Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của khoa học công nghệ, kỹ thuật robot đã trở thành một thành phần thiết yếu trong các hệ thống sản xuất công nghiệp nhằm gia tăng năng suất dây chuyền, nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện điều kiện lao động của con người. Sự cạnh tranh trong công nghiệp đòi hỏi các quy trình vận hành và chế tạo phải diễn ra với tốc độ nhanh và độ chính xác cao. Để đáp ứng nhu cầu này, việc ứng dụng các cánh tay robot công nghiệp vào các công đoạn gắp, phân loại và gia công sản phẩm đóng vai trò then chốt. Trong số các cấu hình robot hiện hành, robot SCARA (Selective Compliance Assembly Robot Arm) có ưu thế nổi bật về tốc độ và độ cứng vững trên mặt phẳng ngang, phù hợp với các ứng dụng gắp và đặt sản phẩm trên băng chuyền.
Đề tài "Ứng dụng điều khiển robot SCARA gắp vật với camera 3D" được thực hiện bởi nhóm tác giả Nguyễn Thành Long và Huỳnh Đắc Huy, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Hoàng Lâm tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thời gian thực hiện từ ngày 23/08/2023 đến ngày 29/12/2023).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Tiến hành điều khiển robot gắp vật trên băng tải một chiều: các vật thể được vận chuyển đến không gian làm việc của robot, sau đó robot nhận diện, gắp và phân loại vật vào các vị trí tương ứng.
- Thực hiện phân loại đối tượng dựa trên đặc điểm hình dạng và chiều cao, cụ thể là phân loại giữa vật thấp (hộp pate) và vật cao (hộp cá).
- Xây dựng chế độ vận hành tự động: hệ thống tự động xác định đối tượng trong phạm vi hoạt động, tính toán tọa độ không gian 3D và điều khiển robot xếp vật vào ô quy định.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cánh tay robot SCARA 3 bậc tự do (dựa trên khung robot Scara YK600XG của hãng YAMAHA), hệ thống điều khiển tự động hóa Mitsubishi họ Q-Series (PLC Q26UDVCPU và bộ điều khiển chuyển động Q172DSCPU), cùng hệ thống thị giác máy tính với camera 3D Intel RealSense D435.
- Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống thử nghiệm thực nghiệm tại phòng thí nghiệm; đối tượng phân loại là các vật phẩm làm bằng kim loại (hộp pate và hộp cá) di chuyển trên băng tải; mô hình hoạt động trong điều kiện môi trường lý tưởng, ít nhiễu và chưa triển khai trong môi trường dây chuyền công nghiệp thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng từ các lĩnh vực tự động hóa công nghiệp, động học robot và thị giác máy tính:
- Hệ thống điều khiển khả trình (PLC) và điều khiển chuyển động (Motion Control): Sử dụng nền tảng PLC dòng Q của Mitsubishi, kết hợp giữa CPU điều khiển tuần tự logic Q26UDVCPU và CPU điều khiển chuyển động đa trục Q172DSCPU trên cùng một đế Base Q38DB thông qua bus truyền thông nội bộ đa CPU.
- Hệ thống truyền động Servo: Động cơ AC Servo Mitsubishi họ HF (quán tính trung bình, hỗ trợ gia tốc nhanh) và họ HG/HF-KP (quán tính thấp, phục vụ định vị tốc độ cao), kết hợp với các bộ khuếch đại (Driver) đa trục MR-J4W2-22B và MR-J3W-44B kết nối mạng truyền thông SSCNET III. Hệ thống điều khiển vị trí thông qua việc thiết lập số xung trên vòng quay, lượng dịch chuyển trên vòng quay và phương thức phát xung hồi tiếp encoder.
- Mô hình hóa động học robot SCARA: Sử dụng phương pháp Denavit – Hartenberg (D-H) với ma trận biến đổi thuần nhất $4 \times 4$ để thiết lập phương trình động học thuận. Bài toán động học nghịch được giải quyết bằng phương pháp đại số để tìm các giá trị biến khớp $\theta_1$, $\theta_2$ và $d_3$ từ tọa độ vị trí mong muốn trong không gian Descartes $(x, y, z)$.
- Thị giác máy tính và học sâu: Sử dụng mô hình mạng nơ-ron phát hiện đối tượng YOLO (You Only Look Once), kiến trúc chia ảnh đầu vào thành lưới $S \times S$ để dự đoán đồng thời các hộp giới hạn (Bounding Box), chỉ số giao trên hợp IoU (Intersection Over Union), cùng hàm mất mát tổng hợp gồm mất mát phân loại (Classification loss), mất mát định vị (Localization loss) và mất mát độ tin cậy (Confidence loss). Hệ thống kết hợp thư viện xử lý ảnh OpenCV trên ngôn ngữ Python để chuyển đổi hệ màu, làm mờ và phân ngưỡng ảnh.
- Giao thức truyền thông: Giao thức công nghiệp MC-Protocol (MELSEC Communication Protocol) định dạng Frame 3E truyền thông qua cổng Ethernet (TCP/IP) để trao đổi dữ liệu vị trí giữa máy tính xử lý ảnh và PLC dòng Q.
- Ngôn ngữ lập trình điều khiển chuyển động: Motion SFC (Sequential Function Chart) trên phần mềm MT Developer2.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tính toán giải tích: Thiết lập hệ trục tọa độ, lập bảng thông số D-H, dẫn xuất công thức ma trận chuyển vị thuần nhất và giải phương trình đại số tìm nghiệm động học nghịch.
- Phương pháp mô phỏng số: Lập trình kiểm chứng giải thuật động học thuận và nghịch trên phần mềm MATLAB; thiết kế và lắp ráp mô hình hình học 3D của hệ thống trên phần mềm SolidWorks.
- Phương pháp thiết kế kỹ thuật và thực nghiệm tích hợp: Thiết kế tủ điện, lắp đặt phần cứng cơ khí, cấu hình tham số servo qua phần mềm MR Configurator2, lập trình logic trên GX Works2, lập trình chuyển động trên MT Developer2, thiết kế giao diện HMI trên GT Designer3, và tiến hành thực nghiệm gắp xếp vật phẩm nhiều lần để đo đạc sai số.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: tài liệu kỹ thuật phần cứng của Mitsubishi Electric, YAMAHA Robotics, Intel; tập dữ liệu hình ảnh mẫu phục vụ huấn luyện mô hình YOLO; và dữ liệu tọa độ, góc quay đo đạc từ thực nghiệm vận hành hệ thống.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc cơ - điện tử tích hợp, bao gồm các phân hệ phần cứng, truyền động, thu nhận xử lý hình ảnh và phần mềm điều khiển.
| Nhóm thiết bị |
Tên thiết bị / Model |
Vai trò và thông số kỹ thuật |
| Bộ điều khiển trung tâm |
Mitsubishi Q26UDVCPU |
CPU điều khiển logic tuần tự, bộ nhớ chương trình tốc độ cao, tích hợp cổng Ethernet |
| Bộ điều khiển chuyển động |
Mitsubishi Q172DSCPU |
Motion CPU điều khiển chuyển động nội suy đa trục qua mạng SSCNET III |
| Khung đế và nguồn cấp |
Base Q38DB, Bộ nguồn Q61P |
Khung cắm 8 khe đa CPU; nguồn cấp 100–240 VAC, ngõ ra 5 VDC 6 A; nguồn phụ KACON 30W 24 VDC |
| Module xuất tín hiệu |
Mitsubishi QY42P |
Module ngõ ra số (Transistor output) điều khiển On/Off van và rơ-le |
| Bộ khuếch đại servo |
MR-J4W2-22B, MR-J3W-44B |
Driver servo điều khiển đồng thời nhiều trục động cơ qua chuẩn cáp quang SSCNET III |
| Động cơ chấp hành |
HF-KP053, HG-MR43BJ, HF-KP23G7, HG-KR23 |
Động cơ AC Servo truyền động cho các trục xoay, trục trượt và bàn xoay |
| Khung cơ khí robot |
Scara YK600XG (YAMAHA) |
Khung robot SCARA 3 bậc tự do, cơ cấu trượt và xoay |
| Khâu tác động cuối |
Nam châm điện |
Cơ cấu hút giữ các đối tượng kim loại có kiểm soát On/Off |
| Thiết bị thị giác máy |
Intel RealSense Depth Camera D435 |
Thu nhận hình ảnh màu RGB và dữ liệu bản đồ độ sâu (Depth) |
| Thiết bị bảo vệ mạch |
CP-30BA-5A, CP32FM, PS45N/C2020 |
Aptomat và bộ bảo vệ chống ngắn mạch, quá dòng cho hệ thống điện |
Hệ thống cơ khí được bố trí trên bàn sắt gia cố, phía trên bắt tấm nhôm định vị kích thước 143 mm đỡ thân robot SCARA, kết hợp cùng băng tải một chiều, bàn xoay và cụm đế đặt sản phẩm.
Bộ thông số D-H của mô hình robot SCARA được xác định như sau:
| Khớp ($i$) |
$\alpha_{i-1}$ |
$a_{i-1}$ |
$d_i$ |
$\theta_i$ |
| 1 |
0 |
0 |
0 |
$\theta_1$ |
| 2 |
0 |
$l_1$ |
0 |
$\theta_2$ |
| 3 |
0 |
$l_2$ |
$d_3$ |
0 |
Từ bảng thông số D-H, ma trận chuyển vị tổng quát $T_0^3$ xác định vị trí điểm tác động cuối:
- $P_x = l_1 \cos(\theta_1) + l_2 \cos(\theta_1 + \theta_2)$
- $P_y = l_1 \sin(\theta_1) + l_2 \sin(\theta_1 + \theta_2)$
- $P_z = d_3$
Không gian làm việc của robot theo giới hạn cơ khí của nhà sản xuất YAMAHA và giới hạn phần mềm sau khi hiệu chỉnh:
| Trục chuyển động |
Giới hạn cơ khí cực tiểu (Min) |
Giới hạn cơ khí cực đại (Max) |
Giới hạn phần mềm (Lower Limit) |
Giới hạn phần mềm (Upper Limit) |
| Khớp xoay 1 ($\theta_1$) |
-130° |
130° |
135° |
270° |
| Khớp xoay 2 ($\theta_2$) |
-145° |
145° |
128° |
232° |
| Khớp trượt 3 ($d_3$) |
-180 mm |
0 mm |
-180 mm |
180 mm |
Quy trình triển khai phần mềm và giải thuật điều khiển tự động:
- Thu nhận và xử lý hình ảnh: Camera Intel D435 chụp ảnh sản phẩm trên băng tải. Mô hình YOLOv8 phân loại đối tượng thành hai nhóm: hộp pate (vật thấp) hoặc hộp cá (vật cao), đồng thời trích xuất tọa độ tâm của vật trong hệ tọa độ ảnh.
- Chuyển đổi tọa độ: Giải thuật chuyển đổi tọa độ biến đổi dữ liệu từ hệ tọa độ camera sang hệ tọa độ làm việc của robot.
- Truyền nhận dữ liệu qua MC-Protocol: Tọa độ đích và mã phân loại đối tượng được đóng gói theo khung bản tin Frame 3E và truyền qua kết nối Ethernet TCP/IP xuống thanh ghi dữ liệu của PLC Q26UDVCPU.
- Lập trình chuyển động Motion SFC: Q26UDVCPU chuyển tiếp dữ liệu đến Q172DSCPU. Chương trình SFC điều khiển các trục động cơ di chuyển theo quy hoạch quỹ đạo: robot hạ trục Z đến vị trí vật, cấp điện cho nam châm điện để hút giữ vật thể, nâng trục Z, xoay các trục khớp $\theta_1, \theta_2$ để đưa vật đến vị trí ô chứa định trước (phân biệt giữa hộp pate và hộp cá), ngắt dòng điện nam châm để nhả vật, sau đó đưa robot về vị trí chờ.
- Giao diện người - máy (HMI): Xây dựng trên GT Designer3 gồm các màn hình chính: Giới thiệu/Đăng nhập, Màn hình Home, Màn hình điều khiển thủ công Jog (Jog Operation), Màn hình kiểm tra động học thuận (Forward Kinematic), Màn hình động học nghịch (Inverse Kinematic) và Màn hình vận hành tự động (Auto).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của việc áp dụng cánh tay robot công nghiệp vào dây chuyền sản xuất tự động nhằm nâng cao năng suất và tính ổn định. Tác giả lựa chọn mô hình robot SCARA phục vụ thao tác gắp và phân loại sản phẩm trên băng chuyền một chiều. Chương này công bố mục tiêu nghiên cứu, xác định nhiệm vụ phân loại hai đối tượng cụ thể (hộp pate thấp và hộp cá cao), liệt kê các nội dung thực hiện từ cơ khí, điều khiển đến thị giác máy, đồng thời giới hạn phạm vi đề tài ở việc gắp vật liệu kim loại bằng nam châm điện trong môi trường thử nghiệm tĩnh.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống các nền tảng lý thuyết dùng trong đồ án:
- Tổng quan cấu trúc phần cứng PLC, đi sâu vào cấu hình dòng Mitsubishi Q-Series, các mẫu CPU chuyên dụng (QnUCPU, QnPRHCPU) và thông số kỹ thuật các module nguồn, module I/O (QX40, QY42P, Q61P).
- Phân loại và nguyên lý hoạt động của động cơ AC Servo Mitsubishi (họ HF, HG), bộ khuếch đại MR-J3, MR-J4 (phân định dòng MR-J4-A và MR-J4-B sử dụng mạng SSCNET III), cùng các cơ cấu phản hồi encoder tuyệt đối và tương đối.
- Mô hình hóa toán học robot SCARA 3 bậc tự do: thiết lập hệ trục tọa độ, lập bảng thông số Denavit – Hartenberg, dẫn xuất ma trận biến đổi thuần nhất cho bài toán động học thuận và giải hệ phương trình đại số để thu được hai bộ nghiệm động học nghịch cho các góc xoay $\theta_1, \theta_2$ và độ dịch chuyển $d_3$.
- Cơ sở thị giác máy tính: kiến trúc mạng nơ-ron YOLOv8, nguyên lý chia lưới $S \times S$, cấu trúc vector đầu ra $S \times S \times (5 \times N + M)$, độ đo IoU, các hàm lỗi thành phần (Classifycation loss, Localization loss, Confidence loss), kết hợp thư viện OpenCV và giải thuật biến đổi tọa độ giữa camera và cánh tay robot.
- Chuẩn truyền thông Ethernet và giao thức truyền thông MC-Protocol Frame 3E kết nối máy tính xử lý ảnh với PLC dòng Q, cùng ngôn ngữ lập trình điều khiển chuyển động Motion SFC.
Chương 3: Thiết kế, thi công hệ thống
Chương 3 chi tiết hóa việc hiện thực hóa mô hình thực nghiệm:
- Thiết kế cơ khí: dựng bản vẽ 3D trên SolidWorks, gia công bàn sắt chịu lực, gá lắp tấm nhôm dày cố định đế robot SCARA YK600XG, lắp đặt băng tải một chiều, cụm bàn xoay cấp phôi và khâu tác động cuối dùng nam châm điện.
- Thiết kế hệ thống điện và tủ điều khiển: lựa chọn và bố trí thiết bị trên thanh ray, bao gồm Q26UDVCPU, Q172DSCPU, module ngõ ra QY42P, các servo driver MR-J4W2-22B và MR-J3W-44B kết nối qua sợi quang SSCNET III, các bộ nguồn Q61P, KACON 24 VDC và aptomat bảo vệ mạch CP-30BA, CP32FM.
- Tính toán và cấu hình tham số chuyển động: xác định tỷ số truyền hộp số giảm tốc cho các trục động cơ servo và bàn xoay bằng phần mềm MR Configurator2.
- Xây dựng phần mềm và giải thuật điều khiển: lập trình lưu đồ chế độ tự động, phân chia tác vụ xử lý vận tốc và gia tốc cho từng trục robot trên phần mềm GX Works2 và MT Developer2.
Chương 4: Vận hành hệ thống
Chương 4 tập trung vào công tác kiểm chứng giải thuật và đánh giá vận hành:
- Kiểm chứng tính toán động học: kiểm chứng tính chính xác của phương trình động học thuận và nghịch trên phần mềm MATLAB tại hai điểm kiểm tra cụ thể:
- Điểm thứ 1: Tọa độ mục tiêu $(x = 250\text{ mm}, y = 300\text{ mm}, z = 0\text{ mm})$.
- Điểm thứ 2: Tọa độ mục tiêu $(x = 420\text{ mm}, y = -220\text{ mm}, z = -50\text{ mm})$.
Kết quả tính ngược từ hai bộ nghiệm về động học thuận trùng khớp với tọa độ ban đầu, khẳng định giải thuật động học không gặp kỳ dị và không vi phạm giới hạn chuyển động cơ khí.
- Vận hành điều khiển thực tế và đánh giá sai số: so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu vận hành trên mô hình thực tế, lập bảng đánh giá kết quả sai số cộng dồn của hệ thống cơ khí và truyền động.
- Trình bày hệ thống giao diện HMI điều khiển trên GT Designer3: kiểm tra vận hành hệ thống thông qua các trang màn hình Jog, Forward Kinematic, Inverse Kinematic và màn hình Auto.
Kết luận và đánh giá
Phần kết của báo cáo tổng kết những mục tiêu kỹ thuật đã hoàn thành, chỉ rõ các hạn chế còn tồn đọng trong quá trình thi công và đề xuất phương hướng phát triển tiếp theo cho hệ thống.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được:
- Xây dựng và tích hợp hoàn chỉnh hệ thống thực nghiệm robot SCARA 3 bậc tự do gắp vật kết hợp thị giác máy tính 3D, vận hành đồng bộ giữa hệ điều khiển đa CPU Mitsubishi Q-Series (Q26UDVCPU và Q172DSCPU) và máy tính xử lý ảnh qua mạng Ethernet MC-Protocol Frame 3E.
- Kiểm chứng chính xác hai bộ nghiệm động học nghịch trên MATLAB và trên mô hình thực tế tại các điểm kiểm tra $(250, 300, 0)$ mm và $(420, -220, -50)$ mm, chứng minh thuật toán điều khiển chuyển động hoạt động ổn định, không vượt ngưỡng giới hạn vật lý của cơ cấu.
- Huấn luyện và tích hợp thành công mô hình mạng YOLOv8 nhận diện và phân loại chính xác hai nhóm sản phẩm mục tiêu (hộp pate thấp và hộp cá cao) trên băng tải, trích xuất dữ liệu tọa độ không gian gửi xuống PLC để điều khiển nam châm điện thực hiện chu trình gắp và phân loại tự động.
- Thiết kế hệ thống giao diện giám sát và điều khiển người - máy HMI gồm đầy đủ các tính năng: đăng nhập, điều khiển chạy tay từng trục (Jog), chạy thử nghiệm động học thuận/nghịch và chế độ gắp tự động.
Đóng góp của đồ án theo công bố của tác giả:
- Thiết lập quy trình hoàn chỉnh về tính toán động học, mô phỏng và ứng dụng thực tế trên dòng cánh tay robot SCARA công nghiệp kết hợp camera 3D đo độ sâu.
- Ứng dụng thành công cấu trúc điều khiển phối hợp đa CPU (Logic CPU và Motion CPU) liên kết qua mạng cáp quang tốc độ cao SSCNET III và mạng Ethernet công nghiệp giao thức MC-Protocol.
- Cung cấp mô hình tham khảo về giải pháp phân loại sản phẩm linh hoạt kết hợp giữa học sâu (Deep Learning) và hệ điều khiển khả trình công nghiệp tiêu chuẩn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được tác giả chỉ rõ trong văn bản:
- Cơ cấu chấp hành khâu tác động cuối sử dụng nam châm điện, do đó hệ thống chỉ có khả năng hút giữ và thao tác đối với các sản phẩm làm từ vật liệu kim loại.
- Mô hình robot mới chỉ thử nghiệm và vận hành trong điều kiện môi trường phòng thí nghiệm lý tưởng, ít rung động và độ chiếu sáng ổn định, chưa được kiểm thử trong môi trường khắc nghiệt của dây chuyền công nghiệp thực tế.
Hướng phát triển tiếp theo của đề tài:
- Cải tiến và đa dạng hóa cơ cấu chấp hành cuối: nghiên cứu tích hợp cơ cấu kẹp cơ khí (Gripper) hoặc đầu hút chân không để có thể gắp xếp các loại vật phẩm phi kim loại và sản phẩm có hình dạng phức tạp.
- Nâng cao giải thuật thị giác máy tính: hoàn thiện thuật toán nhận diện và bám bắt đối tượng động khi băng tải chuyển động liên tục (Conveyor Tracking), thay vì gắp tại điểm dừng tĩnh.
- Tối ưu hóa hệ thống để thích nghi với môi trường sản xuất thực tế, nâng cao khả năng kháng nhiễu công nghiệp và độ bền cơ khí.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên và kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử và Kỹ thuật Robot.
- Những người nghiên cứu và thực hiện đề tài liên quan đến việc xây dựng hệ thống gắp và đặt sản phẩm (Pick and Place) kết hợp camera 2D/3D.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Phương pháp lập bảng thông số Denavit – Hartenberg và quy trình giải giải tích bài toán động học nghịch cho robot SCARA 3 bậc tự do kèm mã lệnh mô phỏng trên MATLAB.
- Quy trình cấu hình và lập trình hệ thống đa CPU Mitsubishi Q-Series (phối hợp giữa Q26UDVCPU và Q172DSCPU) sử dụng ngôn ngữ Motion SFC trên MT Developer2 và kết nối mạng sợi quang SSCNET III với driver MR-J4/MR-J3.
- Phương thức xây dựng bản tin giao tiếp công nghiệp MC-Protocol (Frame 3E) qua socket TCP/IP bằng ngôn ngữ Python để truyền dữ liệu tọa độ từ mô hình học sâu sang bộ nhớ thanh ghi PLC.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng những bộ điều khiển cụ thể nào của hãng Mitsubishi và được kết nối theo kiến trúc ra sao?
Hệ thống sử dụng đồng thời hai CPU thuộc dòng Mitsubishi Q-Series đặt trên cùng đế Base Q38DB: CPU Q26UDVCPU phụ trách điều khiển logic tuần tự và CPU Q172DSCPU phụ trách điều khiển chuyển động chuyên biệt (Motion Controller). Hai CPU này kết nối với các bộ khuếch đại servo MR-J4W2-22B và MR-J3W-44B thông qua mạng truyền thông cáp quang tốc độ cao SSCNET III, đồng thời giao tiếp với máy tính xử lý ảnh qua cổng Ethernet.
Hai đối tượng cụ thể được hệ thống nhận diện và phân loại trong đồ án là gì?
Hệ thống thực hiện phân loại hai đối tượng kim loại có sự khác biệt về hình dáng và chiều cao trên băng chuyền: vật thấp là hộp pate và vật cao là hộp cá.
Phương pháp toán học nào được dùng để tính toán động học robot SCARA và kết quả được kiểm chứng tại những tọa độ nào?
Tác giả sử dụng phương pháp Denavit – Hartenberg (D-H) để mô hình hóa và dẫn xuất ma trận động học thuận, cùng phương pháp đại số để tìm hai bộ nghiệm cho bài toán động học nghịch. Kết quả tính toán được kiểm chứng trên MATLAB tại hai điểm: Điểm 1 có tọa độ $(x = 250\text{ mm}, y = 300\text{ mm}, z = 0\text{ mm})$ và Điểm 2 có tọa độ $(x = 420\text{ mm}, y = -220\text{ mm}, z = -50\text{ mm})$. Cả hai bộ nghiệm đều cho kết quả gần đúng với vị trí ban đầu và đáp ứng các ràng buộc cơ khí.
Dữ liệu tọa độ từ camera 3D được truyền về PLC bằng phương thức và giao thức nào?
Dữ liệu hình ảnh độ sâu và màu sắc từ camera Intel RealSense D435 được máy tính xử lý bằng mô hình YOLOv8 và thư viện OpenCV trên Python để tính toán tọa độ không gian của vật thể. Sau đó, dữ liệu tọa độ này được đóng gói theo định dạng bản tin Frame 3E của giao thức MC-Protocol (MELSEC Communication Protocol) và truyền trực tiếp xuống bộ điều khiển Q26UDVCPU thông qua mạng Ethernet (TCP/IP).
Cơ cấu chấp hành cuối (End-effector) của cánh tay robot là gì và có hạn chế kỹ thuật nào?
Khâu tác động cuối của robot sử dụng nam châm điện để hút giữ vật thể. Hạn chế kỹ thuật trực tiếp của cơ cấu này là chỉ có thể thao tác với các sản phẩm làm bằng kim loại, không thể hút và gắp các vật phẩm bằng nhựa, giấy hoặc phi kim khác.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng điều khiển robot SCARA gắp vật với camera 3D" của sinh viên Nguyễn Thành Long và Huỳnh Đắc Huy đã thiết kế, chế tạo và tích hợp thành công một hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh kết hợp giữa cánh tay robot SCARA 3 bậc tự do và thị giác máy tính 3D. Nghiên cứu giải quyết tốt bài toán mô hình hóa động học, thiết lập kết nối truyền thông công nghiệp đa CPU Mitsubishi qua mạng SSCNET III và giao thức MC-Protocol Frame 3E, đồng thời ứng dụng mô hình YOLOv8 để phân loại chính xác các sản phẩm mẫu trên băng chuyền. Mặc dù còn hạn chế về phạm vi gắp vật kim loại bằng nam châm điện trong môi trường thử nghiệm tĩnh, công trình đã xây dựng được một hệ thống thực nghiệm đạt độ tin cậy kỹ thuật cao và cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết cho các ứng dụng tự động hóa sản xuất hiện đại.