Luận án tiến sĩ the role of international agreements in environmental conservation and its implication to vietnam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu the role of international agreements in environmental conservation and its implication to vietnam, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Political Economy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Philosophy of Economics

2008

179
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

INTRODUCTION

1. CHAPTER I: ECONOMIC THEORIES RELATED TO ENVIRONMENTAL CONSERVATION

1.1. Theories of Common Pool Resources

1.2. Theories of Collective Actions and International Agreements

1.3. Other Economic Theories

1.4. Application of Economic Theories to Environmental Conservation

1.5. Sustainability and Budget Line – Case Study for Forest Conservation

1.6. Game theory scenarios and possible contribution arrangements of international agreements

1.7. Summary of Results

2. CHAPTER II: ENVIRONMENTAL CONSERVATION IN RELATION WITH TRADE, ODA AND SUSTAINABLE DEVELOPMENT

2.1. Trade Agreements and Environmental Issues

2.2. The New Politics of Trade

2.3. Trade under Commodity Agreements and Environmental Conservation

2.4. WTO Dispute Settlement Mechanism and Environmental Conservation

2.5. Global Environmental Issues

2.6. Issues and Problems related to Global Environmental Conservation

2.7. World Summit for Environment

2.8. ODA and Environmental Issues

2.9. Trade and ODA

2.10. Problem of International Aid

2.11. The Problem of Sovereignty and Economic Forces

2.12. Capacity Building, Education, and International Treaties

2.13. Sustainable Management of Environmental Natural Resources

2.14. Definitions of Sustainable Development

2.15. Economic growth for local welfare and conservation - Sustainable Development

2.16. Problems Causing Sustainable Management

2.17. Environmental Conservation and International Agreement

2.18. International Negotiation on Environmental Conservation

2.19. Fund Raising under the Existing International Agreements

2.20. ITTO and Forest Conservation

2.21. Limit in conservation by an international agreement organization

2.22. Experiences in Other Countries

2.22.1. China

3. CHAPTER III: ISSUES RELATED TO VIETNAM

3.1. The New Trade Debate and Its Implication to Vietnam

3.2. Vietnam’s New Membership of WTO

3.3. New Politics of Trade and Vietnam

3.4. CDM and Vietnam

3.5. ODA and Environment/Trade Issues for Vietnam

3.6. Application of Economic Theory - Implication of ITTO Mechanisms to Vietnam

3.7. Analysis of results

3.8. Summary of Games

3.9. Experiences in Other Countries for the comparison with Vietnam

3.10. Lessons from other countries

CONCLUSION

LIST OF REFERENCE MATERIALS

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về vai trò của hiệp định quốc tế trong bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng các vấn đề môi trường nghiêm trọng, hiệp định quốc tế về môi trường đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và thúc đẩy các hoạt động bảo tồn môi trường tại Việt Nam. Việt Nam, với vị trí địa lý đặc thù và tốc độ phát triển kinh tế nhanh, đang đối mặt với nhiều thách thức về môi trường như suy giảm đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Việc tham gia và thực thi các hiệp định quốc tế về môi trường không chỉ giúp Việt Nam nâng cao năng lực quản lý tài nguyên mà còn tạo điều kiện hợp tác quốc tế hiệu quả, góp phần phát triển bền vững. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, WTO, ITTO đã thiết lập nhiều cơ chế hợp tác nhằm hỗ trợ Việt Nam trong việc thực hiện các cam kết bảo vệ môi trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu sắc về vai trò của các hiệp định này, đồng thời đánh giá tác động và thách thức trong quá trình thực thi tại Việt Nam.

1.1. Tổng quan về hiệp định quốc tế về môi trường và bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Các hiệp định quốc tế về môi trường là các thỏa thuận đa phương hoặc song phương nhằm mục đích bảo vệ và quản lý tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường toàn cầu. Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định quan trọng như Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (FCCC), Hiệp định về gỗ nhiệt đới quốc tế (ITTA), và các cam kết trong khuôn khổ WTO liên quan đến môi trường. Việc tham gia này giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn lực tài chính, kỹ thuật và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Đồng thời, các hiệp định cũng đặt ra các yêu cầu pháp lý và chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ đa dạng sinh học.

1.2. Tác động của hiệp định quốc tế đến chính sách môi trường Việt Nam

Việc thực thi các hiệp định quốc tế về môi trường đã thúc đẩy Việt Nam hoàn thiện hệ thống chính sách môi trường Việt Nam. Các quy định pháp lý về bảo vệ rừng, quản lý chất thải, kiểm soát ô nhiễm và bảo tồn đa dạng sinh học được xây dựng và điều chỉnh phù hợp với các cam kết quốc tế. Ngoài ra, các hiệp định còn tạo áp lực để Việt Nam tăng cường năng lực thực thi, nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực môi trường. Tác động này không chỉ giúp cải thiện chất lượng môi trường mà còn góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

II. Phân tích các thách thức trong thực thi hiệp định quốc tế về bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Mặc dù các hiệp định quốc tế về môi trường mang lại nhiều lợi ích, việc thực thi tại Việt Nam vẫn gặp phải nhiều thách thức. Đầu tiên là sự hạn chế về nguồn lực tài chính và công nghệ để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hiệp định. Thứ hai, sự thiếu đồng bộ giữa các chính sách trong nước và các cam kết quốc tế dẫn đến khó khăn trong việc thực thi hiệu quả. Thứ ba, vấn đề nhận thức và hợp tác của các bên liên quan, đặc biệt là cộng đồng dân cư và doanh nghiệp, còn hạn chế. Cuối cùng, các rào cản pháp lý và cơ chế xử lý vi phạm chưa hoàn thiện cũng làm giảm hiệu quả của các hiệp định. Việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là điều kiện tiên quyết để nâng cao vai trò của các hiệp định trong bảo tồn môi trường tại Việt Nam.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và năng lực thực thi hiệp định quốc tế về môi trường

Việc thực thi các hiệp định quốc tế về môi trường đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, Việt Nam còn gặp khó khăn trong việc huy động nguồn lực này do hạn chế về ngân sách và trình độ kỹ thuật. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện các chương trình bảo tồn, giám sát môi trường và xử lý ô nhiễm. Ngoài ra, năng lực cán bộ quản lý và thực thi pháp luật còn hạn chế cũng là rào cản lớn trong việc đáp ứng các yêu cầu của hiệp định.

2.2. Sự thiếu đồng bộ giữa chính sách trong nước và cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường

Một trong những thách thức lớn là sự không đồng bộ giữa các chính sách môi trường Việt Nam và các cam kết trong hiệp định quốc tế về môi trường. Các quy định pháp luật trong nước đôi khi chưa kịp thời điều chỉnh để phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, dẫn đến khó khăn trong việc thực thi và giám sát. Sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật cũng làm giảm hiệu quả quản lý và tạo ra kẽ hở cho các hành vi vi phạm.

2.3. Vấn đề nhận thức và hợp tác của cộng đồng trong bảo tồn môi trường

Nhận thức của cộng đồng dân cư và doanh nghiệp về tầm quan trọng của bảo tồn môi trường tại Việt Nam còn hạn chế, ảnh hưởng đến việc thực hiện các cam kết trong hiệp định quốc tế về môi trường. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, đặc biệt là trong việc chia sẻ thông tin và nguồn lực, làm giảm hiệu quả của các chương trình bảo tồn. Việc nâng cao nhận thức và thúc đẩy hợp tác đa phương là yếu tố then chốt để khắc phục vấn đề này.

III. Hướng dẫn các phương pháp thực thi hiệu quả hiệp định quốc tế về bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Để phát huy tối đa vai trò của hiệp định quốc tế về môi trường trong việc bảo tồn môi trường tại Việt Nam, cần áp dụng các phương pháp thực thi hiệu quả. Trước hết, cần tăng cường hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo sự đồng bộ và phù hợp với các cam kết quốc tế. Thứ hai, nâng cao năng lực quản lý và thực thi pháp luật thông qua đào tạo, trang bị công nghệ và tăng cường giám sát. Thứ ba, thúc đẩy hợp tác quốc tế và đa phương, tận dụng nguồn lực từ các tổ chức quốc tế và đối tác phát triển. Cuối cùng, đẩy mạnh công tác truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan trong bảo vệ môi trường.

3.1. Hoàn thiện chính sách và quy định pháp lý phù hợp với hiệp định quốc tế về môi trường

Việc xây dựng và hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan đến môi trường cần đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với các cam kết trong hiệp định quốc tế về môi trường. Điều này giúp tạo ra khung pháp lý vững chắc, hỗ trợ việc thực thi và xử lý vi phạm hiệu quả. Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế phối hợp liên ngành để giải quyết các vấn đề môi trường một cách toàn diện.

3.2. Nâng cao năng lực quản lý và thực thi các hiệp định quốc tế về bảo vệ môi trường

Đào tạo chuyên môn cho cán bộ quản lý, trang bị công nghệ giám sát hiện đại và tăng cường năng lực thực thi pháp luật là những yếu tố quan trọng để đảm bảo việc thực hiện các cam kết quốc tế. Việc áp dụng các công cụ kinh tế như thuế môi trường, tín chỉ carbon cũng góp phần thúc đẩy doanh nghiệp và cộng đồng tham gia bảo vệ môi trường một cách chủ động.

3.3. Thúc đẩy hợp tác quốc tế và đa phương trong bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Việt Nam cần tích cực tham gia các diễn đàn quốc tế, tăng cường hợp tác song phương và đa phương nhằm tiếp nhận hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và chia sẻ kinh nghiệm trong bảo tồn môi trường. Việc hợp tác này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả thực thi các hiệp định quốc tế về môi trường mà còn góp phần nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.

IV. Phân tích ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về hiệp định quốc tế trong bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Nhiều nghiên cứu và thực tiễn cho thấy việc tham gia và thực thi các hiệp định quốc tế về môi trường đã mang lại những kết quả tích cực cho Việt Nam. Ví dụ, các chương trình hợp tác trong khuôn khổ ITTO đã hỗ trợ Việt Nam trong việc quản lý rừng bền vững và bảo vệ đa dạng sinh học. Tham gia WTO cũng thúc đẩy Việt Nam hoàn thiện các chính sách môi trường, đồng thời tạo điều kiện tiếp cận các nguồn vốn ODA phục vụ phát triển bền vững. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc thực thi còn nhiều hạn chế do thiếu đồng bộ chính sách và năng lực quản lý. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục cải thiện cơ chế thực thi và tăng cường hợp tác quốc tế.

4.1. Kết quả thực tiễn từ các hiệp định quốc tế về bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong bảo tồn môi trường nhờ sự hỗ trợ và cam kết từ các hiệp định quốc tế về môi trường. Các dự án quản lý rừng bền vững, giảm thiểu biến đổi khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học được triển khai hiệu quả, góp phần giảm tốc độ suy thoái tài nguyên thiên nhiên. Ngoài ra, các hiệp định còn giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn vốn quốc tế và nâng cao năng lực kỹ thuật trong lĩnh vực môi trường.

4.2. Đánh giá tác động kinh tế xã hội của hiệp định quốc tế về môi trường tại Việt Nam

Việc thực thi các hiệp định không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tạo ra tác động tích cực về kinh tế - xã hội. Các chính sách bảo vệ môi trường giúp duy trì nguồn tài nguyên thiên nhiên, tạo việc làm bền vững cho cộng đồng địa phương và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến các chi phí chuyển đổi và áp lực đối với các ngành công nghiệp truyền thống, đòi hỏi sự hỗ trợ và điều chỉnh chính sách phù hợp.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả thực thi hiệp định quốc tế trong bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Để phát huy tối đa vai trò của các hiệp định quốc tế về môi trường, Việt Nam cần áp dụng các bí quyết nâng cao hiệu quả thực thi. Trước hết, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý môi trường. Thứ hai, phát huy vai trò của các tổ chức xã hội dân sự và cộng đồng trong giám sát và thực hiện các cam kết. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo trong bảo tồn tài nguyên. Cuối cùng, xây dựng các cơ chế khuyến khích và thưởng phạt rõ ràng nhằm thúc đẩy sự tham gia tích cực của các bên liên quan.

5.1. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong thực thi hiệp định quốc tế về môi trường

Minh bạch trong việc công bố thông tin và báo cáo kết quả thực thi các cam kết quốc tế giúp nâng cao niềm tin và sự phối hợp giữa các bên liên quan. Trách nhiệm giải trình rõ ràng giúp xác định rõ vai trò và nghĩa vụ của từng cơ quan, tổ chức, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu các hành vi vi phạm.

5.2. Phát huy vai trò của cộng đồng và tổ chức xã hội trong bảo tồn môi trường

Sự tham gia của cộng đồng dân cư và các tổ chức xã hội dân sự là yếu tố quan trọng để đảm bảo việc thực thi các hiệp định quốc tế về môi trường đạt hiệu quả cao. Các hoạt động truyền thông, giáo dục môi trường và khuyến khích sự tham gia của người dân giúp nâng cao nhận thức và tạo ra áp lực xã hội tích cực đối với các hành vi gây hại môi trường.

5.3. Ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo trong bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Việc áp dụng các công nghệ mới như giám sát môi trường bằng cảm biến, phân tích dữ liệu lớn và các giải pháp xanh giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đổi mới sáng tạo trong quản lý và chính sách cũng góp phần tạo ra các mô hình bảo tồn bền vững, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của hiệp định quốc tế trong bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Các hiệp định quốc tế về môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và thúc đẩy các hoạt động bảo tồn môi trường tại Việt Nam. Mặc dù còn nhiều thách thức trong thực thi, nhưng với sự nỗ lực hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực và tăng cường hợp tác quốc tế, Việt Nam có thể tận dụng hiệu quả các cơ hội từ các hiệp định này. Trong tương lai, việc tích hợp sâu sắc các cam kết quốc tế vào chiến lược phát triển bền vững quốc gia sẽ giúp Việt Nam bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, ứng phó với biến đổi khí hậu và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Đồng thời, Việt Nam cũng sẽ đóng góp tích cực vào các nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu, khẳng định vai trò và trách nhiệm của mình trong cộng đồng quốc tế.

6.1. Tổng kết vai trò và tác động của hiệp định quốc tế trong bảo tồn môi trường tại Việt Nam

Việc tham gia và thực thi các hiệp định quốc tế về môi trường đã giúp Việt Nam nâng cao nhận thức, hoàn thiện hệ thống pháp luật và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo tồn môi trường. Các hiệp định này không chỉ góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững, tạo nền tảng vững chắc cho tương lai.

6.2. Triển vọng và định hướng phát triển bền vững dựa trên các hiệp định quốc tế về môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường ngày càng nghiêm trọng, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh thực thi các cam kết quốc tế, đồng thời phát triển các chính sách nội địa phù hợp. Việc ứng dụng công nghệ, tăng cường hợp tác đa phương và nâng cao năng lực quản lý sẽ là chìa khóa để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cho các thế hệ tương lai.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY FACULITY OF ECONOMIC --------------------------------------------------------- YASUKATA FUKAHORI THE ROLE OF INTERNATIONAL AGREEMENTS IN ENVIRONMENTAL CONSERVATION AND ITS IMPLICATION TO VIETNAM Major: Political Economy Code: 62.01 DOCTORAL PHILOSOPHY OF ECONOMICS Advisor: 1. Associated Professor, Doctor Phi Manh Hong 2. Doctor Phung Xuan Nha HaNoi, 2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI COLLEGE OF ECONOMIC --------------------------------------------------------- YASUKATA FUKAHORI THE ROLE OF INTERNATIONAL AGREEMENTS IN ENVIRONMENTAL CONSERVATION AND ITS IMPLICATION TO VIETNAM Major: Political Economy Code: 62.01 DOCTORAL PHILOSOPHY OF ECONOMICS Advisor: 1. Associated Professor, Doctor Phi Manh Hong 2.

Doctor Phung Xuan Nha HaNoi, 2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CONTENTS Page Introduction ……………………………………………………………………… 1 Chapter I: Economic Theories Related to Environmental Conservation………. Theories of Common Pool Resources ……………………………………. Theories of Collective Actions and International Agreements ……………. Other Economic Theories …………………………………………….

Application of Economic Theories to Environmental Conservation………. Sustainability and Budget Line – Case Study for Forest Conservation……. Game theory scenarios and possible contribution arrangements of 46 international agreements …………………………………………. Summary of Results ………………………………………………….

90 Chapter II: Environmental Conservation in Relation with Trade, ODA and 92 Sustainable Development ………………………………………….1 Trade Agreements and Environmental Issues …………………………. The New Politics of Trade ………………………………………. Trade under Commodity Agreements and Environmental Conservation…. WTO Dispute Settlement Mechanism and Environmental Conservation.

Global Environmental Issues ………. Issues and Problems related to Global Environmental Conservation………. World Summit for Environment ……………….3 ODA and Environmental Issues …………………………………………. Trade and ODA …………………………………….

ODA and Environmental Issues ……………………. Problem of International Aid ……………………………. 107 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. The Problem of Sovereignty and Economic Forces ……………………… 110 2.

Capacity Building, Education, and International Treaties …………. Sustainable Management of Environmental Natural Resources ………. Definitions of Sustainable Development …………………………………. Economic growth for local welfare and conservation - Sustainable 112 Development.

Problems Causing Sustainable Management ……………………. Environmental Conservation and International Agreement ………………. International Negotiation on Environmental Conservation ………………. Fund Raising under the Existing International Agreements ……………….

ITTO and Forest Conservation ……………………………………………. Limit in conservation by an international agreement organization ………… 130 2.6 Experiences in Other Countries…………………………………………….3 China ……………………………………………………………………… 133 Chapter III: Issues Related to Vietnam …………………………………………. The New Trade Debate and Its Implication to Vietnam …………………. Vietnam’s New Membership of WTO …………………………………… 137 3.

New Politics of Trade and Vietnam ……………………………………… 138 3. CDM and Vietnam ……………………………………………………….4 ODA and Environment/Trade Issues for Vietnam………………………… 141 3. Application of Economic Theory - Implication of ITTO Mechanisms to 142 Vietnam - …………………………………………………………………. Analysis of results ………………………………………………………… 156 3.

Summary of Games ………………………………………………………. Experiences in Other Countries for the comparison with Vietnam………… 160 3. 160 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Lessons from other countries …………………………………………… 161 Conclusion ……………………………………………………………………….

162 List of reference materials ……………………………………………………… 168 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES, BOXES AND TABLES Page Chapter I: Economic Theories Related to Environmental Conservation 15 Figure 1. Supply=Demand Relation for Normal Private Goods 18 Figure 1. Supply=Demand Relation for Public Goods 18 Figure 1. Total Cost and Total Revenue Relation (Private goods) 20 Figure 1.

Marginal Cost and Average Revenue Relation (Private Goods) 20 Figure 1. Total Cost and Total Revenue Relation (Public Goods) 21 Figure 1. Marginal Cost and Average Revenue Relation (Public Goods) 21 Figure 1. Natural Resource Budget Line and Sustainable Level 23 Box 1.

International Agreement and Game Theory 29 Figure 1. Contribution and Depletion Relation 30 Figure 1. Export Quota Allocation and Market 34 Figure 1. Elasticity of Substitution (High Elasticity) 35 Figure 1.

Elasticity of Substitution (Low Elasticity) 35 Figure 1. Current and Possible Future Budget Lines 37 Figure 1. Long-term Tropical Forests Depletion Perspectives 38 Figure 1. The case sustainable level is set at 2000 41 Figure 1.

The case sustainable level is much higher than present level 41 Figure 1. Contribution and Sustainable Level of Resource Depletion 44 (Case 1) Figure 1. Contribution and Sustainable Level of Resource Depletion 44 (Case 2) Figure 1. Contribution and Sustainable Level of Resource Depletion 45 (Case 3) Figure 1.

Relation between Fund and Global Environmental Value 48 / Scenario 1 (Gv = 2*(Cp + Pp) - 1500) Box 1. Contribution to the Fund and Game Theory /Scenario 1 (Gv = 49 2(Cp + Pp) - 1500) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Same environmental value for both consumers and producers 53 Box 1. No environmental value for producers 54 Box 1.

Half environmental value for producers 55 Box 1. Contribution to the fund and Game Theory /Scenario 1b (Gv = 57 2(Cp + Pp) - 1500)&(Pv = Gv - Pp + Cp) Box 1. Same environmental value for both consumers and producers 59 Box 1. No environmental value for producers 60 Box 1.

Half environmental value for producers 61 Figure 1. Contribution and Sustainable Level of Depletion (Case 4: Both 63 consumers and producers share responsibility) Figure 1. Budget Line of the Fund 66 Figure 1. Budget Line Shift by Producers' Efforts 66 Figure 1.

Relation between contribution and Global Environmental 68 Value /Scenario 2 (Gv = Cp + Pp) Figure 1. Relation between contribution and Global Environmental 69 Value /Scenario 3 (Gv = Cp + Pp -1500) Box 1. Contribution to the fund and Game Theory /Scenario 2 (Gv = 71 Cp + Pp) Box 1. Same environmental value for both consumers and producers 72 Box 1.

No environmental value for producers 73 Box 1. Half environmental value for producers 74 Box 1. Contribution to the fund and Game Theory /Scenario 3 (Gv = 75 Cp + Pp -1500) Box 1. Same environmental value for both consumers and producers 76 Box 1.

No environmental value for producers 77 Box 1. Half environmental value for producers 78 Box 1. Contribution to the fund and Game Theory /Scenario 2b (Gv = 80 Cp + Pp)&(Pv = Gv -Pp + Cp) Box 1. Same environmental value for both consumers and producers 81 Box 1.

No environmental value for producers 82 Box 1. Half environmental value for producers 83 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Contribution to the fund and Game Theory /Scenario 3b (Gv = 84 Cp + Pp -1500)&(Pv = Gv - Pp + Cp) Box 1. Same environmental value for both consumers and producers 85 Box 1.

No environmental value for producers 86 Box 1. Half environmental value for producers 87 Chapter II: Environmental Conservation and Trade ………………. Developing Countries' Share in Total Exports of Selected 99 Table 2. Total forest area, related land area and population in 1995 120 Table 2.

Forest cover change for developing countries 123 Table 2. Current and projected consumption of forest products 124 (1990-2010) Table 2. Natural forest and Net Plantations in developing countries 125 Table 2.6 Forest cover state and change by ecological zone for tropical 126 countries Chapter III: Issues Related to Vietnam ………………………………. Relation between the Bali Partnership Fund and Vietnam 146 Scenario 1 (GVv = Cp + Vp) Box 3.

Contribution to the Bali Partnership Fund and Game Theory / 147 Scenario 1: Vietam (GVv = Cp + Vp) Box 3. Same environmental value for both Vietnam and consumers 148 Box 3. No environmental value for Vietnam 149 Box 3. Half environmental value for Vietnam 150 Box 3.

Contribution to the Bali Partnership Fund and Game Theory 152 /Scenario 2: Vietnam (GVv = Cp + Vp)&(Vv = GVv -Vp + Cp) Box 3. Same environmental value for both Vietnam and consumers 153 Box 3. No environmental value for Vietnam 154 Box 3. No environmental value for Vietnam 155 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Abbreviations AFTA ASEAN Free Trade Area APEC Asia Pacific Economic Cooperation ARF ASEAN Regional Forum ASEAN Association of East Asian Nations ASEM Asia Europe Meeting BTA Bilateral Trade Agreement CDM Clean Development Mechanism CEPT Common Effective Preferential Tariff COP Conference of the Parties CPR Common Pool Resource CPRGS Comprehensive Poverty Reduction and Growth Strategy DDA Doha Development Agenda DSB Dispute Settlement Board FAO Food and Agriculture Organization FCCC Framework Convention on the Climate Change FTA Free Trade Agreement FTAA Free Trade Area of the Americas GATS General Agreement on Trade in Services GATT General Agreement on Tariffs and Trade GEF General Environmental Facilities GHG Green House Gas ICO International Coffee Organization IMF International Monetary Fund IPCC Inter-Governmental Panel on Climate Change ITTA International Tropical Timber Agreement ITTO International Tropical Timber Organization MAI.

Multilateral Agreement on Investment MDG Millennium Development Goals MEA Multilateral Environment Agreement TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MMT Methylcyclopentadienyl Manganese Tricarbonyl NAFTA North American Free Trade Agreement NGO Non-Governmental Organization ODA Official Development Aid OECD Organization for Economic Cooperation and Development PRSP Poverty Reduction Strategy Paper SOE State Owned Enterprise TED Turtle Excluder Device TPA Trade Promotion Authority UN United Nations UNCED United Nations Conference on Environment and Development UNDP United Nations Development Programme UNEP United Nations Environmental Programme USITC United States International Trade Commission WB World Bank WCED World Commission on Environment and Development WSSD World Summit on Sustainable Development WTO Trade Organization WWF World Wildlife Fund TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com December 2007 INTRODUCTION 1. Necessity of the thesis topic Reflecting the growing concerns of global community on rapid depletion of tropical forests, and responding to their determinations stated in Rio Declaration of 1992, governments and people of the global community reinforced their commitments to environmental sustainable society for the offspring of all human beings. Especially, a number of new international agreements are created or renewed to include more environmental conservation oriented clauses. Efforts being made under FCCC (Framework Convention on the Climate Change) and ITTA (International Tropical Timber Agreement) of 1994 are two of the examples.

Organizations such as APEC (Asia Pacific Economic Cooperation) or WTO (World Trade Organization) also increased concerns on environmental conservation by way of reorganizing trade related measures. It is therefore imperative to study how these international organizations should achieve the sustainable development. Particularly, it is important to study the relations between sustainable development and trade liberalization which these organizations promote in order to increase the economic benefits of global community including developing countries such as Vietnam. General Information on Thesis Study (1) Previous Studies The mechanisms or arrangements adopted by member countries of international agreements can be examined theoretically and scientifically by comparing them with previous economic theories such as those stated below.

In order to examine these theories, mathematical analysis will be employed as a core tool of methodology. Particularly, the paper will try to come up with possible mathematical solutions that are TIEU LUAN MOI download- 1: - skknchat@gmail.com workable even under so-called “prisoners dilemma” under game theories. (a) Theories of Common Pool Resources Since most of the environmental assets are common pool resources, the plight of current tropical forests and each member country's decision making process may be examined in accordance with theories of common pool resources or public goods. (b) Theories of Collective Actions Each member country's contribution to international organizations can be affected by the amount to be contributed from other member countries.

Hence, the mechanisms adopted by international agreements can be examined by the theories of collective actions. (c) Other economic theories Other economic theories relevant to environmental assets, such as theory of monopolistic market, will also be introduced where necessary. In order to verify the adaptability of these theories, an international issue and a local issue will be examined. First, WTO agreements and the Doha Development Agenda will be examined particularly in its relation with global environmental movements.

Secondly, the situation in Vietnam will be examined particularly in relation with environmental conservation efforts in Vietnam in a global context. There have been a number of studies which have led to the theories stated above, thereby making this thesis possible. The following studies are just some of such examples. „Governing the Commons‟ (Elinor Ostrom, 1990) and „Logic of Collective Action‟ (Olson, 1965) are the two most important studies which provides important theoretical basis of this thesis.

(a) Environment White Paper of Japan (Ministry of Environment, 2002) There are a number of documents that raise the concern on the global environmental crisis.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ