Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Khoa học máy tính (mã số: 9480101) của nghiên cứu sinh Dương Thị Kim Chi, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Lăng tại Trường Đại học Lạc Hồng (năm 2023), tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả của các mô hình học máy khi xử lý dữ liệu y sinh.
Tính toán y sinh (tin y sinh) là lĩnh vực liên ngành kết hợp y học và khoa học máy tính nhằm giải quyết các vấn đề chẩn đoán bệnh, phát triển thuốc và phân tích sinh học phân tử. Việc ứng dụng các kỹ thuật học máy vào dữ liệu y sinh đối mặt với hai thách thức kỹ thuật lớn:
- Dữ liệu sinh học phân tử (genomic) có số chiều rất lớn (hàng ngàn chiều), độ dài chuỗi ký tự không đồng đều, cơ chế sinh học phức tạp và phân phối dữ liệu bị mất cân bằng nghiêm trọng (ví dụ: nhóm gene biểu hiện cao chỉ chiếm khoảng 5% tổng số gene của hệ gene).
- Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng thu thập từ cơ sở y tế thường bị phân mảnh, chứa nhiều lỗi, khuyết thiếu thuộc tính, có số chiều cao và mất cân bằng lớp nghiêm trọng đối với các ca bệnh hiếm.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là sự thiếu hụt các quy trình tự động hóa hiệu quả trong việc tiền xử lý, rút gọn đặc trưng, cân bằng dữ liệu và tối ưu hóa mô hình phân loại/phân cụm chuyên biệt cho hai nhóm dữ liệu nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đề xuất các phương pháp mới nhằm tối ưu hóa hiệu năng tính toán và độ chính xác của mô hình học máy trên dữ liệu y sinh. Các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:
- Đối với nhóm dữ liệu sinh học phân tử:
- Mục tiêu 1.1: Thiết kế mô hình học máy xác định tập gene cho biểu hiện protein cao (Highly Expressed Gene - HEG) và dự đoán hệ thống tế bào vật chủ phù hợp với gene mục tiêu trong kỹ thuật sản xuất protein tái tổ hợp.
- Mục tiêu 1.2: Xây dựng mô hình học máy tự động trích xuất đặc trưng nhằm thực hiện nhiệm vụ định danh loài sinh vật dựa trên chuỗi trình tự gene.
- Đối với nhóm dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng:
- Mục tiêu 2.1: Xây dựng cơ chế tự động tiền xử lý dữ liệu chẩn đoán lâm sàng (xử lý giá trị trống, mã hóa dữ liệu, rút gọn tập thuộc tính) làm đầu vào huấn luyện cho các thuật toán học máy trong bài toán chẩn đoán bệnh CoViD-19 và phân loại phân biệt giữa CoViD-19 với bệnh cúm mùa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dữ liệu trình tự gene (DNA, hệ gene, codon, vùng gene ITS) và dữ liệu cận lâm sàng (kết quả xét nghiệm mẫu máu, hồ sơ bệnh án).
- Phạm vi không gian và nguồn dữ liệu: Dữ liệu genomic được thu thập từ các ngân hàng gene quốc tế gồm NCBI (Mỹ), EMBL-Bank (Châu Âu) và DDBJ (Nhật Bản), bao gồm các loài vi khuẩn Bacillus subtilis, Escherichia coli, Lactococcus và 17 loài nấm mối thuộc chi Termitomyces; mẫu nấm thực địa thu thập tại tỉnh Bình Dương, Việt Nam; dữ liệu lâm sàng từ các xét nghiệm mẫu máu bệnh nhân CoViD-19 tại Bệnh viện Israelita Albert Einstein (Brazil) cùng bộ dữ liệu COVIDandFLU.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân tích và điểm lại các hướng nghiên cứu liên quan trước đó:
-
Hướng nghiên cứu xác định gene biểu hiện cao (HEG) và hệ thống biểu hiện:
- Nghiên cứu của Pere Puigbò và cộng sự (2007) sử dụng chỉ số thích nghi codon (Codon Adaptation Index - CAI) để đo lường mức độ ưu tiên sử dụng codon so với tập gene tham chiếu, xác định nhóm HEG chiếm khoảng 5% bộ gene. Hạn chế của phương pháp này là chỉ áp dụng được cho các loài đã biết đầy đủ thông tin hệ gene và có thể bỏ sót những HEG không thể hiện sự khác biệt rõ về sử dụng codon.
- Các ứng dụng học máy của Deep Genomics trong việc tìm kiếm mục tiêu di truyền và ứng viên thuốc oligonucleotide DG12P1 điều trị bệnh Wilson; các nghiên cứu sử dụng Extreme Learning Machines, Mạng nơ-ron sâu (DNN), Rừng ngẫu nhiên (RF), Máy vector hỗ trợ (SVM) để dự báo độc tính và tương tác thuốc.
-
Hướng nghiên cứu định danh loài sinh vật:
- Các kỹ thuật truyền thống dựa trên kiểu hình hình thái (dễ sai lệch do đột biến) hoặc kỹ thuật sinh học phân tử xây dựng cây phát sinh chủng loại như thuật toán Neighbor-Joining (NJ), phương pháp khoảng cách và phân cụm truyền thống. Hạn chế của các phương pháp này là chi phí tính toán cao, thời gian xử lý kéo dài và hiệu năng suy giảm khi đối sánh đồng thời nhiều hệ gene có độ dài biến thiên lớn.
-
Hướng nghiên cứu chẩn đoán bệnh dựa trên dữ liệu lâm sàng:
- Khảo sát của Norah Alballa (giai đoạn 2020–2021) trên 93 công trình công bố trên PubMed, Scopus, IEEE Xplore, Google Scholar về việc sử dụng học máy chẩn đoán CoViD-19.
- Liang và cộng sự sử dụng Cây quyết định (Decision Tree - DT) trên 10.504 mẫu (1.353 ca nhập viện, 83 ca ICU), đạt AUC 76%, độ chính xác 68%, độ nhạy 71%.
- Levy và cộng sự sử dụng mô hình hồi quy LASSO trên 11.095 bệnh nhân, đạt AUC lần lượt là 86%, 82% và 82%.
- Han và cộng sự áp dụng Hồi quy Logistic (LR) trên 47 bệnh nhân, đạt AUC 95,28%.
- Patrick Schwab và cộng sự áp dụng LR và SVM trên 5.644 mẫu (553 bệnh nhân) tại Bệnh viện Israelita Albert Einstein, đạt AUC 98%.
- Maryam AlJame áp dụng XGBoost trên dữ liệu xét nghiệm máu chọn lọc, đạt độ chính xác 99,4%.
- Nghiên cứu của Li và cộng sự về việc lựa chọn đặc trưng trong phân loại bệnh đường hô hấp.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:
- Xây dựng phương pháp tự động trích xuất đặc trưng codon đồng nghĩa (RSCU) để gom cụm HEG mà không cần tập tham chiếu định sẵn, đồng thời dự đoán chính xác hệ thống tế bào vật chủ phù hợp cho gene mục tiêu.
- Xây dựng mô hình học máy kết hợp kỹ thuật K-mer trên đoạn gene mã vạch ITS nhằm định danh nhanh và chính xác tên loài sinh vật trên dữ liệu chuỗi không cân bằng.
- Thiết lập quy trình tự động xử lý dữ liệu lâm sàng thực tế bị khuyết thiếu và mất cân bằng lớp (thông qua KNNImputer và SMOTE) kết hợp cơ chế rút gọn đặc trưng tự động bằng mô hình tăng cường độ dốc (LightGBM, XGBoost) để nâng cao độ chính xác chẩn đoán mà không làm mất mát thông tin.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên các cơ sở lý thuyết sinh học phân tử, tin y sinh và các thuật toán học máy chuyên sâu:
- Cơ sở lý thuyết và khái niệm sinh học:
- Khái niệm về DNA, hệ gene (genome), gene và quá trình phiên mã, dịch mã tạo thành protein từ 20 loại amino acid (trong đó có 9 loại amino acid thiết yếu).
- Kỹ thuật DNA tái tổ hợp: quá trình cắt và ghép các đoạn DNA bằng enzyme cắt hạn chế gắn vào vector tạo dòng (plasmid) và đưa vào tế bào vật chủ để sản xuất protein.
- Hiện tượng codon đồng nghĩa (Synonymous Codon): 61 codon mã hóa cho 20 loại amino acid và 3 codon dừng (stop codon: UAA, UAG, UGA). Chỉ số sử dụng codon đồng nghĩa tương đối (Relative Synonymous Codon Usage - RSCU) của codon $c$ mã hóa cho amino acid $a$ được tính theo công thức:
$$r_{ac} = \frac{O_{ac}}{\frac{1}{k_a}\sum_{c \in C_a} O_{ac}}$$
Trong đó $O_{ac}$ là tần suất xuất hiện của codon $c$, $C_a$ là tập hợp các codon đồng nghĩa mã hóa cho amino acid $a$, và $k_a$ là số lượng codon đồng nghĩa của amino acid $a$. Sau khi loại bỏ các codon dừng và 2 codon không có đồng nghĩa (AUG mã hóa Methionine, UGG mã hóa Tryptophan), mỗi gene được biểu diễn bằng một vector đặc trưng RSCU 59 chiều: $r(g) = [r_1, r_2, \dots, r_{59}]^T$.
- Hệ thống biểu hiện (host cell): bao gồm vi khuẩn, nấm men, dòng tế bào côn trùng, tế bào động vật có vú, động vật chuyển gene, dòng tế bào thực vật và thực vật chuyển gene.
- Đoạn gene mã vạch (DNA barcode): sử dụng đoạn gene cytochrome c oxidase I (CO1) cho động vật và vùng phiên mã nội nhân ITS/ITS2 cho thực vật và nấm.
| Hệ thống biểu hiện |
Giá trị sản xuất |
Thời gian sản xuất |
Khả năng mở rộng sản xuất |
Mức độ biểu hiện |
Nguy cơ nhiễm bẩn |
Giá thành bảo quản |
| Vi khuẩn |
Thấp |
Ngắn |
Cao |
Cao |
Nội độc tố |
Trung bình |
| Nấm men |
Trung bình |
Trung bình |
Cao |
Thấp - cao |
Nguy cơ thấp |
Trung bình |
| Dòng tế bào côn trùng |
Cao |
Trung bình |
Trung bình |
Thấp - cao |
Cao |
Đắt |
| Dòng tế bào động vật có vú |
Cao |
Dài |
Rất thấp |
Thấp - Trung bình |
Virus, các prion |
Đắt |
| Động vật chuyển gene |
Cao |
Rất dài |
Thấp |
Trung bình - cao |
Virus, các prion |
Đắt |
| Dòng tế bào thực vật |
Thấp |
Ngắn |
Cao |
Trung bình - cao |
Nguy cơ thấp |
Không đắt |
| Thực vật chuyển gene |
Rất thấp |
Dài |
Rất cao |
Trung bình - cao |
Nguy cơ thấp |
Không đắt |
-
Thuật toán học máy và kỹ thuật tính toán:
- Thuật toán phân cụm không giám sát: PAM (Partitioning Around Medoids) sử dụng hàm mục tiêu tối thiểu hóa tổng khoảng cách từ các điểm tới medoid đại diện; CLARA (Clustering Large Applications) áp dụng PAM trên các tập mẫu con ngẫu nhiên để xử lý tập dữ liệu kích thước lớn.
- Thuật toán học có giám sát và học kết hợp: Random Forest (RF), Gradient Boosted Decision Tree (GBDT), XGBoost (sử dụng thuật toán Split Finding tối ưu ma trận thưa và xử lý trực tiếp giá trị thiếu), LightGBM (áp dụng hai kỹ thuật tối ưu hóa là lấy mẫu đơn phía dựa trên độ dốc - GOSS và gom nhóm đặc trưng loại trừ lẫn nhau - EFB), CatBoost (tối ưu hóa cho dữ liệu dạng phân loại).
- Kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu: K-mer (với $k=7$) để số hóa chuỗi trình tự sinh học; KNNImputer để điền khuyết dữ liệu; SMOTE (Synthetic Minority Oversampling Technique) để sinh mẫu nhân tạo cân bằng dữ liệu lớp thiểu số.
-
Phương pháp đánh giá mô hình:
- Các chỉ số đo lường hiệu năng: Accuracy, Sensitivity (Recall / TPR), Specificity, False Positive Rate (FPR), Precision (PPV), F1-score, đường cong ROC và diện tích dưới đường cong (AUC), đường cong Precision-Recall.
- Phương pháp kiểm định chéo $K$-Fold Cross-Validation để đánh giá tính tổng quát hóa và kiểm soát hiện tượng overfitting/underfitting.
-
Nguồn tư liệu và dữ liệu thực nghiệm:
| STT |
Tên tập dữ liệu / Loài |
Số lượng mẫu |
Nhiệm vụ nghiên cứu trong luận án |
| 1 |
Bacillus subtilis |
4.100 gene |
Tìm gene biểu hiện cao (HEG) bằng phân cụm PAM, CLARA |
| 2 |
Escherichia coli (Lớp 1) |
4.288 gene |
Dự đoán hệ thống biểu hiện phù hợp với tế bào vật chủ |
| 3 |
Bacillus subtilis (Lớp 2) |
4.100 gene |
Dự đoán hệ thống biểu hiện phù hợp với tế bào vật chủ |
| 4 |
Lactococcus (Lớp 3) |
2.264 gene |
Dự đoán hệ thống biểu hiện phù hợp với tế bào vật chủ |
| 5 |
Uncultured Termitomyces |
799 trình tự |
Định danh loài nấm mối bằng học kết hợp và phân cụm phân cấp |
| 6 |
Termitomyces sp. |
483 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 7 |
Termitomyces intermedius |
94 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 8 |
Termitomyces symbiont |
60 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 9 |
Termitomyces microcarpus |
34 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 10 |
Termitomyces clypeatus |
33 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 11 |
Termitomyces cylindricus |
30 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 12 |
Termitomyces striatus |
29 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 13 |
Termitomyces DKA-2007 |
24 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 14 |
Termitomyces heimii |
24 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 15 |
Termitomyces bulborhizus |
17 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 16 |
Termitomyces fuliginosus |
16 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 17 |
Termitomyces eurrhizus |
15 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 18 |
Termitomyces albuminosus |
14 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 19 |
Termitomyces sp. cộng sinh Macrotermes bellicosus |
12 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 20 |
Termitomyces sp. cộng sinh Macrotermes subhyalinus |
10 trình tự |
Định danh loài nấm mối |
| 21 |
Bệnh nhân xét nghiệm CoViD-19 (Bệnh viện Albert Einstein) |
5.564 mẫu |
Dự đoán nguy cơ mắc bệnh CoViD-19 từ mẫu máu |
| 22 |
Dữ liệu COVIDandFLU |
> 7.000 mẫu |
Phân loại phân biệt bệnh CoViD-19 và bệnh Cúm mùa |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 giới thiệu bối cảnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, công nghệ giải trình tự và sinh học phân tử. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ các rào cản kỹ thuật khi xử lý dữ liệu chuỗi ký tự dài, dữ liệu phân mảnh, mất cân bằng lớp và khuyết thiếu giá trị trong dữ liệu y sinh. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát, các nhiệm vụ chính cần thực hiện, tóm tắt các đóng góp khoa học và cấu trúc tổng thể gồm 6 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các công trình liên quan
Chương 2 hệ thống hóa nền tảng lý thuyết liên quan đến dữ liệu y sinh, bao gồm cấu trúc DNA, hệ gene, gene, protein, công nghệ DNA tái tổ hợp, hiện tượng codon đồng nghĩa, hệ thống biểu hiện tế bào vật chủ, kỹ thuật mã vạch DNA trong định danh sinh vật, cùng các đặc tính của dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng. Chương này khảo sát chi tiết các nghiên cứu trong và ngoài nước về ứng dụng học máy trong sinh học phân tử và chẩn đoán y tế; đồng thời phân tích nguyên lý hoạt động của các thuật toán phân cụm (PAM, CLARA), các thuật toán học kết hợp tăng cường độ dốc (RF, GBDT, XGBoost, LightGBM, CatBoost), các kỹ thuật rút gọn chiều, xử lý mất cân bằng, cùng các chỉ số đánh giá hiệu năng mô hình.
Chương 3: Mô hình học máy tìm gene cho hệ thống biểu hiện trong kỹ thuật DNA tái tổ hợp
Chương 3 tập trung giải quyết hai bài toán then chốt trong kỹ thuật sản xuất protein tái tổ hợp:
- Bài toán xác định tập gene biểu hiện cao (HEG): Tác giả áp dụng chỉ số RSCU để biểu diễn các gene trong hệ gene Bacillus subtilis (4.100 gene) thành vector 59 chiều. Sau đó, tiến hành phân cụm bằng hai giải thuật PAM và CLARA, khảo sát sự biến thiên của tham số $k$ cụm để tự động trích xuất tập HEG tối ưu (chiếm tỷ lệ 5% hệ gene). Kết quả thực nghiệm cho thấy thuật toán CLARA đạt hiệu quả gom cụm tương đương PAM nhưng thời gian thực thi được tối ưu hóa rõ rệt trên dữ liệu kích thước lớn.
- Bài toán dự đoán hệ thống tế bào vật chủ tương quan với gene mục tiêu: Dữ liệu gene từ ba nhóm vật chủ (E. coli, B. subtilis, Lactococcus với tổng số hơn 10.000 gene) được chuẩn hóa sang vector RSCU. Luận án xây dựng mô hình phân loại sử dụng thuật toán XGBoost và Random Forest. Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình XGBoost đạt độ chính xác phân loại cao nhất là 0,99 (99%), xác định được mức độ đáp ứng codon của môi trường vật chủ đối với gene cần biểu hiện.
Chương 4: Mô hình định danh loài sinh vật
Chương 4 trình bày giải pháp học máy định danh loài sinh vật dựa trên trình tự vùng gene mã vạch ITS của 17 loài nấm mối thuộc chi Termitomyces (tổng cộng trên 2.000 trình tự, mỗi lớp có tối thiểu 10 mẫu). Quy trình đề xuất bao gồm: trích xuất đặc trưng chuỗi bằng kỹ thuật K-mer ($k=7$), số hóa chuỗi thành vector đặc trưng, tối ưu hóa tham số mô hình và xây dựng bộ phân loại kết hợp các thuật toán Boosting (XGBoost, CatBoost) cùng phân cụm phân cấp.
Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu kiểm tra độc lập gồm các mẫu nấm mối thu thập thực địa tại tỉnh Bình Dương cho thấy mô hình đạt độ chính xác 0,91 (trong các thử nghiệm mở rộng đạt 98%), chỉ số diện tích dưới đường cong ROC đa lớp (Multi-class AUC) đạt 0,99. Kết quả phân loại của mô hình hoàn toàn trùng khớp với kết quả tra cứu đối sánh từ phần mềm BLAST của Ngân hàng Gene quốc tế NCBI nhưng có tốc độ thực thi nhanh hơn. Tác giả cũng thiết kế giao diện ứng dụng hỗ trợ người dùng thực hiện nhận diện loài tự động.
Chương 5: Mô hình học máy cho chẩn đoán bệnh dựa trên dữ liệu cận lâm sàng
Chương 5 phát triển hai mô hình chẩn đoán bệnh dựa trên dữ liệu xét nghiệm y tế:
- Mô hình dự đoán nguy cơ mắc bệnh CoViD-19: Sử dụng bộ dữ liệu xét nghiệm mẫu máu gồm 5.564 ca bệnh tại Bệnh viện Israelita Albert Einstein (Brazil). Để khắc phục tình trạng thiếu dữ liệu và mất cân bằng lớp nghiêm trọng, tác giả sử dụng phương pháp KNNImputer để điền khuyết và kỹ thuật SMOTE để cân bằng dữ liệu trước khi huấn luyện các thuật toán tăng cường độ dốc. Mô hình đề xuất đạt độ chính xác tổng thể trên 0,998 (99,85%), vượt trội so với kết quả đạt 99,4% của Maryam AlJame và 98% của Patrick Schwab trên cùng bộ dữ liệu.
- Mô hình phân loại phân biệt bệnh CoViD-19 và bệnh Cúm mùa: Ứng dụng trên bộ dữ liệu COVIDandFLU (>7.000 mẫu). Luận án đề xuất mô hình lai: sử dụng LightGBM với kỹ thuật EFB và GOSS để tự động xử lý dữ liệu thô, loại bỏ xung đột và rút gọn tập thuộc tính quan trọng; sau đó sử dụng XGBoost để xây dựng bộ phân loại chẩn đoán. Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình đạt độ chính xác 0,99, các chỉ số Recall, Specificity, F1-score và AUC đều đạt 0,99, thể hiện hiệu suất cao hơn khi so sánh đối chứng với mô hình của tác giả Li và cộng sự.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Chương 6 tổng kết toàn bộ các kết quả lý thuyết và thực nghiệm đã đạt được của luận án trong việc nâng cao hiệu quả các mô hình học máy cho dữ liệu sinh học phân tử và dữ liệu lâm sàng; đồng thời chỉ ra các hạn chế hiện tại và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã tự nêu các đóng góp mới về mặt khoa học và ứng dụng thực tiễn như sau:
-
Đóng góp về xử lý dữ liệu sinh học phân tử trong kỹ thuật DNA tái tổ hợp:
- Đề xuất phương pháp giảm chiều dữ liệu chuỗi nucleotide dài (từ 20 đến 6.000 nucleotide) về vector 59 chiều cố định thông qua chỉ số codon đồng nghĩa (RSCU).
- Xây dựng thành công mô hình phân cụm bán giám sát/không giám sát sử dụng PAM và CLARA giúp tự động trích chọn tập 5% gene biểu hiện cao (HEG) từ hệ gene bất kỳ mà không cần phụ thuộc vào tập gene tham chiếu chuẩn.
- Xây dựng mô hình phân lớp sử dụng thuật toán XGBoost dự đoán sự tương thích giữa gene mục tiêu và tế bào vật chủ (E. coli, B. subtilis, Lactococcus) với độ chính xác đạt 0,99.
-
Đóng góp về phương pháp định danh loài sinh vật:
- Thiết lập quy trình tự động hóa từ trích xuất đặc trưng chuỗi gene ITS bằng kỹ thuật K-mer ($k=7$) kết hợp thuật toán học tăng cường độ dốc (XGBoost, CatBoost) và phân cụm phân cấp.
- Định danh thành công 17 loài nấm mối với độ chính xác 0,91 đến 0,98, chỉ số Multi-class AUC đạt 0,99, thời gian tính toán thấp, cho kết quả tương đương phần mềm chuẩn BLAST của NCBI.
-
Đóng góp về xử lý dữ liệu lâm sàng và chẩn đoán bệnh:
- Đề xuất quy trình tiền xử lý kết hợp KNNImputer và SMOTE cùng các thuật toán Gradient Boosting giúp giải quyết đồng thời hai thách thức dữ liệu khuyết và mất cân bằng lớp nghiêm trọng trong chẩn đoán bệnh CoViD-19 từ mẫu máu, đạt độ chính xác 99,85%.
- Đề xuất kiến trúc kết hợp giữa LightGBM (rút gọn đặc trưng tự động bằng EFB) và XGBoost (phân loại) giúp phân biệt bệnh CoViD-19 và Cúm mùa trên tập dữ liệu COVIDandFLU với độ chính xác, Recall, Specificity và F1-score đều đạt 0,99.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Luận án đề xuất tích hợp các mô hình học máy đã tối ưu hóa vào các hệ thống phần mềm tính toán y sinh và tin sinh học thực tế nhằm hỗ trợ quy trình thiết kế thuốc sinh học tái tổ hợp và công tác giám định loài sinh vật tự động.
- Ứng dụng mô hình chẩn đoán lâm sàng tự động vào hệ thống hỗ trợ ra quyết định y tế tại các bệnh viện, phục vụ công tác sàng lọc và phân tầng điều trị bệnh nhân trong bối cảnh quá tải y tế khi bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản luận án đã trình bày, các hạn chế và hướng phát triển được ghi nhận bao gồm:
-
Hạn chế:
- Dữ liệu thực nghiệm định danh loài sinh vật mới tập trung khảo sát trên 17 loài nấm mối thuộc chi Termitomyces có số lượng mẫu từ 10 trình tự trở lên; tập mẫu kiểm tra thực địa chỉ mới thu thập tại địa bàn tỉnh Bình Dương, Việt Nam.
- Dữ liệu tế bào vật chủ trong kỹ thuật tái tổ hợp mới thử nghiệm trên ba hệ thống vi khuẩn phổ biến (E. coli, B. subtilis, Lactococcus), chưa mở rộng sang các hệ thống biểu hiện phức tạp hơn như tế bào động vật có vú hay tế bào côn trùng.
- Dữ liệu cận lâm sàng phân loại bệnh truyền nhiễm tập trung chủ yếu vào bệnh CoViD-19 và Cúm mùa dựa trên nguồn dữ liệu sẵn có từ các đợt bùng phát dịch bệnh cụ thể.
-
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mô hình định danh loài học máy cho các chi nấm khác và các đối tượng sinh vật có hệ gene phức tạp hơn, đồng thời thu thập mẫu kiểm tra trên phạm vi địa lý rộng hơn.
- Phát triển mô hình dự đoán hệ thống biểu hiện cho các dòng tế bào sinh vật bậc cao (tế bào nấm men, tế bào côn trùng, tế bào động vật chuyển gene).
- Tiếp tục thử nghiệm và đánh giá các mô hình tiền xử lý và chẩn đoán lâm sàng tự động trên các bộ dữ liệu y tế đa trung tâm với nhiều loại bệnh lý phức tạp khác.
Giá trị tham khảo
Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Khoa học máy tính, Công nghệ thông tin và Tin sinh học (Bioinformatics): Tham khảo phương pháp biểu diễn dữ liệu chuỗi sinh học (RSCU, K-mer), kỹ thuật giảm chiều dữ liệu, và phương pháp kết hợp các thuật toán học máy phân cụm/phân loại (PAM, CLARA, LightGBM, XGBoost, CatBoost).
- Các nhà nghiên cứu và chuyên gia công nghệ sinh học, dược học: Tham khảo mô hình dự đoán gene biểu hiện cao (HEG) và phương pháp xác định tế bào vật chủ tương thích trong quy trình sản xuất protein tái tổ hợp (thuốc, enzyme, vaccine).
- Các nhà phân loại học và sinh học thực nghiệm: Tham khảo quy trình định danh loài tự động dựa trên vùng gene mã vạch ITS thay thế cho các thuật toán so sánh chuỗi truyền thống.
- Chuyên gia phân tích dữ liệu y tế và các nhà quản lý y tế: Tham khảo quy trình tiền xử lý tự động dữ liệu lâm sàng bị khuyết và mất cân bằng để xây dựng các công cụ hỗ trợ chẩn đoán và phân loại bệnh nhân trong các đợt b dịch bệnh hô hấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số RSCU được tính toán như thế nào và giữ vai trò gì trong bài toán tìm gene tái tổ hợp?
Chỉ số RSCU (Relative Synonymous Codon Usage) đo lường tần suất xuất hiện thực tế của một codon so với tần suất kỳ vọng nếu tất cả các codon đồng nghĩa cho cùng một amino acid được sử dụng đồng đều. Luận án sử dụng RSCU để rút gọn chiều dữ liệu trình tự gene từ độ dài biến thiên (20 đến 6.000 nucleotide) thành vector đặc trưng cố định 59 chiều (sau khi loại 3 codon dừng và 2 codon không có đồng nghĩa). Vector này đóng vai trò là dữ liệu đầu vào chuẩn hóa cho các thuật toán phân cụm HEG và phân loại tế bào vật chủ.
2. Luận án đã giải quyết bài toán tìm gene biểu hiện cao (HEG) bằng phương pháp nào?
Tác giả chuyển đổi hệ gene Bacillus subtilis (4.100 gene) thành các vector đặc trưng RSCU, sau đó áp dụng hai thuật toán phân cụm không giám sát là PAM và CLARA. Bằng cách khảo sát sự thay đổi của tham số số cụm $k$, mô hình tự động nhận diện và tách nhóm 5% gene có mức độ biểu hiện cao nhất trong toàn bộ hệ gene mà không cần so sánh với tập gene tham chiếu định trước.
3. Quy trình định danh loài nấm mối bằng học máy trong luận án có điểm gì khác biệt so với phương pháp BLAST truyền thống?
Thay vì thực hiện căn chỉnh so dòng trình tự từng đôi một như BLAST hay dựng cây phát sinh loài bằng Neighbor-Joining, luận án sử dụng kỹ thuật K-mer ($k=7$) để trích xuất đặc trưng từ chuỗi gene ITS của 17 loài nấm mối, sau đó áp dụng thuật toán XGBoost/CatBoost kết hợp phân cụm phân cấp. Mô hình đạt độ chính xác từ 0,91 đến 0,98, Multi-class AUC đạt 0,99, cho kết quả dự đoán trùng khớp với BLAST của NCBI nhưng có thời gian thực thi ngắn hơn và xử lý đồng thời được khối lượng lớn trình tự.
4. Luận án đã áp dụng những kỹ thuật gì để xử lý dữ liệu xét nghiệm máu chẩn đoán CoViD-19 bị lỗi và mất cân bằng?
Luận án áp dụng phương pháp KNNImputer để nội suy và điền các giá trị thuộc tính bị khuyết thiếu trong dữ liệu xét nghiệm mẫu máu tại Bệnh viện Israelita Albert Einstein, sau đó sử dụng kỹ thuật lấy mẫu dư lớp thiểu số tổng hợp SMOTE để giải quyết hiện tượng mất cân bằng lớp bệnh nhân. Dữ liệu sau chuẩn hóa được huấn luyện qua các thuật toán Gradient Boosting, giúp mô hình đạt độ chính xác phân loại trên 99,85%.
5. Mô hình kết hợp giữa LightGBM và XGBoost trong phân biệt CoViD-19 và Cúm mùa hoạt động ra sao?
Mô hình hoạt động theo hai giai đoạn: Giai đoạn 1 sử dụng LightGBM cùng cơ chế Exclusive Feature Bundling (EFB) để tự động gom nhóm các đặc trưng loại trừ lẫn nhau, học trực tiếp từ dữ liệu thô và rút gọn số lượng thuộc tính; Giai đoạn 2 đưa tập thuộc tính tối ưu vào thuật toán XGBoost để huấn luyện bộ phân loại nhị phân. Mô hình đạt độ chính xác 0,99, Recall 0,99, Specificity 0,99 và F1-score 0,99 trên bộ dữ liệu COVIDandFLU.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Dương Thị Kim Chi đã giải quyết các thách thức kỹ thuật về số chiều lớn, tính phức tạp sinh học, khuyết thiếu dữ liệu và mất cân bằng lớp trong lĩnh vực tính toán y sinh. Bằng việc kết hợp các kỹ thuật biểu diễn đặc trưng chuyên biệt (RSCU, K-mer) với các thuật toán phân cụm và học kết hợp tăng cường độ dốc (PAM, CLARA, LightGBM, XGBoost, CatBoost), tác giả đã xây dựng thành công các mô hình có độ chính xác cao trong bài toán xác định gene biểu hiện cao, tìm tế bào vật chủ tái tổ hợp, định danh 17 loài nấm mối và chẩn đoán phân biệt bệnh nhân CoViD-19 với Cúm mùa. Các kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các bài báo khoa học chuyên ngành và cung cấp cơ sở phương pháp luận phục vụ phát triển dược phẩm sinh học cũng như xây dựng các hệ thống hỗ trợ ra quyết định y tế.