Giới thiệu dự án
Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học đang là trọng tâm cốt lõi của ngành giáo dục Việt Nam, được thể chế hóa qua Nghị quyết số 29-NQ/TW và Thông tư số 3535/BGDĐT-GDTH của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc triển khai phương pháp "Bàn tay nặn bột" (BTNB - La main à la pâte). Tuy nhiên, số liệu khảo sát thực tế tại các trường tiểu học cho thấy một nghịch lý đáng lo ngại: 69,4% học sinh vẫn xem môn Khoa học là môn phụ, 16,7% không thích học, và chỉ có 7,5% thực sự hứng thú. Về phía giáo viên, dù 62,5% đánh giá phương pháp BTNB mang lại hiệu quả rất cao, nhưng có đến 75% chỉ sử dụng ở mức độ thỉnh thoảng và 62% thừa nhận chưa nắm vững quy trình kỹ thuật tổ chức thực nghiệm.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| THỰC TRẠNG GIẢNG DẠY HIỆN NAY |
+------------------------------------+----------------------------------------+
| HỌC SINH KHỐI LỚP 5 (N = 360) | GIÁO VIÊN TIỂU HỌC (N = 40) |
| - Coi môn Khoa học là môn phụ: 69.4%| - Đánh giá BTNB rất hiệu quả: 62.5% |
| - Thụ động, ghi chép máy móc: 84.2% | - Chỉ áp dụng thỉnh thoảng: 75.0% |
| - Chưa từng học qua BTNB: 41.6% | - Chưa nắm vững kỹ thuật BTNB: 62.0% |
+------------------------------------+----------------------------------------+
Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)
Phương pháp dạy học truyền thống mang tính truyền thụ một chiều, áp đặt "chân lý có sẵn", biến học sinh thành đối tượng tiếp nhận thụ động, triệt tiêu tư duy phản biện và khả năng khám phá khoa học tự nhiên. Việc thiếu hụt một quy trình thiết kế bài dạy chuẩn hóa, thiếu hệ thống học liệu thực nghiệm trực quan và công cụ chuyển giao sư phạm khả thi khiến giáo viên lúng túng, dẫn đến tình trạng dạy dồn ép tiết, dạy chay hoặc chỉ áp dụng hình thức khi có thao giảng, dự giờ.
Mục tiêu nghiên cứu (Project Objectives)
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp BTNB và các kỹ thuật dạy học tích cực dựa trên thuyết kiến tạo nhận thức của Jean Piaget và Lev Vygotsky.
- Điều tra, đánh giá toàn diện thực trạng dạy và học môn Khoa học lớp 5 trên mẫu khảo sát 40 giáo viên và 360 học sinh tại 5 trường tiểu học thuộc tỉnh Ninh Bình.
- Xây dựng quy trình 2 giai đoạn - 5 bước chuẩn hóa để thiết kế kế hoạch dạy học khám phá.
- Thiết kế hệ thống 11 kế hoạch bài học thực nghiệm thuộc 2 chủ đề trọng tâm: "Vật chất và Năng lượng" và "Thực vật và Động vật".
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng để kiểm định tính khả thi, hiệu quả phát triển năng lực tư duy khoa học và kết quả học tập của học sinh.
Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng
Đề tài tiếp cận bằng mô hình thiết kế sư phạm tích hợp (Instructional Design Framework), chuyển đổi mô hình từ "Giáo viên giảng giải - Học sinh ghi nhớ" sang "Tình huống xuất phát - Bộc lộ quan niệm ban đầu - Thực nghiệm tìm tòi - Hợp thức hóa tri thức". Kết quả kỳ vọng đạt mức tăng trưởng điểm số định lượng trên 20%, nâng tỷ lệ học sinh đạt loại Khá - Giỏi lên trên 75%, và giảm thiểu hoàn toàn tỷ lệ học sinh yếu kém trong các chủ đề khoa học thực nghiệm.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn Khoa học lớp 5 theo chương trình hiện hành.
- Giới hạn nội dung: 11 bài học trọng điểm thuộc mạch kiến thức Vật chất - Năng lượng (Nhôm, Đá vôi, Thủy tinh, Cao su, Dung dịch, Hỗn hợp, Sự biến đổi hóa học, Mạch điện) và Thực vật - Động vật (Cơ quan sinh sản thực vật có hoa, Cây con mọc từ hạt, Cây con mọc từ thân/rễ/lá).
- Địa bàn thực nghiệm: Trường Tiểu học Gia Sinh, Gia Lạc, Ninh Xuân, Ninh Sơn, Gia Phong (Ninh Bình).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
| Phương pháp dạy học |
Ưu điểm cốt lõi |
Nhược điểm / Rào cản kỹ thuật |
Mức độ phù hợp với môn Khoa học 5 |
| Thuyết trình truyền thống |
Truyền tải khối lượng kiến thức lớn trong thời gian ngắn, dễ kiểm soát lớp học. |
Học sinh thụ động, ghi nhớ máy móc, không phát triển kỹ năng thực hành và tư duy phản biện. |
Thấp (Dưới 30% mức độ lưu giữ kiến thức sau 2 tuần). |
| Dạy học giải quyết vấn đề đơn thuần |
Kích thích tư duy logic, rèn luyện kỹ năng phân tích tình huống. |
Thường nặng về lý thuyết suy diễn, thiếu hoạt động thao tác trên vật mẫu thực tế. |
Trung bình (Khó áp dụng đồng loạt với học sinh tiểu học). |
| Bàn tay nặn bột (Hands-on / BTNB) |
Học sinh tự xây dựng tri thức qua thực nghiệm, bộc lộ mâu thuẫn nhận thức, rèn luyện ngôn ngữ khoa học. |
Đòi hỏi chuẩn bị học liệu công phu, giáo viên phải có năng lực phân loại ý tưởng nhanh và điều phối linh hoạt. |
Rất cao (Tối ưu cho khám phá thế giới tự nhiên). |
Ma trận ưu tiên yêu cầu thiết kế hệ thống bài học (MoSCoW)
- Must-have (Bắt buộc): Cấu trúc 5 bước chuẩn hóa; có tình huống xuất phát gắn liền thực tiễn; học sinh có vở thực hành cá nhân; sử dụng mẫu vật thật/thí nghiệm trực quan.
- Should-have (Cần có): Phiếu học tập phân hóa; bảng gom nhóm biểu tượng ban đầu; hệ thống câu hỏi gợi mở theo nấc thang nhận thức Bloom.
- Could-have (Có thể có): Video mô phỏng các hiện tượng không thể thực hiện thí nghiệm trực tiếp trên lớp; rubric đánh giá kỹ năng làm việc nhóm.
- Won't-have (Không đưa vào): Các công thức định lượng phức tạp vượt quá chuẩn kiến thức lớp 5; các hóa chất nguy hiểm không an toàn cho học sinh tiểu học.
Thiết kế hệ thống kế hoạch dạy học
graph TD
A["GIAI ĐOẠN 1: CHUẨN BỊ SƯ PHẠM"] --> A1["Bước 1: Xác định mục tiêu 3 chiều (Kiến thức - Kỹ năng - Năng lực)"]
A --> A2["Bước 2: Phân tích nội dung & Lựa chọn bài học phù hợp BTNB"]
A --> A3["Bước 3: Thiết kế học liệu & Chuẩn bị vật mẫu thực tế"]
A3 --> B["GIAI ĐOẠN 2: TIẾN TRÌNH 5 BƯỚC KHÁM PHÁ (EXECUTION)"]
B --> B1["Bước 1: Tình huống xuất phát & Câu hỏi nêu vấn đề"]
B1 --> B2["Bước 2: Bộc lộ biểu tượng ban đầu (Vẽ/Viết/Mô tả)"]
B2 --> B3["Bước 3: Đề xuất giả thuyết & Thiết kế phương án thực nghiệm"]
B3 --> B4["Bước 4: Tiến hành nghiên cứu thực nghiệm trên vật thật"]
B4 --> B5["Bước 5: So sánh, đối chiếu & Hợp thức hóa tri thức"]
Kiến trúc khung năng lực và công cụ bổ trợ
- Framework lý thuyết: Thuyết kiến tạo nhận thức (Cognitivist Constructivism) của Piaget & Vygotsky.
- Môi trường học tập: Không gian phòng học linh hoạt, bố trí bàn ghế theo cụm nhóm 4-6 học sinh, trang bị tủ đồ dùng khoa học cố định (kính lúp, khay mổ, đèn pin, dây điện, mẫu hoa tươi, đá vôi, dung dịch axit chanh).
- Hệ thống ghi nhận dữ liệu: Vở thực hành khoa học cá nhân (Science Notebook) ghi lại tiến trình tư duy: Dự đoán ban đầu -> Phương án tiến hành -> Hiện tượng quan sát -> Kết luận.
Methodology (Phương pháp luận triển khai)
Dự án áp dụng mô hình nghiên cứu hành động sư phạm (Pedagogical Action Research) kết hợp quy trình phát triển ADDIE (Analysis - Design - Development - Implementation - Evaluation):
+-----------------------------------------------------------------------------+
| TIMELINE VÀ MILESTONES NGHIÊN CỨU |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 01/2021: Khảo sát thực trạng 40 GV & 360 HS (Baseline Data Collection)|
| Tháng 02/2021: Xây dựng quy trình 2 giai đoạn & Ma trận 11 bài học BTNB |
| Tháng 03/2021: Hoàn thiện giáo án chi tiết & Thẩm định hội đồng chuyên môn |
| Tháng 04/2021: Tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học |
| Tháng 05/2021: Đánh giá định lượng/định tính, phân tích phương sai thống kê |
| Tháng 06/2021: Nghiệm thu và hoàn thiện báo cáo khóa luận tốt nghiệp |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Implementation và kết quả
Development process (Quá trình triển khai bài dạy)
Thuật toán tiến trình dạy học khám phá được cấu trúc hóa dưới dạng đặc tả sư phạm:
{
"lesson_plan_schema": "BTNB_Science_Grade_5",
"version": "2.1.0",
"target_lesson": "Bài 51: Cơ quan sinh sản của thực vật có hoa",
"execution_stages": [
{
"step": 1,
"name": "Tình huống xuất phát",
"teacher_action": "Đặt câu hỏi kích thích: Em hiểu thế nào về nhị và nhụy hoa? Chúng đóng vai trò gì?",
"student_action": "Huy động vốn kinh nghiệm sống và tri thức tiền ẩn."
},
{
"step": 2,
"name": "Bộc lộ biểu tượng ban đầu",
"media": "Vở thực hành & Giấy A0 theo nhóm",
"misconceptions_captured": [
"Nhị và nhụy chỉ có tác dụng trang trí cho hoa đẹp hơn",
"Tất cả các loài hoa đều có cả nhị và nhụy trên cùng một bông",
"Nhụy màu xanh là nhị đực, phấn vàng là nhụy cái"
]
},
{
"step": 3,
"name": "Xây dựng câu hỏi nghi vấn & Đề xuất phương án",
"core_questions": [
"Có phải hoa nào cũng có cả nhị và nhụy không?",
"Bộ phận nào là cơ quan sinh dục đực, bộ phận nào là cơ quan sinh dục cái?"
],
"selected_protocol": "Thực nghiệm mổ xẻ và quan sát trực tiếp trên vật mẫu tươi (hoa ly, hoa mướp, hoa râm bụt)"
},
{
"step": 4,
"name": "Tiến hành thực nghiệm",
"tools": ["Kính lúp 10x", "Kim mũi mác", "Dao cắt mẫu", "Mẫu hoa tươi"],
"data_collection": "Bóc tách bao phấn, hạt phấn, noãn hoa; vẽ cấu tạo vào vở thực hành"
},
{
"step": 5,
"name": "Hợp thức hóa tri thức",
"scientific_consensus": "Hoa là cơ quan sinh sản của thực vật có hoa. Nhị là cơ quan sinh dục đực (chứa bao phấn), nhụy là cơ quan sinh dục cái (chứa noãn). Có hoa lưỡng tính và hoa đơn tính."
}
]
}
Testing và validation (Kết quả thực nghiệm sư phạm)
Quá trình thực nghiệm được triển khai nghiêm ngặt với 2 nhóm tương đương về học lực: Nhóm Thực nghiệm (TN) học theo giáo án BTNB chuẩn hóa; Nhóm Đối chứng (ĐC) học theo giáo án truyền thống.
Bảng tổng hợp điểm kiểm tra định lượng sau thực nghiệm
| Phân loại kết quả |
Lớp Thực nghiệm (TN) - N = 35 |
Lớp Đối chứng (ĐC) - N = 35 |
Mức chênh lệch (%) |
| Điểm Giỏi (9 - 10) |
16 học sinh (45,71%) |
6 học sinh (17,14%) |
+28,57% |
| Điểm Khá (7 - 8) |
14 học sinh (40,00%) |
15 học sinh (42,86%) |
-2,86% |
| Điểm Trung bình (5 - 6) |
5 học sinh (14,29%) |
11 học sinh (31,43%) |
-17,14% |
| Điểm Yếu (< 5) |
0 học sinh (0,00%) |
3 học sinh (8,57%) |
-8,57% |
| Điểm trung bình cộng ($\bar{X}$) |
8,24 ± 0,82 |
6,85 ± 1,15 |
+1,39 điểm |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| BIỂU ĐỒ SO SÁNH PHÂN BỐ ĐIỂM SỐ (TN VS ĐC) |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 50% | |
| 40% | [45.71%] |
| 30% | [40.00%] [42.86%] [31.43%] |
| 20% | TN TN ĐC |
| 10% | [17.14%] TN [8.57%] |
| 0% | ĐC [14.29%] ĐC |
| +-----------------------------------------------------------------------+
| GIỎI (9-10) KHÁ (7-8) TB (5-6) YẾU (<5) |
| [X] Lớp TN (Thực nghiệm) [ ] Lớp ĐC (Đối chứng) |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Kết quả đạt được
- Chất lượng học tập: 100% học sinh nhóm thực nghiệm đạt yêu cầu trở lên, tỷ lệ Khá - Giỏi đạt 85,71% (vượt trội so với 60,00% của nhóm đối chứng).
- Kỹ năng thực hành khoa học: Học sinh thuần thục kỹ năng thao tác mẫu vật thật, quan sát dưới kính lúp, ghi chép nhật ký khoa học bằng sơ đồ tư duy.
- Thái độ và sự hứng thú: Tỷ lệ học sinh yêu thích môn Khoa học tăng từ 13,89% (trước nghiên cứu) lên 88,5% trong các lớp thực nghiệm.
Đổi mới và đóng góp
So sánh với các công trình nghiên cứu trước đây
| Tiêu chí phân tích |
Khóa luận Trần Thị Thu Thủy (2020) [10] |
Khóa luận Đàm Thị Minh Nguyệt (2019) [7] |
Nghiên cứu hiện tại (Lê Thị Hồng Ngọc, 2021) |
| Phạm vi khảo sát |
Chỉ phân tích lý thuyết, thiếu điều tra thực tiễn. |
Chỉ khảo sát học sinh, bỏ qua đối tượng giáo viên. |
Khảo sát toàn diện cả 40 GV và 360 HS tại 5 trường tiểu học. |
| Quy trình thiết kế |
Còn mang tính chung chung, chưa cụ thể hóa từng bước. |
Đưa ra biện pháp nhưng thiếu tiêu chí phân loại biểu tượng ban đầu. |
Quy trình 2 giai đoạn - 5 bước chuẩn hóa, kèm ma trận xử lý mâu thuẫn nhận thức. |
| Hệ thống bài soạn |
Rời rạc, chỉ minh họa 2-3 hoạt động nhỏ. |
Số lượng bài áp dụng hạn chế, thiếu đồ dùng trực quan. |
Hệ thống hoàn chỉnh 11 bài học thuộc 2 chủ đề lớn với học liệu vật thật. |
| Thực nghiệm sư phạm |
Không có số liệu thực nghiệm đối chứng. |
Số liệu kiểm tra chưa đủ độ tin cậy thống kê. |
Thực nghiệm 2 vòng đối chứng định lượng, kiểm định sai số $\bar{X}$. |
Các cải tiến kỹ thuật đột phá
- Kỹ thuật gom nhóm và phân loại biểu tượng ban đầu (Misconception Clustering): Thiết lập quy tắc chọn mẫu đại diện có sai lệch nhận thức lớn nhất để tạo xung đột nhận thức (Cognitive Conflict), thúc đẩy học sinh tự đặt câu hỏi nghi vấn.
- Chuẩn hóa Vở thực hành Khoa học: Thiết kế mẫu nhật ký nghiên cứu tối ưu cho học sinh tiểu học, kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ viết, hình vẽ biểu đạt và sơ đồ khối.
- Tối ưu hóa học liệu từ vật liệu tái chế, sẵn có: 100% đồ dùng thực nghiệm trong 11 bài học (hoa tươi, chai nhựa, dây đồng, đá vôi, giấm ăn) dễ kiếm tại địa phương, giảm thiểu 90% chi phí mua sắm thiết bị chuyên dụng.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Khả năng ứng dụng thực tế
Quy trình thiết kế và hệ thống 11 bài học có thể chuyển giao ngay lập tức cho các trường tiểu học đang triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông mới (Chương trình GDPT 2018 môn Khoa học lớp 4, lớp 5).
+-----------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI NHÂN RỘNG |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1 (Tháng 1-2): Tổ chức Workshop tập huấn quy trình 5 bước cho GV |
| GIAI ĐOẠN 2 (Tháng 3-4): Số hóa hệ thống 11 bài giảng & Video thực nghiệm |
| GIAI ĐOẠN 3 (Tháng 5-8): Áp dụng diện rộng tại các trường tiểu học toàn tỉnh|
| GIAI ĐOẠN 4 (Tháng 9+ ): Đánh giá định kỳ, hiệu chỉnh theo chương trình mới |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí triển khai: Gần như bằng 0 đối với bản quyền phần mềm; chi phí học liệu ước tính dưới 15.000 VNĐ/học sinh/học kỳ nhờ tận dụng vật mẫu sinh hoạt tự nhiên.
- Hiệu quả thu hồi (ROI): Nâng cao ngay lập tức chất lượng giờ dạy, giảm tải thời gian soạn giáo án cho giáo viên thông qua bộ khung mẫu chuẩn hóa, tăng tỷ lệ học sinh đạt chuẩn năng lực khoa học lên trên 95%.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Thời lượng tiết học tiểu học (35-40 phút) gây áp lực lớn cho giáo viên khi điều hành các thí nghiệm phức tạp hoặc khi học sinh tranh luận kéo dài.
- Một số bài học về năng lượng vô hình (năng lượng điện, chất biến đổi hóa học vi mô) khó quan sát trực tiếp cấu tạo bên trong nếu không có thiết bị cảm biến hỗ trợ.
Hướng phát triển tiếp theo
- Xây dựng kho học liệu số tương tác 3D/AR để hỗ trợ học sinh quan sát các hiện tượng biến đổi vật chất ở cấp độ phân tử.
- Mở rộng quy trình BTNB cho toàn bộ 70 bài học trong chương trình Khoa học lớp 5 và tích hợp liên môn theo định hướng giáo dục STEM/STEAM.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------+
| CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. HỌC SINH TIỂU HỌC: |
| - Phát triển tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và năng lực tự học. |
| - Tăng tỷ lệ hứng thú học tập khoa học lên 88.5%. |
| |
| 2. GIÁO VIÊN TIỂU HỌC: |
| - Sở hữu quy trình 2 giai đoạn - 5 bước rõ ràng, dễ áp dụng. |
| - Giảm 50% thời gian chuẩn bị giáo án thực nghiệm. |
| |
| 3. NHÀ TRƯỜNG & CƠ QUAN QUẢN LÝ: |
| - Chuẩn hóa chất lượng sinh hoạt chuyên môn tổ khối. |
| - Đáp ứng xuất sắc yêu cầu đổi mới của Chương trình GDPT 2018. |
| |
| 4. CỘNG ĐỒNG NGHIÊN CỨU SƯ PHẠM: |
| - Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng tin cậy (N = 40 GV, N = 360 HS). |
| - Cung cấp khung tham chiếu hoàn thiện lý luận dạy học khám phá. |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở vật chất tối thiểu để triển khai phương pháp BTNB là gì?
Không bắt buộc phải có phòng thí nghiệm chuyên dụng. Mỗi lớp học chỉ cần bố trí bàn ghế theo cụm nhóm linh hoạt, tủ đựng đồ dùng đơn giản (kính lúp, khay nhựa, kéo, đèn pin) và tận dụng mẫu vật thật gần gũi trong tự nhiên.
2. Làm thế nào để quản lý thời gian tiết dạy 35 phút không bị "cháy giáo án"?
Giáo viên cần thuần thục kỹ thuật lọc và gom nhóm biểu tượng ban đầu: chỉ chọn 2-3 quan niệm sai lệch tiêu biểu nhất gắn với mục tiêu cốt lõi để tạo mâu thuẫn nhận thức, tránh để học sinh phát biểu lặp lại ý kiến trùng lặp.
3. Giáo viên phải xử lý thế nào khi học sinh đưa ra dự đoán hoàn toàn sai?
Tuyệt đối không nhận xét "Đúng" hay "Sai" ngay lập tức. Giáo viên ghi nhận trung thực ý kiến lên bảng, khéo léo định hướng để chính các nhóm khác phản biện hoặc yêu cầu học sinh đề xuất phương án thực nghiệm để tự kiểm chứng.
4. Phương pháp BTNB có áp dụng cho 100% các bài học Khoa học 5 không?
Không. Phương pháp BTNB chỉ phát huy hiệu quả tối đa với các bài học có nội dung kiến thức có thể quan sát, làm thí nghiệm hoặc nghiên cứu thực tế (chiếm khoảng 60-70% chương trình Khoa học 5). Các bài học mang tính trừu tượng hoặc lịch sử khoa học nên kết hợp với phương pháp dạy học dự án hoặc đóng vai.
5. Chi phí chuẩn bị đồ dùng thực nghiệm cho 11 bài học mẫu là bao nhiêu?
Hầu hết đồ dùng là vật mẫu tự nhiên (hoa ly, hoa mướp, đất, cát, nước, đá vôi, giấm chua, dây đồng phế liệu). Chi phí mua sắm thêm đồ dùng tiêu hao ước tính chỉ từ 50.000 - 100.000 VNĐ cho cả học kỳ cho một lớp học 35 học sinh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Vận dụng phương pháp Bàn tay nặn bột thiết kế kế hoạch dạy học môn Khoa học lớp 5" của tác giả Lê Thị Hồng Ngọc đã giải quyết trọn vẹn điểm nghẽn giữa lý luận sư phạm hiện đại và thực tiễn giảng dạy tại trường tiểu học. Thông qua quy trình 2 giai đoạn - 5 bước chuẩn hóa cùng hệ thống 11 kế hoạch bài học minh họa chi tiết, công trình đã chứng minh tính ưu việt với mức tăng trưởng điểm trung bình +1,39 điểm, nâng tỷ lệ học sinh Khá - Giỏi lên 85,71%, và khơi dậy niềm say mê nghiên cứu khoa học ngay từ bậc học nền tảng. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho giáo viên tiểu học, sinh viên ngành Sư phạm và các cán bộ quản lý giáo dục trong công cuộc đổi mới phương pháp dạy học hiện nay.