Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong y học da liễu hiện đại, da là cơ quan lớn nhất của cơ thể con người, đảm nhận chức năng bảo vệ các hệ cơ quan bên trong trước các tác nhân gây hại từ môi trường. Tuy nhiên, sự biến đổi khí hậu cùng tình trạng suy giảm tầng ozone ở mức báo động đã làm gia tăng mật độ bức xạ tia cực tím trong ánh sáng mặt trời, trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các tổn thương da và bệnh lý ác tính. Ung thư da hình thành từ sự phân chia bất thường của các tế bào biểu mô hoặc hắc tố, được phân loại thành ba nhóm chính: ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma - bcc), ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư hắc tố da ác tính (Melanoma - mel). Trong đó, ung thư hắc tố da ác tính là dạng nguy hiểm nhất; theo thống kê từ Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế, chỉ riêng năm 2018 thế giới đã ghi nhận hàng trăm nghìn ca mắc mới.

Bên cạnh các tổn thương ác tính, các dạng tổn thương lành tính hoặc tổn thương mạch máu (Vascular lesions - vasc) tuy không trực tiếp đe dọa tính mạng nhưng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và thẩm mỹ. Các tổn thương này thường có biểu hiện lâm sàng tương đồng với khối u ác tính về hình thái, sắc tố và đường viền. Việc chẩn đoán phân biệt ở giai đoạn sớm đòi hỏi bác sĩ da liễu phải có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm dày dặn, trong khi quy trình khám lâm sàng truyền thống tốn nhiều thời gian và công sức. Nhằm giải quyết vấn đề này, đề tài "Ứng dụng mô hình máy học hỗ trợ phát hiện và phân loại tổn thương da" được thực hiện nhằm xây dựng giải pháp thị giác máy tính hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh tổn thương da tự động, chính xác và nhanh chóng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Khảo sát và ứng dụng các mô hình máy học (học sâu) trong bài toán phân loại ảnh màu soi da.
  2. Tối ưu hóa mô hình và cấu trúc tập dữ liệu nhằm nâng cao độ chính xác phân loại, đồng thời rút ngắn thời gian xử lý và đưa ra kết quả.

Nhiệm vụ nghiên cứu được chia thành 6 nội dung cụ thể:

  • Nội dung 1: Khảo sát lâm sàng và lựa chọn 3 nhóm tổn thương da đại diện gồm: Ung thư hắc tố da ác tính (mel), Ung thư biểu mô tế bào đáy (bcc) và Tổn thương mạch máu (vasc).
  • Nội dung 2: Thu thập, sàng lọc, xây dựng tập dữ liệu từ kho lưu trữ y khoa và thực hiện các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu.
  • Nội dung 3: Khảo sát kiến trúc và thiết lập 4 mô hình học sâu bao gồm: Inception-V1, ResNet50, ConvNeXt_Tiny và Vision Transformer (ViT).
  • Nội dung 4: Thực hiện huấn luyện, tinh chỉnh siêu tham số, đánh giá định lượng và so sánh hiệu năng giữa các mô hình, đồng thời đối chiếu với các công trình nghiên cứu đã công bố.
  • Nội dung 5: Xây dựng báo cáo tổng kết toàn diện đồ án tốt nghiệp.
  • Nội dung 6: Báo cáo và bảo vệ kết quả nghiên cứu trước Hội đồng chuyên môn.

Phạm vi và giới hạn của đề tài:

  • Về đối tượng bệnh học: Tập trung phân loại 3 nhóm tổn thương da cụ thể (bcc, mel, vasc).
  • Về nguồn dữ liệu: Sử dụng dữ liệu trích xuất từ bộ dữ liệu chuẩn quốc tế HAM10000 do tập đoàn ViDIR (Khoa Da liễu, Đại học Y Vienna, Áo) công bố qua kho lưu trữ ISIC. Dữ liệu phần lớn được thu thập từ nhóm người da trắng; tỷ lệ mẫu từ người da vàng rất thấp và không có dữ liệu đại diện cho người da đen.
  • Về thời gian thực hiện: Khóa luận được tiến hành từ ngày 19/02/2024 đến ngày 17/06/2024 tại Bộ môn Điện tử Công nghiệp - Y sinh, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Nghiên cứu ứng dụng các nguyên lý của trí tuệ nhân tạo và thị giác máy tính trong xử lý ảnh y tế. Cơ sở lý thuyết của đồ án tập trung vào hai nhánh kiến trúc học sâu chính:

  1. Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN):

    • Mô hình CNN vận hành dựa trên các phép nhân chập giữa ma trận đầu vào $I_i$ và các kernel trượt $K_{i,j}$, kết hợp độ lệch (bias) $B_j$ để tạo thành bản đồ đặc trưng $A_j$.
    • Các hàm kích hoạt phi tuyến tính được áp dụng để xác định trạng thái kích hoạt của nơ-ron:
      • Hàm Sigmoid: ánh xạ giá trị về khoảng $(0, 1)$.
      • Hàm Rectified Linear Unit (ReLU): $f(x) = \max(0, x)$, giúp tăng tốc độ hội tụ và giảm biến mất đạo hàm.
      • Hàm Leaky ReLU: $f(x) = \max(ax, x)$ với $a < 1$, khắc phục hiện tượng "chết nơ-ron" của ReLU.
      • Hàm Gaussian Error Linear Unit (GeLU): kết hợp tính chất ngẫu nhiên, được sử dụng trong các kiến trúc nơ-ron hiện đại.
      • Hàm Softmax: được sử dụng ở lớp đầu ra nhằm chuyển đổi vector đặc trưng thành phân phối xác suất dự đoán cho 3 lớp tổn thương.
    • Các kiến trúc CNN được khảo sát gồm: Inception-V1 (khai thác bộ lọc đa kích thước 1x1, 3x3, 5x5 kết hợp giảm chiều sâu), ResNet50 (sử dụng khối phần dư Residual Block với kết nối tắt Skip Connection nhằm giải quyết triệt để suy giảm gradient khi mạng sâu 50 lớp), ConvNeXt_Tiny (kiến trúc tích chập hiện đại tích hợp Depthwise Convolution, Pointwise Convolution, Layer Normalization và hàm GeLU).
  2. Mô hình Transformer thị giác (Vision Transformer - ViT):

    • Khác biệt với CNN, ViT không sử dụng các lớp tích chập cục bộ mà phân tách ảnh đầu vào thành các mảnh nhỏ (patches), thực hiện nhúng tuyến tính (Linear Projection) thành chuỗi patch tokens, kết hợp mã hóa vị trí (Positional Embedding) và token phân loại ([CLS] token).
    • Cơ chế Multi-Head Self-Attention tính toán mối tương quan giữa các token thông qua bộ ba ma trận truy vấn (Query - $Q$), khóa (Key - $K$) và giá trị (Value - $V$): $$\text{Attention}(Q, K, V) = \text{softmax}\left(\frac{QK^T}{\sqrt{d_K}}\right)V$$
  3. Kỹ thuật tối ưu hóa và chống Overfitting:

    • Sử dụng các thuật toán tối ưu hóa thích ứng: Stochastic Gradient Descent (SGD) kết hợp Momentum cho Inception-V1; Adam (Adaptive Moment Estimation) cho ResNet50; AdamW (Adam kết hợp Weight Decay) cho ConvNeXt_Tiny.
    • Áp dụng các kỹ thuật Dropout, phân tách tập kiểm định (Validation set) và điều chỉnh tốc độ học (Learning rate), kích thước batch (Batch size).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm định lượng trên tập dữ liệu ảnh y tế chuẩn hóa, bao gồm 4 bước kỹ thuật:

Giai đoạn Phương pháp và kỹ thuật thực hiện
Tiền xử lý & Chuẩn hóa Giảm kích thước ảnh gốc từ $600 \times 450$ pixels về $256 \times 256$ pixels; chuẩn hóa giá trị điểm ảnh về đoạn $[0, 1]$ bằng phép chia cho 255.
Phân chia tập dữ liệu Phân chia tổng 1.769 ảnh theo tỷ lệ 70% huấn luyện (Train), 15% kiểm định (Validation) và 15% kiểm tra (Test).
Tăng cường dữ liệu Áp dụng các phép biến đổi hình học và quang học (xoay ảnh theo ma trận góc $\theta$, lật ngang/dọc, phóng to, điều chỉnh độ sáng qua ma trận cộng $B$) đối với các lớp thiểu số.
Phân đoạn vùng tổn thương Ứng dụng mạng Bi-Directional ConvLSTM U-Net (BCDU-Net) trên 3.694 ảnh ISIC 2018, trích xuất mặt nạ tổn thương nhị phân với ngưỡng phân đoạn 0.5.
Huấn luyện & Đánh giá Xây dựng và thực nghiệm 4 mô hình trên môi trường Google Colab với Python 3 và framework TensorFlow 2.x; đánh giá qua ma trận nhầm lẫn và các chỉ số đo lường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu dựa trên bối cảnh gia tăng bệnh lý da liễu và nguy cơ ung thư da dưới tác động của tia cực tím. Tác giả chỉ rõ hạn chế của việc chẩn đoán thủ công và đưa ra giải pháp ứng dụng học máy hỗ trợ bác sĩ. Nội dung chương công bố mục tiêu nghiên cứu, 6 nhiệm vụ cụ thể cần giải quyết, xác định rõ phạm vi 3 nhóm tổn thương (bcc, mel, vasc), giới hạn về chủng tộc của tập dữ liệu và tóm tắt cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày tổng quan bệnh học của 3 dạng tổn thương da được khảo sát từ bộ dữ liệu HAM10000:

  • Melanoma: Khối u ác tính từ tế bào hắc tố, tiến triển nhanh, biểu hiện qua nốt ruồi bất đối xứng, đổi màu, loét hoặc chảy máu.
  • Basal Cell Carcinoma: Dạng ung thư da phổ biến nhất (chiếm 75% các ca không phải hắc tố), bắt nguồn từ lớp đáy của biểu bì, phát triển chậm nhưng dễ nhầm lẫn với các tổn thương khác.
  • Vascular lesions: Tổn thương liên quan đến hệ mạch máu và bạch huyết (u mạch anh đào, u mạch máu, xuất huyết), có sắc tố sẫm dễ gây nhầm lẫn với ung thư hắc tố.

Bên cạnh đó, chương phân tích sâu cấu trúc giải thuật của mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), mạng nơ-ron tích chập (CNN) và Transformer thị giác (ViT); bản chất toán học của các hàm kích hoạt (Sigmoid, ReLU, Leaky ReLU, GeLU, Softmax); cơ chế gây ra hiện tượng quá khớp (Overfitting) và các tham số điều chỉnh trong huấn luyện (số lượng và kích thước kernel, số lớp, patch size, attention head, dropout, learning rate, batch size, epoch). Cuối chương giới thiệu bộ công cụ thực nghiệm gồm ngôn ngữ Python 3, nền tảng TensorFlow 2 và môi trường điện toán đám mây Google Colab.

Chương 3: Tính toán và xây dựng mô hình

Chương 3 chi tiết hóa quy trình thiết kế hệ thống phân loại tổn thương da:

  • Xử lý tập dữ liệu: Từ 10.015 ảnh của tập HAM10000 ban đầu, nhóm tác giả lọc ra 1.769 ảnh thuộc 3 nhóm tổn thương. Tập dữ liệu được phân chia thành:
    • Tập huấn luyện (Train - 70%): 1.237 ảnh (359 bcc, 779 mel, 99 vasc).
    • Tập kiểm định (Validation - 15%): 267 ảnh (78 bcc, 167 mel, 22 vasc).
    • Tập kiểm tra (Test - 15%): 265 ảnh (77 bcc, 167 mel, 21 vasc).
  • Tăng cường dữ liệu: Nhằm khắc phục tình trạng mất cân bằng lớp, tác giả tăng cường số lượng ảnh của 2 lớp thiểu số trong tập huấn luyện (bcc và vasc) lên mức 500 ảnh mỗi loại bằng các kỹ thuật biến đổi ảnh.
  • Phân đoạn hình ảnh bằng BCDU-Net: Sử dụng kiến trúc U-Net tích hợp ConvLSTM hai chiều để phân tách tự động vùng tổn thương trên bộ dữ liệu 3.694 ảnh ISIC 2018. Kết quả dự đoán được nhị phân hóa với ngưỡng xác suất 0.5 để tạo mặt nạ vùng bệnh lý.
  • Thiết kế kiến trúc 4 mô hình phân loại:
    • Inception-V1: Cấu trúc gồm 9 khối Inception, bắt đầu từ lớp tích chập $7 \times 7$, các lớp MaxPool $3 \times 3$, các nhánh tích chập $1 \times 1$ giảm chiều sâu (reduce), kết thúc bằng Global AveragePool, Dropout 40% và lớp Dense 3 ngõ ra.
    • ResNet50: Cấu trúc 50 lớp gồm 1 tầng Stem ban đầu và 4 giai đoạn chứa các khối Identity Block và Convolutional Block có Skip Connection, sử dụng hàm ReLU và Softmax.
    • ConvNeXt_Tiny: Kiến trúc tích chập hiện đại gồm khối Stem ($4 \times 4$, stride 4) và 4 giai đoạn với số lượng khối lần lượt là $[3, 3, 9, 3]$, số kênh tăng tiến $[96, 192, 384, 768]$, sử dụng Depthwise Conv, Pointwise Conv, LayerNorm và GeLU.
    • Vision Transformer (ViT): Quy trình 5 bước gồm chia patch, nhúng vector đặc trưng, gán token [CLS], cộng mã hóa vị trí 1D và truyền qua các khối Transformer Encoder đa đầu tự chú ý (Multi-Head Self-Attention).

Chương 4: Kết quả – Nhận xét – Đánh giá

Chương 4 ghi nhận và phân tích toàn bộ kết quả thực nghiệm thông qua các ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix), đồ thị hàm mất mát (Loss) và độ chính xác (Accuracy):

  • Thực nghiệm so sánh hiệu năng của từng mô hình trên 3 dạng dữ liệu đầu vào: dữ liệu gốc, dữ liệu tăng cường (Augmented) và dữ liệu bổ sung mặt nạ phân đoạn tổn thương từ BCDU-Net.
  • Đánh giá tác động của việc tinh chỉnh các siêu tham số huấn luyện gồm kích thước batch (Batch size) và tốc độ học ban đầu (Initial Learning Rate) đối với ResNet50, ConvNeXt_Tiny và ViT.
  • So sánh hiệu năng tổng thể giữa 4 kiến trúc đã huấn luyện và đối chiếu kết quả của mô hình ResNet50 với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trên cùng tập dữ liệu chuẩn.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu, đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu, chỉ rõ các điểm giới hạn về tính đa dạng chủng tộc của dữ liệu và đề xuất định hướng phát triển trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã triển khai thành công mô hình phân đoạn tổn thương BCDU-Net và đánh giá định lượng trên tập kiểm tra gồm 1.000 ảnh từ bộ dữ liệu 3.694 ảnh ISIC 2018:

Chỉ số đánh giá Kết quả thực nghiệm mô hình BCDU-Net
Độ chính xác (Accuracy) 0.892
Độ chính xác dự đoán dương (Precision) 0.803
Độ nhạy (Recall) 0.825
Điểm F1 (F1-Score) 0.849

Trong bài toán phân loại tổn thương da, đề tài đã thiết lập hoàn chỉnh và đánh giá 4 kiến trúc học sâu (Inception-V1, ResNet50, ConvNeXt_Tiny, Vision Transformer) qua các cấu hình tiền xử lý khác nhau (ảnh gốc, ảnh tăng cường dữ liệu cân bằng lớp, ảnh kết hợp mặt nạ phân đoạn) và tinh chỉnh siêu tham số (batch size, learning rate). Mô hình ResNet50 được phân tích chi tiết khả năng nhận dạng trên từng ca bệnh thực tế của 3 nhóm tổn thương (bcc, mel, vasc).

Đóng góp khoa học và giải pháp kỹ thuật

  • Quy trình kết hợp phân đoạn và phân loại: Tác giả đã tích hợp thành công mô hình phân đoạn BCDU-Net nhằm trích xuất chính xác vùng tổn thương, loại bỏ nhiễu nền da xung quanh trước khi đưa vào mô hình phân loại.
  • Giải quyết bài toán mất cân bằng dữ liệu y tế: Đề xuất phương án tăng cường dữ liệu cục bộ cho các nhóm tổn thương có tần suất thấp (nâng số mẫu bcc và vasc trong tập huấn luyện lên 500 ảnh), giúp cải thiện sự công bằng trong quá trình học của mô hình.
  • Khảo sát đa kiến trúc học sâu: Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện so sánh giữa mô hình tích chập kinh điển (Inception-V1, ResNet50), mô hình tích chập thế hệ mới (ConvNeXt_Tiny) và mô hình dựa trên cơ chế chú ý (Vision Transformer) trên cùng một tập dữ liệu tổn thương da.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  1. Số lượng lớp bệnh học hạn chế: Đề tài mới chỉ tập trung phân loại 3 dạng tổn thương da (bcc, mel, vasc), chưa bao phủ toàn bộ 7 nhóm tổn thương có trong bộ dữ liệu HAM10000 đầy đủ.
  2. Thiên lệch dữ liệu chủng tộc: Toàn bộ tập dữ liệu thu thập từ ViDIR (Đại học Y Vienna, Áo) chủ yếu đại diện cho nhóm người da trắng; tỷ lệ dữ liệu người da vàng rất thấp và hoàn toàn thiếu vắng dữ liệu từ người da đen, dẫn đến nguy cơ giảm độ chính xác khi ứng dụng trên các quần thể dân cư khác.
  3. Phụ thuộc môi trường phần cứng đám mây: Quá trình huấn luyện thực hiện hoàn toàn trên nền tảng Google Colab miễn phí, chịu giới hạn về bộ nhớ RAM và thời gian cấp phát GPU liên tục.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi phân loại cho đầy đủ các dạng bệnh lý da liễu khác nhau (bao gồm u sừng quang hóa, dày sừng tiết bã, u sợi da...).
  • Thu thập và bổ sung dữ liệu hình ảnh soi da từ nhiều chủng tộc khác nhau, đặc biệt là dữ liệu lâm sàng từ người da vàng và người da đen để nâng cao tính khái quát hóa của mô hình.
  • Tối ưu hóa cấu trúc mạng để giảm dung lượng và tài nguyên tính toán, hướng tới việc nhúng mô hình vào các thiết bị hỗ trợ chẩn đoán cầm tay hoặc ứng dụng di động phục vụ khám chữa bệnh từ xa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị đối với sinh viên, học viên cao học và các nhóm nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Y sinh, Công nghệ Thông tin, Trí tuệ Nhân tạo và Khoa học Dữ liệu:

  • Về mặt phương pháp: Cung cấp quy trình xử lý dữ liệu ảnh y tế chuẩn hóa từ khâu tiền xử lý, phân chia dữ liệu, cân bằng lớp bằng kỹ thuật tăng cường ảnh, đến phân đoạn nhị phân bằng BCDU-Net.
  • Về mặt kiến trúc mô hình: Trình bày chi tiết cách thiết lập tham số, lựa chọn hàm kích hoạt, thuật toán tối ưu (SGD, Adam, AdamW) và cấu trúc phân tầng cụ thể của Inception-V1, ResNet50, ConvNeXt_Tiny và ViT.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tập dữ liệu nào và phân loại những nhóm tổn thương da cụ thể nào?
Nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu gồm 1.769 ảnh soi da được trích xuất từ bộ dữ liệu chuẩn quốc tế HAM10000 (do ViDIR, Đại học Y khoa Vienna, Áo công bố qua kho lưu trữ ISIC). Mô hình tập trung phân loại 3 nhóm tổn thương: Ung thư biểu mô tế bào đáy (bcc - 514 ảnh), Ung thư hắc tố da ác tính (mel - 1.113 ảnh) và Tổn thương mạch máu (vasc - 142 ảnh).

2. Tập dữ liệu được phân chia tỷ lệ như thế nào cho quá trình huấn luyện và kiểm thử?
Tổng số 1.769 ảnh được chia thành 3 tập con:

  • Tập huấn luyện (Train): 1.237 ảnh (chiếm 70% tổng số mẫu).
  • Tập kiểm định (Validation): 267 ảnh (chiếm 15% tổng số mẫu).
  • Tập kiểm tra (Test): 265 ảnh (chiếm 15% tổng số mẫu).

3. Mô hình nào được sử dụng cho nhiệm vụ phân đoạn tổn thương da và kết quả đạt được ra sao?
Tác giả sử dụng mô hình Bi-Directional ConvLSTM U-Net (BCDU-Net) huấn luyện trên tập dữ liệu 3.694 ảnh ISIC 2018. Trên tập kiểm tra 1.000 ảnh, mô hình đạt độ chính xác (Accuracy) 0.892, Precision 0.803, Recall 0.825 và F1-Score 0.849. Kết quả đầu ra được nhị phân hóa với ngưỡng xác suất 0.5 để tạo mặt nạ vùng tổn thương.

4. Bốn kiến trúc học máy phân loại được xây dựng trong đồ án là những mô hình nào và sử dụng thuật toán tối ưu gì?
Bốn mô hình được khảo sát gồm: Inception-V1 (tối ưu bằng SGD kết hợp Momentum), ResNet50 (tối ưu bằng Adam), ConvNeXt_Tiny (tối ưu bằng AdamW) và Vision Transformer (ViT).

5. Nhóm tác giả đã giải quyết tình trạng mất cân bằng dữ liệu giữa các lớp tổn thương bằng cách nào?
Trong tập huấn luyện gốc, số lượng mẫu lớp mel (779 ảnh) vượt trội so với bcc (359 ảnh) và vasc (99 ảnh). Tác giả đã áp dụng các kỹ thuật tăng cường dữ liệu (xoay ảnh, lật ảnh ngang/dọc, phóng to, điều chỉnh độ sáng) để gia tăng số lượng mẫu của hai lớp thiểu số bcc và vasc lên mức 500 ảnh cho mỗi loại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng mô hình máy học hỗ trợ phát hiện và phân loại tổn thương da" của sinh viên Trần Khoa Dự và Nguyễn Thị Thu Hiền đã giải quyết thành công bài toán chẩn đoán hình ảnh y tế đối với 3 nhóm tổn thương da (bcc, mel, vasc) trích xuất từ bộ dữ liệu HAM10000. Đề tài đã xây dựng một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh kết hợp phân đoạn vùng tổn thương bằng BCDU-Net (đạt F1-score 0.849) với các mô hình phân loại học sâu Inception-V1, ResNet50, ConvNeXt_Tiny và Vision Transformer. Mặc dù còn hạn chế về tính đa dạng chủng tộc của dữ liệu nguồn, kết quả nghiên cứu là nền tảng thực nghiệm vững chắc, mở ra tiềm năng ứng dụng các hệ thống thị giác máy tính hỗ trợ bác sĩ da liễu chẩn đoán sớm và nâng cao chất lượng y tế cộng đồng.