Luận văn: Ứng xử cột ống thép nhồi bê tông chịu tải trọng và nhiệt độ

Luận văn thạc sĩ phân tích ứng xử của cột ống thép nhồi bê tông chịu tải và nhiệt độ. Đánh giá khả năng chịu lửa của kết cấu qua mô phỏng số.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cột thép nhồi bê tông CFST chịu tải và nhiệt

Cột thép nhồi bê tông, hay còn gọi là cột CFST (Concrete Filled Steel Tube), là một dạng kết cấu liên hợp thép-bê tông tiên tiến, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng hiện đại. Cấu kiện này bao gồm một ống thép bên ngoài và lõi bê tông được đổ đầy bên trong. Sự kết hợp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội về khả năng chịu lực, độ cứng, và đặc biệt là khả năng chịu lửa của cột thép nhồi bê tông. Vỏ ống thép không chỉ đóng vai trò là ván khuôn trong quá trình thi công mà còn có tác dụng kiềm chế sự nở hông của lõi bê tông khi chịu nén, từ đó làm tăng đáng kể cường độ và độ dẻo của bê tông. Ngược lại, lõi bê tông giúp ngăn ngừa hiện tượng mất ổn định cục bộ của thành ống thép, tăng cường độ cứng và khả năng chống va đập cho cấu kiện. Khi xảy ra hỏa hoạn, ứng xử nhiệt-cơ của cột CFST trở nên phức tạp. Ống thép bên ngoài hoạt động như một lớp chắn, làm chậm quá trình sự truyền nhiệt trong tiết diện CFST vào lõi bê tông. Đồng thời, lõi bê tông với nhiệt dung riêng cao và độ dẫn nhiệt thấp có vai trò như một bộ phận tản nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ của ống thép ở mức thấp hơn so với cột thép rỗng trong cùng điều kiện cháy. Sự tương tác này giúp kéo dài thời gian chịu lửa của kết cấu, đảm bảo an toàn cho công trình. Việc nghiên cứu ứng xử của cột CFST chịu lửa là cực kỳ quan trọng để xây dựng các phương pháp thiết kế an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh các tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành chưa có hướng dẫn chi tiết cho loại kết cấu này.

1.1. Cấu tạo và ưu điểm của kết cấu liên hợp thép bê tông

Kết cấu cột CFST có cấu tạo chính gồm hai thành phần: ống thép định hình (thường là tròn hoặc vuông) và lõi bê tông bên trong. Ống thép có thể được chế tạo từ các loại thép kết cấu thông thường hoặc thép cường độ cao. Lõi bê tông có thể là bê tông thường hoặc cột ống thép nhồi bê tông cường độ cao. Ưu điểm chính của loại kết cấu này là sự cộng hưởng làm việc giữa hai loại vật liệu. Ống thép kiềm chế lõi bê tông, đặt bê tông vào trạng thái ứng suất nén ba chiều, làm tăng cường độ chịu nén và độ dẻo. Ngược lại, lõi bê tông gia cường cho ống thép, ngăn ngừa sự mất ổn định của thành ống. Điều này giúp tiết diện cột CFST nhỏ gọn hơn so với cột bê tông cốt thép truyền thống có cùng khả năng chịu tải, tối ưu hóa không gian kiến trúc. Hơn nữa, việc thi công cũng nhanh chóng hơn do ống thép đóng vai trò là ván khuôn cố định.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sức kháng cháy của kết cấu

Hỏa hoạn là một trong những thảm họa gây thiệt hại nghiêm trọng nhất cho công trình xây dựng. Khi nhiệt độ tăng cao, cường độ và độ cứng của vật liệu xây dựng bị suy giảm nhanh chóng, có thể dẫn đến sụp đổ kết cấu. Do đó, việc đánh giá sức kháng cháy của kết cấu là một yêu cầu bắt buộc trong thiết kế. Đối với cột CFST, việc hiểu rõ cơ chế phá hoại dưới tác động đồng thời của tải trọng và nhiệt độ là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định độ bền chịu lửa của cột mà còn cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các tiêu chuẩn thiết kế cột CFST chịu lửa, điều mà các quy chuẩn hiện hành tại Việt Nam như QCVN 06:2010/BXD còn bỏ ngỏ. Các kết quả nghiên cứu sẽ là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao an toàn cháy cho các công trình sử dụng loại kết cấu này.

II. Thách thức trong phân tích ứng xử cột CFST khi có cháy

Việc phân tích chính xác ứng xử của cột thép nhồi bê tông dưới tác động của hỏa hoạn là một bài toán phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức cả về lý thuyết và thực nghiệm. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi phi tuyến của vật liệu. Khi nhiệt độ tăng, các đặc tính cơ-nhiệt của cả thép và bê tông đều bị biến đổi mạnh. Hiện tượng suy giảm cường độ vật liệu ở nhiệt độ cao là yếu tố quyết định đến khả năng chịu lực của cột. Thép mất dần độ cứng và giới hạn chảy, trong khi bê tông trở nên giòn hơn và có thể xảy ra hiện tượng nổ vỡ bề mặt (spalling). Bên cạnh đó, biến dạng do nhiệt của thép và bê tông khác nhau cũng gây ra các ứng suất nội tại phức tạp tại mặt tiếp xúc giữa hai vật liệu. Một thách thức khác là chi phí và độ phức tạp của các phương pháp nghiên cứu. Việc thực hiện thí nghiệm cột CFST dưới nhiệt độ cao đòi hỏi các phòng thí nghiệm chuyên dụng với lò nung kích thước lớn, hệ thống gia tải và thiết bị đo lường tinh vi, tốn kém. Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành như Eurocode 4 (EC4) cung cấp các phương pháp tính toán giản lược, nhưng thường bị giới hạn về phạm vi áp dụng (kích thước tiết diện, loại vật liệu). Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp phân tích hiệu quả, kinh tế và đáng tin cậy để thay thế hoặc bổ sung cho thí nghiệm thực tế là một nhu cầu cấp bách, mở đường cho các phương pháp mô phỏng số.

2.1. Sự suy giảm cường độ vật liệu ở nhiệt độ cao

Khi nhiệt độ vượt quá 300°C, cường độ và mô đun đàn hồi của thép kết cấu bắt đầu suy giảm đáng kể. Theo tiêu chuẩn Eurocode 3, ở 600°C, cường độ chịu kéo của thép chỉ còn khoảng 40% so với ở nhiệt độ thường. Đối với bê tông, quá trình mất nước và biến đổi cấu trúc hóa học khi nhiệt độ tăng gây ra sự suy giảm cường độ chịu nén. Theo Eurocode 2, cường độ bê tông cũng giảm mạnh khi nhiệt độ vượt 400°C. Sự suy giảm không đồng đều và phụ thuộc vào tốc độ gia nhiệt này làm cho việc mô hình hóa ứng xử của cột CFST khi cháy trở nên rất khó khăn, đòi hỏi các mô hình vật liệu phi tuyến phức tạp có xét đến sự phụ thuộc vào nhiệt độ.

2.2. Hạn chế của tiêu chuẩn thiết kế và phương pháp thực nghiệm

Các tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành (TCVN, QCVN) chưa có các chỉ dẫn cụ thể cho việc thiết kế cột CFST chịu lửa. Trong khi đó, các tiêu chuẩn quốc tế như Eurocode 4AISC 360 tuy có đề cập nhưng các công thức thường dựa trên các giả thiết đơn giản hóa và chỉ áp dụng cho một số trường hợp nhất định. Về phương pháp thực nghiệm, mặc dù cung cấp kết quả đáng tin cậy nhất, nhưng lại vô cùng tốn kém và mất thời gian. Mỗi thí nghiệm chỉ có thể khảo sát một vài thông số nhất định. Do đó, để có một cái nhìn toàn diện về ảnh hưởng của các yếu tố như tỷ lệ tải trọng, độ mảnh, kích thước tiết diện, cần một số lượng lớn các thí nghiệm, điều này là không khả thi về mặt kinh tế.

III. Bí quyết phân tích phần tử hữu hạn cột thép nhồi bê tông

Để vượt qua những thách thức của phương pháp thực nghiệm, phân tích phần tử hữu hạn cột thép nhồi bê tông (FEM) đã trở thành một công cụ mạnh mẽ và hiệu quả. Phương pháp này cho phép mô phỏng số cột CFST một cách chi tiết, xét đến các yếu tố phức tạp như tính phi tuyến của vật liệu và hình học. Quá trình phân tích thường được thực hiện tuần tự theo hai bước (Sequentially coupled Thermal-Stress analysis). Đầu tiên, một phân tích truyền nhiệt được tiến hành để xác định sự phân bố nhiệt độ trên toàn bộ tiết diện cột theo thời gian cháy, dựa trên các đường cong cháy tiêu chuẩn như ASTM E119 hoặc ISO 834. Bước này mô phỏng quá trình sự truyền nhiệt trong tiết diện CFST thông qua các cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ. Kết quả phân bố nhiệt độ thu được sẽ được sử dụng làm đầu vào cho bước thứ hai. Bước thứ hai là phân tích cơ học, trong đó mô hình cột chịu tác động đồng thời của tải trọng ngoài và trường nhiệt độ đã tính toán. Tại mỗi bước thời gian, các đặc tính cơ học của vật liệu (cường độ, mô đun đàn hồi) được cập nhật tương ứng với nhiệt độ tại từng điểm. Quá trình phân tích phi tuyến vật liệu và hình học này cho phép theo dõi sự phát triển của ứng suất, biến dạng và chuyển vị của cột cho đến khi kết cấu bị phá hoại, từ đó xác định chính xác độ bền chịu lửa của cột.

3.1. Phân tích sự truyền nhiệt tuần tự trong kết cấu CFST

Phân tích truyền nhiệt là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Mô hình phần tử hữu hạn phải định nghĩa chính xác các đặc tính nhiệt của vật liệu theo nhiệt độ, bao gồm độ dẫn nhiệt (thermal conductivity), nhiệt dung riêng (specific heat) và khối lượng riêng. Các thông số này thường được lấy từ các tiêu chuẩn như Eurocode 2 cho bê tông và Eurocode 3 cho thép. Điều kiện biên nhiệt được áp dụng trên bề mặt ngoài của ống thép, mô phỏng sự trao đổi nhiệt với môi trường cháy thông qua đối lưu và bức xạ. Quá trình giải bài toán truyền nhiệt phi tuyến theo thời gian sẽ cho ra trường nhiệt độ tại mọi nút trong mô hình ở mỗi thời điểm, đây là dữ liệu nền tảng cho phân tích ứng xử cơ học tiếp theo.

3.2. Mô hình hóa ứng xử của cột CFST khi cháy với ABAQUS

Phần mềm ABAQUS là một trong những công cụ mạnh nhất để thực hiện loại phân tích này. Trong ABAQUS, mô hình cột CFST được xây dựng từ các phần tử khối 3D (ví dụ: C3D8T - phần tử khối 8 nút có bậc tự do về nhiệt độ). Sự tương tác giữa ống thép và lõi bê tông được mô hình hóa bằng các phần tử tiếp xúc (contact elements) cho phép truyền áp lực nén và lực ma sát theo phương tiếp tuyến, đồng thời mô phỏng sự truyền nhiệt qua khe hở (gap conductance). Các mô hình vật liệu phi tuyến, có xét đến sự suy giảm cường độ và độ cứng theo nhiệt độ, được định nghĩa và gán cho từng cấu kiện. Sau khi có kết quả từ phân tích nhiệt, chúng được nạp vào mô hình cơ học dưới dạng một trường nhiệt độ định sẵn (predefined field) để tính toán ứng xử nhiệt-cơ của cột CFST.

IV. Kết quả mô phỏng ứng xử và kiểm chứng với thực nghiệm

Độ tin cậy của phương pháp mô phỏng số cột CFST phải được kiểm chứng bằng cách so sánh với kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm. Trong luận văn của Lê Văn Lanh (2019), mô hình số được xây dựng bằng phần mềm ABAQUS đã được kiểm chứng dựa trên dữ liệu từ các thí nghiệm cột CFST dưới nhiệt độ cao của Lie và Chabot (1992). Kết quả so sánh cho thấy sự phù hợp cao giữa mô phỏng và thực nghiệm về cả sự phân bố nhiệt độ theo thời gian và đường cong quan hệ chuyển vị dọc trục theo thời gian. Ví dụ, đối với mẫu cột C11 và C17, nhiệt độ tại các vị trí trên ống thép và sâu trong lõi bê tông do mô hình số dự đoán bám rất sát với số liệu đo đạc thực tế. Tương tự, sự biến dạng của cột, từ giai đoạn giãn nở ban đầu do nhiệt đến giai đoạn co ngắn lại do vật liệu mất cường độ và cuối cùng là phá hoại, đều được mô hình tái hiện một cách chính xác. Sự kiểm chứng thành công này khẳng định rằng phân tích phần tử hữu hạn cột thép nhồi bê tông là một phương pháp đáng tin cậy để dự đoán khả năng chịu lửa của cột thép nhồi bê tông, cho phép mở rộng nghiên cứu sang các trường hợp phức tạp hơn mà không cần đến thí nghiệm tốn kém. Qua đó, các nhà nghiên cứu có thể đánh giá khả năng chịu tải dư sau cháy và các kịch bản phá hoại khác nhau một cách hiệu quả.

4.1. So sánh kết quả mô phỏng với thí nghiệm của Lie Chabot

Nghiên cứu của Lie và Chabot (1992) là một trong những bộ dữ liệu thực nghiệm kinh điển về cột CFST chịu lửa. Việc so sánh kết quả mô phỏng ABAQUS với dữ liệu này cho thấy mô hình số có khả năng tái hiện tốt các hiện tượng vật lý quan trọng. Đường cong nhiệt độ-thời gian tại bề mặt ống thép và các điểm bên trong lõi bê tông gần như trùng khớp. Đường cong chuyển vị dọc trục-thời gian cũng cho thấy sự tương đồng cao, nắm bắt được các giai đoạn quan trọng: giãn nở ban đầu khi nhiệt độ tăng, sau đó co ngắn lại khi ống thép mất cường độ và tải trọng được truyền sang lõi bê tông, và cuối cùng là phá hoại khi cả lõi bê tông cũng suy yếu. Sự phù hợp này là minh chứng mạnh mẽ cho tính chính xác của mô hình.

4.2. Phân tích ưu thế chịu lửa của cột CFST so với cột thép rỗng

Một phân tích so sánh quan trọng được thực hiện giữa một cột CFST và một cột ống thép rỗng (CHS) có cùng khả năng chịu tải ở nhiệt độ thường. Kết quả mô phỏng cho thấy sự vượt trội rõ rệt của cột CFST. Dưới cùng một điều kiện cháy, cột thép rỗng bị phá hoại ở thời điểm sớm hơn nhiều. Nguyên nhân là do lõi bê tông trong cột CFST đóng vai trò như một bộ phận tản nhiệt, hấp thụ một lượng nhiệt lớn và làm chậm đáng kể tốc độ tăng nhiệt độ của ống thép. Nhờ vậy, ống thép duy trì được cường độ và độ cứng trong thời gian dài hơn. Ngay cả khi ống thép đã yếu đi, lõi bê tông vẫn tiếp tục chịu tải, góp phần kéo dài đáng kể thời gian kháng lửa của toàn bộ cấu kiện.

V. Hướng phát triển tiêu chuẩn thiết kế cột CFST chịu lửa

Từ những kết quả nghiên cứu và mô phỏng chi tiết, có thể thấy rõ tiềm năng và sự cần thiết của việc phát triển các tiêu chuẩn thiết kế cột CFST chịu lửa tại Việt Nam. Các phương pháp phân tích số đã được kiểm chứng là công cụ hữu hiệu để xây dựng các bộ dữ liệu lớn, làm cơ sở để phát triển các công thức thiết kế đơn giản và an toàn. Hướng đi trong tương lai nên tập trung vào việc tham khảo và nội địa hóa các tiêu chuẩn tiên tiến trên thế giới như Eurocode 4. Các mô hình phân tích phần tử hữu hạn cột thép nhồi bê tông có thể được sử dụng để xây dựng các biểu đồ tương tác, bảng tra hoặc các công thức thực hành cho phép kỹ sư thiết kế nhanh chóng đánh giá độ bền chịu lửa của cột mà không cần thực hiện các phân tích phức tạp. Đặc biệt, cần mở rộng nghiên cứu cho các loại vật liệu mới như cột ống thép nhồi bê tông cường độ cao, vì chúng có những đặc điểm ứng xử dưới nhiệt độ cao khác biệt so với vật liệu thông thường. Việc xây dựng một bộ tiêu chuẩn thiết kế hoàn chỉnh không chỉ nâng cao mức độ an toàn cháy cho các công trình mà còn thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi loại kết cấu liên hợp thép-bê tông hiệu quả này, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.

5.1. Tích hợp phương pháp mô phỏng vào quy trình thiết kế

Thay vì chỉ dựa vào các công thức kinh nghiệm hoặc bảng tra bị giới hạn, quy trình thiết kế trong tương lai có thể cho phép sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến (advanced analysis methods) như mô phỏng số. Điều này cho phép đánh giá chính xác sức kháng cháy của kết cấu cho các trường hợp đặc biệt, có hình dạng phức tạp hoặc sử dụng vật liệu mới. Tiêu chuẩn cần đưa ra các yêu cầu rõ ràng về việc xây dựng, kiểm chứng và áp dụng các mô hình số này để đảm bảo kết quả là đáng tin cậy. Cách tiếp cận này, được gọi là thiết kế dựa trên tính năng (performance-based design), mang lại sự linh hoạt và tối ưu hơn so với thiết kế theo quy định (prescriptive design) truyền thống.

5.2. Nghiên cứu ứng xử của cột CFST cường độ cao khi cháy

Việc sử dụng bê tông và thép cường độ cao ngày càng trở nên phổ biến để tối ưu hóa kết cấu. Tuy nhiên, các vật liệu này có thể có ứng xử khác biệt khi chịu nhiệt. Bê tông cường độ cao có cấu trúc đặc chắc hơn, dễ bị nứt vỡ do áp lực hơi nước bên trong khi gia nhiệt nhanh. Do đó, cần có các nghiên cứu chuyên sâu, cả thực nghiệm và mô phỏng, về ứng xử nhiệt-cơ của cột CFST sử dụng vật liệu cường độ cao. Kết quả từ các nghiên cứu này sẽ là cơ sở quan trọng để cập nhật và mở rộng phạm vi áp dụng của các tiêu chuẩn thiết kế trong tương lai, đảm bảo an toàn cho mọi loại công trình.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KẾT CẤU CỘT CFST KHI CHỊU TÁC DỤNG TẢI TRỌNG VÀ NHIỆT ĐỘ TĂNG Tổng quan về cột CFST 1.1 Cấu tạo cột CFST Kết cấu liên hợp ống thép nhồi bê tông (Concrete Filled Steel Tube viết tắt CFST) là kết cấu liên hợp gồm hai cấu kiện chịu lực chính là ống thép và lõi bê tông. Hai cấu kiện này làm việc chung với nhau và có nhiều ưu điểm về độ cứng, cường độ, khả năng biến dạng và khả năng chống cháy. Vỏ ống thép bên ngoài có chức năng như một lớp áo, bao bọc toàn bộ lõi bê tông. Nhờ hiệu ứng giam dữ này làm tăng khả năng chịu nén, giảm co ngót, giảm nứt trong bê tông, do lõi bê tông bị cách ly với môi trường bê ngoài.

Việc nhồi bê tông vào ống thép đã nâng cao độ bền chống ăn mòn mặt trong của ống thép, làm giảm độ mảnh của cấu kiện, làm tăng ổn định cục bộ của thành ống và làm tăng khả năng chống móp, méo (biến dạng) của ống thép khi bị va đập. Mặt cắt ngang tiết diện cột CFST thường có 2 loại chính là cột tròn và cột vuông. Nhưng trong luận văn này chỉ đi sâu vào nghiên cứu cột có tiết diện mặt cắt ngang là hình tròn.2 Đặc điểm cột CFST khi chịu lực nén đúng tâm Cột CFST có khả năng chịu nén cao, nhưng khả năng chịu kéo lại nhỏ hơn nhiều so với chịu nén. Sự hư hỏng của kết cấu phụ thuộc vào cường độ của các thành phần vật liệu, cụ thể là phụ thuộc vào cường độ chịu nén của bê tông và giới hạn chảy của thép.

Tuy nhiên cột CFST, lõi bê tông chịu áp lực kiềm chế thành bên của ống thép, kết quả là cột thép liên hợp chịu nén dọc trục lớn so với khi chỉ có riêng mặt cắt bê tông. Hơn nữa, quan trọng nhất là trạng thái của bê tông bị kiềm chế do được bọc bằng ống thép sẽ trở nên dẻo hơn và có ảnh hưởng đến toàn bộ trạng thái làm việc của kết cấu cột. Kích thước mặt cắt ngang của cột trong hệ thống kết cấu CFST có thể được giảm do tăng cường độ vật liệu của ống thép hoặc lõi bê tông.3 Đặc điểm cột CFST khi chịu đồng thời tải trọng và nhiệt độ Việc sử dụng cột CFST nhằm tăng khả năng chịu nén của cột nhưng tiết diện mặt cắt ngang cột CFST thì nhỏ hơn so với kết cấu bê tông cốt thép thông thường. Các ống thép rỗng hoạt động như một ván khuôn để đổ bê tông giúp giảm thời gian và giá thành khi thi công.

Khi xảy ra cháy, ống thép hoạt động như một lá chắn nhằm ngăn chặn sự truyền nhiệt vào bê tông, trong khi đó lõi bê tông tạo ra một hiệu ứng tản nhiệt làm giảm quá trình truyền nhiệt trong kết cấu. Khi xảy ra cháy, do tác dụng của nhiệt độ làm cho vật liệu kết cấu bị giản nở, kết hợp với tác dụng của tải trọng làm cho nội lực kết cấu sẽ bị thay đổi. Các trạng thái ứng 5 – biến dạng sẽ biến đổi do sự thay đổi nhiệt độ và gây phá hủy kết cấu. Bê tông là cốt liệu có khả năng chịu nén rất tốt, nhưng do ảnh hưởng của nhiệt độ tăng làm cho tính giòn của bê tông tăng cao, gây phá hủy kết cấu.

Nhưng khi bê tông được giam dữ trong ống thép thì khả năng chịu lực tăng đáng kể. Tính chất cơ lý của vật liệu khi chịu nhiệt độ 1.1 Tính chất cơ lý của bê tông khi chịu nhiệt độ tăng cao Về tính chất cơ học và nhiệt học của vật liệu bê tông đã có nhiều nghiên cứu trước đây công bố kết quả như [4], [6], [12], [16], [18], [22]. Dựa vào các nghiên cứu đó, các mô hình ứng xử của vật liệu đã được đề xuất dưới dạng các công thức để phục vụ cho việc mô phỏng số bằng các phần mềm. a) Độ giãn nở dài (Thermal Elongation) của bê tông do nhiệt Độ giãn nở dài hay còn được gọi là giãn nở tuyến tính có nghĩa là sự thay đổi theo độ dài dọc theo một chiều của lõi bê tông, khác với giãn nở thể tích.

Sự thay đổi chiều dài của cấu kiện do giãn nở nhiệt, liên quan đến sự thay đổi nhiệt độ theo hệ số giản nở tuyến tính. Độ giãn nở dài vì nhiệt của bê tông được ký hiệu là (l/l)c, cách xác định độ giản dài nhiệt của bê tông theo tiêu chuẩn Eurocode 2 (EC2) [18]. Giá trị phụ thuộc vào ngưỡng nhiệt độ xác định. - Đối với cốt liệu Silic: -4 -6 -11 3 (l/l)c = -1.2) - Đối với cốt liệu vôi: -4 -6 -11 3 (l/l)c = -1.4) trong đó: L là chiều dài, giá trị này được xác định ở nhiệt độ 20°C; Δl là nhiệt độ gây ra sự kéo dài của thành phần bê o tông; θc là nhiệt độ bê tông [ C].

Sau khi tính toán hệ số giãn nở dài theo nhiệt độ tăng, đường cong thể hiện mối quan hệ độ giãn nở dài với nhiệt độ được thể hiện như Hình 1. Độ giản nở dài của bê tông khi nhiệt độ tăng cao [16] b) Hệ số giãn nở vì nhiệt (Thermal Expansion) của vật liệu bê tông Hệ số giãn nở nhiệt của bê tông (c) được định nghĩa là một đại lượng đặc trưng cho sự thay đổi kích thước của nó khi có sự thay đổi nhiệt độ. Hệ số giãn nở nhiệt của bê tông phụ thuộc vào cấp phối của bê tông, vào tính chất của cốt liệu và chất kết dính. Xác định hệ số giãn nở nhiệt của bê tông xác định theo công thức:   l / l  c (1.

Sau khi tính toán hệ số giãn nở của bê tông theo nhiệt độ, đường cong thể hiện mối quan hệ giữa hệ số giản nở bê tông với nhiệt độ như biểu đồ Hình 1. Độ giản nở của bê tông khi nhiệt độ tăng cao [16] Dựa vào Hình 1.2, ta có nhận xét như sau: Hệ số giãn nở vì nhiệt của bê tông (c) o tăng theo nhiệt độ. Khi nhiệt độ đạt 700 C, có hiện tượng chuyển pha từ tăng hệ số giãn nở sang giảm hệ số giãn nở. c) Nhiệt dung riêng (Specific Heat) của vật liệu bê tông 7 Nhiệt dung riêng cp (c ) của bê tông (với độ ẩm vật liệu 0%), theo tiêu chuẩn EC2 [18], nhiệt dung riêng của bê tông được xác định như sau: cp(θc) = 900 [J/kg K] từ nhiệt độ 20°C ≤ θc ≤ 100°C (1.6) cp(θc) = 900+(θc - 100) [J/kg K] từ nhiệt độ 100°C ≤ θc ≤ 200°C (1.7) cp(θc) = 1000+(θc - 200)/2 [J/kg K] từ nhiệt độ 200°C ≤ θc ≤ 400°C (1.8) cp(θc) = 1100 [J/kg K] từ nhiệt độ 400°C ≤ θc ≤ 1200 (1.9) o trong đó: θc là nhiệt độ bê tông [ C].

Nếu độ ẩm (Moisture) không được xem xét rõ ràng trong phương pháp tính toán, các phương trình trước đó cần được sửa đổi bằng cách thêm giá trị ở mức tối đa nằm ở 0 0 Cp.peak giữa nhiệt độ 100 C và 115 C với mức giảm tuyến tính giữa nhiệt độ 115 0 0 C và 200 C. Giá trị này tỷ lệ với giá trị độ ẩm bằng: Cp.peak = 900 J/kg K cho độ ẩm 0 % của trọng lượng bê tông.peak =1470 J/kg K cho độ ẩm 1.5 % của trọng lượng bê tông Cp.peak = 2020 J/kg K cho độ ẩm 3.0 % của trọng lượng bê tông Sau khi sử dụng những công thức (1.9) mối quan hệ giữa nhiệt dung riêng của thép với nhiệt độ được thể hiện ở Hình 1. Nhiệt dung riêng của bê tông khi nhiệt độ tăng cao [16] Cần lưu ý rằng, theo tiêu chuẩn EC4 [20], khi độ ẩm 10% giá trị Cp.peak =5600 J/kgK nên được sử dụng với cột CFST. d) Tính dẫn nhiệt (Thermal Conductiviy) vật liệu bê tông Tính dẫn nhiệt (c) của bê tông, theo tiêu chuẩn EC2 [18], được xác định bởi giới hạn dưới và giới hạn trên bởi phương trình sau: - Giới hạn trên (Upper Limit) 2 λc =2-0.10) 8 - Giới hạn dưới (Lower Limit) 2 λc =1.11) o trong đó: θc là nhiệt độ bê tông [ C].

Sau khi sử dụng các công thức tính toán (1.11) quan hệ đường cong giữa nhiệt độ và tính dẫn nhiệt của bê tông được thể hiện như Hình 1. Tính dẫn nhiệt của bê tông khi nhiệt độ tăng cao [16] e) Khối lượng riêng (Density) của bê tông Khối lượng riêng (ρ) của bê tông sẽ giảm khi nhiệt độ tăng, vì khi nhiệt độ tăng, lượng nước trong bê tông sẽ bị suy giảm. Theo tiêu chuẩn EC2 [18] thì khối lượng riêng của bê tông được xác định theo công thức sau: ρ = ρ(20°C) từ 20°C ≤ θc ≤ 115°C (1.15) o trong đó θc là nhiệt độ của bê tông [ C], và ρ(20°C) = 2300kg/m3 Sau khi tính toán theo phương trình trên, đường cong giữa nhiệt độ và khối lượng riêng của bê tông được thể hiện như Hình 1. Khối lượng riêng của bê tông khi nhiệt độ tăng cao [16] 9 f) Cường độ của bê tông khi chịu tác dụng của nhiệt độ tăng Khi nhiệt độ tăng cao làm cho cường độ bê tông sẽ suy giảm.

Mối quan hệ ứng suất (Stress) - biến dạng (Strain) của bê tông có sự biến đổi khác nhau khi thay đổi nhiệt độ, được xác định trong tiêu chuẩn EC2 [18]. Đường cong thể hiện mối quan hệ ứng suất – biến dạng của bê tông có sự thay đổi đáng kể so với biểu đồ của cốt thép (Hình 1. Mối quan hệ ứng suất – biến dạng khi nhiệt độ khác nhau [16] Tất cả các đường cong này đều đạt cường độ chịu nén cao hơn giới hạn đàn hồi hiệu quả, sau đó giảm dần theo một nhánh đi xuống. Trong trường hợp này, khả năng chịu kéo của bê tông cũng xem như bằng không.2 Tính chất cơ lý của thép khi chịu nhiệt độ tăng cao Tính chất cơ lý của thép khi chịu nhiệt tăng cao được xác định theo tiêu chuẩn EC3 [19] và tiêu chuẩn EC4 [20].

Cho đến nay có một số nghiên cứu đã đề cập đến vấn đề này [4], [6], [12], [16], [19], [20], [22]. a) Độ giãn nở dài (Thermal Elongation) của thép vì nhiệt Độ giãn nở dài của thép (l/l)a, theo tiêu chuẩn EC3 [19] được tính toán theo công thức sau: -5 -8 2 -4 (l/l)c = -1.18) o trong đó θc là nhiệt độ của bê tông [ C]. Sau khi sử dụng các công thức (1.18), quan hệ đường cong giữa nhiệt độ và độ giãn nở dài của bê tông được thể hiện như Hình 1. Độ giản nở dài của thép khi nhiệt độ tăng cao [16] b) Hệ số giãn nở nhiệt (Thermal Expansion) của vật liệu thép Hệ số giãn nở vì nhiệt (αa) tăng theo nhiệt độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ