Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9 34 02 01) với đề tài "Capital for sustainable economic growth: the case from Dong Nai province in Vietnam" (Vốn cho tăng trưởng kinh tế bền vững: trường hợp từ tỉnh Đồng Nai, Việt Nam) do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Lan Đài thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hoàng Thị Thanh Hằng, hoàn thành vào tháng 12 năm 2022.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển kinh tế tại Việt Nam, việc huy động và phân bổ nguồn vốn đầu tư, đặc biệt là nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn đầu tư trong nước, giữ vai trò trọng yếu đối với tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế của quốc gia cũng như từng địa phương. Tỉnh Đồng Nai thuộc vùng Đông Nam Bộ, là địa bàn cửa ngõ kết nối Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, sở hữu dân số đứng thứ hai ở miền Nam (sau Thành phố Hồ Chí Minh), đứng thứ năm cả nước và có quy mô dân số đô thị xếp thứ tư toàn quốc (sau Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng). Tỉnh đã hình thành hơn 32 khu công nghiệp được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt và đưa vào vận hành (như Long Thành, An Phước, Nhơn Trạch II, Biên Hòa II, Amata). Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu của tỉnh đạt trên 21,8 tỷ USD (khu vực FDI đạt gần 17,1 tỷ USD, khu vực kinh tế ngoài nhà nước đạt hơn 4,2 tỷ USD, khu vực nhà nước đạt 511,3 triệu USD), cán cân thương mại thặng dư 3.154 triệu USD. Năm 2019, tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) 6 tháng đầu năm tăng 7,26% so với cùng kỳ năm 2018 (công nghiệp - xây dựng tăng 8,2%, dịch vụ tăng 7,53%, nông - lâm - thủy sản tăng 3,1%).

Tuy nhiên, Đồng Nai đối mặt với nhiều thách thức về tính bền vững: rủi ro dịch bệnh trong chăn nuôi, thiệt hại thiên tai trong nuôi trồng thủy sản, tiến độ giải ngân vốn đầu tư công còn thấp, cùng các vướng mắc về thể chế, thủ tục thực hiện dự án đối tác công - tư (PPP), xã hội hóa đầu tư do sự thiếu đồng bộ giữa Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành. Thu hút và sử dụng hiệu quả vốn đầu tư là bài toán phức tạp tại các địa phương còn hạn chế về kết cấu hạ tầng, tính tinh vi của thị trường tài chính và chính sách ưu đãi.

Về mặt khoảng trống học thuật, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế về thu hút vốn đầu tư chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định lượng dựa trên chuỗi số liệu thứ cấp vĩ mô, tập trung vào dòng vốn FDI ở cấp độ quốc gia. Các nghiên cứu thiếu vắng việc khảo sát trực tiếp đánh giá từ phía nhà quản lý doanh nghiệp về mối quan hệ tương tác giữa các nhân tố thu hút vốn và mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững (tích hợp cả ba phương diện kinh tế, xã hội và môi trường) tại một địa bàn cấp tỉnh cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm.
  2. Mục tiêu cụ thể 1: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.
  3. Mục tiêu cụ thể 2: Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến việc thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai.
  4. Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm tăng cường thu hút vốn đầu tư phục vụ tăng trưởng kinh tế bền vững cho tỉnh Đồng Nai.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai?
  2. Mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến việc thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai như thế nào?
  3. Những hàm ý chính sách nào cần được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguồn vốn cho tăng trưởng kinh tế bền vững, tập trung vào các nhân tố tác động đến thu hút vốn đầu tư và tác động của thu hút vốn đến tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai.
  • Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư hoạt động trên địa bàn tỉnh Đồng Nai, chuyên viên/lãnh đạo tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Nai, cùng các chuyên gia kinh tế am hiểu địa bàn.
  • Phạm vi không gian: Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được khảo sát và thu thập từ tháng 6/2020 đến tháng 11/2020; thời gian triển khai nghiên cứu của luận án từ năm 2019 đến năm 2021; số liệu thứ cấp được cập nhật giai đoạn 2010–2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến các nhóm chủ đề chính:

Hướng nghiên cứu Tác giả và năm công bố Nội dung chính và phát hiện
Nhân tố vĩ mô và hạ tầng tác động đến FDI Maqsood và cộng sự (2017) Nghiên cứu dữ liệu giai đoạn 2005–2015 tại Pakistan bằng mô hình hồi quy đa biến; xác nhận các yếu tố xã hội, kinh tế và cơ sở hạ tầng có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đối với thu hút FDI.
Michael và cộng sự (2019) Phân tích các yếu tố quyết định FDI tại Ghana giai đoạn 1990–2015; chỉ ra lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, bất động sản, sản lượng điện và hạ tầng điện thoại tác động ở mức ý nghĩa 5%.
Nor và cộng sự (2012) Phân tích chuỗi thời gian giai đoạn 1970–2010 tại Malaysia; kết luận hạ tầng kỹ thuật (cứng và mềm), quy mô thị trường, độ mở thương mại và nguồn nhân lực thúc đẩy dòng vốn FDI.
Ngwen (2017) Phân tích dữ liệu bảng của 55 quốc gia đang phát triển giai đoạn 1990–2014; chỉ ra hạ tầng tiêu thụ điện năng tác động tích cực đến thu hút FDI, trong khi mật độ điện thoại cố định không còn ý nghĩa.
Manijeh & Barzelaghi (2012) Ứng dụng mô hình Johansen-Juselius cho dữ liệu Iran giai đoạn 1974–2007; chứng minh hạ tầng giao thông có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê trong dài hạn đối với thu hút FDI.
Hội nhập kinh tế và chiến lược thu hút đầu tư Magnus & Ari (1997) Phân tích khung lý thuyết và 3 tình huống về hiệp định hội nhập khu vực; nhấn mạnh lợi thế vị trí, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa và động cơ đầu tư.
Abdoulaye và cộng sự (2014) Tổng quan các chiến lược thu hút FDI; chỉ rõ tài nguyên thiên nhiên, chi phí thấp và thị trường lao động giá rẻ là các động lực truyền thống.
Elena (2015) Nhấn mạnh vai trò của chính sách hỗ trợ thương mại, tiếp cận thị trường và ưu đãi thuế trong việc thu hút vốn FDI phục vụ hiện đại hóa nền kinh tế.
Fereshteh (2018) Khảo sát 400 đối tượng gồm doanh nghiệp FDI và chuyên gia cấp phép tại Iran bằng công thức Cochran, kiểm định t-test và hồi quy tuyến tính để xác định các nhân tố thu hút vốn.
Chuyển giao công nghệ và tăng trưởng bền vững Batoul và cộng sự (2014) Khảo sát 123 doanh nghiệp và phỏng vấn 12 nhà quản lý tại UAE; kết luận FDI thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao vốn nhân lực, nhưng mối liên hệ với bất bình đẳng thu nhập còn chưa nhất quán.
Snieskaa & Tykiene (2019); Syarif & Umu (2020) Nghiên cứu bản chất tăng trưởng bền vững dựa trên năng suất lao động, giảm tiêu hao năng lượng, thặng dư cán cân vãng lai và ổn định giá cả.
Nghiên cứu tại Việt Nam Hạnh và cộng sự (2017) Phân tích số liệu FDI tại Việt Nam giai đoạn 1988–2016 (hơn 21.398 dự án, 293 tỷ USD); xác định 3 nhóm nhân tố tác động đến chất lượng thu hút FDI gồm nguồn lực, cơ sở hạ tầng và chính sách hỗ trợ (chính sách hỗ trợ có tác động mạnh nhất).
Hà (2018); Nhuận (2017); Trúc (2017); Thiện (2017); Lộc & Tuyết (2013); Thọ (2011) Nghiên cứu về cải cách thủ tục hành chính, chi phí kinh doanh, liên kết vùng, hạ tầng kỹ thuật và phương pháp nghiên cứu định lượng trong kinh tế.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

  1. Đa số các nghiên cứu thực nghiệm trong nước tập trung vào cấp độ quốc gia hoặc các thành phố lớn trực thuộc Trung ương, chưa có công trình chuyên biệt phân tích toàn diện 8 nhóm nhân tố cấu thành môi trường đầu tư tại địa bàn tỉnh Đồng Nai theo mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM).
  2. Xây dựng và kiểm định thang đo liên kết trực tiếp giữa các nhân tố thu hút vốn đầu tư với kết quả thu hút vốn đầu tư và mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững theo đánh giá của các nhà quản lý doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án tổng hợp các nền tảng lý thuyết tăng trưởng kinh tế và chất lượng dịch vụ:

  • Lý thuyết tăng trưởng cổ điển (Classical Growth Theory): Đất đai nông nghiệp ($R$) là giới hạn tăng trưởng; lợi nhuận biên giảm dần khi mở rộng sản xuất trên đất xấu (David và cộng sự).
  • Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển (Neoclassical Growth Theory): Tăng trưởng cân bằng dài hạn bắt nguồn từ sự kết hợp của lao động ($L$), vốn ($K$) và tiến bộ công nghệ ($A$) thông qua hàm sản xuất dạng $Y = AF(K, L)$ hoặc $Y = F(K, AL)$.
  • Lý thuyết tăng trưởng hiện đại và trường phái Keynes: Nền kinh tế hỗn hợp, tổng cung ($Y$) được xác định bởi lao động ($L$), vốn tích lũy ($K$), tài nguyên thiên nhiên ($R$) và khoa học công nghệ ($A$), có sự điều tiết vĩ mô có giới hạn của Nhà nước.
  • Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory): Vốn con người (Human Capital) và hoạt động Nghiên cứu & Phát triển (R&D) là các yếu tố nội sinh quyết định tốc độ tăng trưởng dài hạn.
  • Lý thuyết giới hạn của tăng trưởng (Limits to Growth): Khả năng chịu tải và hấp thụ chất thải của hệ sinh thái đối với sự gia tăng quy mô kinh tế.
  • Lý thuyết chất lượng dịch vụ công: Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ của Grönroos (1984), Parasuraman và cộng sự (1988), Cronin & Taylor (1992).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

[Nghiên cứu định tính]

[Nghiên cứu định lượng]

Hệ thống các nhân tố và biến số trong mô hình

Mô hình nghiên cứu bao gồm 8 biến độc lập, 1 biến trung gian và 1 biến phụ thuộc:

Mã hóa Tên nhân tố (Tiếng Anh / Tiếng Việt) Khái niệm và nội hàm đo lường
TE Technology / Công nghệ Trình độ công nghệ, khả năng làm chủ công nghệ nguồn, chuyển giao công nghệ tiên tiến, R&D và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
WLE Working and living environment / Môi trường sống và làm việc Điều kiện văn hóa, giáo dục, y tế, nhà ở, giải trí, chi phí sinh hoạt hợp lý cho nhà đầu tư và người lao động gắn bó lâu dài.
IN Infrastructure / Cơ sở hạ tầng Hạ tầng giao thông đường bộ, cảng biển, sân bay, cấp thoát nước, lưới điện, viễn thông và dịch vụ tài chính - ngân hàng.
IC Investment costs / Chi phí đầu tư Giá thuê đất, chi phí mặt bằng, chi phí vận chuyển, chi phí lao động và các chi phí đầu vào phục vụ sản xuất.
HR Human resources / Nguồn nhân lực Quy mô lao động dồi dào, trình độ chuyên môn kỹ thuật, kỹ năng tay nghề, kỷ luật lao động và năng lực quản lý.
IP Investment policies / Chính sách đầu tư Sự minh bạch về thể chế, chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, thủ tục pháp lý rõ ràng, bảo hộ quyền tài sản.
RC Regional connectivity / Kết nối vùng Liên kết ngang giữa các địa phương lân cận, liên kết dọc giữa Trung ương và địa phương, chuỗi cung ứng logistics Đông Nam Bộ.
PSQ Public service quality / Chất lượng dịch vụ công Thủ tục hành chính một cửa, thời gian thông quan hải quan, nộp thuế, cấp phép đầu tư, thái độ và năng lực của công chức.
ICA Investment capital attraction / Thu hút vốn đầu tư Khả năng thu hút các nguồn vốn đầu tư trong và ngoài nước, quy mô và tốc độ giải ngân vốn đầu tư vào tỉnh.
SEG Sustainable economic growth / Tăng trưởng kinh tế bền vững Tăng trưởng GRDP ổn định, chuyển dịch cơ cấu công nghiệp - dịch vụ, nâng cao năng suất lao động, bảo vệ tài nguyên môi trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Mở đầu)

Chương 1 thiết lập lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu về vốn cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại Đồng Nai. Tác giả trình bày bức tranh tổng quan về vị trí kinh tế của tỉnh Đồng Nai trong tứ giác phát triển Đông Nam Bộ (Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu). Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2019–2021, khảo sát 6–11/2020), phạm vi không gian, đóng góp khoa học và thực tiễn của luận án, cùng kết cấu 5 chương.

Chapter 2: Literature review and research model (Tổng quan tài liệu và mô hình nghiên cứu)

Chương 2 phân tích các cơ sở lý luận về mô hình tăng trưởng kinh tế (cổ điển, tân cổ điển, hiện đại, nội sinh, giới hạn tăng trưởng), các định nghĩa về vốn, thu hút vốn đầu tư và tăng trưởng kinh tế bền vững (Abdikeev et al., 2018; Snieskaa & Tykiene, 2019; Syed et al., 2018; Whalley & Xin, 2010; Nor et al., 2012). Tác giả phân tích cơ chế tác động của thu hút vốn đối với tăng trưởng thông qua: thúc đẩy tích lũy vốn, chuyển giao công nghệ, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hóa, mở rộng thị trường xuất khẩu và giải quyết các vấn đề xã hội (việc làm, thu nhập). Chương này tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và Việt Nam, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mô hình lý thuyết gồm 8 nhân tố tác động đến thu hút vốn đầu tư và tăng trưởng kinh tế bền vững.

Chapter 3: Research methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hỗn hợp:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu 30 nhà quản lý và chuyên gia đầu tư tại Đồng Nai (Bảng 3.1) để hiệu chỉnh các biến quan sát cho 10 thang đo (Bảng 3.2 đến Bảng 3.11).
  2. Kiểm định sơ bộ: Đánh giá sơ bộ thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 3.12 đến Bảng 3.21) và EFA sơ bộ (Bảng 3.22, Bảng 3.23 với chỉ số KMO và Bartlett's Test đạt yêu cầu).
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức: Thiết kế bảng câu hỏi với 39 quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ; quy trình chọn mẫu thuận tiện có điều kiện với 1.000 phiếu phát ra, thu về 939 mẫu hợp lệ. Trình bày chi tiết các kỹ thuật phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 và Amos: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích EFA, CFA (Hình 3.1), mô hình SEM (Hình 3.2), kiểm định Bootstrap, One-way ANOVA và Independent Samples T-test.

Chapter 4: Research results (Kết quả nghiên cứu)

Chương 4 trình bày thực trạng kinh tế - xã hội và thu hút đầu tư của tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2019–2020, cùng các kết quả xử lý dữ liệu thống kê chi tiết:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (N = 939):
    • Cơ cấu mẫu theo Giới tính (Bảng 4.1): Nam và Nữ.
    • Cơ cấu mẫu theo Tình trạng hôn nhân (Bảng 4.2): Đã kết hôn và Độc thân.
    • Cơ cấu mẫu theo Độ tuổi (Bảng 4.3): Các nhóm tuổi của cán bộ quản lý.
    • Cơ cấu mẫu theo Loại hình doanh nghiệp (Bảng 4.4): Doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần.
    • Cơ cấu mẫu theo Thời gian hoạt động (Bảng 4.5): Dưới 5 năm, 5–10 năm, trên 10 năm.
    • Cơ cấu mẫu theo Lĩnh vực kinh doanh (Bảng 4.6): Sản xuất công nghiệp, thương mại, dịch vụ, nông nghiệp công nghệ cao.
    • Thống kê mô tả giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của các nhân tố (Bảng 4.7).
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha chính thức:
    • Thang đo Cơ sở hạ tầng - IN (Bảng 4.8).
    • Thang đo Chính sách đầu tư - IP (Bảng 4.9).
    • Thang đo Môi trường sống và làm việc - WLE (Bảng 4.10).
    • Thang đo Chất lượng dịch vụ công - PSQ (Bảng 4.11).
    • Thang đo Kết nối vùng - RC (Bảng 4.12).
    • Thang đo Nguồn nhân lực - HR (Bảng 4.13).
    • Thang đo Công nghệ - TE (Bảng 4.14).
    • Thang đo Chi phí đầu tư - IC (Bảng 4.15).
    • Thang đo Thu hút vốn đầu tư - ICA (Bảng 4.16).
    • Thang đo Tăng trưởng kinh tế bền vững - SEG (Bảng 4.17).
  • Phân tích EFA và CFA:
    • Kiểm định KMO và Bartlett's Test (Bảng 4.18) và Tổng phương sai trích (Total Variance Explained - Bảng 4.19).
    • Kết quả kiểm định CFA trên toàn bộ các biến quan sát (Bảng 4.21) cho thấy mô hình đạt độ thích hợp cao với dữ liệu thị trường (các chỉ số CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA đạt chuẩn).
  • Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và Bootstrap:
    • Kết quả ước lượng mô hình SEM (Bảng 4.22) và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.30) khẳng định cả 8 nhân tố (TE, WLE, IN, IC, HR, IP, RC, PSQ) đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến Thu hút vốn đầu tư (ICA), và ICA tác động mạnh mẽ đến Tăng trưởng kinh tế bền vững (SEG).
    • Ước lượng Bootstrap với cỡ mẫu lặp lại $N = 5.000$ (Bảng 4.23) xác nhận tính vững chắc và độ tin cậy của các ước lượng tham số trong mô hình.
  • Phân tích khác biệt:
    • Phân tích phương sai ANOVA về độ tuổi (Bảng 4.24), loại hình doanh nghiệp (Bảng 4.25), thời gian hoạt động (Bảng 4.26), lĩnh vực kinh doanh (Bảng 4.27).
    • Kiểm định T-test về sự khác biệt giữa hai nhóm giới tính (Bảng 4.28) và tình trạng hôn nhân (Bảng 4.29).

Chapter 5: Conclusions and policy implications (Kết luận và hàm ý chính sách)

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính và thiết lập thứ tự ưu tiên đề xuất các nhóm hàm ý chính sách (Bảng 5.2) dựa trên trọng số hồi quy chuẩn hóa và giá trị trung bình (Mean) cùng độ lệch chuẩn (Standard Deviation) của từng nhân tố:

  • Hàm ý về Công nghệ - TE (Bảng 5.3).
  • Hàm ý về Kết nối vùng - RC (Bảng 5.4).
  • Hàm ý về Chất lượng dịch vụ công - PSQ (Bảng 5.5).
  • Hàm ý về Chi phí đầu tư - IC (Bảng 5.6).
  • Hàm ý về Nguồn nhân lực - HR (Bảng 5.7).
  • Hàm ý về Chính sách đầu tư - IP (Bảng 5.8).
  • Hàm ý về Cơ sở hạ tầng - IN (Bảng 5.9).
  • Hàm ý về Môi trường sống và làm việc - WLE (Bảng 5.10). Chương kết thúc bằng việc trình bày các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa các thành tố môi trường kinh doanh cấp địa phương với năng lực thu hút vốn đầu tư và tăng trưởng kinh tế bền vững.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường đa biến tích hợp 8 nhóm nhân tố (Công nghệ, Môi trường sống và làm việc, Cơ sở hạ tầng, Chi phí đầu tư, Nguồn nhân lực, Chính sách đầu tư, Kết nối vùng, Chất lượng dịch vụ công) phù hợp với bối cảnh địa bàn cấp tỉnh tại Việt Nam.
  3. Bổ sung luận cứ khoa học chứng minh vai trò trung gian của biến thu hút vốn đầu tư (ICA) trong việc chuyển hóa các lợi thế cạnh tranh địa phương thành kết quả tăng trưởng kinh tế bền vững (SEG) trên cả ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và hệ thống giải pháp đề xuất

Dựa trên kết quả ước lượng mô hình SEM và thống kê mô tả từng thành phần, luận án đề xuất 8 nhóm giải pháp chính sách trọng tâm cho tỉnh Đồng Nai:

                  CÁC NHÓM GIẢI PHÁP CHÍNH SÁCH
[Công nghệ]   [Môi trường]   [Hạ tầng]     [Chi phí]     [Nhân lực]
  
          [Chính sách & DV công]         [Kết nối vùng]
  1. Nâng cao trình độ công nghệ (Technology - TE): Xây dựng tiêu chí chọn lọc dự án FDI sử dụng công nghệ cao, công nghệ sạch; khuyến khích chuyển giao công nghệ từ doanh nghiệp FDI sang doanh nghiệp trong nước; hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới thiết bị và ứng dụng chuyển đổi số nhằm giảm phát thải ô nhiễm.
  2. Cải thiện môi trường sống và làm việc (Working and living environment - WLE): Đầu tư phát triển hệ thống thiết chế văn hóa, bệnh viện, trường học chất lượng cao; giải quyết nhu cầu nhà ở xã hội, nhà ở cho công nhân và chuyên gia nước ngoài tại các khu công nghiệp trọng điểm; kiểm soát ô nhiễm môi trường nước và không khí.
  3. Hoàn thiện đồng bộ cơ sở hạ tầng (Infrastructure - IN): Đẩy nhanh tiến độ các công trình giao thông huyết mạch kết nối liên vùng (đường cao tốc, đường vành đai, hệ thống cảng cạn và kết nối hạ tầng Cảng hàng không quốc tế Long Thành); đảm bảo cung ứng điện ổn định, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải tập trung tại 32 khu công nghiệp.
  4. Hợp lý hóa chi phí đầu tư (Investment costs - IC): Xây dựng khung giá thuê đất khu công nghiệp linh hoạt, cạnh tranh so với các tỉnh lân cận trong khu vực Đông Nam Bộ; giảm thiểu chi phí logistics và chi phí không chính thức cho doanh nghiệp.
  5. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao (Human resources - HR): Tăng cường liên kết giữa các trường đại học, trường cao đẳng nghề với doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai để đào tạo công nhân kỹ thuật, kỹ sư công nghệ và đội ngũ quản lý có trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kỷ luật lao động.
  6. Hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư (Investment policies - IP): Thực thi nhất quán các chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, chính sách hỗ trợ mặt bằng; bảo đảm tính ổn định, minh bạch của khung pháp lý địa phương; công khai quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch ngành.
  7. Tăng cường liên kết vùng (Regional connectivity - RC): Chủ động phối hợp chặt chẽ với Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu trong phân bổ không gian công nghiệp, chia sẻ hạ tầng logistics và quản lý tài nguyên lưu vực sông Đồng Nai.
  8. Nâng cao chất lượng dịch vụ công (Public service quality - PSQ): Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa liên thông; rút ngắn thời gian xử lý thủ tục cấp phép đầu tư, hải quan điện tử, hoàn thuế; xây dựng chính quyền điện tử, nâng cao tinh thần trách nhiệm và đạo đức công vụ của cán bộ tiếp nhận hồ sơ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Luận án được tác giả tự xác định các điểm giới hạn cụ thể như sau:

  1. Giới hạn về phạm vi địa bàn: Mẫu khảo sát được thu thập duy nhất trên địa bàn tỉnh Đồng Nai, do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ các tỉnh thành khác trên phạm vi toàn quốc cần được xem xét thận trọng theo đặc thù từng vùng kinh tế.
  2. Giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu định lượng sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 6/2020 đến tháng 11/2020 (thời điểm chịu ảnh hưởng của bối cảnh kinh tế - xã hội giai đoạn 2019–2021), có thể chưa phản ánh hết những biến động kinh tế vĩ mô trong các giai đoạn tiếp theo.
  3. Giới hạn về số lượng biến số quan sát: Mô hình nghiên cứu đo lường 8 nhóm nhân tố với 39 biến quan sát tập trung vào góc nhìn của cán bộ quản lý doanh nghiệp; chưa tích hợp toàn diện các biến số vĩ mô định lượng theo chuỗi thời gian dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các tỉnh lân cận trong Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Long An, Tây Ninh) để thực hiện các phân tích so sánh đối sánh liên tỉnh (cross-provincial comparative analysis).
  2. Kết hợp phân tích dữ liệu bảng (panel data) chuỗi thời gian nhiều năm với dữ liệu khảo sát vi mô nhằm đánh giá toàn diện các cú sốc kinh tế bên ngoài và tác động dài hạn của dòng vốn đầu tư đến tăng trưởng xanh.
  3. Bổ sung các biến số kiểm soát hoặc biến điều tiết (moderating variables) như quy mô doanh nghiệp, mức độ thâm dụng công nghệ và nguồn gốc vốn đầu tư (FDI so với DDI).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị ứng dụng cụ thể:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực ứng dụng đồng thời SPSS 20.0 và Amos, bao gồm đầy đủ các bước từ thảo luận nhóm định tính 30 chuyên gia, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, EFA, CFA đến mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định Bootstrap $N = 5.000$.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước tại tỉnh Đồng Nai (Ủy ban nhân dân tỉnh, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp): Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mức độ hài lòng và đánh giá của 939 nhà quản lý doanh nghiệp đối với 8 khía cạnh của môi trường đầu tư, làm căn cứ hoạch định chính sách xúc tiến đầu tư và cải cách hành chính.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách cấp vùng và bộ ngành Trung ương: Là tài liệu tham khảo thực tiễn trong việc xây dựng cơ chế điều phối liên kết vùng Đông Nam Bộ và hoàn thiện khung pháp lý về thu hút đầu tư chất lượng cao gắn liền với tăng trưởng kinh tế bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được thực hiện trong khoảng thời gian nào?

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 1.000 cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Sau quá trình rà soát và làm sạch dữ liệu, có 939 mẫu hợp lệ được đưa vào xử lý định lượng chính thức. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 6 năm 2020 đến tháng 11 năm 2020.

2. Có bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững được xác định trong mô hình?

Mô hình nghiên cứu xác định 8 nhân tố độc lập tác động đến Thu hút vốn đầu tư (ICA) và Tăng trưởng kinh tế bền vững (SEG), bao gồm:

  1. Công nghệ (Technology - TE)
  2. Môi trường sống và làm việc (Working and living environment - WLE)
  3. Cơ sở hạ tầng (Infrastructure - IN)
  4. Chi phí đầu tư (Investment costs - IC)
  5. Nguồn nhân lực (Human resources - HR)
  6. Chính sách đầu tư (Investment policies - IP)
  7. Kết nối vùng (Regional connectivity - RC)
  8. Chất lượng dịch vụ công (Public service quality - PSQ)

3. Tác giả đã tham vấn những nhóm chuyên gia nào trong giai đoạn nghiên cứu định tính?

Trong giai đoạn nghiên cứu định tính, tác giả đã tham vấn ý kiến của 30 chuyên gia trong lĩnh vực đầu tư tại tỉnh Đồng Nai, chia đều thành 3 nhóm:

  • 10 chuyên gia/cán bộ công tác tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Nai;
  • 10 chuyên gia kinh tế am hiểu về hoạt động thu hút đầu tư tại Đồng Nai;
  • 10 chuyên gia là lãnh đạo các doanh nghiệp quy mô lớn đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.

4. Những phần mềm và kỹ thuật phân tích dữ liệu định lượng nào được sử dụng trong luận án?

Luận án sử dụng hai phần mềm chuyên dụng là SPSS 20.0 và Amos để thực hiện tuần tự các kỹ thuật phân tích thống kê:

  • Thống kê mô tả (Descriptive statistics);
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha;
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA);
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA);
  • Mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM);
  • Kiểm định mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap với cỡ mẫu lặp lại $N = 5.000$;
  • Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và kiểm định kiểm tra khác biệt giá trị trung bình (Independent Samples T-test).

5. Tác giả đã dẫn chứng những số liệu kinh tế thực tế nào về tỉnh Đồng Nai để minh chứng tính cấp thiết?

Luận án dẫn chứng các số liệu thực tế:

  • Tỉnh có hơn 32 khu công nghiệp được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt và vận hành (như Long Thành, An Phước, Nhơn Trạch II, Biên Hòa II, Amata);
  • Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu đạt trên 21,8 tỷ USD (tăng 16,16%), trong đó khối FDI đạt gần 17,1 tỷ USD, khối ngoài nhà nước đạt hơn 4,2 tỷ USD, khối nhà nước đạt 511,3 triệu USD, cán cân thương mại thặng dư 3.154 triệu USD;
  • Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) 6 tháng đầu năm 2019 đạt 7,26% so với cùng kỳ năm 2018 (công nghiệp - xây dựng tăng 8,2%, dịch vụ tăng 7,53%, nông - lâm - thủy sản tăng 3,1%).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Lan Đài đã hoàn thành việc nghiên cứu và đo lường thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư phục vụ tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai. Bằng việc kết hợp nghiên cứu định tính qua 30 chuyên gia và nghiên cứu định lượng khảo sát 939 nhà quản lý doanh nghiệp, công trình đã kiểm định thành công mô hình SEM với 8 nhóm nhân tố tác động cùng chiều đến thu hút vốn đầu tư và tăng trưởng bền vững. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc và 8 nhóm hàm ý chính sách thực tiễn phục vụ công tác xúc tiến đầu tư, hoàn thiện thể chế và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho tỉnh Đồng Nai trong giai đoạn phát triển mới.