Nghiên cứu ảnh hưởng tỷ lệ chất mang đến vi bao lá ổi rừng bằng Foaming Dry - HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ chất mang đến hiệu quả vi bao hợp chất có hoạt tính sinh học, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vi bao lá ổi rừng Hướng dẫn toàn diện công nghệ mới

Lá ổi rừng, hay Psidium guajava, từ lâu đã được công nhận là một nguồn dược liệu quý giá. Chúng chứa hàm lượng dồi dào các hoạt chất sinh học như polyphenol, flavonoid, và tanin. Các hợp chất này mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và hỗ trợ điều trị đái tháo đường. Tuy nhiên, việc khai thác và bảo quản các hoạt chất này từ dịch chiết lỏng gặp nhiều khó khăn. Để giải quyết vấn đề này, công nghệ vi bao đã nổi lên như một giải pháp đột phá. Đây là quy trình bao bọc các hoạt chất nhạy cảm bên trong một lớp màng bảo vệ, thường được gọi là chất mang hay chất bao. Mục đích chính của kỹ thuật vi nang hóa là bảo vệ các hợp chất có giá trị khỏi sự suy thoái do các yếu tố môi trường như oxy, ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm. Quá trình này không chỉ giúp kéo dài thời hạn sử dụng mà còn cải thiện độ ổn định sản phẩm, tăng khả năng hòa tan và kiểm soát việc giải phóng có kiểm soát các hoạt chất tại vị trí mong muốn trong cơ thể. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng công nghệ vi bao cho cao chiết lá ổi mở ra một tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm có giá trị cao, ổn định và hiệu quả hơn.

1.1. Giá trị dược liệu của lá ổi rừng Psidium guajava

Lá ổi rừng (Psidium guajava) là một kho tàng các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Nghiên cứu của Kumar và cộng sự (2021) chỉ ra rằng lá ổi chứa nhiều thành phần quý như flavonoid, acid phenolic, và tanin. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc trung hòa gốc tự do, từ đó giúp chống lại quá trình oxy hóa trong cơ thể. Ngoài ra, các thành phần như quercetin và catechin trong lá ổi đã được chứng minh có khả năng ức chế enzyme α-glucosidase, góp phần hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Các công dụng truyền thống như điều trị tiêu chảy, kháng khuẩn cũng bắt nguồn từ sự hiện diện của các hoạt chất sinh học này. Việc khai thác hiệu quả nguồn dược liệu này đòi hỏi các phương pháp chế biến tiên tiến để bảo quản hoạt chất một cách tối ưu.

1.2. Kỹ thuật vi bao hóa và vai trò bảo vệ hoạt chất

Công nghệ vi bao là một kỹ thuật tiên tiến nhằm bao bọc các hạt rắn, giọt lỏng hoặc khí bên trong một lớp màng mỏng liên tục. Lớp màng này, được tạo thành từ các chất mang như polysaccharide hoặc protein, đóng vai trò như một rào cản vật lý. Nó bảo vệ lõi hoạt chất khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng và quá trình oxy hóa. Kỹ thuật này giúp chuyển đổi các dịch chiết lỏng, vốn không ổn định, thành dạng bột khô bền vững, dễ dàng vận chuyển và phối trộn vào các sản phẩm khác. Hơn nữa, vi nang hóa còn có thể che giấu mùi vị khó chịu của hoạt chất và cho phép giải phóng có kiểm soát, đảm bảo hoạt chất được hấp thụ hiệu quả tại đúng vị trí trong hệ tiêu hóa. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao giá trị và tính ứng dụng của các chiết xuất tự nhiên.

II. Thách thức trong vi bao lá ổi Độ ổn định sản phẩm

Mặc dù cao chiết lá ổi rất giàu tiềm năng, việc đưa chúng vào ứng dụng thương mại phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đặc biệt là vấn đề về độ ổn định sản phẩm. Dịch chiết lá ổi ở dạng lỏng rất nhạy cảm với các yếu tố môi trường. Khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng trong thời gian dài, các hoạt chất sinh học quan trọng như polyphenolflavonoid dễ dàng bị oxy hóa và phân hủy. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả dược lý mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan của sản phẩm. Một vấn đề phổ biến được Yoshikawa và cộng sự (2011) ghi nhận là hiện tượng vẩn đục hoặc hình thành kết tủa trong dịch chiết. Nguyên nhân là do sự tương tác và聚合 của các hợp chất phenolic, gây mất giá trị thương mại và làm giảm lòng tin của người tiêu dùng. Hơn nữa, sản phẩm dạng lỏng có thời gian sử dụng ngắn, chi phí đóng gói và vận chuyển cao. Việc chuyển đổi sang dạng bột khô là cần thiết, nhưng quá trình sấy truyền thống ở nhiệt độ cao có thể phá hủy các hợp chất nhạy cảm. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp bảo quản hoạt chất hiệu quả, duy trì được cả hoạt tính sinh học và đặc tính lý hóa của sản phẩm là một bài toán cấp thiết.

2.1. Sự suy giảm hoạt chất sinh học do yếu tố môi trường

Các hoạt chất sinh học trong lá ổi, đặc biệt là nhóm polyphenol, có cấu trúc hóa học phức tạp và nhạy cảm. Chúng dễ bị phân hủy dưới tác động của nhiệt độ cao, ánh sáng UV, oxy và sự thay đổi pH. Quá trình oxy hóa làm biến đổi cấu trúc phân tử, dẫn đến mất hoạt tính chống oxy hóa và các đặc tính dược lý khác. Việc không có một lớp màng bảo vệ khiến các hợp chất này tiếp xúc trực tiếp với môi trường, đẩy nhanh tốc độ suy thoái. Đây là trở ngại lớn nhất trong việc duy trì hiệu lực của các sản phẩm từ cao chiết lá ổi trong suốt quá trình bảo quản và sử dụng.

2.2. Hạn chế của dịch chiết lỏng và quá trình sấy nhiệt

Dịch chiết lá ổi dạng lỏng gặp nhiều hạn chế như dễ nhiễm vi sinh vật, thời hạn sử dụng ngắn và khó tiêu chuẩn hóa liều lượng. Để khắc phục, phương pháp sấy khô được áp dụng. Tuy nhiên, các phương pháp sấy nhiệt độ cao như sấy phun, mặc dù phổ biến, lại tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm nghiêm trọng hàm lượng hoạt chất. Nghiên cứu của Mudalip và cộng sự (2021) đã chỉ ra rằng nhiệt độ cao trong buồng sấy có thể phá hủy cấu trúc của các hợp chất nhạy cảm nhiệt. Điều này đòi hỏi phải có một giải pháp thay thế, vừa có thể tạo ra sản phẩm bột khô, vừa đảm bảo hiệu suất vi bao cao và bảo quản hoạt chất một cách toàn vẹn.

III. Phương pháp vi bao lá ổi rừng bằng kỹ thuật sấy bọt xốp

Để vượt qua những thách thức của việc bảo quản hoạt chất nhạy cảm nhiệt, phương pháp sấy phun không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu. Thay vào đó, kỹ thuật sấy bọt xốp (foam-mat drying) nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả và kinh tế. Đây là một phương pháp vi bao hóa sử dụng nhiệt độ thấp hơn (thường từ 50-80°C) và thời gian sấy ngắn hơn. Nguyên lý của phương pháp này là chuyển đổi dịch chiết lỏng thành một cấu trúc bọt ổn định bằng cách kết hợp với các chất tạo bọt (như bột lòng trắng trứng - EWP) và chất ổn định (như gum arabic hoặc CMC). Cấu trúc bọt này làm tăng đáng kể diện tích bề mặt tiếp xúc, giúp quá trình thoát ẩm diễn ra nhanh chóng ngay cả ở nhiệt độ thấp. Theo Raja và cộng sự (2019), ưu điểm vượt trội của sấy bọt xốp là khả năng duy trì hoạt tính của các hợp chất sinh học nhạy cảm nhiệt, giữ lại màu sắc và hương vị tự nhiên của sản phẩm tốt hơn so với sấy phun. Ngoài ra, thiết bị cho phương pháp này tương đối đơn giản và chi phí đầu tư thấp. Việc lựa chọn và tối ưu hóa tỷ lệ các chất mangtá dược là yếu tố then chốt quyết định đến hiệu suất vi bao và chất lượng cuối cùng của bột thành phẩm.

3.1. Nguyên lý và ưu điểm của kỹ thuật sấy bọt xốp

Kỹ thuật sấy bọt xốp hoạt động dựa trên nguyên tắc tạo ra một lớp bọt ổn định từ dịch chiết sản phẩm. Bằng cách đánh bông dịch chiết với chất tạo bọt và chất ổn định, một cấu trúc tổ ong chứa các bọt khí được hình thành. Cấu trúc này làm tăng diện tích bề mặt bay hơi lên nhiều lần, cho phép nước thoát ra nhanh chóng ở nhiệt độ thấp. Ưu điểm chính của phương pháp này là giảm thiểu sự phá hủy nhiệt đối với các hoạt chất sinh học như flavonoid và vitamin. Sản phẩm cuối cùng có cấu trúc xốp, giúp cải thiện khả năng hòa tan khi hoàn nguyên. Đây là một phương pháp giàu tiềm năng cho các nguyên liệu nhạy cảm với nhiệt độ.

3.2. Vai trò của chất tạo bọt và chất ổn định trong quy trình

Thành công của phương pháp sấy bọt xốp phụ thuộc vào việc tạo ra một lớp bọt bền vững. Chất tạo bọt (như bột lòng trắng trứng - EWP) có vai trò giảm sức căng bề mặt, cho phép không khí phân tán vào dịch lỏng để tạo bọt. Trong khi đó, các chất ổn định (như maltodextrin, CMC, gum arabic) có chức năng làm tăng độ nhớt của pha lỏng, củng cố thành của các bọt khí, ngăn chúng vỡ ra trong quá trình sấy. Sự kết hợp hợp lý giữa các chất bao này không chỉ quyết định đến độ ổn định sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến các đặc tính lý hóa khác như độ ẩm, hoạt độ nước và hình thái của hạt bột.

IV. Bí quyết tối ưu tỷ lệ chất mang trong vi bao lá ổi rừng

Việc xác định tỷ lệ tối ưu của các chất mang là yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình vi bao lá ổi rừng. Mỗi loại chất bao có những đặc tính và vai trò riêng, và sự kết hợp của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vi bao cũng như chất lượng sản phẩm cuối cùng. Trong nghiên cứu về vi bao dịch chiết lá ổi rừng, các nhà khoa học đã tập trung khảo sát ảnh hưởng của ba thành phần chính: bột lòng trắng trứng (EWP) làm chất tạo bọt, chất mang Maltodextrin (MD) và Carboxymethyl cellulose (CMC) làm chất ổn định. Mục tiêu là tìm ra công thức phối trộn giúp tối đa hóa việc bảo quản hoạt chất (polyphenol), đồng thời cải thiện các đặc tính lý hóa quan trọng như độ ẩm, hoạt độ nước, và khả năng hòa tan. Các thí nghiệm được thiết kế bằng cách thay đổi nồng độ của EWP, MD và CMC. Kết quả cho thấy việc bổ sung MD và EWP có tác dụng làm giảm độ ẩm và rút ngắn thời gian sấy. Đặc biệt, maltodextrin không chỉ đóng vai trò là chất độn mà còn tạo ra một lớp màng bảo vệ hiệu quả xung quanh các hoạt chất sinh học, góp phần nâng cao độ ổn định sản phẩm.

4.1. Khảo sát ảnh hưởng của Maltodextrin và EWP đến hiệu suất

Nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ chất mang Maltodextrin (MD) và EWP có ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ tiêu chất lượng. Việc tăng nồng độ MD và EWP giúp giảm hoạt độ nước (aw) của bột thành phẩm, một yếu tố quan trọng giúp kéo dài thời gian bảo quản và ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Bên cạnh đó, chỉ số hòa tan trong nước (WSI) cũng tăng lên rõ rệt khi nồng độ các chất này tăng, cho thấy sản phẩm dễ dàng hoàn nguyên hơn. Sự kết hợp này tạo ra một ma trận bảo vệ vững chắc, giúp hiệu suất vi bao đạt mức cao, bảo vệ được hàm lượng polyphenol tổng khỏi sự suy giảm trong quá trình sấy.

4.2. Tác động của CMC đến đặc tính lý hóa và độ ổn định

Carboxymethyl cellulose (CMC) được sử dụng như một chất ổn định thứ cấp, có vai trò tăng cường độ nhớt và sự bền vững của cấu trúc bọt. Việc bổ sung CMC ở một tỷ lệ thích hợp giúp cải thiện cấu trúc của các hạt vi bao, làm chúng đồng đều hơn và giảm hiện tượng vón cục. Mặc dù CMC có thể làm tăng nhẹ khả năng hấp thụ nước (WAR), vai trò chính của nó là phối hợp với maltodextrin để củng cố lớp màng bao, từ đó nâng cao độ ổn định sản phẩm trong dài hạn. Việc cân bằng tỷ lệ giữa MD và CMC là chìa khóa để đạt được các đặc tính lý hóa mong muốn.

4.3. Xác định công thức tối ưu cho hiệu quả vi bao cao nhất

Dựa trên các phân tích toàn diện, nghiên cứu đã xác định được công thức tối ưu. Mẫu M1, với tỷ lệ MD là 5 (g/100ml) và CMC là 0.5 (g/100ml) (không có EWP), được xem là công thức hiệu quả nhất trong các mẫu khảo sát. Công thức này không chỉ cho thấy các đặc tính lý hóa tốt như độ ẩm và hoạt độ nước thấp, mà còn duy trì được hàm lượng polyphenol tổng và hoạt tính chống oxy hóa ở mức cao. Kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học quan trọng cho việc sản xuất bột cao chiết lá ổi quy mô lớn, đảm bảo chất lượng và hiệu quả.

V. Kết quả vi bao lá ổi rừng Đánh giá hiệu suất thực tế

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp sấy phun bọt xốp trong việc vi bao lá ổi rừng. Việc đánh giá chất lượng sản phẩm không chỉ dừng lại ở cảm quan mà còn đi sâu vào các phân tích đặc tính lý hóa và hoạt tính sinh học. Các chỉ số quan trọng như hiệu suất vi bao, khả năng hòa tan, độ ẩm, và hoạt độ nước đều được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy các công thức có bổ sung chất mang maltodextrin và EWP đều cho ra sản phẩm bột có độ ẩm và hoạt độ nước thấp, tạo điều kiện lý tưởng cho việc bảo quản lâu dài. Đặc biệt, khả năng hòa tan của bột thành phẩm được cải thiện đáng kể so với mẫu không sử dụng chất mang. Điều này có ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp sản phẩm dễ dàng ứng dụng trong ngành công nghiệp đồ uống và thực phẩm chức năng. Phân tích hàm lượng polyphenol tổng và khả năng chống oxy hóa cho thấy kỹ thuật vi bao đã thành công trong việc bảo quản hoạt chất. Hàm lượng các hợp chất quý giá này được duy trì ở mức cao, chứng tỏ lớp chất bao đã bảo vệ chúng hiệu quả khỏi tác động của nhiệt và oxy trong quá trình sấy.

5.1. Phân tích hiệu suất vi bao và khả năng hòa tan sản phẩm

Hiệu suất vi bao là chỉ số đo lường lượng hoạt chất được giữ lại thành công bên trong các hạt vi nang sau quá trình sản xuất. Kết quả cho thấy các mẫu sử dụng kết hợp maltodextrin và EWP đạt hiệu suất cao. Đồng thời, chỉ số hòa tan trong nước (WSI) cũng tăng đáng kể ở các mẫu này. WSI cao cho thấy bột có khả năng phân tán nhanh và đồng nhất trong nước, một đặc tính quan trọng đối với các sản phẩm dạng bột pha liền. Điều này chứng tỏ công nghệ vi bao không chỉ bảo vệ hoạt chất mà còn cải thiện tính tiện dụng của sản phẩm.

5.2. Đánh giá độ ổn định và hàm lượng polyphenol được bảo vệ

Độ ổn định sản phẩm được đánh giá thông qua việc đo lường sự thay đổi của hàm lượng polyphenol tổng và hoạt tính chống oxy hóa theo thời gian. Các mẫu được vi bao cho thấy sự suy giảm hoạt chất thấp hơn đáng kể so với dịch chiết lỏng ban đầu. Lớp màng chất bao từ maltodextrin đã tạo ra một rào cản hiệu quả, ngăn cản quá trình oxy hóa. Hàm lượng flavonoidtanin, những thành phần chính đóng góp vào hoạt tính sinh học, được bảo tồn tốt, đảm bảo sản phẩm cuối cùng vẫn giữ được giá trị dược liệu như mong đợi.

5.3. Phân tích hình thái bề mặt hạt vi bao qua ảnh SEM

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát hình thái bề mặt của các hạt vi bao. Hình ảnh SEM cho thấy các hạt bột có hình dạng không đồng đều, bề mặt có những vết lõm và nếp nhăn. Đây là đặc điểm điển hình của sản phẩm từ quá trình sấy bọt xốp. Quan trọng hơn, không có vết nứt hoặc lỗ hổng lớn nào được quan sát trên bề mặt, cho thấy lõi hoạt chất được bao bọc kín và liên tục. Cấu trúc này khẳng định sự thành công của quá trình vi nang hóa, đảm bảo khả năng bảo quản hoạt chất hiệu quả.

VI. Ứng dụng của vi bao lá ổi trong ngành thực phẩm chức năng

Thành công trong việc vi bao lá ổi rừng mở ra một chương mới đầy hứa hẹn cho việc ứng dụng nguồn dược liệu này, đặc biệt trong ngành thực phẩm chức năng. Sản phẩm bột vi bao khắc phục được hầu hết các nhược điểm của dịch chiết lỏng truyền thống. Với độ ổn định sản phẩm cao, thời gian bảo quản kéo dài, và liều lượng hoạt chất được tiêu chuẩn hóa, bột cao chiết lá ổi có thể dễ dàng được tích hợp vào nhiều dạng sản phẩm khác nhau. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm trà hòa tan, viên nang, thực phẩm bổ sung, hoặc thậm chí là thành phần trong các sản phẩm sữa chua và đồ uống sức khỏe. Công nghệ vi bao không chỉ giúp bảo quản hoạt chất mà còn cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách che đi vị chát đặc trưng của tanin và tăng khả năng hòa tan. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các hệ thống giải phóng có kiểm soát, cho phép các hoạt chất sinh học như flavonoid được hấp thu tại các vị trí cụ thể trong đường tiêu hóa, từ đó tối ưu hóa hiệu quả sinh học và mang lại lợi ích sức khỏe tối đa cho người tiêu dùng.

6.1. Tiềm năng phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng

Bột vi bao lá ổi là một nguyên liệu lý tưởng cho thị trường thực phẩm chức năng đang phát triển. Nhờ sự ổn định và dễ phối trộn, nó có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm hỗ trợ kiểm soát đường huyết, tăng cường sức đề kháng, và bảo vệ sức khỏe tim mạch. Các sản phẩm như viên nang chứa polyphenol cô đặc, bột pha nước uống hàng ngày, hay thanh năng lượng bổ sung chất chống oxy hóa đều là những hướng đi khả thi. Việc tiêu chuẩn hóa được hàm lượng hoạt chất trong mỗi liều dùng giúp tạo ra các sản phẩm đáng tin cậy và có hiệu quả rõ ràng.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai Giải phóng có kiểm soát hoạt chất

Tương lai của công nghệ vi bao không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ hoạt chất. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc thiết kế các hệ vi nang hóa thông minh. Bằng cách sử dụng các loại chất bao khác nhau hoặc kết hợp nhiều lớp màng, các nhà khoa học có thể điều khiển quá trình giải phóng có kiểm soát. Ví dụ, tạo ra các hạt vi bao chỉ tan trong môi trường pH của ruột non để tối đa hóa sự hấp thu flavonoid. Hướng đi này sẽ nâng cao hơn nữa hiệu quả điều trị và phòng ngừa bệnh tật của các sản phẩm chiết xuất từ Psidium guajava.

21/09/2025
Đồ án hcmute khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ chất mang đến hiệu quả vi bao hợp chất có hoạt tính sinh học trong dịch chiết lá ổi rừng bằng phương pháp foaming dry

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Tổng quan Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả và bàn luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. TỔNG QUAN VỀ POLYPHENOL 2. Giới thiệu Polyphenol là một nhóm các hợp chất có hoạt tính sinh học trong thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật (Dragovicuzelac và cộng sự, 2007). Các hợp chất này được tìm thấy phần lớn trong trái cây, rau, ngũ cốc, trà, cà phê,… Các loại trái cây như nho, táo, lê, anh đào và quả mọng chứa tới 200-300 mg polyphenol trên 100 gam trọng lượng quả tươi.

Các sản phẩm được sản xuất từ những loại trái cây này cũng chứa một lượng polyphenol đáng kể. Thông thường, một ly rượu vang đỏ, một tách trà hoặc một ly cà phê chứa khoảng 100 mg polyphenol (Spencer và cộng sự, 2008; Scalbert và cộng sự, 2005). Trong nhiều thập kỷ qua, các nghiên cứu dịch tễ học và các phân tích tổng hợp liên quan cho thấy rằng việc tiêu thụ lâu dài một chế độ ăn giàu polyphenol từ thực vật có thể chống lại sự phát triển của ung thư, bệnh tim mạch, loãng xương, bệnh thoái hóa thần kinh và bệnh đái tháo đường (Graf và cộng sự, 2015; Arts và cộng sự, 2015). Cấu trúc và phân loại Hơn 8000 hợp chất polyphenol đã được xác định trong các loài thực vật khác nhau.

Tất cả các hợp chất phenol trong thực vật đều sinh ra từ một chất trung gian phổ biến là phenylalanin hoặc một tiền chất gần giống là acid shikimic (Kondratyuk và cộng sự, 2004). Do tính đa dạng về cấu trúc nên có nhiều cách phân loại các hợp chất polyphenol nhưng đặc điểm chung của chúng là trong phân tử có vòng thơm (vòng benzen) chứa một, hai hoặc nhiều nhóm hydroxyl (OH-). Dựa trên số lượng vòng benzen và các yếu tố cấu trúc liên kết các vòng này với nhau, chúng được phân bổ rộng rãi trong bốn lớp: acid phenolic, flavonoid, stilbene và lignans (Spencer và cộng sự, 2008). Acid phenolic Acid phenolic được tìm thấy nhiều trong thực phẩm, chúng chứa một vòng benzen và có ít nhất một nhóm acid cacboxylic hữu cơ.

Acid phenolic được chia thành hai loại: dẫn xuất của acid benzoic với cấu trúc C6-C1 (gallic, p-hydroxybenzoic, protocatechuic, vanillic, syringic, benzoic acids) và dẫn xuất của acid cinnamic với cấu trúc C6-C3 (cinnamic, p-coumaric, caffeic, 4 ferulic, sinapic acids). Chúng xuất hiện trong thực vật dưới dạng este hoặc glycoside liên hợp với các hợp chất tự nhiên khác hoặc ở dạng acid tự do (Goleniowski và cộng sự, 2013). Cấu trúc của acid hydroxybenzoic Cấu trúc của acid hydroxycinnamic OH O R1 OH O R1 R2 R3 R2 R3 Acid R1 R2 R3 Acid R1 R2 R3 Benzoic H H H Cinnamic H H H p-Hydroxybenzoic H OH H p-coumaric H OH H Protocatechuic OH OH H Cafeic OH OH H Vanilic OCH3 OH H Ferulic OCH3 OH H Syringic OCH3 OH OCH3 Sinapic OCH3 OCH3 OCH3 Gallic OH OH OH a) b) Hình 2-1: Cấu trúc hóa học của acid phenolic: a) Dẫn xuất của acid hydroxybenzoic; b) Dẫn xuất của acid hydroxycinnamic (Josipa và cộng sự, 2020) 2. Flavonoid Flavonoid là nhóm hợp chất polyphenol phong phú nhất trong thực vật.

Cấu trúc flavonoid dựa trên bộ khung 15 carbon (C6-C3-C6) bao gồm hai vòng benzen A và B được nối với dị vòng C chứa nguyên tử oxy. Vị trí của các nhóm thế khác nhau (nhóm hydroxyl, methoxy và glycosidic) trên vòng A, B và C, vị trí liên kết của vòng B và C, mức độ không bão hòa và mức độ oxy hóa trong cấu trúc của vòng C là nguyên nhân dẫn dến sự đa dạng về cấu trúc của chúng (Heim và cộng sự, 2002). Dựa trên mức độ oxy hóa trong cấu trúc của dị vòng C mà flavonoid 5 được chia thành 6 nhóm: Flavonol, Flavanol (Flavan-3-ols, catechins), Flavone, Flavanone, Isoflavone, Anthocyanidin (Gharras, 2009; Yilmaz và cộng sự, 2004). Cấu trúc tổng quát của flavonoid 3' 2' 4' 8 B 1' O 2 5' 7 A C 6' 6 3 5 4 Flavonol Flavanol (Flavan-3-ols, catechins) R1 R3 OH OH HO O R2 HO O OH R2 OH O OH O R1 OH OH HO OH OH galloyl R1 R2 R1 R2 R3 Kaempferol H H (+)-catechin OH H H Myricetin OH OH (-)-epicatechin H OH H Quercetin OH H (-)-epigallocatechin H OH OH Isorhamnetin OCH3 H (-)-epicatechin H galloyl H gallate (-)-epigallocatechin H galloyl OH gallate 6 Flavone Flavanone R1 R1 R2 R2 HO O HO O OH O OH O R1 R2 R1 R2 Apigenin H OH Naringenin H H Luteolin OH OH Hesperetin OH OH Chrysin H H Eriodictyol OH H Isoflavone Anthocyanidin R1 HO O OH + HO O R2 CH3 O OR 2 OH OH R1 R2 R1 R2 Daidzein H H Cyanidin OH H Genistein OH H Delphinidin OH OH Glycitein OCH3 H Malvidin OCH3 OCH3 Pelargonidin H H Peonidin OCH3 H Petunidin OCH3 OH Hình 2-2: Cấu trúc hóa học của flavonoid (Josipa và cộng sự, 2020) 7 2.

Stilbene Cấu trúc stilbene dựa trên bộ khung C6-C2-C6, bao gồm hai vòng benzen được liên kết bởi một cầu nối ethylene. Một trong những stilbene được nghiên cứu rộng rãi nhất là resveratrol, được tìm thấy phần lớn trong nho. Hợp chất này có nhiều hoạt tính sinh học như kiểm soát chất béo một cách tích cực, chống viêm, chống ung thư, chống lại các bệnh tim mạch và thoái hóa thần kinh (El và cộng sự, 2018; Pandey và cộng sự, 2009). HO OH HO Hình 2-3: Cấu trúc hóa học của Stilbene (Josipa và cộng sự, 2020) 2.

Lignan Lignan là các hợp chất diphenol có cấu trúc 2,3-dibenzylbutan được hình thành bằng cách dime hóa hai gốc acid cinnamic. Hạt lanh, ngũ cốc, rau, trà, cà phê, rượu vang là các nguồn cung cấp lignan dồi dào. Chúng có tác dụng chống ung thư, chống oxy hóa, hạ đường huyết, kháng virus (Simpson và cộng sự, 2017; Adlercreutz và cộng sự, 1997). OCH 3 CH 2OH HO CH 2OH OCH 3 OH Hình 2-4: Cấu trúc hóa học của Lignan (Josipa và cộng sự, 2020) 8 2.

TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU LÁ ỔI 2. Đặc điểm của cây ổi Ổi có tên khoa học Psidium guajava Linn, thuộc họ Sim (Myrtaceae) là một loại cây ăn quả phổ biến, dễ được tìm thấy ở các nước nhiệt đới như Ấn Độ, Indonesia, Pakistan, Bangladesh và Nam Mỹ (Huang và cộng sự, 2004). Ổi là loại cây bụi, trong điều kiện ẩm ướt cao có thể cao lên đến 6–9 m và đường kính thân tối đa 30 cm. Thân cây ngắn, phân nhánh tự do từ gốc; lá đơn, mọc đối nhau, xếp thành từng cặp (Yusof, 2003).

Lá ổi hình bầu dục; phần mặt trên nhẵn, mặt dưới mịn và nổi rõ gân. Lá có chiều dài từ 5-15 cm với phần đỉnh tù đặc trưng và có mùi thơm nhẹ (Adamu, 2021). Quả ổi là loại quả mọng, hình tròn, hình trứng hay hình quả lê dài 3-10 cm. Vỏ quả còn non màu xanh, khi chín chuyển sang vàng, ruột có màu trắng, vàng hay hồng tùy vào giống.

Quả chín có vị ngọt kết hợp với mùi thơm dễ chịu (Medina và cộng sự, 2016). Ngoài là loài cây lấy quả, các bộ phận từ cây ổi cũng được sử dụng để điều trị vết thương, vết loét, đau bụng và tiêu chảy (Begum và cộng sự, 2002). Các nghiên cứu gần đây cho thấy lá là bộ phận được sử dụng chủ yếu và rộng rãi cho mục đích y học trên khắp thế giới (Gutiérrez và cộng sự, 2008). Thành phần hóa học của lá ổi Lá ổi là một nguồn giàu chất dinh dưỡng đa lượng và vi lượng giúp tăng cường sức khỏe cũng như chứa nhiều chất có hoạt tính sinh học.

Thành phần hóa học cơ bản của lá ổi được trình bày trong Bảng 2-1. 9 Bảng 2-1: Thành phần hóa học cơ bản của lá ổi (Kumar và cộng sự, 2021) Chỉ tiêu Hàm lượng Độ ẩm 82.74% Acid ascorbic 103mg Ngoài ra, lá ổi còn là nguồn giàu khoáng chất như canxi, kali, lưu huỳnh, natri, sắt, bo, magie, mangan, vitamin B và C (Kumar và cộng sự, 2021). Các nhà nghiên cứu cũng chỉ rằng lá là bộ phận chứa nhiều chất có hoạt tính sinh học cao như các hợp chất phenolic, isoflavonoids, acid gallic, catechin, epicatechin, naringenin, kaempferol (Barbalho và cộng sự, 2012). Bên cạnh đó các nhà nghiên cứu cũng chứng minh rằng lá ổi không chỉ là nguồn nguyên liệu giàu khoáng chất mà chúng còn chứa nhiều tinh dầu mang lại giá trị y học cao (Joseph và cộng sự, 2011).

Theo Chen và cộng sự (2007), nhóm tác giả đã xác định được tổng cộng 50 thành phần có trong tinh dầu của loại thực vật này, trong đó β - caryophyllene (27.4%) là những thành phần chính. 10 Hình 2-5: Cấu trúc của các hợp chất phenolic có trong dịch chiết lá ổi (Kumar và cộng sự, 2021) 2. Hoạt tính sinh học và công dụng Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng trong lá ổi có chứa nhiều chất có hoạt tính sinh học cao như flavonoid, polyphenol, tannin, glycoside và terpenoid giúp giảm đau, kháng viêm và chống oxy hóa (Naseer và cộng sự, 2018; Biswas và cộng sự, 2013). Theo các nhà nghiên cứu, những tác dụng này đến từ sự hiện diện của các hợp chất phenolic có trong lá ổi (Barbolho và cộng sự, 11 2012).

Polyphenol đang là tâm điểm nghiên cứu hiện nay vì khả năng hỗ trợ phòng trị một số bệnh mãn tính, trong đó có bệnh đái tháo đường (Bailey và Day, 1989). Gần đây, các hợp chất polyphenol có vai trò rất quan trọng nhờ vào khả năng triệt tiêu gốc tự do và ức chế α- glucosidase (Trương Tuyết Mai và cộng sự, 2013). Ngừa bệnh đái tháo đường Theo Deguchi và cộng sự (2010), trong đường tiêu hóa, một số enzyme như α-amylase, maltase và sucrase phân giải carbohydrate thành glucose có thể được hấp thụ qua ruột. Theo nhóm tác giả này, do dịch chiết từ lá ổi có khả năng ức chế enzyme này nên carbohydrate từ thức ăn không được thủy phân hiệu quả và do đó khả năng hấp thụ carbohydrate bị hạn chế.

Luo và cộng sự (2019) đã chiết xuất polysaccharide từ lá ổi và thử nghiệm tác dụng chống đái tháo đường trên chuột mắc bệnh đái tháo đường do streptozotocin gây ra kết hợp với chế độ ăn nhiều chất béo. Các tác giả kết luận rằng polysaccharides từ lá ổi làm giảm đáng kể cholesterol toàn phần, chất béo trung tính, glycated serum protein, creatinine, malonaldehyde và hàm lượng đường trong máu lúc đói. Các nghiên cứu trên cho thấy rằng chất có hoạt tính sinh học từ lá ổi có thể có hiệu quả trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường (Kumar và cộng sự, 2021). Ngừa tiêu chảy và rối loạn chuyển hóa Tiêu chảy từ lâu đã được công nhận là một trong những vấn đề sức khỏe quan trọng nhất phải đối mặt trên toàn cầu, đặc biệt là đối với dân số các nước đang phát triển.

Mỗi năm tiêu chảy ước tính giết chết khoảng 2.2 triệu người trên toàn cầu, phần lớn là trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 5 tuổi (Upadhyay và cộng sự, 2019).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ