Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, việc đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động giữ vai trò quyết định đến khả năng thực thi chiến lược. Tuy nhiên, phần lớn các tổ chức kinh tế vẫn duy trì thói quen phụ thuộc chủ yếu vào các chỉ số tài chính quá khứ (như doanh thu, lợi nhuận, chi phí) và đánh giá mang tính chủ quan của ban lãnh đạo. Phương thức đánh giá truyền thống này bộc lộ nhiều hạn chế khi không phản ánh đầy đủ giá trị của các tài sản vô hình, mối quan hệ khách hàng, hiệu quả quy trình nội bộ cũng như năng lực phát triển của đội ngũ nhân sự.

Tại Công ty Cổ phần Việt – Séc (doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất và thi công nội thất, sản phẩm cửa gỗ, nhôm kính cao cấp tại Đà Nẵng), thực tế quản lý cho thấy hệ thống đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh vẫn đặt trọng tâm vào các chỉ tiêu tài chính định kỳ. Trước bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng trong ngành xây dựng - nội thất, việc xây dựng một công cụ quản trị chiến lược toàn diện, cân bằng giữa yếu tố tài chính và phi tài chính trở thành yêu cầu cấp thiết. Đề tài "Ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) trong đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Việt – Séc" được thực hiện nhằm giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Ứng dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Việt – Séc, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng (BSC) trong đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
    2. Thiết lập hệ thống mục tiêu chiến lược và xây dựng khung BSC cho Công ty Cổ phần Việt – Séc, tạo cơ sở áp dụng cho các giai đoạn tiếp theo.
    3. Ứng dụng BSC để đánh giá kết quả thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong năm 2018.
    4. Đề xuất các kiến nghị và nhóm giải pháp nhằm triển khai BSC hiệu quả và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Việt – Séc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) trong đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Việt – Séc.
  • Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Công ty Cổ phần Việt – Séc (Đường số 2, Khu công nghiệp Hòa Cầm, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2018.
    • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp từ tháng 09/2019 đến tháng 12/2019.
    • Các định hướng giải pháp được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) do Robert S. Kaplan và David P. Norton nghiên cứu và phát triển từ năm 1990 (công bố trên Harvard Business Review các năm 1992, 1993, 1996 và hệ thống hóa trong các ấn phẩm khoa học năm 1996, 2001). BSC là hệ thống quản trị và đo lường chiến lược chuyển hóa sứ mệnh, tầm nhìn của tổ chức thành các mục tiêu, thước đo và chương trình hành động cụ thể thông qua 4 phương diện có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ:

  1. Phương diện Tài chính (Financial): Đo lường hiệu quả kinh tế dựa trên các giai đoạn của đơn vị kinh doanh (Tăng trưởng - Duy trì - Thu hoạch) với các chỉ số như ROE, ROA, ROS, doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền.
  2. Phương diện Khách hàng (Customer): Đo lường kết quả thị trường thông qua 5 thước đo cốt lõi (thị phần, giữ chân khách hàng, thu hút khách hàng mới, sự thỏa mãn của khách hàng, khả năng sinh lời từ khách hàng) gắn liền với 3 nhóm thuộc tính giá trị (sản phẩm/dịch vụ, quan hệ khách hàng, hình ảnh thương hiệu).
  3. Phương diện Quy trình nội bộ (Internal Business Processes): Xác định các chuỗi giá trị nội bộ tạo ra sự khác biệt, bao gồm quá trình đổi mới, quá trình hoạt động tác nghiệp và quá trình dịch vụ sau bán hàng.
  4. Phương diện Học tập và Phát triển (Learning & Growth): Đo lường năng lực nền tảng phục vụ cho 3 phương diện trên, tập trung vào năng lực nhân viên, năng lực hệ thống thông tin và môi trường tạo động lực làm việc.

Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các báo cáo và số liệu thực tiễn liên quan đến xu hướng quản trị: nghiên cứu của Ocean Tomo (2017) về sự thay đổi tỷ trọng tài sản vô hình trong nhóm doanh nghiệp S&P 500 từ năm 1975 đến 2015; Quyết định số 2183/QĐ-BTC ngày 20/10/2015 về thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng Xanh; và Chỉ số Phát triển bền vững (VNSI) của Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) năm 2017.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Phương pháp Nguồn dữ liệu Mục đích áp dụng
Thu thập dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính (2015–2018), báo cáo nhân sự, quy trình sản xuất, hồ sơ năng lực của Công ty CP Việt – Séc; sách báo, tài liệu học thuật về BSC. Phân tích thực trạng tài sản, nguồn vốn, cơ cấu lao động và hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị.
Thu thập dữ liệu sơ cấp Quan sát trực tiếp quy trình tại nhà máy/văn phòng; phỏng vấn trực tiếp Ban Giám đốc, các Trưởng phòng ban và cán bộ công nhân viên. Thu thập thông tin định tính và định lượng phục vụ xác định mục tiêu và trọng số KPI trên 4 khía cạnh BSC.
Phương pháp so sánh Số liệu tài chính, tài sản, nguồn vốn giai đoạn 2015–2017. Làm rõ tỷ lệ tăng giảm, biến động quy mô nguồn vốn, nợ phải trả và tài sản qua các năm.
Phương pháp liên hệ, đối chiếu Chuỗi quan hệ giữa mục tiêu chiến lược và kết quả hoạt động. Xác lập mối quan hệ nhân quả giữa 4 phương diện BSC, làm cơ sở xây dựng bản đồ chiến lược và phân bổ chương trình hành động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng BSC trong đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh

Chương này trình bày lịch sử hình thành mô hình BSC từ dự án nghiên cứu năm 1990 của Học viện Nolan Norton (KPMG) do David Norton và Robert S. Kaplan chủ trì cùng 12 công ty đại diện các ngành kinh tế. Tác giả phân tích khái niệm cấu thành: "Balanced" đại diện cho sự cân bằng giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, giữa đánh giá tài chính bên ngoài và quy trình nội bộ bên trong, giữa kết quả mong muốn trong tương lai và số liệu quá khứ; "Scorecard" là bảng ghi nhận chi tiết mục tiêu, thước đo, chỉ tiêu và biện pháp thực hiện.

Cấu trúc quản trị BSC được thể hiện liền mạch theo chuỗi: Sứ mệnh $\rightarrow$ Các giá trị $\rightarrow$ Tầm nhìn $\rightarrow$ Chiến lược $\rightarrow$ Bản đồ chiến lược $\rightarrow$ Thẻ điểm cân bằng $\rightarrow$ Mục tiêu và hành động $\rightarrow$ Mục đích cá nhân $\rightarrow$ Kết quả chiến lược.

Nội dung chương đi sâu vào phân tích 4 khía cạnh chuyên biệt của BSC:

  • Tài chính: Phân loại theo 3 giai đoạn kinh doanh gồm Tăng trưởng (Growth - tập trung mở rộng doanh số thị trường mới), Duy trì (Sustain - nhấn mạnh khả năng sinh lời ROA, ROE, ROS) và Thu hoạch (Harvest - tối đa hóa dòng tiền và thu hồi vốn đầu tư).
  • Khách hàng: Hệ thống 5 thước đo then chốt gồm thị phần, thu hút khách hàng mới, giữ chân khách hàng, thỏa mãn khách hàng và khả năng sinh lời trên từng khách hàng.
  • Quy trình nội bộ: Chuỗi giá trị 3 giai đoạn gồm đổi mới (nhận diện nhu cầu thị trường, tạo sản phẩm mới), hoạt động (kiểm soát chất lượng, tiến độ, chi phí từ tiếp nhận đơn hàng đến giao hàng) và sau bán hàng (bảo hành, sửa chữa, giải quyết khiếu nại).
  • Học tập và phát triển: 3 nhân tố cốt lõi gồm năng lực nhân viên (đo lường bằng sự hài lòng, tỷ lệ giữ chân và năng suất lao động), hạ tầng công nghệ thông tin và cơ chế tạo động lực/giao quyền.

Chương 1 cũng tổng kết vai trò của BSC trong việc vượt qua các rào cản về định hướng, con người, nguồn lực, quản lý và truyền thông 2 chiều; đồng thời chỉ ra quy trình chuẩn gồm 6 bước để xây dựng BSC trong doanh nghiệp: (1) Xem xét viễn cảnh, sứ mệnh, giá trị cốt lõi; (2) Xem xét chiến lược; (3) Xây dựng bản đồ chiến lược (giới hạn tối đa 25 mục tiêu); (4) Xác định thước đo KPI theo 4 tiêu chuẩn (gắn với chiến lược, có tính định lượng, dễ hiểu, cân bằng); (5) Phát triển các chương trình hành động; (6) Phân bổ ngân sách chiến lược.

Chương 2: Ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) trong đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Việt-Séc

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Việt – Séc (VIETSECCORP), thành lập ngày 26/02/2008 theo Giấy chứng nhận Đăng ký doanh nghiệp số 0400605345 của Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Đà Nẵng; vốn điều lệ 30.000.000.000 đồng (tương ứng 3.000 cổ phần, mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần); người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Thanh Trường (Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc). Nhà máy sản xuất đặt tại KCN Hòa Cầm có diện tích gần 20.000 m², tổng vốn đầu tư 42 tỷ đồng, công suất thi công đạt hơn 1.200 phòng/năm, 30.000 m² nhôm nhựa kính và 40.000 m² sản phẩm gỗ.

Danh mục sản phẩm của công ty gồm 5 nhóm chính: Nội thất khách sạn/resort; Cửa gỗ (gỗ tự nhiên solid, gỗ công nghiệp, bán công nghiệp, cửa chống cháy); Cửa nhôm Vietsecwindow (sử dụng thanh nhôm RAICO - Đức, SAPA - Việt Nhật, XINGFA - Trung Quốc); Cửa nhựa uPVC lõi thép (thanh Profile VEKA - Đức, SHIDE - Đại Liên); Hệ vách kính mặt dựng công trình cao tầng.

Về cơ cấu nhân sự năm 2018, công ty có 190 cán bộ công nhân viên trực tiếp:

STT Trình độ chuyên môn / Chất lượng lao động Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
1 Đại học 53 28%
2 Cao đẳng 20 11%
3 Trung cấp 9 5%
4 Lao động phổ thông (công nhân nhà máy) 108 57%
Tổng Toàn công ty 190 100%

Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty giai đoạn 2015 – 2017 được thống kê chi tiết:

Chỉ tiêu (Đơn vị tính: VNĐ) Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng trưởng 2016/2015 Tăng trưởng 2017/2016
Tổng nguồn vốn / Tổng tài sản 82.641.483.872 121.087.065.640 127.059.782.402 +46,52% +4,93%
- Nợ phải trả 49.414.391.582 85.262.042.135 83.093.052.949 +72,54% -2,54%
- Vốn chủ sở hữu 33.227.092.290 35.824.663.505 43.966.729.453 +7,82% +22,73%
- Tài sản ngắn hạn 62.029.000.451 77.919.124.977 75.087.765.865 +25,62% -3,63%
- Tài sản dài hạn 20.612.843.421 43.167.940.663 51.972.016.537 +109,42% +20,39%

Số liệu cho thấy tổng tài sản tăng mạnh 46,52% trong năm 2016 do trúng thầu nhiều dự án lớn, tiêu biểu là gói thầu sản xuất và lắp đặt nội thất, cửa gỗ chống cháy và cửa nhôm Khách sạn Hilton Đà Nẵng trị giá 67,511 tỷ đồng. Doanh nghiệp đã đầu tư mở rộng tài sản dài hạn (tăng 109,42% năm 2016). Đến năm 2017, doanh nghiệp điều chỉnh cơ cấu tài chính theo hướng an toàn hơn khi tăng vốn chủ sở hữu thêm 22,73% và giảm nợ phải trả 2,54%.

Một số công trình tiêu biểu công ty đã thi công giai đoạn 2015–2017 gồm:

STT Công trình Chủ đầu tư Hạng mục thực hiện Giá trị hợp đồng (VNĐ)
1 Khách sạn Hilton Công ty CP Bạch Đằng Nội thất, cửa gỗ chống cháy, cửa nhôm 67.511.000.000
2 Resort Sheraton Công ty CP Mai Đoàn Nội thất gỗ, cửa gỗ, vách ốp, cửa nhôm, lan can kính 47.040.000.000
3 TMS Hotel Danang Beach Công ty CP TMS Hotel Đà Nẵng Nội thất, cửa nhôm kính 38.000.000.000
4 Khách sạn Royal Lotus Công ty TNHH MTV Duyên Hải Cửa nhôm cao cấp Vietsec 32.600.000.000
5 Công ty Cao Su Đà Nẵng Công ty CP Cao Su Đà Nẵng Cửa đi, cửa sổ, vách kính hệ nhôm kính 27.773.000.000
6 Khách sạn Angsana - Laguna Huế Tập đoàn Banyan Tree (Singapore) Cửa và nội thất gỗ cao cấp Vietsec 27.526.000.000
7 Trung tâm hành chính TP. Huế UBND Tỉnh Thừa Thiên Huế Cửa nhựa uPVC Vietsec 25.000.000.000
8 Coco Land Resort Công ty TNHH Phú Điền Thiết kế, sản xuất, lắp đặt nội thất, cửa nhôm, lan can 24.000.000.000
9 Bệnh viện Quốc Tế TW Huế Bệnh viện TW Huế Cửa nhựa uPVC và cửa gỗ cao cấp Vietsec 20.162.000.000

Tác giả xác định 4 cơ sở thuận lợi để xây dựng BSC tại Việt – Séc: (1) Chiến lược kinh doanh rõ ràng; (2) Quyết tâm và sự sẵn sàng thay đổi của cấp lãnh đạo; (3) Đội ngũ nhân sự trẻ, có trình độ; (4) Nền tảng hạ tầng công nghệ thông tin sẵn có (phần mềm AutoCAD, phần mềm dựng hình 2D/3D, hệ thống mạng nội bộ). Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập bản đồ chiến lược, tập hợp hệ thống chỉ số KPI và đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch kinh doanh của công ty đến ngày 31/12/2018 theo 4 phương diện của BSC.

Chương 3: Các kiến nghị và giải pháp để thực hiện BSC có hiệu quả tại Công ty Cổ phần Việt - Séc

Chương 3 chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp trên từng khía cạnh và nhận diện các rào cản khi áp dụng BSC tại công ty: nhận thức về bản chất của BSC của một bộ phận cán bộ nhân viên còn hạn chế; tâm lý e ngại thay đổi công cụ đánh giá mới. Tác giả xây dựng 2 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Nhóm giải pháp về cơ chế tổ chức thực hiện BSC:

    • Nâng cao hiểu biết của Ban lãnh đạo về phương pháp vận hành BSC, tránh quan niệm xem BSC đơn thuần là công cụ trừ lương hay kiểm soát áp đặt.
    • Đảm bảo đầy đủ nguồn lực tài chính, thời gian và trang thiết bị cho việc triển khai.
    • Tổ chức truyền thông, đào tạo để thu hút sự tham gia tích cực của toàn thể người lao động.
    • Xây dựng hệ thống lương, thưởng minh bạch gắn trực tiếp với mức độ hoàn thành các chỉ số KPI.
    • Thiết lập quy trình giám sát, đánh giá định kỳ để kịp thời phát hiện sai lệch và điều chỉnh mục tiêu.
  2. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động theo 4 khía cạnh BSC:

    • Phương diện Tài chính: Tăng cường hiệu quả công tác thu hồi công nợ đối với các chủ đầu tư; xây dựng bảng định mức chi phí tìm kiếm và phát triển đơn hàng dự thầu.
    • Phương diện Khách hàng: Giữ chân nhóm khách hàng truyền thống thông qua chính sách chăm sóc định kỳ; mở rộng tìm kiếm khách hàng dự án mới; gia tăng mức độ thỏa mãn khách hàng về tiến độ và chất lượng hoàn thiện.
    • Phương diện Quy trình nội bộ: Xây dựng tiêu chuẩn chọn lọc các nhà thầu phụ thi công lắp đặt uy tín; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu gỗ và nhôm kính trong sản xuất; nâng cao năng lực quản trị rủi ro tác nghiệp tại công trình.
    • Phương diện Học tập và phát triển: Tăng tỷ lệ bồi dưỡng, nâng cao năng lực quản trị cho ban lãnh đạo; tăng số lượng các khóa đào tạo chuyên môn, tay nghề cho nhân viên nhà máy; gia tăng số lượng các chương trình trách nhiệm xã hội - cộng đồng hằng năm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa khung lý luận về Thẻ điểm cân bằng (BSC), làm rõ cơ chế chuyển dịch từ chiến lược sang hành động thông qua mối quan hệ nhân quả giữa 4 phương diện: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học tập và phát triển.
  • Phản ánh thực trạng sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức và năng lực tài chính của Công ty Cổ phần Việt – Séc trong giai đoạn 2015–2018 bằng hệ thống dữ liệu định lượng cụ thể (quy mô 190 lao động, tổng tài sản đạt 127,06 tỷ đồng năm 2017, danh mục 9 dự án tiêu biểu có giá trị từ 20 tỷ đến hơn 67 tỷ đồng).
  • Xây dựng bản đồ chiến lược và thiết lập bộ chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) phù hợp với đặc thù sản xuất - thi công nội thất của công ty, đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2018 trên 4 phương diện.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Đề xuất hệ thống giải pháp tổ chức thực hiện và giải pháp chuyên môn gắn với 4 khía cạnh BSC có tính khả thi đến năm 2025, giúp công ty khắc phục các điểm yếu về quản trị công nợ, định mức hao hụt nguyên vật liệu và đào tạo nhân sự.
  • Đóng góp về mặt phương pháp: Cung cấp mô hình ứng dụng BSC mẫu cho một doanh nghiệp sản xuất và thi công nội thất đặc thù tại khu vực miền Trung, thay thế phương pháp đánh giá phiến diện thuần túy bằng số liệu tài chính quá khứ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong phạm vi thời gian thực tập ngắn (tháng 09/2019 – tháng 12/2019), quy mô phỏng vấn chủ yếu tập trung vào ban lãnh đạo và các trưởng bộ phận.
    • Việc đánh giá hiệu quả áp dụng BSC mới dừng lại ở việc thiết lập khung và đánh giá số liệu của năm 2018 tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Việt – Séc), chưa có dữ liệu kiểm chứng sau triển khai thực tế nhiều năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi, kiểm nghiệm thực tế việc vận hành hệ thống KPI và BSC tại Công ty Cổ phần Việt – Séc trong các năm tiếp theo đến năm 2025.
    • Nghiên cứu tích hợp hệ thống phần mềm quản trị tự động hóa việc tính toán KPI theo thời gian thực.
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh mô hình BSC tại các doanh nghiệp cùng ngành sản xuất, thi công nội thất và vật liệu xây dựng trên địa bàn miền Trung.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chiến lược, Quản lý Công nghiệp; các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực sản xuất, thi công xây dựng - nội thất.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình 6 bước xây dựng Thẻ điểm cân bằng chi tiết tại Chương 1.
    • Bộ số liệu thực tế về tài chính, lao động và kinh nghiệm thiết lập chỉ số KPI cho doanh nghiệp nội thất tại Chương 2.
    • Bảng giải pháp liên kết giữa quản trị kỹ thuật (hao hụt vật tư, quản trị nhà thầu phụ) với mục tiêu tài chính và khách hàng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Công ty CP Việt – Séc biến động như thế nào trong giai đoạn 2015 – 2017?

Theo số liệu Báo cáo Tài chính của công ty, Tổng tài sản (và Tổng nguồn vốn) tăng từ 82,64 tỷ đồng (2015) lên 121,09 tỷ đồng (2016, tăng 46,52%) và đạt 127,06 tỷ đồng (2017, tăng 4,93%). Trong đó, năm 2016 công ty đầu tư mở rộng nhà xưởng, máy móc khiến tài sản dài hạn tăng 109,42% và nợ phải trả tăng 72,54%. Đến năm 2017, công ty cơ cấu lại nguồn vốn an toàn hơn bằng cách tăng vốn chủ sở hữu thêm 22,73% (đạt 43,97 tỷ đồng) và giảm nợ phải trả xuống 2,54% (còn 83,09 tỷ đồng).

2. Năng lực sản xuất và danh mục sản phẩm chính của Việt – Séc gồm những gì?

Doanh nghiệp sở hữu nhà máy diện tích gần 20.000 m² tại KCN Hòa Cầm (Đà Nẵng), vốn đầu tư 42 tỷ đồng, công suất thi công hơn 1.200 phòng/năm, sản xuất 30.000 m² nhôm nhựa kính và 40.000 m² sản phẩm gỗ mỗi năm. Danh mục sản phẩm gồm 5 nhóm chính: thiết kế thi công nội thất resort/khách sạn; cửa gỗ (tự nhiên, công nghiệp, chống cháy); cửa nhôm Vietsecwindow; cửa nhựa uPVC lõi thép; và hệ vách kính mặt dựng cao tầng.

3. Những cơ sở thuận lợi nào được tác giả xác định khi triển khai BSC tại công ty?

Tác giả phân tích 4 yếu tố nền tảng: (1) Công ty đã có định hướng chiến lược sản xuất kinh doanh rõ ràng; (2) Ban Giám đốc trẻ, có trình độ, quyết tâm đổi mới phương pháp quản trị; (3) Nguồn nhân lực trẻ, được đào tạo bài bản (28% đại học, 11% cao đẳng); (4) Hạ tầng công nghệ thông tin sẵn có với các phần mềm thiết kế chuyên dụng (AutoCAD, 2D, 3D) và hệ thống mạng nội bộ.

4. Tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật nào đối với phương diện Quy trình nội bộ?

Tác giả kiến nghị 3 giải pháp trọng tâm cho phương diện Quy trình nội bộ: (1) Chuẩn hóa quy trình đánh giá và lựa chọn các nhà thầu phụ lắp đặt uy tín; (2) Kiểm soát chặt chẽ tiêu chí số đơn hàng đạt tiêu chuẩn về định mức hao hụt nguyên vật liệu gỗ và nhôm kính; (3) Nâng cao năng lực quản trị rủi ro phát sinh trong quá trình tác nghiệp tại các công trình.

5. Cơ cấu lao động tại thời điểm năm 2018 của công ty được phân bổ như thế nào?

Tổng số cán bộ công nhân viên trực tiếp của công ty năm 2018 là 190 người, trong đó trình độ Đại học có 53 người (chiếm 28%), Cao đẳng có 20 người (chiếm 11%), Trung cấp có 9 người (chiếm 5%) và Lao động phổ thông/công nhân kỹ thuật nhà máy có 108 người (chiếm 57%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Diệu Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng (BSC) và vận dụng vào thực tiễn quản trị tại Công ty Cổ phần Việt – Séc. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2015–2018, đề tài đã thiết lập bản đồ chiến lược và hệ thống KPI trên 4 phương diện Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học tập và phát triển. Các giải pháp đề xuất có giá trị thực tiễn định hướng đến năm 2025, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi phương thức đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh một cách toàn diện và bền vững.