Luận văn: Theo dõi, quản lý mùa vụ lúa tại Thừa Thiên Huế bằng ảnh viễn thám MODIS

Luận văn thạc sĩ ứng dụng ảnh viễn thám MODIS để theo dõi và quản lý mùa vụ lúa tại Thừa Thiên Huế. Phân tích quy trình và kết quả đạt được.

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Viễn thám MODIS Giải pháp theo dõi mùa vụ lúa tại Huế

Việt Nam, với nền tảng là một quốc gia nông nghiệp, luôn đặt mục tiêu nâng cao hiệu quả sản xuất để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững. Tỉnh Thừa Thiên Huế là một trong những vựa lúa trọng điểm của miền Trung, với diện tích canh tác lớn, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, công tác quản lý mùa vụ truyền thống, chủ yếu dựa vào khảo sát thực địa và báo cáo thống kê, bộc lộ nhiều hạn chế. Các phương pháp này thường tốn kém thời gian, chi phí, thiếu độ chính xác và không đáp ứng được yêu cầu tức thời của công tác chỉ đạo, điều hành. Trước bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ viễn thám mở ra một hướng đi mới, hiệu quả hơn. Nghiên cứu ứng dụng viễn thám MODIS theo dõi mùa vụ lúa tại Huế là một bước tiến quan trọng. Công nghệ này cho phép thu thập thông tin trên diện rộng một cách nhanh chóng và liên tục. Dữ liệu viễn thám cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về tình hình sinh trưởng của cây trồng, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời và chính xác. Đặc biệt, ảnh vệ tinh MODIS với độ phân giải thời gian cao và độ phủ rộng là công cụ lý tưởng để giám sát cây trồng trên quy mô lớn. Việc tích hợp công nghệ này vào quản lý nông nghiệp không chỉ giúp tối ưu hóa sản xuất mà còn góp phần xây dựng nền nông nghiệp thông minh, thích ứng với biến đổi khí hậu và nông nghiệp.

1.1. Khám phá công nghệ viễn thám nông nghiệp hiện đại

Công nghệ viễn thám nông nghiệp là việc sử dụng các cảm biến đặt trên vệ tinh hoặc máy bay để thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Theo Võ Quang Minh (2010), viễn thám được định nghĩa là 'sự thu thập và phân tích thông tin về các đối tượng... từ một khoảng cách không gian'. Công nghệ này có những ưu điểm vượt trội: khả năng bao phủ không gian rộng lớn, kể cả những vùng khó tiếp cận; khả năng giám sát lặp lại và liên tục, cho phép theo dõi sự thay đổi của cây trồng theo thời gian; và sử dụng nhiều dải phổ khác nhau để thu nhận các đặc tính của đối tượng. Những ưu điểm này làm cho viễn thám trở thành công cụ đắc lực trong việc theo dõi các giai đoạn sinh trưởng của lúa, đánh giá sức khỏe cây trồng và phát hiện sớm các yếu tố bất lợi như sâu bệnh hay hạn hán. Đây là nền tảng cho việc quản lý sản xuất nông nghiệp một cách chủ động và hiệu quả.

1.2. Lý do ảnh vệ tinh MODIS là lựa chọn tối ưu cho Huế

Bộ cảm MODIS (Moderate Resolution Imaging Spectroradiometer) đặt trên hai vệ tinh Terra và Aqua của NASA là một công cụ quan trắc toàn cầu mạnh mẽ. Ảnh vệ tinh MODIS có những đặc tính kỹ thuật rất phù hợp cho việc giám sát nông nghiệp trên quy mô tỉnh. Với dải quét rộng 2330 km, MODIS có thể bao phủ toàn bộ Trái Đất chỉ trong 1-2 ngày, cung cấp dữ liệu viễn thám với tần suất cao. Dữ liệu này được thu nhận ở 36 kênh phổ khác nhau, cho phép tính toán nhiều chỉ số quan trọng, đặc biệt là các chỉ số thực vật NDVIEVI. Mặc dù độ phân giải không gian (250m, 500m, 1000m) không quá cao, nó hoàn toàn đủ để theo dõi các vùng chuyên canh lúa rộng lớn như ở Thừa Thiên Huế. Khả năng cung cấp dữ liệu gần như liên tục giúp việc phân tích chuỗi thời gian trở nên khả thi, từ đó theo dõi chính xác lịch thời vụ lúa từ lúc xuống giống đến khi thu hoạch.

II. Thách thức trong quản lý canh tác lúa ở Thừa Thiên Huế

Hoạt động canh tác lúa ở Thừa Thiên Huế phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và các tác động mới từ môi trường. Công tác thống kê, theo dõi mùa vụ truyền thống không còn đủ khả năng đáp ứng nhu cầu quản lý hiện đại. Việc thu thập số liệu thủ công thường có độ trễ lớn, khiến các nhà quản lý không thể nắm bắt kịp thời diễn biến thực tế trên đồng ruộng. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc chỉ đạo sản xuất, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp như sâu bệnh bùng phát hay thiên tai xảy ra. Thêm vào đó, biến đổi khí hậu và nông nghiệp đang là một bài toán nan giải. Tỉnh Thừa Thiên Huế thường xuyên chịu ảnh hưởng của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt và hạn hán. Các yếu tố này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mà còn làm thay đổi lịch thời vụ lúa, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch sản xuất. Thiếu một hệ thống giám sát cây trồng hiệu quả, việc đánh giá thiệt hại và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời trở nên bị động. Do đó, việc xây dựng một công cụ theo dõi chính xác, nhanh chóng và khách quan dựa trên ứng dụng viễn thám MODIS là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao khả năng chống chịu và sự ổn định của ngành trồng lúa tại địa phương.

2.1. Bất cập của phương pháp thống kê thủ công lịch thời vụ lúa

Phương pháp thống kê truyền thống dựa trên báo cáo từ các cấp cơ sở thường mang tính chủ quan và thiếu đồng bộ. Dữ liệu có thể không chính xác do sai sót trong quá trình tổng hợp hoặc do các yếu tố con người. Quá trình này cũng đòi hỏi nhiều nhân lực và thời gian, từ lúc điều tra tại ruộng cho đến khi có được báo cáo tổng hợp. Kết quả là khi thông tin đến được với các nhà hoạch định chính sách, tình hình thực tế có thể đã thay đổi. Điều này đặc biệt bất lợi trong việc theo dõi tiến độ xuống giống và thu hoạch, hai giai đoạn quan trọng quyết định sự thành công của một mùa vụ. Việc thiếu thông tin cập nhật về lịch thời vụ lúa thực tế trên toàn tỉnh làm giảm hiệu quả của công tác chỉ đạo, điều phối quản lý tài nguyên nước và các nguồn lực khác.

2.2. Khó khăn trong giám sát thiên tai nông nghiệp và sâu bệnh

Thừa Thiên Huế là khu vực chịu nhiều ảnh hưởng của thiên tai. Việc giám sát thiên tai nông nghiệp như ngập lụt hay hạn hán trên diện rộng bằng phương pháp truyền thống gần như là không thể. Các báo cáo thường chỉ mang tính cục bộ và không thể hiện được quy mô tổng thể của vùng bị ảnh hưởng. Tương tự, việc phát hiện sớm và khoanh vùng các ổ dịch sâu bệnh cũng gặp nhiều khó khăn. Dữ liệu viễn thám có thể khắc phục nhược điểm này bằng cách cung cấp các bản đồ thể hiện sức khỏe thực vật. Sự suy giảm đột ngột của các chỉ số thực vật NDVI có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm về các vùng trồng lúa đang gặp vấn đề, giúp cơ quan chức năng có biện pháp can thiệp nhanh chóng, giảm thiểu thiệt hại và hỗ trợ công tác ước tính năng suất lúa một cách chính xác hơn sau thiên tai.

III. Phương pháp xử lý ảnh vệ tinh MODIS để giám sát cây trồng

Quy trình ứng dụng viễn thám MODIS theo dõi mùa vụ lúa tại Huế đòi hỏi một phương pháp xử lý dữ liệu bài bản và khoa học. Nền tảng của phương pháp này là việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng để biến đổi dữ liệu viễn thám thô thành những thông tin hữu ích cho nông nghiệp. Các phần mềm như ENVI và hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò trung tâm trong toàn bộ quy trình. Bước đầu tiên là thu thập và tiền xử lý ảnh. Ảnh MODIS được tải về từ các kho dữ liệu của NASA, sau đó cần được nắn chỉnh hình học để đưa về cùng một hệ tọa độ (UTM WGS-84), đảm bảo sự chồng xếp chính xác giữa các ảnh chụp ở các thời điểm khác nhau. Đây là bước cực kỳ quan trọng cho việc phân tích chuỗi thời gian. Sau khi nắn chỉnh, ảnh được cắt theo ranh giới hành chính của tỉnh Thừa Thiên Huế để tập trung vào khu vực nghiên cứu. Quá trình xử lý ảnh vệ tinh này tạo ra một bộ dữ liệu đồng nhất, sẵn sàng cho các bước phân tích sâu hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng được bản đồ hiện trạng lúa, cung cấp thông tin trực quan về diện tích gieo trồng và thu hoạch, hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý.

3.1. Quy trình thu thập và tiền xử lý dữ liệu viễn thám MODIS

Dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu là ảnh MODIS TERRA/AQUA. Quá trình thu thập bao gồm việc lựa chọn các ảnh ít mây trong suốt các vụ lúa Hè Thu và Đông Xuân. Sau khi tải về, các ảnh này trải qua bước tiền xử lý quan trọng. Đầu tiên là nắn chỉnh hình học, hiệu chỉnh các sai số do góc chụp của vệ tinh và độ cong của Trái Đất để mỗi pixel trên ảnh tương ứng chính xác với một vị trí địa lý ngoài thực địa. Tiếp theo, ảnh được chuyển đổi về hệ tọa độ phổ biến UTM WGS-84 để tương thích với các dữ liệu bản đồ khác. Cuối cùng, khu vực nghiên cứu được giới hạn lại bằng cách cắt ảnh theo ranh giới tỉnh Thừa Thiên Huế. Những bước này đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của dữ liệu viễn thám, là tiền đề cho các phân tích chính xác về sau.

3.2. Vai trò của hệ thống thông tin địa lý GIS và ENVI

Phần mềm ENVI (The Environment for Visualizing Images) là một công cụ mạnh mẽ chuyên dùng cho xử lý ảnh vệ tinh. Trong nghiên cứu này, ENVI được sử dụng để thực hiện các thao tác như mở ảnh, nắn chỉnh, tính toán chỉ số thực vật NDVI và phân loại ảnh. Sau khi các lớp dữ liệu được tạo ra từ ENVI, chúng được chuyển sang môi trường hệ thống thông tin địa lý (GIS), cụ thể là phần mềm ArcGIS. Tại đây, dữ liệu dạng raster (ảnh) được chuyển đổi sang dạng vector (vùng, đường, điểm) để dễ dàng tính toán diện tích và biên tập bản đồ. GIS cho phép lồng ghép nhiều lớp thông tin khác nhau, chẳng hạn như bản đồ ranh giới hành chính, bản đồ thổ nhưỡng, để tạo ra các sản phẩm bản đồ cuối cùng như bản đồ hiện trạng lúa, giúp các nhà quản lý có cái nhìn trực quan và đa chiều về tình hình sản xuất.

IV. Hướng dẫn phân tích chỉ số thực vật NDVI theo dõi lúa

Trọng tâm của việc giám sát cây trồng bằng viễn thám là sử dụng các chỉ số thực vật. Trong đó, Chỉ số Thực vật khác biệt chuẩn hóa (NDVI) là một trong những chỉ số được sử dụng phổ biến và hiệu quả nhất. NDVI được tính toán dựa trên sự khác biệt về độ phản xạ của thực vật ở kênh cận hồng ngoại (NIR) và kênh ánh sáng đỏ (RED). Công thức tính là NDVI = (NIR - RED) / (NIR + RED). Thực vật khỏe mạnh, chứa nhiều diệp lục, sẽ hấp thụ mạnh ánh sáng đỏ cho quá trình quang hợp và phản xạ mạnh ánh sáng cận hồng ngoại. Do đó, giá trị NDVI sẽ cao. Ngược lại, đất trống hoặc thực vật yếu, úa vàng sẽ có giá trị NDVI thấp. Bằng cách tính toán NDVI cho một chuỗi ảnh vệ tinh chụp ở các thời điểm khác nhau, chúng ta có thể xây dựng được biểu đồ biến thiên NDVI theo thời gian. Quá trình phân tích chuỗi thời gian này cho phép theo dõi toàn bộ vòng đời của cây lúa, từ lúc gieo sạ, phát triển mạnh mẽ nhất, cho đến khi chín và thu hoạch. Đây là cơ sở khoa học để xác định các giai đoạn sinh trưởng của lúa và xây dựng lịch thời vụ lúa một cách khách quan.

4.1. Ý nghĩa của chỉ số thực vật NDVI trong theo dõi cây lúa

Giá trị của chỉ số thực vật NDVI có mối quan hệ chặt chẽ với trạng thái sinh trưởng của cây lúa. Khi mới gieo sạ, mặt ruộng chủ yếu là đất và nước, giá trị NDVI rất thấp. Khi lúa bắt đầu đẻ nhánh và phát triển thân lá, mật độ diệp lục tăng lên, khiến giá trị NDVI tăng nhanh và đạt cực đại vào giai đoạn lúa làm đòng, trổ bông. Đây là thời kỳ cây lúa có sinh khối lớn nhất và khỏe mạnh nhất. Sau giai đoạn này, khi lúa bắt đầu chín vàng, lượng diệp lục giảm dần, giá trị NDVI cũng theo đó mà giảm xuống. Khi thu hoạch, mặt ruộng chỉ còn lại gốc rạ, giá trị NDVI trở về mức thấp. Theo nghiên cứu, có thể xác định ngưỡng NDVI tương ứng với từng giai đoạn phát triển, ví dụ, giá trị NDVI cao (0.6 - 0.8) tương ứng với thời kỳ lúa phát triển tốt nhất [8]. Mối tương quan này là chìa khóa để giải đoán ảnh vệ tinh và giám sát mùa vụ.

4.2. Kỹ thuật phân tích chuỗi thời gian NDVI xác định mùa vụ

Kỹ thuật phân tích chuỗi thời gian là việc xây dựng một đồ thị biểu diễn sự thay đổi của giá trị NDVI trung bình trên các vùng trồng lúa qua nhiều thời điểm. Bằng cách phân tích đồ thị này, có thể xác định rõ ràng các mốc thời gian quan trọng của mùa vụ. Thời điểm NDVI bắt đầu tăng mạnh cho thấy thời điểm xuống giống hàng loạt. Đỉnh của đồ thị tương ứng với giai đoạn lúa phát triển sung mãn nhất. Thời điểm NDVI giảm mạnh và nhanh chóng trở về mức nền cho thấy giai đoạn thu hoạch. Tại Đồng bằng sông Hồng và Cửu Long, các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng biểu đồ NDVI biến động theo hình sin, với các đỉnh và đáy tương ứng với các vụ lúa trong năm [8]. Áp dụng kỹ thuật này cho khu vực Thừa Thiên Huế, nghiên cứu đã tạo ra các chuỗi ảnh NDVI đa thời gian, giúp xác định chính xác lịch thời vụ lúa cho vụ Hè Thu 2014 và Đông Xuân 2014-2015.

V. Kết quả ứng dụng MODIS tạo bản đồ hiện trạng lúa tại Huế

Việc ứng dụng viễn thám MODIS theo dõi mùa vụ lúa tại Huế đã mang lại những kết quả cụ thể và có giá trị thực tiễn cao. Dựa trên quy trình xử lý ảnh vệ tinhphân tích chuỗi thời gian chỉ số NDVI, nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng các bản đồ hiện trạng lúa cho các thời điểm quan trọng trong vụ Hè Thu 2014 và vụ Đông Xuân 2014-2015. Các bản đồ này thể hiện một cách trực quan và định lượng diện tích đã xuống giống và diện tích đã thu hoạch tại các huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh. Ví dụ, bản đồ ngày 17/05/2014 cho thấy rõ tiến độ gieo sạ của vụ Hè Thu, trong khi bản đồ ngày 21/08/2014 phản ánh tình hình thu hoạch. Những kết quả này đã được đối chiếu, kiểm tra với số liệu khảo sát thực địa, cho thấy độ tin cậy cao. Đây là công cụ hỗ trợ đắc lực cho các nhà quản lý nông nghiệp, giúp họ nắm bắt tình hình sản xuất một cách nhanh chóng và toàn diện. Hơn nữa, những dữ liệu này còn là cơ sở đầu vào quan trọng cho các mô hình ước tính năng suất lúa và hoạch định chính sách quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn, hướng tới một nền nông nghiệp thông minh.

5.1. Giám sát tiến độ xuống giống vụ Hè Thu và Đông Xuân

Thông qua việc giải đoán ảnh MODIS, nghiên cứu đã tính toán được diện tích xuống giống tại các địa phương. Kết quả giải đoán diện tích xuống giống lúa vụ Hè Thu ngày 17/05/2014 cho thấy các huyện như Phong Điền, Quảng Điền, Hương Trà đã cơ bản hoàn thành việc gieo cấy. Tương tự, kết quả ngày 09/01/2015 cung cấp số liệu chi tiết về tiến độ gieo sạ vụ Đông Xuân trên toàn tỉnh. Các bản đồ đi kèm thể hiện rõ ràng các vùng đã được phủ xanh bởi lúa non, đối lập với các khu vực đất trống. Những thông tin này giúp cơ quan quản lý đánh giá được việc tuân thủ lịch thời vụ lúa đã đề ra, đồng thời phát hiện sớm những khu vực bị chậm tiến độ để có biện pháp hỗ trợ kịp thời.

5.2. Theo dõi và lập bản đồ tiến độ thu hoạch lúa chính xác

Bên cạnh việc theo dõi xuống giống, công nghệ viễn thám cũng chứng tỏ hiệu quả trong việc giám sát thu hoạch. Dựa vào sự sụt giảm của giá trị NDVI khi lúa được gặt, nghiên cứu đã xây dựng các bản đồ thể hiện diện tích đã thu hoạch. Kết quả giải đoán ngày 21/08/2014 cho vụ Hè Thu và ngày 17/05/2015 cho vụ Đông Xuân đã định lượng được diện tích thu hoạch ở từng huyện. Ví dụ, vào ngày 21/08/2014, các huyện phía Nam như Phú Lộc, Phú Vang có tiến độ thu hoạch nhanh hơn. Bản đồ hiện trạng lúa này là một công cụ quản lý trực quan, giúp điều phối nhân lực, máy móc nông nghiệp và lập kế hoạch cho vụ tiếp theo một cách khoa học và hiệu quả hơn.

VI. Tương lai nông nghiệp thông minh tại Huế với công nghệ viễn thám

Nghiên cứu ứng dụng viễn thám MODIS theo dõi mùa vụ lúa tại Huế không chỉ giải quyết bài toán trước mắt về quản lý mùa vụ mà còn mở ra một tầm nhìn dài hạn cho sự phát triển của nông nghiệp thông minh tại địa phương. Thành công của đề tài khẳng định rằng công nghệ viễn thám là một công cụ khả thi, hiệu quả và tiết kiệm chi phí để giám sát nông nghiệp trên quy mô lớn. Việc áp dụng công nghệ này giúp thay thế các phương pháp thủ công, mang lại nguồn dữ liệu khách quan, chính xác và cập nhật. Trong tương lai, hệ thống này có thể được mở rộng và nâng cấp. Thay vì chỉ sử dụng ảnh vệ tinh MODIS, có thể kết hợp thêm các loại ảnh có độ phân giải cao hơn như Landsat, Sentinel để có những phân tích chi tiết hơn ở cấp độ thửa ruộng. Dữ liệu từ viễn thám có thể được tích hợp với các thông tin về thời tiết, thổ nhưỡng, và sâu bệnh trong một hệ thống thông tin địa lý (GIS) toàn diện. Hệ thống này sẽ là nền tảng để phát triển các ứng dụng nâng cao như cảnh báo sớm thiên tai, ước tính năng suất lúa chính xác, tối ưu hóa việc bón phân và tưới tiêu, góp phần ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu và nông nghiệp.

6.1. Tổng kết ưu điểm vượt trội của giám sát mùa vụ bằng MODIS

Ứng dụng viễn thám MODIS mang lại nhiều ưu điểm rõ rệt. Thứ nhất, nó cung cấp thông tin kịp thời và bao quát trên toàn tỉnh, điều mà phương pháp thống kê truyền thống không thể làm được. Thứ hai, dữ liệu mang tính khách quan, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Thứ ba, về lâu dài, đây là giải pháp tiết kiệm chi phí và nhân lực. Cuối cùng, nó cung cấp một bộ dữ liệu lịch sử quý giá cho việc phân tích chuỗi thời gian, giúp hiểu rõ hơn về quy luật biến động mùa vụ và tác động của các yếu tố ngoại cảnh. Những ưu điểm này làm cho viễn thám trở thành một công nghệ chủ đạo cho quản lý tài nguyên và nông nghiệp trong tương lai.

6.2. Hướng phát triển mô hình viễn thám cho nông nghiệp toàn diện

Mô hình giám sát mùa vụ lúa có thể được mở rộng để áp dụng cho các loại cây trồng khác. Hướng phát triển trong tương lai là xây dựng một hệ thống giám sát cây trồng đa mục tiêu. Hệ thống này có thể tích hợp dữ liệu viễn thám từ nhiều nguồn vệ tinh khác nhau, kết hợp với các mô hình dự báo và công nghệ trí tuệ nhân tạo để đưa ra các khuyến nghị canh tác chính xác. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm: lập bản đồ sức khỏe cây trồng chi tiết, quản lý tài nguyên nước thông minh, giám sát thiên tai nông nghiệp theo thời gian thực và xây dựng hệ thống bảo hiểm nông nghiệp dựa trên chỉ số. Việc đầu tư vào công nghệ này sẽ là một bước đi chiến lược, đưa nền nông nghiệp Thừa Thiên Huế phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và hiệu quả cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Tổng quan về viễn thám Kỹ thuật viễn thám, một trong những thành tựu kỹ thuật vũ trụ đã đạt đến trình độ cao và đã trở thành kỹ thuật phổ biến được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kinh tế - xã hội, đặc biệt có hiệu quả cao trong ứng dụng đối với lĩnh vực nông lâm nghiệp ở nhiều nước trên thế giới, không những đối với các nước phát triển có trình độ khoa học kỹ thuật tiên tiến mà còn đối với các nước đang phát triển nền kinh tế hay còn lạc hậu.

Bộ Tài nguyên và Môi trường đã lắp đặt trạm thu vệ tinh Quốc gia, áp dụng công nghệ viễn thám và GIS trong thành lập bản đồ hiện trạng và theo dõi mùa vụ ở Việt Nam là công việc rất cần thiết. Định nghĩa về viễn thám Theo Võ Quang Minh (2010), viễn thám (Remote Sensing) được định nghĩa là sự thu thập và phân tích thông tin về các đối tượng, sự thu thập và phân tích này được thực hiện từ một khoảng cách không gian không có sự tiếp xúc trực tiếp đến các vật thể. Phương pháp viễn thám là phương pháp sử dụng bức xạ điện từ như một phương tiện để điều tra và đo đạc đặc tính của đối tượng. Máy bay và vệ tinh là những vật mang chủ yếu cho quan trắc trong viễn thám.

Ưu điểm của công nghệ viễn thám Công nghệ viễn thám là một phần của công nghệ vũ trụ, tuy mới phát triển nhưng đã nhanh chóng áp dụng trong nhiều lĩnh vực và được phổ biến rộng rãi ở các nước phát triển. Công nghệ phát triển đã trở thành phương tiện chủ đạo cho công tác giám sát tài nguyên thiên nhiên và môi trường ở cấp độ từng nước, từng khu vực và trong phạm vi toàn cầu. Khả năng ứng dụng công nghệ viễn thám ngày càng được nâng cao, và đây là lý do dẫn đến tính phổ cập của công nghệ này. Công nghệ viễn thám có những ưu việt cơ bản sau: Độ phủ trùm không gian của tư liệu bao gồm các thông tin tài nguyên, môi trường trên diện tích lớn của trái đất gồm cả những khu vực rất khó đến được như rừng nguyên sinh, đầm lầy và hải đảo.

Có khả năng giám sát sự biến đổi của tài nguyên, môi trường trái đất do chu kỳ quan trắc lặp và liên tục trên cùng một đối tượng trái đất của các máy thu viễn thám. Khả năng này cho phép công nghệ viễn thám ghi lại được các biến đổi của tài nguyên, môi trường giúp công tác giám sát, kiểm kê tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Sử dụng các dải phổ đặc biệt khác nhau để quan trắc các đối tượng (ghi nhận đối tượng), nhờ khả năng này mà tư liệu viễn thám được ứng dụng cho nhiều mục đích, trong đó có nghiên cứu về khí hậu, nhiệt độ của Trái đất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Cung cấp nhanh các tư liệu ảnh số có độ phân giải cao và siêu cao, là dữ liệu cơ bản cho việc thành lập và hiệu chỉnh hệ thống bản đồ quốc gia và hệ thống cơ sở dữ liệu địa lý quốc gia.

Với những ưu điểm trên, công nghệ viễn thám đã đang trở thành công nghệ chủ đạo cho quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường nước ta hiện nay. Giới thiệu khái quát về ảnh vệ tinh MODIS Bộ cảm MODIS (Moderate Resolution Spectroradiometer) đặt trên vệ tinh Terra và Aqua (gọi tắt là vệ tinh MODIS). Vệ tinh Terra được phóng vào quỹ đạo tháng 12 năm 1999 và vệ tinh Aqua được phóng vào tháng 5 năm 2002 với mục đích quan trắc, theo dõi các thông tin về mặt đất, đại dương và khí quyển trên phạm vi toàn cầu. Các ứng dụng tiêu biểu có thể kể đến là nghiên cứu khí quyển, mây, thời tiết, lớp phủ thực vật, biến động về nông nghiệp và lâm nghiệp…Trong khoảng thời gian một ngày đêm, các đầu đo của các vệ tinh này sẽ quét gần hết Trái đất trừ một số giải hẹp ở vùng xích đạo.

Trong mỗi phiên thu ta sẽ thu được dữ liệu tại 36 băng phổ (nếu phiên thu được thực hiện vào ban ngày) hoặc tại các băng từ 20 đến 36 là các băng hồng ngoại nhiệt (nếu phiên thu được thực hiện vào ban đêm). Theo thiết kế, các dữ liệu MODIS được sử dụng để nghiên cứu các biến động toàn cầu cũng như các hiện tượng xảy ra trên mặt đất, trong lòng đại dương và ở tầng thấp của khí quyển. Các dữ liệu MODIS cũng đóng một vai trò rất quan trọng trong việc xây dựng các mô hình tương tác đúng đắn cho các hiện tượng xảy ra trên toàn bộ Trái đất. Các mô hình này có thể được sử dụng để dự báo trước những biến động môi trường.

[24] Các thông số kỹ thuật của vệ tinh MODIS: MODIS là một đầu đo bức xạ có độ bay cao (12 bit) tại 36 kênh phổ, việc sử dụng dữ liệu sóng nằm trong khoảng từ 0,4 µm đến 14,4 µm là tùy thuộc vào yêu cầu của người sử dụng. Các kênh phổ này có độ phân giải không gian khác nhau: 2 kênh có độ phân giải 250 m, 5 kênh có độ phân giải 500 m, 29 kênh còn lại có độ phân giải 1000 m. Với góc chụp là 550 và độ cao quỹ đạo của Vệ tinh Terra là 705 km, độ rộng của dải quét là 2330 km. Chính điều này cho phép dữ liệu MODIS phủ kín toàn bộ Trái đất chỉ trong thời gian một đến hai ngày.

Đầu đo MODIS giúp các nhà khoa học quan trắc Trái đất như một thể thống nhất. Các dữ liệu quan trắc này cho phép chúng ta dự báo những biến động trong tương lai và phân biệt các ảnh hưởng của các tác nhân tự nhiên và các tác nhân của các hoạt động của con người tới môi trường. Từ đó, chúng ta có thể xây dựng nên mô hình động lực học toàn cầu của Trái đất bao gồm các mô hình của khí quyển, đại dương, lục địa, đồng thời tiên đoán trước những sự thay đổi của các đối tượng này trước khi những thay đổi này xảy ra. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Bảng 1.

Các thông số kỹ thuật của vệ tinh MODIS Độ cao vĩ đạo 705 km Vĩ đạo Đồng bộ mặt trời Thời gian qua xích đạo 10:30 a.3 rpm Độ phủ 2330 km Kích thước 1.7 kg Độ phân giải bức xạ 12 bits Độ phân giải không gian 250 m (kênh 1 – 2) 500 m (kênh 3 – 7) 1000 m (kênh 8 – 6) Chu kỳ lặp 1 -2 ngày (Nguồn: MODIS web) Bảng 1. Các ứng dụng của các band phổ của ảnh MODIS Độ Kênh Khoảng phổ phân Các ứng dụng điển hình giải 1 0,620 – 0,670 0,25 km Các loại mây và các đối tượng bao phủ bề mặt Trái đất 2 0,841 – 0,876 0,25 km Các loại mây và các đối tượng bao phủ bề mặt Trái đất 3 0,459 – 0,479 0,5 km Các loại mây và các đối tượng bao phủ bề mặt Trái đất 4 0,545 – 0,565 0,5 km Các loại mây và các đối tượng bao phủ bề mặt Trái đất 5 1,230 – 1,250 0,5 km Các loại mây và các đối tượng bao phủ bề mặt Trái đất 6 1,628 – 1,652 0,5 km Các loại mây và các đối tượng bao phủ bề mặt Trái đất PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 7 2,105 – 2,155 0,5 km Các loại mây và các đối tượng bao phủ bề mặt Trái đất 8 0,405 – 0,402 1 km Màu sắc thực vật phù du và sinh địa hóa của đại dương 9 0,438 – 0,448 1 km Màu sắc thực vật phù du và sinh địa hóa của đại dương 10 0,483 – 0,493 1 km Màu sắc thực vật phù du và sinh địa hóa của đại dương 11 0,526 – 0,536 1 km Màu sắc thực vật phù du và sinh địa hóa của đại dương 12 0,546 – 0,556 1 km Màu sắc thực vật phù du và sinh địa hóa của đại dương 13 0,662 – 0,672 1 km Màu sắc thực vật phù du và sinh địa hóa của đại dương 14 0,673 – 0,683 1 km Màu sắc thực vật phù du và sinh địa hóa của đại dương 15 0,743 – 0,753 1 km Màu sắc thực vật phù du và sinh địa hóa của đại dương 16 0,863 – 0,877 1 km Màu sắc thực vật phù du và sinh địa hóa của đại dương 17 0,890 – 0,920 1 km Hơi nước trong khí quyển 18 0,931 – 0,941 1 km Hơi nước trong khí quyển 19 0,915 – 0,965 1 km Hơi nước trong khí quyển 20 3,66 – 3,84 1 km Nhiệt độ của mây và các đối tượng bao phủ trái đất 21 3,929 – 3,989 1 km Nhiệt độ của mây và các đối tượng bao phủ trái đất 22 3,929 – 3,989 1 km Nhiệt độ của mây và các đối tượng bao phủ trái đất 23 4,02 – 4,08 1 km Nhiệt độ của mây và các đối tượng bao phủ trái đất 24 4,433 – 4,498 1 km Nhiệt độ của khí quyển 25 4,482 – 4,549 1 km Nhiệt độ của khí quyển 26 1,36 – 1,39 1 km Mây ti (Cirrus cloud) 27 6,535 – 6,895 1 km Hơi nước 28 7,175 – 7,475 1 km Hơi nước PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 29 8,400 – 8,700 1 km Hơi nước 30 9,580 – 9,880 1 km Tầng Ozone 31 10,78 – 11,28 1 km Nhiệt độ của mây, đối tượng bao phủ trái đất 32 11,77 – 12,27 1 km Nhiệt độ của mây và các đối tượng bao phủ trái đất 33 13,18 – 13,48 1 km Nhiệt độ đỉnh của đám mây 34 13,48 – 13,78 1 km Nhiệt độ đỉnh của đám mây 35 13,78 – 14,08 1 km Nhiệt độ đỉnh của đám mây 36 14,08 – 14,38 1 km Nhiệt độ đỉnh của đám mây (Nguồn: Modis web) Chỉ số thực vật và phương pháp tính: Nguyễn Ngọc Thạch (2005), chỉ số thực vật là thông tin tiêu biểu cho việc nghiên cứu lượng chlorophyl (diệp lục tố). Tính chất phổ biến của thực vật có đặc điểm khác biệt với các đối tượng khác là có sự phản xạ mạnh ở dải Green (0,5 – 0,6 µm). Do đó, có sự khác biệt lớn về độ sáng giữa các band gần hồng ngoại và band Green.

Đặc điểm đó được gọi là tính chất xanh lá cây (Greeness) của đối tượng. Như vật giữa độ sáng (Brightness) và độ xanh (Greeness) có sự khác biệt lớn nhất về giá trị DN. Thông thường tổng độ sáng của các band cao hay thấp liên quan đến các loại đất khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ