Luận án: Thực trạng viêm mũi xoang mạn tính ở công nhân ngành than

Luận văn nghiên cứu thực trạng viêm mũi xoang mạn tính ở công nhân than Nam Mẫu và đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp để bảo vệ sức khỏe.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2021

169
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VỀ YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ BỆNH LÝ MŨI XOANG TRONG MỘT SỐ NGHÀNH CÔNG NGHIỆP

1.1.1. Trên thế giới

1.2. GIẢI PHẪU – SINH LÝ MŨI XOANG

1.2.1. Giải phẫu mũi xoang

1.2.2. Sinh lý niêm mạc mũi xoang

1.3. BỆNH HỌC VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH

1.3.1. Khái niệm viêm mũi xoang mạn tính

1.3.2. Dịch tễ học

1.3.3. Sinh lý bệnh trong viêm mũi xoang mạn tính

1.3.4. Chẩn đoán bệnh viêm mũi xoang mạn tính

1.3.5. Nguyên tắc điều trị và phòng bệnh

1.4. ẢNH HƯỞNG CỦA MÔI TRƯỜNG KHAI THÁC THAN ĐẾN BỆNH VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH

1.4.1. Tác động của bụi trong môi trường khai thác than

1.4.2. Tác động của hơi khí độc trong khai thác than

1.4.3. Tác động của vi khí hậu trong môi trường lao động

1.4.4. Tác động chung của môi trường khai thác than

1.5. CÁC BIỆN PHÁP DỰ PHÒNG Y TẾ TRONG MÔI TRƯỜNG LAO ĐỘNG KHAI THÁC THAN

1.5.1. Biện pháp dự phòng bệnh lý tai mũi họng

1.5.2. Biện pháp dự phòng bằng rửa mũi

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu

2.2.3. Thu thập các thông số trong nghiên cứu

2.3. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.4. SAI SỐ VÀ CÁC BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC

2.4.1. Các sai số có thể xẩy ra

2.4.2. Biện pháp khắc phục

2.5. XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU

2.6. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. THỰC TRẠNG BỆNH VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ Ở CÔNG NHÂN KHAI THÁC THAN NAM MẪU QUẢNG NINH

3.1.1. Đặc điểm thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Thực trạng bệnh VMXMT của đối tượng nghiên cứu

3.1.3. Đặc điểm lâm sàng của VMXMT

3.1.4. Đặc điểm hình ảnh nội soi của bệnh nhân VMXMT

3.1.5. Phân độ VMXMT và các yếu tố liên quan

3.1.6. Một số yếu tố nguy cơ trong môi trường lao động khai thác than

3.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ RỬA MŨI HỖ TRỢ TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH LÝ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH Ở CÔNG NHÂN KHAI THÁC THAN

3.2.1. Đối tượng viêm mũi xoang mạn tính được lựa chọn trong nghiên cứu

3.2.2. Đánh giá kết quả can thiệp trên thang điểm SNOT-22 và thang điểm VAS

3.2.3. Đánh giá kết quả can thiệp qua triệu chứng lâm sàng và nội soi

3.2.4. Kết quả can thiệp lên từng phân độ viêm mũi xoang mạn tính

4. Chương 4: BÀN LUẬN

4.1. THỰC TRẠNG BỆNH VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ Ở CÔNG NHÂN KHAI THÁC THAN NAM MẪU QUẢNG NINH

4.1.1. Đặc điểm thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Thực trạng bệnh VMXMT của đối tượng nghiên cứu

4.1.3. Triệu chứng thực thể nội soi bệnh nhân VMXMT

4.1.4. Phân độ VMXMT và các yếu tố liên quan

4.1.5. Một số yếu tố nguy cơ trong môi trường lao động khai thác than

4.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ RỬA MŨI HỖ TRỢ TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH LÝ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH Ở CÔNG NHÂN KHAI THÁC THAN

4.2.1. Đặc điểm chung của đối tượng VMXMT trong nghiên cứu

4.2.2. Kết quả can thiệp trên thang điểm SNOT-22 và thang điểm VAS

4.2.3. Kết quả can thiệp trên lâm sàng và nội soi

4.2.4. Kết quả can thiệp lên từng phân độ VMXMT của hai nhóm trước và sau can thiệp

4.3. NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Viêm mũi xoang ở công nhân than Thực trạng báo động

Viêm mũi xoang ở công nhân than không chỉ là một bệnh lý thông thường mà đã trở thành một bệnh nghề nghiệp ngành than đáng báo động, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và năng suất lao động. Nghiên cứu của Nguyễn Như Đua (2021) tại Công ty than Nam Mẫu, Quảng Ninh đã cung cấp những số liệu cụ thể, phác họa một bức tranh toàn cảnh về vấn đề sức khỏe này. Thực tế cho thấy, tỷ lệ công nhân mắc viêm xoang mạn tính cao hơn đáng kể so với dân số chung, khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa môi trường làm việc đặc thù và tình trạng bệnh lý. Tình trạng này không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu như nghẹt mũi, chảy nước mũi kéo dài mà còn là tiền đề cho các bệnh hô hấp do bụi nghiêm trọng hơn, trong đó có bệnh bụi phổi. Sự quá tải của hệ thống niêm mạc lông chuyển, cơ chế bảo vệ tự nhiên của đường hô hấp, do phơi nhiễm liên tục với các yếu tố độc hại là nguyên nhân cốt lõi. Các triệu chứng ban đầu thường bị xem nhẹ, dẫn đến việc bệnh tiến triển thành mạn tính, khó điều trị và gây ra nhiều biến chứng. Vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm đúng mức từ cả người lao động và doanh nghiệp, bởi sức khỏe công nhân mỏ là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Việc nhận diện chính xác thực trạng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả, từ phòng ngừa cá nhân đến các chính sách vĩ mô.

1.1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm xoang mạn tính trong ngành than

Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: công nhân làm việc trong ngành khai thác than có tỷ lệ mắc viêm xoang mạn tính cao bất thường. Luận án của Nguyễn Như Đua (2021) cho thấy, trong số 705 công nhân được khảo sát tại Công ty than Nam Mẫu, tỷ lệ mắc bệnh lý tai mũi họng chung chiếm tới 68,65%, trong đó viêm xoang mạn tính là bệnh lý nổi bật nhất. Con số này phản ánh rõ gánh nặng bệnh tật mà người lao động phải đối mặt. Tỷ lệ này không phân bố đồng đều mà có sự khác biệt rõ rệt giữa các phân xưởng, với những nơi có nồng độ bụi và khí độc cao hơn thì tỷ lệ mắc bệnh cũng tăng tương ứng. Thực trạng này cho thấy đây không phải là một vấn đề sức khỏe ngẫu nhiên mà là hậu quả trực tiếp của phơi nhiễm nghề nghiệp, cần được công nhận là một bệnh nghề nghiệp ngành than điển hình.

1.2. Mối liên hệ giữa môi trường hầm lò và bệnh hô hấp

Môi trường làm việc hầm lò là một tổ hợp các yếu tố nguy cơ tác động trực tiếp lên hệ hô hấp. Các yếu tố này bao gồm nồng độ bụi toàn phần và bụi hô hấp vượt tiêu chuẩn, sự hiện diện của bụi than và bụi silic, các loại hơi khí độc như CO, SO2, NO2 và điều kiện vi khí hậu khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm lớn). Khi hít phải, các hạt bụi có kích thước nhỏ sẽ lắng đọng sâu trong đường hô hấp, gây tổn thương cơ học và hóa học cho niêm mạc. Theo thời gian, những tổn thương này làm suy giảm chức năng bảo vệ của hệ thống lông chuyển, gây ứ đọng dịch tiết và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến viêm nhiễm mạn tính. Mối liên hệ nhân quả này đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu, khẳng định việc tiếp xúc nghề nghiệp là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra các bệnh hô hấp do bụi ở công nhân mỏ.

II. Top 3 nguyên nhân gây viêm mũi xoang ở công nhân mỏ than

Viêm mũi xoang ở công nhân mỏ than là một bệnh lý đa yếu tố, nhưng nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ chính môi trường làm việc hầm lò khắc nghiệt. Việc xác định rõ các tác nhân gây bệnh là chìa khóa để xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Nguyên nhân hàng đầu và trực tiếp nhất chính là sự phơi nhiễm liên tục với bụi ở nồng độ cao. Các hạt bụi than và đặc biệt là ảnh hưởng của bụi silic có cạnh sắc nhọn, khi đi vào đường hô hấp sẽ gây ra những tổn thương vi thể trên bề mặt niêm mạc. Yếu tố thứ hai là sự hiện diện của các loại hơi khí độc. Các khí như SO2, NO2 khi hòa tan trong lớp dịch nhầy của niêm mạc mũi sẽ tạo thành axit, gây kích ứng hóa học và làm tê liệt hoạt động của lông chuyển. Cuối cùng, điều kiện vi khí hậu không thuận lợi như độ ẩm cao, nhiệt độ thay đổi đột ngột cũng góp phần làm suy yếu sức đề kháng của niêm mạc, khiến nó dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây bệnh hơn. Sự cộng hưởng của ba yếu tố này tạo thành một vòng xoắn bệnh lý, khiến tình trạng viêm nhiễm ngày càng nặng nề và chuyển thành dạng viêm xoang mạn tính, một thách thức lớn đối với sức khỏe công nhân mỏ.

2.1. Tác động trực tiếp của bụi than và bụi silic đến niêm mạc

Bụi trong môi trường khai thác than không phải là bụi thông thường. Nó là hỗn hợp của bụi than, bụi đá với hàm lượng silic tự do (SiO2) đáng kể. Nghiên cứu chỉ ra, nồng độ bụi tại nhiều vị trí làm việc vượt tiêu chuẩn cho phép nhiều lần. Khi hít vào, các hạt bụi có kích thước từ 2-10 µm dễ dàng bị giữ lại tại khoang mũi. Bụi than và đường hô hấp có mối quan hệ đối kháng trực tiếp: bụi gây tổn thương cơ học, làm xước và viêm niêm mạc, trong khi niêm mạc cố gắng tăng tiết dịch để cuốn trôi chúng đi. Tình trạng này kéo dài làm niêm mạc phù nề, các lỗ thông xoang bị tắc nghẽn, dẫn đến ứ đọng dịch và viêm nhiễm. Ảnh hưởng của bụi silic còn nguy hiểm hơn do khả năng gây xơ hóa, là tiền đề của bệnh bụi phổi silicosis.

2.2. Ảnh hưởng của hơi khí độc và vi khí hậu khắc nghiệt

Bên cạnh bụi, công nhân mỏ còn phải đối mặt với các loại hơi khí độc phát sinh từ quá trình khai thác và các vỉa than cháy ngầm như CO, SO2, NO2. Các khí này gây kích ứng mạnh, làm thay đổi độ pH của dịch nhầy, gây rối loạn chức năng của tế bào lông chuyển. Thêm vào đó, điều kiện vi khí hậu trong hầm lò thường là nhiệt độ cao và độ ẩm không khí lên tới 96% (Vũ Thành Khoa, 2001). Môi trường ẩm ướt, nóng bức này không chỉ gây mất nước, mệt mỏi mà còn tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm nhiễm đường hô hấp, góp phần vào việc hình thành các bệnh hô hấp do bụi.

2.3. Dấu hiệu nhận biết sớm Chảy nước mũi nghẹt mũi đau nhức

Các triệu chứng cơ năng của viêm mũi xoang ở công nhân than rất điển hình. Chảy nước mũi là triệu chứng phổ biến nhất, ban đầu dịch trong, sau có thể đặc lại và chuyển màu vàng xanh khi có bội nhiễm. Nghẹt mũi thường xuyên, có thể một hoặc cả hai bên, gây khó thở và ảnh hưởng đến giấc ngủ. Cảm giác đau nhức vùng mặt, đặc biệt là vùng má, trán và quanh mắt, cũng là một dấu hiệu quan trọng. Ngoài ra, nhiều người còn bị giảm khứu giác hoặc mất ngửi hoàn toàn. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này và tìm kiếm sự tư vấn y tế là cực kỳ quan trọng để tránh bệnh tiến triển thành viêm xoang mạn tính.

III. Hướng dẫn giải pháp phòng ngừa viêm mũi xoang hiệu quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh, nguyên tắc này đặc biệt đúng với viêm mũi xoang ở công nhân than. Các giải pháp phòng ngừa cần được triển khai đồng bộ ở cả cấp độ doanh nghiệp và cá nhân để mang lại hiệu quả cao nhất. Về phía doanh nghiệp, việc cải thiện điều kiện làm việc là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm đầu tư vào hệ thống thông gió, phun sương dập bụi tại các khu vực phát sinh bụi cao, và tự động hóa các khâu sản xuất nặng nhọc, độc hại. Đảm bảo an toàn lao động ngành mỏ không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là trách nhiệm xã hội. Về phía người lao động, việc tuân thủ nghiêm ngặt quy định sử dụng trang bị bảo hộ lao động cá nhân là yếu tố sống còn. Đeo khẩu trang chống bụi đúng tiêu chuẩn, thay thế thường xuyên và vệ sinh cá nhân sạch sẽ sau mỗi ca làm việc có thể làm giảm đáng kể lượng bụi hít phải. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức về các bệnh nghề nghiệp ngành than thông qua các buổi tập huấn, truyền thông giúp người lao động chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe của chính mình. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại, quy trình làm việc an toàn và ý thức tự giác của mỗi cá nhân sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc, giúp phòng chống bệnh bụi phổi và các bệnh lý hô hấp liên quan.

3.1. Vai trò của trang bị bảo hộ lao động cá nhân đúng chuẩn

Trang bị bảo hộ lao động (PPE) là hàng rào phòng thủ cuối cùng nhưng cực kỳ quan trọng của người công nhân. Đối với môi trường hầm lò, khẩu trang chống bụi có than hoạt tính là thiết bị không thể thiếu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều công nhân không sử dụng hoặc sử dụng không đúng cách do cảm giác khó thở khi lao động nặng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc lựa chọn loại khẩu trang phù hợp, vừa đảm bảo khả năng lọc bụi hiệu quả, vừa không gây cản trở hô hấp quá mức. Ngoài ra, việc trang bị đầy đủ quần áo, mũ, kính bảo hộ cũng góp phần hạn chế sự tiếp xúc của bụi với cơ thể. Doanh nghiệp cần đảm bảo cung cấp đầy đủ và hướng dẫn sử dụng PPE đúng cách cho người lao động.

3.2. Cải thiện điều kiện làm việc Giảm bụi và thông gió

Các biện pháp kỹ thuật vệ sinh đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu phơi nhiễm. Cải thiện điều kiện làm việc thông qua việc lắp đặt hệ thống thông gió, hút bụi công suất lớn giúp làm loãng nồng độ bụi và khí độc trong không khí. Biện pháp phun sương dập bụi tại gương lò, băng tải than đã được chứng minh là rất hiệu quả. Hiện đại hóa quy trình sản xuất, sử dụng các loại máy móc khép kín, tự động hóa cũng là một hướng đi bền vững giúp giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp của công nhân với các yếu tố nguy cơ. Đây là những giải pháp mang tính gốc rễ, thể hiện sự đầu tư của doanh nghiệp vào an toàn lao động ngành mỏsức khỏe công nhân mỏ.

IV. Phương pháp điều trị viêm xoang nghề nghiệp đã được kiểm chứng

Khi các biện pháp phòng ngừa không đủ để ngăn chặn bệnh, việc điều trị viêm xoang nghề nghiệp một cách bài bản và khoa học là vô cùng cần thiết. Mục tiêu điều trị không chỉ là giải quyết triệu chứng mà còn phải phá vỡ vòng xoắn bệnh lý, phục hồi chức năng sinh lý của niêm mạc mũi xoang. Nền tảng của quá trình này là việc khám sức khỏe định kỳ cho công nhân, giúp phát hiện sớm bệnh lý và can thiệp kịp thời. Đối với viêm mũi xoang ở công nhân than, một phương pháp hỗ trợ điều trị đã được kiểm chứng hiệu quả chính là rửa mũi bằng nước muối sinh lý. Nghiên cứu của Nguyễn Như Đua (2021) đã chứng minh rằng, việc rửa mũi thường xuyên sau mỗi ca làm việc giúp loại bỏ hiệu quả bụi bẩn, chất nhầy, và các tác nhân gây viêm bám trên bề mặt niêm mạc. Hành động này không chỉ làm sạch cơ học mà còn giúp phục hồi hoạt động của hệ thống lông chuyển, giảm phù nề và cải thiện thông khí. Trong các đợt cấp, việc điều trị nội khoa với kháng sinh và corticoid theo chỉ định của bác sĩ là cần thiết để kiểm soát nhiễm trùng và phản ứng viêm. Các trường hợp viêm xoang mạn tính nặng, có polyp mũi hoặc biến chứng có thể cần đến can thiệp ngoại khoa. Việc kết hợp nhiều phương pháp một cách hợp lý sẽ mang lại kết quả điều trị tốt nhất.

4.1. Tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ cho công nhân

Khám sức khỏe định kỳ cho công nhân, đặc biệt là công nhân ngành than, không phải là một thủ tục hành chính mà là một biện pháp y tế dự phòng thiết yếu. Việc thăm khám chuyên khoa tai mũi họng, bao gồm cả nội soi, giúp phát hiện những thay đổi sớm nhất ở niêm mạc mũi xoang, ngay cả khi người lao động chưa có triệu chứng rõ ràng. Phát hiện sớm cho phép áp dụng các biện pháp can thiệp nhẹ nhàng và hiệu quả hơn, ngăn không cho bệnh tiến triển thành mạn tính. Hồ sơ sức khỏe qua các năm cũng là cơ sở dữ liệu quan trọng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của môi trường làm việc và hiệu quả của các chương trình can thiệp, đồng thời là căn cứ để thực hiện các chính sách cho người lao động mắc bệnh nghề nghiệp.

4.2. Hiệu quả của rửa mũi trong điều trị hỗ trợ viêm xoang

Rửa mũi bằng nước muối sinh lý là một biện pháp đơn giản, chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc hỗ trợ điều trị viêm xoang nghề nghiệp. Cơ chế tác động của nó rất rõ ràng: dòng nước muối giúp cuốn trôi bụi than, chất nhầy đặc, mủ và các chất trung gian gây viêm ra khỏi hốc mũi. Điều này giúp giảm tải cho hệ thống lông chuyển vốn đang bị quá tải, làm thông thoáng các lỗ thông xoang và phục hồi dẫn lưu tự nhiên. Nghiên cứu can thiệp tại Công ty than Nam Mẫu cho thấy nhóm công nhân thực hiện rửa mũi đều đặn có sự cải thiện rõ rệt về các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy nước mũi và chất lượng cuộc sống (đánh giá qua thang điểm SNOT-22 và VAS) so với nhóm không can thiệp. Đây là một giải pháp thiết thực, dễ áp dụng và cần được phổ biến rộng rãi.

V. Đánh giá hiệu quả can thiệp viêm mũi xoang tại Nam Mẫu

Nghiên cứu của Nguyễn Như Đua không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn tiến hành một can thiệp y tế cụ thể và đánh giá hiệu quả một cách khoa học. Kết quả từ nghiên cứu can thiệp tại Công ty than Nam Mẫu đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về lợi ích của việc rửa mũi trong việc cải thiện tình trạng viêm mũi xoang ở công nhân than. Sau 6 tháng can thiệp, nhóm công nhân được hướng dẫn rửa mũi hàng ngày đã có sự suy giảm đáng kể các triệu chứng cơ năng. Điểm số trên thang đo chất lượng cuộc sống SNOT-22 và thang đo mức độ triệu chứng VAS của nhóm can thiệp giảm một cách có ý nghĩa thống kê so với trước khi can thiệp và so với nhóm chứng. Hình ảnh nội soi cũng cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tình trạng niêm mạc: giảm phù nề, giảm dịch mủ, hốc mũi thông thoáng hơn. Những kết quả này khẳng định, dù không thể loại bỏ hoàn toàn yếu tố nguy cơ từ môi trường, nhưng các biện pháp can thiệp đơn giản, chủ động vẫn có thể mang lại những thay đổi tích cực cho sức khỏe công nhân mỏ. Điều này mở ra một hướng đi quan trọng trong việc xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe tại chỗ, đồng thời là cơ sở để đề xuất các chính sách cho người lao động nhằm hỗ trợ và bảo vệ họ tốt hơn.

5.1. Cải thiện đáng kể triệu chứng sau can thiệp rửa mũi

Kết quả can thiệp cho thấy hiệu quả vượt trội của việc kết hợp điều trị nội khoa và rửa mũi (nhóm NK+RM). Cụ thể, sau can thiệp, các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy nước mũi, và đau nhức vùng mặt ở nhóm NK+RM giảm mạnh hơn hẳn so với nhóm chỉ điều trị nội khoa (nhóm NK). Phân tích trên thang điểm VAS cho từng triệu chứng cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Tỷ lệ bệnh nhân có tình trạng niêm mạc và dịch trong hốc mũi cải thiện tốt ở nhóm có rửa mũi cao hơn rõ rệt. Điều này chứng tỏ rửa mũi không chỉ làm sạch mà còn thực sự giúp quá trình hồi phục của niêm mạc diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn.

5.2. Sự cần thiết của chính sách cho người lao động mắc bệnh

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng viêm mũi xoang do môi trường làm việc là một bệnh nghề nghiệp ngành than thực sự. Do đó, cần có những chính sách cho người lao động một cách cụ thể và công bằng. Các chính sách này nên bao gồm việc công nhận viêm mũi xoang mạn tính là bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm, hỗ trợ chi phí điều trị, và bố trí công việc phù hợp hơn cho những trường hợp bệnh nặng, tránh tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ cao. Việc đảm bảo quyền lợi cho người lao động không chỉ thể hiện tính nhân văn mà còn là động lực để doanh nghiệp tích cực hơn trong việc cải thiện điều kiện làm việc và thực hiện các biện pháp an toàn lao động ngành mỏ.

VI. Kết luận và giải pháp bền vững cho sức khỏe công nhân mỏ

Tóm lại, viêm mũi xoang ở công nhân than là một vấn đề sức khỏe nghề nghiệp nghiêm trọng, có nguyên nhân trực tiếp từ môi trường làm việc đặc thù với nồng độ bụi và khí độc cao. Thực trạng bệnh lý này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và bền vững, không chỉ tập trung vào điều trị mà phải ưu tiên các giải pháp phòng ngừa. Các giải pháp bền vững phải là sự kết hợp hài hòa giữa ba bên: Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động. Nhà nước cần hoàn thiện hành lang pháp lý, đưa viêm mũi xoang vào danh mục bệnh nghề nghiệp ngành than được hưởng chế độ. Doanh nghiệp phải có trách nhiệm cải thiện điều kiện làm việc, đầu tư vào công nghệ sạch và đảm bảo an toàn lao động ngành mỏ. Người lao động cần nâng cao ý thức tự bảo vệ, tuân thủ quy định về trang bị bảo hộ lao động và chủ động thực hiện các biện pháp dự phòng như rửa mũi hàng ngày. Chỉ khi có sự chung tay hành động, vấn đề sức khỏe công nhân mỏ mới được giải quyết một cách căn cơ, góp phần vào sự phát triển ổn định và nhân văn của toàn ngành.

6.1. Tổng hợp các biện pháp bảo vệ đường hô hấp toàn diện

Một chiến lược toàn diện để bảo vệ đường hô hấp cho công nhân mỏ bao gồm: (1) Các biện pháp kỹ thuật tại nguồn như thông gió, dập bụi; (2) Trang bị đầy đủ và giám sát việc sử dụng PPE đúng cách; (3) Tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho công nhân để phát hiện sớm và quản lý bệnh; (4) Phổ biến và khuyến khích các biện pháp vệ sinh cá nhân, đặc biệt là rửa mũi sau ca làm việc; (5) Cung cấp chế độ dinh dưỡng hợp lý để tăng cường sức đề kháng chung. Sự phối hợp đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra hiệu quả cộng hưởng, giúp giảm thiểu tối đa tác hại của môi trường lao động.

6.2. Hướng đi tương lai trong phòng chống bệnh nghề nghiệp

Trong tương lai, việc phòng chống bệnh bụi phổi và các bệnh nghề nghiệp khác cần hướng tới các công nghệ tiên tiến hơn. Nghiên cứu phát triển các loại vật liệu bảo hộ mới, hiệu quả và thoải mái hơn. Ứng dụng công nghệ IoT (Internet of Things) để giám sát môi trường làm việc theo thời gian thực, cảnh báo sớm các khu vực có nồng độ bụi, khí độc vượt ngưỡng. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các nghiên cứu y học chuyên sâu về cơ chế bệnh sinh của viêm xoang mạn tính do bụi than để tìm ra các phương pháp điều trị viêm xoang nghề nghiệp mới, hiệu quả và triệt để hơn. Đây là hướng đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành than đi đôi với việc bảo vệ tài sản quý giá nhất là sức khỏe con người.

06/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng bệnh viêm mũi xoang mạn tính ở công nhân ngành than công ty nam mẫu uông bí quảng ninh và đánh giá hiệu quả của biện pháp can thiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VỀ YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ BỆNH LÝ MŨI XOANG TRONG MỘT SỐ NGHÀNH CÔNG NGHIỆP 1. Trên thế giới Từ thế kỷ thứ XVI qua các công trình nghiên cứu, nhiều tác giả trên thế giới đều nhận thấy có mối liên quan chặt chẽ giữa các triệu chứng bệnh lý đường hô hấp trên như chảy mũi, ngạt tắc mũi, ngửi kém, mất ngửi với môi trường lao động bị ô nhiễm bụi và hơi khí độc. Các tác giả đều có nhận định bụi và hơi khí độc gây nên các triệu chứng [9].

Năm 1928, Collis và Gilchrist đã phân tích về cái chết của 426 người lao động bốc rỡ than lên tàu thủy dọc các cảng Penarth, Cardiff ở miền nam xứ Wales thuộc vương quốc Anh, nhận thấy sự tổn thương của đường hô hấp khi tiếp xúc với bụi than [10]. Năm 1964, Wicken đã nhận định tình trạng bệnh VMX và viêm phế quản ở Anh là do ô nhiễm không khí nặng có nguồn gốc từ các khu công nghiệp và có liên quan đến sự tử vong của 58 nghìn nam giới và 18 nghìn nữ giới tử vong do bệnh này [11]. Năm 1967, Altschuler B và cs thực nghiệm trên người thấy nếu thở hít đường mồm thì có sự lắng đọng ở phế nang các hạt bụi có kích thước lớn 2µm, nhưng nhỏ hơn 4µm. Thể tích mỗi lần thở và tần số hô hấp có ảnh hưởng sâu sắc tới sự hấp thụ bụi [12].

Năm 1993, Hội đồng nghiên cứu y học Ấn Độ và Trung tâm nghiên cứu phát triển quốc tế Canada đã tiến hành nghiên cứu khu vực khai thác than ở tây Bengal Ấn Độ theo thực tế nhận thấy các triệu chứng đường hô hấp mạn 4 tính ở những người làm việc dưới hầm lò là 31,3% cao hơn hẳn những người làm việc trên bề mặt các mỏ than (17,0%) [13]. Năm 2004, Huseyin Ozdemir đánh giá niêm mạc của các xoang cạnh mũi ở công nhân than có bệnh bụi phổi. Nghiên cứu đã chỉ ra niêm mạc các xoang cạnh mũi dày hơn ở công nhân than so với nhóm đối chứng, Trên công nhân than bị mắc bệnh bụi phổi chịu ảnh hưởng nhiều nhất. Mối liên quan giữa tình trạng phơi nhiễm với bụi than và thay đổi niêm mạc các xoang cạnh mũi [14].

Chaulya thuộc viện nghiên cứu mỏ Trung ương Ấn Độ, nghiên cứu Sự biến đổi về thời gian và không gian nồng độ các hạt bụi lơ lửng trong không khí, hạt bụi hít thở được, sulfur dioxide (SO2) và nitrogen oxide (NOx) trong khu vực khai thác than gần mặt đất. Đã chỉ ra những khu vực vành đai thì nồng độ giảm nhẹ, những nơi tập trung ô nhiễm không khí thì nồng độ các chất trên đều vượt quá giới hạn tiêu chuẩn [15]. Năm 2005, Martin Jennings và Martyn Flahive, trong tạp chí liên kết khoa học sức khỏe với phơi nhiễm bụi than khi hít thở vào. Chỉ ra bụi than gây tác hại với đường hô hấp trên đường đi của bụi, trong đó có tổn thương mũi xoang và các vị trí bụi lắng đọng dọc trên đường hô hấp [16].

Năm 2014, Hox và cộng sự đã nghiên cứu bệnh của đường hô hấp trên do nghề nghiệp: quá trình tác động đến mũi như thế nào. Đã chỉ ra quá trình tác động về mặt TB học của các hóa chất với niêm mạc mũi xoang trong quá trình hô hấp [17]. Sundaresan và cộng sự đã nghiên cứu về những yếu tố nguy cơ môi trường và nghề nghiệp với bệnh VMXMT, đã chỉ ra những phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ đó có liên quan với tăng tỷ lệ bệnh VMXMT [18]. Năm 2016, Wen-Xiang Gao và đồng nghiệp, đã nghiên cứu những yếu tố nguy cơ trong môi trường và nghề nghiệp với bệnh VMXMT ở 5 Trung Quốc: nghiên cứu cắt ngang nhiều thời điểm.

giữ liệu đã chỉ ra phơi nhiễm với môi trường và nghề nghiệp liên quan mật thiêt với VMXMT, điều này giúp hiểu biết hơn về dịch tễ bệnh VMXMT [19]. Năm 2017, Da Silva Pinto và cộng sự nghiên cứu độc tính gen ở người trưởng thành sinh sống trong khu vực khai thác than- nghiên cứu cắt ngang, thấy một số yếu tố nguy cơ liên quan với tổn thương DNA được xác định do thời gian tiếp xúc [20]. Trong nước Năm 1998, Nguyễn Khắc Hải và cs đã điều tra khảo sát tình hình ô nhiễm môi trường lao động ở một số xí nghiệp quốc phòng điển hình có công nghệ mới, biện pháp khắc phục. Trong đó đã nghiên cứu các xí nghiệp hóa chất, vật liệu xây dựng, máy bay và xí nghiệp dệt may, cho thấy tỷ lệ bệnh TMH rất cao có nơi lên đến 65,6% [21].

Năm 2001, Nguyễn Ngọc Anh đã tiến hành điều tra đặc điểm bệnh bụi phổi –silic trong công nhân khai thác than ở Thái Nguyên cho thấy môi trường ô nhiễm bụi nghiêm trọng, nồng độ bụi toàn phần và bụi hô hấp đều vượt tiêu chuẩn cho phép nhiều lần [22]. Năm 2001, Phạm Văn Tố đã tiến hành nghiên cứu môi trường lao động và tình trạng bệnh lý phổi phế quản của công nhân khai thác than Quảng Ninh. Cho thấy TCVSCP của môi trường lao động không đảm bảo dẫn đến các bệnh lý đường hô hấp [23]. Năm 2001, Trần Ngọc Lan trong báo cáo hội nghị Y học lao động và Vệ sinh môi trường toàn quốc về công nhân có thâm niên tiếp xúc với bụi amiăng cho thấy tỷ lệ công nhân bị viêm mũi họng chiếm 55,48% [24].

Vũ Thành Khoa năm 2001 qua nghiên cứu 1148 công nhân mỏ than Thống Nhất – Quảng Ninh cho thấy nhiệt độ không khí cao hơn bên ngoài, độ ẩm cao rõ rệt 96%, tốc độ gió dưới 1m/s, bụi 1757 ± 379 hạt/cm 3 tỷ lệ mắc bệnh TMH là 68. 6 Năm 2004 Trần Văn Tuấn và cộng sự đã nghiên cứu đặc điểm bệnh tật của công nhân công ty than Đông Bắc, trong đó cơ cấu bệnh tật cho thấy bệnh mũi xoang chiếm tỷ lệ cao nhất 45,59% [26]. Năm 2009, Lê Thanh Hải thực hiện nghiên cứu bệnh VMXMT ở công nhân luyện thép Thái Nguyên và đánh giá biện pháp can thiệp, đã nói nên đặc điểm môi trường lao động ngành thép ảnh hưởng đến MX, công dụng của dàn rửa mũi [27]. Năm 2015, Nguyễn Quang Hùng, Lê Minh Kỳ nghiên cứu hiệu quả rửa mũi trên bệnh nhân VMXMT tại nhà máy xi măng Hải Phòng xem mức độ cải thiện triệu chứng của bệnh nhân [29].

Lê Văn Dương năm 2017, nghiên cứu thực trạng bệnh lý mũi xoang của công nhân mỏ tại công ty than Quang Hanh và một số yếu tố liên quan đã chỉ ra tỷ lệ VMX là 56,2% trong đó VMXC tính là 0,7%, VMXMT là 51,1%, VMXMT có polyp là 4,4% [30]. GIẢI PHẪU – SINH LÝ MŨI XOANG 1. Giải phẫu mũi xoang Mũi được cấu tạo bởi các xương và các sụn, được niêm mạc lót ở mặt trong, hố mũi thông với các xoang cạnh mũi, còn bên ngoài được phủ bởi da có các cơ bám da, mũi gồm ba phần: - Mũi ngoài còn gọi là tháp mũi, nằm chính giữa mặt - Mũi trong thường gọi là hố mũi (hốc mũi) - Các hốc phụ của mũi, thường gọi là xoang cạnh mũi 7 1. Cấu tạo hốc mũi Hốc mũi là một khoang không đều nằm giữa nền sọ và trần của miệng, trong ổ mắt và trước họng, được phân chia bởi một vách xương-sụn nằm ở đường giữa; hố mũi thông ra ngoài qua lỗ mũi trước và mở ra sau vào họng mũi qua lỗ mũi sau.

Hốc mũi bao gồm hai thành, một trần và một sàn [31], [32],[33].  Vòm mũi Là một rãnh hẹp cong xuống dưới, đi từ trước ra sau có ba đoạn: - Đoạn trán mũi: được cấu tạo bởi xương mũi và gai mũi của xương trán. - Đoạn sàng: ngay phía dưới mảnh ngang xương sàng, là phần hẹp nhất của vòm mũi, rộng khoảng 2mm. - Đoạn bướm: được tạo nên bởi mặt trước và dưới thân xương bướm, có lỗ thông xoang bướm đổ vào hốc mũi.

Đoạn bướm là phần rộng nhất của vòm mũi khoảng 6-7mm.  Sàn mũi Là thành dưới hốc mũi, cấu tạo bởi mỏm khẩu cái xương hàm trên ở 2/3 trước và mảnh ngang xương khẩu cái ở 1/3 sau [34],[35].  Thành trong - Thành trong của hốc mũi là vách mũi (vách ngăn) chia đôi hốc mũi. Vách này nằm giữa trần và sàn mũi, là một vách xương mỏng với một khuyết rộng ở phía trước được làm đầy bằng sụn vách mũi.

Bao gồm sụn vách mũi, mảnh đứng xương sàng, xương lá mía và mảnh thẳng đứng xương khẩu cái. - Đôi khi vách mũi có thể vẹo lệch hoặc nhô ra tạo thành mào hoặc gai gây ảnh hưởng đến khí động học trong hốc mũi và sự dẫn lưu dịch trên vách ngăn.1: Khung xương sụn vách ngăn mũi [32] 1 Mảnh đứng xương sàng 4 Xương lá mía 2 Sụn vách ngăn 5 Mảnh thẳng đứng xương khẩu cái 3 Mỏm khẩu cái xương hàm trên 6 Mảnh ngang xương khẩu cái  Thành ngoài - Được tạo nên bởi khối bên xương sàng, xương hàm trên, xương lệ, xương khẩu cái và cánh chân bướm. - Thành ngoài của hốc mũi có ba cuốn mũi trên, giữa và dưới kích thước không đều nhau và là thành rất quan trọng có cấu trúc phức tạp.2: Thành ngoài hốc mũi [36] 1 Xoang trán 4 Cuốn mũi dưới 2 Cuốn mũi trên 5 Xoang bướm 3 Cuốn mũi giữa 6 Lỗ vòi nhĩ - Các xương cuốn: + Xương cuốn mũi trên: là một phần của xương sàng. Mảnh nền của cuốn mũi trên ngăn cách xoang sàng sau và xoang bướm [32].

9 + Xương cuốn mũi giữa: Phía trước cuốn giữa gắn với mái trán sàng ở cao qua rễ đứng, ngay giữa chỗ tiếp nối giữa mảnh sàng và phần ngang xương trán. Phía sau tiếp liền với khối mê đạo sàng và hố bướm - khẩu cái. Mảnh nền của cuốn giữa bám vào khối bên xương sàng và là vách phân cách hai hệ thống xoang sàng trước và xoang sàng sau. + Xương cuốn mũi dưới là một xương độc lập, dài khoảng 4 cm, nằm dọc theo chiều trước - sau.

- Các ngách mũi: + Ngách mũi trên: là khe hẹp giữa xoang sàng sau và cuốn mũi trên. Các lỗ thông của sàng sau và xoang bướm đổ vào khe trên. + Ngách mũi giữa: giới hạn bởi cuốn giữa ở trong và khối bên xương sàng ở ngoài, có 3 thành phần lồi lên lần lượt từ trước ra sau là đê mũi (Agger nasi), mỏm móc (processus uncinatus) và bóng sàng (Bulla Ethmoidalis). Trong ngách này có vùng giải phẫu rất quan trọng là phức hợp lỗ ngách, hay đơn vị lỗ ngách (osteomeatal unit) [32],[37], được dùng để chỉ lỗ thông xoang hàm, phễu sàng, khe bán nguyệt và ngách trán.

Xoang hàm, xoang trán và các tế bào xoang sàng trước thông vào ngách mũi giữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ