Chương VI Luật Hình Sự: Khái Niệm, Nguyên Tắc, Tội Phạm (ĐH GTVT)

Vi luật hình sự là gì? Tìm hiểu các quy định pháp luật quan trọng về vi phạm hình sự, các yếu tố cấu thành và mức xử phạt theo luật Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2017

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Khái niệm ngành luật hình sự

2. Đối tượng & pp điều chỉnh của ngành luật hình sự

3. Một số chế định cơ bản của luật hình sự

3.1. Tội phạm

4. 4 dấu hiệu đặc trưng của tội phạm

5. Khách thể của tội phạm

6. Mặt khách quan của tội phạm

7. Mặt chủ quan của tội phạm

8. Sự kiện bất ngờ

9. Chủ thể của tội phạm là cá nhân

10. Chủ thể của tội phạm là pháp nhân

11. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

12. Phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm trong tình huống sau đây

13. Hình phạt

14. HÌNH PHẠT TƯ PHÁP

Tóm tắt

I. Luật Hình Sự Là Gì Khám Phá Khái Niệm Bản Chất

Luật Hình Sự là một ngành luật độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó bao gồm hệ thống các quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. Mục đích của luật hình sự là xác định những hành vi vi phạm nào được coi là tội phạm và quy định hình phạt đối với những hành vi vi phạm đó. Nói cách khác, luật hình sự bảo vệ các quan hệ xã hội quan trọng bằng cách răn đe và trừng trị những hành vi xâm phạm đến các quan hệ đó. Ví dụ, Luật Hình Sự bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm của công dân, trật tự công cộng, an ninh quốc gia.

Đối tượng điều chỉnh của luật hình sự Việt Nam là những quan hệ xã hội phát sinh khi có tội phạm xảy ra. Phương pháp điều chỉnh của luật hình sự là phương pháp “quyền uy”. Điều này có nghĩa là nhà nước sử dụng quyền lực của mình để điều chỉnh các quan hệ pháp luật hình sự giữa nhà nước và người phạm tội. Nhà nước, thông qua các cơ quan chức năng như công an, viện kiểm sát, tòa án, sẽ tiến hành điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án đối với người phạm tội. Phương pháp này đảm bảo tính nghiêm minh và hiệu quả của việc xử lý tội phạm.

Luật Hình Sự đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của công dân. Việc hiểu rõ khái niệm luật hình sự, đối tượng và phương pháp điều chỉnh của nó là cần thiết để nắm vững các quy định của pháp luật và tránh vi phạm pháp luật.

1.1. Khái niệm Luật Hình Sự Việt Nam Định nghĩa và phạm vi điều chỉnh

Luật Hình Sự Việt Nam, được thể hiện trong Bộ luật Hình sự, định nghĩa rõ ràng các hành vi bị coi là tội phạm và quy định hình phạt tương ứng. Phạm vi điều chỉnh của luật bao gồm các quan hệ xã hội bị xâm phạm bởi tội phạm, từ đó xác định trách nhiệm của cá nhân, pháp nhân khi thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Luật cũng quy định rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, giúp xác định chính xác hành vi nào cấu thành tội phạm và mức độ trách nhiệm tương ứng.

1.2. Đối Tượng và Phương Pháp Điều Chỉnh của Ngành Luật Hình Sự

Đối tượng điều chỉnh của luật hình sự là các quan hệ xã hội phát sinh khi có tội phạm xảy ra, bao gồm cả mối quan hệ giữa nhà nước và người phạm tội. Phương pháp điều chỉnh chủ yếu là sử dụng quyền lực nhà nước, thể hiện qua các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Ví dụ, khi một người thực hiện hành vi trộm cắp tài sản, luật hình sự sẽ điều chỉnh mối quan hệ giữa người đó và nhà nước, đồng thời quy định hình phạt tương ứng.

II. Nguyên Tắc Của Luật Hình Sự Cách Bảo Vệ Quyền Công Dân

Nguyên tắc của Luật Hình Sự là những tư tưởng chỉ đạo, xuyên suốt quá trình xây dựng và áp dụng pháp luật hình sự. Các nguyên tắc này đảm bảo tính công bằng, minh bạch và nhân đạo trong việc xử lý tội phạm. Một số nguyên tắc cơ bản của luật hình sự bao gồm: nguyên tắc pháp chế, nguyên tắc nhân đạo, nguyên tắc dân chủ, nguyên tắc hình vi-lỗi, và nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự.

Nguyên tắc pháp chế đòi hỏi mọi hành vi xử lý tội phạm phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Nguyên tắc nhân đạo đề cao việc bảo vệ quyền con người, giảm thiểu hình phạt và tạo điều kiện cho người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng. Nguyên tắc dân chủ đảm bảo sự tham gia của người dân vào quá trình xây dựng và thực thi pháp luật. Nguyên tắc hình vi-lỗi nhấn mạnh việc chỉ xử lý những hành vi có lỗi, tức là hành vi được thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý. Cuối cùng, nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự yêu cầu phải xem xét kỹ lưỡng vai trò của từng người trong vụ án để có mức hình phạt phù hợp.

2.1. Giải Thích Chi Tiết Các Nguyên Tắc Cơ Bản Của Luật Hình Sự

Các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự bao gồm nguyên tắc pháp chế (tính hợp pháp), nguyên tắc nhân đạo (tôn trọng quyền con người), nguyên tắc trách nhiệm cá nhân (chỉ chịu trách nhiệm về hành vi của mình), và nguyên tắc công bằng (xử lý công bằng giữa các trường hợp tương tự). Ví dụ, nguyên tắc pháp chế đảm bảo rằng không ai bị kết tội nếu hành vi của họ không được quy định là tội phạm trong Bộ luật Hình sự.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Nguyên Tắc Trong Thực Tiễn Áp Dụng Luật Hình Sự

Việc tuân thủ các nguyên tắc của luật hình sự là vô cùng quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Nó đảm bảo rằng việc xét xử và trừng phạt tội phạm được thực hiện một cách công bằng, minh bạch và hiệu quả. Nếu các nguyên tắc này bị vi phạm, có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân và làm suy giảm lòng tin vào hệ thống pháp luật.

2.3. Nguyên Tắc Phân Hoá Trách Nhiệm Hình Sự Hướng Dẫn Chi Tiết

Nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự yêu cầu tòa án xem xét cẩn thận vai trò, mức độ tham gia và lỗi của từng cá nhân trong một vụ án đồng phạm. Điều này đảm bảo rằng mỗi người phải chịu trách nhiệm tương xứng với hành vi của mình, tránh tình trạng đánh đồng hoặc áp dụng mức hình phạt không phù hợp.

III. Tội Phạm Khái Niệm Dấu Hiệu Các Yếu Tố Cấu Thành

Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ mà theo quy định phải bị xử lý hình sự và phải chịu hình phạt.

Có bốn dấu hiệu đặc trưng của tội phạm: gây nguy hiểm cho xã hội, có lỗi, được quy định trong luật hình sự, và phải chịu hình phạt. Việc xác định một hành vi có phải là tội phạm hay không cần phải xem xét đầy đủ các dấu hiệu này. Ví dụ, hành vi trộm cắp tài sản là tội phạm vì nó gây nguy hiểm cho xã hội (xâm phạm quyền sở hữu), có lỗi (người thực hiện biết hành vi của mình là sai trái), được quy định trong Bộ luật Hình sự, và phải chịu hình phạt (tù giam hoặc phạt tiền).

3.1. Phân Tích Chi Tiết Các Yếu Tố Cấu Thành Tội Phạm Hướng Dẫn

Để xác định một hành vi có phải là tội phạm hay không, cần phải phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm, bao gồm: khách thể của tội phạm (quan hệ xã hội bị xâm phạm), mặt khách quan của tội phạm (hành vi nguy hiểm cho xã hội, hậu quả, mối quan hệ nhân quả), mặt chủ quan của tội phạm (lỗi, động cơ, mục đích), và chủ thể của tội phạm (người có năng lực trách nhiệm hình sự). Ví dụ, trong tội giết người, khách thể là quyền được sống, hành vi là giết người, hậu quả là chết người, lỗi là cố ý, và chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự.

3.2. Các Trường Hợp Loại Trừ Trách Nhiệm Hình Sự Theo Quy Định

Có một số trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự, nghĩa là người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội nhưng không phải chịu trách nhiệm hình sự. Các trường hợp này bao gồm: tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự (mắc bệnh tâm thần), phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết, sự kiện bất ngờ, và rủi ro trong nghiên cứu, thử nghiệm khoa học.

3.3. Khái niệm Đồng Phạm Và Các Hình Thức Tham Gia

Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Các hình thức tham gia đồng phạm bao gồm: người thực hành, người tổ chức, người xúi giục, và người giúp sức. Mức độ trách nhiệm của mỗi người trong vụ án đồng phạm sẽ khác nhau, tùy thuộc vào vai trò và mức độ tham gia của họ.

IV. Hình Phạt Hệ Thống Hình Phạt Cách Tòa Án Quyết Định Mức Án

Hình phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước được quy định trong Bộ luật Hình sự, do Tòa án quyết định áp dụng đối với người hoặc pháp nhân thương mại phạm tội nhằm tước bỏ hoặc hạn chế quyền, lợi ích của người, pháp nhân thương mại đó. Mục đích của hình phạt là trừng trị người phạm tội, răn đe, phòng ngừa tội phạm, và giáo dục người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng.

Hệ thống hình phạt bao gồm hình phạt chính và hình phạt bổ sung. Hình phạt chính là hình phạt bắt buộc áp dụng đối với người phạm tội, còn hình phạt bổ sung là hình phạt có tính chất hỗ trợ, tăng cường hiệu quả của hình phạt chính. Ví dụ, trong tội trộm cắp tài sản, hình phạt chính có thể là tù giam, còn hình phạt bổ sung có thể là phạt tiền hoặc cấm hành nghề.

4.1. Phân Loại Hình Phạt Hình Phạt Chính và Hình Phạt Bổ Sung

Hình phạt chính bao gồm các hình thức như: cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, tù có thời hạn, tù chung thân, và tử hình. Hình phạt bổ sung bao gồm: cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, cấm cư trú, quản chế, tước một số quyền công dân, và tịch thu tài sản. Tòa án sẽ căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội, và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ để quyết định mức hình phạt phù hợp.

4.2. Các Tình Tiết Tăng Nặng và Giảm Nhẹ Trách Nhiệm Hình Sự Hướng Dẫn

Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự bao gồm: phạm tội có tổ chức, phạm tội có tính chất côn đồ, phạm tội vì động cơ đê hèn, phạm tội đối với trẻ em, người già, phụ nữ có thai, người tàn tật. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự bao gồm: tự thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, lập công chuộc tội, bồi thường thiệt hại. Tòa án sẽ xem xét các tình tiết này để quyết định mức hình phạt cuối cùng.

4.3. Án Treo Điều Kiện Áp Dụng Và Hậu Quả Pháp Lý

Án treo là biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện, được áp dụng đối với người phạm tội đáp ứng các điều kiện nhất định do pháp luật quy định. Hậu quả pháp lý của việc được hưởng án treo là người phạm tội không phải chấp hành hình phạt tù, nhưng vẫn phải chịu sự giám sát, giáo dục của chính quyền địa phương và có thể bị thu hồi án treo nếu vi phạm pháp luật.

V. Luật Hình Sự Việt Nam Các Tội Thường Gặp Biện Pháp Phòng Ngừa

Luật Hình Sự Việt Nam quy định rất nhiều loại tội phạm khác nhau, từ những tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của công dân đến những tội xâm phạm trật tự công cộng, an ninh quốc gia, kinh tế, môi trường. Một số tội thường gặp bao gồm: trộm cắp tài sản, cướp tài sản, giết người, cố ý gây thương tích, hiếp dâm, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tham nhũng.

Để phòng ngừa tội phạm, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân, đồng thời phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng trong công tác phòng, chống tội phạm.

5.1. Điểm Danh Các Tội Xâm Phạm Quyền Sở Hữu Thường Gặp Nhất

Các tội xâm phạm quyền sở hữu thường gặp bao gồm: trộm cắp tài sản (lén lút chiếm đoạt tài sản), công nhiên chiếm đoạt tài sản (công khai chiếm đoạt tài sản), cướp tài sản (dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để chiếm đoạt tài sản), cưỡng đoạt tài sản (đe dọa gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, tài sản để chiếm đoạt tài sản), và lừa đảo chiếm đoạt tài sản (dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản).

5.2. Hướng Dẫn Nhận Biết và Phòng Tránh Các Tội Về Ma Túy

Các tội về ma túy bao gồm: sản xuất, mua bán, vận chuyển, tàng trữ trái phép chất ma túy; tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy; chứa chấp, hỗ trợ việc sử dụng trái phép chất ma túy; và cưỡng bức, lôi kéo người khác sử dụng trái phép chất ma túy. Để phòng tránh các tội này, cần tránh xa ma túy, không tham gia vào các hoạt động liên quan đến ma túy, và báo cáo cho cơ quan chức năng khi phát hiện các hành vi vi phạm pháp luật về ma túy.

5.3. Các Tội Phạm Về Chức Vụ Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Phòng Ngừa

Các tội phạm về chức vụ là những hành vi vi phạm pháp luật do người có chức vụ, quyền hạn thực hiện trong khi thi hành công vụ, gây thiệt hại cho Nhà nước, tổ chức, hoặc công dân. Các tội này bao gồm: tham ô tài sản, nhận hối lộ, lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản, lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác… Để phòng ngừa, cần tăng cường giám sát hoạt động của cán bộ, công chức, viên chức và có cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả.

VI. Tìm Hiểu Về Tố Tụng Hình Sự Thủ Tục Vai Trò Của Luật Sư

Tố tụng hình sự là trình tự, thủ tục tiến hành các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Mục đích của tố tụng hình sự là phát hiện, xử lý tội phạm một cách nhanh chóng, chính xác, khách quan, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, nhà nước, tổ chức.

Luật sư đóng vai trò quan trọng trong tố tụng hình sự. Luật sư có quyền tham gia vào quá trình điều tra, thu thập chứng cứ, bào chữa cho người bị buộc tội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ. Việc có luật sư bảo vệ quyền lợi là rất quan trọng, đặc biệt đối với người bị buộc tội vì họ có thể không có đủ kiến thức pháp luật để tự bảo vệ mình.

6.1. Quy Trình Tố Tụng Hình Sự Chi Tiết Từ Khởi Tố Đến Thi Hành Án

Quy trình tố tụng hình sự bao gồm các giai đoạn: khởi tố vụ án hình sự, điều tra vụ án hình sự, truy tố, xét xử sơ thẩm, xét xử phúc thẩm (nếu có kháng cáo, kháng nghị), và thi hành án. Mỗi giai đoạn có những quy định, thủ tục riêng mà các cơ quan tiến hành tố tụng (cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án) phải tuân thủ.

6.2. Vai Trò Của Luật Sư Hình Sự Trong Quá Trình Tố Tụng

Luật sư hình sự có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, người bị hại, và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án hình sự. Luật sư có quyền tham gia vào quá trình điều tra, thu thập chứng cứ, bào chữa cho thân chủ tại phiên tòa, và kháng cáo bản án nếu không đồng ý.

6.3. Thủ Tục Khiếu Nại Tố Cáo Trong Tố Tụng Hình Sự Hướng Dẫn Chi Tiết

Người tham gia tố tụng có quyền khiếu nại quyết định, hành vi của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng nếu cho rằng quyết định, hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Ngoài ra, người dân cũng có quyền tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương VI. LUẬT HÌNH SỰ Giảng viên: ThS Hà Kiều Phương Dung Đơn vị: Viện Đào tạo và Hợp tác Quốc tế IEC – Trường ĐH GTVT Tp HCM Sđt: 055 973 9418 Thông tư 01/2017/TT-TANDTC thay thế vành móng ngựa bằng bục khai báo Nội dung bài học: 1. Khái niệm ngành luật hình sự 2. Đối tượng & pp điều chỉnh của ngành luật hình sự 3.

Một số chế định cơ bản của luật hình sự 1. Khái niệm ngành luật hình sự: Luật hình sự  là một ngành luật độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam,  bao gồm hệ thống các quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, nhằm xác định những hành vi vi phạm nào là tội phạm đồng thời quy định hình phạt đối với những vi phạm đó. Đối tượng và phương pháp điều chỉnh của ngành luật hình sự 2. Đối tượng điều chỉnh của luật hình sự là những quan hệ xã hội phát sinh khi có tội phạm xảy ra.

Phương pháp điều chỉnh của luật hình sự: Các quy phạm pháp luật hình sự điều chỉnh những quan hệ pháp luật hình sự bằng phương pháp "quyền uy". Đó là phương pháp sử dụng quyền lực nhà nước trong việc điều chỉnh các quan hệ pháp luật hình sự giữa nhà nước và người phạm tội. Các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự: NGUYÊN TẮC PHÁP CHẾ NGUYÊN TẮC NHÂN ĐẠO NGUYÊN TẮC DÂN CHỦ NGUYÊN TẮC HÌNH VI-LỖI NGUYÊN TẮC PHÂN HOA TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ 3. Một số chế định cơ bản của luật hình sự: 3.1 Tội phạm Khái niệm  là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự,  do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện  một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ mà theo quy định phải bị xử lý hình sự và phải chịu hình phạt.

Trường hợp 1: Người vi phạm không có năng lực hành vi dân sự Điều 21 BLHS : "Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả 10 trường hợp năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển không bị truy cứu hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự". trách nhiệm pháp lý: Trường hợp 2: Người vi phạm chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm pháp lý ● Tuổi chịu trách nhiệm hình sự là người từ đủ 16 tuổi trở lên. ● Và người từ đủ 14 tuổi trở lên, nhưng chưa đủ 16 tuổi chỉ phải chịu trách SLIDESMANIA.CO nhiệm hình sự về các tội được quy định tại khoản 2 điều 12 BLHS 2015. M Trường hợp 3: Miễn trách nhiệm Trường hợp 4: Hết thời hiệu truy pháp lý  Trước khi hành vi phạm tội bị phát cứu TNHS (Điều 27 BLHS 2015): giác, người phạm tội tự thú, khai rõ sự a) 05 năm đối với tội phạm ít nghiêm việc, góp phần có hiệu quả vào việc trọng; phát hiện và điều tra tội phạm, cố gắng b) 10 năm đối với tội phạm nghiêm hạn chế đến mức thấp nhất hậu quả của trọng; tội phạm và lập công lớn hoặc có cống c) 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm hiến đặc biệt, được Nhà nước và xã hội trọng; thừa nhận.

 Người thực hiện tội phạm nghiêm trọng d) 20 năm đối với tội phạm đặc biệt do vô ý hoặc tội phạm ít nghiêm trọng nghiêm trọng. gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản của người khác và được người bị hại hoặc người đại diện của người bị hại tự SLIDESMANIA.CO nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự" M Trường hợp 5: Thực hiện hành vi Trường hợp 6: Thực hiện vi phạm do sự kiện bất ngờ Căn cứ: Điều 20 BLHS 2015: hành vi vi phạm do phòng vệ "Người thực hiện hành vi gây hậu chính đáng quả nguy hại cho xã hội trong trường hợp không thể thấy trước hoặc không buộc phải thấy trước hậu quả của hành vi đó, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự" SLIDESMANIA.CO M Trường hợp 7: Thực hiện hành Trường hợp 8: Thực hiện hành vi vi vi phạm trong tình thế cấp gây thiệt hại trong khi bắt giữ thiết (Điều 23 Bộ luật hình sự người phạm tội 2015) Tình thế cấp thiết là tình thế của người vì muốn tránh gây thiệt hại cho quyền, lợi ích hợp pháp của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà không còn cách nào khác là phải gây một thiệt hại nhỏ hơn SLIDESMANIA.CO thiệt hại cần ngăn ngừa. M Trường hợp 9: Hành vi vi phạm Trường hợp 10: Thực hiện hành do rủi ro trong nghiên cứu, thử vi vi phạm khi thi hành mệnh nghiệm, áp dụng tiến bộ khoa lệnh của người chỉ huy hoặc của học, kỹ thuật và công nghệ cấp trên SLIDESMANIA.CO M 4 dấu hiệu đặc trưng của tội phạm: Gây nguy hiểm Có lỗi cho xã hội Được quy Phải chịu định trong hình phạt luật hình sự Slide Title Slide Title Product A Product B • Feature 1 • Feature 1 • Feature 2 • Feature 2 • Feature 3 • Feature 3 Khách thể của tội phạm là quan hệ xã hội được Luật hình sự bảo vệ, bị tội phạm xâm hại, gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại bao gồm “chủ quyền quốc gia, an ninh của đất nước, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, quyền con người, quyền công dân, bảo vệ quyền bình đẳng giữa đồng bào các dân tộc, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, tổ chức, bảo vệ trật tự pháp luật” Mặt khách quan của tội phạm là những biểu hiện bên ngoài của tội phạm, bao gồm: hành vi nguy hiểm cho xã hội, hậu quả của hành vi nguy hiểm cho xã hội, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả, công cụ, phương tiện, hoàn cảnh phạm tội… Thông qua biểu hiện bên ngoài ở mặt khách quan của tội phạm có thể đánh giá được tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm. + Hành vi: Hành vi là dấu hiệu bắt buộc ở tất cả các tội phạm.

Hành vi bao gồm hành vi hành động (ví dụ: hành vi của tội giết người, tội cướp tài sản,…) và hành vi không hành động (ví dụ: hành vi của tội không cứu giúp người đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng,…) + Hậu quả: Hậu quả không phải là dấu hiệu bắt buộc ở tất cả tội phạm. Ví dụ, tội hiếp dâm thì hậu quả không phải là dấu hiệu định tội, tội vứt bỏ con mới đẻ thì hậu quả là dấu hiệu định tội. Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả của tội phạm. • Hành vi phải xảy ra trước hậu quả về mặt thời gian.

• Trong bản thân hành vi phải chứa đựng khả năng thực tế, mầm mống nội tại, nguyên nhân trực tiếp làm phát sinh hậu quả. • Nếu hậu quả xảy ra phải là thực hiện hóa khả năng thực tế làm phát sinh hậu quả của hành vi. Một hậu quả của tội phạm có thể do một hoặc nhiều nguyên nhân (một hoặc nhiều hành vi) trực tiếp gây ra. Do đó mối quan hệ giữa hành vi và hậu quả của tội phạm được chia thành 2 dạng: + Mối quan hệ nhân quả đơn trực tiếp: Là mối quan hệ nhân quả chỉ có một hành vi trái pháp luật là nguyên nhân trực tiếp gây ra hậu quả.

Ví dụ: A dùng dao đâm B, B bị thương với tỷ lệ thương tật là 20%. + Mối quan hệ nhân quả kép trực tiếp: Là mối quan hệ có nhiều hành vi trái pháp luật làm nguyên nhân trong đó mỗi hành vi trái pháp luật đều đã chứa đựng khả năng thực tế làm phát sinh hậu quả. Ví dụ: A dùng gậy gây thương tích cho B dẫn tới tỷ lệ thương tật là 30%. Mặt chủ quan của tội phạm: là những biểu hiện tâm lý bên trong của tội phạm được phản ánh qua hình thức động cơ, mục đích của tội phạ, đặc biệt nhấn mạnh vào yếu tỗ LỖI: Lỗi là dấu hiệu bắt buộc ở tất cả các tội phạm.

Lỗi cố ý trực tiếp: Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả của hành vi đó và mong muốn hậu quả xảy ra; Lỗi cố ý gián tiếp: Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả của hành vi đó có thể xảy ra, tuy không mong muốn nhưng vẫn có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra. LỖI Lỗi vô ý vì quá tự tin: Người phạm tội tuy thấy trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hại cho xã hội nhưng cho rằng hậu quả đó sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được. Lỗi vô ý do cẩu thả: Người phạm tội không thấy trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hại cho xã hội, mặc dù phải thấy trước và có thể thấy trước hậu quả đó. Ví dụ, A vứt đồ vật qua cửa sổ từ tầng 5 xuống đất trúng đầu B, làm B chết.

Trong tình huống này sẽ thuộc vào 4 trường hợp sau: 1/ Sẽ là lỗi cố ý trực tiếp, nếu trước khi ném đồ vật A có quan sát thấy B đang đứng dưới đất, A nhằm B ném, trúng B. 2/ Sẽ là lỗi cố ý gián tiếp, nếu trước khi ném đồ vật A có quan sát thấy B đang đứng dưới đất, A vẫn cứ ném, A không nhằm vào B nhưng không may lại trúng B. 3/ Sẽ là lỗi vô ý vì quá tự tin, nếu trước khi ném đồ vật A có quan sát không có ai, nhưng khi ném thì có B tới đó nên đã trúng đầu B. 4/ Sẽ là lỗi vô ý do cẩu thả, nếu trước khi ném đồ vật A không quan sát khi ném đã trúng B.

Sự kiện bất ngờ Điều 20 BLHS 2015 quy định: “Người thực hiện hành vi gây hậu quả nguy hại cho xã hội trong trường hợp không thể thấy trước hoặc không buộc phải thấy trước hậu quả của hành vi đó, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Ví dụ về sự kiện bất ngờ: A trèo lên cột điện sửa điện nhưng sử dụng thiết bị an toàn không đúng quy cách đã bị rơi xuống đường. B lái xe đảm bảo đủ các điều kiện về an toàn khi vận hành, khi A rơi xuống đường B đã cán chết A. Hành vi của B trong trường hợp này là sự kiện bất ngờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ