Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học hàm số mũ ở lớp 11

Tìm hiểu cách vận dụng mô hình lớp học đảo ngược hiệu quả trong dạy học hàm số mũ lớp 11. Phương pháp giúp tăng tính tương tác và hiệu quả học tập.

Chuyên ngành

Toán - Tin Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2024

77
5
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học Toán 11

Trong bối cảnh đổi mới phương pháp dạy học Toán theo định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Toán, việc tìm kiếm các mô hình giảng dạy hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Mô hình lớp học đảo ngược (LHDN) nổi lên như một giải pháp đột phá, chuyển đổi vai trò của người học từ bị động sang chủ động. Thay vì nghe giảng lý thuyết trên lớp, học sinh (HS) sẽ tự nghiên cứu bài học trước ở nhà thông qua các học liệu số do giáo viên (GV) chuẩn bị. Thời gian trên lớp được dành hoàn toàn cho các hoạt động tương tác, thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề và thực hành dưới sự hướng dẫn của GV. Cách tiếp cận này không chỉ giúp HS nắm vững kiến thức mà còn phát triển năng lực tự học, tư duy phản biện và kỹ năng làm việc nhóm. Đặc biệt, với các chủ đề trừu tượng và có tính ứng dụng cao như hàm số mũ, mô hình LHDN tạo điều kiện để HS khám phá sâu hơn bản chất toán học và mối liên hệ của nó với thực tiễn. Nghiên cứu của Phan Thành Tín (2024) đã chỉ ra rằng, việc vận dụng LHDN giúp tối ưu hóa thời gian học tập, tăng cường tương tác và cá nhân hóa lộ trình học, đáp ứng mục tiêu phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất cho người học trong kỷ nguyên số.

1.1. Tổng quan về mô hình lớp học lật ngược Flipped Classroom

Mô hình lớp học lật ngược là một phương pháp học tập kết hợp (blended learning), đảo ngược quy trình dạy học truyền thống. Theo Bergmann & Sams (2012), trong mô hình này, các hoạt động mang tính truyền thụ kiến thức cơ bản (như bài giảng) được chuyển ra ngoài không gian lớp học. HS tiếp cận nội dung này thông qua video, bài đọc, hay các thiết kế bài giảng điện tử khác trước buổi học. Do đó, thời gian quý báu trên lớp được giải phóng để tập trung vào các hoạt động học tập bậc cao hơn như phân tích, vận dụng, sáng tạo. GV không còn là người thuyết giảng mà trở thành người hướng dẫn, điều phối và hỗ trợ HS giải quyết các bài toán phức tạp, tham gia vào các dự án học tập. Sự thay đổi này thúc đẩy một môi trường dạy học tích cực môn toán, nơi HS là trung tâm của quá trình học tập, chủ động kiến tạo tri thức và phát triển các kỹ năng cần thiết của thế kỷ 21.

1.2. Sự phù hợp với Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Toán

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Toán nhấn mạnh việc chuyển từ giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Mục tiêu này đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ trong phương pháp giảng dạy. Mô hình LHDN hoàn toàn tương thích với định hướng này. Bằng cách trao quyền chủ động cho HS trong việc tiếp thu lý thuyết, mô hình này trực tiếp rèn luyện năng lực tự học và tự chủ. Các hoạt động tương tác trên lớp giúp phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác, và giải quyết vấn đề. Hơn nữa, việc tích hợp ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học thông qua LHDN cũng đáp ứng yêu cầu của chương trình về việc hình thành và phát triển năng lực tin học và năng lực công nghệ cho HS, giúp các em thích ứng tốt hơn với bối cảnh xã hội hiện đại.

II. Thách thức khi dạy học hàm số mũ lớp 11 theo cách truyền thống

Chủ đề hàm số mũhàm số logarit trong chương trình Toán lớp 11 là một mảng kiến thức có tính trừu tượng cao nhưng lại sở hữu nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Tuy nhiên, phương pháp giảng dạy truyền thống (LHTT) thường gặp nhiều rào cản trong việc truyền tải hiệu quả nội dung này. GV thường dành phần lớn thời gian trên lớp để giảng giải lý thuyết, định nghĩa và các tính chất, khiến HS dễ rơi vào trạng thái tiếp thu thụ động. Thời gian cho việc thực hành, thảo luận và khám phá các bài toán ứng dụng thực tế bị hạn chế. Điều này dẫn đến việc HS có thể thuộc lòng công thức nhưng không thực sự hiểu sâu bản chất của hàm số mũ hay cách khảo sát và vẽ đồ thị hàm số mũ. Hơn nữa, việc thiếu kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn làm giảm hứng thú học tập, khiến môn Toán trở nên khô khan và xa rời cuộc sống. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải có một phương pháp tiếp cận mới, linh hoạt và hiệu quả hơn để giúp HS không chỉ nắm vững kiến thức mà còn thấy được vẻ đẹp và giá trị ứng dụng của nó.

2.1. Hạn chế của phương pháp thuyết giảng đối với kiến thức trừu tượng

Bản chất của hàm số mũ liên quan đến các khái niệm như lũy thừa với số mũ thực, sự tăng trưởng hoặc suy giảm theo cấp số nhân, vốn là những ý tưởng không dễ hình dung. Khi áp dụng phương pháp thuyết giảng đơn thuần, HS chỉ có thể ghi nhớ các định nghĩa và tính chất một cách máy móc. Các em thiếu cơ hội để tự mình khám phá, chẳng hạn như quan sát sự thay đổi của đồ thị khi cơ số thay đổi, hay tự xây dựng mô hình toán học cho một bài toán thực tế. Cách học này làm hạn chế khả năng tư duy bậc cao, không khuyến khích sự tò mò và sáng tạo. Theo Phan Thành Tín (2024), trong LHTT, thời gian trên lớp chủ yếu dành cho việc giảng nội dung mới, khiến việc đi sâu vào các vấn đề đòi hỏi tư duy cao hơn bị thu hẹp, ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện.

2.2. Khó khăn trong việc liên hệ kiến thức với các bài toán thực tiễn

Hàm số mũ là công cụ toán học mô tả nhiều hiện tượng trong thực tế như tính lãi suất kép, sự tăng trưởng dân số, hay sự phân rã của các chất phóng xạ. Tuy nhiên, trong một tiết học 45 phút theo kiểu truyền thống, GV khó có đủ thời gian để trình bày các tình huống ứng dụng một cách sinh động và có chiều sâu. Việc giải quyết các phương trình mũ và logarit trong các bối cảnh thực tiễn thường bị gạt sang phần bài tập về nhà, nơi HS thiếu sự hỗ trợ và định hướng. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa kiến thức sách vở và khả năng vận dụng, làm cho HS không nhận thấy được ý nghĩa thực tiễn của môn học, từ đó làm giảm động lực và sự yêu thích đối với môn Toán.

III. Phương pháp thiết kế giáo án hàm số mũ lớp 11 đảo ngược

Để triển khai thành công mô hình lớp học đảo ngược cho chủ đề hàm số mũ, việc xây dựng một kế hoạch bài dạy hay giáo án hàm số mũ lớp 11 chi tiết và khoa học là yếu tố then chốt. Quy trình này đòi hỏi sự đầu tư kỹ lưỡng từ GV, bao gồm ba giai đoạn chính: chuẩn bị tài nguyên học tập trước giờ lên lớp, tổ chức các hoạt động tương tác trong giờ học, và củng cố kiến thức sau buổi học. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc thiết kế bài giảng điện tử hấp dẫn, có thể là các video bài giảng ngắn gọn, tài liệu đọc có hướng dẫn, hoặc các câu đố tương tác để HS tự học ở nhà. Nội dung cần được chắt lọc, tập trung vào các khái niệm cốt lõi như định nghĩa, tính chất, và cách vẽ đồ thị hàm số mũ. Giai đoạn thứ hai, tại lớp, GV đóng vai trò là người điều phối, tổ chức cho HS thảo luận, làm việc nhóm để giải quyết các bài tập vận dụng, các tình huống thực tiễn, hoặc sử dụng các công cụ dạy học trực tuyến để trực quan hóa kiến thức. Cuối cùng, giai đoạn sau buổi học có thể bao gồm các bài tập mở rộng hoặc dự án nhỏ để HS tiếp tục đào sâu kiến thức.

3.1. Xây dựng học liệu số cho hoạt động tự học tại nhà của học sinh

Việc xây dựng học liệu số là nền tảng của mô hình LHDN. GV cần tạo ra các tài nguyên đa dạng để thu hút HS. Một video bài giảng có độ dài từ 5-10 phút, giải thích rõ ràng khái niệm hàm số mũ, các tính chất đồng biến, nghịch biến và dạng đồ thị tương ứng với cơ số a > 1 và 0 < a < 1 là một lựa chọn hiệu quả. Theo nghiên cứu thực nghiệm của Phan Thành Tín (2024), các video tương tác H5P được nhúng trên nền tảng Moodle cho phép HS trả lời câu hỏi ngay trong khi xem, giúp tăng cường sự tập trung và kiểm tra mức độ thông hiểu tức thì. Bên cạnh video, GV có thể cung cấp các phiếu học tập điện tử với các câu hỏi dẫn dắt, yêu cầu HS sử dụng phần mềm như Desmos để tự khảo sát và vẽ đồ thị hàm số mũ, từ đó tự rút ra nhận xét về các tính chất của đồ thị. Những hoạt động này giúp HS hình thành kiến thức nền tảng một cách chủ động trước khi đến lớp.

3.2. Cấu trúc hoạt động tương tác và thảo luận sâu trên lớp học

Khi HS đã có kiến thức nền, thời gian trên lớp trở thành một "xưởng làm việc" tri thức. GV có thể bắt đầu buổi học bằng một bài kiểm tra nhanh (quiz) để đánh giá mức độ chuẩn bị của cả lớp. Sau đó, phần lớn thời gian sẽ dành cho các hoạt động hợp tác. HS được chia thành các nhóm nhỏ để cùng nhau giải quyết các bài toán vận dụng, từ dạng cơ bản như so sánh các lũy thừa, giải phương trình mũ và logarit đơn giản, đến các bài toán ứng dụng thực tế phức tạp hơn. GV di chuyển giữa các nhóm, lắng nghe, đặt câu hỏi gợi mở và hỗ trợ khi cần thiết. Đây là cơ hội vàng để GV đánh giá năng lực học sinh thông qua quan sát trực tiếp, thay vì chỉ dựa vào bài kiểm tra viết. Các hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng giao tiếp, phản biện và giải quyết vấn đề cho HS.

IV. Cách ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học hàm số mũ

Công nghệ thông tin là xương sống của mô hình lớp học đảo ngược. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học không chỉ giúp tạo ra các học liệu số sinh động mà còn cung cấp những công cụ mạnh mẽ để HS tương tác và khám phá kiến thức. Đối với chủ đề hàm số mũ, sự kết hợp giữa hệ thống quản lý học tập (LMS) như Moodle và các công cụ trực quan hóa toán học như Desmos tạo ra một môi trường học tập toàn diện và hiệu quả. Moodle đóng vai trò là trung tâm điều phối, nơi GV có thể đăng tải video bài giảng, giao nhiệm vụ, tạo các bài kiểm tra trắc nghiệm tự động chấm điểm và tổ chức các diễn đàn thảo luận. Trong khi đó, Desmos là một công cụ tuyệt vời để HS tự tay khảo sát và vẽ đồ thị hàm số mũ, quan sát sự thay đổi của đồ thị một cách trực quan khi thay đổi các tham số. Sự kết hợp này biến việc học toán từ một hoạt động trừu tượng thành một quá trình khám phá đầy hứng khởi, giúp HS hiểu sâu và nhớ lâu hơn.

4.1. Sử dụng Moodle làm công cụ dạy học trực tuyến và quản lý lớp

Moodle là một công cụ dạy học trực tuyến mã nguồn mở mạnh mẽ, cho phép GV xây dựng các khóa học hoàn chỉnh. Trong khuôn khổ dạy học hàm số mũ, GV có thể thiết kế một lộ trình học tập rõ ràng trên Moodle: bắt đầu bằng một video giới thiệu tình huống thực tế, tiếp theo là video bài giảng lý thuyết, sau đó là một bài kiểm tra trắc nghiệm (Quiz) để củng cố kiến thức. Hệ thống cho phép GV theo dõi tiến độ học tập của từng HS, biết được ai đã xem video, ai đã hoàn thành bài tập, và kết quả ra sao. Tính năng diễn đàn (Forum) trên Moodle cũng tạo không gian để HS đặt câu hỏi và thảo luận ngoài giờ học, giúp hình thành một cộng đồng học tập tích cực. Việc sử dụng Moodle giúp tự động hóa nhiều khâu trong quản lý lớp học, giải phóng thời gian cho GV để tập trung vào việc hỗ trợ chuyên môn cho HS.

4.2. Khai thác phần mềm Desmos để trực quan hóa đồ thị hàm số mũ

Desmos là một công cụ đồ họa trực tuyến miễn phí và cực kỳ hữu ích trong việc giảng dạy các chủ đề liên quan đến đồ thị hàm số. Thay vì phải vẽ đồ thị một cách thủ công và tốn thời gian, HS có thể nhập công thức hàm số y = a^x vào Desmos và quan sát đồ thị ngay lập tức. Điểm mạnh của Desmos là tính tương tác: HS có thể tạo một thanh trượt (slider) cho cơ số 'a' và kéo thanh trượt để xem đồ thị biến đổi như thế nào khi 'a' thay đổi. Hoạt động này giúp các em tự mình khám phá ra các tính chất quan trọng: đồ thị luôn đi qua điểm (0,1), đồng biến khi a > 1 và nghịch biến khi 0 < a < 1. Trong nghiên cứu của mình, Phan Thành Tín (2024) đã thiết kế các nhiệm vụ yêu cầu HS sử dụng Desmos để giải quyết các bài toán thực tiễn, giúp các em hình thành mối liên hệ chặt chẽ giữa biểu thức đại số và hình ảnh hình học, qua đó nâng cao tư duy trực quan.

V. Kết quả thực nghiệm vận dụng lớp học đảo ngược dạy hàm số

Để kiểm chứng tính hiệu quả của mô hình, một nghiên cứu thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành. Quá trình này cho thấy những kết quả tích cực trong việc nâng cao hiệu quả dạy và học chủ đề hàm số mũ. Kết quả đánh giá năng lực học sinh cho thấy sự cải thiện rõ rệt về cả kiến thức, kỹ năng và thái độ học tập. HS trong lớp thực nghiệm không chỉ nắm vững các khái niệm lý thuyết mà còn thể hiện khả năng vận dụng tốt hơn vào việc giải quyết các bài toán, đặc biệt là các bài toán có yếu tố thực tiễn. Quan trọng hơn, mô hình này đã thành công trong việc khơi dậy sự hứng thú và chủ động của HS. Thay vì chờ đợi kiến thức được truyền đạt, các em đã tích cực tham gia vào quá trình học tập, tự tìm tòi, thảo luận và đặt câu hỏi. Đây chính là minh chứng cho thấy mô hình lớp học đảo ngược là một hướng đi đúng đắn trong nỗ lực đổi mới phương pháp dạy học toán.

5.1. Phân tích sự tiến bộ của học sinh qua các bài kiểm tra khảo sát

Thông qua các bài kiểm tra trước và sau tác động, kết quả cho thấy điểm số trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Các câu hỏi yêu cầu vận dụng và tư duy bậc cao được HS lớp thực nghiệm xử lý tốt hơn. Ngoài ra, các phiếu khảo sát cũng ghi nhận những phản hồi tích cực từ HS. Đa số các em cho biết việc tự học qua video giúp các em có thể xem lại nhiều lần những phần chưa hiểu và chủ động về tốc độ học. Các hoạt động thảo luận trên lớp được đánh giá là thú vị và bổ ích, giúp các em hiểu bài sâu hơn qua việc học hỏi từ bạn bè. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả của mô hình trong việc nâng cao kết quả học tập.

5.2. Đánh giá sự phát triển năng lực tự học và tinh thần hợp tác

Một trong những thành công lớn nhất của mô hình là sự phát triển năng lực tự học cho HS. Ban đầu, một số em có thể còn bỡ ngỡ với việc phải tự chuẩn bị bài ở nhà. Tuy nhiên, sau một thời gian, các em đã hình thành thói quen chủ động tìm kiếm thông tin, ghi chú những điểm chưa rõ để hỏi lại GV và bạn bè. Tinh thần hợp tác trong các hoạt động nhóm cũng được cải thiện. HS học được cách phân công công việc, lắng nghe ý kiến của nhau và cùng nhau đi đến lời giải cuối cùng. Theo Phan Thành Tín (2024), GV quan sát thấy sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm ngày càng hiệu quả, thể hiện qua chất lượng của các sản phẩm học tập. Đây là những kỹ năng mềm vô cùng quan trọng, không chỉ phục vụ cho việc học môn Toán mà còn cần thiết cho sự phát triển toàn diện của HS sau này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của bài 3. Hàm số Logarit 23 inh 6. KP 1 cua bai3 Ham s6 mi. Him sé Logarit 23 Tình 7.

Kiến thức về hàm số mũ và ví đụ 1 ea ba 3. Hm sm, Hm sé Logarit. HĐKP 2 của bài 3. Hàm số Logadt 24 Hình 9.

Hình ảnh đồ thị hảm số mũ với ai trường hợp của cơ số ø của bài 3. Hàm số Logarit 25 Hình I0. Kiến thúc đồ tị hàm số mũ của bài3, Hàm số mũ, Hàm số Logari. Giao diện học sinh (HH) 2 Hình 12.

Giao điện họ sinh (H2.1) 2 Hình 13 Giao điện họ sinh (H22) 2 Hình 14. Giao điện họ sinh (H2. Giao diện học sinh (H3) 4 Hình l6. Giao diện học sinh (H4) 4 ao điện học sinh (H5) 4 Tình 18.

Giao diện học sinh (H6) 4 Hình 19. Giao điện học inh (câu bởi]. Giao diện học sinh (câu bởi 2) 8 inh 21, Giaodign hge sinh (edt hoi 3) 8 Hình 22. Giao diện hge sinh (ed hoi4) 8 Hình 23.

Giao diện học sinh (câu hỏi 5). 43 Hinh 24, Giao dign hoe sinh (edu boi 6) 4 Hình 25, Giao điện học sinh (câu ôi 7) 4 Hình 56. Giao diện học sinh (câu hỏi 8) “4 Hình 27. Giao diện học sinh (câu hỏi 9) “4 Hình 28.

Giao diện học sinh (câu hỏi 10) 4 THình 29. Giao diện học sinh về các nội dung khảo sắt 4 in 30. Phần trì li Hồ của Nội dụng3 củ 1 HS ‘inh 31 Thắng kể các hoạt động của IS đạt điểm cao tong Nội dung Hình 32. Thắng kể các hoại động của HS đạt điểm chưa cao trong Nội dung 6 Hình 33 Hoạt động nhóm của nhóm 3 Hình 34 Hoạt động nhóm của nhóm 2 Hình 35 Kết quả làm việc cụ thể của # nhóm Hình 36.

Kết quả làm việc câu e) của nhóm l Hình 37. him l bảo cáo kết quả Hình 38 Kết quả làm việc cầu e của nhóm 3 MO DAU 1, Lý do chọn để tài 1.1 Thời đại của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã mang đến một loạt các sự thay đỗi và sự phát iển ảnh hưởng rộng rã đối với nhiều khía cạnh của xã hội, kinh tế và giáo dục. Để có thể thích nghỉ và hòa nhập với thể giới rong thi đại mới này thì Việt ‘Nam cũng đã có những đổi mối tưong tắt cả các lĩnh vực, đặc biệtlà giáo đục. Trong bỗi cảnh hiện nay, việc đổi mới giáo đục là hết sức cẳn thiết vì giáo đục Muôn là cốt lõi của Sự phát tiển bền vũng của một đt nước, Chính vì thế mà Quốc hội đã thông qua Nghị ‹quyết 88/2014/QH13 vẻ đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông.

Trong Nghị quyết đó được quy định rõ vỀ mục tiêu của đổi mới như sau: "Đi mới cương vình, sách giáo khoa giáo dục phổ thing nhim tao chuyén biển căn bản, toàn diện về chất lượng và hiệu quả giáo dục pho thong; ket hop dây chữ, dạy người và định hưởng nghề nghiệp; góp phần cñuyển nỗn giáo duc nding ve truyền thụ kiến thức sang nên giáo dục phát triền toàn điện cả. ềphắm chất và năng lực, bài hồa đức, tí thế mỹ và phát hy tắt nhất tiền năng của mỗi lọc sinh." {(Quốc hội, 201497 "ĐỂ bắt đầu công cuộc cải cách giáo đục mới này, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã bạn ảnh Chương trình giáo dục phổ thông (CTODPT) 2018 với quan điểm cụ thể về định hướng phát triển năng lục và phẩm chất ở học sinh (HS) và nhắn mạnh vai tò của phương pháp dạy họ tích cực mà ở đó HS chủ động chiếm lĩnh kiến thúc để phát triển các năng lự, phẩm chất ‘Theo CTGDPT môn Toán thì đặc điểm của môn Toán là ngày cảng có nhiều ứng cdụng trong cuộc sống, những kiến thức kỹ năng toán học cơ bản đã giúp con người giải “quyết các vẫn dé trong thực tỀ cuộc sống một cách có hệ thống vả chính xác. toán ở trường phô thông cân đảm bảo sự cân đổi giữa “học” kiến thức và “vận dụng” kiến thức vào giải quyết xắn để, tạo lập sự kết ồi giữa Toán học vả thực tiễn qua đó giúp HS có thể hiểu và học được Toán vượt lên đặc thủ nội dung mang tính logic, trina tượng, Khai quát của môn Toán Do đó, để đáp ứng được nhủ cầu trên thì CTODPT 2018 đã mở ra cơ hội đổi mới phương pháp dạy học đễ phân ứng tốt hơn thực tế và phủ hợp với yêu cầu của xã hội. ign nay, rong thời đại của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, th giới dang ching kiến sự bùng nỗ và phát iển mạnh mẽ của công nghệ thông tín chính vì thế mà sự kết hợp giữa việc dạy học toán và công nghệ hông tin đấp ứng tốt nhủ cầu củ thời đại này.

Đặc biệt, điện thoại di động (smartphone), máy tính/aptop, máy tinh bảng. à cá thiết bị sẵn gũi m hiện nay đa số HS đều sở hữu được, các ứng dụng đi động trên điện hoại bu được khai khác đúng cách có thể cung cấp môi trường học tập tương tác và thú vị hơn, tạo sự thay đổi từ cách học tiếp cận kiến thức thụ động “mot chic thống sang cách họ tiếp cận kiến thúc một cách lính hoại và đa dạng hơn. Việc ứng dụng công "nghệ thông tin vào dạy học toán có thể giúp HS tigp cận kiến thức toán một cách đầy thú vị,tương tc và tạo sự chủ động hơn cho HS trong việc học nhằm phát iển các năng lựe, phẩm chất của chính mình. Qua đồ cũng đáp ứng được các nhu cầu ỗi mới cắp thiết trong GDPT hiện may.3 Mô bình lớp học đảo ngược (LHĐN) là mô bình ổ chức lớp học được sử dụng khá nhiều ở bậc đại học, đại đa số SV đãítnhất một lẫn được học trong mô hình lớp hoe như vậy, Tuy nhiên mô bình tổ chức dạy học như trên vẫn côn ít xuất hiện ở bậc học dành cho HS trùng học phổ thông (THPT) và trừng học cơ sở (THCS).

Các giáo viên (GV) thường chọn cách tổ chức theo kiểu lớp học truyền thống (LTT), ở môi trường truyền thông như vậy thì HS sẽ nghe GV giảng lý thuyết tạ lớp, GV làm bãi tập mẫu $i sẽ giao bài tập về nhà. Khác với LHTT, mô hình tổ chức đạy học đảo ngược, IIS sẽ phải tự học thông qua các tư liệu học tập mà GV đã chuẩn bị cũng như các tả liệu học tập liên quan trên mạng để hình thành kiễn thức và toàn bộ thời gian trên lớp sẽ đành cho việc giải bi tập và thảo luận nhóm dưới sự hướng dẫn của GV, Thay vì là người thuyết giáng, GV có vai trỏ là người hỗ trợ điều iết đưa ra các ỉnh huồng có vẫn đề để HS có thể giải quyết các vẫn để đó và chiếm lấy các trí thức của bài học. “Trong việc vận dụng mô hình LHDN để dạy học thì công nghệ thông tin (CNTT) nắm giữ một vai trò vô cùng quan trọng. Đặc biệt là trong đạy học Toán,việc ứng dụng.

tốtCNTT vào mô hình trên sẽ là một yếu tổ hen chốt, là bước đầu để có thể đạt sự thành công trong vận hành mô hình lớp đảo ngược một cách trơn tru. Cụ thể hơn, ứng dụng tốt CNTT tức là cần chọn lựa các phần mềm phủ hợp để day học toán. Việc chọn lựa đúng và phủ hợp các phần mềm để dạy học toán sẽ tạo điều kiện tối đa cho HS có thể hit iến các năng lục một cách tồi đa (C6 thé thiy, mô hình LIIĐN hoàn toàn ngược lạ với LITTT, với mô hình này thì iệc ứng dụng CNT là một yếu tổcẳn thiết, bất buộc. Dạy học theo hướng ứng dụng CNT sẽ gớp phần lâm thay đổi và phát iển giáo dục hiện nay phủ hợp với nhu cầu của thời đại, của cuộc cách mạng công nghiệp 40 cũng như bị cảnh của xã hội đã thay đổi một cách nhanh chóng tử sau đại địch COVID.

Ngoài ra với mô hình dạy học LHDN, HHS ẽ là người được đặ làm trong tâm, š người chủ động chiếm lĩnh tr thí , từ đó có thể phát triển được nhiều năng lực, phẩm chất và mô hình lớp học này hoàn toàn phù hợp với định hướng giáo dục mà Bộ Giáo dục vi dio tạo (GD&DT)da ban hinh, 1-3 Ở năm học 202: 2024 này, cích giáo khoa (SGK) lớp 8 và lớp 11 đã được thay đổi theo CTGDPT môn toán 2018. Dặc biệt à đối với lớp 11 đãcó vài sự thay đội nhất định trong mạch kiến thức được nhắm đền. Trong đỏ có thể kể đến kiến thức về chủ để Hàm số mũ”. Theo Chương trình giáo đục 2006, phần kiến thức trên thuộc hệ thông kiến thức của lớp 12 nhưng nay đã được đưa xuống hệ thống ki thức của lớp 11 theo chương trình 2018.

Đây có thể là những khó khăn, thách thức mới đổi với cả GV và HS, ‘Vi cin dé “Him số mã” là chủ đề có ứng dụng cao, rộng rãi trong thực tiễn, xuất hiện nhiều trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta từ việc tính toán lãi suất trong lĩnh vực tài chính, tỉnh toán sự tăng trưởng dân số đến đo độ phân rã của hạt nhân trong lĩnh vực vật lý hạt nhân, tỉnh toán số tui, niên đại của các cổ vật. Do đó, nếu GV tổ chức dạy học không tốt có thể dẫn đồn việc HS không biết được tính ứng dụng, ấn iễn với thực tiễn của "hâm số mũ”, Vì vậy mà việc tổ chức đạy học chủ đỀ trên là một vệ võ cùng quan trọng, cần phải đáp ứng được các tr thức iền quan đến chủ đề, cằn biết được các ứng dụng của nó và thông qua bài học tì HS sẽđạt được một số năng lực, phẩm chất nhất định theo CTGDPT 2018 Từ đó, chúng tôithấy được việc dạy học tr thức chủ để “Hảm số mũ” qua mổ hình LHDN với ự giúp đỡ của các phần mềm CNTT là hướng tới giáo dục đổi mới trong CTGDPT 2018 trong bối cảnh h nay. Khong ning thể còn mang li sự kết hợp tốt giữa kiến thức toán học, công nghệ và đổi mới giáo dục, thể hiện tìm quan trọng của việc áp dụng công nghệ tong dạy học và sự thích nghỉ với sự phát triển xã hội. “Tử những li do trên, chúng tôi chọn đề tải nghiên cứu cho Khóa luận tốt nghiệp lẫn này là: "Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học hàm số mũ ở lớp 11”.

Tổng qu tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của để tài Mö hình LIHĐN có vai trẻ cần tiết cho người học tong thời đại CNTT hiện nay và được áp dụng ngày các phủ biến trên thể giới, đặc biệt là ở các nước có nền giáo đục phát tiển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ