegetation. In addition, cultivation areas, villages in the region are also the provide food and shelters for many groups of plants and animal. Wetlands area strongly affected by the hydrological regime of river systems: Day River, Dap River, Lang River, 3 Boi River, and Hoang Long River.

The hydrological regime is also dependent on seasonal rainfall in the year. During the growing season, aquatic plants often absorb all nutrients in the photic zone, limit the biomass development of phytoplankton and lead to the food shortage in the aphotic zone.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ