Vận dụng dạy học giải quyết vấn đề phần Sinh trưởng & phát triển Sinh học 11

Vận dụng dạy học giải quyết vấn đề vào bài sinh trưởng và phát triển ở sinh vật (Sinh học 11). Phương pháp giúp học sinh chủ động, sáng tạo hơn.

Chuyên ngành

Sư phạm Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Dạy học giải quyết vấn đề Hướng đi mới môn Sinh học 11

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, việc chuyển đổi từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực và phẩm chất người học là yêu cầu cấp thiết. Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề (DHGQVĐ), hay Problem-Based Learning (PBL), nổi lên như một hướng đi hiệu quả, đặc biệt trong môn Sinh học. Phương pháp này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn rèn luyện tư duy phản biện, khả năng tự học và kỹ năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Thuận (2024) đã chứng minh việc vận dụng DHGQVĐ vào nội dung "Sinh trưởng và phát triển ở sinh vật" trong chương trình Sinh học 11 mang lại kết quả tích cực, góp phần thực hiện mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. DHGQVĐ đặt học sinh vào trung tâm của quá trình học tập, biến các em thành những người chủ động tìm tòi, khám phá tri thức thông qua việc giải quyết các tình huống có vấn đề. Thay vì tiếp thu thụ động, học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, đề xuất giả thuyết và kiểm chứng chúng, từ đó hình thành năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo một cách bền vững. Cách tiếp cận này giúp kết nối kiến thức Sinh học, vốn được coi là khô khan, với những hiện tượng sinh động trong đời sống, từ đó khơi dậy niềm đam mê và hứng thú học tập.

1.1. Tổng quan về phương pháp dạy học tích cực DHGQVĐ

DHGQVĐ là một phương pháp dạy học tích cực, trong đó học sinh được đặt vào các "tình huống có vấn đề" – những mâu thuẫn nhận thức giữa kiến thức đã biết và kiến thức mới cần khám phá. Theo các nhà giáo dục như V.Okon và M.I. Mackmutov, bản chất của phương pháp này là kích thích hoạt động tư duy độc lập, sáng tạo của người học. Thay vì được cung cấp sẵn câu trả lời, học sinh phải huy động kiến thức, kỹ năng để tìm ra giải pháp. Đặc trưng cơ bản của DHGQVĐ là sự tồn tại của tình huống có vấn đề, quá trình giải quyết được chia thành các bước logic và hình thức tổ chức hoạt động dạy học đa dạng, linh hoạt. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh lĩnh hội tri thức mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp và quản lý thời gian, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

1.2. Vai trò của DHGQVĐ trong định hướng phát triển năng lực

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là mục tiêu cốt lõi của giáo dục hiện đại. DHGQVĐ đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu này. Thông qua quá trình giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến sinh trưởng ở thực vật hay sinh trưởng ở động vật, học sinh không chỉ hiểu sâu kiến thức mà còn hình thành các năng lực chuyên môn như năng lực nhận thức sinh học, năng lực tìm hiểu thế giới sống và năng lực vận dụng kiến thức. Quan trọng hơn, đây là con đường hiệu quả để phát triển các năng lực chung cốt lõi: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, và đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Khi đối mặt với một thách thức, học sinh học cách phân tích tình huống, xác định vấn đề, đề xuất giải pháp, thực thi và đánh giá, qua đó hoàn thiện một chu trình tư duy hoàn chỉnh.

II. Thách thức khi dạy Sinh trưởng và Phát triển theo lối cũ

Chủ đề "Sinh trưởng và Phát triển ở sinh vật" chứa đựng nhiều kiến thức trừu tượng và phức tạp như cơ chế tác động của hoocmôn thực vật (phytohormone) hay hoocmôn động vật. Các phương pháp dạy học truyền thống, chủ yếu dựa vào thuyết trình và ghi chép, thường khiến nội dung này trở nên nặng về lý thuyết và xa rời thực tiễn. Theo khảo sát thực trạng trong đề tài của Nguyễn Ngọc Thuận (2024), nhiều giáo viên vẫn ưu tiên các phương pháp truyền thống do áp lực về thời gian và sĩ số lớp đông. Điều này dẫn đến việc học sinh tiếp thu kiến thức một cách thụ động, ghi nhớ máy móc mà không thực sự hiểu bản chất và không biết cách vận dụng để giải thích các hiện tượng trong cuộc sống. Hệ quả là năng lực giải quyết vấn đề của học sinh không được phát huy, các em cảm thấy môn học nhàm chán và khó khăn trong việc liên hệ kiến thức với các ứng dụng nông nghiệp hay chăm sóc sức khỏe. Khoảng cách giữa lý thuyết sách vở và thực tiễn sinh động chính là thách thức lớn nhất mà phương pháp dạy học truyền thống chưa thể khắc phục hiệu quả, làm giảm đi ý nghĩa và sự hấp dẫn của môn Sinh học.

2.1. Thực trạng dạy học Sinh học 11 tại các trường THPT

Khảo sát của Nguyễn Ngọc Thuận (2024) trên 33 giáo viên và 106 học sinh THPT tại TP.HCM cho thấy một bức tranh rõ nét. Về phía giáo viên, dù 90.91% đã nắm vững lý luận về PPDH phát triển năng lực, nhưng phương pháp thuyết trình (51.52% thường xuyên) và trực quan vẫn chiếm ưu thế. Trong khi đó, phương pháp dạy học giải quyết vấn đề chỉ được 9.09% giáo viên sử dụng thường xuyên. Về phía học sinh, mặc dù 48.1% cảm thấy giờ học Sinh học "rất hứng thú và bổ ích", nhưng có tới 57.55% tự đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của mình chỉ ở mức khá. Điều này cho thấy sự mâu thuẫn giữa hứng thú tiềm năng và hiệu quả phát triển năng lực thực tế. Học sinh mong muốn được tham gia các hoạt động học tập tích cực hơn, nhưng thực tế giảng dạy chưa đáp ứng được kỳ vọng đó.

2.2. Khó khăn của giáo viên và học sinh khi tiếp cận nội dung

Khi áp dụng DHGQVĐ, cả giáo viên và học sinh đều đối mặt với những khó khăn nhất định. Kết quả khảo sát cho thấy, rào cản lớn nhất của giáo viên là "không có thời gian" (45.45%) và "không có nguồn tư liệu tham khảo" (39.39%) để thiết kế các tình huống có vấn đề chất lượng. Bên cạnh đó, trình độ học sinh không đồng đều cũng là một thách thức lớn. Đối với học sinh, khó khăn hàng đầu khi tự lực giải quyết vấn đề là "không đưa ra được giải pháp" (30.19%) và "thiếu thông tin, kiến thức" (29.25%). Các em thường lúng túng khi phải tự mình phân tích và vận dụng kiến thức vào các nhiệm vụ học tập phức tạp. Những trở ngại này cho thấy để triển khai DHGQVĐ thành công, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giáo án Sinh học 11, tài nguyên dạy học và sự hướng dẫn, hỗ trợ kịp thời từ giáo viên.

III. Hướng dẫn quy trình 4 bước dạy học giải quyết vấn đề

Để vận dụng thành công phương pháp dạy học giải quyết vấn đề, việc tuân thủ một quy trình bài bản là yếu tố then chốt. Dựa trên các cơ sở lý luận và thực tiễn, quy trình DHGQVĐ trong nội dung "Sinh trưởng và phát triển ở sinh vật" có thể được triển khai qua 4 bước cốt lõi. Quy trình này được thiết kế để dẫn dắt học sinh đi từ việc tiếp nhận một mâu thuẫn nhận thức đến việc chủ động khám phá, lĩnh hội và vận dụng tri thức mới. Vai trò của giáo viên trong quy trình này là người thiết kế, tổ chức và định hướng, trong khi học sinh là chủ thể tích cực của hoạt động học tập. Mỗi bước trong quy trình đều có mục tiêu và hoạt động cụ thể, đảm bảo quá trình học tập diễn ra một cách logic, hiệu quả và phát huy tối đa tính sáng tạo của học sinh. Việc áp dụng nhất quán quy trình này không chỉ giúp việc dạy và học trở nên sinh động hơn mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm môn Sinh quý báu, giúp giáo viên hệ thống hóa phương pháp giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề.

3.1. Bước 1 2 Từ nhận biết đến lập kế hoạch giải quyết

Bước đầu tiên là Nhận biết vấn đề. Giáo viên đưa ra một tình huống có vấn đề, chứa đựng mâu thuẫn giữa kiến thức cũ và yêu cầu mới. Ví dụ: "Tại sao người ta thường thắp đèn cho cây thanh long vào ban đêm?". Tình huống này kích thích sự tò mò, buộc học sinh phải suy nghĩ và phát biểu vấn đề cần giải quyết. Tiếp theo là Bước 2: Lập kế hoạch giải quyết. Ở bước này, học sinh hoạt động nhóm hoặc cá nhân để đề xuất các giả thuyết. Chẳng hạn, các giả thuyết có thể liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây, vai trò của ánh sáng. Sau đó, các em lập kế hoạch chi tiết để kiểm chứng giả thuyết, bao gồm việc xác định thông tin cần thu thập (về quang chu kỳ, hoocmôn thực vật), phương pháp thu thập (đọc sách, tìm kiếm trên internet, hỏi chuyên gia) và phân công nhiệm vụ.

3.2. Bước 3 4 Thực thi và đánh giá kết quả học tập

Bước 3 là Thực hiện kế hoạch. Học sinh tiến hành thu thập và xử lý thông tin theo kế hoạch đã lập. Các em đọc tài liệu về ảnh hưởng của ánh sáng đến sự ra hoa, vai trò của phytohormone trong quá trình này, và phân tích các dữ liệu tìm được để kiểm chứng giả thuyết. Giáo viên đóng vai trò là người cố vấn, hỗ trợ khi cần thiết. Cuối cùng, Bước 4: Kiểm tra và kết luận. Các nhóm trình bày kết quả và giải pháp của mình. Cả lớp cùng thảo luận, phản biện để đi đến kết luận khoa học chính xác nhất. Giáo viên hệ thống hóa lại kiến thức cốt lõi, giúp học sinh nhận ra mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn. Qua đó, học sinh không chỉ giải quyết được vấn đề ban đầu mà còn nắm vững kiến thức về sinh trưởng, phát triển ở thực vật và cách vận dụng chúng trong nông nghiệp.

IV. Cách xây dựng tình huống có vấn đề chủ đề Sinh trưởng

Linh hồn của phương pháp dạy học giải quyết vấn đề nằm ở chất lượng của các "tình huống có vấn đề". Một tình huống tốt phải vừa gắn liền với nội dung bài học, vừa khơi gợi được trí tò mò và tư duy của học sinh. Đối với chuyên đề dạy học Sinh học 11 về "Sinh trưởng và phát triển", việc xây dựng các tình huống này cần bám sát vào các hiện tượng thực tiễn mà học sinh có thể quan sát hoặc trải nghiệm. Các tình huống có thể xoay quanh những ứng dụng trong trồng trọt, chăn nuôi, hoặc những vấn đề liên quan đến sức khỏe con người. Ví dụ, khi dạy về sinh trưởng ở thực vật, có thể đặt vấn đề về kỹ thuật bấm ngọn, tỉa cành. Khi học về phát triển qua biến thái ở động vật, có thể nêu câu hỏi về ý nghĩa của việc tiêu diệt lăng quăng để phòng chống sốt xuất huyết. Việc thiết kế tình huống đòi hỏi giáo viên phải có sự đầu tư nghiên cứu, liên kết chặt chẽ giữa kiến thức hàn lâm và đời sống, đảm bảo rằng vấn đề đưa ra vừa sức với học sinh nhưng cũng đủ thách thức để các em phải nỗ lực tư duy và tìm tòi.

4.1. Nguyên tắc thiết kế tình huống gắn liền với thực tiễn

Để thiết kế một tình huống có vấn đề hiệu quả, cần tuân thủ một số nguyên tắc. Thứ nhất, tình huống phải xuất phát từ thực tiễn, gần gũi với đời sống của học sinh, tạo ra sự kết nối và hứng thú. Thứ hai, nó phải chứa đựng mâu thuẫn nhận thức, tức là tạo ra một "khó khăn trí tuệ" mà kiến thức cũ không đủ để giải quyết. Thứ ba, tình huống cần có tính mở, cho phép có nhiều hướng tiếp cận và giải pháp khác nhau, khuyến khích tư duy sáng tạo. Cuối cùng, nó phải phù hợp với trình độ của học sinh và mục tiêu bài học, đảm bảo học sinh có khả năng giải quyết vấn đề sau khi được định hướng và tìm hiểu kiến thức mới. Những tình huống này chính là công cụ để tổ chức hoạt động dạy học hiệu quả, biến giờ học thành một quá trình khám phá khoa học.

4.2. Ví dụ tình huống cho bài hoocmôn và phát triển động vật

Đối với bài hoocmôn động vật, một tình huống có thể là: "Tại sao trong chăn nuôi gà thịt, người ta thường hạn chế cho gà vận động và chiếu sáng ít hơn so với gà đẻ trứng?". Tình huống này buộc học sinh phải vận dụng kiến thức về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và hoocmôn đến sinh trưởng và sinh sản. Đối với bài phát triển qua biến thái, giáo viên có thể đưa ra hình ảnh về vòng đời của bướm và châu chấu, sau đó đặt câu hỏi: "Sự khác biệt trong vòng đời của hai loài này mang lại lợi thế sinh thái gì cho chúng, đặc biệt là trong việc tìm kiếm thức ăn và môi trường sống?". Vấn đề này thúc đẩy học sinh tìm hiểu sâu về biến thái hoàn toàn và không hoàn toàn, cũng như ý nghĩa thích nghi của chúng, giúp bài học trở nên sâu sắc và ý nghĩa hơn.

V. Kết quả thực nghiệm DHGQVĐ nâng cao năng lực học sinh

Lý thuyết cần được kiểm chứng bằng thực tiễn. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Thuận (2024) đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại hai trường THPT ở TP.HCM để đánh giá hiệu quả của việc vận dụng phương pháp dạy học giải quyết vấn đề trong chủ đề "Sinh trưởng và phát triển ở sinh vật". Kết quả thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tính ưu việt của phương pháp này so với cách dạy truyền thống. Lớp thực nghiệm (TN), được học theo các giáo án Sinh học 11 thiết kế theo hướng DHGQVĐ, đã cho thấy sự tiến bộ vượt trội so với lớp đối chứng (ĐC) ở cả hai phương diện: kết quả học tập và mức độ phát triển năng lực. Những con số thống kê không chỉ phản ánh sự khác biệt về điểm số mà còn cho thấy sự thay đổi tích cực trong thái độ học tập, khả năng tư duy độc lập và kỹ năng hợp tác của học sinh. Điều này khẳng định DHGQVĐ không chỉ là một phương pháp dạy học hiệu quả mà còn là một công cụ giáo dục toàn diện, góp phần hình thành những phẩm chất và năng lực cần thiết cho công dân trong thế kỷ 21.

5.1. Phân tích số liệu điểm kiểm tra trước và sau tác động

Trước khi thực nghiệm, điểm kiểm tra đầu vào của hai nhóm lớp thực nghiệm và đối chứng không có sự khác biệt ý nghĩa thống kê, cho thấy trình độ của học sinh là tương đương. Tuy nhiên, sau quá trình tác động, kết quả bài kiểm tra đầu ra đã có sự thay đổi rõ rệt. Điểm trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Cụ thể, phân tích kiểm định Independent Samples T-test cho thấy sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với mức tin cậy cao. Biểu đồ điểm số cũng cho thấy sự phân bổ điểm của lớp thực nghiệm lệch hẳn về phía điểm khá, giỏi. Điều này chứng tỏ việc học tập thông qua giải quyết các vấn đề liên quan đến sinh trưởng ở thực vậtđộng vật đã giúp học sinh nắm vững kiến thức và vận dụng tốt hơn.

5.2. Đánh giá sự tiến bộ năng lực giải quyết vấn đề của HS

Bên cạnh điểm số, nghiên cứu còn tập trung đánh giá sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh thông qua các tiêu chí cụ thể như: phát hiện vấn đề, đề xuất giải pháp, thực hiện giải pháp và đánh giá. Kết quả cho thấy, tỷ lệ học sinh ở nhóm thực nghiệm đạt mức độ năng lực "Tốt" và "Khá" cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng. Học sinh lớp thực nghiệm tỏ ra chủ động, tự tin hơn trong việc phân tích các tình huống phức tạp liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng hay cơ chế của phát triển qua biến thái. Các em có khả năng làm việc nhóm hiệu quả, biết cách thu thập, phân tích thông tin và trình bày lập luận một cách logic. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy DHGQVĐ là một phương pháp dạy học tích cực giúp phát triển năng lực người học một cách thực chất.

VI. Triển vọng áp dụng DHGQVĐ trong chuyên đề Sinh học 11

Thành công của mô hình thực nghiệm đã mở ra triển vọng lớn cho việc nhân rộng phương pháp dạy học giải quyết vấn đề trong toàn bộ chuyên đề dạy học Sinh học 11 và các môn học khác. DHGQVĐ không chỉ là một phương pháp mà là một tư duy dạy học mới, phù hợp với xu thế giáo dục hiện đại. Nó giúp phá bỏ rào cản giữa nhà trường và cuộc sống, biến mỗi bài học thành một cơ hội để học sinh khám phá và trưởng thành. Để mô hình này được áp dụng rộng rãi, cần có sự đồng bộ từ nhiều phía: sự đầu tư vào công tác tập huấn, bồi dưỡng cho giáo viên; việc xây dựng một ngân hàng các tình huống có vấn đề chất lượng; và sự ủng hộ, tạo điều kiện từ phía các nhà quản lý giáo dục. Mặc dù vẫn còn những thách thức về thời gian và nguồn lực, nhưng những lợi ích to lớn mà DHGQVĐ mang lại cho sự phát triển toàn diện của học sinh là không thể phủ nhận. Đây là một hướng đi bền vững để nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

6.1. Tổng kết ưu điểm và nhược điểm của phương pháp DHGQVĐ

DHGQVĐ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội: phát huy tính tích cực, tự giác, sáng tạo của học sinh; rèn luyện tư duy logic và khả năng vận dụng kiến thức; tăng cường sự tương tác giữa thầy và trò; tạo không khí học tập sôi nổi, hứng thú. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số nhược điểm cần khắc phục. Quá trình tổ chức hoạt động dạy học thường tốn nhiều thời gian và công sức chuẩn bị của giáo viên. Việc quản lý lớp học khi học sinh thảo luận nhóm có thể gặp khó khăn. Ngoài ra, không phải nội dung nào cũng dễ dàng xây dựng được tình huống có vấn đề phù hợp. Nhận diện rõ cả ưu và nhược điểm là cơ sở để giáo viên vận dụng phương pháp một cách linh hoạt và hiệu quả nhất.

6.2. Kiến nghị và giải pháp để nhân rộng mô hình hiệu quả

Để nhân rộng mô hình DHGQVĐ, nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Thuận (2024) đề xuất một số giải pháp. Trước hết, cần tăng cường các khóa tập huấn chuyên sâu cho giáo viên về kỹ năng thiết kế tình huống có vấn đề và kỹ năng tổ chức, điều phối hoạt động học tập. Thứ hai, các tổ chuyên môn cần xây dựng kho học liệu chung, chia sẻ các sáng kiến kinh nghiệm môn Sinh và các giáo án Sinh học 11 mẫu theo định hướng DHGQVĐ. Thứ ba, nhà trường cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị và sắp xếp thời khóa biểu linh hoạt để hỗ trợ giáo viên triển khai các hoạt động dạy học phức tạp. Sự đầu tư đồng bộ và chiến lược sẽ là đòn bẩy giúp DHGQVĐ thực sự đi vào chiều sâu và tạo ra những thay đổi tích cực, bền vững trong chất lượng giáo dục phổ thông.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỀN CỦA DE TAI 11. Tổng quan về tình hình nghiên cứu về dạy họcgỉ LLL. Trên thể giới `Vào những năm 1870, các nhà sinh vit hoc A.

Raicop va eée nhà sử học M. đề xuất các phương pháp tìm tồi, khám phí hay còn gọi là Oricie. Mục đích của việc dạy học là hình thành khả năng nhận thức của HS thông qua việc tham gia vào quá tình học tập tìm kiếm kiến thức và phân tích hiện tượng của HS. Đây là một trong những cơ sở của DHGQVD.

"Từ những năm 1950, khi xã hội mới bắt đầu hình thành, PPDH GQVP bắt dẫu được phát triển. Khi những mâu thuẫn trong quá trình dạy học xuất hiện: yêu cầu giảng dạy ngày càng co, tính sáng tạo của học sinh được nâng cao nhờ tỉnh thin học tập theo nhóm trong khi tổ chức dạy học vẫn còn chưa đủ phát triển nhiền dẫn đến hệ thống giáo dục vẫn còn tụ hậu. Nhà giáo đục người Ba Lan V/.Okon đã chỉ raring PPDH GQVD thực sự là một PPDH mới nhằm thúc đây các kỹ năng nhận thức, kích thích khả năng tư duy, chủ động tìm tời, giải quyết vấn để một cách sáng tạo của học. Những vấnd thu su kin thie mei vi hah thành cho học inhý hức gắn kết, tiến bộ.

Phát triển niềm đam mê, húng thứ trong học tập áp dụng kiễn thức vào thực tế cuộc sống. Đến những năm 70 của thể kỉ XX, nhà lí luận học người Nga M1. Mackmutov chính thức giới thiệu cơ sở lí luận kế thửa của PPDH GQVD từ những kế thừa bởi Orictic.1 Mackmutoy, trên thể giới có nhiều nhà khoa học, nhà giáo dục nghiên cứu về phương pháp giảng dạy GQVD như M.N Xeatin, Lecne, AM Machiuskin. Tuy nhiên, nghiên cứu của ; íc giả này chỉ dừng lạ ở những kết quả thực nghiệm thụ được từ lịch sử sử dụng phương pháp, cơ sở í của PPDH GQVĐ.

vẫn chưa được xây dụng đầy đủ. Cùng với sự ra đời của lí thuy vùng phát Vygotsky (1886- 1938) và ác lí thuyết học tập để tạo nên cơ sở lí luận cho việc nghiên cứu về PPDH GQVĐ. Hiện nay, đã có nhiều nghiên cầu về áp dụng DHI GQVĐ bởi các tá giả Mushtaq Ahmad Malik (2015), "Hiệu quả của chiến lược giảng dạy giải quyết ấn đỀ ên vin dB, khả nãng giải quyết và í luận của học sinh lớp 8°. Qua nghiên cứu, Kết quả cho thấy rằng nhóm HS được dạy theo phương pháp GQVĐ có Khả năng suy Tuân và iải quyết vẫn để tốt hơn so với nhóm đối chứng được dạy học theo phương pháp truyền thống.

HS có thành tích học tập tốt hơn vì DHGQVP tạo cơ hội cho học sinh tham gia tích cực và vận dụng tư duy suy nghĩ trong quá trình học tập. Ersy và công sự (2022) "Dạy học giải quyết vẫn để dựa trên lá luật" “Tác giả nghiên cửu về giải quyết vẫn để trong dạy học, đưa ra các nguyên tắc giảng dạy được hướng dẫn bởi các í huyết học tập 12. ỞViệt Nam Day hoc gi quyết vấn để (DHGQVĐ) còn được dùng với nhiễu tên gọi khác nhau như °Dạy học nêu vấn đề”, "Dạy học đặt và GQVĐ”, "Học theo vấn đỀ,. Tắt ‘ca các tên gọi này đều cổ cùng một ý nại và bản chất là hướng người học đến tình huồng có vẫn đỀ, biết nhận biết vấn đỀ nhằm đưa ra cách giải quyết vẫn đề.

Ở Việt Nam đã có nhiễu công trình nghiên cứu vỀ DHGQVD và được ứng dụng vào trong học tập với mục địch là nâng cao chất lượng dạy học theo định hướng phát iển NL. PC cho HS Xăm 2015, Cao Ngọc Báu với nghiên cứu “Tổ chúc dạy học nêu và giải quyết vẫn đề môn giáo dục quốc phòng và an ninh tại trường đại học Cẳn Thơ”. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc tỗ chức vận dụng phương pháp nêu và giải quyết vấn đề vào trong quá tình dạy học đã đem lại hiệu quả rõ ộtvà tương đối ôn định. Phương pháp này đã phát huy được tính tích cực, sáng tạo của người học, góp pl kết quả học tập môn Giáo dục quốc phòng và an ninh, năng lực giải quyết vấn đề của xinh viên tại Trường Đại học Cần Thơ (Cao Ngọc Báu, 2015) "Năm 2019, Quách Văn Long đã nghiên cứu "Sử dụng phương pháp dạy học giải quyết vấn đề nhằm phát triển nang lực sáng tạo cho học sinh trường THPT chuyên thông qua hệ thống bài tập Hoá hữu cơ”.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, PPDH GQVĐ. là một PPDH hiệu quả, có thể áp dung dé phát triển NL. PPDH này phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo trong hoạt động học tập của bản thân, từ đó phát tiễn các thành ổ cũa năng lực sáng tạo (Quách Văn Long. 2019) Năm 2021, Vũ Thị Trang và cộng sự đã nghiên cứu “Van dụng dạy học giải quyết vấn đề trong dạy học môn tự nhiên và xã hội ở tiểu học”.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, DHGQVĐ góp phần nâng cao ính chủ động, sing tạo. giúp HS dễ dàng trong vige tip thú kiến thức, ó thi độ vành thẫn học tập hứng khởi hơn, mang i kết quả học tập cao (Vũ Thị Trang, esl, 2021). "Năm 2022, Trần Văn Tuân đã nghiên cứu “Vận dụng phương pháp phát hiện và giải quyết vấn đề ong dạy học tác phẩm văn học cho inh viên ngành giáo dục tiêu học, trường Đại học Trà Vinh”. Kết quả nghiên cứu cho thấy, phương pháp phát hiện và giải quyết vẫn đ là một trong những phương pháp dạy học có thể đáp ứng tốt cầu ccủa nhiệm vụ đổi mới dạy và học theo hướng hiện đại, định hướng phát triển năng lực của người học, phát huy sự chủ động, sáng tạo của họ trong việc độc lập tích lũy kiến thức và rên uyện các kĩ năng (Trần Văn Tuân, 2).

Năm 2 Phạm Thị Hồng Tú và cộng sự đã nghiên cứu về “Vận dụng day hoc giải quyết vấn đề nhằm phát tiễn năng lực m hiểu tự nhiên cho học sinh trong dạy học "Đa dạng th giới sống” khoa học tự nhiên lớp 6”. Kết quả nghiên cứu cho thấy, DHGQVD là phương pháp dạy học đem lại nhiều wu thé trong day học phát triển năng lục nói chung và năng lực tìm hiễu tự nhiên nói riêng (Phạm Thị Hồng Tú, et al, 2022), Năm 2033, Cao Cự Giác và Nguyễn Thị Hằng với nghiên cứu fn dung phương pháp giải quyết vấn đề trong dạy học khoa học tự nhiên: Thiết kế và thực hiện chủ để STEM mô phòng túi kh" Nhóm tác ä đã đề xuất quy tình dạy học giải quyết vẫn đề gầm 8 bước; đồng thời thiết kế các tiêu chí đính giá. Kết quả thực nghiệm sư phạm đã xác nhận sự tiến bộ năng lực giải quyết vấn để của học sinh lớp thực nghiệm sau ác động cao hơn so với rước tác động (Cao Cự Giác & Nguyễn Thị 'Nguyễn Thị Hợi đã nghiên cứu “Vận dụng phương pháp giải quyết vấn để trong dạy học phần Tâm lý học đại cương”, Kết quả nghiên cứu cho thấy 10 DHGQVD cé vai trd quan trong trong việc phát huy tí tích cực của người họ, phá tiễn khả năng tư đuy và giúp người học vận đụng tốt kiến hức đã học và cuộc sống (Nguyễn Thị Hội 2023), Tóm lại, nh hình nghiên cứu DHGQVĐ ở Việt Nam đã được ấp dụng ở các trường đại học và trường phổ thông. Trong bối cảnh nên giáo dục có xu thể đổi mới sang day hoe phat triển năng lực cho người học thì PPDH GQVĐ càng được sử dụng.

Từ đó HS có th tiếp cặn với nh huồng có vẫn đề ngay từ đầu bài học tạo động lực cho HS tim hiểu kiến thức khi học tập. Cơ sỡ lí luận của đề tài 1. Dạy học phát triển năng lực 1. Khái niệm năng lực Chương tình giáo dục phổ thông (2018) là chương trình day học theo định hướng phát triển NH, cho người học.

NL được phát biểu theo nhiều cách khác nhau như = Theo CTGDPT tổng thé (2018), *Năng lực được định nghĩa là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tổ chất sẵn có và quá tình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiẾn thúc, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hồng thú, niêm in, ý chí,. thục hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thé 'CTGDPT tổng thể (2018) đã hình thành và phát triển cho HS những NL cốt lõi bao gồm NL. chứng và NL đặc thủ. Trong đổ: + NL chung được hình thành, phát iển thông qua ắt cả các môn học và hoạt động giáo dục: NL ty chủ và tự học, NL giao tiếp và hợp tác, NL giải quyết vẫn để VÀ sáng tạo; + _NL đặc thủ được hình thành, phát triển chủ y u thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định: NI.

ngôn ngữ, NL. tính toán, NL khoa học, NL công. tin học, NL. = Theo tir dién Hoang Phí `, "Năng lực được định nghĩa là khả năng, điều kiện ‘chit quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó; là phẩm chất tâm xinh li và tình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt cđộng nào đồ với chất lượng cao” (Hoàng Phê, 2011, tr.

= Theo Tổ chúc Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic ‘Cooperation and Development, hay OECD 2002), “Nang lục là khả năng đáp ứng một cách hiệu quả những yêu cầu phức hợp trong một bối cảnh cụ thể” ~ Theo Bern Meier và Nguyễn Văn Cường (2015), ng lực là khả năng (hực hiện có trích nhiệm và hiệu quả các hành động, giải quyết các nhiệm vụ, vẫn để trong những tình huồng khác nhau thuộc lĩnh vực nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân trên cơ sử hiểu biết, kĩ năng, kĩ ảo và kinh nghiệm cũng như sự sẵn sảng hành động" (Bem Mier & Nguyễn Văn Cường, 2015) - Theo Lê Binh Trung và Phan Thị Thanh Hội (2016), 'Năng lực là những khá năng, kĩ xảo học được hay sẵn có của cá nhân nhằm giải quyết các tình huỗng xác định cũng như sự sẵn sàng về động cơ, xã hội. và khả năng vận dụng các cách giải “quyết vẫn đề một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huống linh hoạt bằng những phương tiện, biện pháp, cách thức phù hợp” (Lê Đình Trung & Phan Thị “Thanh Hội, 2016). Cấu trúc của năng lực Theo Bemỏ Mcier - Nguyễn Van Cường (2011) để hình thành và phát triển NL cần xác định các thành phần và cdu trúc của chúng. Có nhiễu loại NL khác nhau vì thé việc mồ tả cầu trúc và thành phần NL cũng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ