Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Nghiêm Thái Minh, với đề tài "Vốn mạo hiểm – kênh huy động vốn cho doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính", được bảo vệ năm 2011 tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 60.12), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phan Thị Bích Nguyệt.
Về tính cấp thiết, văn bản chỉ ra rằng trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nhu cầu vốn phục vụ tăng trưởng kinh tế ngày càng gia tăng. Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò cung ứng vốn chủ lực nhưng hoạt động mang tính thận trọng cao, đòi hỏi khắt khe về tài sản thế chấp. Điều này tạo ra rào cản lớn đối với các doanh nghiệp trẻ, doanh nhân khởi sự và khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thuộc thành phần kinh tế tư nhân khi tiếp cận nguồn tài trợ cho các ý tưởng sáng tạo tiềm năng. Vốn mạo hiểm (VMH) và hoạt động đầu tư mạo hiểm (ĐTMH) được xác định là giải pháp bổ sung kênh dẫn vốn, chia sẻ rủi ro và không phụ thuộc vào tài sản thế chấp. Tuy nhiên, thị trường VMH tại Việt Nam còn non trẻ, nhận thức xã hội về loại hình này chưa đầy đủ, việc tiếp nhận và vận hành dòng vốn còn nhiều trở ngại, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn phục hồi hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Mục tiêu chung của nghiên cứu nhằm xác định vốn mạo hiểm là kênh huy động vốn cho doanh nghiệp Việt Nam, trọng tâm là khối DNNVV; cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để giải quyết quan hệ cung - cầu vốn mạo hiểm. Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Đánh giá thực trạng lưu chuyển dòng vốn mạo hiểm tại Việt Nam, thực trạng nhu cầu vốn và việc huy động từ vốn mạo hiểm; phân tích nguyên nhân dẫn đến thành công và những hạn chế của vốn mạo hiểm tại Việt Nam.
- Khẳng định quan điểm duy trì và phát triển vốn mạo hiểm và hoạt động đầu tư mạo hiểm đúng bản chất, từ đó đề xuất giải pháp để vốn mạo hiểm vận hành, hoạt động tốt ở Việt Nam, phát huy vai trò là kênh huy động vốn cho các doanh nghiệp, đáp ứng mục tiêu phát triển kinh tế đất nước.
Các câu hỏi nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:
- Vốn mạo hiểm ở Việt Nam thời gian qua đã hình thành và phát triển như thế nào? Có những thành công và hạn chế gì?
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến thị trường vốn mạo hiểm và hoạt động đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam? Tình hình huy động vốn mạo hiểm của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Giải pháp gì để vốn mạo hiểm thực sự là kênh huy động vốn cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quỹ đầu tư mạo hiểm; các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ tại Việt Nam tính đến tháng 9/2010.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung và không gian: Tập trung vào thực trạng và đánh giá các quỹ chuyên về đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam, không bao gồm các quỹ chuyên về chứng khoán hay bất động sản; đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm phát triển VMH tại một số quốc gia và vùng lãnh thổ (như Hoa Kỳ, Châu Âu, Ấn Độ, Trung Quốc, Đài Loan) làm cơ sở tham khảo.
- Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ đầu thập niên 1990 đến tháng 8/2010 (và tháng 9/2010); dữ liệu khảo sát và các chỉ tiêu phân tích phản ánh bối cảnh giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính (2008–2010).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến vốn mạo hiểm và cơ chế tài trợ doanh nghiệp:
- Các tài liệu quốc tế: Nghiên cứu của Hiệp hội Đầu tư Mạo hiểm Hoa Kỳ (NVCA, 2005) về dự báo xu hướng mở rộng đầu tư ra nước ngoài; công trình của Anthony Aylward (IFC Discussion Paper No. 36) mang tên "Trends in Venture Capital Finance in Developing Countries" phân tích đặc tính rủi ro và tăng trưởng vượt trội của VMH tại các nước đang phát triển; tài liệu BRIE Working Paper 142 (2000) mang tên Note on "Venture Capital" mô tả cấu trúc hợp danh hữu hạn tại Hoa Kỳ; định nghĩa và tài liệu hướng dẫn của Hiệp hội Vốn Cổ phần Tư nhân và Vốn Mạo hiểm Châu Âu (EVCA); các báo cáo xếp hạng môi trường kinh doanh của Ngân hàng Thế giới (Doing Business Database) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu 2008, 2010).
- Các công trình trong nước: Báo cáo nghiên cứu thành lập quỹ đầu tư mạo hiểm của Dự án Phát triển Doanh nghiệp Mekong (MPDF, 2000); đề tài "Huy động và mở rộng quy mô vốn mạo hiểm nội địa tại Việt Nam" của Nguyễn Như Ánh (2004); công trình "Hoàn thiện và hỗ trợ cho quỹ đầu tư mạo hiểm công nghệ cao ở Việt Nam" của Trần Văn Hoàng (2005); nghiên cứu "Một số giải pháp nhằm thu hút và phát huy hiệu quả vốn đầu tư mạo hiểm ở Việt Nam" của Nguyễn Xuân Tiến (2008); tham luận "Vị trí Việt Nam trên bản đồ công nghệ thông tin thế giới" của Lê Trường Tùng (2008); cùng các nghiên cứu trước đó của chính tác giả Nguyễn Nghiêm Thái Minh (2004, 2005 trên Tạp chí Phát triển Kinh tế số 173).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định:
- Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế ở các nghiên cứu trước chưa đi sâu phân tích đồng thời các yếu tố thành công lẫn thất bại để đúc rút bài học cụ thể cho hoàn cảnh Việt Nam.
- Việc giải quyết quan hệ cung - cầu vốn mạo hiểm tại thị trường Việt Nam chưa được xử lý triệt để, chưa đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm khơi thông dòng lưu chuyển vốn mạo hiểm đúng bản chất để thực sự trở thành kênh dẫn vốn cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết và khái niệm:
- Định nghĩa vốn mạo hiểm: Luận án sử dụng định nghĩa được thừa nhận rộng rãi: "VMH là khoản đầu tư do những tổ chức chuyên môn thực hiện đối với những doanh nghiệp tăng trưởng cao, rủi ro cao và thường là có công nghệ cao đang cần vốn cổ phần để tài trợ cho phát triển sản phẩm hoặc tăng trưởng".
- Quỹ đầu tư mạo hiểm: Được định nghĩa là một định chế tài chính trung gian chuyên đầu tư vào các doanh nghiệp mới khởi sự, doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao nhằm đạt được mức gia tăng thu nhập cao hơn bình quân để bù đắp mức độ rủi ro cao hơn bình quân. Về mặt pháp lý, dẫn chiếu Nghị định 99/2003/NĐ-CP ngày 28/8/2003 của Thủ tướng Chính phủ quy định về quỹ ĐTMH trong Khu công nghệ cao.
- Phân loại quỹ ĐTMH: Căn cứ vào nguồn vốn huy động (quỹ tập thể/công chúng và quỹ cá nhân/thành viên); căn cứ vào cấu trúc huy động vốn (quỹ đóng và quỹ mở); căn cứ vào cơ cấu tổ chức và hoạt động (quỹ dạng cấu trúc hợp danh hữu hạn gồm thành viên hợp danh thường trực - công ty quản lý quỹ và thành viên hợp danh hữu hạn - nhà đầu tư góp vốn).
- Quy trình cấp vốn và đầu tư: Quy trình cấp vốn cho doanh nghiệp gồm 4 bước: (1) Lập bản kế hoạch kinh doanh; (2) Hội nghị; (3) Thẩm định chi tiết; (4) Điều kiện và tài trợ. Quy trình đầu tư của quỹ gồm các khâu: Nghiên cứu phân tích đánh giá cơ hội -> Rủi ro, lợi nhuận -> Xác định mục tiêu, chiến lược đầu tư -> Xây dựng cơ cấu lựa chọn tài sản chứng khoán -> Xây dựng danh mục đầu tư.
Phương pháp nghiên cứu và thiết kế nghiên cứu:
Luận án kết hợp phương pháp định tính và phương pháp thống kê mô tả qua thiết kế 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Nghiên cứu định tính): Sử dụng nguồn thông tin thứ cấp từ các tạp chí khoa học, báo cáo chuyên ngành trong và ngoài nước để chuẩn hóa khung lý thuyết, làm rõ các khái niệm, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự vận hành của dòng vốn mạo hiểm, từ đó xây dựng thang đo và hiệu chỉnh bảng câu hỏi điều tra khảo sát.
- Giai đoạn 2 (Thống kê mô tả): Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phát phiếu điều tra khảo sát trực tiếp ý kiến của các doanh nghiệp và ngân hàng nhằm đánh giá mức độ hiểu biết, khả năng tiếp cận vốn, mức độ ưu tiên giữa các kênh dẫn vốn, cũng như các rào cản và khó khăn cụ thể khi tiếp cận quỹ ĐTMH.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Tổng cục Thống kê, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, Ngân hàng Thế giới, cơ sở dữ liệu APEC (Venture in APEC economies), kéo dài từ thập niên 1990 đến năm 2009–2010.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu hỏi khảo sát đối với các doanh nghiệp (DNNVV, doanh nghiệp công nghệ cao) và ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận tổng quan về vốn mạo hiểm
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn mạo hiểm, quỹ đầu tư mạo hiểm và cơ chế vận hành thị trường ĐTMH. Tác giả phân tích các đặc điểm của VMH so với các nguồn cung cấp vốn truyền thống: hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp khởi nghiệp, cung cấp tư vấn chiến lược cấp cao, đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình phát triển.
Về cơ chế tổ chức, chương 1 phân tích chi tiết mô hình quỹ ĐTMH theo cấu trúc hợp danh hữu hạn (Limited Partnership) phổ biến tại Hoa Kỳ:
- Thành viên hợp danh thường trực (General Partner - công ty quản lý quỹ): chịu trách nhiệm tổ chức, quản lý, điều hành và giải ngân vốn; nhận thù lao quản lý hàng năm (thường từ 1% đến 2% trên tổng giá trị quỹ) và hưởng tỷ lệ chia lãi từ lợi nhuận thoái vốn sau khi hoàn vốn cho nhà đầu tư.
- Thành viên hợp danh hữu hạn (Limited Partner - các nhà đầu tư góp vốn): cung cấp nguồn tài chính, chia sẻ lợi nhuận và chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi phần vốn góp, không trực tiếp can thiệp vào các quyết định đầu tư tác nghiệp hàng ngày.
Chương này cũng phân tích tính hai mặt của dòng vốn mạo hiểm: một mặt đóng vai trò cung ứng vốn cổ phần, kích thích đổi mới sáng tạo, thúc đẩy thương mại hóa công nghệ và gia tăng tỷ lệ đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP); mặt khác tiềm ẩn nguy cơ bất ổn tài chính nếu có sự đảo chiều nhanh chóng của dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài. Qua nghiên cứu quá trình phát triển VMH tại Hoa Kỳ, Châu Âu, Trung Quốc, Ấn Độ và Đài Loan, luận án rút ra 4 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về vai trò kiến tạo thể chế của Chính phủ, phát triển thị trường chứng khoán phục vụ thoái vốn, đào tạo nguồn nhân lực quản lý quỹ và hoàn thiện cơ chế bảo vệ nhà đầu tư. Tác giả kết luận việc thúc đẩy định chế tài chính phi ngân hàng như quỹ ĐTMH là yêu cầu cấp thiết nhằm giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào hệ thống tín dụng ngân hàng thương mại.
Chương 2: Thực trạng vốn mạo hiểm tại Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hình thành, biến động của dòng vốn mạo hiểm và môi trường hoạt động tại Việt Nam qua các mốc thời gian:
- Giai đoạn trước năm 1998: Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài bắt đầu xuất hiện dưới các hình thức đa dạng, tuy nhiên tỷ trọng vốn mạo hiểm đúng bản chất (hiểu theo nghĩa hẹp) gần như bằng không.
- Giai đoạn 1998–2005: Các quỹ đầu tư nước ngoài hoạt động thận trọng hơn; dòng vốn chưa thể hiện rõ bản chất mạo hiểm mà chủ yếu mang tính chất đầu tư vốn cổ phần tư nhân an toàn.
- Giai đoạn từ sau năm 2005: Hoạt động phân loại quỹ rõ nét hơn với sự hiện diện của một số định chế như IDG Ventures Vietnam (thuộc tập đoàn IDG), DFJ VinaCapital (do Dragon Capital quản lý) và Mekong Enterprise Fund (MEF do Mekong Capital quản lý). Trong đó IDG và DFJ được ghi nhận là các quỹ chuyên về ĐTMH. Mặc dù vậy, quy mô vốn mạo hiểm thực thụ vẫn còn nhỏ bé so với tổng dòng vốn đầu tư gián tiếp.
Luận án tổng hợp số liệu về môi trường kinh doanh, năng lực công nghệ và thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2008–2010:
| Nhóm chỉ tiêu đánh giá |
Năm 2008 (Thứ hạng) |
Năm 2010 (Thứ hạng) |
| Mức độ bảo vệ nhà đầu tư |
123 |
133 |
| Trở ngại cho sở hữu nước ngoài |
104 |
114 |
| Trình độ của thị trường tài chính |
106 |
65 |
| Chuẩn mực báo cáo và kiểm toán |
106 |
119 |
| Gánh nặng về quy chế nhà nước |
105 |
120 |
| Huy động vốn trong nước từ cổ phiếu |
5 |
35 |
| Hiệu quả giữa lương và năng suất |
17 |
4 |
| Tỷ lệ tiết kiệm trong nước |
28 |
17 |
(Nguồn: Luận án trích Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu 2008, 2010)
Về vị trí ngành công nghệ thông tin (CNTT) Việt Nam năm 2008 so với thế giới:
- Chỉ số Kinh tế tri thức (KI/KEI) xếp hạng 96/140 (tăng 3 bậc so với 2007).
- Chỉ số Sẵn sàng kết nối mạng (NRI) xếp hạng 73/127 (tăng 9 bậc).
- Xếp hạng mức độ sẵn sàng điện tử (E-Readiness) đạt 65/70.
- Chỉ số Chính phủ điện tử (E-Government Index) xếp 91/182 (tăng 16 bậc).
- Tỷ lệ vi phạm bản quyền phần mềm xếp thứ 10/108 (tăng 5 bậc).
Về thực trạng nhu cầu và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp:
- Số lượng doanh nghiệp ngoài nhà nước tăng nhanh từ 35.004 doanh nghiệp (năm 2000) lên 412.000 doanh nghiệp (năm 2009). Tỷ lệ vốn đầu tư toàn xã hội so với GDP giai đoạn 1997–2009 duy trì ở mức cao (đạt 42,4% trong giai đoạn này).
- Kết quả khảo sát mức độ ưu tiên các kênh huy động vốn (thang điểm từ 1 đến 4, với 1 là ưu tiên cao nhất, 4 là ưu tiên thấp nhất) cho thấy: Ngân hàng thương mại được ưu tiên cao nhất, tiếp theo là phát hành trái phiếu (3,8 điểm), và Quỹ đầu tư mạo hiểm đứng ở mức thấp nhất (3,86 điểm).
- Khó khăn khi vay vốn ngân hàng: rào cản tài sản thế chấp (điểm ưu tiên khó khăn 1,58), lãi suất cao (2,4 điểm), thẩm định tài chính khắt khe (2,56 điểm) và sự phân biệt đối với công ty tư nhân (2,91 điểm). Dù khoảng 50% DNNVV có quan hệ tín dụng và vốn vay ngân hàng chiếm 45,31% tổng vốn hoạt động, việc tiếp cận vốn tín dụng vẫn rất nan giải.
- Khảo sát nguyên nhân doanh nghiệp khó tiếp cận vốn mạo hiểm ghi nhận: 89,1% ý kiến đồng ý do thiếu dự án/ý tưởng kinh doanh có hiệu quả kinh tế cao; tiếp theo là các nguyên nhân: chưa hiểu biết về VMH và quỹ ĐTMH; thiếu thông tin về quỹ; thiếu tin cậy; lo ngại mất quyền làm chủ; hạn chế kỹ năng lập bản kế hoạch kinh doanh; năng lực đội ngũ quản lý chưa đáp ứng; quy mô doanh nghiệp quá nhỏ và chưa có thành tích nổi bật.
Chương 3: Giải pháp phát triển kênh huy động vốn mạo hiểm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính
Chương 3 xác lập quan điểm phát triển vốn mạo hiểm đúng bản chất, hoạt động vì mục tiêu đầu tư dài hạn vào đổi mới sáng tạo (không biến tướng thành đầu tư chứng khoán ngắn hạn hay đầu cơ). Trong bối cảnh hậu khủng hoảng tài chính, hoạt động ĐTMH toàn cầu hướng vào các ngành công nghệ sạch, dịch vụ chăm sóc sức khỏe và ứng dụng Web 2.0.
Tác giả đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp từ phía Chính phủ:
- Hoàn thiện khung pháp lý và thể chế, nâng cao cơ chế bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và tính minh bạch thông tin thị trường.
- Thiết kế chương trình hỗ trợ phát triển VMH: Tăng quy mô vốn mạo hiểm; Chính phủ đóng vai trò tiên phong góp vốn ban đầu để kích hoạt nguồn vốn tư nhân (tham khảo bài học từ Hoa Kỳ, Israel, Ấn Độ) nhưng không duy trì can thiệp dài hạn; hỗ trợ chi phí hoạt động và ưu đãi thuế; định hướng đầu tư vào công nghệ cao, công nghệ nano, chăm sóc sức khỏe, sản phẩm thân thiện môi trường; phát triển hệ thống vườn ươm doanh nghiệp công nghệ.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả cung vốn từ các quỹ ĐTMH:
- Đổi mới phương thức vận hành của các quỹ nước ngoài hiện hữu.
- Hình thành Quỹ đầu tư mạo hiểm nội địa theo mô hình công ty hợp danh hữu hạn.
- Đa dạng hóa nguồn vốn góp cho quỹ nội địa: huy động một phần nguồn vốn nhàn rỗi dài hạn từ các công ty bảo hiểm và quỹ Bảo hiểm Xã hội (BHXH), đi kèm với tỷ lệ phân bổ an toàn và chiến lược chuyên môn hóa.
- Luận án đề xuất cơ cấu danh mục lĩnh vực đầu tư cho quỹ ĐTMH nội địa:
| STT |
Lĩnh vực đầu tư đề xuất |
Tỷ trọng phân bổ (%) |
| 1 |
Công nghệ cao, công nghệ thông tin |
45% |
| 2 |
Chăm sóc sức khỏe |
25% |
| 3 |
Công nghệ mới |
20% |
| 4 |
Hàng hóa, dịch vụ thân thiện môi trường |
10% |
- Nhóm giải pháp từ phía doanh nghiệp (phía cầu vốn):
- Hoàn thiện kỹ năng xây dựng Bản kế hoạch kinh doanh chuẩn hóa gồm 4 nội dung trọng tâm: (1) Tóm tắt dự án và thị trường mục tiêu; (2) Thực trạng doanh nghiệp, đội ngũ điều hành và nhu cầu hỗ trợ; (3) Các yếu tố quyết định thành công (nhân sự, bằng sáng chế, kết quả khảo sát thị trường); (4) Tình hình tài chính và nhu cầu giải ngân vốn tài trợ.
- Chủ động học hỏi, nâng cao nhận thức về tiêu chí thẩm định của các quỹ ĐTMH.
- Kiện toàn năng lực quản trị điều hành, xây dựng đội ngũ quản lý chuyên nghiệp.
- Nhóm giải pháp hỗ trợ:
- Đẩy mạnh hoạt động quảng bá hình ảnh thị trường đầu tư Việt Nam tới các tổ chức tài chính quốc tế.
- Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ quản lý quỹ, ngân hàng giám sát và công ty quản lý quỹ.
- Gia tăng đầu tư cho hệ thống giáo dục và hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D).
- Ban hành chính sách khuyến khích thành lập doanh nghiệp khởi nghiệp từ đội ngũ các nhà khoa học, giảng viên tại các trường đại học.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn:
- Đánh giá toàn diện thực trạng lưu chuyển dòng vốn mạo hiểm tại Việt Nam từ đầu thập niên 1990 đến năm 2010, nhận diện rõ điểm mạnh và rào cản cốt lõi; chỉ ra rằng tại Việt Nam thời gian qua chưa có quỹ ĐTMH hoạt động đúng bản chất (phần lớn mang tính chất dòng vốn đầu tư gián tiếp FII hoặc vốn cổ phần tư nhân thông thường, chưa chấp nhận rủi ro thực sự của mô hình đầu tư mạo hiểm).
- Khẳng định quan điểm phát triển có chọn lọc dòng vốn mạo hiểm đúng bản chất; đề xuất giải pháp thiết lập kênh huy động vốn khả thi cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa trong giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính; đề xuất mô hình quỹ hợp danh hữu hạn nội địa, xác định tỷ trọng phân bổ ngành đầu tư và hệ thống chính sách phối hợp từ phía Chính phủ, tổ chức quỹ và doanh nghiệp nhằm tạo lập ngành công nghiệp đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào nội dung và phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:
- Luận án giới hạn phạm vi khảo sát thực nghiệm đối với các quỹ chuyên trách về đầu tư mạo hiểm, không mở rộng sang các định chế tài chính khác như quỹ đầu tư chứng khoán đại chúng hay quỹ đầu tư bất động sản.
- Dữ liệu nghiên cứu thực trạng và số liệu khảo sát doanh nghiệp, ngân hàng dừng lại ở mốc thời gian tháng 9/2010. Do đặc thù thị trường vốn mạo hiểm tại Việt Nam thời kỳ này còn non trẻ, việc đo lường lượng hóa chi tiết mức độ tác động của dòng vốn mạo hiểm đối với tăng trưởng toàn bộ nền kinh tế chưa thể thiết lập theo chuỗi dữ liệu thời gian dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo dõi sự biến đổi của dòng vốn mạo hiểm trong các giai đoạn phát triển tài chính tiếp theo, nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thoái vốn qua sàn giao dịch chứng khoán chuyên biệt và hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế cụ thể cho từng loại hình quỹ mạo hiểm.
Giá trị tham khảo
Nội dung của luận án có giá trị tham khảo đối với nhiều đối tượng:
- Các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Có thể tham khảo cơ sở lý luận và các kiến nghị về thiết kế chương trình hỗ trợ của Chính phủ, khung pháp lý cho mô hình quỹ hợp danh hữu hạn, quy chế bảo vệ nhà đầu tư và cơ chế vận hành vườn ươm công nghệ.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống về bản chất quỹ ĐTMH, cơ chế phân chia trách nhiệm và thù lao trong mô hình hợp danh hữu hạn, quy trình thẩm định cấp vốn 4 bước và bài học kinh nghiệm quốc tế.
- Các doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp công nghệ: Tham khảo cấu trúc 4 phần của bản kế hoạch kinh doanh chuẩn mực, các tiêu chuẩn tiếp cận quỹ ĐTMH và định hướng nâng cao năng lực quản trị nội bộ để đáp ứng yêu cầu thẩm định vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao luận án nhận định các quỹ đầu tư tại Việt Nam trước năm 2010 chưa thực sự hoạt động đúng bản chất vốn mạo hiểm?
Theo luận án, dù có tên gọi hoặc định hướng đầu tư mạo hiểm, các quỹ ngoại hiện diện tại Việt Nam trong giai đoạn này (như IDG Ventures Vietnam, DFJ VinaCapital, MEF) vẫn hoạt động khá thận trọng, phần lớn nguồn vốn mang tính chất vốn đầu tư gián tiếp (FII) hoặc vốn cổ phần tư nhân (Private Equity). Các quỹ này có tiêu chuẩn đầu tư khắt khe, quy mô vốn mỗi thương vụ tương đối lớn và tập trung vào giai đoạn tái cấu trúc hoặc mở rộng của doanh nghiệp đã định hình hơn là chấp nhận rủi ro tài trợ giai đoạn hạt giống hay mới khởi nghiệp.
2. Luận án đề xuất mô hình tổ chức nào cho quỹ đầu tư mạo hiểm nội địa tại Việt Nam?
Tác giả đề xuất áp dụng mô hình công ty hợp danh hữu hạn (Limited Partnership). Trong mô hình này, công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp đóng vai trò thành viên hợp danh thường trực (General Partner) hưởng phí quản lý 1–2% cùng tỷ lệ chia lãi sau thoái vốn; các nhà đầu tư đóng vai trò thành viên hợp danh hữu hạn (Limited Partner) góp vốn và chịu trách nhiệm hữu hạn mà không can thiệp sâu vào quyết định đầu tư hàng ngày.
3. Theo khảo sát trong luận án, trở ngại lớn nhất từ phía doanh nghiệp khi tiếp cận vốn mạo hiểm là gì?
Kết quả khảo sát chỉ ra rằng 89,1% ý kiến đồng thuận trở ngại lớn nhất là doanh nghiệp thiếu dự án, ý tưởng kinh doanh hoặc sáng kiến có tính khả thi và hiệu quả kinh tế cao. Các rào cản tiếp theo là thiếu hiểu biết về bản chất VMH, thiếu thông tin về quỹ, e ngại mất quyền kiểm soát công ty và hạn chế về kỹ năng lập bản kế hoạch kinh doanh.
4. Luận án đề xuất cơ cấu ngành đầu tư của quỹ đầu tư mạo hiểm nội địa như thế nào?
Tác giả đề xuất phân bổ danh mục đầu tư theo 4 lĩnh vực: Công nghệ cao và công nghệ thông tin chiếm tỷ trọng lớn nhất (45%); Chăm sóc sức khỏe (25%); Công nghệ mới (20%); Hàng hóa và dịch vụ thân thiện môi trường (10%).
5. Bản kế hoạch kinh doanh chuẩn mực được luận án khuyến nghị cho doanh nghiệp gồm những nội dung chính nào?
Bản kế hoạch kinh doanh gồm 4 phần trọng tâm: (1) Giới thiệu tóm tắt về dự án, sản phẩm/dịch vụ và thị trường mục tiêu; (2) Thực trạng doanh nghiệp, năng lực đội ngũ lãnh đạo và các yếu tố cần hỗ trợ; (3) Yếu tố quyết định thành công như nhân sự, bằng sáng chế, kết quả dò tìm thị trường; (4) Tình hình tài chính và quy mô, lộ trình nhu cầu giải ngân vốn tài trợ.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Nghiêm Thái Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn mạo hiểm và mô hình quỹ hợp danh hữu hạn, đồng thời phân tích thực trạng thị trường đầu tư mạo hiểm non trẻ tại Việt Nam giai đoạn trước năm 2010. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự cần thiết phải phát triển dòng vốn mạo hiểm đúng bản chất nhằm bổ sung kênh dẫn vốn dài hạn, giảm tải áp lực cho hệ thống ngân hàng thương mại và thúc đẩy khối doanh nghiệp nhỏ và vừa đổi mới sáng tạo. Hệ thống giải pháp được đề xuất bao quát từ vai trò kiến tạo thể chế của Chính phủ, việc hình thành quỹ nội địa đến việc chuẩn hóa năng lực lập kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính.