Chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Khái quát các lý thuyết quan trọng và những nghiên cứu liên quan được áp dụng trong luận văn. MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT TRỰC QUAN HÓA VÀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU DỊCH BỆNH (COVID-19) Đề xuất lưu đồ xử lý để giải quyết bài toán khai phá dữ liệu dịch bệnh và đề xuất mô hình hiệu quả dự báo sự lây lan của dịch bệnh COVID-19 tại các nước ASEAN. THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ - Thực nghiệm với dữ liệu dịch bệnh thực tế.
- Đánh giá và so sánh hiệu quả của các mô hình. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Trong chương này, tôi sẽ trình bày tổng quan về dịch bệnh COVID-19, lý thuyết tổng quan về chuỗi thời gian, một số thuật toán hồi quy trong học máy, mạng nơ-ron nhân tạo ANN, mạng nơ-ron hồi quy RNN và bộ nhớ dài-ngắn hạn LSTM. Ngoài ra, tôi còn trình bày một số nghiên cứu liên quan về những phương pháp dự báo gần với đề tài của tôi.1 Tổng quan về các dịch bệnh COVID-19 Virus Corona là họ gồm nhiều loại virus được đặt tên dựa theo đặc điểm cơ thể chúng có dạng hình cầu, với những chiếc gai bao xung quanh trông như chiếc vương miện, chúng có khả năng gây ra bệnh tật cho con người. Đợt bùng phát dịch bệnh đầu tiên do họ virus này gây ra là Hội chứng hô hấp cấp tính nặng (SARS) xảy ra khoảng thời gian từ năm 2002-2004, và đợt dịch lớn thứ hai là Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS) xảy ra năm 2012 tại Ả Rập Xê Út.
Sự bùng phát của dịch bệnh COVID-19 được phát hiện lần đầu tiên khi điều tra ổ dịch bắt nguồn từ khu chợ lớn chuyên bán hải sản và động vật tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc vào cuối tháng 12 năm 2019. [1] COVID-19 (từ tiếng Anh là coronavirus disease 2019 - bệnh virus corona 2019) là một bệnh đường hô hấp cấp tính truyền nhiễm gây ra bởi chủng virus SARS-CoV-2 và các biến thể của nó. Đây là một chủng mới của họ virus corona mà con người trước đó chưa từng biết tới. Virus gây viêm đường hô hấp cấp ở người và cho thấy có sự lây lan từ người sang người.
Kể từ khi được phát hiện, dịch bệnh đã nhanh chóng lan rộng ra trên phạm vi toàn cầu. Vào ngày 11 tháng 03 năm 2020, Tổ chức y tế thế giới (WHO) đã tuyên bố COVID-19 là một đại dịch do sự lây truyền nhanh chóng từ người sang người [2], và tính đến ngày 28 tháng 09 năm 2022, toàn cầu đã có hơn 612 triệu ca nhiễm, trong đó hơn 6,54 triệu ca tử vong. Ba nước có số ca mắc cao nhất thế giới là Mỹ (94,8 triệu ca mắc; 1,05 triệu ca tử vong); Ấn Độ (44,5 triệu ca mắc; 528,5 nghìn ca tử vong) và Brazil (34,6 triệu ca mắc, 685,8 nghìn ca tử vong) [3]. 4 Khi dịch bệnh bắt đầu bùng phát, cách đánh giá là rất quan trọng để nhanh chóng thực hiện các bước nhằm ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
Mỗi dịch bệnh ở một tỉnh thành, quốc gia thường phát triển với tốc độ khác nhau theo thời gian. Điều này là do những yếu tố như thay đổi theo mùa, đặc điểm địa lý và cách vi-rút biến đổi theo thời gian. Trên toàn thế giới, COVID-19 đã gây ra mối đe dọa nghiêm trọng và ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người. Loại vi-rút này đã biến đổi liên tục, sinh ra nhiều biến chủng mới đã gây rất nhiều khó khăn cho các nước trong công tác phòng, chống dịch.
Từ khi dịch bệnh COVID-19 bùng phát, chính phủ các nước đã thực hiện nhiều biện pháp nghiêm ngặt như cách ly, giãn cách xã hội, phong tỏa, truy vết và đặc biệt là tăng cường tiêm chủng vắc xin nhằm chặn đứng sự lây lan của virus đem lại cuộc sống bình thường cho người dân. Cùng với đó, cũng đã có các nghiên cứu sử dụng học máy và học sâu để mô hình hóa và dự báo về dịch bệnh COVID- 19 nhằm giúp chính phủ các nước đưa ra các biện pháp hiệu quả trong việc đối phó với dịch bệnh này. Ngày nay, trí tuệ nhân tạo và học máy được ứng dụng rất rộng rãi trong doanh nghiệp và trong cuộc sống. Học sâu là một phần của học máy tạo ra hiệu suất phù hợp và hoàn toàn vượt trội so các phương pháp học máy cổ điển, đặc biệt khi quy mô dữ liệu tăng lên rất lớn.
Trong đó, mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) đã gây được sự chú ý sau thành công của việc ứng dụng học sâu trong phân loại ảnh với mạng nơ-ron tích chập CNN [7]. Ngoài ra, để dự đoán hoặc dự báo các dữ liệu chuỗi thời gian, các nhà nghiên cứu sử dụng mạng nơ-ron hồi quy (RNN), đặc biệt là mạng bộ nhớ dài-ngắn hạn (LSTM), đã đem lại kết quả dự đoán chính xác hơn so với các phương pháp thống kê thông thường vì RNN đã giải quyết được các hạn chế của ANN trong vấn đề dự đoán các phụ thuộc xa đối với các dữ liệu chuỗi thời gian [8]. Mặc dù LSTM trước đây đã được sử dụng rộng rãi để dự báo các dữ liệu chuỗi thời gian như dự báo giá cổ phiếu, dự báo thời tiết và dự báo tiêu dùng, nhưng đối với các dự báo về dịch bệnh COVID-19 vẫn chưa nhiều. Hơn nữa, các nghiên cứu này chỉ mới khảo sát dịch bệnh COVID-19 trên các yếu tố như tổng số 5 ca mắc, tổng số ca tử vong và tổng số ca phục hồi mà chưa xem xét đến yếu tố vắc xin tác động đến dịch bệnh.
[5] [6] Nghiên cứu này hướng đến việc sử dụng mạng nơ-ron LSTM để phân tích, xử lý đối với dữ liệu chuỗi thời gian về dịch bệnh COVID-19, bộ dữ liệu này được công khai trên internet, tập trung chủ yếu vào số trường hợp nhiễm bệnh được ghi nhận và số ca tử vong hàng ngày tại các quốc gia Đông Nam Á gồm 10 nước: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam.2 Tổng quan về Trực quan hóa dữ liệu 1.1 Khái niệm trực quan hóa dữ liệu Trực quan hóa dữ liệu là việc mô tả dữ liệu một cách đơn giản nhất dưới dạng các hình ảnh trực quan như bảng biểu, biểu đồ, đồ thị. Trực quan hóa dữ liệu trước hết phải truyền tải chính xác dữ liệu, đồng thời dữ liệu phải được trình bày một cách thẩm mỹ. Tính thẩm mỹ, theo [13], nghĩa là tất cả trực quan hóa dữ liệu đều ánh xạ các giá trị dữ liệu thành các đặc điểm có thể định lượng được trên đồ họa kết quả.2 Sự cần thiết của trực quan hóa dữ liệu - Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng con người phản ứng với hình ảnh tốt hơn rất nhiều so với các dạng trình bày khác như con số, ký hiệu, chữ viết… - Một biểu đồ đơn giản cũng có thể diễn đạt thay thế cho rất nhiều dữ liệu. - Biểu diễn dữ liệu bằng hình ảnh giúp người xem dễ dàng nhận biết được xu hướng, sự phân bố, sự tương quan giữa các đặc trưng của dữ liệu.
- Một biểu đồ tốt có thể giúp một người không cần có kiến thức chuyên môn cũng có thể nắm bắt được những yếu tố cơ bản nhất của dữ liệu.3 Các giai đoạn trực quan hóa dữ liệu trong Học máy - Giai đoạn tiền xử lý dữ liệu: Trực quan hóa dữ liệu là một bước quan trọng trong giai đoạn tiền xử lý dữ liệu để xây dựng mô hình học máy hiệu quả. 6 Giai đoạn này, việc mô hình hóa dữ liệu giúp cung cấp những hiểu biết cơ bản về dữ liệu đầu vào như sự phân bố, sự thiếu khuyết, những ngoại lệ, độ nhiễu… - Giai đoạn trích chọn đặc trưng: Giai đoạn ngày, trực quan hóa dữ liệu thường kết hợp với các thuật toán ranking/selection feature để đưa ra các biểu đồ, các bảng score đánh giá, so so sánh cho từng feature từ đó có thể tính toán được sự phù hợp của feature đối với thuật toán, số lượng feature tối ưu… - Giai đoạn đánh giá mô hình: Đây là giai đoạn mà việc mô hình hóa dữ liệu được sử dụng nhiều nhất giúp thể hiện kết quả của mô hình học máy, so sánh kết quả giữa các mô hình học máy với nhau, kết quả của quá trình tinh chỉnh tham số. Đặc biệt, việc mô hình hóa dữ liệu trong giai đoạn này còn phục vụ cho quá trình xây dựng các tài liệu kinh doanh, maketing cho sản phẩm.3 Tổng quan về khai phá dữ liệu Nhờ sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, công nghệ thông tin và internet, đặc biệt là sự phổ biến của các thiết bị cá nhân như điện thoại thông minh, máy tính… đã giúp con người dễ dàng tiếp cận với thông tin một cách nhanh chóng, làm thay đổi mọi khía cạnh của cuộc sống, biến xã hội dần trở thành xã hội thông tin. Đi cùng với điều đó là lượng dữ liệu được lưu trữ trên toàn cầu đã tăng lên rất nhiều kể từ năm 1980 và đến 2007, 94% trong số đó được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số [20].
Thế giới ngày nay ngập tràn trong dữ liệu, chúng đến từ nhiều nguồn khác nhau có thể kể đến như: - Dữ liệu trên các trang mạng xã hội, các bài báo: dữ liệu bình luận, các bài đăng, các lượt tương tác, thói quen, hành vi sử dụng của người dùng… - Dữ liệu đến từ các cảm biến: dữ liệu đo lường, giám sát của các hệ thống quan trắc, hệ thống an ninh, giám sát hành trình… - Dữ liệu đến từ các thiết bị cá nhân như điện thoại di động, các máy tính cá nhân… Các nguồn dữ liệu này nếu biết khai thác, xử lý sẽ mang lại rất nhiều thông tin quý giá có thể giúp ích trong nhiều lĩnh vực.1 Khái niệm Khai phá dữ liệu (Data mining), hay khai thác dữ liệu, là một quá trình liên quan đến xử lý dữ liệu, phân tích, đánh giá và trích xuất các thông tin chi tiết từ dữ liệu bằng cách sử dụng các phương pháp thống kê và thuật toán máy tính khác nhau. Đây là lĩnh vực liên quan đến nhiều ngành khoa học như Toán học, Thống kê và Khoa học máy tính.2 Các giai đoạn trong khai phá dữ liệu Khai phá dữ liệu là một bước của quá trình khai thác tri thức (Knowledge Discovery Process), bao gồm: [16] - Xác định mục tiêu Data mining: Xác định được câu hỏi chính cần được trả lời khi thực hiện khai phá dữ liệu. - Chuẩn bị dữ liệu (Data preparation): Bước này bao gồm các quá trình làm sạch dữ liệu (data cleaning), tích hợp dữ liệu (data integration), chọn dữ liệu (data selection), biến đổi dữ liệu (data transformation), lưu trữ dữ liệu (data storing).