Ứng dụng phần mềm hình học động trong dạy học môn toán ở trường phổ thông

Khám phá ứng dụng phần mềm hình học động giúp đổi mới phương pháp dạy và học môn toán ở trường phổ thông. Nâng cao tính trực quan, sinh động, hiệu quả.

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2015

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phần mềm hình học động trong dạy học toán

Trong bối cảnh ngành giáo dục không ngừng đổi mới để nâng cao chất lượng, việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) được xem là một trong những định hướng cốt lõi. Đặc biệt trong dạy học môn Toán, phần mềm hình học động (Dynamic Geometry Software - DGS) nổi lên như một công cụ hỗ trợ đắc lực, có khả năng thay đổi sâu sắc phương pháp giảng dạy và học tập. Không chỉ dừng lại ở việc trình chiếu hay minh họa, các phần mềm này tạo ra một môi trường tương tác thực sự, nơi học sinh có thể chủ động xây dựng, khám phá và kiểm chứng kiến thức. Nghiên cứu về ứng dụng phần mềm hình học động trong dạy học môn toán cho thấy tiềm năng to lớn trong việc trực quan hóa các khái niệm trừu tượng, thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng tự giải quyết vấn đề. Sự ra đời của các công cụ như Cabri Geometry hay Geometer's Sketchpad đã mở ra một kỷ nguyên mới, giúp bài giảng trở nên sinh động và hiệu quả hơn. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động qua sách vở, học sinh được trao quyền tự chủ, thao tác trực tiếp trên các mô hình hình học, từ đó rút ra những phỏng đoán và kết luận toán học. Việc khai thác hợp lý các phần mềm này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn bản chất của các đối tượng toán học mà còn góp phần quan trọng vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy toàn diện tại các trường phổ thông, đáp ứng yêu cầu của giáo dục hiện đại.

1.1. Khái niệm và bản chất của phần mềm hình học động

Theo định nghĩa, phần mềm hình học động là một chương trình máy tính cho phép người dùng tạo ra và thao tác trên các đối tượng hình học. Điểm cốt lõi làm nên sự khác biệt của DGS chính là tính năng động. Khi người dùng di chuyển các đối tượng ban đầu (điểm, đường thẳng), toàn bộ mô hình được xây dựng dựa trên chúng sẽ ngay lập tức thay đổi theo, trong khi vẫn bảo toàn các tính chất hình học đã được thiết lập. Đặc tính này cung cấp một cơ chế phản hồi tức thì, giúp học sinh có thể tự đánh giá chiến lược dựng hình của mình là đúng hay sai. Ví dụ, nếu một hình vuông được dựng không đúng cách, nó sẽ biến dạng khi một đỉnh của nó bị kéo đi. Chính khả năng tương tác và phản hồi này biến DGS thành một công cụ mạnh mẽ cho việc khám phá kiến thức và xây dựng phỏng đoán toán học.

1.2. Lợi ích đột phá của CNTT trong đổi mới giáo dục toán

Việc ứng dụng CNTT trong dạy học Toán mang lại những lợi ích vượt trội so với phương pháp truyền thống. Như tinh thần của chỉ thị 29/2001/CT-BGD&ĐT nhấn mạnh, CNTT là "một công cụ hỗ trợ đắc lực nhất cho đổi mới phương pháp giảng dạy, học tập ở tất cả các môn học". Các công cụ này cho phép giáo viên và học sinh nhanh chóng tạo ra các biểu diễn của một vấn đề, gắn kết các khía cạnh khác nhau (đại số, hình học) của cùng một khái niệm, và khám phá các tình huống bằng cách làm xuất hiện những hình dáng khác nhau ở trạng thái động. Học sinh có thể tập trung vào việc giải quyết vấn đề thay vì sa đà vào các tính toán phức tạp. Sử dụng CNTT một cách hợp lý sẽ mang lại những tác động tích cực, góp phần làm cho việc học của học sinh trở nên chủ động và hiệu quả hơn.

1.3. Các phần mềm DGS phổ biến Cabri và Geometer s Sketchpad

Trong số nhiều phần mềm hình học động, Cabri GeometryGeometer's Sketchpad là hai công cụ tiêu biểu được đề cập sâu trong các nghiên cứu sư phạm. Cabri Geometry, được phát triển tại Pháp, nổi bật với các công cụ mạnh mẽ như "Kéo rẽ" (Drag), "Tạo vết" (Trace) và "Chuyển số đo". Các tính năng này đặc biệt hữu ích trong việc dạy học khái niệm hàm số, giúp học sinh nhận ra mối quan hệ phụ thuộc và sự đồng biến thiên giữa các đại lượng. Trong khi đó, Geometer's Sketchpad có thế mạnh về tính năng "Phép lặp", một công cụ hiệu quả để biểu diễn và nghiên cứu giới hạn dãy số. Phần mềm này giúp học sinh thấy rõ tiến trình "chuyển động" của dãy số tiến về giới hạn, một khái niệm mà môi trường giấy bút khó có thể diễn tả được.

II. Thách thức dạy toán truyền thống vai trò của DGS

Phương pháp giảng dạy toán truyền thống dựa trên bảng đen và giấy bút tuy quen thuộc nhưng bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt với các nội dung mang tính trừu tượng và biến đổi. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc trực quan hóa các phép biến hình, quỹ tích hay sự biến thiên của hàm số. Thực trạng này đặt ra một thách thức lớn cho ngành giáo dục, đòi hỏi phải có những giải pháp đổi mới phương pháp giảng dạy hiệu quả. Phần mềm hình học động xuất hiện như một lời giải đáp cho thách thức này. Bằng cách cung cấp một không gian thao tác trực quan, DGS giúp phá vỡ rào cản nhận thức, biến những khái niệm khô khan trở nên sống động và dễ tiếp cận. Tuy nhiên, việc tích hợp công cụ này vào chương trình giáo dục lại không đồng đều. Một nghiên cứu so sánh cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong cách tiếp cận giữa Việt Nam và các nước tiên tiến như Pháp. Trong khi chương trình của Pháp chỉ rõ những nội dung cần khai thác DGS, thì ở Việt Nam, việc này phần lớn vẫn phụ thuộc vào sự chủ động và kinh nghiệm của từng giáo viên. Điều này tạo ra một khoảng trống, khiến tiềm năng của ứng dụng phần mềm hình học động trong dạy học môn toán chưa được khai thác một cách triệt để và có hệ thống.

2.1. Hạn chế cố hữu của phương pháp giảng dạy bằng giấy bút

Môi trường giấy bút về bản chất là một môi trường tĩnh. Học sinh chỉ có thể vẽ các hình học ở một trạng thái duy nhất, khiến việc khám phá các tính chất bất biến khi hình thay đổi trở nên bất khả thi. Các khái niệm như quỹ tích, phép biến hình, hay sự phụ thuộc của biến số trong hàm số rất khó để diễn tả đầy đủ chỉ bằng lời giảng và các hình vẽ chết. Điều này dẫn đến việc học sinh có thể ghi nhớ công thức một cách máy móc nhưng không thực sự hiểu bản chất của vấn đề. Hạn chế này làm giảm khả năng tư duy sáng tạo và hình thành các phỏng đoán toán học, vốn là một kỹ năng quan trọng trong học tập và nghiên cứu toán học.

2.2. So sánh thực trạng ứng dụng DGS tại Pháp và Việt Nam

Nghiên cứu chỉ ra một sự tương phản lớn trong chính sách giáo dục. Tại Pháp, chương trình toán các cấp học nêu rõ yêu cầu học sinh biết sử dụng các phần mềm hình học động (như Geogebra, Cabri) trong các nội dung cụ thể như hàm số, hình học không gian, và dãy số. Tài liệu hướng dẫn cho giáo viên cũng trình bày chi tiết các tình huống dạy học tích hợp DGS. Ngược lại, ở Việt Nam, dù Bộ GD&ĐT khuyến khích sử dụng CNTT, sách giáo khoa và chương trình học lại không đề cập tường minh đến việc khai thác DGS. Việc sử dụng các phần mềm này như thế nào hoàn toàn tùy thuộc vào "bản thân, kinh nghiệm của từng giáo viên". Sự thiếu vắng định hướng chính thức khiến giáo viên thiếu cơ sở lý luận và các tình huống dạy học mẫu để triển khai hiệu quả.

2.3. Khoảng trống trong chương trình giáo dục toán hiện hành

Chính vì thiếu sự định hướng từ chương trình khung, việc vận dụng phần mềm hình học động trong dạy học môn toán ở Việt Nam "hầu như mới chỉ dừng lại ở mức độ minh họa hoặc phỏng đoán một kết quả nào đó". Các tiềm năng lớn hơn như tạo ra môi trường tương tác để học sinh tự điều chỉnh chiến lược giải và xây dựng kiến thức mới chưa được khai thác sâu. Giáo viên thiếu các đồ án dạy học cụ thể, đã được nghiên cứu và thực nghiệm, để có thể tự tin áp dụng trong lớp học. Khoảng trống này cần được lấp đầy bằng những nghiên cứu sư phạm bài bản và sự cập nhật trong chương trình sách giáo khoa, nhằm đưa DGS trở thành một công cụ dạy học chính thống và hiệu quả.

III. Cách phần mềm hình học động tạo môi trường tương tác cao

Sức mạnh thực sự của phần mềm hình học động không nằm ở khả năng vẽ hình chính xác, mà ở việc nó kiến tạo một môi trường tương tác cao, nơi học sinh trở thành người chủ động kiến tạo tri thức. Khác với việc tiếp nhận thông tin một chiều, môi trường DGS cho phép học sinh "đối thoại" với các đối tượng toán học. Thông qua các thao tác trực tiếp, các em có thể đặt ra câu hỏi, thử nghiệm giả thuyết và nhận được phản hồi ngay lập tức từ chính mô hình. Tính năng động của phần mềm đóng vai trò như một người "trọng tài" khách quan, giúp học sinh xác nhận hoặc bác bỏ những phỏng đoán của mình mà không cần sự can thiệp liên tục từ giáo viên. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức một cách vững chắc mà còn rèn luyện tư duy khoa học: quan sát, đặt giả thuyết, kiểm chứng và kết luận. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng, khi được làm việc trong môi trường này, học sinh phát triển mạnh mẽ quyền tự chủ và được khuyến khích đưa ra các sáng kiến. Đây chính là cốt lõi của việc đổi mới phương pháp giảng dạy, chuyển trọng tâm từ người dạy sang người học.

3.1. Phân tích tính năng Kéo thả Drag và Tạo vết Trace

Công cụ "Kéo rẽ" (hay Kéo-thả) là một trong những tính năng quan trọng nhất của Cabri Geometry. Nó cho phép học sinh kiểm tra tính hợp thức của một hình dựng hoặc một phỏng đoán toán học. Bằng cách di chuyển các điểm cơ sở, học sinh có thể quan sát xem các tính chất hình học có được bảo toàn hay không. Nếu một tính chất bị mất đi, điều đó có nghĩa là chiến lược dựng hình ban đầu là sai và cần được điều chỉnh. Bên cạnh đó, công cụ "Tạo vết" giúp trực quan hóa quỹ đạo chuyển động của một điểm hoặc một đối tượng, qua đó giúp xây dựng nghĩa cho các khái niệm như quỹ tích, biến độc lập và miền xác định của hàm số.

3.2. Vai trò của DGS trong việc xây dựng phỏng đoán toán học

Một trong ba ứng dụng tiềm năng quan trọng của phần mềm hình học động là phỏng đoán, khám phá và chứng minh. Môi trường DGS cho phép học sinh dễ dàng thực hiện các thực nghiệm tương tác trên mô hình. Từ việc quan sát các tính chất bất biến hoặc các quy luật xuất hiện trong quá trình thao tác, học sinh có thể tự mình phát ra những phỏng đoán. Chẳng hạn, khi quan sát quỹ tích trọng tâm của một tam giác khi một đỉnh di chuyển trên đường tròn, học sinh có thể phỏng đoán rằng quỹ tích đó cũng là một đường tròn. Những phỏng đoán này sau đó sẽ trở thành động lực để học sinh tìm kiếm một chứng minh toán học chặt chẽ, tạo ra một vòng lặp học tập hiệu quả.

3.3. Tăng cường khả năng tự chủ và khám phá kiến thức

Môi trường DGS cung cấp thông tin phản hồi trực tiếp cho học sinh, giúp họ tự đánh giá chiến lược của mình. Khi một chiến lược sai bị loại bỏ nhờ thao tác "kéo-thả", học sinh buộc phải tư duy để tìm một chiến lược mới. Quá trình tự điều chỉnh này không chỉ làm tiến triển các chiến lược giải mà còn nâng cao tính độc lập, tự chủ. Như tài liệu nghiên cứu tại Pháp trích dẫn: "việc sử dụng các phần mềm HHĐ bởi HS mang lại cho họ quyền tự chủ lớn hơn và khuyến khích các sáng kiến của họ". Học sinh không còn phụ thuộc vào việc giáo viên xác nhận đúng sai, mà tự mình khám phá kiến thức thông qua tương tác với mô hình.

IV. Hướng dẫn ứng dụng DGS vào các chủ đề toán học cụ thể

Lý thuyết về tiềm năng của phần mềm hình học động sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu những ví dụ ứng dụng thực tiễn. Việc xây dựng các tình huống, hay các "đồ án dạy học", tích hợp DGS là yếu tố then chốt để biến công cụ này trở nên hữu ích trong lớp học. Các nghiên cứu đã thiết kế và thực nghiệm thành công nhiều đồ án cho các chủ đề toán học vốn được xem là khó và trừu tượng ở bậc phổ thông. Từ việc dạy khái niệm hàm số theo quan điểm động, minh họa giới hạn dãy số một cách trực quan, cho đến việc củng cố các tính chất đối xứng, DGS đều cho thấy hiệu quả vượt trội. Các tình huống này thường bắt đầu bằng một bài toán gắn với thực tế, sau đó học sinh sẽ tự xây dựng mô hình toán học trên phần mềm, thao tác với mô hình để tìm lời giải, và cuối cùng là thể chế hóa kiến thức dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn thấy được mối liên hệ giữa toán học và cuộc sống, qua đó tăng cường hứng thú học tập.

4.1. Dạy học khái niệm hàm số bằng phần mềm Cabri Geometry

Một đồ án dạy học tiêu biểu là sử dụng Cabri Geometry để tiếp cận khái niệm hàm số qua quan điểm động, tức là nghiên cứu sự đồng biến thiên của hai đại lượng. Thay vì định nghĩa hàm số như một quy tắc tương ứng tĩnh, học sinh được yêu cầu giải một bài toán thực tế (ví dụ: xác định vị trí các siêu thị tạo thành hình chữ nhật). Khi xây dựng mô hình trên Cabri, học sinh di chuyển một điểm M (biến độc lập) và quan sát sự thay đổi của diện tích hình chữ nhật (biến phụ thuộc). Qua đó, các em tự mình nhận ra mối quan hệ phụ thuộc và ý nghĩa của các khái niệm biến số, miền xác định. Quá trình này giúp học sinh "xây dựng nghĩa của khái niệm biến và khái niệm hàm số" một cách tự nhiên.

4.2. Minh họa giới hạn dãy số với Geometer s Sketchpad

Với chủ đề giới hạn dãy số, Geometer's Sketchpad và công cụ "Phép lặp" là một sự lựa chọn tối ưu. Một tình huống dạy học được xây dựng dựa trên bối cảnh một cuộc chiến, trong đó các vị trí tiến quân của binh lính được mô tả bằng một dãy số. Học sinh sử dụng phần mềm để biểu diễn các số hạng của dãy trên trục số. Khi tăng số lần lặp, các em sẽ quan sát thấy các điểm biểu diễn "chụm lại" quanh một giá trị cụ thể. Tính năng động này "giúp học sinh thấy rõ tiến trình 'chuyển động' của giới hạn mà môi trường giấy bút không mang lại được", từ đó hình thành khái niệm giới hạn theo quan điểm xấp xỉ một cách trực quan.

4.3. Xây dựng tình huống dạy học đối xứng trục và đối xứng tâm

Để dạy các tính chất của phép đối xứng, một tình huống dạy học thú vị được thiết kế trên Cabri bằng cách cố tình xóa bỏ một số công cụ dựng hình quen thuộc (như dựng đường vuông góc, song song). Học sinh được yêu cầu thực hiện các phép dựng hình này nhưng chỉ được sử dụng các công cụ còn lại, trong đó có công cụ lấy điểm đối xứng. Điều này buộc các em phải vận dụng các tính chất của phép đối xứng trục và đối xứng tâm như những công cụ dựng hình thực sự. Sau khi dựng xong, học sinh sử dụng tính năng "kéo-thả" để kiểm tra. Tình huống này biến các tính chất toán học từ kiến thức lý thuyết thành công cụ giải quyết vấn đề hiệu quả.

V. Kết quả thực nghiệm ứng dụng phần mềm hình học động

Việc đưa phần mềm hình học động vào giảng dạy không chỉ là một ý tưởng lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua các thực nghiệm sư phạm nghiêm túc tại các trường phổ thông. Kết quả thu được cho thấy tính khả thi và hiệu quả rõ rệt của phương pháp này. Các buổi thực nghiệm ghi nhận sự thay đổi tích cực trong thái độ và phương pháp học tập của học sinh. Thay vì không khí trầm lắng, các lớp học trở nên sôi nổi với các hoạt động thảo luận nhóm và khám phá. Học sinh không còn e ngại các bài toán khó, mà hào hứng tham gia vào quá trình giải quyết vấn đề. Môi trường tương tác do DGS tạo ra đã thành công trong việc kích thích sự tò mò và sáng tạo. Quan trọng hơn, kết quả thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ trong tư duy và chiến lược giải toán của học sinh. Các em đã dần hình thành được thói quen kiểm chứng, tự điều chỉnh và tìm kiếm các giải pháp tối ưu, đây là những kỹ năng cốt lõi mà giáo dục hiện đại hướng tới.

5.1. Phản hồi tích cực và sự hứng thú từ học sinh phổ thông

Quan sát các buổi thực nghiệm cho thấy học sinh "thảo luận rất sôi nổi và hào hứng giải quyết các yêu cầu trong phiếu". Việc học thông qua giải quyết các bài toán thực tế trên một công cụ trực quan đã khơi dậy niềm đam mê khám phá kiến thức. Sự hứng thú này là yếu tố quan trọng giúp học sinh nhanh chóng nắm bắt các khái niệm mới và duy trì sự tập trung trong suốt buổi học. Dạy học bằng cách sử dụng phần mềm hình học động không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn tạo ra một trải nghiệm học tập tích cực, giúp học sinh yêu thích môn Toán hơn.

5.2. Đánh giá hiệu quả của môi trường học tập tương tác

Tính năng động của phần mềm đóng vai trò là một môi trường phản hồi hiệu quả. Nó cho phép học sinh tự đánh giá các chiến lược của mình. Ví dụ, trong bài toán dựng hình, khi một học sinh dựng hình chỉ dựa vào cảm quan (ước lượng bằng mắt), thao tác "kéo-thả" sẽ ngay lập tức cho thấy hình vẽ không còn đúng. Khi đó, "họ đã tự điều chỉnh chiến lược". Cơ chế phản hồi tức thì này giúp hạn chế sự can thiệp của giáo viên, tăng tính độc lập và khuyến khích học sinh tư duy sâu hơn để tìm ra một chiến lược dựa trên các tính chất toán học.

5.3. Sự tiến triển trong nhận thức và chiến lược giải toán

Qua các đồ án thực nghiệm, nhận thức của học sinh về các khái niệm trừu tượng đã có sự tiến triển rõ rệt. Với khái niệm hàm số, học sinh đã hình thành được những ý tưởng ban đầu về sự đồng biến thiên, biến độc lập, biến phụ thuộc. Với giới hạn dãy số, các em đã tiếp cận được định nghĩa theo quan điểm xấp xỉ một cách tự nhiên. Việc tương tác liên tục với phần mềm giúp các chiến lược giải toán của học sinh trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn. Các em học được cách chuyển đổi giữa các dạng biểu diễn (hình học, số học, đại số) và vận dụng chúng như những công cụ hữu hiệu để giải quyết bài toán.

VI. Tương lai của phần mềm hình học động trong giáo dục Việt Nam

Những kết quả nghiên cứu và thực nghiệm đã khẳng định tiềm năng to lớn của phần mềm hình học động trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy môn Toán tại Việt Nam. Việc khai thác hợp lý các công cụ này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả học tập mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích toán học và phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh. Tuy nhiên, để những lợi ích này được nhân rộng, việc ứng dụng DGS cần vượt ra khỏi khuôn khổ các sáng kiến cá nhân của giáo viên. Tương lai của ứng dụng phần mềm hình học động trong dạy học môn toán phụ thuộc vào một chiến lược phát triển đồng bộ và có hệ thống. Điều này đòi hỏi sự quan tâm và đầu tư từ các cấp quản lý giáo dục, từ việc cập nhật chương trình, biên soạn sách giáo khoa cho đến công tác đào tạo và bồi dưỡng giáo viên. Chỉ khi đó, DGS mới thực sự trở thành một công cụ hỗ trợ đắc lực, góp phần tạo ra một thế hệ học sinh năng động, tự chủ và có năng lực giải quyết vấn đề tốt.

6.1. Tổng kết những tiềm năng và ưu điểm vượt trội của DGS

Có thể khẳng định, phần mềm hình học động sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó giúp trực quan hóa các khái niệm toán học trừu tượng, làm cho bài học trở nên dễ hiểu và sinh động. Thứ hai, nó tạo ra một môi trường tương tác, nơi học sinh có thể chủ động khám phá kiến thức thông qua thực nghiệm và kiểm chứng. Thứ ba, tính năng động cung cấp cơ chế phản hồi tức thì, giúp học sinh tự đánh giá và điều chỉnh chiến lược giải toán, qua đó nâng cao tính tự chủ. Cuối cùng, việc giải quyết các bài toán thực tế bằng DGS giúp tăng cường hứng thú và cho thấy ứng dụng của toán học trong đời sống.

6.2. Hướng đi cho việc tích hợp DGS vào chương trình SGK

Để khai thác triệt để tiềm năng của DGS, cần có một lộ trình tích hợp bài bản vào chương trình giáo dục phổ thông. Trước hết, chương trình và sách giáo khoa cần chỉ rõ những nội dung, chủ đề có thể và nên khai thác DGS, tương tự như cách làm của Pháp. Đi kèm với đó là việc xây dựng các học liệu điện tử, các tình huống dạy học mẫu để hỗ trợ giáo viên. Các trường sư phạm cần đưa nội dung sử dụng DGS vào chương trình đào tạo giáo viên toán. Đồng thời, cần tổ chức các đợt tập huấn, bồi dưỡng thường xuyên để cập nhật kiến thức và kỹ năng cho đội ngũ giáo viên hiện có. Một chiến lược đồng bộ sẽ đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội được tiếp cận với phương pháp học tập tiên tiến này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRUONG DAI HQC SU PHAM TP. HO CHI MINH -#olca BAO CAO TONG KET DE TAL KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CÁP TRƯỜNG TÊN ĐÈ TÀI ỨNG DỤNG PHẢN MÈM HÌNH HỌC ĐỌNG TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN Ở TRƯỜNG PHÓ THÔNG MÃ SỐ: CS.55 Xác nhận của cơ quan chủ trì đề tài Chủ nhiệm đề tài (Ký, họ tên, đồng dấu) (ký. họ tên) | ạ„THƯ VIÊN Traang DaiH fluuy, ify ape TP.MINH Thanh phố Hồ Chí Minh - 2015 DANH SACH THANH VIEN THAM GIA THUC HIEN DE TAL Nguyễn Thị Ngọc Sương - Trường THPT Nguyễn Hữu Huận - Quin 9, TPHCM "Nguyễn Anh Quốc — Trường THPT Châu Văn Liêm ~ An Giang ĐƠN VỊ PHÓI HỢP CHÍNH Viện nghiên cứu LIG, Grenoble.

Pháp, Trường THPT Nguyễn Hữu Huân - Quận 9. TPHCM Trường THPT Châu Văn Liêm ~ An Giang DANH MUC CAC TU VIET TAT tông nghệ thông tin học động Giáo viên Học sinh Xách giáo Sách bài tập, MỤC LỤC DAT VAN DE — 1, Tắm quan trọng và tính cấp thiết của để ải am ' 3. Xác định vin để nghiên cửu 1 3.Mục tiêu nghiên cứu. - 2 4, Cách tiếp cận, phương pháp và phạmvi nghiên cứu.

2 3, Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu trúc báo cáo tổng kết ốc ca 3 CHƯƠNG1. Lợi ích của việc ứng dụng CNTT trong dạy học Toán. Phin mém hình học động là gì?.

Tiểm năng của phin mém hinh hoe dng Cabri trong day hoe 5 1.4, Tiém năng của phần mềm hình học động Geometer's Sketchpad trong day hoc. SỬ D DUNG CÁC PHAN MEM HÌNH HỌC C ĐỘNG 1 TRONG DẠY HỌC TOÁN Ở PHÁP VÀ Ở VIỆT NAM. MỘT SỐ ĐÔ AN DẠY HỌC TRONG MỖI TRƯỜNG HÌNH HỌC ĐỘNG N8 ng. Tình huồng đạy học các tính chất của hep i xứng trục và đối xứng tâm.

Đồ án đạy học khái niệm hàm số: nghiên cứu sự đồng biến thiên như giai đoạn đầu tiên của việc xây dựng khải niệm hảm số. Đỗ án dạy học giới hạn dây số 30 KẾT LUẬN asain 4 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHY Luc 7 — 36 DAT VAN DE 1, Tầm quan trọng và tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, vấn để cấp thiết đặt ra cho ngành giáo đục là phái đội mới toàn diện về nỗi dung chương tình, phương pháp giảng dạy. nhằm năng cao chất lượng giảo cdục.

Một trong những định hướng đổi mới là tăng cường áp dụng hiệu quả công nghệ thông tin (CNTT) vào giảng day như tỉnh thin của chỉ thị 29/2001/CT-BGD&EĐT, ngày 30/07/2001 nhắn mạnh *. sử đụng CNTT nh là một công cụ bỗ trợ đốc lực nhất cho đổi mới phương phập giáng dạy, học lập tất cả các môn học". “Tuy vậy, câu hôi áp dụng CNTT vào day học như thể nào để có thể hỗ trợ đắc lục cho việc đôi mới phương pháp giảng dạy, học tập vẫn còn cần nhiễu bản luận, Nếu chi sử dụng các. phần mềm trinh chiéu để trình chiểu nội dung bài giảng thay vì phải ghỉ bảng thì có được xem là đổi mới phương pháp dạy học hay không? Sở đụng CNTT trong dạy học như thể nào là hiệu quả” Theo chúng ti, iệc đôi mới phương pháp giảng dạy, học tập đôi hỏi phải xây dựng được các tình huỗng dạy học tích hợp CNTT, tạo ra các mỗi trường tương tác để học sinh xây dựng, khẩm phá ra các kiến thức mới chữ không chỉ sử dụng CNTT để tình diễn, mình họa kết quả tỉnh toán Nhu vậy, điều chúng ta mong đợi ở giáo viên không ch là sử dụng CNTT mà là những, tác động thực sự của họ trong thực hành, thể biện ở sự thay đổi sâu sắc quan niệm đối với việc dạy học, kế cả trong vi truyền thụ nội dung dạy học lẫn trong việc thiết lập các hoạt động.

Điễu này sgoôi việc dối hội bọ phố đụ được và kiểu sêu sấu các kiễu thúc thêu và phường pip găng dạy thi cd phi din dt he én iệc tiết kế và xây dựng việc dạy bọc với sự hỗ trợ của CNTT. 'Đo đỏ, việc nghiên cửu những tiềm năng của các phần mễm trong dạy học môn toán và nghiên cứu bản thân trì thức nhắm đến để xây dựng được các tình huồng dạy học tích hợp CNTT, tạo ra các môi trường tương tác để học sinh xây dựng, khám phả ra các kiến thức mới là thật sự cần thiết để hỗ trợ cho giáo viên rong quá trình dạy học. 'Các phẩn mễm hình học động (HHP) lả một trong các ứng viên tim năng để có thể xây. đựng được các tỉnh hoỗng dạy học Toáa thỏa mãn các yêu cầu nêu trên.

Xác định vấn để nghiên cứu CNTT ngày cảng hiện điện và tác động trong mọi nh vục của đời sống xã hội nói chung. và trong lĩnh vực giáo dục nói riêng. Việc áp dung CNTT trong dạy học Toán có thể làm cho bài học thủ vị hơn, học sinh hiểu các khái niệm hơn hoặc lâm phong phủ bơn việc dạy học (học sinh cổ thể tự mình xây dựng các kiến thức thông qua tương tắc với mỗi trường) 6 cde te Khe. wi dy nh ại Pháp, vệ áp dụng CNTT, cụ thê hơn là áp dụng các phần mắm MHD, tong những tỉnh huỗng dạy học nào được để cập tường mình, chỉ tt rong chương trình và sách gião khoa (SGK).

Ở đó, người a trình bày các ỉnh huồng cổ sử đụng CNTT để học sinh ty thao tác, qua đó học sinh cỏ thể tá lời các câu hồi để đi đến Miễn thúc mới. Chúng tối tìm thấy ở Pháp có rất nhiều các nghiên cửu về việc ứng dụng CNTT trong dạy học Toán. đặc biệt nhiều để tải đề cập đến xiệc xây đựng các tỉnh huỗng dạy học cỏ sự tác động của CNTT. © Vid Nam, cde nghiên cửu về việc ứng dụng CNTT nói chung đã được để cập khá nhiều.

Một số nội dung dạy học Toán có ứng dụng CNTT đã được xây dựng và phổ biển trên. intemet vi cic trang chiasé v8 day hoe. Tuy ahign, việc vân dụng các phần mễm HHD trong day ‘nye toán hầu như mới chỉ đừng lại ở mức độ mình họa hoặc phóng đoán một kết quả nào đó. Vin để môi trường tương tác mã các phẳn mém HH đem lại cũng như các iểm năng của nó rong, day hoc Toan chưa được để cập nhiễu.

Hơn nữa, mục tiêu của việc xây dựng các tình huống dạy. "học có ứng đụng phần mềm HIHD và các ác động phân bi của mỗi trường đ học sinh có th lự điềuc chiến lược giải và dẫn dẫn đi đến chiến lược tối ưu cũng chưa được phân tích rõ trong. các nghiên cửu đã cỏ. Dó chính là nội dung chủ yêu mà chúng tôi đề cập trong dé tai nay, 3.

Mục tiêu nghiên cứu. ~ _ Lăm rõ lợi Ích của việc ứng dung CNTT trong dạy học nối chưng và dạy học môn Toán nổi dệng Lâm rở những tiềm năng và ưu điểm của các phản mềm HHD trong đạy học môn Toán Xây dựng một s tình hoỗng dạy học Toán với phần mm HHP tạo ra môi trưởng tương túc để họ sinh tự mình chiếm nhi thức. Cách tiếp cận, phương pháp và phạm vi nghiên cửa. Nghiên cửu, tổng hợp các tả liệu để âm rõ lợi ích của việc ứng dụng CNTT trong dạy học nối chung và dạy bọc môn Toán nổi ng, ễm năng và ưu điểm của các phẩn mễm HED trong day hoe môn Toán “Nghiên cứu so sánh việc sử dụng cae phin mém HHD duge đề cập trong chương trình vả SGK của Pháp và Việt Nam “Xây dựng các tình huồng dạy học với phần mễm HHD tạo ra môi trường tương tác để học sinh tự mình chiếm linh trì thức 5.

Nhiệm vụ nghiền cứu ~ Nghiên cửu cơ sở lý luận về các phần mềm HIIĐ. Nghiên cứu, so sinh chương tr xã SGK Việt Nam và Pháp về sur quan tim của từng thể chế đến việc sử đụng các phần mềm HHD trong dạy học Toán - Nghiên cửu (hục nghiệm dễ iểm chứng tính khả thị của các inh hoỗng đã được xây dựng 6, Cấu trúc bảo cáo tổng kết Bio cio ting ket gm co phn me đẫu, kết luận vã š chương sau Chong: Co 1 bn Chương 2: Sơ đụng các phẫn mễm hnh học động rong dạy học Toán ở Pháp và Vit Nam Chương 3: Một sổ inh bỗng dạy học rong môi trường hính học động CHUONG I.1 Lợich của việc ứng dụng CNTT trong dạy học Toán CNTT cổ thể là một công cụ hữu hiệu để bổ rợ GV trong vige dey hoe. Wiegel et Bell (1996) đã chỉ ra rằng sử dụng CNTT tong lớp học phương pháp giang dạy toán không chỉ giúp các GV tương lạ phát uiễn việc hiệu các khái niệm tán học được lông vào đồ mẻ còn cho pháp họ phát triển những thải độ tích cực đối với lĩnh vực này “Sự phát triển mạnh mẽ của CNTT vã nhiễu phần mềm đặc trưng của toán học ngày nay. cung cắp cho GV những phương tiện cần thiết để phát triển nhờng mặt khác nhau của một hoạt động toán học thực sự.

Thật vậy, các công cụ này cho phép: ~ _ Nhận được nhanh chóng biểu điễn của một vấn đề, một khái niệm để mang lại cho nó một nghĩa và tạo điều kiện cho HS chiếm lĩnh chúng ~ _ Gắn kết các mật khác nhau (đại sổ, hình học.) của cùng một khái niệm hay một tỉnh không ~ _ Khẩm phá ỉnh hong hằng cách làm xuất hiện những hình dáng khác nhau trong trang thải động ~ ˆ Phảt ra những phỏng đoán từ một thực nghiệm tương tác khi nghiền cứu một vẫn đề chửa đựng những câu hỏi mở hay một sự phức tạp nào đó và kh tiên hành những xắc mình đầu tiến ~_ Chuyên tâm vào việc giải quyết các vẫn đề xuất phát từ các tình huồng trong đời sống khi mà việc tính toán thường đài và phức tạp. - _ Tiến hành nhanh chóng việc kiểm tra một số kết quả nhận được. Nhu vay, cng dụng CNTT một cách bợp lý sẽ mang lại những tác động tỉch cực cho quả trình dạy học, góp phần vào việc đội mới phương pháp giảng dạy của GV, lâm cho việc học của HS trở nên tích cục và chủ động hơn. Phần mềm hình học động là gì? “Cổ nhiều quan niệm khác nhau về phần mm HHD đựa rên đặc trưng, iễm năng, mục đích hoặc tỉnh năng của nó.

Theo Wilipedia encyclopedia. "môi trường HH là một chương trinh miy tinh, nó cho phép người sử dụng tạo ra và sau đồ thao tác rên đối tượng hình học được xây dựng” "Như xây. mỗi trường HHD (hay phản mém HHB) cho phép người dùng xây đựng các mô ảnh hình học dựa trên một số đổi tượng ban đầu là điểm. đường tháng.

Khí người đãng thao tắc bằng cách đĩ chuyển các đổi tượng đó, ngay lập tức mô hình cũng thay đổi theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ