Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xác định khả năng ung thư ác tính trong hình ảnh tổn thương da" (Identify melanoma in lesion images) của sinh viên Nguyễn Hoàng Quân, chuyên ngành Khoa học Máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (người hướng dẫn: TS. Mai Tiến Dũng, thời gian thực hiện từ 07/09/2020 đến 02/01/2021) tập trung giải quyết bài toán nhận diện ung thư hắc tố (melanoma) từ ảnh chụp tổn thương da.

Ung thư da là một trong những dạng ung thư phổ biến trên thế giới. Trong đó, ung thư hắc tố là thể bệnh ác tính nghiêm trọng nhất phát sinh từ tế bào hắc tố (melanocytes). Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn so với ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma - BCC) và ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma - SCC), ung thư hắc tố chiếm tới 75% tổng số ca tử vong do ung thư da vì tốc độ di căn nhanh sang các cơ quan nội tạng nếu không can thiệp kịp thời. Theo số liệu thống kê của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ được trích dẫn trong văn bản, năm 2020 tại Hoa Kỳ ước tính có hơn 100.000 ca ung thư hắc tố mới và khoảng 6.850 ca tử vong (gồm 4.610 nam giới và 2.240 nữ giới). Tuy vậy, nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân có thể đạt khoảng 99%.

Khó khăn cốt lõi của bài toán xuất phát từ các yếu tố:

  1. Hình thái tổn thương đa dạng về kích thước, màu sắc, đường viền và xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể (lưng, ngực, chân tay, lòng bàn tay, lòng bàn chân, móng tay).
  2. Dấu hiệu tổn thương ác tính dễ nhầm lẫn với các tổn thương da lành tính hoặc bệnh lý da khác như tàn nhang lentigo NOS, nốt ruồi (nevus), dày sừng tiết bã (seborrheic keratosis).
  3. Hiện tượng mất cân bằng dữ liệu nghiêm trọng trong thực tế chẩn đoán: tập dữ liệu ISIC 2020 chỉ chứa 1,76% hình ảnh ung thư hắc tố ác tính trên tổng số hơn 33.000 hình ảnh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Tìm hiểu bài toán nhận diện tổn thương da và khảo sát các hướng tiếp cận học sâu tiên tiến, trọng tâm là phân tích giải pháp đạt hạng 1 của nhóm tác giả Qishen Ha và cộng sự trong cuộc thi quốc tế SIIM-ISIC Melanoma Classification Challenge 2020 do Kaggle tổ chức.
  2. Thực nghiệm tái hiện hệ thống đa mô hình học sâu kết hợp dữ liệu ảnh và siêu dữ liệu (metadata), sử dụng hai bộ dữ liệu chuẩn ISIC 2020 và ISIC 2019.
  3. Đề xuất các cải tiến tại tầng tổng hợp mô hình (ensemble) bằng việc thử nghiệm các thuật toán học máy truyền thống (Support Vector Machine, Naive Bayes, Logistic Regression, Decision Tree, K-Nearest Neighbors) thay thế phương pháp tính trung bình giản đơn, đồng thời khảo sát ảnh hưởng của việc phân chia số lớp mục tiêu (2, 3, 4 và 9 lớp).

Đối tượng nghiên cứu là hình ảnh kỹ thuật số chụp các tổn thương da dạng dermoscopy và thông tin đặc trưng lâm sàng đi kèm của bệnh nhân. Phạm vi dữ liệu giới hạn trong khuôn khổ cuộc thi SIIM-ISIC Melanoma Classification Challenge (kết hợp tập dữ liệu ISIC 2020 và ISIC 2019 do Tổ chức Cộng tác Hình ảnh Da Quốc tế – ISIC cung cấp).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp kiến thức y sinh học về bệnh học da liễu với các lý thuyết học máy và thị giác máy tính hiện đại:

  • Cơ sở y sinh học: Phân tích cơ chế hoạt động của tế bào hắc tố (melanocytes) sản sinh sắc tố melanin (bao gồm eumelanin bảo vệ da và pheomelanin không bảo vệ da). Đột biến tế bào do tia cực tím (UV) dẫn đến bốn phân loại u hắc tố chính: ung thư hắc tố lan rộng bề mặt (chiếm 70% các ca bệnh), ung thư hắc tố thể nốt (chiếm 15% đến 30%), ung thư hắc tố Lentigo ác tính (chiếm 5%, thường có đột biến ở gen C-kit) và ung thư hắc tố tuyến bã đậu (phổ biến ở người da màu, xuất hiện ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, móng tay).
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Nghiên cứu tham chiếu các công bố tại hội nghị CVPR 2020 về phân loại ảnh y tế; các kết quả nghiên cứu của Haenssle và Brinker chứng minh mạng nơ-ron tích chập (CNN) có khả năng đạt hiệu suất chẩn đoán tương đương bác sĩ chuyên khoa da liễu; kỹ thuật Stacking kết hợp module phân loại hai lớp CS-KSU (Class Specific - Known vs. Simulated Unknown) của Subhranil Bagchi; mô hình Meta-DermDiagnosis ứng dụng meta-learning (Reptile, Prototypical Networks) của Kushagra Mahajan xử lý bài toán dữ liệu ít mẫu (few-shot learning).
  • Mô hình học sâu chủ đạo (EfficientNet): Mạng CNN phát triển bởi Mingxing Tan và Quoc V. Le (2019), xây dựng trên các khối tích chập MBConv. Khác với việc mở rộng đơn lẻ chiều sâu, chiều rộng hay độ phân giải, EfficientNet sử dụng phương pháp chia tỷ lệ phức hợp (compound scaling) theo hệ số $\phi$:
    • Chiều sâu mạng: $d = \alpha^\phi$
    • Chiều rộng mạng: $w = \beta^\phi$
    • Độ phân giải hình ảnh: $r = \gamma^\phi$
    • Ràng buộc: $\alpha \cdot \beta^2 \cdot \gamma^2 \approx 2$ với các hệ số tối ưu cho mô hình cơ sở B0 là $\alpha = 1{,}15; \beta \ge 1; \gamma \ge 1$ được xác định qua tìm kiếm dạng lưới nhỏ (small grid search). Số lượng tham số của các mô hình biến thể: EfficientNet-B0 (5,2 triệu), B3 (12 triệu), B4 (19 triệu), B5 (30 triệu), B6 (43 triệu) và B7 (66 triệu).
  • Các kiến trúc CNN bổ trợ: SE-ResNeXt101 và ResNeSt101, cùng thử nghiệm phụ trợ với MobileNetV2.
  • Phương pháp học máy tổng hợp kết quả (Ensemble Learning):
    • Tính trung bình số học (Averaging) các xác suất dự đoán.
    • Support Vector Machine (SVM) với các hàm nhân (kernel) linear, rbf, sigmoid và tham số $C \in {0.1, 100}$.
    • Naive Bayes với ba thuật toán: Gaussian, Multinomial và Bernoulli.
    • Logistic Regression (tham số mặc định $C = 1$, random_state = 0).
    • Decision Tree (tiêu chuẩn phân chia Gini, splitter = best, max_depth = None).
    • K-Nearest Neighbors (KNN) khảo sát trên các giá trị $K$ khác nhau.
  • Nguồn dữ liệu: Nền tảng dữ liệu ISIC được thu thập từ Bệnh viện Clínic de Barcelona, Đại học Y khoa Vienna, Trung tâm Ung thư Memorial Sloan Kettering, Viện Ung thư hắc tố Úc, Đại học Queensland và Đại học Athens.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 giới thiệu khái quát về bệnh lý ung thư da, xác định bài toán kỹ thuật: tiếp nhận đầu vào (input) là một hình ảnh vùng da tổn thương, đưa ra đầu ra (output) là giá trị xác suất thể hiện phần trăm vùng da đó bị ung thư hắc tố ác tính. Tác giả chỉ ra tính ứng dụng của hệ thống trong việc hỗ trợ các bác sĩ da liễu tại phòng khám, bệnh viện hoặc các cơ sở y tế vùng sâu, vùng xa nhằm nâng cao độ chính xác sàng lọc sớm. Chương này cũng phân tích các thách thức về sự tương đồng hình ảnh giữa khối u ác tính và các tổn thương lành tính, đồng thời trình bày mục tiêu nghiên cứu và cấu trúc 5 chương của cuốn khóa luận.

Chương 2: Nghiên cứu liên quan

Chương 2 phân tích sâu cấu trúc sinh học của da, cơ chế hình thành khối u từ tế bào hắc tố và triệu chứng lâm sàng của 4 nhóm u ác tính chính. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu sử dụng học sâu trên thế giới, bao gồm việc ứng dụng kỹ thuật Stacking với EfficientNet-B2, EfficientNet-B5 và DenseNet kết hợp module CS-KSU của Subhranil Bagchi; giải pháp Meta-DermDiagnosis sử dụng meta-learning của Kushagra Mahajan đạt điểm AUC trung bình 0,86 trên bộ dữ liệu ISIC 2018.

Đặc biệt, chương này mổ xẻ chi tiết 3 giải pháp đứng đầu cuộc thi SIIM-ISIC Melanoma Classification Challenge 2020 trên Kaggle:

  • Hạng 1 (Qishen Ha và cộng sự): Huấn luyện 18 mô hình học sâu (EfficientNet B3–B7, SE-ResNeXt101, ResNeSt101) với nhiều độ phân giải ảnh khác nhau, bổ sung dữ liệu ISIC 2019, chuyển đổi nhãn chẩn đoán thành 9 target và dùng trung bình cộng để kết hợp kết quả.
  • Hạng 2 (Ian Pan): Sử dụng EfficientNet-B6 và B7, áp dụng kỹ thuật gán nhãn giả (Pseudolabeling), nhân mẫu (Upsampling) dữ liệu ung thư hắc tố của tập 2020 lên 7 lần để cân bằng với tập 2019, chia target thành 3 lớp (unknown, melanoma, nevus).
  • Hạng 3 (Masdevallia): Huấn luyện 8 mô hình EfficientNet-B5, B6, B7 trên các kích thước ảnh 256, 384, 512, 768 với số epoch từ 10 đến 25, kết hợp kỹ thuật xóa/thêm lông (hair augmentation).
Giải pháp Tác giả Kiến trúc mô hình Xử lý dữ liệu và kỹ thuật đặc trưng
Hạng 1 Qishen Ha et al. 18 mô hình: EfficientNet (B3–B7), SE-ResNeXt101, ResNeSt101 Ghép dữ liệu ISIC 2019 + 2020; chuyển 9 target; đa kích thước ảnh
Hạng 2 Ian Pan EfficientNet-B6, EfficientNet-B7 Upsampling lớp melanoma 7 lần; Pseudolabeling; chia 3 target
Hạng 3 Masdevallia 8 mô hình: EfficientNet-B5, B6, B7 Hair augmentation; kích thước ảnh từ 256 đến 768; 10–25 epoch

Chương 3: Hướng tiếp cận trong khóa luận

Chương 3 trình bày chi tiết toàn bộ quy trình thiết kế và thực nghiệm hệ thống qua hai giai đoạn:

  1. Giai đoạn tiền xử lý và chia dữ liệu:
    • Bộ dữ liệu huấn luyện được chia 5-fold theo các nguyên tắc nghiêm ngặt: tách riêng bệnh nhân (toàn bộ ảnh của cùng một mã patient_id phải nằm trọn trong một fold duy nhất nhằm tránh rò rỉ dữ liệu); đảm bảo phân tầng tỷ lệ ung thư hắc tố đồng đều 1,76% ở mỗi fold; phân bổ các bệnh nhân có số lượng ảnh tương đương vào cùng một fold.
    • Kỹ thuật tăng cường dữ liệu hình ảnh (Image Augmentation) bằng thư viện Albumentations gồm 16 phép biến đổi: Transpose, Flip, Rotate, RandomBrightness, RandomContrast, MotionBlur, MedianBlur, GaussianBlur, GaussNoise, OpticalDistortion, GridDistortion, ElasticTransform, CLAHE, HueSaturationValue, ShiftScaleRotate, Cutout.
    • Ánh xạ cột chẩn đoán (diagnosis) giữa hai bộ dữ liệu:
Target hợp nhất Giá trị chẩn đoán trên ISIC 2020 Giá trị chẩn đoán trên ISIC 2019
NV nevus NV
MEL melanoma MEL
BCC (không có) BCC
BKL lichenoid keratosis, lentigo NOS, seborrheic keratosis, solar lentigo BKL
AK (không có) AK
SCC (không có) SCC
VASC (không có) VASC
DF (không có) DF
unknown cafe-au-lait macule, atypical melanocytic proliferation unknown
  1. Xây dựng 18 mô hình mạng CNN đường cơ sở:
    • Cấu tạo 18 mô hình sử dụng các kích thước ảnh khác nhau (từ 384 đến 896 pixel) và các kiến trúc backbone tương ứng.
    • Nhánh xử lý siêu dữ liệu (Metadata): Dữ liệu bảng (tuổi, giới tính, vị trí giải phẫu) được đưa qua khối mạng nơ-ron kết nối đầy đủ: Linear(?, 512) $\rightarrow$ Batch Normalization $\rightarrow$ hàm kích hoạt Swish $\rightarrow$ Dropout(0.4) $\rightarrow$ Linear(512, 128) $\rightarrow$ Batch Normalization, sau đó ghép nối (concatenate) với vector đặc trưng trích xuất từ mạng CNN, đi qua lớp Dropout(0.5) trước khi tới lớp phân loại Linear cuối cùng. Có 4 mô hình áp dụng nhánh metadata này (các model 1, 4, 7, 14).
    • Tác giả thực nghiệm bổ sung một mô hình độc lập sử dụng mạng MobileNetV2 trên kích thước ảnh 256, không dùng metadata, huấn luyện trên 9 lớp.
Model Kiến trúc Backbone Kích thước ảnh Siêu dữ liệu (Metadata) Số lượng Target
1 EfficientNet B3 512 Có 9
2 EfficientNet B4 640 Không 9
3 EfficientNet B4 768 Không 9
4 EfficientNet B4 640 Có 9
5 EfficientNet B4 896 Không 9
6 EfficientNet B4 448 Không 9
7 EfficientNet B5 384 Có 9
8 EfficientNet B5 640 Không 9
9 EfficientNet B5 640 Không 4
10 EfficientNet B5 448 Không 9
11 EfficientNet B6 640 Không 9
12 EfficientNet B6 576 Không 9
13 EfficientNet B6 446 Không 9
14 EfficientNet B7 384 Có 9
15 EfficientNet B7 576 Không 9
16 EfficientNet B7 640 Không 9
17 se_resnext101 640 Không 9
18 resnest101 640 Không 9
  1. Giai đoạn dự đoán và tổng hợp kết quả (Ensemble):
    • Giá trị xác suất dự đoán từ 18 mô hình được chuyển về đoạn $[0, 1]$.
    • Tiến hành huấn luyện các bộ phân loại máy học (SVM, Naive Bayes, Logistic Regression, Decision Tree, KNN) trên kết quả dự đoán của tập huấn luyện đã gán nhãn, sau đó dùng chính các bộ phân loại này để đưa ra kết luận dự đoán cuối cùng.
    • Thử nghiệm trên 4 không gian nhãn đầu ra: 2 lớp (Benign, Melanoma), 3 lớp (Unknown, Melanoma, Nevus), 4 lớp (Unknown, Melanoma, Nevus, BKL) và 9 lớp ban đầu.

Chương 4: Thực nghiệm và đánh giá

Chương 4 mô tả cấu hình môi trường cài đặt: ngôn ngữ Python 3 với các thư viện kỹ thuật Pillow, scikit-learn, numpy, PyTorch, pandas, Apex, Albumentations, CUDA và CuDNN. Phần cứng thực nghiệm trên nền tảng Google Colab gồm bộ nhớ trong 12GB RAM, GPU NVIDIA Tesla K80 và vi xử lý Intel(R) Xeon(R) CPU @ 2.20GHz.

Thực nghiệm sử dụng phương pháp kiểm chứng chéo 5-fold cross-validation và độ đo chuẩn ROC-AUC (Area Under the Receiver Operating Characteristic Curve). Diện tích dưới đường cong ROC đo lường mức độ phân tách giữa lớp dương tính (True Positive Rate: $\text{TPR} = \frac{\text{TP}}{\text{TP} + \text{FN}}$) và tỷ lệ dương tính giả (False Positive Rate: $\text{FPR} = \frac{\text{FP}}{\text{FP} + \text{TN}}$).

Tác giả thống kê chi tiết đặc tính hai tập dữ liệu thực nghiệm:

  • Tập dữ liệu ISIC 2020: Tổng cộng 33.126 hình ảnh từ hơn 2.000 bệnh nhân, bao gồm 8 thuộc tính: image_name, patient_id, sex, age_approx, anatom_site_general_challenge, diagnosis, benign_malignant, target. Dữ liệu gồm 32.542 mẫu âm tính và 584 mẫu dương tính (1,76%). Phân bố chẩn đoán: unknown (27.124 ảnh), nevus (5.193 ảnh), melanoma (584 ảnh), seborrheic keratosis (135 ảnh), lentigo NOS (44 ảnh), lichenoid keratosis (37 ảnh), solar lentigo (7 ảnh), cafe-au-lait macule (1 ảnh), atypical melanocytic proliferation (1 ảnh).
  • Tập dữ liệu ISIC 2019: Tổng cộng 25.331 hình ảnh gồm 8 thuộc tính tương tự (không có patient_id). Dữ liệu gồm 20.809 mẫu âm tính và 4.522 mẫu dương tính (17,85%). Phân bố chẩn đoán: NV (12.875 ảnh), MEL (4.522 ảnh), BKL (2.624 ảnh), BCC (3.323 ảnh), AK (867 ảnh), SCC (628 ảnh), DF (239 ảnh), VASC (253 ảnh).
Thuộc tính thống kê Bộ dữ liệu ISIC 2020 Bộ dữ liệu ISIC 2019
Tổng số hình ảnh 33.126 25.331
Số mẫu lành tính (âm tính - 0) 32.542 (98,24%) 20.809 (82,15%)
Số mẫu ung thư hắc tố (dương tính - 1) 584 (1,76%) 4.522 (17,85%)
Số lượng bệnh nhân Hơn 2.000 bệnh nhân Không cung cấp trường ID
Số lượng nhãn phân loại lâm sàng 9 lớp chẩn đoán 8 lớp chẩn đoán

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối tổng kết lại quá trình tìm hiểu mô hình vô địch cuộc thi SIIM-ISIC 2020, hệ thống hóa các thử nghiệm thay đổi thuật toán tổng hợp mô hình từ trung bình cộng sang các phương pháp máy học và nêu định hướng mở rộng nghiên cứu. Khóa luận có phần Phụ lục trình bày chi tiết công thức toán học và nguyên lý của các thuật toán: K-Nearest Neighbors, Support Vector Machine, cây quyết định ID3, Logistic Regression, định lý Bayes và mạng nơ-ron tích chập (CNN).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu khoa học và thực nghiệm đặt ra:

  • Tái hiện thành công giải pháp học sâu phức hợp: Xây dựng hệ thống huấn luyện kết hợp 18 mô hình CNN đa quy mô (EfficientNet-B3 đến B7, SE-ResNeXt101, ResNeSt101) tận dụng đồng thời thông tin hình ảnh đa độ phân giải (384x384 đến 896x896) và siêu dữ liệu lâm sàng của bệnh nhân thông qua mạng nơ-ron liên kết đa tầng.
  • Giải quyết bài toán mất cân bằng dữ liệu: Đề xuất quy trình phân bổ dữ liệu 5-fold phân tầng nghiêm ngặt chống rò rỉ bệnh nhân, tích hợp bộ dữ liệu ISIC 2019 (có tỷ lệ ung thư hắc tố 17,85%, cao gấp 10 lần tập 2020) vào tập huấn luyện; thiết lập bảng chuyển đổi thống nhất 9 nhóm bệnh giữa hai tập dữ liệu độc lập.
  • Thực nghiệm toàn diện các phương pháp tổng hợp kết quả (Ensemble): Thay vì chỉ dừng lại ở phương pháp tính trung bình giản đơn của nhóm tác giả hạng 1, khóa luận đã thiết kế và thử nghiệm độc lập 5 thuật toán học máy (SVM, Naive Bayes, Logistic Regression, Decision Tree, KNN) với nhiều cấu hình tham số, kết hợp kiểm định trên 4 thiết lập phân lớp mục tiêu (2, 3, 4 và 9 classes).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế: Sự phân bố dữ liệu giữa các lớp bệnh da liễu có độ lệch cực lớn (nhiều lớp như cafe-au-lait macule hay atypical melanocytic proliferation chỉ xuất hiện đúng 1 mẫu trong toàn bộ tập dữ liệu ISIC 2020); tài nguyên tính toán giới hạn trong môi trường Google Colab miễn phí (GPU Tesla K80 với 12GB RAM) dẫn đến việc không thể mở rộng huấn luyện đồng thời nhiều mô hình ở độ phân giải tối đa.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Thử nghiệm các kỹ thuật tiền xử lý chuyên biệt như kỹ thuật tạo và khử lông giả lập (hair augmentation) của đội hạng 3 Masdevallia.
    • Áp dụng kỹ thuật gán nhãn giả (Pseudolabeling) và tăng mẫu lặp lại (Upsampling) cho lớp ung thư hắc tố trong tập ISIC 2020 như giải pháp của đội hạng 2 Ian Pan.
    • Tối ưu hóa sâu hơn các siêu tham số của các bộ phân loại tổng hợp mô hình máy học.
    • Tối ưu kích thước mô hình để đóng gói triển khai trên các thiết bị di động (MobileAI) phục vụ y tế thực địa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và nhà nghiên cứu: Thuộc các chuyên ngành Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo, Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Y sinh đang thực hiện đề tài về phân tích ảnh y tế, chẩn đoán bệnh lý qua ảnh hoặc học máy ứng dụng.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo kỹ thuật cao:
    • Phương pháp phân chia 5-fold cross-validation bảo toàn độc lập danh tính bệnh nhân (patient_id) và cân bằng tỷ lệ nhãn thiểu số.
    • Bảng ánh xạ nhãn chẩn đoán giữa các niên khóa của bộ dữ liệu quốc tế ISIC.
    • Thiết kế kiến trúc tích hợp đa phương thức (Multimodal Fusion) kết hợp đặc trưng hình ảnh trích xuất từ CNN với các thuộc tính bảng lâm sàng (tabular metadata).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ xuất hiện của các mẫu bệnh ung thư hắc tố ác tính trong hai bộ dữ liệu ISIC 2020 và ISIC 2019 khác nhau như thế nào?
Trong tập dữ liệu huấn luyện ISIC 2020, lớp ung thư hắc tố chỉ có 584 mẫu trên tổng số 33.126 ảnh, chiếm tỷ lệ 1,76%. Trong khi đó, tập dữ liệu ISIC 2019 có 4.522 mẫu ung thư hắc tố trên tổng số 25.331 ảnh, chiếm tỷ lệ 17,85% (gấp hơn 10 lần tỷ lệ của tập 2020).

2. Việc phân chia 5 fold trong khóa luận phải tuân thủ những quy tắc nào?
Dữ liệu được chia thành 5 fold dựa trên 3 quy tắc: tách riêng người bệnh (tất cả hình ảnh của cùng một bệnh nhân bắt buộc phải nằm chung trong một fold duy nhất); cân bằng tỷ lệ mẫu ung thư hắc tố ở mỗi fold đúng bằng 1,76%; những người bệnh có số lượng ảnh tương đương nhau được gom vào cùng một fold.

3. Khóa luận ánh xạ các nhãn bệnh lý lành tính từ tập dữ liệu ISIC 2020 sang nhãn của ISIC 2019 như thế nào?
Các nhãn lichenoid keratosis, lentigo NOS, seborrheic keratosis và solar lentigo trên tập 2020 được gộp chung thành nhãn BKL (Benign Keratosis-like Lesions); nevus chuyển thành NV; melanoma chuyển thành MEL; còn hai nhãn cafe-au-lait macule và atypical melanocytic proliferation được chuyển thành unknown.

4. Nhánh xử lý siêu dữ liệu (metadata) của mô hình được thiết kế qua những lớp mạng nào?
Siêu dữ liệu lâm sàng được đưa qua hai tầng kết nối đầy đủ tuần tự: Linear(?, 512) $\rightarrow$ BatchNorm $\rightarrow$ Swish $\rightarrow$ Dropout(0.4) $\rightarrow$ Linear(512, 128) $\rightarrow$ BatchNorm. Sau đó, vector này được ghép nối cùng vector đặc trưng hình ảnh từ CNN, đi qua lớp Dropout(0.5) trước khi tới lớp phân loại cuối.

5. Tác giả khóa luận đã thử nghiệm các thuật toán học máy nào ở bước tổng hợp mô hình (ensemble)?
Tác giả đã thử nghiệm 6 hướng tiếp cận tổng hợp kết quả dự đoán của 18 mô hình: tính trung bình số học (Averaging), Support Vector Machine (với nhân sigmoid, rbf, linear; $C = 0.1, 100$), Naive Bayes (Gaussian, Multinomial, Bernoulli), Logistic Regression ($C = 1$), Decision Tree (tiêu chuẩn Gini) và K-Nearest Neighbors (khảo sát tham số $K$), đồng thời đánh giá trên 4 cấu hình đầu ra gồm 2, 3, 4 và 9 target.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Quân đã tái hiện và chuẩn hóa thành công quy trình xử lý dữ liệu, trích xuất đặc trưng đa quy mô và tích hợp siêu dữ liệu từ phương pháp vô địch cuộc thi quốc tế SIIM-ISIC Melanoma Classification 2020. Nghiên cứu đóng góp các khảo sát thực nghiệm cụ thể về việc áp dụng các bộ phân loại học máy tại tầng tổng hợp dự đoán nhằm giải quyết thách thức mất cân bằng dữ liệu trong phân loại tổn thương da. Toàn bộ công trình cung cấp cơ sở lý thuyết y sinh, kiến trúc mạng EfficientNet và quy trình kỹ thuật rõ ràng, phục vụ hữu ích cho công tác nghiên cứu học sâu trong chẩn đoán hình ảnh y tế.