Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của nền kinh tế số, việc quản trị và kiểm soát chiến lược đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Báo cáo khảo sát toàn cầu của tổ chức tư vấn Bain vào năm 2011 đã công bố Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) xếp ở vị trí thứ 6 trong nhóm 10 công cụ quản trị chiến lược được ứng dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Tại thị trường Việt Nam, số liệu khảo sát của Vietnam Report từ năm 2009 cho thấy có đến 68% doanh nghiệp trong nhóm VNR500 đã và đang triển khai các hệ thống đo lường, đánh giá chiến lược hiện đại.

Trung tâm thông tin di động khu vực II (VMS2 - trực thuộc MobiFone) là đơn vị kinh doanh chủ lực, đảm nhiệm việc khai thác và kinh doanh dịch vụ thông tin di động tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh. Đơn vị đóng góp tỷ trọng khoảng 35% trong tổng doanh thu toàn mạng MobiFone, vận hành mạng lưới viễn thông gồm hơn 5.000 trạm thu phát sóng (BTS) và phục vụ trên 7,5 triệu thuê bao di động. Mặc dù dẫn đầu về quy mô và công nghệ mạng, hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động tại VMS2 trong nhiều năm vẫn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào các thước đo tài chính ngắn hạn như doanh thu cước, lợi nhuận và chênh lệch thu chi. Cách thức tiếp cận này khiến doanh nghiệp bỏ qua các động lực tạo giá trị dài hạn, bao gồm mức độ gắn kết của khách hàng, chất lượng quy trình vận hành và năng lực phát triển của đội ngũ nhân sự.

Mục tiêu trọng tâm của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về BSC, khảo sát và phân tích toàn diện thực trạng đánh giá thành quả tại VMS2, từ đó thiết lập mô hình Thẻ điểm cân bằng gắn liền với định hướng chiến lược phát triển giai đoạn 2013 - 2015. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp thiết lập sự cân bằng giữa mục tiêu tài chính và phi tài chính, tạo đòn bẩy nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững tại địa bàn kinh tế trọng điểm phía Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) do Robert Kaplan và David Norton phát triển từ năm 1992, kết hợp khung mô hình Bản đồ chiến lược (Strategy Map) được hoàn thiện vào năm 2004. Mô hình tổ chức chiến lược của doanh nghiệp thành 4 phương diện có mối liên hệ nhân quả mật thiết:

  1. Phương diện Tài chính (Financial Perspective): Là đích đến cuối cùng của mọi chiến lược sản xuất kinh doanh, đo lường các kết quả kinh tế hữu hình thông qua các chỉ tiêu như tỷ suất sinh lời trên vốn sử dụng (ROCE), tăng trưởng doanh thu dịch vụ mới và hiệu quả quản trị cấu trúc chi phí.
  2. Phương diện Khách hàng (Customer Perspective): Xác định rõ phân khúc thị trường mục tiêu và tập hợp giá trị cung cấp cho khách hàng thông qua thuộc tính dịch vụ (chất lượng thoại, tốc độ dữ liệu, vùng phủ sóng), mối quan hệ chăm sóc khách hàng và uy tín thương hiệu MobiFone.
  3. Phương diện Quy trình kinh doanh nội bộ (Internal Business Processes): Nhận diện các chuỗi quy trình tạo giá trị cốt lõi, bao gồm quy trình quản trị vận hành mạng lưới, quy trình quản trị khách hàng, quy trình đổi mới sáng tạo dịch vụ giá trị gia tăng và các quy trình tuân thủ trách nhiệm xã hội, pháp luật.
  4. Phương diện Học tập và Tăng trưởng (Learning & Growth Perspective): Đóng vai trò là nền tảng hạ tầng nâng đỡ 3 phương diện trên, tập trung vào 3 nguồn lực vô hình chính gồm năng lực nguồn nhân lực với quy mô 520 nhân sự, hạ tầng hệ thống công nghệ thông tin (CRM, cơ sở dữ liệu tập trung) và văn hóa gắn kết tổ chức.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn áp dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính, thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh và quan sát thực địa.

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Tác giả thu thập và xử lý các báo cáo sản xuất kinh doanh định kỳ, báo cáo tài chính nội bộ của VMS2 giai đoạn 2011 - 2013, cùng với báo cáo khảo sát hành vi người tiêu dùng viễn thông tại Thành phố Hồ Chí Minh do tổ chức nghiên cứu thị trường Nielsen thực hiện trong năm 2013.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp với cỡ mẫu gồm 15 cán bộ quản lý cấp trung, chuyên viên phụ trách tại các phòng ban nòng cốt của VMS2 (như Phòng Kế toán Thống kê Tài chính, Phòng Chăm sóc Khách hàng, Phòng Kế hoạch Bán hàng, Phòng Kỹ thuật Khai thác và Phòng Công nghệ Thông tin). Phương pháp chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm tiếp cận đúng những nhân sự am hiểu sâu sắc về chu trình lập kế hoạch, cơ chế giao khoán chỉ tiêu và thực trạng vận hành hệ thống đo lường tại đơn vị.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Việc sử dụng phân tích định tính kết hợp phân tích so sánh và mô tả thực trạng giúp bóc tách chi tiết những hạn chế của hệ thống đánh giá truyền thống, làm sáng tỏ mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố thúc đẩy hiệu quả hoạt động (leading indicators) và các thước đo kết quả cuối cùng (lagging indicators), từ đó xây dựng các chỉ tiêu đo lường có tính khả thi cao trong chu kỳ chiến lược 2013 - 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Qua quá trình phân tích thực trạng đánh giá thành quả hoạt động tại VMS2, luận văn đã chỉ ra 4 phát hiện mang tính then chốt:

  1. Sự thiên lệch nặng nề vào các chỉ số tài chính ngắn hạn: Hệ thống đánh giá hiện hành của VMS2 dành hơn 80% sự chú trọng cho các chỉ tiêu tài chính như doanh thu thông tin, chênh lệch thu chi và tỷ lệ giải ngân ngân sách. Trong khi đó, các chỉ tiêu đo lường phi tài chính chỉ chiếm dưới 20%, chủ yếu mang tính liệt kê định tính mà chưa được liên kết chặt chẽ vào hệ thống quản trị hiệu suất của từng cá nhân và bộ phận.
  2. Ưu thế thị phần lớn nhưng đối mặt với nguy cơ suy giảm độ gắn kết: Kết quả khảo sát thực tế của Nielsen năm 2013 trên mẫu 300 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy MobiFone dẫn đầu với 59% thị phần người dùng, vượt trội hơn hẳn so với Viettel (26%) và Vinaphone (11%). Đồng thời, 95% khách hàng đánh giá MobiFone có chất lượng cuộc gọi tốt và 93% công nhận đây là thương hiệu viễn thông dẫn đầu. Tuy nhiên, VMS2 lại thiếu hụt các chỉ số đo lường tỷ lệ thuê bao rời mạng (churn rate), giá trị vòng đời khách hàng và chi phí bình quân để duy trì một khách hàng hiện hữu.
  3. Quy trình nội bộ còn phân mảnh và chậm đổi mới: Thời gian xử lý phản ánh khiếu nại của khách hàng qua đài 1090 chưa được tối ưu hóa theo thời gian thực; quy trình phối hợp giữa bộ phận kinh doanh và kỹ thuật trong việc phát triển các trạm thu phát sóng (BTS) mới còn kéo dài, làm chậm tiến độ đáp ứng nhu cầu tăng trưởng vùng phủ sóng 3G.
  4. Hạ tầng nguồn nhân lực chưa được tối ưu hóa: Doanh nghiệp sở hữu đội ngũ 520 nhân sự có trình độ chuyên môn cao, nhưng công tác đào tạo còn mang tính sự vụ; ước tính có tới 70% nhân viên chưa nắm rõ bức tranh chiến lược chung của trung tâm, dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong việc hiện thực hóa các mục tiêu dài hạn.

Thảo luận kết quả

Các kết quả nghiên cứu được tác giả biểu diễn mạch lạc thông qua Bản đồ chiến lược và 4 bảng hệ thống mục tiêu đo lường chi tiết. Bản đồ chiến lược minh họa mối quan hệ nhân quả xuyên suốt: khi doanh nghiệp đầu tư nâng cao năng lực cho 520 nhân viên và hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng (Học tập - Tăng trưởng), quy trình vận hành khai thác mạng lưới và chăm sóc khách hàng sẽ được rút ngắn (Quy trình nội bộ). Từ đó, mức độ hài lòng của hơn 7,5 triệu thuê bao sẽ được duy trì trên mức 90% (Khách hàng), trực tiếp tạo đòn bẩy gia tăng doanh thu dữ liệu và tối ưu hóa 10 - 15% chi phí vận hành (Tài chính).

So sánh với các nghiên cứu vận dụng BSC tại các doanh nghiệp Việt Nam như Ngân hàng ACB hay Công ty Cổ phần Phần mềm FAST, nghiên cứu tại VMS2 mang tính đặc thù cao do VMS2 là đơn vị hạch toán phụ thuộc. Do đó, việc thiết lập BSC phải vừa tuân thủ các chỉ tiêu kế hoạch do Tổng công ty Thông tin Di động giao phó, vừa tạo ra không gian tự chủ để đơn vị phát huy tính sáng tạo trong việc mở rộng thị phần tại khu vực kinh tế sôi động nhất cả nước.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi nhằm triển khai thành công mô hình Thẻ điểm cân bằng tại VMS2:

  1. Chuẩn hóa Bản đồ chiến lược giai đoạn 2014 - 2016: Ban Giám đốc VMS2 cần đóng vai trò chủ trì, tổ chức phiên làm việc cấp cao nhằm diễn giải tầm nhìn thành 16 mục tiêu chiến lược cụ thể trên 4 phương diện, đảm bảo toàn bộ 100% cán bộ quản lý đạt được sự đồng thuận tuyệt đối về lộ trình tạo giá trị.
  2. Thiết lập bộ thước đo KPI định lượng chi tiết cho từng phương diện: Phòng Kế hoạch Bán hàng phối hợp với Phòng Kế toán Thống kê Tài chính ban hành hệ thống chỉ tiêu cụ thể. Đối với phương diện khách hàng, đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ giữ chân khách hàng trên 85%, giảm thời gian giải quyết khiếu nại xuống dưới 24 giờ. Đối với phương diện tài chính, tập trung nâng cao tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ giá trị gia tăng và dữ liệu thêm 15% trong giai đoạn 2014 - 2015.
  3. Tối ưu hóa quy trình nội bộ trên nền tảng công nghệ: Phòng Kỹ thuật Khai thác cùng Phòng Công nghệ Thông tin triển khai các giải pháp giám sát tự động hơn 5.000 trạm BTS, đảm bảo độ sẵn sàng của mạng lưới đạt trên 99,9%; đồng thời nâng cấp hệ thống CRM trong vòng 6 tháng để quản trị dữ liệu hành vi của hơn 7,5 triệu thuê bao một cách đồng bộ.
  4. Triển khai đào tạo toàn diện và liên kết đánh giá hiệu quả công việc: Phòng Tổ chức Hành chính chịu trách nhiệm tổ chức các chương trình truyền thông, đào tạo về BSC cho toàn bộ 520 nhân viên, đảm bảo 100% nhân sự nắm vững mục tiêu cá nhân và gắn kết tối thiểu 50% quỹ tiền thưởng định kỳ với kết quả thực hiện thẻ điểm cân bằng từ quý IV/2014.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhóm đối tượng:

  1. Ban lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp viễn thông: Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn xác để chuyển đổi mô hình quản trị hiệu suất từ đơn mục tiêu tài chính sang mô hình quản trị đa chiều, áp dụng hiệu quả cho các trung tâm viễn thông quy mô từ 500 đến hàng nghìn nhân sự.
  2. Chuyên viên Kế toán quản trị và Quản trị chiến lược: Nắm bắt kỹ thuật xây dựng hệ thống chỉ số KPI đo lường định lượng và định tính, học hỏi cách thức thiết lập bản đồ chiến lược kết nối các mục tiêu ngắn hạn với tầm nhìn trung hạn từ 3 đến 5 năm.
  3. Học viên cao học và nghiên cứu sinh khối ngành Kinh tế: Sử dụng làm tài liệu tham khảo tiêu biểu về cấu trúc luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kế toán - Quản trị, với hơn 90 trang phân tích chuyên sâu và 7 phụ lục biểu mẫu khảo sát thực tế.
  4. Chuyên gia tư vấn tái cấu trúc tổ chức: Khai thác các bài học kinh nghiệm xử lý rào cản văn hóa tổ chức, phương thức phân bổ nguồn lực và cách thức kiểm soát rủi ro khi đưa công cụ quản trị BSC vào các đơn vị hạch toán phụ thuộc tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Thẻ điểm cân bằng đem lại sự khác biệt nào so với phương pháp đánh giá truyền thống tại VMS2?
Phương pháp truyền thống chỉ tập trung vào các thước đo tài chính quá khứ như doanh thu và chênh lệch thu chi. BSC bổ sung 3 phương diện phi tài chính mang tính dẫn dắt là khách hàng, quy trình nội bộ và học tập tăng trưởng, giúp kiểm soát toàn diện mạng lưới phục vụ hơn 7,5 triệu thuê bao một cách bền vững.

Vì sao phương diện Học tập và Tăng trưởng lại là gốc rễ của mô hình BSC?
Phương diện này xây dựng cơ sở hạ tầng vô hình thông qua việc nâng cao tay nghề cho 520 nhân viên và hiện đại hóa hệ thống CNTT. Nguồn lực này giúp tối ưu hóa quy trình bảo dưỡng 5.000 trạm BTS, từ đó gia tăng chất lượng dịch vụ và thỏa mãn nhu cầu khách hàng.

Luận văn dựa trên căn cứ thực tế nào để khẳng định ưu thế thương hiệu của VMS2?
Nghiên cứu sử dụng số liệu khảo sát thị trường của Nielsen năm 2013 trên 300 đáp viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, chứng minh MobiFone chiếm 59% thị phần sử dụng và đạt tỷ lệ 95% khách hàng hài lòng về chất lượng cuộc gọi.

Đơn vị hạch toán phụ thuộc có gặp trở ngại khi vận dụng BSC hay không?
Trở ngại chính là quyền tự chủ tài chính bị giới hạn bởi định mức của Tổng công ty. Tuy nhiên, VMS2 vẫn có thể chủ động tái thiết kế quy trình nội bộ, nâng cấp chất lượng dịch vụ khách hàng để hoàn thành vượt mức 35% doanh thu toàn mạng được giao.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị thời gian bao lâu để triển khai BSC thành công?
Lộ trình xây dựng, thử nghiệm và hiệu chỉnh hệ thống BSC thường kéo dài từ 6 đến 12 tháng. Doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống đo lường với độ tin cậy trên 90% trước khi liên kết trực tiếp vào chính sách lương thưởng nhằm tránh gây tâm lý bất mãn cho người lao động.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng (BSC) và Bản đồ chiến lược theo chuẩn mực quốc tế của Kaplan và Norton.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng quản trị tại VMS2, vạch rõ những rủi ro dài hạn khi lạm dụng các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn.
  • Thiết lập thành công hệ thống Thẻ điểm cân bằng gồm 16 mục tiêu chiến lược và các thước đo định lượng phù hợp với quy mô 520 cán bộ nhân viên cùng 7,5 triệu thuê bao.
  • Hoàn thiện lộ trình triển khai 4 bước chặt chẽ, gắn liền với chu kỳ chiến lược sản xuất kinh doanh giai đoạn 2014 - 2016.
  • Đóng góp giải pháp quản trị thực tiễn giúp nâng cao năng suất nội bộ từ 15 - 20% và duy trì vị thế dẫn đầu thị trường viễn thông phía Nam.

Công trình là bước đột phá trong việc hiện đại hóa công tác kế toán quản trị tại MobiFone TP.HCM. Doanh nghiệp hãy chủ động ứng dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng ngay hôm nay để biến chiến lược kinh doanh thành những hành động cụ thể và gặt hái thành quả vượt bậc!