Luận văn: Vai trò & tính bền vững của tổ hợp tác nông nghiệp tại Thừa Thiên Huế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vai trò và tính bền vững của tổ hợp tác nông nghiệp, đề xuất giải pháp xây dựng nông thôn mới tại Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò tổ hợp tác trong nông thôn mới ở Huế

Chương trình mục tiêu Quốc gia về xây dựng nông thôn mới (NTM) xác định tổ chức sản xuất là một trong 19 tiêu chí cốt lõi. Tại Thừa Thiên Huế, mô hình tổ hợp tác (THT) sản xuất nông nghiệp nổi lên như một nhân tố then chốt, đóng góp trực tiếp vào sự thay đổi diện mạo nông thôn. Các THT không chỉ giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho nông dân mà còn là nền tảng để hình thành các vùng sản xuất tập trung, quy mô lớn. Sự phát triển của THT là xu hướng tất yếu, phù hợp với chủ trương tái cơ cấu ngành nông nghiệp và thúc đẩy kinh tế tập thể Thừa Thiên Huế. Theo nghiên cứu của Võ Chí Tiến (2019) tại Đại học Nông Lâm Huế, các THT trên địa bàn tỉnh được hình thành chủ yếu qua hai hình thức: chuyển đổi từ các đội sản xuất cũ và thành lập mới dưới sự hỗ trợ của các dự án phát triển. Mô hình này giúp các hộ nông dân nhỏ lẻ khắc phục những yếu kém cố hữu như thiếu vốn, kỹ thuật và kinh nghiệm, đồng thời tăng cường khả năng tiếp cận thị trường. Vai trò của THT thể hiện rõ nét qua việc cung cấp dịch vụ đầu vào, liên kết sản xuất và hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm, góp phần quan trọng vào phát triển nông thôn bền vững và thực hiện thành công các chính sách tam nông tại địa phương.

1.1. Thực trạng phát triển kinh tế tập thể Thừa Thiên Huế

Thực trạng các THT tại Thừa Thiên Huế cho thấy sự phát triển chưa đồng đều. Theo khảo sát, trung bình mỗi THT có khoảng 129,8 thành viên, tuy nhiên sự gia tăng về số lượng thành viên so với thời điểm thành lập còn chậm (khoảng 12,7 người/THT). Một hạn chế lớn là trình độ văn hóa của thành viên còn thấp, với 73% chỉ có trình độ cấp 1 và cấp 2, gây khó khăn trong việc tiếp thu khoa học kỹ thuật mới và quản lý sản xuất hiện đại. Về tài sản, chỉ khoảng 58% THT (14/24 THT được khảo sát) có tài sản chung, với giá trị trung bình chỉ đạt 112 triệu đồng/THT. Nguồn gốc tài sản chủ yếu đến từ hỗ trợ của nhà nước và các dự án, cho thấy sự phụ thuộc và tính tự chủ chưa cao. Những yếu tố này phản ánh bức tranh chung về kinh tế tập thể Thừa Thiên Huế, nơi tiềm năng phát triển còn lớn nhưng cần nhiều giải pháp đồng bộ để vượt qua các rào cản nội tại.

1.2. Sự cần thiết của THT trong xây dựng nông thôn mới nâng cao

Trong bối cảnh hướng đến xây dựng nông thôn mới nâng cao, vai trò của THT càng trở nên quan trọng. THT là cầu nối hiệu quả để triển khai các mô hình nông nghiệp công nghệ cao ở Huế và ứng dụng quy trình sản xuất an toàn như VietGAP. Thay vì sản xuất manh mún, THT tập hợp các hộ nông dân để hình thành vùng sản xuất hàng hóa lớn, đáp ứng yêu cầu của thị trường về số lượng và chất lượng. Đây là điều kiện tiên quyết để xây dựng chuỗi giá trị nông sản Huế một cách bền vững. Hơn nữa, THT là công cụ để phát huy nội lực cộng đồng, giúp người dân chủ động tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Việc một xã có THT hoạt động hiệu quả là minh chứng rõ ràng cho việc hoàn thành tiêu chí số 13 về hình thức tổ chức sản xuất, một tiêu chí khó trong bộ tiêu chí NTM.

II. Thách thức cho các tổ hợp tác nông nghiệp tại Thừa Thiên Huế

Mặc dù có vai trò quan trọng, các tổ hợp tác nông nghiệp ở Thừa Thiên Huế vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và tính bền vững. Nghiên cứu của Võ Chí Tiến (2019) chỉ ra rằng nhiều THT hoạt động còn mang tính tự phát, mùa vụ, và tổ chức lỏng lẻo. Một trong những rào cản lớn nhất là THT không có tư cách pháp nhân, gây khó khăn trong việc giao dịch dân sự, ký kết hợp đồng kinh tế với doanh nghiệp và đặc biệt là tiếp cận nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng. Điều này hạn chế khả năng mở rộng quy mô sản xuất và đầu tư vào công nghệ. Năng lực quản lý của ban lãnh đạo THT cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Đa số cán bộ quản lý hoạt động theo kinh nghiệm, thiếu chuyên môn về quản trị kinh doanh và marketing, dẫn đến bị động trong việc tìm kiếm thị trường đầu ra. Thêm vào đó, sự liên kết giữa các thành viên còn chưa chặt chẽ, tư tưởng trông chờ vào sự hỗ trợ của Nhà nước vẫn còn tồn tại, làm giảm tính chủ động và sáng tạo của tập thể. Những khó khăn này đòi hỏi phải có các giải pháp toàn diện để tái cơ cấu ngành nông nghiệp từ cấp cơ sở.

2.1. Hạn chế về năng lực quản lý và nguồn lực nội tại

Các yếu tố bên trong là rào cản chính kìm hãm sự phát triển của THT. Năng lực tổ chức quản lý của ban lãnh đạo được xem là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Trình độ học vấn của thành viên còn hạn chế (phần lớn chỉ hết cấp 2) khiến việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật và thay đổi tư duy sản xuất gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, tài sản chung của THT rất thấp và chủ yếu hình thành từ nguồn hỗ trợ bên ngoài. Việc thiếu vốn và tài sản thế chấp khiến THT khó tiếp cận các khoản vay thương mại để đầu tư phát triển hạ tầng nông thôn phục vụ sản xuất. Lợi ích mà THT mang lại cho thành viên đôi khi chưa rõ ràng, dẫn đến sự thiếu cam kết và tham gia một cách hình thức. Vấn đề vai trò của kinh tế hộ gia đình vẫn còn lấn át tính tập thể, nhiều thành viên vẫn ưu tiên sản xuất cá nhân hơn là tuân thủ kế hoạch chung của THT.

2.2. Rào cản từ cơ chế chính sách và thị trường

Các yếu tố bên ngoài cũng tác động mạnh mẽ đến hoạt động của THT. Vấn đề lớn nhất là THT không có tư cách pháp nhân, làm hạn chế khả năng ký kết hợp đồng và tham gia vào các giao dịch kinh tế lớn. Theo quy định, muốn ký hợp đồng, THT phải thông qua UBND cấp xã, gây ra sự chậm trễ và thiếu linh hoạt. Các chính sách tam nông hỗ trợ cho kinh tế tập thể tuy đã có nhưng việc triển khai còn chậm và chưa thực sự đủ mạnh. Nguồn kinh phí hỗ trợ sau khi phân bổ cho các Hợp tác xã (HTX) thì gần như không còn để hỗ trợ cho THT. Ngoài ra, nhu cầu thị trường đối với sản phẩm nông sản luôn biến động, trong khi năng lực tìm kiếm và kết nối thị trường của THT còn rất yếu. Phần lớn nông sản vẫn được tiêu thụ qua thương lái, khiến nông dân bị động về giá cả và đầu ra, ảnh hưởng đến hiệu quả của các mô hình liên kết sản xuất nông nghiệp.

III. Phương pháp tổ hợp tác nông nghiệp tham gia chuỗi giá trị

Để vượt qua thách thức và phát huy vai trò, các THT nông nghiệp ở Huế đã triển khai ba nhóm vai trò chính: cung cấp dịch vụ đầu vào, tổ chức liên kết sản xuất và hỗ trợ dịch vụ đầu ra. Đây là phương pháp cốt lõi giúp các thành viên giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nghiên cứu cho thấy, thành viên đánh giá cao vai trò của THT trong việc cung cấp dịch vụ đầu vào và liên kết sản xuất, trong khi vai trò hỗ trợ đầu ra còn nhiều hạn chế. Việc thực hiện tốt hai vai trò đầu tiên đã tạo ra nền tảng vững chắc cho sản xuất. Các THT giúp thành viên tiếp cận nguồn vốn, giống, vật tư chất lượng với giá rẻ hơn so với mua riêng lẻ. Đồng thời, THT còn là nơi tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật, chuyển giao công nghệ, thay đổi tư duy sản xuất từ nhỏ lẻ sang liên kết theo quy trình chung. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua THT, tạo ra một hệ sinh thái sản xuất bền vững và hiệu quả hơn.

3.1. Tối ưu hóa dịch vụ đầu vào và tiếp cận vốn

Vai trò cung cấp dịch vụ đầu vào được các THT thực hiện hiệu quả. Hơn 70% THT thực hiện tốt việc tạo điều kiện cho thành viên tiếp cận nguồn vốn và nâng cao kỹ năng sản xuất. Cụ thể, THT đứng ra làm đầu mối để các thành viên vay vốn tín chấp từ ngân hàng hoặc tiếp nhận nguồn tài trợ từ các dự án. Về vật tư, THT tổ chức mua chung giống, phân bón, thức ăn chăn nuôi... trực tiếp từ các nhà cung cấp lớn, giúp thành viên mua được hàng chất lượng với giá rẻ hơn và tránh được hàng giả, hàng nhái. Khảo sát cho thấy, 90% thành viên đánh giá chất lượng vật tư do THT cung cấp bằng hoặc tốt hơn tự mua. Ngoài ra, các buổi tập huấn, hội thảo đầu bờ do THT phối hợp tổ chức đã giúp nông dân cập nhật kiến thức, kỹ thuật canh tác mới, góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân một cách trực tiếp.

3.2. Xây dựng mô hình liên kết sản xuất nông nghiệp hiệu quả

Tổ chức và liên kết sản xuất là vai trò xương sống của THT. THT vận động chính quyền cấp đất, quy hoạch vùng sản xuất tập trung. Các thành viên được hướng dẫn sản xuất theo cùng một quy trình kỹ thuật, đảm bảo sự đồng đều về chất lượng sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với việc xây dựng thương hiệu và tham gia vào chương trình OCOP Thừa Thiên Huế. THT giúp thay đổi cách nghĩ, cách làm của người dân, chuyển từ sản xuất tự phát sang sản xuất có kế hoạch và tuân thủ kỷ luật. Việc sản xuất theo quy trình chung không chỉ nâng cao năng suất mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao, từng bước hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông thôn bền vững tại địa phương.

IV. Top 7 đóng góp của tổ hợp tác cho nông thôn mới tại Huế

Các tổ hợp tác sản xuất nông nghiệp đã có những đóng góp trực tiếp và quan trọng vào việc hoàn thành các tiêu chí xây dựng NTM tại Thừa Thiên Huế. Theo kết quả nghiên cứu của Võ Chí Tiến (2019), THT đóng góp trực tiếp vào việc hoàn thành 7 trên 19 tiêu chí NTM. Những đóng góp này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có tác động sâu sắc đến văn hóa, xã hội và môi trường. Thông qua các hoạt động của mình, THT trở thành hạt nhân của sự phát triển tại cộng đồng, là minh chứng sống động cho hiệu quả của mô hình kinh tế tập thể Thừa Thiên Huế. Sự thành công của THT trong việc thực hiện các tiêu chí NTM đã khẳng định đây là mô hình phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương, cần được nhân rộng và hỗ trợ để phát huy hơn nữa tiềm năng. Các đóng góp này là nền tảng vững chắc để các xã tiến tới đạt chuẩn xây dựng nông thôn mới nâng cao trong giai đoạn tiếp theo, tạo ra sự phát triển toàn diện và bền vững cho khu vực nông thôn.

4.1. Cải thiện thu nhập giảm nghèo và tổ chức sản xuất

Đóng góp nổi bật nhất của THT là vào các tiêu chí kinh tế. THT trực tiếp góp phần thực hiện Tiêu chí 10 (Thu nhập) và Tiêu chí 11 (Hộ nghèo) bằng cách tạo việc làm tại chỗ, giúp thành viên giảm chi phí sản xuất và tăng giá trị nông sản. Các mô hình sản xuất hiệu quả trong THT giúp nâng cao thu nhập cho nông dân một cách bền vững. Quan trọng nhất, THT là yếu tố quyết định để hoàn thành Tiêu chí 13 (Hình thức tổ chức sản xuất), một trong những tiêu chí khó nhất. Sự tồn tại và hoạt động hiệu quả của THT là điều kiện bắt buộc để một xã được công nhận đạt chuẩn NTM. Điều này cho thấy vai trò không thể thay thế của THT trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp ở cấp cơ sở.

4.2. Xây dựng hạ tầng văn hóa và bảo vệ môi trường

THT không chỉ tập trung vào kinh tế mà còn đóng góp vào các lĩnh vực xã hội. Nhiều THT đã huy động thành viên đóng góp công sức, tiền của để xây dựng, tu bổ cơ sở hạ tầng sản xuất như kênh mương, đường nội đồng, góp phần thực hiện Tiêu chí 2 (Giao thông) và Tiêu chí 3 (Thủy lợi). Các hoạt động sinh hoạt tập thể của THT giúp tăng cường tình làng nghĩa xóm, củng cố đời sống văn hóa ở khu dân cư (Tiêu chí 16). Đặc biệt, THT còn đi đầu trong các hoạt động bảo vệ môi trường (Tiêu chí 17), như tổ chức thu gom bao bì thuốc bảo vệ thực vật, áp dụng quy trình sản xuất sạch, giảm thiểu ô nhiễm, hướng tới một nền nông nghiệp công nghệ cao ở Huế thân thiện với môi trường.

V. Hướng đi bền vững cho tổ hợp tác nông nghiệp tại Huế

Để các THT nông nghiệp tại Thừa Thiên Huế phát triển bền vững và thực sự trở thành động lực cho nông thôn mới, cần có những giải pháp đồng bộ từ cả yếu tố nội tại của THT và chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Tương lai của kinh tế tập thể Thừa Thiên Huế phụ thuộc vào việc giải quyết các vướng mắc cốt lõi về thể chế, nâng cao năng lực và tăng cường kết nối thị trường. Các THT cần chủ động hơn trong việc xây dựng quy chế hoạt động rõ ràng, minh bạch, đảm bảo sự tham gia và tính sở hữu của mọi thành viên. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông sản Huế là mục tiêu chiến lược. Đồng thời, nhà nước cần có những chính sách đột phá, tháo gỡ rào cản pháp lý, tạo môi trường thuận lợi để THT phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt. Sự kết hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực sẽ là chìa khóa cho sự thành công của mô hình này.

5.1. Nâng cao năng lực quản lý và tăng cường kết nối thị trường

Giải pháp quan trọng hàng đầu là nâng cao năng lực cho cả thành viên và ban lãnh đạo THT. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về quản trị kinh doanh, marketing, kỹ năng đàm phán và phát triển thị trường cho đội ngũ quản lý. Đối với thành viên, cần tiếp tục tập huấn về kỹ thuật sản xuất tiên tiến, quy trình canh tác an toàn. Song song đó, THT phải chủ động tăng cường các hoạt động kết nối thị trường. Thay vì phụ thuộc vào thương lái, THT cần tìm cách liên kết trực tiếp với các doanh nghiệp, siêu thị, các đơn vị tham gia chương trình OCOP Thừa Thiên Huế. Việc xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh bài bản, dựa trên tín hiệu và nhu cầu của thị trường sẽ giúp THT hoạt động hiệu quả và bền vững hơn.

5.2. Hoàn thiện thể chế chính sách của nhà nước

Về phía nhà nước, cần sớm nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý cho THT, xem xét cấp tư cách pháp nhân cho những THT đủ điều kiện để tạo sự bình đẳng với các loại hình kinh tế khác. Cần có các chính sách tam nông cụ thể và thiết thực hơn, như hỗ trợ tiếp cận vốn tín dụng ưu đãi, ưu tiên về đất đai, hỗ trợ xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu sản phẩm. Chính quyền địa phương cần tăng cường vai trò tư vấn, hướng dẫn, đồng hành cùng THT thay vì can thiệp hành chính. Việc lồng ghép các chương trình, dự án phát triển nông nghiệp với hoạt động của THT sẽ tạo ra nguồn lực cộng hưởng, thúc đẩy mô hình phát triển nông thôn bền vững đi vào chiều sâu và thực chất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các khái niệm về tổ hợp tác 1. Khái niệm về tổ hợp tác và tổ hợp tác sản xuất nông nghiệp Trong thời kỳ đổi mới, chuyển từ nền kinh tế tập trung sang kinh tế thị trường có nhiều thành phần tham gia, bên cạnh kinh tế tư nhân, hình thức kinh tế tập thể - với 2 thành phần chính là HTX và THT - được xem là nền tảng cơ bản của nền kinh tế và được Đảng và nhà nước đặc biệt quan tâm, xem đó như là chủ trương lớn trong phát triển kinh tế tập thể. Bản thân cụm từ “Hợp tác” không phải là một khái niệm mới mẻ mà nó đã được định hình từ lâu.

Đó là sự hợp trí, hợp lực của tổ tiên chúng ta trong việc chống lại hoặc vây bắt thú dữ, trong đắp đê lấn biển mở rộng bờ cõi, hay trong hỗ trợ lẫn nhau khắc phục các thảm họa tự nhiên. Trong dân gian cũng có cũng có những câu nói thể hiện sức mạnh tập thể của sự hợp tác như: “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao”. Trên thế giới, THT được xem như là một trong nhiều hình thức của hành động tập thể (collective action) và là một trong những phương thức để đạt được các mục tiêu an ninh lương thực, xóa đói, giảm nghèo (Mclnerney, 2015). Nhận thức được vai trò của THT là không thể thiếu trong quá trình phát triển nông thôn, Chính phủ đã ban hành Nghị định 151/2007/NĐ-CP.

Nghị định này chỉ rõ: “Tổ hợp tác được hình thành trên cơ sở hợp đồng hợp tác có chứng thực của Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn của từ ba cá nhân trở lên, cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện những công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm”. Theo định nghĩa của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hiệp quốc (FAO) (1993, trích bởi Ninh Văn Hiệp, 2012), THT trong nông nghiệp nông thôn “là tập hợp những người dân, hộ gia đình, hoặc bộ tộc sống chung trong cộng đồng địa phương, có kiến thức, tâm huyết, say mê các hoạt động về kinh tế xã hội ở cơ sở; tình nguyện tham gia thực hiện vì mục tiêu lợi nhuận và phi lợi nhuận, sẵn sàng làm nòng cốt thúc đẩy các hoạt động đó vì sự tiến bộ an sinh xã hội, hoặc vì nâng cao hiệu quả sản xuất, hoặc vì hợp tác với nhau để tìm phương pháp mưu sinh bền vững bằng cách lồng ghép các hoạt động sản xuất nông nghiệp với các dịch vụ trong nông thôn để, trước mắt đáp ứng nhu cầu thiết yếu của cộng đồng, sau đó nhằm tạo ra sự phát triển bền vững trên quê hương mình”. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma THT còn có các tên gọi khác là “nhóm cùng sở thích”, “tổ đổi công”, “nhóm liên kết”, “câu lạc bộ”, “chi hội”, “nhóm hoạt động” hay đơn giản là mang tên dịch vụ mà tổ nhóm cung cấp như “tổ đường nước”, “tổ lúa giống”, … (Tăng Minh Lộc và cộng sự, 2010). Mở rộng ra, THT sản xuất nông nghiệp là một loại hình cụ thể của THT được thành lập dựa trên nhu cầu hợp tác sản xuất nông nghiệp của nông dân.

Thông qua THT SXNN, người nông dân liên kết, tương trợ nhau trong sản xuất nông nghiệp và tìm đầu ra cho các sản phẩm của mình. Phân biệt tổ hợp tác với các loại hình hợp tác khác a) Phân biệt tổ hợp tác với hợp tác xã Thực tế, sự phát triển của THT trong nông nghiệp nông thôn thời gian qua theo 3 xu hướng chính: (i) THT được hình thành ở những nơi không còn HTX nông nghiệp; (ii) Nếu phát triển thành công và có nhu cầu mở rộng quy mô và tính pháp lý, THT sẽ là nền tảng để phát triển thành HTX nông nghiệp kiểu mới; và (iii) Các THT được ra đời từ các HTX nông nghiệp kiểu mới để làm vệ tinh cho các HTX kiểu mới đó (Ninh Văn Hiệp, 2012). Từ đó, cả THT và HTX đều có những điểm chung là: (i) Đều có mục tiêu giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. (ii) Đều được tổ chức và hoạt động trên những nguyên tắc tự nguyện, dân chủ, bình đẳng cùng có lợi, tự chủ, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh của mình.

Nói cách khác, THT và HTX đều là những hình thức hợp tác dựa trên nguyên tắc bình đẳng giữa các thành viên, được pháp luật công nhận và có quy định về tổ chức, quản lý và hoạt động (Tăng Minh Lộc và cộng sự, 2010). Tuy nhiên, vẫn có những điểm khác nhau của 2 loại hình này, đó là: (i) THT có trình độ tổ chức, quản lý còn đơn giản, lỏng lẻo, chưa chặt chẽ; mức độ, tính chất và nội dung của sự hợp tác, liên kết còn ở trình độ thấp hơn so với HTX. (ii) THT chưa có tư cách pháp nhân, là loại chủ thể kinh doanh theo quy chế chịu trách nhiệm vô hạn. Còn HTX là tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân, là loại chủ thể kinh doanh theo quy chế trách nhiệm hữu hạn (Tăng Minh Lộc và cộng sự, 2010; Socencoop, 2015).

Những THT có đủ điều kiện để trở thành pháp nhân theo quy định của pháp luật (HTX) thì đăng ký hoạt động tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Về cơ bản, THT và HTX giống nhau về mặt bản chất hợp tác, đó là: bình đẳng, dân chủ trong hoạt động của các thành viên, chỉ khác nhau về thủ tục và điều kiện đăng ký hoạt động. Ví dụ: THT phải có tối thiểu 03 cá nhân là thành viên và đăng ký hoạt động tại UBND cấp xã. HTX phải có tối thiểu 07 xã viên là cá nhân, hộ gia đình, và đăng ký hoạt động tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh hoặc cấp huyện.

4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma b) Phân biệt tổ hợp tác với doanh nghiệp Trong khi mục tiêu của THT là giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau. Thì mục tiêu của doanh nghiệp là hướng đến lợi nhuận. Theo Bộ Luật Dân sự, THT chưa có tư cách pháp nhân, là chủ thể kinh doanh theo quy chế trách nhiệm vô hạn. Thì các doanh nghiệp đều có tư cách pháp nhân, là chủ thể kinh doanh theo quy chế trách nhiệm hữu hạn.

Tổ chức và quản lý của THT đơn giản, lỏng lẻo, chưa có bộ máy quản lý chặt chẽ. Các doanh nghiệp có bộ máy tổ chức quản lý chặt chẽ (Socencoop, 2015) 1. Phân loại tổ hợp tác sản xuất nông nghiệp Hoạt động sản xuất nông nghiệp, với nhiều loại dịch vụ đi kèm khác nhau và nhu cầu khác nhau của người sản xuất mà có thể hình thành nên các THT khác nhau (Ninh Văn Hiệp, 2012; Socencoop, 2015). THT được phân loại theo các đặc trưng sau: (i) Theo tính chất hoạt động hay theo nhu cầu, mục đích hợp tác của các thành viên để hình thành nên các THT chuyên sâu (như tổ thuỷ nông, tổ làm đất, tổ xây dựng, tổ sửa chữa cơ khí, tổ vận tải, xây dựng,.

và THT tổng hợp (nhiều khâu); (ii) Theo mức độ liên kết, góp vốn để hình thành nên các THT góp sức (đổi công), góp vốn hoặc cả góp sức, góp vốn; (iii)Theo hình thức pháp lý: có THT đăng ký hoạt động và chưa đăng ký hoạt động; (iv) THT được hình thành dựa trên lĩnh vực hoạt động như: THT trong lĩnh vực trồng trọt; THT trong lĩnh vực chăn nuôi; THT trong lĩnh vực ngành nghề nông thôn; và THT quản lý và bảo vệ rừng,. Ngày nay, trong sản xuất nông nghiệp, với nhu cầu không chỉ về kỹ thuật mà còn cả về dịch vụ, THT sản xuất nông nghiệp có 3 loại chính đó là: THT sản xuất nông nghiệp, THT dịch vụ nông nghiệp và THT kết hợp cả sản xuất và dịch vụ. Vai trò của tổ hợp tác sản xuất nông nghiệp Trong bối cảnh nông thôn Việt Nam vẫn còn tồn tại các loại hình sản xuất theo kiểu “lão nông tri điền” – sản xuất ở khu vực nông thôn vẫn còn ở quy mô nhỏ lẻ, kém phát triển thì hình thức liên kết, hợp tác sản xuất ở quy mô nhỏ và vừa như THT là đặc biệt hữu hiệu (Hồ Như Hải, 2014; Báo mới, 2017c). Vì nếu những hộ nông dân cá thể không liên kết và hợp tác với nhau thì khó có thể tồn tại và phát triển.

Trong bối cảnh đó, THT và nhóm sở thích sản xuất nông nghiệp thực sự thu hút được sự tham gia của nhiều hộ nông dân bởi nó phù hợp với yêu cầu phát triển đa ngành nghề trong nông nghiệp và có thể phù hợp với từng nhóm cây trồng, vật nuôi, với từng ngành nghề và nhóm sản phẩm (Đào Văn Toàn, 2010 trích trong Trần Quốc Nhân và cộng sự, 2012). Đóng góp của tổ hợp tác trong phát triển Kinh tế - Xã hội khu vực nông thôn Bản chất độc đáo của các THT đó chính là sự kết nối các mục tiêu kinh tế và xã hội, làm cho THT trở thành một loại hình doanh nghiệp đặc biệt, được thúc đẩy bằng cách hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên, và họ tự điều hành sản xuất - kinh doanh riêng chứ không 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma chỉ đơn thuần là kiếm được lợi nhuận. Là các tổ chức được định hướng bởi các thành viên, THT sản xuất nông nghiệp phục vụ các thành viên và cộng đồng của họ bằng cách cung cấp đầu vào mà nếu không có các dịch vụ này thì hoạt động kinh doanh của các thành viên sẽ không hiệu quả. THT còn giúp xử lý sản phẩm của các thành viên, giúp tạo giá trị gia tăng và tiếp thị sản phẩm.

Đóng góp của THT vào công cuộc xóa đói giảm nghèo, phát triển nông nghiệp bền vững và an ninh lương thực ngày càng được công nhận (Mclnerney, 2015). THT tạo nên sự phát triển bền vững trong nông thôn bởi khi đã tập hợp thành các nhóm hợp tác, người nông dân sẽ tích cực trong việc định hình con đường thoát nghèo của họ, vượt qua những rào cản mà họ phải đối mặt và mở rộng năng lực của bản thân để có vai trò lớn hơn trong việc đáp ứng các nhu cầu ngày càng tăng về lương thực của thế giới. Các THT hoạt động hiệu quả và công bằng có thể mang lại những giải pháp thiết yếu và sáng tạo đối với các thách thức trong việc đạt được an ninh lương thực và xóa đói giảm nghèo trên toàn thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ