Vấn đề đô thị hóa và phụ nữ trong truyện ngắn của đỗ phấn từ góc nhìn phê bình sinh thái

Đô thị hóa tác động phụ nữ trong truyện Đỗ Phấn. Phân tích phê bình sinh thái khám phá sâu sắc tác động môi trường và xã hội đô thị.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã phê bình sinh thái trong truyện ngắn của Đỗ Phấn

Lý thuyết phê bình sinh thái (Ecocriticism) ra đời từ những năm 70 của thế kỷ XX, khởi nguồn từ mối lo âu của con người trước khủng hoảng môi trường toàn cầu. Hướng tiếp cận này nghiên cứu mối quan hệ mật thiết giữa văn học và môi trường tự nhiên, phân tích cách văn chương phản ánh, định hình và tác động đến nhận thức của con người về sinh thái. Trong bối cảnh văn học đương đại Việt Nam, đặc biệt là từ sau Đổi mới 1986, quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ đã trở thành một đề tài lớn, mang đến nhiều suy tư và trăn trở cho các nhà văn. Đỗ Phấn, một họa sĩ lấn sân sang văn chương, đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình như một cây bút sắc sảo chuyên viết về đề tài đô thị. Truyện ngắn của ông không chỉ khắc họa những lát cắt đời sống thị dân mà còn đi sâu vào những chấn thương tâm lý, những rạn nứt trong mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên do tác động của đô thị hóa. Việc áp dụng lăng kính phê bình sinh thái để phân tích truyện ngắn Đỗ Phấn giúp làm sáng tỏ những thông điệp sâu sắc về môi trường, thân phận con người và đặc biệt là hình tượng người phụ nữ trong xã hội hiện đại. Các tác phẩm của ông trở thành một đối tượng nghiên cứu giá trị, phơi bày những mặt trái của văn minh công nghiệp và cảnh báo về sự suy thoái của hệ sinh thái tinh thần.

1.1. Tổng quan lý thuyết phê bình sinh thái và nữ quyền sinh thái

Phê bình sinh thái, theo định nghĩa của Cheryll Glotfelty, là "khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và môi trường". Nó không chỉ dừng lại ở việc phân tích các đề tài về thiên nhiên mà còn truy vấn nguồn gốc văn hóa tư tưởng của các cuộc khủng hoảng sinh thái. Một nhánh quan trọng của nó là Nữ quyền sinh thái (Ecofeminism), cho rằng có sự tương đồng logic giữa việc áp bức phụ nữ và sự thống trị tự nhiên trong xã hội gia trưởng. Lý thuyết này nhấn mạnh phụ nữ có sự gần gũi bản năng với tự nhiên và đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường. Việc vận dụng các lý thuyết này giúp giải mã các tầng nghĩa sâu sắc trong văn chương sinh thái.

1.2. Vị trí của nhà văn Đỗ Phấn trong dòng văn học đô thị

Đỗ Phấn là một tiếng nói đặc biệt trong văn xuôi Việt Nam thời kỳ đổi mới. Sinh ra và lớn lên ở Hà Nội, ông có sự am hiểu sâu sắc và một tình yêu đầy trăn trở với mảnh đất này. Sáng tác của ông, từ tiểu thuyết đến truyện ngắn, đều xoay quanh vấn đề đô thị và con người. Khác với nhiều nhà văn khác, Đỗ Phấn không chỉ mô tả sự thay đổi của phố phường mà còn mổ xẻ những biến đổi không gian sống và ảnh hưởng của nó đến tâm hồn, nhân cách con người. Hà Nội trong văn Đỗ Phấn hiện lên vừa quen thuộc, vừa xa lạ, hào nhoáng nhưng cũng đầy thương tổn, là bối cảnh cho những câu chuyện về nỗi cô đơn nơi thành thị và sự mất kết nối.

II. Thách thức đô thị hóa Chấn thương sinh thái lên phụ nữ

Quá trình đô thị hóa trong truyện ngắn Đỗ Phấn không phải là một bức tranh màu hồng. Trái lại, nó hiện lên như một thế lực cuồng nộ, gây ra những chấn thương sâu sắc cho cả môi trường tự nhiên và đời sống con người. Luận văn của Phạm Thị An chỉ rõ, tác động của đô thị hóa đã tạo ra một hệ sinh thái tinh thần bị tổn thương, nơi con người, đặc biệt là phụ nữ, phải đối mặt với nhiều áp lực và bất công. Sự bành trướng của không gian đô thị đã phá vỡ sự cân bằng vốn có, thay thế không gian làng quê yên bình bằng những khối bê tông vô cảm, tạo ra những vách ngăn hữu hình và vô hình giữa con người với nhau và với thiên nhiên. Trong bối cảnh đó, hình tượng người phụ nữ hiện lên như một đối tượng chịu sự thống trị kép: vừa bị áp bức bởi xã hội gia trưởng, vừa chịu ảnh hưởng nặng nề từ môi trường sống bị suy thoái. Họ bị bóc lột sức lao động, bị xâm hại về thể xác và tinh thần. Thân phận con người trong truyện Đỗ Phấn là thân phận của những cá nhân lạc lõng, cô đơn giữa một thành phố ngày càng xa lạ, nơi các giá trị truyền thống và bản sắc văn hóa đang dần mai một trước sức mạnh của vật chất.

2.1. Sự thống trị kép Áp bức phụ nữ và tàn phá thiên nhiên

Theo lăng kính nữ quyền sinh thái, tự nhiên và phụ nữ đều là đối tượng bị xem thường và thống trị trong một cấu trúc xã hội lấy nam giới làm trung tâm. Trong truyện ngắn của Đỗ Phấn, điều này được thể hiện rất rõ. Môi trường tự nhiên bị "bức tử", bị lấn át, bị khai thác cạn kiệt để phục vụ cho nhu cầu của đời sống đô thị. Tương tự, người phụ nữ cũng bị bóc lột sức lao động, bị xem như một công cụ tình dục, và tâm hồn họ chịu nhiều thương tổn. Sự song hành này cho thấy một mối liên hệ sâu sắc: một xã hội tàn nhẫn với thiên nhiên cũng sẽ tàn nhẫn với những gì được coi là "yếu đuối" hơn, trong đó có phụ nữ.

2.2. Biến đổi không gian sống và nỗi cô đơn nơi thành thị

Đô thị hóa đã làm thay đổi hoàn toàn biến đổi không gian sống. Những ngôi làng nghìn năm bị "xóa sạch mấy nghìn năm chỉ trong chốc lát". Con người bị nhốt trong những kiến trúc đô thị ngột ngạt, vốn là "vách ngăn con người với thiên nhiên". Sự thay đổi đột ngột này tạo ra một cảm giác mất mát, hoài niệm về quá khứ. Các nhân vật của Đỗ Phấn thường mang trong mình nỗi cô đơn nơi thành thị, một cảm giác lạc lõng ngay giữa đám đông. Mối quan hệ giữa người với người cũng trở nên lỏng lẻo, thực dụng, thiếu đi sự gắn kết chân thành của đời sống làng xã trước đây.

III. Cách Đỗ Phấn phơi bày sự lấn át của không gian đô thị

Đỗ Phấn sử dụng một bút pháp hiện thực, tỉnh táo và có phần lạnh lùng để miêu tả sự bành trướng của không gian đô thị. Ông không trực tiếp lên án mà để cho hiện thực tự nó lên tiếng. Trong các truyện ngắn như Phai nhạt sắc đào hay Trang trại một thời, thành phố hiện lên như một con quái vật tham lam, "ngốn sâu vào các làng mạc xung quanh không mệt mỏi". Sự lấn át này không chỉ diễn ra ở phương diện vật lý mà còn xâm lấn cả vào đời sống tinh thần. Cảm thức sinh thái của Đỗ Phấn thể hiện qua việc ông đặc tả những mất mát cụ thể: sự biến mất của những đàn chim, những mặt ao, sự tuyệt chủng của các loài vật nhỏ bé như kiến trong Kiến đi đằng kiến. Ông cũng vạch trần ảo tưởng về "du lịch sinh thái", một hình thức thương mại hóa thiên nhiên, biến những cảnh quan hoang sơ thành những sản phẩm kỳ quặc, lòe loẹt. Qua đó, nhà văn cho thấy tác động của đô thị hóa là một quá trình hủy diệt âm thầm nhưng tàn khốc, làm tổn thương hệ thống loài và phá vỡ mối liên kết hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

3.1. Xung đột nông thôn thành thị qua các tuyến đường mới

Một trong những nguyên nhân chính gây nên sự bành trướng đô thị trong truyện Đỗ Phấn là việc xây dựng các con đường mới. Những con đường cao tốc, quốc lộ được mở ra, xuyên qua những cánh đồng, làng mạc. Tưởng chừng mang lại sự phát triển, nhưng chúng lại vô tình trở thành tác nhân phá vỡ không gian yên bình, tạo điều kiện cho "những vùng quê ven con đường đều hóa ra thành phố". Xung đột nông thôn - thành thị được đẩy lên cao độ, nơi những giá trị truyền thống bị xói mòn và một lối sống lai căng, xô bồ lên ngôi.

3.2. Kiến trúc đô thị Vách ngăn tình người và thiên nhiên

Đỗ Phấn đặc biệt chú ý đến kiến trúc đô thị hiện đại. Những tòa nhà cao tầng, những biệt thự "kín cổng cao tường" không chỉ là vách ngăn con người với thiên nhiên mà còn là "vách ngăn tình người". Không gian sống bị chia cắt, con người mất đi sự giao tiếp cộng đồng. Lối kiến trúc "dị hợm nhăng nhố giống nhau" ở khắp nơi cho thấy sự mất đi bản sắc văn hóa và sự thống trị của một tư duy vật chất, khoe khoang. Con người bị cầm tù trong chính những công trình mà họ tạo ra.

3.3. Ảo tưởng du lịch sinh thái và sự thương mại hóa tự nhiên

Nhà văn còn phê phán một hình thức xâm hại tự nhiên tinh vi hơn: du lịch sinh thái. Dưới danh nghĩa bảo tồn và phát triển, con người "cải tạo" các di tích, hang động bằng đèn laser, sơn phết lòe loẹt, làm mất đi vẻ hoang sơ, huyền bí. Hành động này cho thấy một thái độ chiếm hữu, áp đặt của con người lên tự nhiên, biến mọi thứ thành hàng hóa để kinh doanh. Đây là một biểu hiện của khủng hoảng môi trường về mặt nhận thức, khi con người không còn biết trân trọng giá trị nguyên bản của thiên nhiên.

IV. Phương pháp khắc họa phụ nữ trong truyện ngắn Đỗ Phấn

Trong thế giới nghệ thuật của Đỗ Phấn, hình tượng người phụ nữ đóng một vai trò trung tâm và phức tạp. Họ vừa là nạn nhân của quá trình đô thị hóa, vừa là người mang trong mình sức sống mãnh liệt và một sự kết nối đặc biệt với tự nhiên. Từ góc nhìn phê bình sinh thái, phụ nữ và tự nhiên có chung một số phận: bị đối xử như những đối tượng để chinh phục, khai thác và thống trị. Đỗ Phấn không né tránh việc mô tả hiện thực trần trụi khi các nhân vật nữ của ông bị bóc lột sức lao động, bị áp bức về tình dục. Tuy nhiên, ông không dừng lại ở việc khắc họa họ như những nạn nhân thụ động. Ngược lại, chính những người phụ nữ này lại thể hiện một vai trò tích cực trong việc bảo vệ các giá trị sinh thái. Họ là người "bảo vệ giống loài tự nhiên", có những hành động dù nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa để duy trì sự sống. Quan trọng hơn, họ có khả năng "gắn kết nam giới với tự nhiên", đánh thức trong những người đàn ông vốn dửng dưng, vô cảm một tình yêu và sự trân trọng đối với môi trường. Qua đó, truyện ngắn Đỗ Phấn đã nâng cao vai trò của người phụ nữ, xem họ là nguồn cội của sự sống và là niềm hy vọng cho việc hàn gắn mối quan hệ đã rạn nứt giữa con người và thiên nhiên.

4.1. Phân tích tâm lý nhân vật nữ trước biến đổi xã hội

Các nhân vật nữ trong truyện Đỗ Phấn thường có đời sống nội tâm phong phú. Họ nhạy cảm trước những biến đổi không gian sống và sự suy thoái của các mối quan hệ xã hội. Tâm lý nhân vật nữ được khắc họa đa chiều, từ nỗi đau, sự cam chịu đến sự phản kháng ngấm ngầm và một khát vọng sống mãnh liệt. Họ có thể là những cô gái quê lên thành phố mưu sinh, những nữ trí thức, nghệ sĩ... nhưng đều chung một nỗi trăn trở về thân phận con người và tìm kiếm một điểm tựa tinh thần trong một thế giới đầy biến động.

4.2. Vai trò người phụ nữ trong việc bảo vệ môi trường tự nhiên

Không giống như các nhân vật nam thường có hành động phá hủy hoặc thờ ơ với môi trường, các nhân vật nữ của Đỗ Phấn lại có xu hướng bảo vệ. Họ chăm sóc cây cối, yêu thương động vật, và cảm nhận được sự sống trong từng nhành cây, ngọn cỏ. Hành động của họ thể hiện một "luân lý chở che" (ethic of care) – một nguyên tắc quan trọng của nữ quyền sinh thái. Họ trở thành những người gìn giữ cuối cùng của cảm thức sinh thái trong một xã hội đang ngày càng bị vật chất hóa.

V. Kết quả Cảm thức sinh thái và giá trị trong văn Đỗ Phấn

Nghiên cứu truyện ngắn Đỗ Phấn từ góc nhìn phê bình sinh thái đã mang lại những kết quả quan trọng, khẳng định giá trị tư tưởng và nghệ thuật sâu sắc trong sáng tác của ông. Kết quả rõ ràng nhất là việc nhận diện một cảm thức sinh thái xuyên suốt, thể hiện nỗi lo âu của nhà văn trước sự hủy hoại môi trường và sự suy thoái của hệ sinh thái tinh thần. Đỗ Phấn không chỉ mô tả tác động của đô thị hóa mà còn truy tìm nguyên nhân sâu xa từ trong nhận thức và hành vi của con người, đặc biệt là tư tưởng "nhân loại trung tâm". Ông đã thành công trong việc xây dựng một thế giới nghệ thuật nơi không gian đô thị đầy rẫy những mâu thuẫn, vừa hấp dẫn vừa đáng sợ. Bên cạnh đó, việc làm nổi bật mối liên hệ tương đồng giữa số phận của hình tượng người phụ nữ và tự nhiên là một đóng góp độc đáo, mang đậm tinh thần nữ quyền sinh thái. Các tác phẩm của ông không chỉ là tiếng nói cảnh báo về khủng hoảng môi trường mà còn là lời kêu gọi về sự cần thiết phải xây dựng lại một mối quan hệ hài hòa, bình đẳng giữa con người với con người, và giữa con người và thiên nhiên.

5.1. Đóng góp của Đỗ Phấn cho dòng văn chương sinh thái Việt Nam

Thông qua các tập truyện ngắn, Đỗ Phấn đã góp phần làm phong phú thêm dòng văn chương sinh thái ở Việt Nam. Ông mang đến một góc nhìn riêng, tập trung vào bối cảnh đô thị, một lĩnh vực mà phê bình sinh thái giai đoạn sau này rất quan tâm. Những trang viết của ông là tài liệu quý giá để hiểu về quá trình đô thị hóa ở Việt Nam và những hệ lụy của nó, không chỉ về môi trường vật chất mà còn về bản sắc văn hóa và tâm lý con người.

5.2. Thông điệp về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên

Thông điệp cốt lõi trong truyện ngắn Đỗ Phấn là sự cảnh báo: khi con người tàn phá thiên nhiên, họ cũng đang tự hủy hoại chính mình. Sự thờ ơ, vô cảm với nỗi đau của các sinh vật khác, như trong truyện Kiến đi đằng kiến, chính là dấu hiệu của một tâm hồn đang chết mòn. Tác phẩm của ông kêu gọi một sự "nhìn lại", một sự phản tỉnh về vị trí của con người trong tổng thể sinh thái, từ bỏ tư duy thống trị để hướng tới một thái độ sống hài hòa và tôn trọng tự nhiên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Mục tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc cấu trúc thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Giới thuyết chung về phê bình sinh thái và truyện ngắn của Đỗ Phấn Chƣơng 2: Vấn đề đô thị hóa và tự nhiên trong truyện ngắn của Đỗ Phấn Chƣơng 3: Phụ nữ và tự nhiên với quá trình đô thị hóa trong truyện ngắn của Đỗ Phấn 9 Chƣơng 1. GIỚI THUYẾT CHUNG VỀ PHÊ BÌNH SINH THÁI VÀ TRUYỆN NGẮN CỦA ĐỖ PHẤN 1. Giới thuyết chung về phê bình sinh thái 1. Khái niệm phê bình sinh thái Thứ nhất về thuật ngữ “Phê bình sinh thái”- Ecocriticism.

Có nhiều thuật ngữ tƣơng đƣơng khác cũng đƣợc dùng để gọi về Phê bình sinh thái nhƣ: nghiên cứu văn học và môi trƣờng, sinh thái văn học, thi pháp sinh thái, phê bình văn học môi trƣờng, phê bình xanh, phê bình văn hóa xanh…Nhƣng thuật ngữ đƣợc nhiều học giả sử dụng nhiều nhất đó là Phê bình sinh thái. Cụ thể là ở Việt Nam những năm gần đây, giới nghiên cứu phê bình văn học chủ yếu dùng thuật ngữ Phê bình sinh thái. Năm 2017, Nguyễn Thị Tịnh Thy đã cho ra đời cuốn sách và đặt tên sách cũng có cụm từ phê bình sinh thái: “Rừng khô, suối cạn, biển độc… và văn chương- Phê bình sinh thái”, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 3/2017. Nhóm tác giả dịch thuật những tài liệu nghiên cứu về phê bình sinh thái do Hoàng Tố Mai chủ biên đã in thành sách lấy tên “Phê bình sinh thái là gì?”, nxb Hội nhà văn, Hà Nội, 10/2017.

Trên trang web http://dovanhieu.com của riêng mình, Đỗ Văn Hiểu có một chuyên luận về văn học sinh thái và lí luận phê bình sinh thái. Trong lần tổ chức hội thảo quốc tế gần đây nhất về phê bình sinh thái, Viện Văn Học Việt Nam đã đặt tên cho buổi hội thảo là “Phê bình sinh thái- Tiếng nói bản địa, tiếng nói toàn cầu”, Hà Nội, 12/2017. Thuật ngữ sinh thái học (Ecology) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bao gồm Oikos (chỉ nơi sinh sống) và Logos (học thuyết). Theo đó, sinh thái học là bộ môn nghiên cứu về nơi sinh sống của các sinh vật, đối tƣợng của nó là toàn bộ mối quan hệ giữa các loài sinh vật với môi trƣờng.

Trong cái nhìn của sinh thái học, giữa các loài sinh vật và môi trƣờng sống luôn có mối quan hệ chặt chẽ, một khi sinh thái bị đảo lộn, sự sống của muôn loài cũng chấm dứt. Trong thế giới sinh vật, con ngƣời đƣợc coi là sinh vật phát triển cao nhất, bởi thế, từ chỗ tập trung nghiên cứu mối quan hệ “cơ thể - môi trƣờng”, sinh thái học dần chuyển 10 sang nghiên cứu mối quan hệ “con ngƣời - tự nhiên”, “xã hội - sinh quyển”. Cùng với những chuyển dịch theo hƣớng mở rộng, sinh thái học đã vƣợt ra khỏi “phạm vi sinh vật học thuần túy, tiếp cận với những vấn đề triết học”. Cái mà phê bình sinh thái hấp thu không phải là thành quả nghiên cứu cụ thể của khoa học tự nhiên mà là tƣ tƣởng cơ bản của sinh thái học, hoặc nói cách khác đó là tƣ tƣởng triết học sinh thái.

Tƣ tƣởng triết học sinh thái là khởi điểm lí luận và căn cứ của Phê bình sinh thái. Vì thế, vào cuối thế kỉ XIX, nhiều ngành nghiên cứu khoa học xã hội liên quan đến môi trƣờng sinh thái đã xuất hiện với những cái tên nhƣ: triết học sinh thái, mỹ học sinh thái, sinh thái văn học… Những nghiên cứu liên quan đến môi trƣờng này đều thể hiện mối quan tâm trƣớc vấn nạn môi trƣờng bị ô nhiễm, mất cân bằng sinh thái; truy vấn về hành động bức tử môi trƣờng thiên nhiên của con ngƣời; đồng thời lên tiếng kêu gọi sự bảo vệ môi trƣờng sinh thái. Phê bình sinh thái đƣợc coi là hƣớng nghiên cứu liên ngành, vì thế từ phê bình sinh thái xuất hiện rất nhiều nhánh nghiên cứu khác nhƣ: nữ quyền sinh thái, hậu hiện đại sinh thái, hậu thực dân sinh thái,… Và Phê bình sinh thái đƣợc coi là một môn khoa học mới xuất hiện, đƣợc xếp vào vị trí giao thoa giữa hai ngành: khoa học tự nhiên và khoa học xã hội nhân văn. Thứ hai về khái niệm Phê bình sinh thái: Có rất nhiều khái niệm về Phê bình sinh thái.

Giáo sƣ Cheryll Glotfelty- ngƣời khởi xƣớng nghiên cứu về Phê bình sinh thái ở Mỹ cho rằng “Phê bình sinh thái là nghiên cứu văn học gắn liền với chủ đề môi trƣờng” (Cheryll Glotfelty, 1996). Theo định nghĩa của giáo sƣ Glotfelty thì Phê bình sinh thái có mối quan hệ mật thiết với văn học. Phê bình sinh thái thẩm định lại văn hóa nhân loại, nguy cơ sinh thái, nguồn gốc của văn hóa tƣ tƣởng thông qua văn học. Khi nghiên cứu văn học thì lấy đối tƣợng môi trƣờng trái đất làm trung tâm “Phê bình sinh thái mang đến một phƣơng pháp nghiên cứu văn học lấy trái đất làm trung tâm”.

Điểm chính trong khái niệm về Phê bình sinh thái của Glotfelty là thúc đẩy mối quan hệ hài hòa giữa con ngƣời và môi trƣờng tạo nên sự cân bằng của hệ thống sinh thái. Thế nhƣng, để có thể áp dụng đƣợc lí thuyết phê binh sinh thái trong việc đọc văn bản, hay để có thể 11 đọc văn bản văn học từ lăng kính của phê bình sinh thái, cần có những định nghĩa mang tính diễn giải và chỉ dẫn cụ thể hơn. Cùng quan điểm về Phê bình sinh thái với Cheryll Glotfelty khi nói về mối quan hệ giữa văn học và môi trƣờng, Giáo sƣ Lawrence Buell đã đƣa ra định nghĩa về Phê bình sinh thái nhƣ sau: “Từ tinh thần thực tiễn bảo vệ môi trƣờng, tiến hành nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và môi trƣờng” (Lawrence Buell, 1996). Nhƣng cả hai định nghĩa có một hạn chế là chỉ chú trọng đến nội dung tƣ tƣởng, đề tài sinh thái, môi trƣờng trong tác phẩm văn học mà chƣa chú ý đến giá trị thẩm mĩ, nghệ thuật ngôn từ của tác phẩm văn học.

Thấy đƣợc điểm hạn chế trong định nghĩa về phê bình sinh thái của Cheryll Glotfelty và Lawrence Buell, học giả ngƣời Trung Quốc là Vƣơng Nặc đã đƣa ra một định nghĩa về phê bình sinh thái nhƣ sau: “Phê bình sinh thái là phê bình văn học nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và tự nhiên từ định hƣớng tƣ tƣởng của chủ nghĩa sinh thái, đặc biệt là chủ nghĩa chỉnh thể sinh thái. Nó phơi bày nguồn gốc văn hóa tƣ tƣởng của nguy cơ sinh thái đƣợc phản ánh trong tác phẩm văn học, đồng thời khám phá thẩm mỹ sinh thái và biểu hiện nghệ thuật của nó trong tác phẩm” (Vƣơng Nặc, 2010, tr. Định nghĩa của Vƣơng Nặc đã bổ sung đầy đủ hơn về khiếm khuyết trong hai định nghĩa về phê bình sinh thái của Cheryll Glotfelty và Lawrence Buell, đồng thời chỉ rõ đặc trƣng, mục đích , nhiệm vụ, giới hạn phạm vi nghiên cứu và đối tƣợng nghiên cứu của phê bình sinh thái. Từ sự nghiên cứu, tổng hợp và phân tích các định nghĩa về phê bình sinh thái của các nhà nghiên cứu Phê bình sinh thái của Tây Âu và Đông Á, nhà nghiên cứu nữ của Việt Nam về phê bình sinh thái là Nguyễn Thị Tịnh Thy có phát biểu nhƣ sau: “Phê bình sinh thái là phê bình văn học nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và tự nhiên từ định hƣớng tƣ tƣởng của chủ nghĩa sinh thái, đặc biệt là chủ nghĩa chỉnh thể sinh thái thông qua việc khám phá thẩm mỹ sinh thái và biểu hiện nghệ thuật của nó trong tác phẩm” (Nguyễn Thị Tịnh Thy, 2017b, tr.

12 Nói chung, có rất nhiều khái niệm về phê bình sinh thái, nhƣng theo tôi khái niệm của Cheryll Glotfelty là ngắn gọn, súc tích và dễ hiểu hơn cả: “Phê bình sinh thái là khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và môi trƣờng”. Định nghĩa của Cheryll Glotfelty đƣợc nhiều ngƣời đồng thuận hơn cả và thƣờng mƣợn định nghĩa này trong định nghĩa của mình về phê bình sinh thái, chỉ có điều họ giải thích là làm rõ hơn. Tuy nhiên, nhƣ đã nói ở trên, khái niệm của Cheryll Glotfelty còn bỏ sót tính chất nghệ thuật của phê bình văn học. Vì vậy, “Để hiểu đúng, vận dụng đúng yêu cầu của cả tôn chỉ phê bình sinh thái lẫn nghệ thuật văn chƣơng thì ngƣời nghiên cứu phải sử dụng lời giải nghĩa cho định nghĩa chứ không phải sử dụng định nghĩa của Cheryll Glotfelty” (Nguyễn Thị Tịnh Thy, 2017b, tr.

Trên cơ sở đọc, nghiên cứu, phân tích và tổng hợp những ý kiến định nghĩa về Phê bình sinh thái của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nƣớc, tôi hiểu Phê bình sinh thái là phƣơng pháp nghiên cứu văn học, nghiên cứu mối quan hệ hài hòa giữa con ngƣời và tự nhiên trong một chỉnh thể sinh thái, vừa đảm bảo lợi ích của con ngƣời vừa đảm bảo lợi ích sinh thái, vừa đảm bảo tính thực tiễn vừa đảm bảo tính thẩm mỹ. Nhƣ vậy, có nhiều định nghĩa về phê bình sinh thái với nhiều cách diễn đạt và sự nhấn mạnh khác nhau. Từ những khái quát này, chúng ta có thể hình dung ra hai công việc cơ bản mà ngƣời nghiên cứu cần tiến hành khi tiếp cận văn bản văn học, hiện tƣợng văn học, truyền thống văn học từ góc độ phê bình sinh thái. Thứ nhất, đó là phân tích cách biểu đạt và nội dung về sinh thái, về mối quan hệ giữa con ngƣời và tự nhiên, về các bài học đạo đức liên quan đến sinh thái, quá trình nhận thức về sinh thái trong trong tác phẩm văn học.

Thứ hai, đó là phân tích nội dung đó và cách biểu đạt đó có thể có ảnh hƣởng gì trong việc hình thành ý thức về sinh thái và môi trƣờng trong ngƣời đọc và có ảnh hƣởng gì đến chính hiện thực tự nhiên và môi trƣờng. Vấn đề đô thị hóa trong phê bình sinh thái Đô thị là một danh từ, Theo Từ điển bách khoa Việt Nam, nxb Hà Nội, 1995, đô thị là một không gian cƣ trú của cộng đồng ngƣời sống tập trung và hoạt động trong những khu vực kinh tế phi nông nghiệp. Theo thông tƣ 31/TTLĐ ngày 20/11/1990 của Bộ Xây dựng và Ban Tổ Chức Cán bộ Chính phủ (1990) thì Đô thị là điểm tập trung dân cƣ với mật độ cao, chủ yếu là lao động công nghiệp, có cơ sở hạ tầng thích hợp, là trung tâm tập trung chuyên ngành hay trung chuyển, có vai trò thúc đẩy sự phát triển của kinh tế xã hội của cả nƣớc hay của một vùng miền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ