Luận văn: Ứng dụng viễn thám nghiên cứu biến động bờ biển Hải Phòng giai đoạn 1988 - 2018

Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật viễn thám và GIS giám sát, đánh giá biến động đường bờ, bãi biển và cửa sông vùng biển Hải Phòng qua các giai đoạn.

Chuyên ngành

Hải dương học

Tác giả

Phạm Huyền Trang

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về biến động bờ biển Hải Phòng qua viễn thám

Vùng ven biển Hải Phòng giữ vị trí chiến lược về kinh tế, tự nhiên và quốc phòng. Khu vực này sở hữu hệ thống cửa sông dày đặc cùng nguồn tài nguyên sinh thái dồi dào. Tuy nhiên, đới bờ Hải Phòng chịu tác động mạnh từ các hiện tượng tai biến tự nhiên. Quá trình bồi tụ và xói lở diễn ra liên tục với cường độ phức tạp. Việc giám sát biến động đường bờ biển đóng vai trò then chốt cho phát triển bền vững. Công nghệ viễn thám cung cấp nguồn tư liệu vệ tinh phong phú qua nhiều thời kỳ. Phương pháp này giúp bao quát diện tích rộng lớn mà khảo sát mặt đất khó thực hiện đồng bộ. Ảnh vệ tinh đa thời gian ghi nhận rõ nét hình thái cửa sông và bãi triều. Dữ liệu viễn thám giúp giảm thiểu chi phí và thời gian điều tra thực địa. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ phân tích không gian và mô hình hóa diễn biến dải ven bờ. Các nhà khoa học có thể đối soát số liệu trong ba thập kỷ từ 1988 đến 2018. Kết quả đánh giá tạo tiền đề khoa học cho quy hoạch đô thị cảng biển. Quản lý dải bờ biển đòi hỏi nguồn số liệu chính xác và cập nhật thường xuyên.

1.1. Đặc điểm tự nhiên vùng bờ biển Hải Phòng

Đới ven biển Hải Phòng có mạng lưới sông ngòi phân nhánh chằng chịt. Các cửa sông lớn gồm sông Cấm, Nam Triệu, Lạch Tray và Văn Úc mang phù sa dồi dào. Chế độ thủy triều tại đây thuộc dạng nhật triều điển hình với biên độ lớn. Địa hình đường bờ luôn chịu áp lực từ sóng gió và dòng chảy ven bờ. Khu vực Cát Bà sở hữu hệ thống đảo đá vôi và vịnh kín gió. Vùng ven bờ lục địa chịu ảnh hưởng bồi lắng trầm tích sông Hồng. Sự tương tác giữa sông và biển hình thành nên các bãi triều rộng mở. Đây là môi trường thuận lợi phát triển rừng ngập mặn và nuôi trồng thủy sản. Nắm bắt quy luật tự nhiên giúp định hướng phân tích không gian chính xác.

1.2. Vai trò công nghệ viễn thám trong giám sát bờ biển

Công nghệ viễn thám mở ra bước đột phá trong nghiên cứu địa mạo dải ven bờ. Vệ tinh thu nhận ảnh quang học lặp lại theo chu kỳ đều đặn. Dữ liệu này ghi nhận quá trình dịch chuyển đường bờ một cách khách quan. Các giai đoạn biến động trong lịch sử được tái hiện trực quan trên bản đồ. Nghiên cứu truyền thống gặp khó khăn khi tiếp cận vùng sình lầy hay bãi cạn. Viễn thám giải quyết triệt để rào cản địa hình phức tạp này. Khả năng tích hợp viễn thám với GIS giúp bóc tách thông tin tự động. Chuyên gia có thể đo đạc diện tích bồi lở và tính toán vận tốc xói mòn. Nhờ đó, việc cảnh báo rủi ro thiên tai ven bờ trở nên kịp thời và tin cậy hơn.

II. Phân tích thực trạng biến động bờ biển Hải Phòng 1988 2018

Giai đoạn 1988-2018 chứng kiến nhiều biến động phức tạp dọc bờ biển Hải Phòng. Xu thế bồi tụ và xói lở đan xen giữa các khu vực địa lý khác nhau. Bồi tụ chiếm ưu thế tại các huyện Tiên Lãng, Kiến Thụy và quận Dương Kinh. Rừng ngập mặn phát triển mạnh thúc đẩy quá trình bồi tụ trầm tích tự nhiên. Hoạt động đắp đê quai đầm nuôi thủy sản cũng mở rộng diện tích đất bãi triều. Ngược lại, xói lở diễn ra nghiêm trọng tại một số phân đoạn đảo Cát Hải và Đồ Sơn. Sóng lớn vào mùa đông kết hợp triều cường phá hủy nhiều đoạn bờ biển hở. Rừng ngập mặn bị suy giảm do con người làm mất đi lớp bảo vệ tự nhiên. Nền đất bùn yếu nhanh chóng bị cuốn trôi khi đai rừng chắn sóng biến mất. Tốc độ dịch chuyển đường bờ tại một số điểm nóng đạt hàng chục mét mỗi năm. Xói lở gây hư hại công trình đê điều và uy hiếp an toàn khu dân cư. Cửa luồng hàng hải bị bồi lấp khiến tàu thuyền khó khăn khi lưu thông. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện các nguyên nhân cốt lõi gây mất ổn định dải ven bờ.

2.1. Diễn biến bồi tụ và mở rộng bãi bồi ven biển

Quá trình bồi tụ diễn ra mạnh mẽ tại các bãi triều phía nam Hải Phòng. Vùng cửa sông Văn Úc và sông Thái Bình liên tục nhận lượng bùn cát lớn. Giai đoạn 1998-2003 ghi nhận diện tích bồi tụ tăng vọt ở huyện Tiên Lãng. Xã Tây Hưng và Hùng Thắng bồi tụ hàng trăm hecta nhờ trồng rừng chắn sóng. Rễ cây bần và sú vẹt giữ phù sa lắng đọng tạo nền đất mới. Khu vực Cát Hải cũng xuất hiện nhiều điểm bồi tụ do người dân quai đê đầm tôm. Tuy nhiên, tốc độ bồi tụ không đồng đều giữa các giai đoạn 5 năm. Phù sa thượng nguồn suy giảm dần do tác động của hồ chứa thủy điện. Hiện tượng bồi lấp luồng hàng hải Nam Triệu vẫn tiếp tục gây tốn kém nạo vét.

2.2. Nguy cơ xói lở bờ biển và suy thoái sinh thái ven bờ

Bên cạnh bồi tụ, xói lở bờ biển là thách thức lớn đối với Hải Phòng. Khu vực thị trấn Cát Hải và bờ biển Đồ Sơn chịu thiệt hại nặng nề nhất. Sóng bão kết hợp triều cường đánh trực diện làm sạt lở các đê biển xung yếu. Tình trạng chặt phá rừng phòng hộ để nuôi thủy sản làm tăng nguy cơ bào mòn đất. Nền địa chất ven biển chứa nhiều bùn cát hạt mịn rất dễ bị cuốn trôi. Nhiều bãi cát đẹp tại Đồ Sơn bị thu hẹp diện tích đáng kể qua từng năm. Xói lở phá hủy nhà cửa, công trình đê kè và làm suy giảm sinh kế người dân ven biển. Động lực học bờ biển thay đổi khiến hiểm họa sạt lở ngày càng phức tạp.

III. Phương pháp viễn thám theo dõi biến động bờ biển Hải Phòng

Phương pháp viễn thám hiện đại khắc phục triệt để nhược điểm của các nghiên cứu trước đây. Sai số lớn nhất thường bắt nguồn từ hiện tượng thủy triều dao động. Vùng biển Hải Phòng có bãi triều rộng và bằng phẳng. Nếu chỉ lấy ranh giới nước và đất lúc chụp ảnh làm đường bờ sẽ gây sai lệch vị trí nghiêm trọng. Nghiên cứu mới áp dụng phương pháp chiết xuất đường bờ triều cao trung bình làm chuẩn đối sánh. Quy trình sử dụng tư liệu ảnh vệ tinh Landsat TM, ETM+ và OLI qua các chu kỳ năm năm từ 1988 đến 2018. Kỹ thuật viên tiến hành nắn chỉnh hình học và hiệu chỉnh khí quyển nghiêm ngặt. Chỉ số nước khác biệt chuẩn hóa hỗ trợ tách ranh giới mép nước tự động. Sau đó, mô hình thủy triều địa phương được đưa vào để hiệu chỉnh cao độ thực tế. Hệ thống thông tin địa lý GIS chồng xếp các lớp dữ liệu để định lượng diện tích bồi lở. Phương pháp khoa học này đảm bảo tính đồng nhất của số liệu qua ba mươi năm. Độ tin cậy cao của kết quả giúp các chuyên gia xây dựng cơ sở dữ liệu đường bờ vững chắc.

3.1. Kỹ thuật xử lý ảnh vệ tinh Landsat đa thời gian

Dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat đóng vai trò chủ đạo nhờ chuỗi thời gian liên tục. Các cảnh ảnh thu nhận vào mùa khô hạn chế tối đa mây che phủ. Kỹ thuật tiền xử lý bao gồm nắn chỉnh tọa độ theo hệ quy chiếu chuẩn VN-2000. Thuật toán chiết xuất chỉ số nước NDWI và MNDWI làm nổi bật ranh giới bờ. Phương pháp phân ngưỡng tự động tách biệt hoàn toàn phần đất liền và mặt nước biển. Ảnh vệ tinh đa phổ phân biệt rõ vùng ngập triều và thực vật ngập mặn. Nhờ đó, đường mép nước tức thời tại thời điểm chụp được xác định chính xác từng pixel. Đây là dữ liệu đầu vào cốt lõi cho các bước hiệu chỉnh độ cao tiếp theo.

3.2. Hiệu chỉnh thủy triều và tích hợp công nghệ GIS

Dao động triều tại Hải Phòng có thể đạt mức bốn mét trong ngày. Nếu bỏ qua yếu tố thủy triều, vị trí mép nước có thể lệch hàng trăm mét. Nghiên cứu sử dụng số liệu trạm hải văn Hòn Dấu để tính mực triều lúc chụp ảnh. Đường bờ triều cao trung bình được thiết lập làm mặt chuẩn quy chiếu địa hình. Sau khi chuẩn hóa, các đường bờ qua từng thời kỳ được nạp vào phần mềm GIS. Công cụ Digital Shoreline Analysis System tính toán tốc độ dịch chuyển qua hàng nghìn trắc ngang. Bản đồ chuyên đề thể hiện trực quan các đoạn xói lở hoặc bồi lắng. Tích hợp viễn thám và GIS cung cấp phép đo định lượng đáng tin cậy phục vụ giám sát.

IV. Giải pháp và ứng dụng giám sát biến động bờ biển Hải Phòng

Ứng dụng viễn thám giai đoạn 1988-2018 mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu làm rõ các quy luật xói bồi tại từng cửa sông và đoạn bờ. Dữ liệu này là căn cứ vững chắc để cơ quan chức năng xây dựng quy hoạch không gian biển. Chính quyền địa phương cần kết hợp giải pháp công trình và phi công trình để bảo vệ dải bờ. Tại các điểm xói lở mạnh ở Cát Hải hay Đồ Sơn, việc gia cố đê biển là bắt buộc. Song song với đó, việc khôi phục dải rừng ngập mặn chắn sóng mang lại hiệu quả bền vững lâu dài. Rừng ngập mặn giữ bùn cát bồi tụ và tiêu giảm năng lượng sóng biển khi bão đổ bộ. Hoạt động nạo vét luồng tàu cần dựa trên dự báo dịch chuyển trầm tích để tránh tái bồi lấp. Cơ quan quản lý nên duy trì hệ thống viễn thám để cập nhật biến động định kỳ hàng năm. Giám sát liên tục giúp địa phương chủ động ứng phó thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu.

4.1. Quy hoạch dải ven biển và bảo vệ công trình đê điều

Bản đồ biến động đường bờ là công cụ không thể thiếu trong quy hoạch lãnh thổ Hải Phòng. Các phân khu chức năng như cảng biển, khu công nghiệp và đô thị cần tránh vùng xói lở xung yếu. Cơ quan quản lý dễ dàng khoanh vùng các đoạn đê biển đối mặt nguy cơ sạt lở cao. Từ đó, thành phố phân bổ nguồn vốn đầu tư gia cố kè chắn sóng trọng điểm. Quy hoạch hệ thống đê biển kiên cố giúp giảm thiểu thiệt hại do triều cường dâng cao. Đối với các bãi bồi mới hình thành, thành phố cần kiểm soát chặt việc lấn biển tự phát. Quản lý đồng bộ không gian ven bờ giúp đảm bảo an toàn đê kè và phát triển hạ tầng bền vững.

4.2. Khôi phục hệ sinh thái rừng ngập mặn chắn sóng

Trồng và phục hồi rừng ngập mặn là giải pháp công trình mềm mang lại hiệu quả cao. Kết quả viễn thám khẳng định nơi có rừng che phủ đạt tốc độ bồi tụ nhanh nhất. Rừng ngập mặn giữ vai trò như bức tường xanh làm tiêu hao sóng biển và dòng chảy. Hệ rễ cây chằng chịt giữ lại lớp bùn cát mịn, chống sạt lở chân đê. Hải Phòng cần quy hoạch mở rộng vành đai rừng tại Tiên Lãng, Kiến Thụy và Cát Hải. Đồng thời, chính quyền địa phương phải siết chặt lệnh cấm chặt phá rừng làm đầm tôm tự phát. Sự kết hợp giữa giải pháp sinh thái và giám sát vệ tinh đảm bảo cân bằng sinh thái dải bờ dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

31/10/2026
Sử dụng kỹ thuật viễn thám nghiên cứu biến động đường bờ bãi biển cửa sông vùng biển hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm - Đường bờ biển Hiện nay, cả trên thế giới cũng như ở Việt Nam, một số khái niệm được sử dụng trong nghiên cứu bờ biển còn được hiểu rất khác nhau giữa các nhà khoa học cũng như các nhà quản lý. Do vậy, để rõ ràng hơn, một số khái niệm sử dụng trong luận văn sẽ được trình bày dưới đây.

Bờ biển (Coast) là một dải đất có chiều rộng không xác định mở rộng từ đường bờ vào sâu trong đất liền tới sự thay đổi đầu tiên về địa hình. Các vách, các cồn cát tiền tiêu, hoặc đường thực vật có mặt thường xuyên. Trên các bờ có các đảo/cồn chắn (barrier), một tổ hợp đầm phá sau barrier, bãi lầy, lạch triều cũng được xem là một phần của bờ. Trên các vùng đồng bằng châu thổ (delta), ranh giới về phía đất liền khó xác định hơn.

Còn ranh giới về phía biển vươn tới vị trí mức sóng bão - đó chính là đường bờ trong (coastline). Trên các đoạn bờ dốc đứng, thì đường bờ trong và đường bờ ngoài (shoreline) có thể trùng nhau. Theo Bách khoa Toàn thư về Địa lý Xô-Viết thì bờ biển là một dải hẹp gồm có cả bãi biển chạy dọc theo đường bờ có giới hạn về phía biển là đường mực triều thiên văn thấp nhất. [1] Đường bờ biển.

Theo quan niệm chung, đường bờ biển là ranh giới tiếp xúc giữa biển và đất liền. Đường này luôn dịch chuyển phụ thuộc vào dao động của mực nước biển theo các chu kỳ ngắn (triều khí tượng), chu kỳ dài (chu kỳ thiên văn) hoặc không theo chu kỳ. Trong thực tế, người ta thường lấy đường bờ biển là mực nước triều trung bình nhiều năm, tuy nhiên đường này cũng rất khó xác định, do vậy trong nghiên cứu biến động đường bờ biển, người ta xác định thêm các đường bờ khác, trong đó có 2 đường bờ: đường bờ trong và đường bờ ngoài. [1] Đường bờ trong (coastline) là ranh giới tác động cao nhất của sóng trong năm (thường là sóng bão) với đất liền; hoặc đơn giản hơn, là đường ranh giới giữa bờ và bãi, hoặc giữa đất và nước.

[1] Đường bờ ngoài (shoreline) là đường giao nhau giữa mặt nước với bãi biển nằm ở vị trí mực nước cao trung bình. Sơ đồ biểu diễn các thuật ngữ về bờ biển được sử dụng [1] - Biến động đường bờ biển Biến động đường bờ đó là sự thay đổi vị trí đường bờ theo không gian và thời gian. Có hai dạng biến đổi đường bờ, một là quá trình tích tụ ứng với hiện tượng đường bờ lấn dần ra phía biển và hai là quá trình xói lở ứng với hiện tượng đường bờ lấn dần về phía lục địa. Biến động bờ biển tự nhiên bao gồm hiện tượng xói lở bãi cũng như vùng đất ven biển và tích tụ trầm tích để tạo ra một vùng đất mới là một hiện tượng tự nhiên trong quá trình tiến hóa vùng bờ biển.

Nó xảy ra sau những thay đổi về mực nước biển tương đối, khí hậu và các nhân tố khác trên những quy mô thời gian - không gian khác nhau từ các sự kiện theo thời gian địa chất đến các hiện tượng cực đoan trong khoảng thời gian ngắn. Nó cũng có thể được làm tăng lên bởi các hoạt động của con người hoặc là ngay tại bờ, hoặc trên các lưu vực sông lân cận bờ biển. Biến động địa hình bờ biển, đặc biệt là do xói lở bờ, có tác động rất lớn đến các cộng đồng dân cư và các hệ sinh thái ven bờ trên toàn thế giới. Nghiên cứu biến động địa hình bờ biển, thực chất, là nghiên cứu các quá trình địa mạo bờ nhằm tìm 7 ra những đặc điểm hình thái và động lực hiện nay, lịch sử tiến hóa trong quá khứ và dự báo xu hướng phát triển của nó trong tương lai.

Cũng như trên đất liền, hoạt động của các quá trình địa mạo ở bờ biển được biểu hiện cụ thể ở sự hình thành một dạng địa hình nào đó (quá trình xây dựng - tích tụ) hoặc ở sự phá hủy một thành tạo địa hình khác (quá trình phá hủy - xói lở) dưới tác động của rất nhiều nhân tố động lực khác nhau từ phía biển cũng như từ phía lục địa, cả các nhân tố tự nhiên cũng như các tác động của con người. Xói lở và bồi tụ là hai mặt đối lập trong một quá trình địa mạo gây nên tình trạng biến đổi hình thái bờ biển. Vai trò của viễn thám giám sát biến động địa hình vùng bờ biển Công nghệ viễn thám có những ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống khác trong nghiên cứu tài nguyên và môi trường nói chung. Là công cụ có hiệu quả cao trong giám sát tài nguyên môi trường biển và hải đảo bởi thông tin không gian rộng, đa thời gian, độ chính xác cao, đồng nhất thông tin và thời gian xử lý nhanh.

Các phương pháp nghiên cứu truyền thống khó thu thập được các thông tin đồng thời về động lực biển, phân bố các hệ sinh thái biển, vị trí, hình dáng, diện tích các đảo, công trình trên các hải đảo tại vùng xa bờ. Ngược lại, với dữ liệu viễn thám có thể thu thập được các thông tin này một cách hiệu quả. Công nghệ viễn thám với việc thu ảnh liên tục trên vệ tinh, cung cấp chuỗi các hình ảnh trực quan, khách quan, bao quát, chi tiết về bề mặt Trái đất trong thời gian dài. Như vậy, với việc khai thác các thông tin từ ảnh viễn thám cho thấy, bức tranh tổng quát về diễn biến biến động bờ sông, bờ biển trên khu vực các tỉnh ven biển từ quá khứ cho tới hiện tại.

Với độ phủ trùm của ảnh viễn thám lớn nên các thông tin về biến động bờ sông, bờ biển thu chụp được là đồng nhất. Thông tin khai thác được từ ảnh viễn thám không chỉ là biến động bờ sông, bờ biển mà cả là các đối tượng liên quan như thông tin về kè, đê, đập, lớp phủ mặt đất… Phân tích các thông tin về biến động đường bờ sông, bờ biển trong quá khứ và hiện tại cũng như các thông tin liên quan khác như việc xây các hồ chứa lớn trên các sông chính… cho phép đánh giá được xu thế của biến động trong tương lai. Thông tin về biến động bờ sông, bờ biển trước và sau khi áp dụng các giải pháp chống xói lở đường bờ có thể đánh giá được tác động của các giải pháp đến xói lở bờ sông, bờ biển. 8 Theo kết quả nghiên cứu của PGS.TS Phạm Huy Tiến [15], xói lở bờ biển ở nước ta có 3 nhóm nguyên nhân chính gồm: Nhóm nguyên nhân nội sinh (hoạt động kiến tạo, cấu trúc địa chất); Nhóm nguyên nhân ngoại sinh (Sóng, dòng chảy, bão,v.); Nhóm nguyên nhân do hoạt động của con người (công trình thủy lợi, khai thác khoáng sản, chặt phá rừng,v.

Đối với nguyên nhân nội sinh, viễn thám không trợ giúp được nhiều, tuy vậy, với việc cung cấp hình ảnh trên diện rộng, viễn thám có thể trợ giúp trong phân tích hình ảnh về cấu trúc địa chất. Với nguyên nhân ngoại sinh, viễn thám có thể cung cấp hầu hết các thông tin này như các thông tin về trường sóng như hướng sóng, độ cao sóng, hướng dòng chảy, tốc độ dòng chảy, hàm lượng chất lơ lửng bề mặt nước biển. Đối với các nguyên nhân do hoạt động của con người, viễn thám cho phép cung cấp các thông tin như hệ thống các công trình thủy lợi, hiện trạng sử dụng đất, chặt phá rừng, các công trình xây dựng chống xói lở, v. Bên cạnh đó, với lợi thế chụp ảnh liên tục, ảnh rộng viễn thám có thể cung cấp chuỗi thông tin phục về các yếu tố liên quan đến xói lở bờ biển, cũng như diễn biến xói lở từ quá khứ đến hiện tại.

Thông tin này là hết sức hữu dụng trong nghiên cứu xói lở bờ biển. Dựa vào các thông tin này có thể đánh giá nguyên nhân gây ra xói lở bờ biển, đánh giá hiệu quả các giải pháp áp dụng chống xói lở. Hơn nữa, thông tin chuỗi thời gian về hiện trạng xói lở còn giúp đưa ra dự báo xói lở trong tương lai. Như vậy, công nghệ viễn thám là hết sức hữu hiệu trong trợ giúp giảm nhẹ và ứng phó với xói lở bờ biển.

Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, việc ứng dụng công nghệ viễn thám trong giám sát xói lở đường bờ cũng có những mặt hạn chế, ví dụ như việc xác định chính xác vị trí của đường bờ trên ảnh vệ tinh. Nếu như cứ sử dụng khái niệm đường bờ biển là mực nước triều trung bình nhiều năm thì việc ứng dụng viễn thám để theo dõi là kém khả thi. Hay là do đặc điểm khí hậu ở nước ta là nước có khí hậu nhiệt đới gió mùa nên mây mù quanh năm. Điều này gây cản trở việc quan trắc xói lở bằng dữ liệu viễn thám quang học.

Ngoài ra, vệ tinh viễn thám chỉ có thể chụp với tần suất khá hạn chế (một vệ tinh chỉ chụp lặp được trong 3 ngày là tối đa) nên việc cung cấp dữ liệu là không thường xuyên. 9 Nhưng vẫn có thể nói, công nghệ viễn thám cung cấp bức tranh tổng thể về xói lở bờ biển ở nước ta. Chính vì vậy, đối với tình hình xói lở bờ biển ngày càng nghiêm trọng như hiện nay, việc ứng dụng viễn thám trong giám sát biến động bờ biển cần được triển khai rộng rãi. Ứng dụng công nghệ viễn thám trong nghiên cứu biến động đường bờ 1.

Ngoài nước Trước những năm 1970, nghiên cứu biến động địa hình vùng bờ biển đã được thực hiện ở nhiều quốc gia như Mỹ, Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ, Nhật Bản và các nước châu Âu. Phương pháp nghiên cứu biến động địa hình vùng bờ biển chủ yếu sử dụng các phương pháp địa mạo truyền thống, đó là sử dụng các số liệu quan trắc ở các trạm cố định, khảo sát đo đạc tại thực địa và kết hợp với xử lý ảnh máy bay để tính toán chiều dài, tốc độ và diện tích bồi tụ - xói lở bờ biển, hướng di chuyển của các cồn cát, bãi ngầm, v. Vì vùng bờ biển chịu nhiều tác động từ nội sinh, ngoại sinh và đặc biệt là các tác động từ hoạt động khai thác tài nguyên của con người nên địa hình của vùng biến động khá nhanh, ít theo quy luật. Các tài liệu về địa chất, địa hình và ảnh máy bay không được thường xuyên cập nhật vì chi phí lớn, điều này gây ảnh hưởng lớn đến công tác nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phạm Huyền Trang (2019), Sử dụng kỹ thuật viễn thám nghiên cứu biến động đường bờ, bãi biển, cửa sông vùng biển Hải Phòng, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.
APA 7
Phạm, H. T. (2019). Sử dụng kỹ thuật viễn thám nghiên cứu biến động đường bờ, bãi biển, cửa sông vùng biển Hải Phòng [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/ung-dung-vien-tham-nghien-cuu-bien-dong-bo-bien-hai-phong-1988-2018/9646843775
IEEE
H. T. Phạm, "Sử dụng kỹ thuật viễn thám nghiên cứu biến động đường bờ, bãi biển, cửa sông vùng biển Hải Phòng," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, 2019. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/ung-dung-vien-tham-nghien-cuu-bien-dong-bo-bien-hai-phong-1988-2018/9646843775

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Tài liệu mang đến cái nhìn toàn diện về quá trình xói lở và bồi tụ đới bờ Hải Phòng trong suốt 30 năm (1988 - 2018) nhờ ứng dụng ảnh vệ tinh đa thời gian. Công trình cung cấp cơ sở khoa học sắc bén giúp nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý nắm bắt quy luật dịch chuyển đường bờ nhằm đề xuất phương án phòng chống thiên tai, quy hoạch bền vững. Phương pháp luận của đề tài là tài liệu tham khảo giá trị cho các mô hình <strong>tích hợp GIS và viễn thám</strong> phục vụ theo dõi tài nguyên tự nhiên. Đồng thời, bạn đọc có thể mở rộng so sánh với các phân tích <strong>biến động đường bờ ven biển</strong> tại miền Tây Nam Bộ để đánh giá sự khác biệt địa mạo. Ngoài ra, kết quả này bổ trợ hiệu quả cho việc <strong>đánh giá biến động bờ biển</strong> lân cận nhằm xây dựng giải pháp công trình bảo vệ bờ bền vững.