Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại của tác giả Vũ Thị Huyền Chi (Trường Đại học Ngoại thương, năm 2015) tiếp cận vấn đề điều hành thị trường kim loại quý dưới góc độ quản lý vĩ mô của cơ quan quản lý tiền tệ quốc gia. Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ qua các giai đoạn phát triển của thị trường vàng Việt Nam:
- Giai đoạn 2000 - 2005: Thị trường vàng vận động ở trạng thái tương đối bình ổn ("không có sóng"), biên độ dao động của giá vàng trong nước bám sát thị trường thế giới và không phát sinh các hoạt động đầu tư, kinh doanh phức tạp. Khuôn khổ quản lý thời kỳ này vận hành trên cơ sở Nghị định số 174/1999/NĐ-CP.
- Giai đoạn 2006 - 2011: Xu hướng leo thang liên tục của giá vàng thế giới kết hợp với cơ chế cho phép thí điểm kinh doanh vàng trên tài khoản trong điều kiện kinh tế vĩ mô có nhiều biến động đã thúc đẩy tâm lý đầu cơ vàng gia tăng đột biến. Khoảng cách chênh lệch giữa giá vàng nội địa và giá quốc tế nới rộng, tình trạng nhập lậu vàng qua biên giới và việc sử dụng đòn bẩy tài chính diễn biến phức tạp. Tình trạng này làm trầm trọng hóa áp lực lên tỷ giá hối đoái, thị trường ngoại tệ và cản trở việc thực thi chính sách tiền tệ quốc gia.
- Giai đoạn từ năm 2012: Ngày 03/4/2012, Chính phủ ban hành Nghị định số 24/2012/NĐ-CP về quản lý hoạt động kinh doanh vàng nhằm tổ chức lại thị trường. Tuy nhiên, các vấn đề về cơ chế can thiệp, mức chênh lệch giá và phương thức quản lý trong thực tế vẫn đặt ra nhiều yêu cầu đánh giá cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vàng, thị trường vàng và vai trò quản lý của Ngân hàng Trung ương (NHTW).
- Phân tích, đánh giá thực trạng vai trò quản lý thị trường vàng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) qua hai giai đoạn: trước và sau khi ban hành Nghị định 24/2012/NĐ-CP.
- Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế, tăng cường hiệu quả quản lý thị trường vàng của NHNN.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là vai trò quản lý thị trường vàng của Ngân hàng Trung ương. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chính sách quản lý của NHNN đối với thị trường vàng vật chất và vàng phi tiền tệ tại Việt Nam trước và sau mốc Nghị định 24/2012/NĐ-CP, kết hợp dữ liệu thống kê biến động thị trường và đưa ra dự báo giá vàng đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, khóa luận dựa trên định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) về vàng như một kim loại quý có đặc tính lý hóa bền vững, đồng thời là hàng hóa đặc biệt mang hình thái tiền tệ và giữ chức năng dự trữ quốc gia. Tác giả hệ thống hóa các quy ước chuyển đổi và định giá vàng trên thị trường:
- Đơn vị đo lường Việt Nam: 1 cây (lượng) = 10 chỉ = 37,5 gram; 1 kg vàng tương đương 26,666 lượng (hay 266,66 chỉ).
- Đơn vị quốc tế: 1 troy ounce = 31,103476 gram; 1 lượng tương đương 1,20556 ounce (hay 1 ounce = 0,83 lượng).
- Độ tinh khiết: 1 Karat = 1/24 vàng nguyên chất; vàng 24K tương đương vàng 9999; vàng trang sức 18K có hàm lượng vàng xấp xỉ 75%.
- Công thức chuyển đổi giá vàng thế giới (TG) sang giá vàng trong nước (TN) có tính chi phí và thuế:
$$\text{TN} = (\text{TG} + \text{Phí vận chuyển}) \times 1,20556 \times (1 + \text{Thuế nhập khẩu}) \times \text{Tỷ giá USD/VND} + \text{Phí gia công}$$
Về vai trò kinh tế, nghiên cứu viện dẫn 4 chức năng chính của vàng: (1) Tiền tệ thế giới trong thanh toán và dự trữ quốc tế; (2) Kênh trú ẩn an toàn phòng ngừa lạm phát, biến động tỷ giá và bất ổn chính trị; (3) Kênh trú ẩn an toàn ngắn hạn cho thị trường chứng khoán (dẫn chứng nghiên cứu thực nghiệm của Baur và McDermott năm 2009, Baur và Lucey năm 2010 xác định hiệu ứng phòng vệ trong 15 ngày giao dịch); (4) Công cụ đa dạng hóa danh mục đầu tư nhờ hệ số tương quan nghịch chiều với cổ phiếu và trái phiếu.
Về cấu trúc cung - cầu và nghiệp vụ: Nguồn cung vàng toàn cầu gồm khai thác mỏ (trung bình 2.602,2 tấn/năm trong giai đoạn 5 năm khảo sát, với các trung tâm tinh luyện như Rand Refinery tại Nam Phi, Johnson Matthey tại Mỹ), vàng tái chế và dự trữ của các NHTW (nắm giữ khoảng 29.000 tấn tại 110 tổ chức). Nguồn cầu phân bổ vào trang sức (tiêu thụ 2.152,9 tấn năm 2014, dẫn đầu là Ấn Độ), nhu cầu đầu tư (đạt 85,9 tỷ USD năm 2011; 1.259,1 tấn năm 2012) và nhu cầu công nghệ - công nghiệp (~450 tấn/năm, chiếm 12%). Các nghiệp vụ cơ bản trên thị trường gồm giao dịch giao ngay (spot), kỳ hạn (forward), quyền chọn (options kiểu Mỹ/Âu) và kinh doanh vàng tài khoản (sử dụng phần mềm chuẩn quốc tế MT4 hoặc phần mềm nội địa).
Về vai trò quản lý vĩ mô, NHTW thực thi 3 nhóm chức năng: độc quyền phát hành tiền; ngân hàng của các ngân hàng (trung tâm thanh toán bù trừ, quản lý dự trữ bắt buộc, người cho vay cứu cánh cuối cùng qua lãi suất chiết khấu); và ngân hàng của Chính phủ (quản lý dự trữ ngoại hối quốc gia, thủ quỹ kho bạc, đại lý phát hành công trái/trái phiếu).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm: thu thập và thống kê số liệu thứ cấp, phân tích - tổng hợp, diễn giải - quy nạp, đối chiếu so sánh chính sách và mô tả biến động chuỗi thời gian. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), IMF, Bloomberg LP, Treesdale Partner, goldprice.org, Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC), giavang.net và số liệu công bố từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về vai trò của Ngân hàng Trung ương trong việc quản lý thị trường vàng
Chương 1 làm rõ các nhân tố chi phối giá vàng bao gồm: chính sách can thiệp của các NHTW, mức độ lạm phát, sức mạnh đồng USD (thông qua chỉ số USD Index), diễn biến giá dầu thô WTI, quan hệ cung - cầu vật chất, rủi ro địa chính trị và các ngưỡng cản tâm lý/kỹ thuật (các mốc 1.000, 950, 992, 732, 850 USD/ounce). Chương này tổng hợp dữ liệu so sánh quốc tế về hai công cụ điều tiết thị trường vàng: chính sách thuế và quy mô dự trữ quốc gia.
| Quốc gia |
Mức thuế giao dịch (%) |
Trữ lượng vàng dự trữ năm 2013 (tấn) |
Tỷ trọng vàng trong tổng dự trữ (%) |
| Mỹ |
0 |
8.133,46 |
75,6% |
| Đức |
13 (Tây Đức cũ) |
3.783,37 |
63,0% |
| Ý |
35 |
- |
- |
| Tây Ban Nha |
30 |
- |
- |
| Đan Mạch |
22 |
- |
- |
| Na Uy |
20 |
- |
- |
| Bỉ |
17 |
- |
- |
| Anh |
15 |
- |
- |
| Phần Lan |
14 |
- |
- |
| Pháp |
7 |
- |
- |
| Hà Lan |
4 |
- |
- |
| Việt Nam |
0,5 |
- |
- |
| Canada |
0 |
- |
- |
| Hy Lạp |
0 |
- |
- |
| Hồng Kông |
0 |
- |
- |
| Singapore |
0 |
- |
- |
| Thụy Sĩ |
0 |
- |
- |
| Trung Quốc |
- |
1.054,09 |
1,5% |
| Ấn Độ |
- |
557,75 |
9,6% |
| Đài Loan |
- |
423,63 |
5,1% |
| Philippines |
- |
192,68 |
11,8% |
| Thái Lan |
- |
152,41 |
4,4% |
| Indonesia |
- |
75,89 |
3,7% |
| Campuchia |
- |
12,44 |
12,5% |
| Mông Cổ |
- |
5,81 |
7,9% |
Chương II: Thực trạng vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong việc quản lý thị trường vàng tại Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích diễn biến giá vàng và các công cụ quản lý của NHNN qua hai thời kỳ:
Giai đoạn trước Nghị định 24/2012/NĐ-CP:
- Biến động thị trường: Năm 2010, thị trường đi ngang 4 tháng đầu năm quanh mức 26,5 triệu đồng/lượng (đáy 25 triệu đồng/lượng vào tháng 2), sau đó bứt phá vượt các ngưỡng 28 đến 31 triệu đồng/lượng vào tháng 9. Ngày 09/11/2010, giá vàng lập đỉnh 38,5 triệu đồng/lượng. Các nhân tố tác động gồm tỷ giá USD tự do tăng trên 9% (từ 19.200 lên trên 21.000 đồng/USD) và sự mất cân đối cung - cầu (trong 9 tháng đầu năm 2010, Việt Nam xuất khẩu 72,87 tấn vàng nhưng chỉ nhập khẩu 6,86 tấn, tạo mức xuất siêu 66,01 tấn). Năm 2011, sau đợt điều chỉnh tỷ giá 9,3% ngày 11/2, giá vàng trong nước tăng từ 35,8 lên 38,5 triệu đồng/lượng. Ngày 09/8/2011, giá vàng chạm ngưỡng 46 triệu đồng/lượng; ngày 23/8/2011, khi giá thế giới vượt 1.900 USD/ounce, giá trong nước đạt đỉnh lịch sử 49 triệu đồng/lượng. Tính chung năm 2011, giá vàng tăng 24,09% so với cuối năm 2010, mức tăng bình quân đạt 39%. Ba tháng đầu năm 2012, giá dao động trong vùng 43 - 45,3 triệu đồng/lượng.
- Hệ thống chính sách quản lý:
| Lĩnh vực |
Văn bản điều chỉnh |
Nội dung chính sách thực thi |
| Sản xuất, kinh doanh vàng trang sức |
NĐ 174/1999/NĐ-CP, TT 07/2000/TT-NHNN |
Quy định vốn pháp định tối thiểu 5 tỷ đồng (Hà Nội, TP.HCM) và 1 tỷ đồng (các tỉnh khác). |
|
NĐ 64/2003/NĐ-CP |
Bãi bỏ quy định về vốn pháp định đối với sản xuất vàng trang sức mỹ nghệ. |
| Kinh doanh vàng miếng, huy động vốn |
QĐ 432/2000/QĐ-NHNN |
Cho phép TCTD chuyển đổi tối đa 30% vốn huy động bằng vàng sang VND. |
|
TT 22/2010/TT-NHNN |
Chỉ cho phép TCTD huy động vàng bằng giấy tờ có giá; cấm chuyển đổi vàng sang tiền; cấm cho vay sản xuất kinh doanh vàng miếng. |
|
TT 11/2011/TT-NHNN |
Chấm dứt hoàn toàn việc huy động và cho vay vốn bằng vàng; buộc tất toán trước ngày 30/6/2011. |
| Xuất nhập khẩu vàng |
NĐ 174/1999/NĐ-CP, NĐ 64/2003/NĐ-CP |
Quy định điều kiện XNK vàng; cấp hạn ngạch (quota) nhập khẩu vàng nguyên liệu khi thị trường sốt giá. |
|
QĐ 1165/2001/QĐ-NHNN |
Quy định mức vàng mang theo khi xuất nhập cảnh (vàng quốc tế >1kg, vàng khác >300g phải khai báo Hải quan). |
|
NĐ 95/2011/NĐ-CP |
Tăng chế tài xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động kinh doanh vàng và ngoại hối. |
| Vàng tài khoản |
QĐ 03/2006/QĐ-NHNN, TT 01/2010/TT-NHNN |
Chấm dứt hoạt động các sàn giao dịch vàng tài khoản trong nước trong vòng 90 ngày (hạn chót 30/3/2010) và bãi bỏ quy chế kinh doanh tài khoản ở nước ngoài. |
- Đánh giá giai đoạn trước Nghị định 24: Chính sách nới lỏng theo Nghị định 174 và 64 đã giúp thị trường phát triển nhanh, tiêu thụ vàng năm 2011 tăng 23% (từ 83 tấn lên trên 100 tấn). Tuy nhiên, quản lý phân tán (Sở Kế hoạch & Đầu tư cấp phép, Bộ Công Thương thanh kiểm tra, NHNN chỉ quản lý vàng nguyên liệu) đã tạo kẽ hở cho hoạt động gom ngoại tệ nhập lậu vàng, chuyển đổi vốn vàng gây rủi ro thanh khoản ngân hàng và công cụ cấp quota không xử lý được chênh lệch giá.
Giai đoạn sau Nghị định 24/2012/NĐ-CP:
Nghị định 24 xác lập nguyên tắc Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng, chọn SJC là thương hiệu vàng miếng quốc gia, quy định điều kiện cấp phép mạng lưới mua bán vàng miếng chặt chẽ. NHNN chuyển từ cấp quota sang trực tiếp can thiệp thị trường thông qua hình thức đấu thầu bán vàng miếng (tổ chức từ tháng 3 đến tháng 9/2013). Biện pháp này bước đầu chấm dứt tình trạng đầu cơ hỗn loạn, ngăn chặn tác động tiêu cực sang thị trường ngoại hối nhưng làm xuất hiện tình trạng chênh lệch giá kéo dài giữa vàng SJC và giá vàng quốc tế quy đổi.
Chương III: Giải pháp tăng cường vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong việc quản lý thị trường vàng tại Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp điều hành dựa trên kịch bản dự báo thị trường giai đoạn 2015 - 2017:
- Cơ sở dự báo: Phân tích xu hướng biến động giá dầu thô WTI bình quân tháng và tương quan giá vàng với các đồng tiền USD, EUR, JPY.
- Định hướng: Chuyển hóa nguồn lực vàng vật chất thành nguồn lực tài chính cho nền kinh tế, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng minh bạch hóa thị trường.
- Các giải pháp cụ thể:
- Huy động vàng trong dân: Nghiên cứu phát hành chứng chỉ vàng hoặc cơ chế ủy thác bảo quản để khơi thông nguồn vàng nhàn rỗi mà không làm tái diễn rủi ro "vàng hóa" bảng cân đối tiền tệ.
- Tái thiết lập một sàn vàng quốc gia: Xây dựng sở giao dịch vàng tập trung do Nhà nước kiểm soát, giao dịch theo chuẩn mực pháp lý nhằm giảm tải nhu cầu giao dịch vàng vật chất.
- Giảm mức đặt thầu tối thiểu trong các phiên đấu thầu: Điều chỉnh khối lượng đặt thầu tối thiểu để nhiều thành viên thị trường có thể tiếp cận trực tiếp nguồn cung của NHNN, tránh hiện tượng tập trung vốn vào một số tổ chức lớn.
- Xóa bỏ sự độc quyền của SJC: Nghiên cứu cấp phép gia công hoặc công nhận lại các thương hiệu vàng miếng đủ tiêu chuẩn nhằm tạo lập môi trường cạnh tranh công bằng, thu hẹp khoảng cách giá giữa các thương hiệu vàng miếng.
- Hạn chế nhập khẩu lậu vàng: Tăng cường kiểm soát biên mậu, thu hẹp biên độ chênh lệch giá trong nước và thế giới để triệt tiêu động cơ buôn lậu.
- Phân định kiến nghị quản lý: Kiến nghị Chính phủ hoàn thiện hành lang pháp trị; kiến nghị NHNN cải tiến kỹ thuật đấu thầu và quản lý dự trữ; kiến nghị Bộ Tài chính điều chỉnh chính sách thuế nhập khẩu và thuế giao dịch phù hợp.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu của khóa luận tổng hợp chuỗi dữ liệu thực chứng và mang lại các kết quả cụ thể:
- Về số liệu thị trường: Khóa luận ghi nhận chi tiết số liệu xuất nhập khẩu và quy mô giao dịch qua các đợt biến động giá. Điển hình là lượng xuất siêu vàng 66,01 tấn trong 9 tháng đầu năm 2010; kim ngạch xuất khẩu nhóm kim loại quý đạt 2,855 tỷ USD năm 2010 và gần 2,7 tỷ USD năm 2011; lượng nhập khẩu bổ sung 5 tấn vàng vào ngày 09/8/2011 để dập tắt cơn sốt giá; cùng số liệu tiêu thụ vàng của Hội đồng Vàng Thế giới ghi nhận thị trường Việt Nam vượt 100 tấn vào năm 2011.
- Về đánh giá chính sách: Tác giả chỉ ra hạn chế kỹ thuật của công cụ cấp quota nhập khẩu trong giai đoạn 2010 - 2011 (thực hiện 4 đợt cấp quota năm 2010 và 4 đợt năm 2011 nhưng giá vẫn chênh lệch 2 - 4 triệu đồng/lượng so với thế giới); chứng minh tính tất yếu của việc ban hành Thông tư 11/2011/TT-NHNN chấm dứt quan hệ huy động - cho vay vàng nhằm ngăn chặn rủi ro thanh khoản hệ thống NHTM.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Công trình phân tích phản biện cơ chế độc quyền thương hiệu vàng SJC sau Nghị định 24/2012/NĐ-CP, từ đó đề xuất sớm nghiên cứu thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia và đa dạng hóa thương hiệu vàng miếng nhằm giải quyết triệt để vấn đề chênh lệch giá.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các dữ liệu và phân tích trong khóa luận phản ánh bối cảnh đến thời điểm tháng 05/2015. Do hạn chế về thời gian, kinh nghiệm và nguồn tài liệu tiếp cận (như tác giả đã trình bày trong Lời mở đầu), các số liệu can thiệp thị trường qua đấu thầu vàng mới dừng lại ở chu kỳ năm 2013, chưa kiểm chứng được toàn diện diễn biến thực tế của giai đoạn dự báo 2015 - 2017.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá tác động dài hạn của Nghị định 24/2012/NĐ-CP đối với chỉ số giá tiêu dùng và tỷ giá hối đoái sau năm 2015; phân tích hiệu quả thực tế của mô hình sở giao dịch hàng hóa/vàng tại các nước đang phát triển nhằm xây dựng đề án sàn vàng quốc gia cho Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế và các nhà nghiên cứu chính sách tiền tệ. Nội dung có giá trị tham khảo bao gồm:
- Bảng tổng hợp diễn biến chu kỳ giá vàng và các mốc can thiệp của NHNN giai đoạn 2010 - 2012.
- Hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật quản lý kinh doanh vàng (từ Nghị định 63/CP, Nghị định 174/1999/NĐ-CP, Nghị định 64/2003/NĐ-CP đến Nghị định 24/2012/NĐ-CP và các Thông tư 22, 11, 01).
- Cơ sở dữ liệu so sánh về thuế giao dịch vàng và cơ cấu tỷ trọng vàng trong dự trữ ngoại hối của các quốc gia năm 2013.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để quy đổi giá vàng thế giới sang giá vàng trong nước?
Công thức được tác giả xác định có tính thuế và chi phí như sau:
$$\text{Giá trong nước} = (\text{Giá thế giới} + \text{Phí vận chuyển}) \times 1,20556 \times (1 + \text{Thuế NK}) \times \text{Tỷ giá USD/VND} + \text{Phí gia công}$$
Trong đó, hệ số 1,20556 là tỷ lệ quy đổi giữa lượng (cây) và troy ounce (1 lượng = 1,20556 ounce).
2. Hoạt động huy động và cho vay vàng của các ngân hàng thương mại đã được xử lý như thế nào trước Nghị định 24?
Ban đầu, Quyết định 432/2000/QĐ-NHNN cho phép TCTD chuyển đổi tối đa 30% vốn huy động bằng vàng sang VND. Sau khi phát sinh hiện tượng đầu cơ và rủi ro thanh khoản, ngày 29/10/2010, NHNN ban hành Thông tư 22/2010/TT-NHNN siết chặt hoạt động (chỉ huy động qua giấy tờ có giá, cấm chuyển đổi sang tiền mặt và cấm cho vay sản xuất kinh doanh vàng miếng). Đến năm 2011, Thông tư 11/2011/TT-NHNN chính thức chấm dứt toàn bộ hoạt động huy động và cho vay bằng vàng, yêu cầu các TCTD tất toán toàn bộ trước ngày 30/6/2011.
3. Nguyên nhân nào khiến Chính phủ quyết định đóng cửa các sàn giao dịch vàng tài khoản trong nước vào năm 2010?
Theo báo cáo của NHNN được trích dẫn trong khóa luận, sàn vàng tài khoản (khởi đầu từ Sàn ACB ngày 25/5/2007) hoạt động không có cơ sở pháp lý, mang tính chất kinh doanh chênh lệch giá (margin trading) rủi ro rất cao và hút nguồn vốn lớn ra khỏi khu vực sản xuất kinh doanh. Đồng thời, việc thiếu quy chuẩn chung dẫn đến tranh chấp, khiếu kiện phức tạp giữa nhà đầu tư và đơn vị tổ chức sàn. Do đó, Thủ tướng Chính phủ đã yêu cầu chấm dứt toàn bộ hoạt động sàn vàng trong nước trong thời hạn 90 ngày (từ 30/12/2009 đến 30/3/2010) và NHNN ban hành Thông tư 01/2010/TT-NHNN bãi bỏ Quyết định 03/2006/QĐ-NHNN.
4. Số liệu xuất nhập khẩu vàng 9 tháng đầu năm 2010 do Thống đốc NHNN công bố phản ánh điều gì?
Theo số liệu của Thống đốc Nguyễn Văn Giàu cung cấp trong khóa luận, trong 9 tháng đầu năm 2010, Việt Nam chỉ nhập khẩu 6,86 tấn vàng nhưng xuất khẩu tới 72,87 tấn, dẫn đến mức xuất siêu vàng 66,01 tấn. Sự thiếu hụt nguồn cung vật chất cục bộ này cùng với đà tăng của giá USD tự do (vượt 21.000 đồng/USD) đã đẩy giá vàng trong nước ngày 09/11/2010 tăng vọt lên mức kỷ lục 38,5 triệu đồng/lượng.
5. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp trọng tâm nào đối với cơ chế can thiệp thị trường của NHNN?
Trong Chương 3, tác giả kiến nghị NHNN giảm mức đặt thầu tối thiểu trong các phiên đấu thầu vàng miếng để tăng khả năng tiếp cận của các đơn vị kinh doanh vừa và nhỏ; xóa bỏ cơ chế độc quyền thương hiệu SJC; từng bước triển khai đề án sàn vàng quốc gia; và nghiên cứu giải pháp phát hành chứng chỉ vàng để huy động nguồn lực vàng trong dân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Huyền Chi đã khái quát hóa hệ thống lý luận về thị trường vàng và vai trò quản lý vĩ mô của Ngân hàng Trung ương. Công trình phản ánh thực trạng quản lý thị trường vàng tại Việt Nam qua hai giai đoạn trước và sau Nghị định 24/2012/NĐ-CP, gắn liền với các công cụ chính sách như cấp quota nhập khẩu, đóng cửa sàn vàng tài khoản, chấm dứt huy động vốn bằng vàng và tổ chức đấu thầu vàng miếng. Trên cơ sở nhận diện các thành tựu ổn định vĩ mô cũng như hạn chế về chênh lệch giá, đề tài đã đề xuất 5 nhóm giải pháp thực tiễn nhằm định hướng hoàn thiện cơ chế điều hành thị trường kim loại quý tại Việt Nam.