Vai Trò Của Khoảng Trống Glycat Hóa Trong Đánh Giá Biến Chứng Thận Trên Bệnh Nhân Đái Tháo Đường

Nghiên cứu vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đánh giá biến chứng thận ở bệnh nhân đái tháo đường, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Chuyên ngành

Hóa Sinh Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa đái tháo đường

1.2. BỆNH THẬN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

1.2.1. Khái niệm bệnh thận đái tháo đường

1.2.2. Cơ chế bệnh sinh bệnh thận đái tháo đường

1.2.3. Diễn tiến bệnh thận đái tháo đường

1.2.4. Sàng lọc bệnh thận đái tháo đường

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Khoảng Trống Glycat Hóa ĐTĐ 55 ký tự

Đái tháo đường (ĐTĐ) đang gia tăng trên toàn cầu, gây ra gánh nặng lớn cho sức khỏe và kinh tế. Biến chứng thận do ĐTĐ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh thận giai đoạn cuối. Theo IDF năm 2019, Việt Nam có gần 6% dân số (hơn 3,7 triệu người) mắc ĐTĐ. Việc kiểm soát đường huyết hiệu quả là yếu tố then chốt để ngăn ngừa biến chứng thận. Hiện nay, HbA1c là tiêu chuẩn vàng để theo dõi đường huyết, nhưng nó có nhiều hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng Khoảng trống glycat hóa (GG) có thể là một chỉ số quan trọng khác. Nó phản ánh sự khác biệt giữa HbA1c đo được và HbA1c dự đoán từ fructosamine. Mục tiêu của nghiên cứu là khảo sát vai trò của GG trong đánh giá biến chứng thận ở bệnh nhân ĐTĐ.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Khoảng Trống Glycat Hóa

Khoảng trống glycat hóa (GG) là hiệu số giữa HbA1c đo được và HbA1c ước tính từ fructosamine. GG có thể phản ánh sự thay đổi đường huyết ngắn hạn mà HbA1c không thể hiện. Một số nghiên cứu cho thấy GG liên quan đến nguy cơ biến chứng mạch máu lớn và nhỏ ở bệnh nhân ĐTĐ. GG có thể giúp cá nhân hóa điều trị ĐTĐ, đặc biệt ở những bệnh nhân có sự khác biệt lớn giữa HbA1c và fructosamine. GG được tính bằng công thức: GG = HbA1c đo được - HbA1c ước tính (từ fructosamine).

1.2. Tại Sao HbA1c Đơn Thuần Không Đủ để Đánh Giá Biến Chứng

HbA1c là chỉ số hữu ích nhưng không hoàn hảo. Nó phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2-3 tháng, nhưng không cho biết về dao động đường huyết. Một số yếu tố, như bệnh lý huyết sắc tố, có thể ảnh hưởng đến kết quả HbA1c. HbA1c không phản ánh chính xác tình trạng đường huyết ở bệnh nhân có rối loạn chức năng thận. Do đó, việc sử dụng đơn độc HbA1c có thể dẫn đến sai sót trong điều trị và phòng ngừa biến chứng. Cần kết hợp HbA1c với các chỉ số khác, như fructosamine và GG, để có cái nhìn toàn diện hơn.

II. Thách Thức Đánh Giá Sớm Biến Chứng Thận ở ĐTĐ 58 ký tự

Biến chứng thận do ĐTĐ diễn tiến âm thầm trong nhiều năm. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để làm chậm tiến triển bệnh. Các phương pháp đánh giá hiện tại, như xét nghiệm albumin niệu và ước tính độ lọc cầu thận (eGFR), có nhiều hạn chế. Albumin niệu có thể dao động và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. eGFR có thể bình thường trong giai đoạn đầu của bệnh thận ĐTĐ. Glycation Gap (GG) có tiềm năng trở thành một công cụ bổ sung để đánh giá sớm biến chứng thận ở bệnh nhân ĐTĐ, tuy nhiên cần nhiều nghiên cứu để chứng minh điều này.

2.1. Hạn Chế của Các Phương Pháp Đánh Giá Biến Chứng Thận Hiện Tại

Xét nghiệm albumin niệu có độ nhạy thấp, đặc biệt ở giai đoạn sớm của bệnh thận ĐTĐ. Albumin niệu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như huyết áp, nhiễm trùng, và hoạt động thể lực. Ước tính độ lọc cầu thận (eGFR) có thể bình thường trong giai đoạn đầu của bệnh thận ĐTĐ, đặc biệt ở bệnh nhân có tăng lọc. Cần kết hợp nhiều phương pháp đánh giá để phát hiện sớm biến chứng thận, bao gồm cả các chỉ số mới như Glycation Gap (GG).

2.2. Tại Sao Cần Tìm Kiếm Các Chỉ Số Mới Để Đánh Giá Biến Chứng

Tỷ lệ mắc bệnh thận ĐTĐ ngày càng tăng. Các phương pháp đánh giá hiện tại không đủ để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Sự phát triển của các chỉ số mới, như Glycation Gap (GG), có thể giúp cải thiện khả năng dự đoán và phòng ngừa biến chứng thận. Cần nghiên cứu thêm để xác định vai trò của các chỉ số mới trong thực hành lâm sàng.

2.3. Tiểu đạm và độ lọc cầu thận eGFR trong đánh giá biến chứng

Tiểu đạm (albumin niệu) là một dấu hiệu sớm của tổn thương thận, nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Độ lọc cầu thận (eGFR) là một chỉ số quan trọng về chức năng thận, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Giá trị HbA1c ảnh hưởng đến eGFR. GG có thể cung cấp thông tin bổ sung về nguy cơ biến chứng thận, đặc biệt khi kết hợp với các chỉ số khác. Cần có các nghiên cứu lớn hơn để đánh giá chính xác vai trò của GG.

III. Phương Pháp Đo Lường và Phân Tích Khoảng Trống Glycat 53 ký tự

Để đánh giá vai trò của Khoảng trống glycat hóa (GG), cần đo lường chính xác HbA1c và fructosamine. Các xét nghiệm cần được thực hiện tại các phòng xét nghiệm đạt chuẩn. Sau đó, tính toán GG bằng công thức đã nêu. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định mối liên quan giữa GG và các chỉ số đánh giá biến chứng thận, như albumin niệu và eGFR. Các yếu tố ảnh hưởng đến GG, như tuổi, giới tính, và thời gian mắc ĐTĐ, cũng cần được xem xét.

3.1. Quy Trình Đo Lường HbA1c và Fructosamine Chuẩn Xác

Cần sử dụng các phương pháp xét nghiệm HbA1c và fructosamine đã được chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng. Mẫu máu cần được thu thập và xử lý đúng cách. Các phòng xét nghiệm cần tuân thủ các quy trình đảm bảo chất lượng để đảm bảo kết quả chính xác và tin cậy. Nên thực hiện xét nghiệm định kỳ để theo dõi biến đổi của các chỉ số.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khoảng Trống Glycat Hóa Cần Lưu Ý

Khoảng trống glycat hóa (GG) có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, giới tính, chủng tộc, bệnh lý gan thận, và tình trạng dinh dưỡng. Các yếu tố này cần được xem xét khi giải thích kết quả GG. Cần có nghiên cứu thêm để xác định ảnh hưởng của các yếu tố này đến GG.

3.3. Phân Tích Thống Kê Đánh Giá Mối Liên Quan Giữa GG và Biến Chứng

Sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp, như hồi quy tuyến tính và tương quan Pearson, để đánh giá mối liên quan giữa Khoảng trống glycat hóa (GG) và các chỉ số đánh giá biến chứng thận. Kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, như tuổi, giới tính, và thời gian mắc ĐTĐ. Phân tích độ nhạy và độ đặc hiệu của GG trong dự đoán biến chứng thận.

IV. Ứng Dụng GG Đánh Giá Biến Chứng Thận Sớm 50 ký tự

Nghiên cứu cho thấy Khoảng trống glycat hóa (GG) có liên quan đến mức độ albumin niệu và eGFR ở bệnh nhân ĐTĐ. GG cao có thể là dấu hiệu của tổn thương thận sớm. Sử dụng GG kết hợp với albumin niệu và eGFR có thể cải thiện khả năng phát hiện biến chứng thận. GG có thể giúp bác sĩ cá nhân hóa điều trị và theo dõi bệnh nhân ĐTĐ.

4.1. Mối Liên Quan Giữa GG và Mức Độ Albumin Niệu ở Bệnh Nhân ĐTĐ

Nghiên cứu cho thấy GG có tương quan thuận với mức độ albumin niệu ở bệnh nhân ĐTĐ. GG cao có thể chỉ ra tình trạng tổn thương cầu thận và tăng nguy cơ tiến triển bệnh thận. Cần có nghiên cứu thêm để xác định ngưỡng GG có ý nghĩa lâm sàng trong dự đoán albumin niệu.

4.2. Tác Động của GG Đến Độ Lọc Cầu Thận eGFR ở Bệnh Nhân

GG cao có thể liên quan đến sự suy giảm eGFR ở bệnh nhân ĐTĐ. GG có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển suy thận. Cần theo dõi eGFR và GG định kỳ để đánh giá chức năng thận và điều chỉnh điều trị.

4.3. Sử Dụng GG Kết Hợp Với Các Chỉ Số Khác Để Tối Ưu Đánh Giá

GG nên được sử dụng kết hợp với albumin niệu và eGFR để đánh giá toàn diện chức năng thận ở bệnh nhân ĐTĐ. Việc kết hợp các chỉ số này có thể cải thiện khả năng phát hiện sớm và theo dõi tiến triển bệnh thận. Cần có hướng dẫn cụ thể về việc sử dụng GG trong thực hành lâm sàng.

V. Nghiên Cứu Thực Tế GG và Biến Chứng Thận ở Bệnh Nhân 57 ký tự

Nghiên cứu trên bệnh nhân ĐTĐ tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM cho thấy GG có liên quan đáng kể đến mức độ tiểu đạm và độ lọc cầu thận. Bệnh nhân có GG cao có nguy cơ tiến triển bệnh thận cao hơn. Kết quả này củng cố vai trò tiềm năng của GG trong đánh giá biến chứng thận. Cần có thêm nghiên cứu quy mô lớn hơn để khẳng định kết quả này.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu GG và Tiểu Đạm tại Bệnh Viện Đại học Y Dược

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM cho thấy mối tương quan giữa GG và mức độ tiểu đạm. Tỷ lệ tiểu đạm tăng lên khi GG tăng, điều này khẳng định mối liên quan giữa hai chỉ số. Cần theo dõi thêm để xác định ngưỡng GG dự đoán nguy cơ tiểu đạm cao.

5.2. Tác Động Của GG Lên Độ Lọc Cầu Thận eGFR trong Nghiên Cứu

GG cao liên quan đến sự giảm độ lọc cầu thận (eGFR) trong nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM. GG có thể giúp dự đoán nguy cơ suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân ĐTĐ. Cần có nghiên cứu đa trung tâm để xác nhận kết quả này.

5.3. So sánh kết quả nghiên cứu tại Việt Nam với các nghiên cứu khác

Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế, cho thấy GG có vai trò trong đánh giá biến chứng thận. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về chủng tộc và điều kiện sống có thể ảnh hưởng đến kết quả. Cần có các nghiên cứu phù hợp với đặc điểm dân số Việt Nam.

VI. Kết Luận GG Hướng Đi Mới trong Đánh Giá Biến Chứng 54 ký tự

Khoảng trống glycat hóa (GG) là một chỉ số đầy hứa hẹn trong đánh giá biến chứng thận ở bệnh nhân ĐTĐ. GG có thể cung cấp thông tin bổ sung bên cạnh HbA1c và các chỉ số hiện có. Việc áp dụng GG trong thực hành lâm sàng có thể giúp cải thiện khả năng phát hiện sớm và phòng ngừa biến chứng thận. Cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò và ứng dụng tối ưu của GG.

6.1. Tóm Tắt Vai Trò Tiềm Năng của GG Trong Phòng Ngừa Biến Chứng

GG có thể giúp xác định bệnh nhân ĐTĐ có nguy cơ cao tiến triển bệnh thận. Việc theo dõi GG có thể giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị kịp thời để ngăn ngừa biến chứng. GG có thể là một công cụ hữu ích để cá nhân hóa điều trị ĐTĐ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Khoảng Trống Glycat Hóa GG

Cần có nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác định giá trị tiên lượng của GG đối với biến chứng thận. Cần nghiên cứu để xác định ngưỡng GG có ý nghĩa lâm sàng. Cần nghiên cứu về vai trò của GG trong việc cá nhân hóa điều trị ĐTĐ. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của việc sử dụng GG so với các phương pháp đánh giá hiện tại.

6.3. Lời Khuyên Cho Bác Sĩ và Bệnh Nhân Về Ứng Dụng GG Hiện Tại

Bác sĩ nên xem xét việc sử dụng GG như một công cụ bổ sung trong đánh giá biến chứng thận ở bệnh nhân ĐTĐ. Bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về vai trò của GG trong việc quản lý bệnh ĐTĐ. Cần lưu ý rằng GG không phải là một chỉ số thay thế cho HbA1c và các chỉ số khác.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đánh giá biến chứng thận trên bệnh nhân đái tháo đường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa đái tháo đường Đái tháo đường (ĐTĐ) là một nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa có kiểu hình chung là tăng glucose huyết mạn tính. Nhiều thể bệnh của ĐTĐ gây ra bởi quá trình tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền và môi trường. Tuỳ theo nguyên nhân bệnh, các tác nhân gây tăng glucose huyết bao gồm sự giảm tiết insulin, giảm sử dụng glucose, và tăng tân tạo glucose.

Các rối loạn chuyển hóa đi kèm với ĐTĐ dẫn đến những thay đổi sinh lí bệnh thứ phát tại nhiều hệ cơ quan, đặc biệt là các biến chứng tại thận, mắt, tim mạch, thần kinh [61]. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ theo Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ (ADA) năm 2019 khi thỏa 1 trong 4 điều kiện sau [16]: 1. Glucose huyết lúc nhịn đói ≥ 126 mg/dl (≥ 7,0 mmol/L). Nhịn đói được định nghĩa là không thu nạp năng lượng trong ít nhất 8 giờ.

Glucose huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống ≥ 200 mg/dl (≥ 11,1 mmol/L). Nghiệm pháp thực hiện theo sự hướng dẫn của WHO, uống dung dịch chứa 75g glucose hoà tan trong nước. Xét nghiệm phải được thực hiện ở phòng xét nghiệm sử dụng phương pháp đã được công nhận bởi NGSP (Chương trình tiêu chuẩn hóa glycohemoglobin quốc gia) và chuẩn hóa theo DCCT (thử nghiệm kiểm soát ĐTĐ và biến chứng). Ở bệnh nhân có triệu chứng điển hình của tăng glucose huyết (ăn nhiều, tiểu nhiều, khát nhiều, gầy nhiều), glucose huyết tại thời điểm bất kì ≥ 200 mg/dl (≥ 11,1 mmol/l).duong luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.duong 5 (*) Trường hợp bệnh nhân không có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết (ăn nhiều, tiểu nhiều, khát nhiều, gầy nhiều), chẩn đoán cần hai kết quả xét nghiệm bất thường của cùng một mẫu máu hoặc hai mẫu máu khác nhau.

BỆNH THẬN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1. Khái niệm bệnh thận đái tháo đường Bệnh thận ĐTĐ là thuật ngữ để chỉ những thay đổi điển hình về mặt cấu trúc và chức năng tìm thấy ở thận của những bệnh nhân ĐTĐ (típ 1 hoặc típ 2) [68]. Bệnh thận ĐTĐ có thể tiến triển trong vòng 10 năm sau khi chẩn đoán ĐTĐ típ 1, tuy nhiên có thể phát hiện ngay tại thời điểm chẩn đoán ĐTĐ típ 2 [18], [62]. Theo kết quả báo cáo từ nhiều nghiên cứu, bệnh thận ĐTĐ xảy ra ở khoảng 20 - 40% bệnh nhân ĐTĐ tại Hoa Kỳ [31].

Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh thận mạn, bệnh thận giai đoạn cuối cần liệu pháp điều trị thay thế thận. Bệnh nhân ĐTĐ có bệnh thận mạn đồng thời cũng có nguy cơ cao hơn về các biến chứng tim mạch [18], [62]. Cơ chế bệnh sinh bệnh thận đái tháo đường Bệnh thận ĐTĐ được xếp vào nhóm biến chứng vi mạch do ĐTĐ. Nhân tố quan trọng gây ra nhóm biến chứng này là tình trạng tăng glucose huyết mạn tính.

Tế bào chịu tổn hại nhiều nhất với sự tăng glucose huyết là những loại tế bào không có khả năng điều chỉnh sự vận chuyển glucose qua tế bào trong tình trạng tăng glucose huyết ngoại bào, ví dụ tế bào nội mô, dẫn đến sự tăng đường huyết nội bào (intracellular hyperglycemia). Tình trạng này gây tăng sự glycat hóa các protein nội bào, từ đó hình thành các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs), dẫn đến sự liên kết chéo giữa các phân tử protein, thúc đẩy xơ vữa mạch máu, rối loạn chức năng của nội mạc và thay đổi các chất nền ngoại bào [19], [23], [62].duong luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.duong 6 Theo một giả thuyết khác, sự tăng nồng độ glucose nội bào ồ ạt kéo dài làm cho ty thể sản xuất quá mức superoxide và các gốc oxy phản ứng (ROS). Những chất này làm thay đổi các con đường chuyển hóa của glucose, thay vì đi vào chu trình đường phân như bình thường. Các sản phẩm từ sự chuyển hóa bất thường gây ra một loạt các hậu quả như ức chế chất chống oxy hóa, tăng NADH gây rối loạn chuỗi phản ứng hô hấp ty thể, thay đổi áp lực thẩm thấu tế bào góp phần làm nặng tình trạng stress oxy hóa, hoạt hóa protein kinase C làm thay đổi phiên mã gen tổng hợp một số loại protein chất nền ngoại bào tại lớp nội mô, phản ứng chuyển nhóm N- acetylglucosamine vào protein làm biến đổi chức năng của các protein, tăng các yếu tố tăng trưởng và cung cấp tiền chất tạo thành các phân tử AGEs [23], [62].

Sự tương tác giữa các yếu tố chuyển hóa và huyết động trong việc thúc đẩy diễn tiến biến chứng ĐTĐ, bao gồm biến chứng thận. Nguồn: De Boer IH, Rue TC, Hall YN, Heagerty PJ, Weiss NS, Himmelfarb J (2011) [31]. Cơ chế bệnh sinh của bệnh thận ĐTĐ có thể chia hai nhóm: các hiệu ứng từ rối loạn chuyển hóa và sự thay đổi huyết động tại hệ vi mạch cầu thận (Hình 1. Trong cơ thể, thận là cơ quan chịu ảnh hưởng nhiều từ các phân tử AGEs, (LUAN.duong luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.duong 7 vì cấu trúc nhu mô thận chứa nhiều loại protein dễ bị glycat hóa.

Mặt khác, thận lại là nơi thải trừ chính của AGEs, cũng là nơi chứa nhiều thụ thể AGEs (RAGE). Nhóm hormon đóng quan trọng trong sự thay đổi huyết động tại vi mạch thận là angiotensin II. Một trong những nguyên nhân gây rối loạn tự tiết angiotensin II chính là AGEs thông qua yếu tố tăng trưởng trung gian là TGF- β/Smad. Ngoài việc gây co các tiểu động mạch ra dẫn đến tăng áp lực lọc tại cầu thận, angiotensin II còn gây ra các hiệu ứng tăng trưởng, làm suy giảm nephrin, một trong những protein cấu trúc quan trọng của các tế bào có chân tạo nên màng lọc, do đó gây ra tình trạng tăng kích thước các lỗ lọc tại cầu thận [23], [39], [40], [49], [62].

Diễn tiến bệnh thận đái tháo đường Diễn tiến điển hình của bệnh thận ĐTĐ bao gồm các giai đoạn như sau [5], [23], [62] (Hình 1. Giai đoạn tăng độ lọc (trong khoảng năm đầu tiên sau khởi phát ĐTĐ): độ lọc cầu thận (GFR) và áp lực lọc cầu thận tăng trong giai đoạn này, do sự phì đại thận và bất thường huyết động thận. Giai đoạn im lặng (trong 5 năm đầu): GFR có thể trở về bình thường, không có biểu hiện bất thường chức năng thận về mặt lâm sàng và xét nghiệm hóa sinh, tuy nhiên giai đoạn này có sự thay đổi đáng kể cấu trúc mô học của cầu thận, điển hình là sự dày hóa màng đáy và tăng thể tích lớp gian mạch. Giai đoạn tiểu protein (sau 5 - 10 năm): albumin niệu (+) trong xét nghiệm định lượng albumin niệu.

Giai đoạn tiểu protein mức độ nặng (sau 10 - 15 năm): protein niệu đạt ngưỡng hội chứng thận hư (> 3,5 g/24 giờ) và độ lọc cầu thận giảm, kèm theo các biểu hiện khác của bệnh thận mạn. Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (sau 15 - 30 năm) (LUAN.duong luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Diễn tiến điển hình của bệnh thận ĐTĐ. Nguồn: Powers AC, Stafford JM, Rickels MR (2018) [62].

Các giai đoạn diễn tiến bệnh thận ĐTĐ điển hình như trên có thể quan sát rõ ở những người bệnh ĐTĐ típ 1. Nhìn chung, diễn tiến bệnh thận do ĐTĐ típ 2 cũng tương tự, nhưng có một số điểm khác biệt: (1) bất thường protein niệu có thể được phát hiện ngay tại thời điểm chẩn đoán do giai đoạn không triệu chứng của ĐTĐ kéo dài không được phát hiện; (2) tăng huyết áp thường đi kèm với tiểu protein; (3) tiểu protein ở ĐTĐ típ 2 có thể thứ phát do những yếu tố không liên quan đến bệnh ĐTĐ, chẳng hạn như tăng huyết áp, suy tim sung huyết, bệnh tuyến tiền liệt, nhiễm trùng [62]. Các chiều hướng diễn tiến bệnh thận ĐTĐ. Nguồn: Jerums G và cộng sự (2015) [49].duong luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.duong 9 Tuy nhiên, y văn gần đây cũng đã ghi nhận những diễn tiến bệnh không điển hình, có thể quan sát thấy ở cả ĐTĐ típ 1 và típ 2 [76].

Ở những trường hợp này, sự tăng thanh thải protein niệu và sự giảm độ lọc cầu thận không diễn tiến song hành cùng nhau. Người ta ước tính có đến gần 1/4 bệnh thận ĐTĐ có sự giảm độ lọc cầu thận nhưng không tăng bất thường độ thanh thải albumin niệu. Khảo sát mô học ở cầu thận của những người ĐTĐ có ACR niệu và GFR bình thường cho ra kết quả đa dạng và không đồng nhất, từ những cấu trúc cầu thận gần như bình thường, đến những tổn thương cầu thận điển hình của ĐTĐ (dày hóa màng đáy và tăng thể tích chất nền ngoại bào lớp gian mạch), hoặc cả những tổn thương đa dạng không điển hình khác. Vì vậy, ACR niệu và GFR bình thường đều không thể loại trừ cho dự báo diễn tiến bệnh thận ĐTĐ [49].3 cho thấy các chiều hướng diễn tiến khác nhau ở bệnh thận ĐTĐ.

Sàng lọc bệnh thận đái tháo đường Hình 1. Quy trình sàng lọc albumin niệu. Nguồn: Powers AC, Stafford JM, Rickels MR (2018) [62] (LUAN.duong luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.duong 10 Bệnh nhân ĐTĐ nên được tầm soát qua xét nghiệm albumin niệu và eGFR để phát hiện các dấu hiệu bệnh thận ĐTĐ sớm ở giai đoạn mà các liệu pháp điều trị hiệu quả có thể được áp dụng. Sàng lọc nên được thực hiện 5 năm sau thời điểm khởi phát ĐTĐ típ 1, và ngay tại thời điểm chẩn đoán ĐTĐ típ 2 [10], [18].

Các quy trình sàng lọc được thể hiện qua sơ đồ như trên (Hình 1. Chẩn đoán và phân giai đoạn bệnh thận đái tháo đường Bệnh thận ĐTĐ được chẩn đoán khi có biểu hiện tiểu albumin và/hoặc giảm eGFR mà không có dấu hiệu hay triệu chứng nào gợi ý những nguyên nhân khác gây tổn thương thận. Tiểu albumin được phát hiện dựa vào xét nghiệm tỉ số albumin - creatinin (ACR) niệu. Theo hướng dẫn của KDIGO (Kết quả toàn cầu cải thiện bệnh thận) năm 2021 [50], người lớn bình thường có ACR niệu < 10 mg/g.

Khi ACR niệu trong khoảng 30 - 300 mg/g được xem là tăng albumin niệu mức độ trung bình, > 300 mg/g được xem là tăng albumin niệu mức độ nặng. Khi xét nghiệm đạt ngưỡng bất thường, cần lặp lại xét nghiệm trong vòng 3 - 6 tháng. Nếu 2/3 mẫu xét nghiệm dương tính thì xác định là có bất thường albumin niệu. Tiểu đạm không chỉ có vai trò trong theo dõi chẩn đoán, mà còn là một yếu tố quan trọng góp phần vào sự tiến triển của bệnh thận do ĐTĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vai Trò Của Khoảng Trống Glycat Hóa Trong Đánh Giá Biến Chứng Thận Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường" khám phá tầm quan trọng của khoảng trống glycat hóa trong việc đánh giá các biến chứng thận ở bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường. Bài viết nhấn mạnh rằng việc hiểu rõ khoảng trống glycat hóa có thể giúp các bác sĩ đưa ra những quyết định điều trị chính xác hơn, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến bệnh đái tháo đường, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp ngành dược khảo sát một số đặc điểm và yếu tố liên quan đến protein niệu trên bệnh nhân đái tháo đường týp 2 tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về protein niệu ở bệnh nhân đái tháo đường.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ homocystein huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có hội chứng động mạch vành cấp, giúp bạn nắm bắt được mối liên hệ giữa nồng độ homocystein và các biến chứng tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường.

Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm điểm thiếu máu và nồng độ erythropoietin huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh thận mạn sẽ cung cấp thêm thông tin về tình trạng thiếu máu và vai trò của erythropoietin trong quản lý bệnh thận ở bệnh nhân đái tháo đường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến bệnh đái tháo đường và biến chứng thận.