Luận văn: Vai trò nhà nước trong kinh tế tri thức ở Singapore & bài học cho Việt Nam

Luận văn: Vai trò nhà nước trong chuyển đổi kinh tế tri thức ở Singapore & bài học cho Việt Nam. Phân tích, kinh nghiệm, kiến nghị.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Kinh tế tri thức là gì Vai trò nhà nước then chốt ra sao

Trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ, khái niệm kinh tế tri thức (knowledge-based economy) nổi lên như một xu thế tất yếu. Đây là nền kinh tế mà việc sản xuất, phân phối và sử dụng tri thức trở thành động lực chính cho tăng trưởng, tạo ra của cải và việc làm. Không giống như kinh tế công nghiệp dựa vào vốn và tài nguyên, kinh tế tri thức lấy tri thứccông nghệ thông tin làm nền tảng. Sự bùng nổ của cách mạng khoa học công nghệ và quá trình toàn cầu hóa đã thúc đẩy sự hình thành nền kinh tế này, làm thay đổi toàn diện đời sống kinh tế - xã hội. Trong mô hình này, vai trò nhà nước không hề suy giảm mà biến đổi sâu sắc. Nhà nước không còn là người trực tiếp tham gia mọi hoạt động kinh tế, mà chuyển sang vai trò kiến tạo, định hướng và điều tiết. Chức năng cốt lõi của nhà nước là tạo lập một môi trường pháp lý thuận lợi, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, và khắc phục các thất bại thị trường. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới đã nhấn mạnh: "ranh giới giữa nhà nước và thị trường không thể được phân định dứt khoát... Đây là chủ đề của các cuộc chiến lớn nhỏ về trí tuệ và chính trị trong suốt một thế kỷ". Do đó, việc xác định đúng đắn vai trò nhà nước trong kinh tế tri thức là bài toán sống còn đối với mọi quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam muốn bắt kịp xu thế thời đại. Một nhà nước hiệu quả sẽ tập trung vào việc xây dựng hệ thống đổi mới quốc gia, đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao và phát triển hạ tầng công nghệ, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển bền vững.

1.1. Định nghĩa và các đặc điểm cốt lõi của kinh tế tri thức

Theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa trực tiếp vào việc tạo ra, phân phối và sử dụng tri thức, thông tin. Đặc điểm nổi bật nhất là tri thức trở thành yếu tố sản xuất quan trọng hơn cả vốn và lao động. Trong nền kinh tế này, lao động kỹ năng caokhoa học công nghệ là lợi thế cạnh tranh quyết định. Thứ hai, đây là một nền kinh tế mang bản chất toàn cầu. Quá trình toàn cầu hóa xóa nhòa biên giới quốc gia, tạo ra các mạng lưới sản xuất và chuỗi giá trị xuyên quốc gia. Thứ ba, sự đổi mới công nghệ diễn ra liên tục, vòng đời sản phẩm bị rút ngắn đáng kể, đòi hỏi các doanh nghiệp và quốc gia phải không ngừng học hỏi và thích ứng. Cuối cùng, các ngành công nghiệp dựa trên tri thức như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, dịch vụ tài chính cao cấp chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong GDP.

1.2. Sự biến đổi tất yếu của vai trò nhà nước trong thời đại mới

Sự chuyển dịch sang kinh tế tri thức buộc vai trò nhà nước phải thay đổi. Thay vì can thiệp trực tiếp và sâu rộng như trong mô hình kinh tế kế hoạch hóa, nhà nước hiện đại tập trung vào việc tạo lập "luật chơi". Cụ thể, nhà nước thiết lập và thực thi khung khổ pháp lý để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chống độc quyền và đảm bảo cạnh tranh công bằng. Nhà nước cũng đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp hàng hóa công thiết yếu mà thị trường không thể đảm nhận hiệu quả, như giáo dục nền tảng, y tế cơ bản và đặc biệt là đầu tư cho nghiên cứu khoa học cơ bản. Hơn nữa, trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhà nước phải là người điều phối, kết nối nền kinh tế trong nước với thế giới, đồng thời bảo vệ nền kinh tế trước những cú sốc từ bên ngoài. Nhà nước không còn là người chèo thuyền mà trở thành người hoa tiêu, dẫn dắt con thuyền kinh tế quốc gia.

II. Thách thức cho nhà nước khi chuyển đổi sang kinh tế tri thức

Quá trình chuyển đổi sang kinh tế tri thức đặt ra nhiều thách thức to lớn đối với vai trò nhà nước. Thách thức đầu tiên và lớn nhất là nguy cơ "chảy máu chất xám". Trong một thế giới phẳng, nguồn nhân lực chất lượng cao có xu hướng di chuyển đến nơi có điều kiện làm việc và đãi ngộ tốt hơn, khiến các quốc gia đang phát triển đối mặt với rủi ro mất đi tài sản quý giá nhất. Thứ hai, khoảng cách giàu nghèo có nguy cơ gia tăng. Kinh tế tri thức thường tạo ra lợi ích lớn cho nhóm lao động có kỹ năng và trình độ cao, trong khi những người lao động phổ thông có thể bị bỏ lại phía sau, gây ra bất bình đẳng xã hội. Thách thức thứ ba đến từ việc quản lý thông tin. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin tạo ra một môi trường thông tin phức tạp, đòi hỏi nhà nước phải có khả năng kiểm soát thông tin nhiễu, thông tin sai lệch, đồng thời đảm bảo an ninh mạng. Hơn nữa, các thất bại thị trường trong kỷ nguyên số cũng có những biểu hiện mới, ví dụ như sự độc quyền của các tập đoàn công nghệ lớn trên quy mô toàn cầu. Daniel Yergin & Jojep Stanslaw trong tác phẩm "Những đỉnh cao chỉ huy" đã chỉ ra rằng mâu thuẫn giữa thị trường và sự kiểm soát của nhà nước là một vở kịch lớn định hình thế kỷ. Do đó, nhà nước cần phải liên tục đổi mới, nâng cao năng lực quản trị để vượt qua những thách thức này, nếu không muốn bị tụt hậu trong cuộc đua toàn cầu.

2.1. Nguy cơ gia tăng bất bình đẳng và tụt hậu công nghệ

Trong kinh tế tri thức, lợi thế so sánh không còn phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ, mà là năng lực hấp thụ và sáng tạo công nghệ. Điều này tạo ra một hố sâu ngăn cách giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Các nước đi sau phải đối mặt với nguy cơ rơi vào bẫy phụ thuộc công nghệ, chỉ có thể tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Bên trong mỗi quốc gia, sự phân hóa cũng diễn ra gay gắt. Lợi ích từ tăng trưởng kinh tế có thể không được phân phối đồng đều, làm gia tăng khoảng cách giữa thành thị và nông thôn, giữa lao động trí óc và lao động chân tay. Đây là một bài toán xã hội phức tạp mà nhà nước phải giải quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng.

2.2. Vấn đề sở hữu trí tuệ và an ninh trong không gian mạng

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là nền tảng của hệ thống đổi mới quốc gia. Tuy nhiên, trong môi trường số, việc sao chép và phổ biến thông tin, sản phẩm số trở nên dễ dàng, đặt ra thách thức lớn cho việc thực thi luật pháp. Nhà nước cần xây dựng một khung khổ pháp lý đủ mạnh và linh hoạt để bảo vệ quyền lợi của các nhà sáng tạo, khuyến khích hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Song song đó, an ninh mạng trở thành một vấn đề an ninh quốc gia. Các cuộc tấn công mạng, chiến tranh thông tin, và tội phạm công nghệ cao có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho nền kinh tế và sự ổn định kinh tế vĩ mô. Do đó, nhà nước phải đầu tư xây dựng năng lực phòng thủ và tấn công trên không gian mạng.

III. Bí quyết Singapore Cách nhà nước kiến tạo kinh tế tri thức

Singapore là một minh chứng điển hình về vai trò nhà nước chủ động và hiệu quả trong việc kiến tạo kinh tế tri thức. Từ một quốc đảo không có tài nguyên, Singapore đã vươn lên thành một trong những trung tâm kinh tế, tài chính và công nghệ hàng đầu thế giới. Bí quyết thành công của họ nằm ở một nhà nước kiến tạo phát triển, có tầm nhìn xa và hành động quyết liệt. Ngay từ những năm đầu độc lập, nhà nước Singapore, dưới sự lãnh đạo của Đảng Nhân dân Hành động (PAP), đã xác định con đường phát triển dựa vào thu hút đầu tư từ các công ty đa quốc gia. Họ chủ động tạo ra một môi trường kinh doanh hấp dẫn nhất có thể: thủ tục hành chính minh bạch, hiệu quả; cơ sở hạ tầng hiện đại; và một hệ thống pháp luật đáng tin cậy. Theo cựu Thủ tướng Lý Quang Diệu, Singapore nhận ra rằng "niềm hi vọng lớn nhất của Singapore nằm ở các công ty đa quốc gia của Mỹ". Nhà nước không chỉ chờ đợi nhà đầu tư đến, mà còn chủ động tìm kiếm, đàm phán và đưa ra các chính sách ưu đãi đặc biệt để thu hút các dự án công nghệ cao. Hội đồng Phát triển Kinh tế (EDB) là công cụ đắc lực của chính phủ trong việc thực thi chiến lược này. Vai trò nhà nước trong kinh tế tri thức của Singapore thể hiện rõ nét qua việc định hướng chiến lược, đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và R&D, và xây dựng một xã hội học tập suốt đời.

3.1. Xây dựng môi trường thể chế và hạ tầng công nghệ vượt trội

Nền tảng thành công của Singapore là một hệ thống thể chế vững mạnh, minh bạch và hiệu quả. Nhà nước Singapore xây dựng một khung khổ pháp lý rõ ràng, bảo vệ nghiêm ngặt quyền sở hữu và thực thi hợp đồng, tạo niềm tin tuyệt đối cho các nhà đầu tư. Bộ máy hành chính công được tinh gọn, chuyên nghiệp, chống tham nhũng triệt để, đảm bảo các chính sách phát triển kinh tế được thực thi nhanh chóng. Song song đó, Singapore đi trước một bước trong việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Họ không chỉ xây dựng cảng biển và sân bay tốt nhất thế giới, mà còn sớm đầu tư vào hạ tầng viễn thông và Internet băng thông rộng, biến Singapore thành một "Đảo quốc thông minh" (Intelligent Island), sẵn sàng cho nền kinh tế số và thương mại điện tử.

3.2. Chính sách thu hút và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Nhận thức con người là tài nguyên duy nhất, nhà nước Singapore đã đặt giáo dục và đào tạo làm ưu tiên hàng đầu. Hệ thống giáo dục được thiết kế để tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng thực tiễn, thông thạo tiếng Anh và có tư duy toàn cầu. Chính phủ đầu tư mạnh vào các trường đại học và viện nghiên cứu, biến chúng thành những trung tâm tri thức tầm cỡ thế giới. Ngoài ra, Singapore còn có chính sách cởi mở để thu hút đầu tư và nhân tài từ khắp nơi trên thế giới. Họ tạo điều kiện thuận lợi về thị thực, nhà ở và môi trường sống để các chuyên gia, nhà khoa học hàng đầu đến làm việc và cống hiến, bổ sung và nâng cao chất lượng cho nguồn nhân lực trong nước.

IV. Top chính sách giúp Singapore thành công trong kinh tế tri thức

Thành công của Singapore không phải là ngẫu nhiên mà đến từ một hệ thống các chính sách đồng bộ, có tầm nhìn. Vai trò nhà nước trong kinh tế tri thức được cụ thể hóa qua những chiến lược hành động rõ ràng. Một trong những chính sách quan trọng nhất là đầu tư vào khoa học công nghệ và R&D. Nhà nước thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm, xây dựng các khu công nghệ cao như One-North, và tài trợ cho các dự án nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học và y dược. Chính sách thứ hai là liên tục tái cấu trúc nền kinh tế. Nhà nước không bảo hộ các ngành công nghiệp không còn lợi thế cạnh tranh, mà chủ động chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn. Ban Đánh giá Kinh tế (ERC) được thành lập để thường xuyên rà soát và đề xuất các hướng đi mới cho nền kinh tế. Thứ ba, Singapore xử lý mối quan hệ giữa nhà nước và thị trường một cách hài hòa. Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt, định hướng nhưng vẫn tôn trọng các quy luật thị trường, tạo không gian cho khu vực tư nhân phát triển. Các doanh nghiệp nhà nước hoạt động theo cơ chế thị trường, cạnh tranh sòng phẳng và hiệu quả. Những chính sách này đã giúp kinh tế tri thức Singapore không chỉ phát triển nhanh mà còn có khả năng chống chịu tốt trước các cuộc khủng hoảng, như khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997.

4.1. Chiến lược xây dựng hệ thống đổi mới quốc gia toàn diện

Singapore đã xây dựng một hệ thống đổi mới quốc gia (National Innovation System) kết nối chặt chẽ giữa ba nhà: Nhà nước - Viện nghiên cứu/Trường đại học - Doanh nghiệp. Nhà nước đóng vai trò nhạc trưởng, đưa ra các định hướng chiến lược và cung cấp nguồn lực tài chính. Các viện nghiên cứu và trường đại học tập trung vào nghiên cứu cơ bản và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty đa quốc gia, đóng vai trò ứng dụng công nghệ vào sản xuất và thương mại hóa sản phẩm. Sự liên kết này tạo ra một vòng tuần hoàn tri thức, nơi các ý tưởng sáng tạo được nhanh chóng biến thành các sản phẩm và dịch vụ có giá trị kinh tế, thúc đẩy sự đổi mới liên tục.

4.2. Quản lý kinh tế vĩ mô và xử lý khủng hoảng hiệu quả

Năng lực quản trị của nhà nước Singapore còn thể hiện ở khả năng duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô. Chính phủ luôn theo đuổi chính sách tài khóa thận trọng, giữ lạm phát ở mức thấp và duy trì dự trữ ngoại hối dồi dào. Khi đối mặt với khủng hoảng, như khủng hoảng tài chính Châu Á 1997 hay khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, nhà nước đã có những phản ứng chính sách nhanh chóng và hiệu quả. Họ đưa ra các gói kích thích kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động, giúp nền kinh tế nhanh chóng phục hồi và thậm chí còn mạnh mẽ hơn sau khủng hoảng. Điều này củng cố niềm tin của thị trường và các nhà đầu tư vào sự ổn định và năng lực của mô hình Singapore.

V. Bài học kinh nghiệm từ Singapore cho kinh tế tri thức Việt Nam

Nghiên cứu thành công của Singapore cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trên con đường xây dựng kinh tế tri thức. Mặc dù có sự khác biệt về quy mô và bối cảnh lịch sử, những nguyên tắc cốt lõi trong vai trò nhà nước của Singapore hoàn toàn có thể vận dụng. Bài học quan trọng nhất là sự cần thiết của một nhà nước kiến tạo phát triển, có tầm nhìn chiến lược và quyết tâm chính trị cao. Nhà nước Việt Nam cần xác định rõ các ngành kinh tế mũi nhọn dựa trên lợi thế so sánh động, thay vì chỉ dựa vào tài nguyên và lao động giá rẻ. Thứ hai, cần có một cuộc cách mạng thực sự trong giáo dục và đào tạo để tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế mới. Bài học từ Singapore cho thấy đầu tư cho con người là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao nhất. Thứ ba, Việt Nam cần quyết liệt cải cách thể chế, xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh và thực sự thuận lợi cho doanh nghiệp. Giảm thiểu thủ tục hành chính, chống tham nhũng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là những nhiệm vụ cấp bách. Cuối cùng, cần có chính sách cởi mở và chủ động hơn trong việc thu hút đầu tư công nghệ cao và nhân tài nước ngoài, xem đây là con đường tắt để tiếp thu tri thức và công nghệ tiên tiến của thế giới.

5.1. Về chính sách phát triển nguồn nhân lực và khoa học công nghệ

Việt Nam cần tái cấu trúc hệ thống giáo dục theo hướng hiện đại, giảm tải chương trình lý thuyết, tăng cường kỹ năng thực hành, ngoại ngữ và tư duy phản biện. Cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các nhà khoa học và chuyên gia đầu ngành. Đối với khoa học công nghệ, nhà nước cần tăng chi ngân sách cho R&D, đồng thời tạo cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ. Mô hình liên kết ba nhà (Nhà nước - Viện, trường - Doanh nghiệp) cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa để các kết quả nghiên cứu khoa học sớm được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất.

5.2. Về cải cách thể chế và nâng cao hiệu năng của nhà nước

Cải cách thể chế là khâu đột phá. Việt Nam cần tiếp tục xây dựng nhà nước pháp quyền, nơi mọi hoạt động kinh tế - xã hội vận hành theo pháp luật, không phải theo mệnh lệnh hành chính. Nâng cao hiệu năng của bộ máy nhà nước, tinh giản biên chế, đẩy mạnh chính phủ điện tử để tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Vai trò nhà nước phải chuyển từ kiểm soát sang phục vụ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân và doanh nghiệp phát triển. Đây là bài học kinh nghiệm cho Việt Nam sâu sắc nhất từ mô hình Singapore.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ vai trò của nhà nước trong bước chuyển sang thời đại kinh tế tri thức ở singapore và bài học kinh nghiệm đối với việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về vai trò nhà nước trong bối cảnh hình thành và phát triển nền kinh tế tri thức Chương 2: Vai trò của nhà nước trong bước chuyển sang thời đại kinh tế tri thức ở Singapore Chương 3: Bài học kinh nghiệm của Singapore đối với Việt Nam nhằm phát huy vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế và từng bước chuyển sang thời đại kinh tế tri thức 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ VAI TRÒ NHÀ NƢỚC TRONG BỐI CẢNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN NỀN KINH TẾ TRI THỨC 1. KHÁI LƢỢC CHUNG VỀ VAI TRÒ NHÀ NƢỚC TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG 1. Tính tất yếu khách quan của vai trò nhà nƣớc trong nền kinh tế thị trƣờng Kinh tế thị trường xuất hiện trong lịch sử là một tất yếu khách quan đối với mọi quốc gia, mọi dân tộc, là kết quả của quá trình phát triển sản xuất và trao đổi hàng hóa đến trình độ cao. Trong nền kinh tế thị trường, việc sản xuất cái gì, sản xuất như thế nào, sản xuất cho ai, là do thị trường quyết định.

Trong lịch sử, đã từng tồn tại nhiều kiểu kinh tế thị trường khác nhau như: kinh tế thị trường dạng cổ điển (Hà Lan, Anh), kinh tế thị trường kiểu Mỹ, kinh tế thị trường kiểu Pháp, kinh tế thị trường kiểu Phổ.v… Trong những kiểu kinh tế thị trường khác nhau đó, mặc dù có những khác biệt về nhiều mặt nhưng trên thực tế, chưa bao giờ tồn tại dạng kinh tế thị trường hoàn toàn không có nhà nước, thoát ly khỏi nhà nước. Nhà nước luôn là một bộ phận cơ hữu nằm trong cấu trúc tổng thể của kinh tế thị trường và sự tồn tại của nhà nước trong cấu trúc đó là một tất yếu khách quan, vừa với tư cách là một chủ thể sở hữu bên cạnh các chủ thể sở hữu khác, vừa với tư cách là một chủ thể quản lý. Sự khác biệt của vai trò nhà nước giữa các giai đoạn lịch sử và giữa các quốc gia chỉ nằm ở chỗ tính chất của nhà nước như thế nào và cách thức can thiệp, điều tiết của nhà nước ra sao cũng như hệ quả của cách thức can thiệp, quản lý đó dẫn đến sự phát triển hay suy bại của nền kinh tế thị trường mà thôi. Vì vậy, việc giải quyết mối quan hệ giữa nhà nước với thị trường luôn là bài toán đặt ra cho các nhà nước trong mọi thời đại.

Nhưng, “ranh giới giữa nhà nước và thị trường không thể được phân định dứt khoát bởi một số cuộc hội thảo ôn hòa. Đây là chủ đề của các cuộc chiến lớn nhỏ về trí tuệ và chính trị trong suốt một thế kỷ. Các cuộc chiến nói chung đã tạo nên một trong những vở kịch lớn định hình thế kỷ XX. Ngày nay, mâu thuẫn giữa thị trường và sự kiểm 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com soát của nhà nước đã trở nên sâu rộng đến mức đang làm thay đổi cả thế giới và làm nền cho thế kỷ XXI” [3].

Sự thành công hay thất bại của các quốc gia trong tiến trình phát triển kinh tế phụ thuộc rất nhiều vào tính hiệu quả hay kém hiệu quả của sự can thiệp của nhà nước vào các hoạt động khách quan của thị trường. Và ngược lại, sự phát triển của kinh tế thị trường tất yếu sẽ kéo theo những biến đổi trong cung cách can thiệp của nhà nước. Từ thế kỷ XV, chủ nghĩa tư bản bắt đầu xuất hiện cùng với quá trình tích lũy nguyên thủy, kéo theo đó, nền kinh tế thị trường từng bước được hình thành. Nhà nước lúc đó đóng vai trò vai trò như “bà đỡ” cho sự ra đời của kinh tế thị trường.

Nhà nước khi đó đã sử dụng những chính sách, biện pháp nghiêm ngặt để tích lũy tiền tệ, ngăn cấm xuất khẩu tiền tệ, kiểm tra, kiểm soát ngoại thương, lập hàng rào thuế quan cao và đánh thuế nặng vào các mặt hàng được nhập khẩu từ nước ngoài, kiểm soát tỷ giá hối đoái, hỗ trợ thương nhân trong nước bằng nhiều chính sách như chính sách lãi suất. Nhờ đó, các nước tư bản đã tích lũy được lượng của cải đáng kể để tập trung cho sản xuất, phát triển khoa học - kỹ thuật và làm cho nền sản xuất ở các nước tư bản phát triển rất nhanh, đẩy mạnh trao đổi hàng hóa, đặc biệt là mở rộng quan hệ thương mại ra khỏi biên giới quốc gia. Đến cuối thế kỷ XVII đầu thế kỷ XVIII, tự do cạnh tranh đã trở thành xu thế tất yếu do sự phát triển ngày càng lớn mạnh của các nước tư bản. Để đạt được cán cân xuất siêu, bản thân nhà nước cũng phải điều chỉnh, thay đổi cách can thiệp cho phù hợp với tình hình kinh tế mới.

Thay vì sử dụng những giải pháp mang nặng tính hành chính, nhà nước dần gia tăng các giải pháp mang tính kinh tế. Sự nhận thức về kinh tế thị trường là không gian kinh tế mở và cạnh tranh đã đưa đến quan điểm “nhà nước không can thiệp vào nền kinh tế” [21], mọi hoạt động của nền kinh tế nên để “bàn tay vô hình” của thị trường quyết định, cũng giống như trong y học, người thầy thuốc không được can thiệp một cách áp đặt đối với con bệnh mà trước tiên, phải tôn trọng những quy luật có tính sinh học trong cơ thể con người [21]. Điều này được thể hiện rõ nét trong quan điểm của các nhà kinh 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tế học thuộc trường phái cổ điển như William Petty, Adam Smith, Ricardo.v…Theo quan điểm của Adam Smith, trong một nền kinh tế mà ở đó mọi hoạt động kinh tế được điều tiết, dẫn dắt bởi “bàn tay vô hình” là thị trường thì vai trò kinh tế của nhà nước sẽ tập trung vào các chức năng chính: (1) Nhà nước chăm lo cho quốc phòng, đảm bảo môi trường hòa bình, tránh để xảy ra nội chiến và ngoại xâm. Để thực hiện nghĩa vụ này, nhà nước cần phải có chỗ dựa về tài chính.

Tuy nhiên, tài chính để phục vụ cho quốc phòng không thể được giải quyết một cách tùy tiện theo quyền lực chính trị của bản thân nhà nước mà phải dựa vào khả năng sinh lợi của nền kinh tế. (2) Tạo lập một môi trường pháp lý nhằm hình thành một khuôn khổ luật pháp để các doanh nghiệp và cá nhân tham gia các hoạt động kinh tế. Đây là hoạt động có tính chất nền tảng, chi phí không cao nhưng lại vô cùng quan trọng đối với xã hội. Bằng hệ thống luật pháp của mình, nhà nước phải đảm bảo các quyền cơ bản cho từng công dân, ví dụ như quyền sở hữu cá nhân, trên cơ sở đó, đảm bảo những quyền khác như quyền tự do tiêu dùng, tự do ký kết các hoạt động kinh doanh…Nhà nước dùng hệ thống luật pháp để kiểm soát các trật tự xã hội, ngăn chặn cạnh tranh không lành mạnh và các thủ đoạn kinh tế phi đạo đức.

Ngoài ba chức năng này thì theo các nhà kinh tế học cổ điển, các hoạt động kinh tế khác nên để cho thị trường tự quyết định. Từ đầu những năm 30 của thế kỷ XX, các cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra ngày càng thường xuyên hơn, đặc biệt là cuộc khủng hoảng 1929 -1933 đã chứng tỏ “Bàn tay vô hình” không thể đảm bảo những điều kiện ổn định cho kinh tế thị trường phát triển.Từ đó đã dẫn đến những tư duy mới về vai trò nhà nước, thể hiện trong lý thuyết “Nhà nước điều tiết kinh tế thị trường” của Maynard Keynes. Tác động của khủng hoảng kinh tế đã chứng minh cơ chế thị trường không phải là hoàn hảo, nền kinh tế thị trường không có khả năng tự điều tiết tuyệt đối và vô 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hạn và sự can thiệp của nhà nước để khắc phục các khuyết tật của thị trường là thực sự cần thiết. Muốn thoát khỏi khủng hoảng, hạn chế thất nghiệp và suy thoái, trước hết nhà nước cần trực tiếp điều tiết thông qua chương trình chi tiêu công và dùng những chương trình này để kích thích và duy trì tốc độ gia tăng ổn định của tổng cầu, qua đó kích thích sản xuất, giải quyết vấn đề thất nghiệp và đạt được mục tiêu tăng trưởng.

Ở tầm vi mô, nhà nước trực tiếp thành lập các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh và dịch vụ công cộng. Trên thực tế, lý thuyết của Keynes đã góp phần giúp các nước tư bản khôi phục lại nền kinh tế sau đại suy thoái 1929 – 1933. Nhưng bắt đầu từ cuối thập kỷ 60 cho đến giữa thập kỷ 70 của thế kỷ XX, hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa lại phải đối mặt với dấu hiệu của các cuộc khủng hoảng mới. Nguyên nhân chủ yếu của các cuộc khủng hoảng này xuất phát từ việc hầu hết các nhà nước phương Tây đã áp dụng một cách cực đoan, thái quá công thức điều tiết chủ quan của Keynes.

Trong quá trình gia tăng chương trình kinh tế công cộng, các nước phương Tây đã đưa vào lưu thông số lượng tiền tệ ngày càng lớn, làm xuất hiện hiện tượng “thừa tiền”, đẩy nền kinh tế đứng trước nguy cơ lạm phát. Thực tế đó đã đòi hỏi cần phải nhìn nhận và đánh giá lại vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế. Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã gây ra những hậu quả nặng nề không chỉ trong lĩnh vực tài chính, tiền tệ, mà còn đánh dấu bước ngoặt xuống dốc thời kỳ hoàng kim của chủ nghĩa tư bản tự do. Nếu như sự lạm dụng cho vay dưới chuẩn và sự bùng nổ các công cụ nợ phái sinh trên thị trường tài chính toàn cầu đã gây ra tình trạng đầu cơ quá mức và mất khả năng thanh toán trên thị trường bất động sản (vượt ra khỏi sự dự báo và kiểm soát của chính phủ) ở Mỹ là căn nguyên trực tiếp, thì chính các thể chế thị trường tự do cao độ, thiên vị các lợi ích cá nhân và cục bộ, nới lỏng kiểm soát ở Mỹ mới là căn nguyên sâu xa gây ra khủng hoảng.

Trong bối cảnh đó, Mỹ đã phải áp dụng các biện pháp chống khủng hoảng khẩn cấp (bỏ ra 700 tỉ USD để quốc hữu hoá các ngân hàng và các hãng bảo hiểm lớn nhất thế giới; thành lập một quỹ đặc biệt để mua lại các thương phiếu do các 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com doanh nghiệp Mỹ phát hành), tức là phải “chủ động sử dụng bàn tay Nhà nước một cách tích cực”.“Liệu pháp bàn tay nhà nước” lan rộng nhanh chóng đến một loạt nước có nền kinh tế thị trường phát triển như Anh, Bỉ, Hà Lan, Luxembourg, Pháp, Đức, Nhật, Iceland [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ