Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi mạnh mẽ từ nền kinh tế truyền thống sang nền kinh tế số, năng lực sáng tạo đã trở thành mục tiêu thiết yếu của các quốc gia, doanh nghiệp và cá nhân. Thế hệ trẻ, đặc biệt là lực lượng sinh viên tại các trường đại học – nguồn nhân lực tương lai của đất nước – đóng vai trò tiên phong trong việc hiện thực hóa các tiềm năng sáng tạo và tạo ra giá trị gia tăng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GCI) năm 2022 của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Việt Nam xếp hạng 48/132 quốc gia trên thế giới và giữ vị trí thứ 4 tại khu vực Đông Nam Á (sau Singapore xếp thứ 7, Malaysia xếp thứ 36 và Thái Lan xếp thứ 43). Đồng thời, hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo của Việt Nam xếp hạng 54 trên toàn cầu và thứ 12 tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương theo đánh giá của StartupBlink năm 2022.

Ở cấp độ chính sách, Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước đã ban hành nhiều chương trình thúc đẩy đổi mới sáng tạo như Đề án "Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025" (Đề án 844) do Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì, cùng Đề án "Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp đến năm 2025" (Đề án 1665) được cụ thể hóa bằng Quyết định số 1230/QĐ-BGDĐT năm 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Các sân chơi học thuật như Cuộc thi "Học sinh, sinh viên với ý tưởng khởi nghiệp" năm 2020 (SV_STARTUP 2020) đã thu hút 50 dự án tham gia và trao giải cho 10 dự án tiêu biểu (1 giải Nhất, 2 giải Nhì, 3 giải Ba, 4 giải Khuyến khích). Tuy nhiên, theo đánh giá của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại phần lớn các cơ sở giáo dục đại học vẫn bộc lộ hạn chế về mô hình tổ chức, nhận thức của người học và giảng viên, nguồn lực hỗ trợ cũng như hành lang pháp lý. Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm về sự sáng tạo của sinh viên tại Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế về quy mô và chưa cập nhật kịp thời những biến chuyển nhanh chóng của bối cảnh công nghệ.

Nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn và học thuật đó, tác giả Nguyễn Thu Hà (Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Examining Factors Influencing Student's Creativity: An Application of the SCALE" dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Phương Anh.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích và đánh giá các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự sáng tạo của sinh viên Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Tìm hiểu thực trạng sự sáng tạo của sinh viên tại các trường đại học ở Việt Nam.
  2. Phân tích các yếu tố chính thúc đẩy hoặc cản trở sự sáng tạo của sinh viên.
  3. Đo lường mối quan hệ định lượng giữa các nhân tố then chốt tác động đến sự sáng tạo của sinh viên.
  4. Đề xuất các hàm ý và khuyến nghị chính sách nhằm tăng cường năng lực sáng tạo của người học, góp phần nâng cao chỉ số sáng tạo quốc gia.

Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung trả lời 3 câu hỏi chính:

  1. Thực trạng sự sáng tạo của sinh viên Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
  2. Những nhân tố then chốt nào tác động đến sự sáng tạo của sinh viên hiện nay?
  3. Giải pháp nào phù hợp để thúc đẩy và nâng cao năng lực sáng tạo của sinh viên?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố nội tại trong môi trường đại học tác động đến hành vi và năng lực sáng tạo của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học và cao đẳng.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trên quy mô toàn quốc, tập trung chủ yếu tại các trường đại học khu vực phía Bắc cùng một số trường tại miền Trung và miền Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu sơ cấp trong tháng 10 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết gốc SCALE (Support for Creativity in a Learning Environment) do Richardson & Mishra (2018) phát triển. Khung SCALE chuẩn hóa 14 tiêu chí quan sát đo lường mức độ hỗ trợ sáng tạo của môi trường học tập qua 3 nhóm nhân tố:

  • Môi trường vật lý (Physical Environment): Không gian mở, tính linh hoạt của bàn ghế, sự sẵn có và đa dạng của các tài nguyên học tập (tài liệu số và phi số), không gian trưng bày sản phẩm của sinh viên.
  • Bầu không khí học tập (Learning Climate): Mối quan hệ tương tác cởi mở giữa giảng viên và sinh viên, bầu không khí tôn trọng, tin cậy, xem giảng viên là người đồng hành hỗ trợ, khuyến khích sinh viên chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai sót.
  • Sự tham gia của người học (Learner Engagement): Thiết kế nhiệm vụ mang tính mở, nhiệm vụ thực tế gắn liền với bối cảnh đời sống (problem-based learning, project-based learning), khuyến khích tư duy đa chiều, tạo điều kiện để sinh viên chủ động tốc độ học tập và phát triển ý tưởng từ động lực nội tại.

Bên cạnh 3 thành phần của SCALE, tác giả đã bổ sung thêm biến độc lập thứ tư là Nhận thức sáng tạo (Creative Cognition) dựa trên lý thuyết phát triển con người của Kegan, lý thuyết của Shane (2003), nghiên cứu của Mayhew và cộng sự (2012, 2016), Selznick & Mayhew (2018). Biến số này phản ánh tư duy sáng tạo, sự khát khao đổi mới và mức độ sẵn sàng chấp nhận mạo hiểm của chính bản thân người học.

Khóa luận cũng sử dụng các căn cứ pháp lý và lý luận bổ trợ:

  • Khái niệm sinh viên theo Điều 2 Quy chế công tác sinh viên (Thông tư số 10/2016/TT-BGDĐT) và Luật Giáo dục đại học năm 2019.
  • Thang phân loại 5 cấp độ sáng tạo của Irving A. Taylor: Sáng tạo biểu cảm (Expressive), Sáng tạo công nghệ (Technological), Sáng tạo phát minh (Inventive), Sáng tạo đổi mới (Innovative), và Sáng tạo đột phá/mới xuất hiện (Emerging).
  • Khung năng lực 4C của Center for Curriculum Redesign (Creative thinking, Critical thinking, Communication, Collaboration) và khung đánh giá 5 khía cạnh thói quen sáng tạo của OECD (Inquisitive, Persistent, Imaginative, Collaborative, Disciplined).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp cả hai phương cận:

  • Phương pháp định tính: Tổng quan, phân tích và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế; thực hiện phỏng vấn sâu sinh viên để điều chỉnh bảng hỏi khảo sát phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi cấu trúc trực tuyến gửi tới sinh viên các trường đại học, cao đẳng trong tháng 10/2023. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch bằng Microsoft Excel và đưa vào phân tích trên phần mềm STATA 17 và SmartPLS 4.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR); kiểm định chất lượng biến quan sát qua hệ số tải ngoài (Outer Loadings); kiểm định giá trị hội tụ bằng phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE); kiểm định giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF); đánh giá mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) qua hệ số xác định ($R^2$), hệ số mức độ tác động ($f^2$), năng lực dự báo ($Q^2$) và kiểm định các hệ số đường dẫn (Path coefficients) để xác nhận các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận và thực trạng sự sáng tạo của sinh viên (Theoretical basis and current situation of student’s creativity)

Chương này tập trung trình bày nguồn gốc thuật ngữ sáng tạo, các định nghĩa học thuật của Sternberg & Lubart (1996), Amabile (1996), Csikszentmihalyi (1996), Runco (2004), Beghetto (2007, 2010). Tác giả làm rõ 5 cấp độ sáng tạo theo mô hình của Irving A. Taylor và hệ thống hóa công cụ đo lường SCALE gồm 14 tiêu chí.

Về bối cảnh thực tiễn quốc tế, chương I phân tích các sáng kiến tích hợp năng lực sáng tạo vào chương trình giáo dục từ báo cáo của UNICEF, Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO (2004), Ngày Sáng tạo và Đổi mới Thế giới của Liên Hợp Quốc, nghiên cứu của Viện Brookings trên 152 quốc gia, cùng kinh nghiệm cải cách đánh giá thi cử của Singapore và Hàn Quốc (dành gần 10% thời lượng học cho các dự án sáng tạo).

Về thực trạng tại Việt Nam, chương I nêu rõ vị trí của Việt Nam theo xếp hạng của WIPO và StartupBlink năm 2022, mạng lưới đổi mới sáng tạo quốc gia với hơn 1.000 chuyên gia, việc thực thi Đề án 844, Đề án 1665 (Quyết định 1230/QĐ-BGDĐT) và kết quả của cuộc thi SV_STARTUP 2020. Tác giả cũng chỉ ra các điểm nghẽn thực tế tại các trường đại học như nhận thức chưa đồng đều, môi trường hỗ trợ chưa đồng bộ và thiếu khung pháp lý hoàn chỉnh cho hoạt động khởi nghiệp sáng tạo của sinh viên.

Chương II: Tổng quan nghiên cứu và phát triển giả thuyết (Literature review & Hypothesis development)

Chương II tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến năng lực sáng tạo của sinh viên và các yếu tố cấu thành môi trường học tập.

Tác giả & Năm công bố Phương pháp & Mẫu khảo sát Các nhân tố tác động chính được xác định
Lê Đức & cs (2022) Khảo sát 108 học sinh THPT, phân tích One-way ANOVA trên SPSS Môi trường giáo dục từ nhà trường, hành vi của giáo viên, yếu tố chủ quan (hứng thú, suy nghĩ của học sinh)
Đào Thu Huyền & cs (2022) Định lượng với 209 sinh viên ĐH Ngoại thương cơ sở Quảng Ninh, CFA bậc hai Khía cạnh nội tại, khía cạnh xã hội, khía cạnh tư duy sáng tạo
Đỗ Thị Ngọc Lan & Nguyễn Thị Nguyệt Dung (2022) Khảo sát thuận tiện 620 sinh viên ĐH Công nghiệp Hà Nội, phân tích SPSS 22 và Amos 20 Sự kiên trì, nhận thức, khả năng tiếp thu của sinh viên, chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên
Đỗ Anh Đức (2021) Mô hình PLS-SEM trên SPSS 26 và SmartPLS 3 với 303 sinh viên tại Hà Nội Kiến thức chuyên sâu, kỹ năng tư duy sáng tạo, kỹ năng quản lý, đặc điểm cá nhân, kỹ năng xã hội
Tep & cs (2021) Khảo sát 831 sinh viên tại 5 trường đại học công lập Thái Lan, SEM và Bootstrapping Giá trị kích thích (stimulation), niềm tin năng lực sáng tạo bản thân (Creative Self-Efficacy - CSE), định hướng bản thân
Nguyễn Thị Hạnh & cs (2020) Hồi quy đa biến với 146 sinh viên tại các trường đại học ở Hà Nội Động lực nội tại, niềm tin năng lực sáng tạo, phong cách nhận thức sáng tạo, sự hỗ trợ từ tổ chức
Matraeva & cs (2020) Phỏng vấn chuyên gia và khảo sát sinh viên 4 trường đại học tại Moscow Điều kiện học tập đại học, không khí học tập, sự tham gia vào hoạt động sáng tạo, các môn khoa học nhân văn
Shubina & Kulakli (2019) Tổng quan y văn và phân tích phản xạ về học tập dựa trên công nghệ Động lực và tự quyết, phương pháp giảng dạy, sự khác biệt cá nhân
Keinänen & cs (2018) Khảo sát 495 sinh viên tại 4 trường đại học khoa học ứng dụng Phần Lan Giải quyết vấn đề sáng tạo, tư duy hệ thống, định hướng mục tiêu, làm việc nhóm, năng lực kết nối mạng lưới
Richardson & Mishra (2018) Quan sát lớp học và khảo sát phát triển công cụ SCALE Môi trường vật lý (Physical Environment), Bầu không khí học tập (Learning Climate), Sự tham gia của người học (Learner Engagement)
Huang (2017) Mô hình PLS-SEM với 220 sinh viên và 187 chuyên viên tại Đài Loan Sử dụng công nghệ sáng tạo, phong cách nhận thức, sự công nhận, lập trình cơ sở dữ liệu
Hero & cs (2017) Tổng quan hệ thống 28 bài báo khoa học giai đoạn 2006–2015 Tính linh hoạt, định hướng thành tựu, động lực, kỹ năng tư duy sáng tạo, kỹ năng xã hội, quản lý dự án
Deng & cs (2016) Mô hình SEM trên 378 sinh viên (193 sinh viên Mỹ, 185 sinh viên Trung Quốc) Giáo dục phổ thông/đại học, giá trị gia đình, sự cởi mở, tư duy phân kỳ, thành tựu sáng tạo
Trần Việt Dũng (2013) Nghiên cứu lý luận về năng lực sáng tạo của người Việt Nam Tư duy sáng tạo, động lực sáng tạo, tinh thần sáng tạo
Ghasemi & cs (2011) Khảo sát 365 học sinh THPT tại Shiraz Động lực thành tựu, tính trôi chảy, tính độc đáo, tinh thần khởi nghiệp
Sadeghi & Ofoghi (2011) Khảo sát 300 sinh viên tại Đại học Guilan (Iran), EFA Đặc điểm giảng viên, đặc điểm sinh viên, hoạt động học thuật, khiếu hài hước, phương thức học và dạy
Sung & Choi (2009) Dữ liệu dọc từ 304 sinh viên trường kinh doanh tại Bắc Mỹ, mô hình Big Five Tính hướng ngoại, tính dễ chịu, tính tận tâm, tính ổn định cảm xúc, tính cởi mở

Từ việc phân tích tổng quan, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mô hình đề xuất gồm 4 biến độc lập: (1) Môi trường vật lý (Physical Environment), (2) Bầu không khí học tập (Learning Climate), (3) Sự tham gia của người học (Learner Engagement), và (4) Nhận thức sáng tạo (Creative Cognition) tác động trực tiếp cùng chiều đến biến phụ thuộc Sự sáng tạo của sinh viên (Student Creativity).

Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương III mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu (Research Process), phương pháp lấy mẫu, cấu trúc bảng hỏi và hệ thống các biến quan sát. Tác giả vận dụng các chỉ tiêu đánh giá từ SmartPLS 4 và STATA 17:

  • Thống kê mô tả mẫu theo trường, ngành học, năm học, giới tính và nơi sinh sống.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0.7$, Composite Reliability $> 0.7$).
  • Kiểm định giá trị hội tụ (Outer Loadings $> 0.7$, AVE $> 0.5$).
  • Kiểm định giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker.
  • Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF ($< 3$ hoặc $< 5$).
  • Đánh giá mô hình cấu trúc PLS-SEM: Độ phù hợp mô hình (Model fit), hệ số xác định ($R^2$), hệ số tác động ($f^2$), hệ số dự báo ($Q^2$) và kiểm định ý nghĩa thống kê của các hệ số đường dẫn (Path coefficients) qua kiểm định bootstrap.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu (Research Results)

Chương IV trình bày dữ liệu phân tích thực nghiệm thu được từ phần mềm STATA 17 và SmartPLS 4:

  • Thống kê mô tả mẫu (Bảng 4.1, 4.2 và các Hình 4.1 – 4.4): Mô tả cơ cấu nhân khẩu học của sinh viên khảo sát; tỷ lệ sinh viên tham gia các cuộc thi sáng tạo; các hoạt động thể hiện rõ nhất năng lực sáng tạo và các yếu tố được sinh viên nhận định là có ảnh hưởng lớn nhất đến sự sáng tạo của bản thân.
  • Đánh giá mô hình đo lường:
    • Kết quả kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha (Bảng 4.3) và độ tin cậy tổng hợp CR (Bảng 4.5) của các thang đo.
    • Phân tích chất lượng biến quan sát qua ma trận hệ số tải ngoài Outer Loadings (Bảng 4.4).
    • Kết quả phương sai trích trung bình AVE (Bảng 4.6) và kiểm định giá trị phân biệt theo Fornell-Larcker (Bảng 4.7).
  • Đánh giá mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM (Hình 4.5 và các Bảng 4.8 – 4.13):
    • Kết quả kiểm định độ phù hợp mô hình (Model fit - Bảng 4.8).
    • Kết quả kiểm định giả định vi phạm đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF (Bảng 4.9).
    • Kết quả hệ số xác định $R^2$ (Bảng 4.10) thể hiện mức độ giải thích của các biến môi trường vật lý, bầu không khí học tập, sự tham gia của người học và nhận thức sáng tạo đối với sự sáng tạo của sinh viên.
    • Kết quả hệ số tác động $f^2$ (Bảng 4.11) và hệ số năng lực dự báo $Q^2$ (Bảng 4.12).
    • Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.13).

Chương V: Thảo luận và hàm ý giải pháp (Discussion and Implications)

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả tiến hành thảo luận và đưa ra hệ thống kiến nghị, giải pháp cụ thể cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Đối với các cơ sở giáo dục đại học (Educational Institutions): Nâng cấp cơ sở vật chất, thiết kế không gian học tập mở và linh hoạt; trang bị đa dạng các tài nguyên học thuật số và tài liệu tham khảo; đổi mới chương trình đào tạo tích hợp phương pháp học qua dự án, giải quyết vấn đề thực tế; tổ chức các sân chơi học thuật và cuộc thi sáng tạo định kỳ.
  2. Đối với giảng viên (Instructors): Chuyển đổi vai trò từ người truyền thụ kiến thức một chiều sang người đồng hành, hỗ trợ và cùng khám phá; xây dựng không khí lớp học tôn trọng, cởi mở, khuyến khích sinh viên thảo luận đa chiều, chấp nhận rủi ro và xem sai lầm là cơ hội học hỏi; giao các nhiệm vụ mở có tính liên ngành.
  3. Đối với sinh viên (Students): Chủ động nâng cao tư duy phản biện và tinh thần tự học; tích cực tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp và hoạt động nhóm; rèn luyện tính kiên trì và sẵn sàng thử nghiệm các ý tưởng mới.
  4. Hàm ý đối với cơ quan quản lý nhà nước (The State): Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý hỗ trợ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong trường đại học; tăng cường các quỹ tài trợ nghiên cứu và đầu tư cơ sở hạ tầng khoa học công nghệ kết nối giữa trường đại học và doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về sáng tạo, 5 cấp độ sáng tạo theo Irving A. Taylor và ứng dụng khung đo lường SCALE gồm 14 tiêu chí quan sát của Richardson & Mishra (2018) vào môi trường giáo dục đại học tại Việt Nam.
  • Thiết lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM mở rộng, kết hợp 3 thành phần của thang đo SCALE (Môi trường vật lý, Bầu không khí học tập, Sự tham gia của người học) cùng biến bổ sung Nhận thức sáng tạo (Creative Cognition) để giải thích sự sáng tạo của sinh viên.
  • Toàn bộ quy trình phân tích định lượng được thực hiện chuẩn xác thông qua phần mềm STATA 17 và SmartPLS 4 với đầy đủ các kiểm định: Cronbach’s Alpha, Outer Loadings, Composite Reliability (CR), Average Variance Extracted (AVE), Fornell-Larcker, VIF, $R^2$, $f^2$, $Q^2$ và Path coefficients.

Đóng góp về mặt lý thuyết

  • Tổng hợp toàn diện các yếu tố tác động đến hành vi đổi mới sáng tạo của người học từ y văn quốc tế và trong nước, tạo tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Phát triển và kiểm chứng thực nghiệm mô hình đo lường năng lực sáng tạo của sinh viên bằng việc mở rộng khung SCALE với biến Nhận thức sáng tạo (dựa trên lý thuyết của Kegan, Shane, Mayhew, Selznick).
  • Đánh giá có hệ thống thực trạng sáng tạo của sinh viên Việt Nam trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp nguồn cứ liệu thực nghiệm cho các nhà quản lý giáo dục và ban giám hiệu các trường đại học trong việc hoạch định chính sách, đầu tư không gian vật lý và cải tiến chương trình đào tạo.
  • Đề xuất các khuyến nghị thiết thực, có tính khả thi cho giảng viên trong việc đổi mới phương pháp sư phạm và tạo dựng văn hóa lớp học hỗ trợ hành vi sáng tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn về thời gian và nguồn lực: Quá trình nghiên cứu và khảo sát được thực hiện trong thời gian giới hạn (tháng 10/2023) nên quy mô mẫu khảo sát dù hướng tới toàn quốc nhưng vẫn tập trung nhiều hơn ở các trường đại học khu vực phía Bắc.
  • Tính biến động của bối cảnh: Bối cảnh công nghệ, môi trường kinh tế số và nhận thức của người học thay đổi liên tục, đòi hỏi các nghiên cứu tương lai cần thực hiện khảo sát lặp lại theo chuỗi thời gian hoặc mở rộng phân tích so sánh giữa các nhóm ngành đào tạo đặc thù (khối ngành kỹ thuật, kinh tế, nghệ thuật, khoa học xã hội).
  • Phạm vi biến số: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các nhân tố nội tại trong môi trường học tập đại học và nhận thức cá nhân; các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thêm các yếu tố ngoại cảnh như sự hỗ trợ từ gia đình, chính sách tài chính hoặc mạng lưới liên kết với doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Các chuyên ngành Kinh tế chính trị, Quản trị giáo dục, Quản trị nguồn nhân lực, Xã hội học đang thực hiện đề tài nghiên cứu về hành vi sáng tạo, năng lực khởi nghiệp hoặc môi trường giáo dục đại học.
  • Nhà nghiên cứu: Tham khảo khung đo lường SCALE 14 mục và quy trình phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM kết hợp xử lý dữ liệu qua hai phần mềm STATA 17 và SmartPLS 4.
  • Giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo: Tham khảo các giải pháp thiết kế lớp học mở, phương pháp sư phạm khuyến khích tư duy phản biện, học qua dự án và xây dựng văn hóa tôn trọng sự khác biệt nhằm tối ưu hóa tiềm năng sáng tạo của người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung đo lường SCALE của Richardson & Mishra (2018) được ứng dụng trong khóa luận gồm những nhóm thành phần nào?
Khung SCALE gồm 14 tiêu chí đo lường thuộc 3 nhóm nhân tố chính: (1) Môi trường vật lý (Physical Environment) gồm 4 mục về không gian, bàn ghế, tài nguyên và nơi trưng bày sản phẩm; (2) Bầu không khí học tập (Learning Climate) gồm 4 mục về tương tác thầy - trò, sự tin cậy, vai trò hỗ trợ của giảng viên và việc chấp nhận rủi ro; (3) Sự tham gia của người học (Learner Engagement) gồm 6 mục về nhiệm vụ mở, bài tập thực tế/liên ngành, tư duy đa chiều, động lực nội tại, thời gian phát triển ý tưởng và tốc độ làm việc linh hoạt.

2. Nhân tố nào được tác giả bổ sung vào mô hình nghiên cứu ngoài 3 thành phần gốc của SCALE?
Tác giả đã bổ sung thêm nhân tố Nhận thức sáng tạo (Creative Cognition) dựa trên lý thuyết phát triển con người của Kegan, lý thuyết của Shane (2003) và các nghiên cứu của Mayhew và cộng sự (2012, 2016), Selznick & Mayhew (2018). Nhân tố này đại diện cho tư duy sáng tạo, sự khát khao đổi mới và mức độ sẵn sàng chấp nhận mạo hiểm của bản thân sinh viên.

3. Dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thu thập và phân tích bằng những phần mềm, kỹ thuật nào?
Dữ liệu sơ cấp được khảo sát qua bảng hỏi trực tuyến trong tháng 10/2023 gửi tới sinh viên các trường đại học, cao đẳng trên toàn quốc. Dữ liệu được làm sạch bằng Microsoft Excel và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM) thông qua hai phần mềm chuyên dụng là STATA 17 và SmartPLS 4.

4. Theo các báo cáo được trích dẫn trong khóa luận, chỉ số sáng tạo của Việt Nam năm 2022 xếp vị trí thứ mấy?
Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GCI) năm 2022 của WIPO, Việt Nam xếp hạng 48/132 quốc gia trên thế giới và đứng thứ 4 trong khu vực Đông Nam Á (sau Singapore, Malaysia và Thái Lan). Ngoài ra, hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Việt Nam xếp hạng 54 thế giới và thứ 12 khu vực Châu Á - Thái Bình Dương theo StartupBlink (2022).

5. Khóa luận đưa ra các nhóm hàm ý và kiến nghị hướng tới những chủ thể nào?
Khóa luận xây dựng hệ thống giải pháp và khuyến nghị toàn diện cho 4 nhóm đối tượng: Cơ sở giáo dục đại học (Educational Institutions), Giảng viên (Instructors), Sinh viên (Students) và Cơ quan quản lý nhà nước (The State).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Examining Factors Influencing Student's Creativity: An Application of the SCALE" của sinh viên Nguyễn Thu Hà (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) là một công trình nghiên cứu định lượng bài bản về các nhân tố tác động đến năng lực sáng tạo của sinh viên Việt Nam. Bằng việc ứng dụng và mở rộng khung lý thuyết SCALE kết hợp phân tích mô hình PLS-SEM trên SmartPLS 4 và STATA 17, đề tài đã làm rõ vai trò then chốt của môi trường vật lý, không khí học tập, sự tham gia của người học và nhận thức sáng tạo. Các kết quả và hàm ý giải pháp từ nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học có giá trị cho các trường đại học, giảng viên và nhà hoạch định chính sách trong nỗ lực nâng cao năng lực sáng tạo của thế hệ trẻ và thúc đẩy chỉ số đổi mới sáng tạo quốc gia.