Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tiêu dùng thực phẩm toàn cầu đang chứng kiến mức tăng trưởng chi tiêu bình quân đạt khoảng 4,3% mỗi năm, nâng mức chi tiêu thực phẩm bình quân đầu người lên khoảng 316 USD. Trong ngành chăn nuôi gia súc, chi phí thức ăn chăn nuôi chiếm tới 75% tổng giá thành sản xuất thịt thành phẩm, khiến việc kiểm soát chuỗi giá trị trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp nông nghiệp. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn xuất phát từ thực trạng xuất khẩu thực phẩm sạch của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga còn gặp nhiều rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt và sự sụt giảm kim ngạch mạnh mẽ sau những biến động địa chính trị từ năm 2014.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài là phân tích thực trạng ứng dụng mô hình chuỗi cung ứng khép kín 3F bao gồm thức ăn chăn nuôi (Feed), trang trại chăn nuôi (Farm) và chế biến thực phẩm (Food) tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan (Masan Group) trong giai đoạn 2012 - 2016. Từ đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và khuyến nghị khả thi nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng thực phẩm sạch theo mô hình 3F phục vụ xuất khẩu sang thị trường Nga giai đoạn 2017 - 2021. Phạm vi không gian của nghiên cứu tập trung vào hệ thống chuỗi giá trị nông nghiệp của Masan Group tại Việt Nam và kênh xuất khẩu sang Liên bang Nga. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc hỗ trợ Masan tối ưu hóa tập đoàn đa ngành có giá trị vốn hóa khoảng 6 tỷ USD, hướng tới việc khắc phục tình trạng thất thoát thực phẩm vốn chiếm từ 30% đến 50% trong chuỗi cung ứng nông nghiệp truyền thống, đồng thời gia tăng tỷ trọng đóng góp của hoạt động xuất khẩu hiện mới chỉ đạt mức khiêm tốn khoảng 25% tổng doanh thu toàn tập đoàn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, kết hợp mô hình năm bên liên quan trong chuỗi cung ứng quốc tế ngành thực phẩm gồm: nhà sản xuất ban đầu, bộ phận xử lý chế biến, hệ thống phân phối bán buôn bán lẻ, người tiêu dùng và các cơ quan quản lý nhà nước cùng các tổ chức phi chính phủ. Trọng tâm của khung lý thuyết là mô hình chuỗi cung ứng khép kín 3F (Feed - Farm - Food), một bước tiến hóa toàn diện từ khái niệm "từ trang trại đến bàn ăn" (Farm to Fork). Mô hình 3F tích hợp dọc ba công đoạn cốt lõi:

  • Thức ăn chăn nuôi (Feed): Đảm bảo dinh dưỡng cân bằng và loại bỏ hoàn toàn các chất cấm sinh trưởng như clenbuterol hay salbutamol.
  • Trang trại chăn nuôi (Farm): Kiểm soát an toàn sinh học, giống vật nuôi và quy trình thú y tại hệ thống trang trại tập trung cách xa khu dân cư.
  • Chế biến thực phẩm (Food): Quy trình giết mổ nhân đạo, bảo quản mát, đóng gói và phân phối theo chuỗi lạnh nghiêm ngặt.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp các tiêu chuẩn quản trị an toàn thực phẩm quốc tế gồm tiêu chuẩn HACCP về phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn, tiêu chuẩn ISO 22000:2005 (bộ tiêu chuẩn quốc tế đã được cấp cho hơn 23.231 tổ chức tại 142 quốc gia), tiêu chuẩn của Hiệp hội Bán lẻ Anh BRC và bộ quy chuẩn Thực hành Nông nghiệp Tốt Toàn cầu GlobalGAP.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của Masan Group giai đoạn 2012 - 2016, số liệu thống kê ngành thức ăn chăn nuôi trị giá khoảng 6 tỷ USD từ Cục Chăn nuôi, dữ liệu hải quan xuất nhập khẩu thịt lợn giữa Việt Nam và Nga, cùng các báo cáo thị trường từ Business Monitor International. Dữ liệu sơ cấp được trích xuất từ tài liệu vận hành kỹ thuật tại các nhà máy chế biến và trang trại trực thuộc Masan Nutri-Science.

Về quy mô và phương pháp chọn mẫu, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) tập trung vào toàn bộ chuỗi giá trị cốt lõi của Masan:

  • Khâu Feed: Khảo sát 2 doanh nghiệp thành viên hàng đầu được Masan thâu tóm là Công ty Cổ phần Việt - Pháp Sản xuất Thức ăn gia súc (Proconco) và Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Nông nghiệp Quốc tế (Anco).
  • Khâu Farm: Đánh giá tổng đàn lợn nái khai thác quy mô 23.000 con tại hệ thống trại chăn nuôi của tập đoàn.
  • Khâu Food: Đánh giá danh mục 10 mặt hàng thực phẩm chế biến trọng điểm phục vụ xuất khẩu.

Phương pháp phân tích được lựa chọn bao gồm phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp định lượng và đối chiếu so sánh chuỗi thời gian 2012 - 2016. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm bóc tách chính xác mối quan hệ nhân quả giữa chi phí đầu vào, quy mô đàn giống và biến động sản lượng xuất khẩu qua từng năm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng ứng dụng mô hình 3F tại Masan Group giai đoạn 2012 - 2016 mang lại bốn phát hiện trọng tâm:

  • Làm chủ vững chắc chữ F thứ nhất (Feed): Sau khi Masan Nutri-Science mua lại 52% cổ phần Proconco và 70% cổ phần Anco vào năm 2015, Masan đã vươn lên vị trí thứ hai toàn ngành với sản lượng 2,5 triệu tấn thức ăn chăn nuôi, chiếm 14% thị phần cả nước, chỉ đứng sau C.P Việt Nam (nắm giữ 21% thị phần với sản lượng 3,8 triệu tấn trên tổng thị trường 6 tỷ USD).
  • Quy mô chữ F thứ hai (Farm) phát triển nhanh nhưng thiếu tính đồng bộ: Tính đến tháng 9/2017, Masan sở hữu đàn lợn nái đang khai thác lên tới 23.000 con, bao gồm hơn 3.000 con nái ông bà, cung cấp khoảng 60.000 nái hậu bị mỗi năm để cung ứng cho mạng lưới trang trại trên toàn quốc. Tuy nhiên, hệ thống trang trại chuồng trại liên kết chưa được chuẩn hóa đồng nhất về hạ tầng sinh học.
  • Khâu chế biến thực phẩm (Food) và sản lượng xuất khẩu sang Nga sụt giảm nghiêm trọng: Sản lượng thịt lợn xuất khẩu của Masan sang thị trường Nga đạt 4,3 triệu tấn năm 2012, tăng nhẹ lên 4,5 triệu tấn năm 2013, nhưng sau đó sụt giảm liên tục xuống chỉ còn 1,3 triệu tấn vào năm 2016. Mức giảm 3,2 triệu tấn (tương đương giảm 71% sản lượng) cho thấy điểm nghẽn lớn ở công đoạn chế biến sâu và đáp ứng tiêu chuẩn nước nhập khẩu.
  • Tiềm lực tài chính tăng trưởng ấn tượng nhưng cơ cấu doanh thu xuất khẩu còn thấp: Doanh thu thuần của Masan tăng trưởng đột biến từ 30.628 tỷ đồng năm 2015 (tăng 90% so với năm 2014) lên 43.297 tỷ đồng năm 2016 (tăng 41,4%). Dẫu vậy, doanh thu xuất khẩu mới chỉ chiếm khoảng 25% tổng doanh thu toàn tập đoàn và chủ yếu đến từ các mặt hàng thịt cấp đông thô sơ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản dẫn tới sự sụt giảm 71% sản lượng xuất khẩu thịt sang Nga xuất phát từ cả yếu tố chủ quan lẫn khách quan. Về mặt khách quan, sau căng thẳng địa chính trị năm 2014, phía Nga áp dụng chính sách đẩy mạnh phát triển nông nghiệp nội địa và tăng cường các hàng rào kỹ thuật kiểm dịch nghiêm ngặt đối với thực phẩm nhập khẩu. Về mặt chủ quan, chiến lược xuất khẩu của Masan trong nhiều năm vẫn dừng lại ở mức "bán những gì doanh nghiệp có" thay vì "bán những gì thị trường cần", thiếu đầu tư vào hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D) sản phẩm chế biến chín và thực phẩm mát phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Nga.

So sánh với mô hình của Tập đoàn C.P Thái Lan (doanh nghiệp tiên phong phát triển chuỗi 3F tại Việt Nam từ năm 1988), Masan đã rút ngắn thời gian xây dựng chuỗi nhờ chiến lược mua bán và sáp nhập (M&A) nguồn cung thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, Masan chưa hoàn thiện được khâu giết mổ công nghiệp tập trung và hệ thống quản lý chất lượng xuyên suốt theo chuẩn ISO 22000:2005.

Trong báo cáo thực tế, dữ liệu phân tích được mô hình hóa trực quan qua biểu đồ cơ cấu thị phần thức ăn chăn nuôi (thể hiện rõ tỷ trọng 21% của C.P và 14% của Masan) cùng biểu đồ đường thể hiện đà trượt dốc 71% của sản lượng xuất khẩu thịt lợn sang Nga giai đoạn 2012 - 2016. Kèm theo đó là bảng ma trận đánh giá mức độ tương thích giữa quy trình sản xuất của Masan với các tiêu chí kiểm soát điểm giới hạn CCP của hệ thống HACCP.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp và kiến nghị hành động cụ thể nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng 3F xuất khẩu thực phẩm sang Nga giai đoạn 2017 - 2021:

  • Chuẩn hóa hạ tầng cụm trang trại Farm và công nghệ giết mổ chế biến Food: Ban Quản lý Khối Nông nghiệp Masan Group cần đầu tư đồng bộ hệ thống trang trại chăn nuôi công nghệ cao đạt chuẩn VietGAP và GlobalGAP; đồng thời hoàn thiện hệ thống lò giết mổ làm mát hiện đại theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 trong lộ trình 2017 - 2019, hướng tới mục tiêu cắt giảm 10% chi phí hao hụt và nâng cao chất lượng thịt xuất xưởng.
  • Đồng bộ hóa nguồn con giống và quy trình an toàn sinh học: Khối Chăn nuôi thuộc Masan Nutri-Science chịu trách nhiệm cung ứng đồng loạt đàn giống chuẩn từ nguồn 3.000 nái ông bà và 60.000 nái hậu bị đến 100% trang trại sở hữu và trang trại liên kết; tăng cường đội ngũ bác sĩ thú y giám sát dịch bệnh định kỳ, hoàn thành phủ kín mạng lưới trong giai đoạn 2017 - 2020 để đạt tỷ lệ đồng đều đàn thương phẩm trên 95%.
  • Tái cơ cấu danh mục sản phẩm và đẩy mạnh chế biến sâu theo thị hiếu thị trường Nga: Phòng R&D phối hợp với Khối Xuất khẩu tập trung phát triển 10 mặt hàng thực phẩm chế biến chủ lực gồm: thịt heo sấy thượng hạng, jambon Da Bao, xúc xích Hồ Lô, xúc xích Lucky, xúc xích Happy, lạp xưởng tươi, chân giò muối, pate thịt heo, thịt heo chà bông giòn và giò lụa bì. Phấn đấu nâng tỷ trọng hàng chế biến sâu đạt 40% trong cơ cấu hàng xuất khẩu sang Nga giai đoạn 2018 - 2021.
  • Kiện toàn bộ máy nhân sự chuyên trách thị trường quốc tế: Ban Điều hành Masan thành lập Nhóm chuyên trách thị trường Nga gồm khoảng 15 đến 20 chuyên gia giàu kinh nghiệm về thương mại quốc tế, am hiểu luật pháp và văn hóa ẩm thực Nga, hoàn thành đào tạo nghiệp vụ quản trị chuỗi cung ứng xuất khẩu trong quý I năm 2018.
  • Kiến nghị hỗ trợ vĩ mô từ cơ quan quản lý nhà nước: Đề nghị Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng Bộ Công Thương đẩy mạnh đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật kiểm dịch thú y trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU), tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đạt chứng nhận ISO 22000 được hưởng cơ chế thông quan ưu tiên trước năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Lãnh đạo và nhà quản trị chiến lược tại các tập đoàn thực phẩm nông nghiệp: Nắm bắt mô hình thực chứng về chiến lược M&A trong việc tích hợp chuỗi giá trị 3F, học hỏi bài học đắt giá về kiểm soát chất lượng đồng bộ nhằm tránh đứt gãy giữa khâu nguyên liệu Feed và sản phẩm đầu ra Food.
  • Giám đốc chuỗi cung ứng và chuyên gia logistics xuất nhập khẩu: Sử dụng luận văn như một cẩm nang phân tích các điểm kiểm soát tới hạn CCP, phương thức thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc và quy trình chuẩn hóa chuỗi cung ứng lạnh cho mặt hàng thịt tươi sống và thực phẩm chế biến xuất khẩu.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng: Tiếp cận một nghiên cứu điển hình (case study) toàn diện về Masan Group với hệ thống dữ liệu định lượng phong phú trong giai đoạn 2012 - 2016, phục vụ giảng dạy và phát triển các đề tài nghiên cứu liên quan.
  • Cán bộ hoạch định chính sách tại các Bộ, Ngành và Hiệp hội ngành hàng: Tham khảo các luận cứ khoa học để xây dựng cơ chế khuyến khích liên kết chuỗi nông nghiệp khép kín, chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại nông sản chế biến sang thị trường các nước EAEU.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình chuỗi cung ứng 3F giải quyết bài toán cốt lõi nào của ngành thực phẩm sạch? Mô hình 3F giải quyết bài toán kiểm soát chất lượng khép kín từ thức ăn chăn nuôi (Feed), trang trại an toàn sinh học (Farm) đến chế biến thành phẩm (Food). Việc làm chủ khâu Feed giúp tối ưu 75% giá thành nuôi lợn, đồng thời loại bỏ nguy cơ tồn dư hóa chất cấm, giúp sản phẩm cuối cùng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt như ISO 22000:2005 và GlobalGAP.

Tại sao sản lượng xuất khẩu thịt lợn của Masan sang Nga lại giảm tới 71% trong giai đoạn 2013 - 2016? Sự sụt giảm từ 4,5 triệu tấn năm 2013 xuống 1,3 triệu tấn năm 2016 (giảm 3,2 triệu tấn, tương đương 71%) xuất phát từ hai lý do chính: phía Nga ban hành các rào cản kỹ thuật khắt khe hơn để ưu tiên phát triển thịt nội địa sau biến cố chính trị 2014, trong khi Masan chậm đổi mới công nghệ giết mổ và chưa kịp thời đa dạng hóa danh mục chế biến sâu theo nhu cầu người tiêu dùng Nga.

Chiến lược M&A năm 2015 đã đem lại bước ngoặt gì cho Masan trong khâu Feed? Thông qua việc thâu tóm 52% cổ phần Proconco và 70% cổ phần Anco, Masan Nutri-Science đã ngay lập tức sở hữu năng lực sản xuất 2,5 triệu tấn thức ăn chăn nuôi mỗi năm, chiếm 14% thị phần cả nước. Bước đi này đưa Masan lên vị trí thứ hai trên thị trường TACN Việt Nam quy mô 6 tỷ USD, tạo nền tảng vững chắc để khép kín chuỗi cung ứng.

Để thâm nhập thị trường thực phẩm Nga, doanh nghiệp cần đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật nào? Doanh nghiệp xuất khẩu bắt buộc phải áp dụng hệ thống phân tích mối nguy HACCP, đạt chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2005, đồng thời tuân thủ các quy định khắt khe về an toàn sinh học trong chăn nuôi của GlobalGAP và vượt qua các đợt kiểm dịch thú y trực tiếp từ Cơ quan Giám sát Nông nghiệp Liên bang Nga (Rosselkhoznadzor).

Danh mục 10 sản phẩm chế biến chủ lực Masan định hướng xuất khẩu sang Nga gồm những gì? Nhằm chuyển dịch từ xuất khẩu thịt đông lạnh thô sang thực phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao, Masan lựa chọn 10 mặt hàng trọng điểm giai đoạn 2017 - 2021 gồm: thịt heo sấy thượng hạng, jambon Da Bao, xúc xích Hồ Lô, xúc xích Lucky, xúc xích Happy, lạp xưởng tươi, chân giò muối, pate thịt heo, thịt heo chà bông giòn và giò lụa bì.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng khép kín 3F (Feed - Farm - Food) và hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng an toàn thực phẩm quốc tế như ISO 22000:2005, HACCP, GlobalGAP và BRC.
  • Nghiên cứu làm rõ năng lực vượt trội của Masan khi nắm giữ 14% thị phần thức ăn chăn nuôi toàn quốc (2,5 triệu tấn) và quy mô đàn giống 23.000 lợn nái khai thác thông qua các thương vụ M&A chiến lược.
  • Phân tích thẳng thắn điểm nghẽn tại khâu Farm và Food dẫn đến sự suy giảm 71% sản lượng xuất khẩu thịt sang thị trường Nga trong giai đoạn 2013 - 2016, đồng thời chỉ ra sự mất cân đối khi doanh thu xuất khẩu chỉ chiếm 25% tổng doanh thu tập đoàn.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm: chuẩn hóa hạ tầng chuồng trại, cung ứng 60.000 nái hậu bị đồng bộ, tập trung vào 10 mặt hàng chế biến sâu và thành lập Nhóm chuyên trách thị trường Nga.
  • Đưa ra các kiến nghị chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy đàm phán kiểm dịch thú y trong khuôn khổ các hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và các thị trường quốc tế.

Đóng góp chính của luận văn là đã đặt nền móng nghiên cứu thực chứng đầu tiên về việc ứng dụng chuỗi 3F của Masan Group hướng tới thị trường xuất khẩu, cung cấp khung giải pháp thực thi hiệu quả trong lộ trình phát triển giai đoạn 2017 - 2021. Mời các nhà quản trị doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và bạn đọc quan tâm tiếp tục khai thác, thảo luận và ứng dụng kết quả của luận văn vào thực tiễn xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững.