Nghiên cứu dùng vỏ chanh leo ủ chua trong khẩu phần ăn cho bò sữa tại Mộc Châu

Luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả của vỏ chanh leo ủ chua trong khẩu phần ăn, giúp cải thiện năng suất và chất lượng sữa cho bò tại Mộc Châu.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vỏ chanh leo ủ chua Giải pháp thức ăn đột phá cho bò sữa

Ngành chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là bài toán về nguồn cung và chi phí thức ăn chăn nuôi. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm và phát triển các nguồn nguyên liệu thay thế, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp đang trở thành một hướng đi chiến lược. Vỏ chanh leo, một sản phẩm phụ bị loại bỏ với số lượng lớn từ các nhà máy chế biến nước quả, nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Thay vì trở thành gánh nặng cho môi trường, vỏ chanh leo có thể được biến đổi thành một nguồn thức ăn thô xanh dự trữ có giá trị cao thông qua kỹ thuật ủ chua. Nghiên cứu của Trần Văn Trường (2019) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp này. Việc ủ chua không chỉ giúp bảo quản vỏ chanh leo trong thời gian dài mà còn làm tăng tỷ lệ tiêu hóa và cải thiện hương vị, giúp vật nuôi ăn ngon miệng hơn. Đây là một phương pháp đơn giản, ít tốn kém, không phụ thuộc vào thời tiết và có thể áp dụng rộng rãi tại các trang trại, đặc biệt ở những vùng trồng chanh leo trọng điểm như Sơn La. Việc biến một phụ phẩm thành một nguồn thức ăn TMR cho bò không chỉ giúp giảm chi phí thức ăn mà còn góp phần vào mô hình nông nghiệp bền vững, giảm thiểu ô nhiễm và tạo ra một chu trình kinh tế tuần hoàn hiệu quả ngay tại trang trại. Hướng tiếp cận này mở ra một chương mới cho ngành chăn nuôi bò sữa, nơi hiệu quả kinh tế song hành cùng trách nhiệm với môi trường.

1.1. Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp Tiềm năng từ cây chanh leo

Cây chanh leo (Passiflora edulis) đang được mở rộng diện tích trồng tại nhiều địa phương, tạo ra một sản lượng vỏ quả khổng lồ. Theo thống kê, vỏ quả chiếm tới 49-61% khối lượng quả tươi. Nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào này nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Tuy nhiên, dưới góc độ dinh dưỡng, đây lại là một nguồn tài nguyên quý giá. Việc nghiên cứu và ứng dụng tận dụng bã chanh leo làm thức ăn gia súc là một bước đi tất yếu, giúp giải quyết đồng thời hai vấn đề: giảm thiểu chất thải và tạo ra nguồn thức ăn chăn nuôi giá trị, góp phần vào sự phát triển ổn định của ngành nông nghiệp.

1.2. Vỏ chanh leo ủ chua Từ phế thải đến nguồn thức ăn giá trị cao

Phương pháp ủ chua là một biện pháp công nghệ sinh học đơn giản, sử dụng hoạt động của các vi sinh vật yếm khí để lên men carbohydrate, tạo ra axit lactic. Quá trình này giúp hạ độ pH của khối ủ, ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây thối, nhờ đó bảo quản được giá trị dinh dưỡng của nguyên liệu. Vỏ chanh leo sau khi ủ chua không chỉ dễ bảo quản mà còn có mùi thơm, vị chua nhẹ, kích thích vị giác của bò sữa. Hơn nữa, quá trình lên men giúp phá vỡ một phần các liên kết xơ khó tiêu, làm tăng khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng, đặc biệt là cải thiện hệ tiêu hóa gia súc.

II. Thách thức lớn trong chăn nuôi bò sữa Chi phí và phụ phẩm

Hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bò sữa phụ thuộc rất lớn vào chi phí đầu vào, trong đó chi phí thức ăn chiếm từ 60-70% tổng chi phí sản xuất. Sự biến động giá của các nguyên liệu truyền thống như ngô, cám gạo, khô dầu đậu tương gây áp lực lớn lên người chăn nuôi. Đặc biệt, việc đảm bảo nguồn thức ăn thô xanh chất lượng và ổn định quanh năm, nhất là vào mùa khô hoặc mùa đông, luôn là một bài toán khó. Tình trạng thiếu hụt thức ăn thô xanh không chỉ làm giảm sản lượng sữa mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe của đàn bò, gây ra các bệnh về chuyển hóa. Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của ngành nông nghiệp và công nghiệp chế biến cũng tạo ra một lượng phụ phẩm nông nghiệp khổng lồ, bao gồm vỏ chanh leo, bã bia, bã sắn. Việc xử lý lượng phụ phẩm này đang là một thách thức môi trường. Hầu hết chúng bị vứt bỏ, gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc tìm ra lời giải cho bài toán kép này – vừa giảm chi phí thức ăn vừa xử lý hiệu quả phụ phẩm – là chìa khóa cho sự phát triển của một nền nông nghiệp bền vững. Vỏ chanh leo ủ chua chính là một ví dụ điển hình cho giải pháp tích hợp này, mang lại lợi ích cả về kinh tế và môi trường, đồng thời đảm bảo an ninh dinh dưỡng cho đàn vật nuôi.

2.1. Gánh nặng chi phí trong khẩu phần ăn cho bò sữa hiện nay

Một khẩu phần ăn cho bò sữa cao sản đòi hỏi sự cân bằng nghiêm ngặt về năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất. Các nguồn thức ăn tinh chất lượng cao thường có giá thành đắt đỏ và phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu. Sự phụ thuộc này khiến ngành chăn nuôi dễ bị tổn thương trước biến động của thị trường toàn cầu. Do đó, việc tìm kiếm các nguyên liệu địa phương, giá rẻ như vỏ chanh leo ủ chua để thay thế một phần thức ăn tinh trong khẩu phần là một chiến lược thông minh, giúp các trang trại tự chủ hơn và tối ưu hóa lợi nhuận.

2.2. Vấn đề môi trường từ việc xử lý bã chanh leo chưa hiệu quả

Tại các vùng trồng chanh leo tập trung như Mộc Châu (Sơn La), lượng vỏ quả thải ra hàng ngày có thể lên tới hàng chục tấn trong mùa thu hoạch. Việc xử lý không hiệu quả, chủ yếu là chôn lấp hoặc vứt bỏ tự phát, gây ra mùi hôi thối, thu hút côn trùng gây bệnh và làm ô nhiễm nguồn nước ngầm. Chuyển đổi lượng phế thải này thành thức ăn chăn nuôi thông qua kỹ thuật ủ chua là một giải pháp "một mũi tên trúng hai đích", vừa bảo vệ môi trường, vừa tạo ra giá trị kinh tế gia tăng cho chuỗi sản xuất nông nghiệp.

III. Khám phá giá trị dinh dưỡng tiềm ẩn trong vỏ chanh leo

Nhiều người thường cho rằng vỏ chanh leo chỉ là phần bỏ đi, không có giá trị. Tuy nhiên, các phân tích khoa học đã chỉ ra điều ngược lại. Theo nghiên cứu của Trần Văn Trường (2019), giá trị dinh dưỡng của vỏ chanh leo rất đáng chú ý, đặc biệt phù hợp với nhu cầu của động vật nhai lại. Về thành phần hóa học, vỏ chanh leo khô chứa hàm lượng protein thô khoảng 14.11%, một con số ấn tượng so với nhiều loại cỏ và phụ phẩm khác. Đây là nguồn cung cấp nitơ quan trọng cho hệ vi sinh vật dạ cỏ, giúp tổng hợp protein cho cơ thể bò. Bên cạnh đó, hàm lượng xơ thô (CF) đạt 29.83% và xơ không hòa tan trong dung dịch trung tính (NDF) cũng ở mức cao, đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoạt động bình thường của dạ cỏ, kích thích quá trình nhai lại và ổn định độ pH. Năng lượng trao đổi (ME) của vỏ chanh leo ước tính đạt 7.98 MJ/kg vật chất khô, cung cấp một nguồn năng lượng đáng kể cho các hoạt động duy trì và sản xuất sữa của bò. Ngoài ra, vỏ chanh leo còn chứa các khoáng chất và vitamin cần thiết. Với những đặc tính dinh dưỡng này, vỏ chanh leo không còn là phế phẩm mà là một nguyên liệu thô tiềm năng, có thể thay thế một phần cỏ hoặc các loại thức ăn thô xanh khác trong khẩu phần của bò sữa.

3.1. Phân tích chi tiết thành phần hóa học của vỏ quả chanh leo

Các kết quả phân tích tại phòng thí nghiệm cho thấy, trong vật chất khô, vỏ chanh leo có thành phần dinh dưỡng khá cân đối. Ngoài protein thô (14.11%) và xơ thô (29.83%), hàm lượng Dẫn xuất không Nitơ (DXKN) là 47.53%, khoáng tổng số là 7.55% và lipid thô là 0.98%. Các chỉ số này cho thấy vỏ chanh leo là một nguồn cung cấp cả protein, năng lượng và chất xơ, một sự kết hợp lý tưởng cho khẩu phần của động vật nhai lại, đặc biệt là bò sữa trong giai đoạn cho sữa.

3.2. So sánh hàm lượng protein thô và xơ với các loại cỏ ủ chua

Khi so sánh với các loại thức ăn thô xanh phổ biến như ủ chua cỏ voi hoặc ngô cây, hàm lượng protein thô trong vỏ chanh leo (14.11%) cao hơn đáng kể (cỏ voi thường dưới 10%). Điều này cho phép giảm bớt lượng thức ăn tinh giàu protein bổ sung trong khẩu phần, từ đó giảm chi phí thức ăn. Mặc dù hàm lượng xơ cao, nhưng cấu trúc xơ của vỏ chanh leo sau khi được ủ chua trở nên mềm hơn, dễ tiêu hóa hơn, giúp bò sữa tận dụng tối đa nguồn dinh dưỡng từ khẩu phần ăn.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật ủ chua vỏ chanh leo hiệu quả nhất

Để biến vỏ chanh leo thành một sản phẩm thức ăn chất lượng, việc áp dụng đúng kỹ thuật ủ chua là yếu tố quyết định. Nguyên lý của phương pháp này là tạo ra một môi trường yếm khí (không có oxy) để thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn lactic, đồng thời ức chế các vi sinh vật gây hại. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều công thức và xác định công thức tối ưu mang lại hiệu quả cao nhất. Các bước thực hiện bao gồm chuẩn bị nguyên liệu, phối trộn, nén chặt và đậy kín. Việc sử dụng các chế phẩm sinh học hoặc men vi sinh ủ chua có thể được cân nhắc để đẩy nhanh quá trình lên men và đảm bảo chất lượng ổn định, tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy chỉ cần phối trộn với các nguyên liệu giàu đường như rỉ mật là đủ để quá trình lên men diễn ra thuận lợi. Sản phẩm vỏ chanh leo ủ chua thành công có màu vàng nâu đẹp mắt, mùi thơm chua dịu đặc trưng của axit lactic, mềm nhưng không nát và không có dấu hiệu nấm mốc. Độ pH của sản phẩm thường dao động trong khoảng 3.93 – 4.16, một ngưỡng lý tưởng để bảo quản thức ăn trong thời gian dài. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật sẽ giúp người chăn nuôi tạo ra một nguồn thức ăn chăn nuôi an toàn, bổ dưỡng và ổn định cho đàn bò sữa.

4.1. Công thức ủ chua tối ưu Kết hợp vỏ chanh leo và rỉ mật

Nghiên cứu của Trần Văn Trường (2019) đã chỉ ra công thức hiệu quả nhất là: 75% vỏ chanh leo tươi + 20% lõi ngô khô + 5% rỉ mật (tính theo khối lượng tươi). Vỏ chanh leo cung cấp nguồn dinh dưỡng chính. Lõi ngô khô có tác dụng hút bớt ẩm, điều chỉnh độ ẩm của khối ủ về mức tối ưu (65-70%) và cung cấp thêm carbohydrate. Rỉ mật là nguồn đường dễ tiêu, đóng vai trò là "mồi" cho vi khuẩn lactic phát triển nhanh chóng ở giai đoạn đầu, giúp hạ pH nhanh và ổn định khối ủ.

4.2. Các bước thực hiện kỹ thuật ủ chua vỏ chanh leo tại trang trại

Quy trình thực hiện khá đơn giản. Đầu tiên, vỏ chanh leo và lõi ngô cần được băm nhỏ (kích thước 1-2 cm) để dễ nén chặt. Sau đó, trộn đều các nguyên liệu theo đúng tỷ lệ đã xác định. Cho hỗn hợp vào hố ủ, túi ủ hoặc bể xi măng, rải thành từng lớp và đầm nén thật kỹ để loại bỏ tối đa không khí. Cuối cùng, dùng bạt nilon che phủ kín miệng hố ủ, chèn kỹ các mép để đảm bảo môi trường yếm khí tuyệt đối. Sau khoảng 30 ngày, sản phẩm có thể bắt đầu sử dụng.

V. Kết quả thực nghiệm Vỏ chanh leo ủ chua tăng sản lượng sữa

Tính hiệu quả của vỏ chanh leo ủ chua không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua các thí nghiệm nuôi dưỡng thực tế trên đàn bò sữa HF tại Mộc Châu. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung vỏ chanh leo ủ chua vào khẩu phần ăn cho bò sữa mang lại những tác động tích cực rõ rệt. Cụ thể, ở lô thí nghiệm sử dụng 25% vỏ chanh leo ủ chua trong khẩu phần hỗn hợp hoàn chỉnh (TMR), các chỉ số về năng suất và chất lượng sữa đều vượt trội. Bò sữa không chỉ duy trì được thể trạng tốt mà còn có xu hướng tăng khối lượng nhẹ sau 3 tháng thí nghiệm. Điều này cho thấy khẩu phần mới đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng cho cả duy trì và sản xuất. Đặc biệt, chất lượng sữa bò được cải thiện, với hàm lượng protein và chất béo trong sữa tăng nhẹ, đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn thu mua của nhà máy. Về mặt kinh tế, việc thay thế một phần thức ăn đắt tiền bằng vỏ chanh leo ủ chua đã giúp giảm chi phí thức ăn trên mỗi kg sữa sản xuất ra. Đây là một minh chứng thuyết phục, khẳng định vỏ chanh leo ủ chua là một nguồn thức ăn chăn nuôi hiệu quả, có khả năng tăng sản lượng sữa và nâng cao lợi nhuận cho người chăn nuôi.

5.1. Cải thiện năng suất và chất lượng sữa bò một cách rõ rệt

Theo số liệu từ nghiên cứu, bò ở lô ăn 25% vỏ chanh leo ủ chua cho năng suất sữa thực tế trung bình đạt 21.61 kg/con/ngày, cao hơn so với lô đối chứng. Năng suất sữa tiêu chuẩn cũng đạt 20.13 kg/con/ngày. Các chỉ tiêu chất lượng sữa bò quan trọng như hàm lượng protein sữa (3.51%) và mỡ sữa (3.54%) đều ở mức tốt. Điều này chứng tỏ vỏ chanh leo ủ chua không chỉ cung cấp đủ năng lượng mà còn cung cấp các tiền chất cần thiết cho quá trình tổng hợp các thành phần của sữa.

5.2. Hiệu quả kinh tế Giảm chi phí thức ăn trên mỗi kilogam sữa

Phân tích hiệu quả kinh tế là một điểm sáng của nghiên cứu. Việc sử dụng một nguồn nguyên liệu giá rẻ, sẵn có tại địa phương đã giúp giảm đáng kể chi phí cho khẩu phần ăn. Chi phí thức ăn để sản xuất ra 1kg sữa ở lô thí nghiệm sử dụng 25% vỏ chanh leo ủ chua chỉ là 3.950 đồng, thấp hơn so với lô đối chứng. Điều này trực tiếp làm tăng doanh thu sau khi trừ chi phí, mang lại lợi ích kinh tế thiết thực và bền vững cho các hộ và trang trại chăn nuôi bò sữa.

VI. Vỏ chanh leo ủ chua Hướng đi cho nông nghiệp bền vững

Việc tận dụng bã chanh leo để sản xuất thức ăn ủ chua cho bò sữa không chỉ là một giải pháp kỹ thuật đơn thuần, mà còn là một mô hình tiêu biểu cho nông nghiệp bền vững. Mô hình này giải quyết được cùng lúc nhiều vấn đề cốt lõi: kinh tế, môi trường và xã hội. Về kinh tế, nó giúp giảm chi phí thức ăn, tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi, đồng thời tạo ra giá trị gia tăng cho một sản phẩm vốn bị coi là phế thải. Về môi trường, nó biến một nguồn gây ô nhiễm tiềm tàng thành một tài nguyên hữu ích, giảm gánh nặng xử lý chất thải cho các nhà máy và cộng đồng, góp phần xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Về mặt xã hội, mô hình này thúc đẩy sự liên kết giữa ngành trồng trọt và chăn nuôi, tạo ra sự ổn định và tự chủ về nguồn cung nguyên liệu tại địa phương. Tương lai của ngành chăn nuôi bò sữa sẽ phụ thuộc rất nhiều vào những sáng kiến như thế này. Việc nhân rộng mô hình sử dụng vỏ chanh leo ủ chua và nghiên cứu ứng dụng các phụ phẩm nông nghiệp khác sẽ mở ra một con đường phát triển hiệu quả, ít phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài và hài hòa với môi trường tự nhiên, đúng với tinh thần của một nền nông nghiệp hiện đại và có trách nhiệm.

6.1. Xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi bò sữa

Mô hình này tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín: cây chanh leo cung cấp quả cho nhà máy chế biến, nhà máy thải ra vỏ, vỏ được ủ chua làm thức ăn cho bò sữa, bò sản xuất ra sữa và phân bón. Phân bò sau đó lại được sử dụng để bón cho cây chanh leo, giúp giảm lượng phân hóa học. Đây chính là bản chất của kinh tế tuần hoàn, nơi đầu ra của quy trình này là đầu vào của quy trình khác, giúp tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu chất thải ra môi trường.

6.2. Triển vọng nhân rộng mô hình và các hướng nghiên cứu tương lai

Thành công của mô hình vỏ chanh leo ủ chua mở ra triển vọng áp dụng cho nhiều loại phụ phẩm khác như vỏ dứa, bã mía, vỏ sầu riêng... Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa công thức ủ, sử dụng các chủng men vi sinh ủ chua chuyên biệt để nâng cao giá trị dinh dưỡng và độ tiêu hóa của sản phẩm. Việc xây dựng các quy trình chuẩn và chuyển giao công nghệ cho nông dân sẽ là bước đi quan trọng để nhân rộng mô hình này trên toàn quốc, góp phần phát triển ngành chăn nuôi gia súc nhai lại một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là nước nông nghiệp, dân số sống chủ yếu ở nông thôn. Nguồn thu nhập chính của nông dân là từ sản phẩm của chăn nuôi và trồng trọt. Trong đó chăn nuôi trâu bò đã và đang góp phần quan trọng làm tăng giá trị sản xuất ngành nông nghiệp, và nâng cao nguồn thu nhập cho người chăn nuôi. Ngày nay, đời sống người dân ngày càng được nâng cao nên nhu cầu các sản phẩm giàu chất dinh dưỡng ngày càng lớn, đặc biệt là sữa.

Bởi vậy, chăn nuôi bò sữa đang được Nhà nước chú trọng phát triển. Thức ăn là cơ sở của chăn nuôi, muốn cho chăn nuôi phát triển mạnh, vững chắc thì cần phải đảm bảo việc cung cấp thức ăn đầy đủ và cân đối cho gia súc. Bò sữa là loại động vật có dạ dày bốn túi, có khả năng tiêu hóa tốt thức ăn thô xanh nhờ có cấu tạo đặc biệt của hệ tiêu hóa cùng hệ vi sinh vật trong đó. Do vậy, vấn đề quan trọng để phát triển chăn nuôi bò sữa là phải đáp ứng đầy đủ lượng thức ăn cân bằng dinh dưỡng quanh năm, đặc biệt là thức ăn thô xanh.

Nguồn thức ăn thô xanh chính cung cấp cho đàn bò nước ta chủ yếu dựa vào đồng cỏ tự nhiên và cỏ trồng, trong khi đó nhu cầu sản xuất lương thực cùng với tốc độ đô thị hoá ngày càng cao làm cho diện tích đồng cỏ tự nhiên, đất đai trồng cỏ và chăn thả trâu bò bị thu hẹp. Vào mùa đông ở miền Bắc cũng như mùa khô ở miền Nam thường khan hiếm thức ăn thô xanh làm cho ngành chăn nuôi trâu bò gặp nhiều khó khăn. Trong khi nguồn phụ phẩm nông nghiệp của nước ta rất dồi dào. Do đó, chăn nuôi gia súc nhai lại nói chung và chăn nuôi bò sữa nói riêng ngày càng phụ thuộc nhiều vào các phụ phẩm nông nghiệp.

Vậy làm thế nào để sử dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp trong chăn nuôi trâu bò được hiệu quả? Để làm được việc này chúng ta cần phải đưa ra các biện pháp xử lý, chế biến và bảo quản thích hợp. Một trong những biện pháp đó là phương pháp ủ chua. Phương pháp này giúp cho việc bảo quản dự trữ các loại thức ăn khi gia súc ăn thừa hoặc khi không thể phơi hết có hiệu quả cao. Việc ủ chua các loại phụ phẩm nông nghiệp giúp người chăn nuôi đảm bảo nguồn thức ăn quanh năm cho đàn gia súc.

Đặc biệt phương pháp ủ chua giúp cho thức ăn ít hao hụt các chất dinh dưỡng, hạn chế chất kháng dinh dưỡng và không bị phụ thuộc vào thời tiết mà còn nâng cao được tỷ lệ tiêu hóa thức ăn cho gia súc. 1 Hiện nay, ngành nông nghiệp Sơn La đang tích cực tìm ra cây trồng thích hợp, đem lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân, trong đó, cây chanh leo (Passiflora edulis) cho thấy một tiềm năng khả quan cho tỉnh miền núi Tây Bắc này. Năm 2016, tổng diện tích trồng chanh leo trên địa bàn tỉnh mới chỉ có 86 ha, năng suất 7-8 tấn quả/ha, đến tháng 6/2017 tổng diện tích chanh leo toàn tỉnh đã lên tới 487,1 ha; trong đó, các địa phương trồng nhiều nhất là huyện Mộc Châu 277 ha, Vân Hồ 43 ha, Thuận Châu 53,6 ha, Phù Yên 40 ha. Theo Quốc Định (2019) đầu năm 2019, tổng diện tích trên 1.300ha, sản lượng ước khoảng 20.

Chanh leo là một trong những loại cây trồng phù hợp với khí hậu, thổ nhưỡng của tỉnh Sơn La nói chung và huyện Mộc Châu nói riêng, cho năng suất cao, đem lại thu nhập cao cho người nông dân. Trước đây, 1ha ngô chỉ cho thu nhập khoảng 30-40 triệu thì giờ đây, chuyển sang trồng chanh leo, người dân thu nhập tăng gấp 10 lần, khoảng 300 triệu/ha (Nguyễn Nga, 2019). Do vậy, diện tích chanh leo ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, việc phát triển trồng chanh leo ở Mộc Châu dẫn đến tình trạng người dân bỏ ngô và lúa để trồng chanh leo.

Vấn đề này dẫn đến giá của cây ngô và giá rơm tăng gây ảnh hưởng đến ngành chăn nuôi bò. Ngoài ra, chế biến sản phẩm từ chanh leo tạo ra nguồn phụ phẩm rất lớn là vỏ quả, nếu không được chế biến, sử dụng phù hợp sẽ gây ra những vấn đề lớn cho môi trường đó là sự ô nhiễm. Vậy, thành phần hóa hóa học và dinh dưỡng của vỏ chanh leo như thế nào? Chất lượng vỏ chanh leo ủ chua có đảm bảo để làm thức ăn cho bò sữa không? Xây dựng khẩu phần thức ăn có chứa vỏ chanh leo ủ chua như thế nào để bò sữa vẫn có thể trạng, năng suất và chất lượng sữa tốt? Từ thực tiễn đó, chúng tôi đã thực hiện đề tài này. MỤC TIÊU CỦA NGHIÊN CỨU - Chế biến, dự trữ vỏ chanh leo làm thức ăn cho bò sữa.

- Xác định cách sử dụng vỏ chanh leo trong khẩu phần cho bò sữa. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA NGHIÊN CỨU - Đánh giá được khả năng sử dụng vỏ chanh leo trong chăn nuôi bò sữa. - Tận dụng được nguồn phụ phẩm vỏ chanh leo, giải quyết được vấn đề diện tích trồng ngô giảm để giành đất trồng chanh leo. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 2. Đặc điểm tiêu hóa của động vật nhai lại Động vật nhai lại được xem là xã hội cộng sinh giữa gia súc và vi sinh vật (VSV), nhờ vậy mà có khả năng sống và phát triển dựa vào khẩu phần thức ăn giàu xơ (Brockman,1993). Các nguồn phụ phẩm nông nghiệp và các loại thức ăn giàu xơ khác mà con người và động vật dạ dày đơn không thể sử dụng vẫn có thể được xem là nguồn thức ăn có giá trị cho gia súc nhai lại, chúng có khả năng tổng hợp các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao cho con người từ các loại thức ăn có giá trị thấp. Nhờ vậy, gia súc nhai lại có tiềm năng lớn để cải thiện cuộc sống con người (Beever, 1993).

Đường tiêu hoá của gia súc nhai lại đặc trưng bởi hệ dạ dày kép gồm bốn túi. Ba túi trước (dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách) được gọi chung là dạ dày trước, không có tuyến tiêu hoá riêng. Túi thứ tư gọi là dạ múi khế, tương tự như dạ dày của động vật dạ dày đơn, có hệ thống tuyến phát triển mạnh. Dạ cỏ là túi lớn nhất, chiếm hầu hết nửa trái của xoang bụng, từ cơ hoành đến xương chậu.

Dạ cỏ chiếm tới 85 - 90% dung tích dạ dày, 75% dung tích đường tiêu hoá, có tác dụng tích trữ, nhào lộn và phân giải thức ăn. Dạ cỏ có môi trường thuận lợi cho VSV lên men kị khí: yếm khí, nhiệt độ tương đối ổn định trong khoảng 38 - 42℃, pH từ 5,5 - 7,4. Quá trình lên men và trao đổi chất trong dạ cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng, protein cho gia súc nhai lại như tham gia điều khiển lượng thức ăn ăn vào và ảnh hưởng sâu sắc đến sức sản xuất của gia súc. Quá trình trao đổi chất trong dạ cỏ bao gồm hai quá trình chính: - Sự phân hủy các thành phần thức ăn bởi VSV (chủ yếu là carbohydrates và các hợp chất chứa nitơ).

- Quá trình tổng hợp các đại phân tử cho sinh khối VSV (chủ yếu là protein, axit nucleic và lipid). Cả hai quá trình trên đều chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc khẩu phần, tốc độ chuyển dời các khẩu phần thức ăn ở các túi dạ dày trước. Dạ cỏ gia súc nhai lại có dung tích lớn và môi trường thuận lợi cho VSV yếm khí sống và phát triển. VSV dạ cỏ đóng góp vai trò đặc biệt vào quá trình trao đổi chất dinh dưỡng của vật chủ, chúng có các enzyme phân hủy liên kết, β 1-4-glucosid nằm trong vách tế bào thực vật có khả năng tổng hợp đại phân tử protein từ N-NH3.

3 Chất chứa dạ cỏ là một hỗn hợp gồm thức ăn ăn vào, vi sinh vật dạ cỏ, các sản phẩm trao đổi trung gian, nước bọt và các chất tiết vào dạ cỏ. Đây là một hệ sinh thái rất phức hợp trong đó liên tục có sự tương tác giữa thức ăn, hệ vi sinh vật và động vật chủ. Môi trường dạ có với các đặc điểm thiết yếu cho sự lên men: độ ẩm cao 85-90%; pH dao động trong khoảng 6,4-7,0 luôn luôn được đệm bởi bicarbonate và phosphate của nước bọt, nhiệt độ khá ổn định 38-42°C và là môi trường yếm khí. Các chất chứa luôn luôn được nhào trộn bởi sự co bóp của dạ cỏ, nhờ vậy dòng dinh dưỡng được lưu thông liên tục, sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men ra khỏi dạ cỏ và các cơ chất được nạp vào thông qua thức ăn.

Có sự tiết chế vào dạ cỏ những chất cần thiết cho VSV phát triển và khuyếch tán ra ngoài những sản phẩm tạo ra trong dạ cỏ. Điều này làm cho áp suất thẩm thấu của dạ cỏ luôn ổn định. Thời gian thức ăn tồn lưu trong dạ cỏ kéo dài tạo điều kiện cho vi sinh vật công phá. Những điêu kiện đó là lý tưởng cho sự phát triển của vi sinh vật dạ cỏ.

Điều này được đánh giá bởi sự phong phú về chủng loại và mật độ VSV. Nước bọt đổ vào dạ cỏ liên tục và duy trì thức ăn ở dạng lỏng, tạo thuận tiện cho VSV tiêu hóa thức ăn. Cộng đồng VSV cũng ảnh hưởng đến lượng tiết nước bọt. Các chất khí mà chủ yếu là khí CO 2 và khí CH4 là sản phẩm trao đổi cuối cùng của quá trình lên men dạ cỏ.

Hầu hết các chất khí được thải ra ngoài thông qua quá trình ợ hơi. Sự vận chuyển sản phẩm cuối cùng ra khỏi dạ cỏ có ảnh hưởng to lớn đến sự cân bằng sinh thái trong dạ cỏ và vì thế nó biến dạ cỏ thành môi trường lên men liên tục. Các vật liệu đã được biến hóa và sinh khối VSV được thường xuyên chuyển xuống phần dưới đường tiêu hóa. Vì vậy số lượng VSV luôn luôn duy trì ở mức ổn định.Vận tốc di chuyền chất chứa dạ cỏ xuống ruột là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá quá trình tiêu hóa dạ cỏ và nó được xác định bởi một số yếu tố như: dung tích dạ cỏ, nhu động dạ cỏ, lượng thức ăn ăn vào và quá trình lên men.

Hệ VSV dạ cỏ rất phức tạp và phụ thuộc nhiều vào khẩu phần thức ăn. Tính từ năm 1941 những công trình nghiên cứu đầu tiên về VSV dạ cỏ đến nay đã có tới hơn 200 loài VSV dạ cỏ được mô tả và ít nhất có 20 loài protozoa đã được xác định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ