Luận văn: Đánh giá vai trò cộng đồng trong quản lý rừng tại KBT Sốp Cộp, Sơn La

Luận văn thạc sĩ đánh giá vai trò cộng đồng trong quản lý, bảo vệ rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp, Sơn La. Phân tích thực trạng và giải pháp.

Trường đại học

Trƣờng Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình bảo tồn và quản lý rừng trên thế giới

1.2. Tình hình bảo tồn và quản lý rừng tại Việt Nam

1.3. Tình hình bảo tồn và quản lý rừng tại địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Nội dung nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên và môi trường

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Các nguồn tài nguyên

3.2. Thực trạng kinh tế -văn hóa- xã hội của huyện

3.2.1. Thực trạng phát triển về kinh tế

3.2.2. Thực trạng về văn hóa

3.2.3. Thực trạng về Giáo dục - đào tạo

3.2.4. Thực trạng về Y tế

3.2.5. Thực trạng về dân số và lao động

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tình hình quản lý TNR tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Tình hình chung tại khu vực nghiên cứu

4.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý và bảo vệ rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp

4.1.3. Những khó khăn trong công tác quản lý khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp

4.2. Đánh giá nhận thức của cộng đồng tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Theo trình độ học vấn

4.2.2. Theo nghề nghiệp

4.2.3. Theo mức thu nhập gia đình

4.2.4. Theo giới tính

4.2.5. Theo thành phần dân tộc

4.3. Tác động tích cực đối với tài nguyên rừng của cộng đồng

4.3.1. Hoạt động sản xuất của cộng đồng địa phương bớt phụ thuộc vào tài nguyên rừng

4.3.2. Sử dụng đất

4.4. Tác động tiêu cực của cộng đồng tới KBTTN Sốp Cộp

4.4.1. Khai thác gỗ, củi

4.4.2. Khai thác lâm sản ngoài gỗ

4.4.3. Săn bắn, bẫy bắt ĐVHD

4.5. Mối quan hệ của cộng đồng địa phương với các cơ quan quản lý và bảo tồn tại khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp, Sơn La

4.6. Đề xuất giải pháp

4.6.1. Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục nâng cao nhận thức về quản lý và bảo vệ rừng cho người dân

4.6.2. Hỗ trợ nâng cao đời sống cho người dân

4.6.3. Đối với chính quyền xã

4.6.4. Quản lý bảo vệ và sử dụng bền vững tài nguyên rừng và ĐVHD

4.6.5. Xây dựng các hương ước, quy ước về quản lý rừng và ĐVHD tại các thôn, bản

4.6.6. Đối với Ban Quản lý khu bảo tồn (BQLKBT)

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò cộng đồng trong bảo vệ rừng Nền tảng tại KBT Sốp Cộp

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) Sốp Cộp tại tỉnh Sơn La là một trong những "lá phổi xanh" quan trọng của vùng Tây Bắc, nơi lưu giữ giá trị bảo tồn đa dạng sinh học cao với hệ sinh thái rừng đặc trưng. Nghiên cứu của Lường Thị Điệp (2017) cho thấy, khu vực này là nơi hội tụ của nhiều luồng động, thực vật quý hiếm, bao gồm 25 loài thú và 12 loài chim quý hiếm. Tuy nhiên, sự tồn tại của tài nguyên thiên nhiên này gắn liền mật thiết với đời sống của cộng đồng địa phương. Vai trò cộng đồng trong bảo vệ rừng tại KBT Sốp Cộp không chỉ là một lựa chọn mà là một yếu tố bắt buộc để quản lý bền vững. Người dân bản địa, chủ yếu là các dân tộc Thái, Mông, Khơ Mú, đã sinh sống và gắn bó với rừng qua nhiều thế hệ. Cuộc sống của họ phụ thuộc vào rừng để đảm bảo an ninh lương thực, cung cấp gỗ, củi và các lâm sản ngoài gỗ. Do đó, việc huy động sự tham gia của họ vào công tác bảo vệ rừng là chìa khóa để giải quyết các mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển. Sự tham gia này biến người dân từ đối tượng gây áp lực thành chủ thể tích cực trong việc giám sát, tuần tra và phục hồi rừng. Khi lợi ích của cộng đồng được đảm bảo thông qua các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, họ sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất, góp phần giảm mất rừng và suy thoái rừng một cách thực chất.

1.1. Giá trị đa dạng sinh học và tầm quan trọng của KBT Sốp Cộp

KBT Sốp Cộp, thành lập năm 2002, có diện tích 18.709 ha, đóng vai trò chiến lược trong việc bảo vệ nguồn nước cho lưu vực sông Mã và duy trì sự cân bằng sinh thái của toàn khu vực. Theo thống kê, KBT là nơi cư trú của các loài cực kỳ nguy cấp như Hổ (Panthera tigris) và Voi (Elephas maximus), cùng với 640 loài thực vật bậc cao. Giá trị bảo tồn đa dạng sinh học tại đây không chỉ mang tầm quốc gia mà còn có ý nghĩa quốc tế. Rừng tại Sốp Cộp cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu, bao gồm điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và nguồn nước. Việc bảo vệ thành công hệ sinh thái rừng này là tiền đề cho các hoạt động phát triển bền vững khác như du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học, mang lại lợi ích lâu dài cho cả con người và thiên nhiên.

1.2. Sự gắn kết của người dân bản địa với tài nguyên rừng

Người dân bản địa tại các xã vùng đệm như Púng Bánh, Sam Kha, Sốp Cộp có mối quan hệ lịch sử và văn hóa sâu sắc với rừng. Rừng không chỉ là nơi cung cấp sinh kế mà còn là không gian văn hóa, tín ngưỡng. Các tri thức bản địa về sử dụng cây thuốc, nhận biết mùa vụ, hay các quy tắc ứng xử với thiên nhiên là những tài sản vô giá. Tuy nhiên, áp lực về dân số và kinh tế đã dần làm thay đổi mối quan hệ này. Việc thừa nhận và phát huy vai trò của cộng đồng địa phương trong quản lý tài nguyên thiên nhiên là cách tiếp cận hiệu quả, giúp kết hợp kiến thức khoa học hiện đại và kinh nghiệm truyền thống để đạt được mục tiêu bảo tồn một cách hài hòa và bền vững.

II. Thách thức bảo vệ rừng tại Sốp Cộp Nhìn từ góc độ cộng đồng

Công tác bảo vệ rừng tại KBT Sốp Cộp phải đối mặt với nhiều thách thức, phần lớn bắt nguồn từ các vấn đề kinh tế-xã hội của cộng đồng địa phương. Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng giảm mất rừng và suy thoái rừng là sự phụ thuộc lớn của người dân vào tài nguyên rừng để sinh sống. Theo Lường Thị Điệp (2017), các hoạt động như canh tác nương rẫy, khai thác gỗ trái phép để làm nhà, lấy củi, và thu hái lâm sản ngoài gỗ vẫn diễn ra phổ biến. Điều này tạo ra một xung đột lợi ích rõ rệt giữa nhu cầu sinh kế trước mắt của người dân và mục tiêu bảo tồn dài hạn của Ban quản lý KBT Sốp Cộp. Nhận thức của một bộ phận người dân về pháp luật và tầm quan trọng của rừng còn hạn chế. Kết quả khảo sát cho thấy 55% người dân chỉ ở mức "hiểu biết" và 30% "ít hiểu biết" về các vấn đề bảo tồn. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững chưa thực sự hiệu quả và đồng bộ, khiến người dân khó tìm được nguồn thu nhập thay thế. Cơ sở hạ tầng kém phát triển, đặc biệt là giao thông, cũng gây khó khăn cho công tác quản lý, giám sát và triển khai các hoạt động hỗ trợ. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, vừa tăng cường thực thi pháp luật, vừa phải nâng cao nhận thức cộng đồng và tạo ra các cơ hội kinh tế bền vững.

2.1. Áp lực sinh kế và tình trạng khai thác tài nguyên trái phép

Sự nghèo đói và thiếu đất sản xuất là nguyên nhân sâu xa đẩy người dân bản địa vào các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững. Các hành vi như phát rừng làm nương, săn bắt động vật hoang dã, khai thác gỗ quý vẫn âm thầm diễn ra. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng, việc tiêu thụ lâm sản như măng tại xã Sốp Cộp là rất lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tái sinh của rừng. Những hoạt động này không chỉ làm suy giảm đa dạng sinh học mà còn gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng như xói mòn đất, suy giảm nguồn nước và tăng nguy cơ cháy rừng, đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và cuộc sống của chính họ trong dài hạn.

2.2. Xung đột lợi ích giữa bảo tồn và nhu cầu phát triển địa phương

Việc thành lập KBT đã giới hạn quyền tiếp cận và sử dụng tài nguyên thiên nhiên của người dân, trong khi họ chưa nhận được những lợi ích tương xứng từ công tác bảo tồn. Xung đột lợi ích nảy sinh khi các quy định bảo vệ nghiêm ngặt va chạm với tập quán canh tác và nhu cầu kinh tế của cộng đồng. Nếu không có cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng và công bằng, người dân sẽ khó có động lực tham gia bảo vệ rừng. Sự thiếu phối hợp giữa Ban quản lý KBT Sốp Cộp và chính quyền địa phương đôi khi cũng làm gia tăng mâu thuẫn, khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên kém hiệu quả.

III. Phương pháp huy động sự tham gia của cộng đồng bảo vệ rừng hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, việc huy động sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo vệ rừng là phương pháp cốt lõi và bền vững nhất. Mô hình đồng quản lý rừng là một giải pháp tiên tiến, trong đó quyền và trách nhiệm được phân chia rõ ràng giữa Ban quản lý KBT Sốp Cộpcộng đồng địa phương. Theo mô hình này, người dân không chỉ là người thực thi mà còn tham gia vào quá trình ra quyết định, lập kế hoạch và giám sát. Một trong những hoạt động cụ thể và hiệu quả là thành lập các tổ tuần tra bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng. Các tổ này, với sự am hiểu địa bàn và tri thức bản địa, có khả năng phát hiện và ngăn chặn sớm các hành vi vi phạm. Hơn nữa, việc xây dựng và thực thi các hương ước, quy ước làng bản về bảo vệ rừng là một công cụ quản lý đầy sức mạnh. Các quy ước này được chính cộng đồng xây dựng dựa trên luật tục và pháp luật nhà nước, tạo ra sự đồng thuận và tính tự giác cao. Khi người dân thấy được vai trò và trách nhiệm của mình, cùng với những lợi ích trực tiếp từ việc giữ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho hệ sinh thái rừng quê hương.

3.1. Xây dựng mô hình đồng quản lý rừng có sự tham gia tích cực

Mô hình đồng quản lý rừng đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cả hai phía. Ban quản lý KBT Sốp Cộp cần tạo điều kiện, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và nâng cao năng lực cho cộng đồng. Ngược lại, cộng đồng địa phương cần thành lập các ban quản lý rừng thôn bản, xây dựng quy chế hoạt động rõ ràng. Quá trình này giúp tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và đảm bảo các quyết định quản lý phù hợp với thực tiễn địa phương, giảm thiểu xung đột lợi ích và tối đa hóa hiệu quả bảo tồn.

3.2. Vai trò của hương ước quy ước làng bản trong quản lý rừng

Hương ước, quy ước làng bản là công cụ pháp lý xã hội quan trọng, giúp cụ thể hóa các quy định của pháp luật vào đời sống. Các quy ước này quy định rõ ràng về khu vực được phép khai thác lâm sản, mùa vụ khai thác, các loài bị cấm săn bắt, và các hình thức xử phạt đối với hành vi vi phạm. Do được xây dựng trên cơ sở đồng thuận, các quy ước này có tính tuân thủ cao hơn so với các quy định áp đặt từ bên ngoài. Đây là phương pháp hiệu quả để phát huy tri thức bản địa và củng cố tinh thần tự quản của cộng đồng trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

IV. Bí quyết phát triển sinh kế bền vững để giảm áp lực lên rừng

Một trong những bí quyết then chốt để bảo vệ rừng thành công là giúp cộng đồng địa phương giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng thông qua phát triển sinh kế bền vững. Khi người dân có nguồn thu nhập ổn định từ các hoạt động kinh tế khác, áp lực khai thác rừng sẽ tự động giảm xuống. Các giải pháp cần tập trung vào việc tận dụng lợi thế của địa phương nhưng không làm tổn hại đến hệ sinh thái rừng. Ví dụ, phát triển nông nghiệp bền vững trên đất dốc, trồng các loại cây dược liệu dưới tán rừng, hoặc chăn nuôi gia súc theo mô hình bán thâm canh. Bên cạnh đó, việc thực thi hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế quan trọng. Chính sách này tạo ra một cơ chế chia sẻ lợi ích trực tiếp, nơi cộng đồng nhận được nguồn tài chính để thực hiện các hoạt động như tuần tra bảo vệ rừngphòng chống cháy rừng. Số tiền thu được từ PFES có thể được tái đầu tư vào các dự án phát triển cộng đồng như xây dựng trường học, trạm y tế, góp phần cải thiện đời sống và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của việc bảo vệ rừng.

4.1. Thực thi chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là cầu nối giữa người hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng (như các nhà máy thủy điện, công ty nước sạch) và người cung ứng dịch vụ (là các cộng đồng giữ rừng). Tại Sốp Cộp, việc triển khai hiệu quả chính sách này không chỉ tạo nguồn thu nhập bổ sung cho người dân mà còn nâng cao trách nhiệm của họ. Để PFES thực sự phát huy tác dụng, cần đảm bảo quy trình chi trả minh bạch, công bằng và kịp thời, đồng thời hướng dẫn cộng đồng sử dụng nguồn kinh phí này một cách hiệu quả cho cả mục tiêu bảo tồn và phát triển kinh tế xã hội.

4.2. Các mô hình sinh kế thay thế giảm phụ thuộc vào rừng

Để phát triển sinh kế bền vững, cần có sự đầu tư và hỗ trợ kỹ thuật từ các cơ quan chức năng và tổ chức liên quan. Các mô hình tiềm năng bao gồm: trồng cây ăn quả trên đất nương rẫy cũ, phát triển du lịch cộng đồng dựa trên bản sắc văn hóa của người dân bản địa, và sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Việc đa dạng hóa nguồn thu nhập giúp các hộ gia đình tăng cường an ninh lương thực và giảm thiểu rủi ro kinh tế. Quan trọng là các mô hình này phải được lựa chọn dựa trên nhu cầu và năng lực của cộng đồng, đảm bảo tính bền vững lâu dài.

4.3. Tầm quan trọng của nâng cao nhận thức cộng đồng

Mọi giải pháp kỹ thuật và chính sách sẽ không thể thành công nếu thiếu sự thay đổi trong nhận thức. Hoạt động nâng cao nhận thức cộng đồng cần được tiến hành thường xuyên và đa dạng hóa hình thức, từ các buổi họp thôn bản, chương trình phát thanh, đến các hoạt động ngoại khóa tại trường học. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa việc bảo vệ rừng và chất lượng cuộc sống của chính họ. Khi người dân hiểu rõ giá trị của rừng, họ sẽ tự nguyện và chủ động tham gia vào các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương.

V. Kết quả đánh giá và tương lai bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng

Các nghiên cứu và thực tiễn tại KBT Sốp Cộp đã chứng minh rằng vai trò cộng đồng trong bảo vệ rừng là không thể thay thế. Đánh giá từ luận văn của Lường Thị Điệp (2017) cho thấy, dù nhận thức chung của cộng đồng đã có những chuyển biến, vẫn còn một khoảng cách lớn cần được lấp đầy. Tỷ lệ người "rất hiểu biết" còn thấp (15%) cho thấy các chương trình truyền thông, giáo dục cần được đầu tư mạnh mẽ hơn. Mối quan hệ giữa cộng đồng địa phươngBan quản lý KBT Sốp Cộp đã có những cải thiện, nhưng cần tiếp tục được củng cố trên cơ sở tin tưởng và chia sẻ lợi ích công bằng. Tương lai của công tác bảo tồn tại Sốp Cộp phụ thuộc vào khả năng lồng ghép thành công giữa mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học và mục tiêu phát triển sinh kế bền vững. Điều này đòi hỏi một cam kết chính trị mạnh mẽ, sự phối hợp liên ngành chặt chẽ và quan trọng nhất là sự tham gia chủ động, tích cực của chính người dân bản địa. Bằng cách trao quyền và tạo động lực cho cộng đồng, KBT Sốp Cộp có thể trở thành một mô hình kiểu mẫu về quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững, nơi con người và thiên nhiên cùng phát triển hài hòa.

5.1. Phân tích hiện trạng nhận thức và thái độ của cộng đồng

Kết quả khảo sát cho thấy nhận thức của người dân chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi trình độ học vấn và nghề nghiệp. Nhóm cán bộ và những người có trình độ học vấn cao hơn có nhận thức tốt hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đầu tư vào giáo dục như một giải pháp nền tảng và lâu dài. Việc phân tích sâu hơn thái độ và hành vi của từng nhóm đối tượng sẽ giúp thiết kế các chương trình can thiệp phù hợp và hiệu quả, từ đó huy động sự tham gia một cách toàn diện hơn.

5.2. Hướng đi tương lai Tăng cường hợp tác và trao quyền

Trong tương lai, hướng đi chính là tăng cường cơ chế hợp tác đa bên, đặc biệt là mối quan hệ giữa Ban quản lý KBT Sốp Cộp, chính quyền xã và các cộng đồng thôn bản. Cần tiếp tục hoàn thiện và nhân rộng các mô hình đồng quản lý rừng, giao khoán bảo vệ rừng gắn với cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng. Việc trao thêm quyền cho cộng đồng trong việc ra quyết định và giám sát sẽ nâng cao tinh thần làm chủ, góp phần giảm mất rừng và suy thoái rừng một cách bền vững. Đồng thời, cần tìm kiếm và thu hút các nguồn lực từ bên ngoài để hỗ trợ các sáng kiến bảo tồn và phát triển sinh kế tại địa phương.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Các khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) và Vƣờn quốc gia (VQG) có vai trò quan trọng để bảo vệ và duy trì tính đa dạng sinh học đặc biệt là trong việc bảo tồn nguồn gen, các nguồn tài nguyên thiên nhiên, kết hợp với việc bảo vệ các tài nguyên văn hoá và mang lại lợi ích cho con ngƣời. Hiện nay các Khu bảo tồn đã và đang gặp rất nhiều khó khăn từ phía cộng đồng địa phƣơng, đặc biệt đối với những nƣớc đang phát triển trong những năm gần đây nguồn tài nguyên này đang bị suy thoái mạnh, do rất nhiều nguyên nhân tác động làm ảnh hƣởng nghiêm trọng. Nhiều nƣớc có nguồn tài nguyên tự nhiên rất giàu có nhƣng đang bị suy giảm, ví dụ: rừng nhiệt đới Amazon bao bọc toàn bộ lƣu vực con sông Amazon ở Nam Mỹ, là “lá phổi xanh của Trái Đất, hơn một nửa diện tích rừng s bị tàn phá nặng nề hoặc có thể biến mất vào năm 2030 do biến đổi khí hậu và nạn chặt phá rừng, ngoài ra việc ngƣời dân phát quang rừng để canh tác s phát thải một lƣợng khí CO2 tƣơng đƣơng với tổng khối lƣợng khí thải trên toàn cầu trong vòng hơn 2 năm; rừng Bulô tại Siberia của nƣớc Nga, đang bị khai phá và chịu nhiều tác động của ngƣời dân sống xung quanh khu rừng này. Không chỉ trên thế giới mà Việt Nam cũng là một trong những nƣớc nằm trong sự suy giảm nghiêm trọng đó.

Nguyên nhân chính dẫn tới hiện trạng suy thoái này là bị thu h p bởi mở rộng các khu định cƣ cho con ngƣời, cũng nhƣ phát quang đất khai thác nông nghiệp của các cộng đồng địa phƣơng xung quanh. Sơn La là một trong các tỉnh của khu Tây Bắc, với diện tích rừng tự nhiên khoảng 440.000 ha, tại đây đã thành lập 4 khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) gồm: Sốp Cộp, Xuân Nha, Tà Xùa và Copia. Trong đó KBTTN Sốp Cộp nằm ở phía Tây của tỉnh; đƣợc thành lập năm 2002 với diện tích 2 18.709 ha thuộc hai huyện Sốp Cộp và Sông Mã. KBTTN Sốp Cộp thuộc hai xã Sốp Cộp ( huyện Sốp Cộp) và Huổi Một (huyện Sông Mã) là 1 phần 4 các xã khác là Púng Bánh, Dồm Cang (huyện Sốp Cộp) và Nặm Mằn, Mƣờng Cai (huyện Sông Mã) tỉnh Sơn La Tọa độ địa lý: từ 20055 30’’ đến 21004’’00’’ vĩ độ Bắc từ 103027’’00’’ đến 103043’’00’ kinh độ Đông.

Địa hình bị chia cắt mạnh, nhiều đồi núi cao trên 1000 m, độn dốc lớn, nhiều suối chia cắt, nằm hoàn toàn trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình là 22,40 C, lƣợng mƣa trung bình năm 1. Độ ẩm không khí ở mức trung bình (82%), với nhiệm vụ chủ yếu là: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học, quần thể của các loài động thực vật quý hiếm, các loài đang bị đe doạ và các loài đặc hữu; phục hồi, tái tạo vốn rừng nhằm nâng cao độ che phủ của rừng. KBTTN Sốp Cộp không những có giá trị cao về đa dạng sinh học, về sinh thái, môi trƣờng mà trong trƣơng lai còn có ý nghĩa về du lịch sinh thái, phục vụ tham quan, học tập nghiên cứu. Với thành phần dân tộc chủ yếu là Thái, Mông, Khơ Mú với những tập quán truyền thống nhƣ canh tác nƣơng rẫy, du canh du cƣ, săn bắn động vật, chặt gỗ, lấy củi, thu lƣợm các sản phẩm từ rừng.

Đời sống của ngƣời dân địa phƣơng phần lớn dựa vào chính là nguồn tài nguyên rừng. Từ những thực tế trên cho thấy việc đánh giá đƣợc vai trò của cộng đồng, đồng thời quản lý, bảo vệ, phát triển tài nguyên rừng (TNR) và đảm bảo đời sống của ngƣời dân sống ở gần và trong khu bảo tồn (KBT) là vấn đề cấp thiết. Chính vì vậy, đề tài “Đánh giá vai trò của cộng đồng trong công tác quản lý và bảo vệ rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp, tỉnh Sơn La”. Nhằm góp phần nâng cao hiệu quả trong quản lý rừng của cộng đồng tại khu vực nghiên cứu và góp phần làm cơ sở xây dựng các chƣơng trình tuyên truyền giáo dục bảo tồn tại địa phƣơng.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình bảo tồn và quản lý rừng trên thế giới Để hạn chế suy thoái tài nguyên nhiên, bảo tồn loài, quần thể và quần xã, hệ sinh thái cho thế hệ mai sau và duy trì sự tồn vong của Trái đất, con ngƣời đã có những nỗ lực trong công tác bảo tồn bằng những hành động hiệu quả nhƣ thực hiện “Mục tiêu thiên niên kỷ”, hành động cho các điểm nóng “hotspot” về đa dạng sinh học thuộc Global 200 ( WWF – Global 200, 1997). Nỗ lực mạnh m nhất và đƣợc đánh giá thành công nhất trong nhiều thập kỷ qua là việc xây dựng hệ thống các KBT bảo tồn loài, bảo tồn hệ sinh thái, nâng cao nhận thức cộng đồng, tạo sinh kế, bảo vệ rừng. Bên cạnh ảnh hƣởng tích cực của việc xây dựng các KBT và các VQG đến hệ sinh thái tự nhiên của địa phƣơng và khu vực cũng nhƣ quốc gia và toàn cầu, còn có những ảnh hƣởng tiêu cực lên cộng đồng địa phƣơng ở trong các KBT.

Những ảnh hƣởng đó dẫn đến một số thực trạng sau: - Hạn chế của ngƣời dân địa phƣơng trong việc tiếp cận với các loại lâm sản phục vụ cho sinh kế, nơi mà ngƣời dân đã chung sống với thiên nhiên qua nhiều thế hệ; - Việc sử dụng tài nguyên đất phục vụ cho canh tác cây trồng, vật nuôi bị hạn chế do một phần đƣợc đƣa vào KBT; - Văn hóa bản địa bị ảnh hƣởng do chính sách phát triển các loại hình du lịch ở khu vực có những đặc trƣng khác biệt có thể khai thác vì mục đích kinh tế. Việc xây dựng các KBT là một việc làm quan trọng, nhằm giúp bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên, môi trƣờng sống và nhất là bảo tồn đa dạng sinh học để hƣớng tới phát triển bền vững. Việc xây dựng các KBT đã 4 tác động rất lớn đến sinh kế của ngƣời dân sống phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên ở cả vùng đệm cũng nhƣ vùng lõi của các KBT. Việc dung hòa giữa bảo tồn và phát triển kinh tế là một việc làm rất khó khăn.

Trên thực tế, có nhiều nghiên cứu đã đƣợc tiến hành ở các KBT nhằm tìm ra các biện pháp hợp lý cải thiện sinh kế ngƣời dân sống xung quanh, đồng thời bảo vệ đƣợc tài nguyên và môi trƣờng trong đó. Nguồn gốc của KBT “hiện đại có từ thế kỷ thứ 19. VQG Yellowstone là VQG đầu tiên trên thế giới, đƣợc thành lập tại Mỹ năm 1874. Trong vài thập kỷ qua, các KBT trên thế giới đang có xu hƣớng tăng cả về số lƣợng và diện tích.

Hiện nay trên thế giới có hơn 100.000 khu BTTN (Tạp chí KBT tập 14, số 3, 2004) chiếm 11,7% diện tích đất liền toàn thế giới. VQG chiếm số lƣợng và diện tích lớn nhất, tiếp đến là các KBT loài và sinh cảnh. Tuy nhiên, để đảm bảo thực hiện một hệ thống quản lý phù hợp trên thực tế nhằm hiện thực hóa các lợi ích tiềm năng mà KBT có thể đem lại vẫn còn là thách thức lớn tại rất nhiều nơi trên thế giới. Năm 1994 IUCN đã đƣa ra định nghĩa về KBT: “KBTTN là một khu vực trên đất liền hoặc trên biển được khoanh vùng để bảo vệ đa dạng sinh học, các tài nguyên thiên nhiên và văn hoá đi kèm, được quản lý bằng các công cụ pháp luật hoặc các hình thức quản lý có hiệu quả khác” (IUCN, 2008).

Năm 1994, tổ chức IUCN cũng đã đƣa ra hệ thống phân hạng các KBT. Hệ thống phân hạng 1994 có tất cả 6 phân hạng, bao gồm: - Khu dự trữ thiên nhiên nghiêm ngặt/Khu bảo vệ hoang dã (Strict Nature Reserve/ Wildeness Area); - Khu dự trữ thiên nhiên (Strict Nature Reserve); - Khu bảo vệ hoang dã (Wildeness Area); - VQG (National Park); - KBT thắng cảnh tự nhiên (National Monument/Natural Landmark); 5 - KBT loài/Sinh cảnh (Habitat/Species Management Area); - KBT cảnh quan đất liền/biển (Protected Landscape/Seascape); - KBT kết hợp sử dụng bền vững tài nguyên (Managed Resource Protected Area). Một nghiên cứu của Moenieba Isaacs và Najma Mohamed, thực hiện năm 2000 (Isaacs và nnk, 2000) ở VQG Richtersveld tại Nam Phi chỉ ra rằng việc xây dựng vƣờn đã có tác động rất lớn đến đời sống của ngƣời dân nơi đây. Dân cƣ ở đây sống bằng nghề khai thác kim cƣơng, tuy nhiên đời sống của họ là rất khó khăn, cơ sở hạ tầng thấp kém, điều kiện làm việc trong các hầm mỏ nguy hiểm.

Bên cạnh đó, việc khai thác của họ ảnh hƣởng rất lớn đến đa dạng sinh học trong KBT này. Trong tình hình đó, việc xây dựng KBT đã đƣa ra những cam kết giữa ngƣời dân và chính quyền nhằm cải thiện sinh kế cho cộng đồng, mặt khác nó làm cho việc bảo tồn đa dạng sinh học của KBT diễn ra có hiệu quả hơn. Ngƣời dân cam kết s bảo vệ đa dạng sinh học trong địa phận kiếm sống của họ, còn chính quyền địa phƣơng cam kết s xây dựng cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công nhằm nâng cao đời sống của ngƣời dân. Tƣơng tự, tại VQG Kruger, để đạt đƣợc quyền sử dụng đất đai, ngƣời dân phải xây dựng quy ƣớc bảo vệ môi trƣờng trong khu vực VQG, đồng thời họ cũng đƣợc chia sẻ lợi ích thu đƣợc từ du lịch.

Ở VQG Vutut tại Canada, vừa là một KBT vừa là khu di sản văn hóa của ngƣời bản địa ở vùng Bắc Cực, đời sống của thổ dân ở đây đã đƣợc cải thiện rõ rệt khi họ đƣợc tham gia vào việc quản lý KBT. Tại đây ban quản lý VQG giúp về kỹ thuật xây dựng các mô hình bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển kinh tế - xã hội, còn dân bản địa có thể thực hiện các mô hình đó. Hợp tác quản lý ở đây đã giải quyết hài hòa mâu thuẫn giữa chính sách của chính quyền và bản sắc truyền thống của ngƣời dân, bảo đảm cho sự thành công của công tác bảo tồn hoang dã và bảo tồn các di sản văn hóa, đồng thời 6 mang lại cuộc sống ổn định cho thổ dân sống phụ thuộc vào khai thác tài nguyên ở vƣờn. Shuchenmann (2014) đã đƣa ra một ví dụ ở VQG Andringitra, là VQG thứ 14 của nƣớc cộng hòa Madagascar.

VQG là một vùng núi có mối liên hệ giữa các hệ sinh thái, sinh cảnh, đa dạng sinh học và cảnh quan cũng nhƣ di tích văn hóa. Việc xây dựng VQG đã làm giảm diện tích chăn thả gia súc, khai thác tài nguyên từ rừng phục hồi, gây ảnh hƣởng lớn đến sinh kế của cộng đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ