Luận án Tiến sĩ Văn hóa học: Vọng cổ nhịp 32 trong văn hóa Nam Bộ - NCS. Đỗ Quốc Dũng

Đề tài nghiên cứu Vọng cổ nhịp 32 trong văn hóa Nam Bộ (Luận án Tiến sĩ) ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

273
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án Vọng cổ nhịp 32 trong văn hóa Nam Bộ

Luận án tiến sĩ "Vọng cổ nhịp 32 trong văn hóa Nam Bộ" của tác giả Đỗ Quốc Dũng là một công trình nghiên cứu nghệ thuật dân tộc chuyên sâu, tập trung vào một trong những bài bản quan trọng nhất của âm nhạc dân tộc Việt Nam. Công trình này không chỉ phân tích nguồn gốc và quá trình phát triển của Vọng cổ nhịp 32 mà còn làm rõ vai trò, vị trí và những giá trị cốt lõi của nó trong đời sống tinh thần của người dân Nam Bộ. Vọng cổ nhịp 32, được mệnh danh là “bài ca vua” của sân khấu cải lương Nam Bộ, có sức sống bền bỉ và khả năng lan tỏa mạnh mẽ. Nó là một thành tố không thể thiếu trong Đờn ca tài tử Nam Bộ, loại hình nghệ thuật đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Luận án đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó khẳng định Vọng cổ nhịp 32 không chỉ là một tác phẩm âm nhạc mà còn là một biểu tượng văn hóa, phản ánh sâu sắc bản sắc văn hóa Nam Bộ. Nghiên cứu này mở ra một hướng tiếp cận mới, sử dụng lý luận văn hóa học để giải mã những đóng góp to lớn của Vọng cổ nhịp 32 đối với nghệ thuật truyền thống và sinh hoạt cộng đồng, từ các sân khấu lớn đến những buổi tiệc tùng, lễ hội đời thường. Công trình cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, góp phần tôn vinh giá trị của Vọng cổ và các thế hệ nghệ sĩ, soạn giả đã làm nên sức sống của vọng cổ.

1.1. Lý do Vọng cổ nhịp 32 là đối tượng nghiên cứu cấp tiến sĩ

Việc lựa chọn Vọng cổ nhịp 32 làm đề tài luận án tiến sĩ xuất phát từ vai trò và vị trí không thể thay thế của nó. Đây là một bài bản quen thuộc, có vai trò chủ lực trong cả Đờn ca tài tử Nam Bộ và nghệ thuật Cải lương. Sức ảnh hưởng của nó lớn đến mức giới nghệ thuật có câu “phi Vọng cổ bất thành Cải lương”. Luận án chỉ ra rằng, nhờ cấu trúc mở và chức năng rộng, Vọng cổ nhịp 32 có khả năng liên kết mạnh mẽ với đời sống văn hóa cộng đồng. Tính văn học dân tộc trong ca từ phản ánh rõ nét đời sống xã hội qua từng thời kỳ. Đặc biệt, sự ra đời của thể loại “tân cổ giao duyên” đã chứng minh khả năng tiếp biến văn hóa mạnh mẽ, thu hút cả giới trẻ. Vọng cổ nhịp 32 còn chắp cánh cho tên tuổi của nhiều nghệ sĩ lừng danh như NSND Út Trà Ôn, NSƯT Út Bạch Lan, NSND Thanh Tuấn, trở thành một phần ký ức không thể phai mờ của nhiều thế hệ.

1.2. Mục đích chính và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án

Mục đích cốt lõi của luận án là xác định vai trò, vị trí, và giá trị nghệ thuật của Vọng cổ nhịp 32 trong bức tranh tổng thể của văn hóa Nam Bộ. Công trình tập trung nghiên cứu cấu trúc, chức năng của bài bản này trong hai loại hình nghệ thuật truyền thống là Đờn ca tài tử Nam BộCải lương. Nhiệm vụ chính bao gồm: tìm hiểu tiền đề lịch sử và các giai đoạn phát triển; phân tích những đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn qua các hoạt động văn hóa cộng đồng (đài phát thanh, truyền hình, lễ hội, sản xuất); và cuối cùng là đề xuất các phương hướng bảo tồn và phát triển Vọng cổ nhịp 32 trong bối cảnh xã hội đương đại. Luận án hướng đến việc cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, làm nền tảng cho công tác giảng dạy, sáng tác và phát huy giá trị di sản.

II. Những khoảng trống nghiên cứu về Vọng cổ nhịp 32 được giải mã

Trước công trình của tác giả Đỗ Quốc Dũng, Vọng cổ nhịp 32 tuy được nhắc đến trong nhiều sách và bài viết về văn hóa Nam Bộ, nhưng chưa có một nghiên cứu nào mang tính hệ thống và chuyên sâu. Các công trình trước đây thường chỉ đề cập đến Vọng cổ như một chi tiết nhỏ trong bối cảnh lớn hơn của Cải lương Nam Bộ hoặc Đờn ca tài tử. Các tác giả như Trần Bạch Đằng, Sơn Nam hay Trần Ngọc Thêm có ghi nhận sự yêu thích của người dân Nam Bộ đối với Vọng cổ, nhưng chưa đi sâu phân tích cấu trúc và chức năng xã hội của nó. Ngay cả những nghiên cứu chuyên về Cải lương của Đắc Nhẫn hay Trương Bỉnh Tòng cũng chỉ dừng lại ở việc nhắc đến vai trò của Vọng cổ trong âm nhạc sân khấu. Luận án này đã lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tiếp cận Vọng cổ nhịp 32 như một đối tượng nghiên cứu độc lập, toàn diện. Công trình không chỉ khảo sát lịch sử hình thành Vọng cổ mà còn phân tích sâu các mối quan hệ của nó trong hệ thống nghệ thuật sân khấu truyền thống, từ đó đưa ra những đóng góp mới mẻ về mặt lý luận và thực tiễn, điều mà các nghiên cứu trước đây còn bỏ ngỏ. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc khẳng định tầm vóc của một bài bản dân tộc.

2.1. Tổng quan các công trình đã có về âm nhạc dân tộc Nam Bộ

Luận án đã thực hiện một cuộc khảo sát kỹ lưỡng lịch sử nghiên cứu vấn đề. Các công trình về văn hóa Nam Bộ như “Nam Bộ đất và người” (Trần Bạch Đằng) hay “Cá tính miền Nam” (Sơn Nam) chỉ nói sơ lược về sở thích nghe Vọng cổ của người dân. Các nghiên cứu chuyên sâu hơn về Đờn ca tài tửCải lương như “Tìm hiểu âm nhạc Cải lương” (Đắc Nhẫn) hay “Sân khấu Cải lương Nam Bộ” (Đỗ Dũng) có đề cập đến vai trò của Vọng cổ nhịp 32 nhưng chưa phân tích các chức năng văn hóa của nó trong sinh hoạt cộng đồng. Các kỷ yếu hội thảo khoa học, dù có nhiều tham luận giá trị, cũng chỉ tập trung vào các khía cạnh riêng lẻ như âm nhạc, ca từ hoặc nguồn gốc mà chưa có cái nhìn tổng thể.

2.2. Điểm mới và đóng góp lý luận từ luận án tiến sĩ văn hóa học

Điểm mới mang tính đột phá của luận án là việc vận dụng lý luận văn hóa học để nghiên cứu Vọng cổ nhịp 32 một cách hệ thống. Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích âm nhạc mà còn xem xét Vọng cổ như một hiện tượng văn hóa, với các chức năng tổ chức, điều chỉnh, giáo dục và giao tiếp. Công trình đã xây dựng một khung lý thuyết vững chắc về cấu trúc bài Vọng cổ (cấu trúc hình thức, cấu trúc nội dung) và các chức năng văn hóa của nó. Đây là đóng góp quan trọng, bổ sung vào hệ thống lý luận về âm nhạc dân tộc Việt Nam, cung cấp tri thức nền tảng cho các nhà nghiên cứu, giới chuyên môn và những ai yêu mến nghệ thuật truyền thống.

III. Hành trình từ Dạ cổ hoài lang đến Vọng cổ nhịp 32 chi tiết

Luận án đã tái hiện một cách chi tiết và khoa học về lịch sử hình thành Vọng cổ, một quá trình tiến hóa nghệ thuật độc đáo của âm nhạc dân tộc Việt Nam. Cội nguồn của Vọng cổ nhịp 32 chính là bản Dạ cổ hoài lang (20 câu, nhịp 2) của nhạc sĩ Cao Văn Lầu, ra đời tại Bạc Liêu vào khoảng năm 1919. Đây là một sáng tác mang đậm dấu ấn cá nhân nhưng đã nhanh chóng đi vào đời sống cộng đồng và trở thành một di sản chung. Từ nền tảng này, các nghệ sĩ, nhạc sĩ tài hoa của đất Nam Bộ đã không ngừng sáng tạo, phát triển bản nhạc qua các nhịp độ khác nhau. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về mặt kỹ thuật (tăng số nhịp trong mỗi câu) mà còn là sự mở rộng về không gian biểu đạt cảm xúc và nội dung. Từ nhịp 4, nhịp 8, nhịp 16 và cuối cùng là nhịp 32, mỗi bước phát triển đều đánh dấu một giai đoạn trưởng thành của Vọng cổ, giúp nó có khả năng chuyên chở những tư tưởng, tình cảm phức tạp hơn, phù hợp với sự phát triển của nghệ thuật sân khấu truyền thống. Hành trình này là minh chứng sống động cho sức sống của Vọng cổ, cho thấy khả năng tự làm mới và thích ứng của một loại hình nghệ thuật dân gian khi tương tác với môi trường xã hội và nhu cầu thẩm mỹ của công chúng.

3.1. Nguồn gốc bản Dạ cổ hoài lang của cố nhạc sĩ Cao Văn Lầu

Dạ cổ hoài lang ra đời từ nỗi niềm riêng của nhạc sĩ Cao Văn Lầu trước bi kịch gia đình (cưới vợ ba năm không có con). Ban đầu, bản nhạc gồm 22 câu nhịp đôi, mang tên “Hoài lang”. Sau đó, qua sự góp ý của các đồng môn, bản nhạc được rút gọn còn 20 câu và định danh là “Dạ cổ hoài lang”. Luận án chỉ rõ, dù có nhiều dị bản về ca từ, nhưng cấu trúc âm nhạc ở các nhịp chính gần như không thay đổi. Dạ cổ hoài lang với hơi điệu Bắc ban đầu đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của Vọng cổ sau này. Tác phẩm này là một ví dụ điển hình về sự thăng hoa từ nỗi đau cá nhân thành một tuyệt tác nghệ thuật mang tầm vóc di sản.

3.2. Quá trình phát triển Vọng cổ qua các nhịp 4 8 và 16

Sau Dạ cổ hoài lang (nhịp 2), nhạc sĩ Trịnh Thiên Tư là người tiên phong phát triển lên Vọng cổ nhịp 4 vào khoảng năm 1923. Tiếp đó, nghệ sĩ Năm Nghĩa chuyển từ nhịp 4 lên nhịp 8 vào năm 1934 với bài “Văng vẳng tiếng chuông chùa”. Mỗi lần tăng nhịp là một lần mở rộng “lòng bản, lòng câu”, cho phép người ca và người đờn có thêm không gian để thể hiện kỹ thuật và cảm xúc. Việc phát triển lên nhịp 16 và cuối cùng là nhịp 32 (hoàn thiện vào khoảng 1940-1941) đã đưa Vọng cổ lên một đỉnh cao mới, biến nó thành một bài bản có cấu trúc hoàn chỉnh, linh hoạt, đủ sức đảm nhận vai trò trụ cột trong một vở diễn Cải lương dài.

IV. Phương pháp phân tích cấu trúc chức năng Vọng cổ nhịp 32

Luận án tiến sĩ đã áp dụng phương pháp hệ thống – cấu trúc để phân tích sâu sắc về cấu trúc bài Vọng cổ nhịp 32, một yếu tố then chốt tạo nên giá trị nghệ thuật của nó. Về mặt hình thức, Vọng cổ nhịp 32 được phân tích qua các hệ thống cấu trúc đa dạng: từ cấu trúc cơ bản 6 câu, đến các biến thể như tân cổ giao duyên, hay cấu trúc liên hợp với các bài bản khác trong Đờn ca tài tử. Về mặt nội dung, luận án làm rõ bố cục chặt chẽ, thường gồm các phần mở đầu, phát triển và kết thúc, giúp truyền tải một câu chuyện hay một trạng thái tâm lý trọn vẹn. Bên cạnh đó, lý thuyết chức năng được vận dụng để làm rõ vai trò của Vọng cổ trong hai hệ thống nghệ thuật lớn. Trong Đờn ca tài tử Nam Bộ, nó thực hiện chức năng ca nhạc, là một tiết mục độc lập hoàn chỉnh. Trong Cải lương, nó đảm nhận chức năng ca kịch, trở thành công cụ đắc lực để khắc họa tính cách nhân vật và đẩy cao trào xung đột. Cách tiếp cận này giúp người đọc hiểu rõ tại sao Vọng cổ nhịp 32 lại có một sức sống mãnh liệt và bền bỉ trong văn hóa Nam Bộ đến vậy.

4.1. Vai trò chủ lực và tính phổ biến trong Đờn ca tài tử Nam Bộ

Trong sinh hoạt Đờn ca tài tử Nam Bộ, Vọng cổ nhịp 32 được xem là một tiết mục không thể thiếu. Luận án khẳng định, nó là một tác phẩm độc lập, hoàn chỉnh, nơi các nghệ nhân có thể phô diễn tài năng đờn ca. Tính phổ biến của nó thể hiện ở chỗ hầu hết người dân Nam Bộ, từ già đến trẻ, đều yêu thích và nhiều người có thể ca được. Sự kết hợp giữa hơi điệu Bắc và Oán tạo nên nét độc đáo, vừa trang trọng, vừa bi ai, trữ tình, phù hợp với nhiều cung bậc cảm xúc của con người. Vọng cổ nhịp 32 chính là một trong những nhân tố cốt lõi làm nên sự phong phú và hấp dẫn của di sản văn hóa phi vật thể này.

4.2. Sức ảnh hưởng trong nghệ thuật Cải lương Nam Bộ hiện đại

Đối với nghệ thuật sân khấu truyền thống Cải lương, Vọng cổ nhịp 32 có một vị trí độc tôn. Luận án chỉ ra rằng nó chi phối toàn bộ loại hình Cải lương. Khác với các bài bản khác thường chỉ phù hợp với những tình huống kịch nhất định, Vọng cổ nhịp 32 có khả năng biểu đạt mọi hoàn cảnh, từ bi thương, hùng tráng đến trữ tình, lãng mạn. Nó là linh hồn của vở diễn, là khoảnh khắc mà khán giả chờ đợi nhất để thưởng thức giọng ca của nghệ sĩ và tài năng của các nhạc cụ trong Cải lương như đờn kìm, đờn tranh. Nhiều soạn giả tài ba như soạn giả Viễn Châu đã nâng tầm Vọng cổ qua hình thức tân cổ giao duyên, giúp Cải lương tiếp cận được đông đảo công chúng hơn.

4.3. Phân tích các yếu tố về hơi lối trong Vọng cổ được làm rõ

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là việc đi sâu phân tích các yếu tố kỹ thuật tinh tế như hơi, lối trong Vọng cổ. “Hơi” là cách xử lý âm thanh, tạo ra những sắc thái tình cảm khác nhau (hơi Bắc, hơi Oán, hơi Ai...). “Lối” là phong cách ca của từng nghệ sĩ, tạo nên dấu ấn cá nhân không thể trộn lẫn. Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cách các nghệ sĩ vận dụng “hơi” và “lối” để làm cho bài Vọng cổ trở nên sống động, có hồn, chạm đến trái tim người nghe. Điều này không chỉ là kỹ thuật biểu diễn mà còn thể hiện chiều sâu trong cảm thụ và sáng tạo nghệ thuật, góp phần làm nên bản sắc văn hóa Nam Bộ.

V. Kết quả nghiên cứu đóng góp của Vọng cổ nhịp 32 vào đời sống

Luận án đã chứng minh một cách thuyết phục những đóng góp to lớn và đa dạng của Vọng cổ nhịp 32 trong văn hóa Nam Bộ. Vượt ra khỏi không gian của nghệ thuật sân khấu truyền thống, Vọng cổ nhịp 32 đã thẩm thấu sâu rộng vào mọi ngõ ngách của đời sống tinh thần cộng đồng. Thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng như đài phát thanh và truyền hình, Vọng cổ đã trở thành món ăn tinh thần quen thuộc, gắn kết tình cảm gia đình và quê hương, đặc biệt với những người con xa xứ. Trong các sinh hoạt văn hóa, từ lễ hội trang trọng đến những buổi tiệc tùng thân mật, tiếng đờn lời ca Vọng cổ luôn hiện diện, tạo nên không khí đậm đà bản sắc văn hóa Nam Bộ. Nó còn theo chân người nông dân ra đồng ruộng, có mặt trong sinh hoạt của lực lượng vũ trang, trở thành công cụ tuyên truyền hiệu quả của nhà nước. Những kết quả nghiên cứu thực tiễn này khẳng định sức sống của Vọng cổ không chỉ nằm ở giá trị nghệ thuật mà còn ở khả năng hòa quyện và đáp ứng nhu cầu tinh thần của xã hội một cách linh hoạt và mạnh mẽ.

5.1. Sức lan tỏa của Vọng cổ qua các kênh truyền thông đại chúng

Nghiên cứu chỉ ra rằng, các đài phát thanh và truyền hình khu vực Nam Bộ đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến và duy trì sức sống cho Vọng cổ nhịp 32. Các chương trình ca nhạc dân tộc, các giải thưởng Vọng cổ hàng năm không chỉ là sân chơi cho các tài năng mà còn giúp nuôi dưỡng tình yêu nghệ thuật truyền thống trong công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Vọng cổ từ các trung tâm băng đĩa nhạc hải ngoại cũng cho thấy sức lan tỏa toàn cầu, trở thành cầu nối văn hóa cho cộng đồng người Việt ở nước ngoài.

5.2. Sự hiện diện trong sinh hoạt văn hóa lễ hội và đời thường

Vọng cổ nhịp 32 không phải là một loại hình nghệ thuật chỉ dành cho sân khấu. Luận án đã khảo sát và chỉ ra sự hiện diện dày đặc của nó trong đời sống. Trong các lễ hội đình làng, các buổi cúng giỗ, tiệc cưới hỏi, Vọng cổ là một phần không thể thiếu của nghi thức và giải trí. Ngay cả trong sinh hoạt sản xuất nông – ngư nghiệp, tiếng ca Vọng cổ cũng vang lên như một cách để giải tỏa mệt nhọc, tăng thêm niềm vui lao động. Sự gắn kết chặt chẽ này cho thấy Vọng cổ đã thực sự trở thành tiếng lòng, là hơi thở của người dân Nam Bộ.

VI. Hướng bảo tồn di sản Vọng cổ nhịp 32 cho thế hệ tương lai

Từ những kết quả nghiên cứu sâu sắc, chương cuối của luận án đã đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể Vọng cổ nhịp 32. Công trình nhận định rằng, bên cạnh những thành tựu rực rỡ, Vọng cổ cũng đối mặt với những hạn chế và thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí mới. Để sức sống của Vọng cổ tiếp tục được phát huy, luận án đề xuất một cách tiếp cận kép: vừa phải khắc phục những hạn chế cố hữu, vừa phải sáng tạo những phương pháp mới để nghệ thuật này tiếp cận công chúng rộng rãi hơn. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn nguyên trạng mà còn nhấn mạnh đến sự phát triển một cách bền vững. Điều này đòi hỏi sự chung tay của các nhà quản lý văn hóa, các cơ sở đào tạo, giới nghệ sĩ và chính cộng đồng. Việc hệ thống hóa lý luận và thực tiễn trong luận án này chính là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các chính sách bảo tồn và phát triển âm nhạc dân tộc Việt Nam một cách hiệu quả, đảm bảo Vọng cổ nhịp 32 sẽ còn vang mãi trong tương lai.

6.1. Nhận diện các hạn chế và thách thức trong bối cảnh mới

Luận án đã thẳng thắn chỉ ra những hạn chế của Vọng cổ nhịp 32 trong sinh hoạt cộng đồng hiện nay. Một số tác phẩm có nội dung ca từ chưa cập nhật, sáo mòn, chưa phản ánh được hơi thở của cuộc sống đương đại. Việc đào tạo thế hệ nghệ sĩ và soạn giả kế thừa cũng gặp nhiều khó khăn. Hơn nữa, sự bùng nổ của các phương tiện giải trí kỹ thuật số đang tạo ra một thách thức lớn trong việc thu hút khán giả trẻ đến với nghệ thuật sân khấu truyền thống. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp khắc phục.

6.2. Các giải pháp chiến lược bảo tồn và phát triển Vọng cổ bền vững

Trên cơ sở phân tích, luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về mặt sáng tác, cần khuyến khích các soạn giả tìm tòi những đề tài mới, ngôn ngữ mới nhưng vẫn giữ được cái hồn của Vọng cổ. Về đào tạo, cần có chính sách hỗ trợ các trường văn hóa nghệ thuật, mở các lớp truyền dạy trong cộng đồng. Về quảng bá, cần tăng cường sự hiện diện của Vọng cổ trên các nền tảng số, tạo ra các sản phẩm nghệ thuật chất lượng cao, hấp dẫn. Công tác nghiên cứu nghệ thuật dân tộc cần được tiếp tục đẩy mạnh để làm giàu thêm kho tàng lý luận. Những giải pháp này hướng tới mục tiêu cuối cùng là làm cho Vọng cổ nhịp 32 sống một cách tự nhiên và mạnh mẽ trong lòng xã hội hiện đại.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CỞ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Một số khái niệm và định nghĩa văn hóa 1. Khái niệm văn hóa Văn hóa là một khái niệm rất rộng. Đến nay, trên thế giới đã có rất nhiều định nghĩa về văn hóa và vẫn chƣa dừng lại ở đó.

Vì giống nhƣ bản chất vốn có của nó, văn hóa là những giá trị do con ngƣời sáng tạo, tích lũy và không ngừng phát triển. Ở phƣơng Đông, có lẽ Lƣu Hƣớng (năm 77-76 tr. CN) là ngƣời sử dụng từ “văn hóa” sớm nhất, trong Chu Dịch, quẻ Bi đã có từ “văn” và “hóa” để xem dáng vẻ con ngƣời, lấy đó mà giáo hóa thiên hạ. Thời Tây Hán, “văn hóa” với nghĩa nhƣ một phƣơng thức giáo hóa con ngƣời – văn trị giáo hóa.

Văn hóa ở đây đƣợc dùng đối lập với vũ lực. Ở phƣơng Tây, một số quốc gia nhƣ ngƣời Pháp và Anh có từ “culture”, ngƣời Đức có từ “kultur”, ngƣời Nga có từ kultura; những chữ này lại có chung gốc La tinh chữ “cultus animi” là trồng trọt tinh thần. Nghĩa là chữ “cultus” là văn hóa với hai khía cạnh: trồng trọt, thích ứng với tự nhiên, khai thác tự nhiên và giáo dục đào tạo cá thể hay cộng đồng để họ không còn là con vật tự nhiên, và họ có những phẩm chất tốt đẹp. (Trần Quốc Vƣợng, 2006, tr.

Ở thế kỷ XX, khái niệm “văn hóa” thay đổi theo F. Boas, ý nghĩa văn hóa đƣợc qui định do khung giải thích riêng chứ không phải bắt nguồn từ cứ liệu cao siêu nhƣ “trí lực”, vì thế sự khác nhau về mặt văn hóa từng dân tộc cũng không phải theo tiêu chuẩn trí lực. Văn hóa không xét theo ở mức độ thấp cao mà ở góc độ khác nhau. (Chris Barker, 2011, tr.

317) 15 Ở Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói: Vì lẽ sinh tồn cũng nhƣ mục đích của cuộc sống loài ngƣời mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về ăn, mặc, ở và các phƣơng thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa”(1). Những quan điểm nêu trên cho thấy, gốc của văn hóa là con ngƣời. Văn hóa vốn có trong mọi hoạt động của con ngƣời, từ suy nghĩ đến hành động thực tế, từ hoạt động cá nhân cho đến tập thể, từ hoạt động vật chất cho đến những sáng tạo tinh thần, tạo ra những giá trị cho nhu cầu sinh tồn của loài ngƣời, trong đó có thành tố nghệ thuật.

Văn hóa là sản phẩm do con ngƣời sáng tạo, con ngƣời vừa là chủ thể nhƣng cũng vừa là khách thể của văn hóa.; ở đâu có con ngƣời thì ở đó có văn hóa. Nói khác đi, con ngƣời và đời sống văn hóa luôn luôn tồn tại song hành, mỗi góc độ khác nhau và đời sống của văn hóa cũng khác nhau. Tylor đại diện cho một số học giả phƣơng Tây vào thế kỷ XIX (1871), theo ông: Văn hóa hay văn minh là toàn bộ phức thể bao gồm tri thức, tín ngƣỡng, nghệ thuật, đạo đức, pháp luật, phong tục… và bất kỳ những khả năng và tập quán khác mà con ngƣời có đƣợc với tƣ cách là một thành viên của xã hội (dẫn theo Trần Quốc Vƣợng, 2006, tr. Đây đƣợc xem là một trong những định nghĩa đầu tiên về văn hóa, có ý nghĩa mở màn cho các khái niệm, định nghĩa sau phong phú hơn.

Luận án quan tâm đến định nghĩa này, nghệ thuật là một thành tố của văn hóa và cũng là yếu tố mà luận án xác định đối tƣợng nghiên cứu. Hồ Chí Minh Toàn tập, in lần 2, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1995, tập 3, tr. 16 Ở Việt Nam, tác giả Đào Duy Anh (1938, 1992) định nghĩa về văn hóa: “Văn hóa tức là sinh hoạt”. Tác giả lý giải: “Văn hóa đã là sinh hoạt thì không kể là dân tộc văn minh hay dã man đều có văn hóa riêng của mình…”.

13) Đây là một định nghĩa rất ngắn gọn và bao quát rộng, mặc dù tác giả định nghĩa không nêu những đặc trƣng và thành tố của văn hóa. Nhƣng ta có thể hiểu rằng, sinh hoạt là những hoạt động về đời sống hàng ngày của một ngƣời hay một cộng đồng, mà những hoạt động đó bao gồm cả văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần (có hoạt động nghệ thuật). Một định nghĩa khác: Văn hóa là mối quan hệ giữa thế giới biểu tƣợng trong óc một cá nhân hay một tộc ngƣời với cái thực tại ít nhiều bị cá nhân này hay tộc ngƣời này mô hình hóa theo cái mô hình tồn tại trong biểu tƣợng. Điều biểu hiện rõ nhất chứng tỏ mối quan hệ này, đó là văn hóa dƣới hình thức dễ thấy nhất, biểu hiện thành một kiểu lựa chọn riêng của cá nhân hay tộc ngƣời, khác các kiểu lựa chọn của các cá nhân hay các tộc ngƣời khác.

(Phan Ngọc, 2004, tr. 58) Định nghĩa này, tác giả đƣa ra các đặc trƣng mà luận án cần quan tâm: mối quan hệ, biểu tƣợng và kiểu lựa chọn của con ngƣời hay tộc ngƣời nói chung. Là một định nghĩa khá trừu tƣợng nên không thấy tác giả nêu thành tố cụ thể nào và tính lịch sử của văn hóa. Định nghĩa văn hóa của UNESCO (2002): Văn hóa nên đƣợc đề cập đến nhƣ là một tập hợp của những đặc trƣng về tâm hồn, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội hay một nhóm ngƣời trong xã hội và nó chứa đựng, ngoài văn học và nghệ thuật, cả cách sống, phƣơng thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin.

(“UNESCO”, 2002) Đây là một định nghĩa tập hợp các thành tố về các đặc trƣng vật chất và tinh thần của văn hóa. Định nghĩa này, luận án quan tâm đến thành tố văn học và nghệ thuật, tính hệ thống giá trị, tính truyền thống có liên quan đến đề tài nghiên cứu. 17 Một định nghĩa về văn hóa ở Việt Nam vào cuối thế kỷ XX, đó là định nghĩa của tác giả Trần Ngọc Thêm trong Cơ sở văn hóa Việt Nam (1997) và Những vấn đề văn hóa học lý luận và ứng dụng (2014a) nhƣ sau: Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con ngƣời sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn trong sự tƣơng tác giữa con ngƣời với môi trƣờng tự nhiên và xã hội của mình. 56) Định nghĩa này, ngắn gọn, súc tích, đầy đủ với bốn đặc trƣng quan trọng của văn hóa: tính hệ thống, tính giá trị, tính lịch sử, tính nhân sinh; sự sáng tạo và bảo tồn của con ngƣời trong mối quan hệ với môi trƣờng tự nhiên và xã hội từ trong quá khứ cho đến hiện tại.

Căn cứ vào các định nghĩa trên, mỗi quan điểm về văn hóa có những đặc trƣng riêng. Từng tác giả tùy thuộc vào bối cảnh và đứng ở một góc độ nào đó để định nghĩa, nên các định nghĩa có nét đặc trƣng khác nhau là lẽ tất nhiên. Trong các khái niệm và định nghĩa về văn hóa, hầu hết đều đề cập nghệ thuật là một thành tố trong văn hóa, hoặc trong sinh hoạt văn hóa. Các luận điểm đều lấy con ngƣời làm trung tâm để triển khai những nội hàm của văn hóa; nhƣng chung nhất, nghệ thuật và văn hóa là cơ sở để phân biệt giữa nhân loại và loài vật, văn hóa cũng là cơ sở khu biệt giữa cá nhân với cá nhân, cộng đồng này với cộng đồng khác.

Con ngƣời sáng tạo ra văn hóa trên mọi lĩnh vực cả vật chất và tinh thần, văn hóa tác động trở lại làm cho con ngƣời hƣởng thụ giá trị văn hóa, và tự hoàn thiện mình theo chiều phát triển của văn hóa. Ngoài những khái niệm và định nghĩa nêu trên, còn rất nhiều khái niệm và định nghĩa khác về văn hóa. Mỗi định nghĩa và khái niệm đều chỉ ra những đặc trƣng riêng để hiểu tổng thể về văn hóa, trong đó có nghệ thuật. Dựa vào nội dung những khái niệm, định nghĩa về văn hóa nêu trên, ngƣời viết luận án sẽ tiếp thu các khái niệm và định nghĩa này làm cơ sở lý luận cho đề tài, chọn lọc những vấn đề nào có liên quan đến luận án để ứng dụng nghiên cứu một cách thích hợp nhất.

Đặc biệt, luận án chú ý đến định nghĩa về văn hóa của tác giả Trần Ngọc Thêm (1997, 2014a) nêu trên để nghiên cứu những vấn đề có liên quan mật thiết của luận án. 18 Định nghĩa này, luận án quan tâm đến khả năng bao quát và cách tiếp cận của hai “bộ chìa khóa” cho phép nhận diện văn hóa và định vị các nền văn hóa. Bộ chìa khóa thứ nhất mà định nghĩa cung cấp là bốn đặc trƣng quan trọng của văn hóa: tính hệ thống, tính giá trị, tính lịch sử, tính nhân sinh; bộ chìa khóa thứ hai là “hệ tọa độ ba chiều” (K-T-C) mà trong đó văn hóa tồn tại: K = là không gian văn hóa, T = là thời gian văn hóa, C = là chủ thể văn hóa. Lý thuyết nghiên cứu đề tài luận án 1.

Văn hóa dân gian và văn hóa đại chúng - Văn hóa dân gian Trong văn học dân gian, văn nghệ dân gian hay văn hóa dân gian, phƣơng thức truyền khẩu (truyền miệng) là một đặc điểm tiêu biểu. Yếu tố dân gian trong “văn hóa dân gian” đƣợc một tác giả giải thích: Theo nghĩa từ, “dân” là những ngƣời trong một cộng đồng xã hội, “gian” là khoảng, khu vực, vậy trong cụm từ “văn hóa dân gian”, ta có thể hiểu “dân gian” là một danh từ làm chức năng định ngữ, hay cũng có thể là tính ngữ. Trong cả hai trƣờng hợp, “văn hóa dân gian” đều có nghĩa là những tác phẩm văn hóa do bình dân sáng tạo. Phần lớn các nƣớc trên thế giới ngày nay dùng từ “folklore” (gốc tiếng Anh, folk, nhân dân, lore, tri thức) để chỉ hiện tƣợng mà tiếng Việt gọi là văn hóa dân gian.

(Đoàn Văn Chúc, 2004, tr. 29) Theo tác giả Ngô Đức Thịnh: Văn hóa dân gian là một thực thể sống, nảy sinh, tồn tại và phát triển gắn với sinh hoạt văn hóa cộng đồng của quần chúng lao động. Vì vậy, khi nhận thức, lý giải các hiện tƣợng văn hóa dân gian phải gắn liền với môi trƣờng sinh hoạt văn hóa của nó, tức là các sinh hoạt văn hóa của cộng đồng, trong đó cộng đồng gia tộc, cộng đồng làng xã giữ vai trò quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ