Luận văn: Đánh giá nguồn thải Nitơ Sông Thái Bình bằng mô hình MFA và GIS

Luận văn ứng dụng mô hình MFA và GIS để lượng hóa nguồn thải và đánh giá hiện trạng ô nhiễm Nitơ trên hệ thống sông Thái Bình, tỉnh Hải Dương.

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ô nhiễm Nitơ Sông Thái Bình và giải pháp MFA GIS

Hệ thống Sông Thái Bình, một trong hai hệ thống sông lớn nhất miền Bắc, đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Hải Dương. Con sông này không chỉ cung cấp nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp mà còn là nguồn nước sinh hoạt thiết yếu cho hàng triệu người dân. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, chất lượng nước Sông Thái Bình đang đối mặt với tình trạng suy giảm nghiêm trọng, đặc biệt là ô nhiễm Nitơ. Nồng độ các hợp chất Nitơ như Amoni (NH4+) và Nitrit (NO2-) tại nhiều điểm quan trắc đã vượt ngưỡng cho phép của QCVN 08:2008/BTNMT, gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa và đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái thủy sinh cũng như sức khỏe cộng đồng. Việc xác định chính xác nguồn gốc và phân bổ tải lượng ô nhiễm trở thành một bài toán cấp bách. Để giải quyết thách thức này, các phương pháp hiện đại như Phân tích dòng vật chất (MFA)Hệ thống thông tin địa lý (GIS) đã được ứng dụng. Nghiên cứu của Lê Phú Đồng (2014) là một công trình tiên phong trong việc tích hợp hai công cụ này để lượng hóa và trực quan hóa các nguồn phát thải Nitơ, từ đó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý tài nguyên nướcbảo vệ môi trường lưu vực sông.

1.1. Giới thiệu tổng quan về lưu vực sông Thái Bình tại Hải Dương

Sông Thái Bình chảy qua địa phận tỉnh Hải Dương với chiều dài 73km, mang theo tổng lượng nước hàng năm từ 30-40 tỷ m³. Lưu vực sông Thái Bình không chỉ là một thực thể địa lý mà còn là không gian phát triển kinh tế năng động với các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ. Mạng lưới sông ngòi dày đặc này vừa là lợi thế, vừa là nơi tiếp nhận toàn bộ nguồn thải từ các hoạt động của con người. Sự gia tăng dân số và phát triển các khu, cụm công nghiệp đã tạo ra áp lực khổng lồ lên môi trường nước, dẫn đến tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt ngày càng trở nên phức tạp.

1.2. Hiện trạng ô nhiễm dinh dưỡng và nguy cơ phú dưỡng hóa

Kết quả quan trắc từ năm 2011 đến 2013 cho thấy nồng độ nồng độ Amoni (NH4+) và Nitrit (NO2-) thường xuyên vượt mức B1 (dùng cho tưới tiêu), thậm chí vượt mức B2 (dùng cho giao thông thủy). Ô nhiễm dinh dưỡng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa, làm suy giảm lượng oxy hòa tan (DO) trong nước, gây chết hàng loạt các loài thủy sinh và ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của dòng sông. Tình trạng này đòi hỏi phải có một phương pháp tiếp cận hệ thống để xác định và kiểm soát các nguồn thải, thay vì chỉ xử lý các triệu chứng cục bộ.

II. Thách thức trong việc quản lý chất lượng nước Sông Thái Bình

Công tác quản lý và bảo vệ môi trường lưu vực sông Thái Bình đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định và lượng hóa chính xác các nguồn gây ô nhiễm. Các nguồn thải không chỉ đa dạng về loại hình mà còn phức tạp về cách thức xâm nhập vào môi trường nước. Việc thiếu một bức tranh tổng thể về các dòng chảy vật chất ô nhiễm khiến các giải pháp quản lý thường mang tính bị động và kém hiệu quả. Hơn nữa, việc đánh giá tải lượng ô nhiễm tổng thể từ các nguồn khác nhau đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu đầu vào và các mô hình tính toán phức tạp, vốn là một rào cản lớn tại các quốc gia đang phát triển. Các phương pháp quan trắc truyền thống chỉ cung cấp dữ liệu tại một số điểm rời rạc, không thể hiện được sự phân bố liên tục của chất ô nhiễm theo không gian và thời gian. Do đó, việc tìm ra một phương pháp tiếp cận tích hợp, có khả năng mô hình hóa môi trường và cung cấp dữ liệu trực quan là yêu cầu bức thiết để nâng cao hiệu quả quản lý, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể và đáng tin cậy.

2.1. Phân biệt các nguồn thải điểm và nguồn thải diện phức tạp

Ô nhiễm Nitơ tại lưu vực sông Thái Bình bắt nguồn từ hai loại nguồn thải chính: nguồn thải điểmnguồn thải diện. Nguồn thải điểm, chẳng hạn như cửa xả của các nhà máy từ nước thải công nghiệp hoặc hệ thống thoát nước đô thị, tương đối dễ xác định vị trí. Tuy nhiên, nguồn thải diện lại khó kiểm soát hơn nhiều. Chúng bao gồm dư lượng phân bón nông nghiệp từ hoạt động canh tác, nước chảy tràn từ các khu dân cư, và chất thải từ hoạt động chăn nuôi phân tán. Việc định lượng đóng góp của từng nguồn thải này vào tổng tải lượng ô nhiễm là một thách thức lớn do tính chất phân tán và phụ thuộc nhiều vào yếu tố thời tiết.

2.2. Khó khăn khi đánh giá tổng tải lượng ô nhiễm Nitơ

Việc đánh giá tải lượng ô nhiễm Nitơ một cách chính xác gặp nhiều trở ngại do sự thiếu hụt dữ liệu thống kê đồng bộ và đáng tin cậy. Các hệ số phát thải từ những hoạt động như sinh hoạt, chăn nuôi, trồng trọt thường chỉ là các giá trị ước tính và có thể thay đổi tùy theo điều kiện địa phương. Theo nghiên cứu của Montangero và cộng sự (2007), việc thu thập dữ liệu chuyên sâu ở các nước đang phát triển là cực kỳ khó khăn. Điều này dẫn đến độ không chắc chắn cao trong các mô hình tính toán, làm giảm độ tin cậy của kết quả và ảnh hưởng đến việc đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp và hiệu quả.

III. Phương pháp MFA Phân tích dòng vật chất gây ô nhiễm Nitơ

Phương pháp Phân tích dòng vật chất (MFA) là một công cụ hệ thống mạnh mẽ, dựa trên định luật bảo toàn khối lượng để theo dõi và định lượng dòng chảy của một vật chất cụ thể (trong trường hợp này là Nitơ) qua một hệ thống được xác định trong một khoảng thời gian nhất định. Thay vì chỉ nhìn vào nồng độ tại một điểm, MFA xây dựng một mô hình toàn diện về chu trình Nitơ, kết nối các nguồn phát thải, các quá trình biến đổi, và các điểm cuối cùng của vật chất. Trong nghiên cứu tại Hải Dương, hệ thống MFA được xác định bao gồm các quá trình chính như “Hộ gia đình”, “Công trình vệ sinh”, “Hệ thống thoát nước”, “Chăn nuôi”, và “Trồng trọt”. Bằng cách thu thập dữ liệu thứ cấp và tiến hành khảo sát thực địa, các nhà nghiên cứu đã thiết lập các phương trình cân bằng vật chất cho từng quá trình. Mô hình này không chỉ giúp xác định tổng tải lượng Nitơ phát thải vào môi trường nước mặt mà còn chỉ ra được tỷ trọng đóng góp của từng nguồn, chẳng hạn như nước thải sinh hoạt chiếm bao nhiêu phần trăm, dư lượng phân bón nông nghiệp đóng góp bao nhiêu. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc mô hình hóa môi trường, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và định lượng về gốc rễ của vấn đề ô nhiễm.

3.1. Nguyên lý và quy trình xây dựng mô hình dòng chảy vật chất

Mô hình MFA được xây dựng dựa trên hai nguyên tắc cơ bản: tiếp cận hệ thống và cân bằng khối lượng. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định ranh giới của hệ thống (toàn tỉnh Hải Dương) và các quá trình chính liên quan đến chu trình Nitơ. Sau đó, các dòng chảy (flows) và lượng tồn trữ (stocks) của Nitơ được định lượng thông qua các phương trình cân bằng. Dữ liệu đầu vào được thu thập từ các nguồn thống kê, tài liệu khoa học và phỏng vấn chuyên gia. Quá trình này giúp lượng hóa một cách có hệ thống các nguồn phát thải chính vào môi trường.

3.2. Phân tích độ nhạy và hiệu chỉnh mô hình MFA chính xác hơn

Một trong những bước quan trọng của MFA là phân tích độ nhạy. Do dữ liệu đầu vào có độ không chắc chắn, phân tích độ nhạy giúp xác định các thông số có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả của mô hình. Trong nghiên cứu tại Hải Dương, phân tích này chỉ ra rằng các dòng Nitơ chảy vào nước mặt và hệ thống thoát nước là những biến số nhạy cảm nhất. Việc tập trung đánh giá lại và thu thập dữ liệu chính xác hơn cho các thông số này giúp tăng độ tin cậy của toàn bộ mô hình, đảm bảo kết quả cuối cùng phản ánh sát với thực tế.

IV. Cách GIS xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm Sông Thái Bình

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu môi trường hiện đại, đặc biệt khi kết hợp với MFA. GIS không chỉ là một phần mềm tạo bản đồ, mà là một hệ thống mạnh mẽ để quản lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian. Trong nghiên cứu về ô nhiễm Nitơ Sông Thái Bình, GIS được sử dụng để số hóa và phân tích các lớp thông tin quan trọng như bản đồ hiện trạng sử dụng đất, mạng lưới sông ngòi, vị trí các khu công nghiệp, và phân bố dân cư. Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích không gian trên nền tảng phần mềm QGIS hoặc công cụ ArcGIS, các nhà khoa học có thể xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm. Bản đồ này cho phép xác định các "điểm nóng" ô nhiễm, nơi có nồng độ chất ô nhiễm cao và mối tương quan giữa các điểm nóng này với các nguồn thải tiềm tàng. Ví dụ, GIS có thể chồng lớp bản đồ phân bố dư lượng phân bón nông nghiệp lên bản đồ chất lượng nước để xem xét mối liên hệ. Sự kết hợp này biến những con số và dữ liệu phức tạp thành các bản đồ trực quan, dễ hiểu, hỗ trợ đắc lực cho việc đánh giá tải lượng ô nhiễm và hoạch định chính sách.

4.1. Vai trò của hệ thống thông tin địa lý trong mô hình hóa môi trường

GIS là nền tảng để tích hợp các loại dữ liệu khác nhau vào một khung tham chiếu không gian duy nhất. Nó cho phép các nhà nghiên cứu mô hình hóa môi trường bằng cách mô phỏng các quá trình tự nhiên và tác động của con người. Trong nghiên cứu này, GIS giúp xác định diện tích các loại hình sử dụng đất (nông nghiệp, công nghiệp, đô thị), từ đó ước tính tải lượng Nitơ phát sinh từ mỗi loại hình, một bước quan trọng để xây dựng mô hình tính toán tải lượng.

4.2. Xây dựng mô hình tính toán tải lượng Nitơ dựa trên tham số GIS

Dựa trên phương pháp của Lê Văn Chính và cộng sự (2007) áp dụng cho sông Chikugo, một mô hình tính toán tải lượng Nitơ đã được xây dựng cho một khu vực thí điểm tại Hải Dương. Mô hình này sử dụng các tham số từ GIS như diện tích sử dụng đất và dữ liệu về nguồn thải để tính toán tổng lượng Nitơ phát thải. Kết quả từ mô hình sau đó được đối chiếu với dữ liệu quan trắc thực tế để kiểm định độ chính xác, thể hiện qua hệ số tương quan R². Cách tiếp cận này giúp tạo ra một công cụ dự báo hiệu quả cho công tác quản lý tài nguyên nước.

V. Kết quả đánh giá tải lượng ô nhiễm Nitơ bằng MFA và GIS

Việc tích hợp MFA và GIS đã mang lại những kết quả đột phá trong việc đánh giá tải lượng ô nhiễm Nitơ tại lưu vực Sông Thái Bình. Kết quả phân tích chất lượng nước cho thấy tình trạng ô nhiễm amoni và nitrit ở mức đáng báo động. Cụ thể, nồng độ Amoni (NH4+) tại nhiều điểm quan trắc trên cả hệ thống sông Thái Bình và sông Bắc Hưng Hải đều cao hơn mức B1 của QCVN 08:2008/BTNMT. Đặc biệt, các điểm tiếp nhận nước thải sinh hoạt từ các đô thị lớn như thành phố Hải Dương có mức độ ô nhiễm cao và bền vững qua các đợt quan trắc. Mô hình MFA đã lượng hóa và chỉ ra rằng, các hoạt động sinh hoạt của con người (thông qua quá trình “Hộ gia đình” và “Công trình vệ sinh”) và hoạt động nông nghiệp (thông qua quá trình “Chăn nuôi” và “Trồng trọt”) là hai nguồn đóng góp lớn nhất vào tổng tải lượng Nitơ thải ra môi trường nước mặt. GIS đã bổ trợ bằng cách tạo ra các bản đồ phân bố ô nhiễm, trực quan hóa các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, giúp xác định mối liên hệ giữa các nguồn thải và hiện trạng chất lượng nước, cung cấp bằng chứng thuyết phục cho các nhà quản lý.

5.1. Phân tích nồng độ Nitrat NO3 và Amoni NH4 thực tế

Dữ liệu quan trắc từ 2011-2013 cho thấy nồng độ Amoni (NH4+) có xu hướng tăng cao, đặc biệt tại các điểm như Sông Sặt (Sđ25, Sđ26) nơi tiếp nhận nước thải chưa qua xử lý của thành phố Hải Dương và các khu dân cư. Trong khi đó, nồng độ Nitrat (NO3-) cũng có giá trị cao, phản ánh ảnh hưởng từ dư lượng phân bón nông nghiệp và quá trình nitrat hóa từ amoni. Các kết quả này khẳng định thực trạng ô nhiễm nguồn nước mặt đang diễn ra nghiêm trọng.

5.2. Phân bổ tải lượng Nitơ từ nước thải sinh hoạt và công nghiệp

Mô hình MFA cho thấy một bức tranh rõ ràng về nguồn gốc phát thải. Theo Hình 3.22 trong luận văn gốc, nước thải sinh hoạt và chăn nuôi là hai nguồn chính đóng góp vào tải lượng Nitơ trong nước mặt. Cụ thể, quá trình “Hộ gia đình” và “Công trình vệ sinh” là điểm khởi đầu của dòng Nitơ đi vào hệ thống thoát nước rồi đổ ra sông. Mặc dù nước thải công nghiệp cũng là một nguồn quan trọng, nhưng khi xét trên toàn tỉnh, ảnh hưởng từ các nguồn phân tán như sinh hoạt và nông nghiệp lại chiếm ưu thế.

VI. Hướng đi bền vững cho quản lý tài nguyên nước Sông Thái Bình

Nghiên cứu ứng dụng MFA và GIS không chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán vấn đề ô nhiễm mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho công tác quản lý tài nguyên nước bền vững. Bằng cách xây dựng các kịch bản phát triển kinh tế-xã hội đến năm 2020, mô hình có khả năng dự báo sự gia tăng tải lượng Nitơ nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời. Kết quả mô phỏng cho thấy, việc áp dụng các giải pháp như cải thiện hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, quản lý chặt chẽ việc sử dụng phân bón trong nông nghiệp, và quy hoạch các khu chăn nuôi tập trung có hệ thống xử lý chất thải sẽ làm giảm đáng kể lượng Nitơ thải vào sông. Sự kết hợp giữa MFA và GIS chứng tỏ là một bộ công cụ hỗ trợ quyết định hiệu quả, giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá tác động của các phương án quản lý khác nhau trước khi triển khai. Đây chính là chìa khóa để đạt được mục tiêu kép: phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường lưu vực sông, đảm bảo an ninh nguồn nước cho các thế hệ tương lai.

6.1. Xây dựng kịch bản ô nhiễm và giải pháp bảo vệ môi trường

Dựa trên mô hình đã được kiểm định, nghiên cứu đã xây dựng kịch bản ô nhiễm Nitơ đến năm 2020. Kịch bản này dự báo tải lượng Nitơ thải vào nước mặt, không khí và nước ngầm dựa trên các mục tiêu phát triển kinh tế của tỉnh. Kết quả so sánh cho thấy một sự gia tăng đáng kể nếu các biện pháp bảo vệ môi trường lưu vực sông không được thực thi. Điều này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc lồng ghép các mục tiêu môi trường vào trong quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội.

6.2. Tầm quan trọng của tích hợp MFA GIS trong quy hoạch và quản lý

Sự thành công của nghiên cứu đã khẳng định tầm quan trọng của việc tích hợp các công cụ mô hình hóa môi trường như MFA và GIS. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận định lượng, toàn diện và trực quan, vượt trội hơn so với các phương pháp đánh giá truyền thống. Nó cho phép chuyển đổi từ quản lý bị động, giải quyết sự cố sang quản lý chủ động, phòng ngừa ô nhiễm. Việc áp dụng rộng rãi phương pháp này trong công tác quy hoạch và quản lý tài nguyên nước sẽ góp phần cải thiện đáng kể chất lượng nước Sông Thái Bình.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hải Dƣơng có hệ thống sông ngòi dày đặc, bao gồm 02 hệ thống sông chính đó là: Hệ thống sông Thái Bình, hệ thống sông Bắc Hƣng Hải và các kênh thủy lợi. Nó là nguồn cung cấp nƣớc cho hoạt động sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và nƣớc sinh hoạt của ngƣời dân, cũng là nơi tiêu thoát nƣớc của khu vực. Hệ thống sông Thái Bình là hệ thống sông lớn thứ hai của miền Bắc, hợp lƣu của ba con sông: sông Cầu, sông Thƣơng và sông Lục Nam chảy qua địa phận tỉnh Hải Dƣơng và thành phố Hải Phòng. Chiều dài của sông Thái Bình chảy qua tỉnh Hải Dƣơng là 73km với tổng lƣợng nƣớc là 30 - 40 tỷ m3 nƣớc/năm (trong đó nƣớc nhận từ sông Hồng hàng năm lên đến 22,9.106 tấn phù sa qua sông Luộc và sông Đuống).

Hệ thống thủy lợi Bắc Hƣng Hải đƣợc xây dựng từ năm 1958, là một hệ thống kênh, đập, trạm bơm, đê điều nhằm phục vụ việc tƣới tiêu và thoát ứng cho các tỉnh Hƣng Yên, Hải Dƣơng, một phần tỉnh Bắc Ninh và Tp Hà Nội. Nằm giữa các sông Hồng (phía Tây), sông Đuống (phía Bắc), sông Thái Bình (phía Đông), sông Luộc (phía Nam), trong phạm vi các vĩ độ 20030 - 21007 và các kinh độ 105050 - 106036. Tổng chiều dài của hệ thống kênh chính là 200 km, phục vụ tƣới tiêu cho diện tích khoảng 2002,3m2. Trong những năm gần đây, chất lƣợng môi trƣờng tại các hệ thống sông Thái Bình và hệ thống sông thủy lợi Bắc Hƣng Hải đã và đang dần bị suy giảm về chất lƣợng môi trƣờng nƣớc.

Tại nhiều vị trí quan trắc nồng độ Nitơ có xu hƣớng tăng, do các hệ thống sông vừa là nơi cung cấp nƣớc vừa là nơi tiếp nhận nguồn thải từ các hoạt động của con ngƣời, cho nên việc xác định nguồn thải Nitơ chính của lƣu vực chƣa rõ ràng, để có thể đƣa ra các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm Nitơ một cách cụ thể nhằm bảo vệ môi trƣờng của khu vực. Phƣơng pháp phân tích dòng chảy vật chất (MFA) dựa trên hai nguyên tắc khoa học cơ bản là phƣơng pháp tiếp cận hệ thống và cân bằng khối lƣợng. Phƣơng pháp này có thể áp dụng cho nhiều ngành khoa học và công nghệ, đặc biệt có thể sử dụng phƣơng pháp này để đánh giá nguồn gốc gây ô nhiễm môi trƣờng nƣớc của hệ thống sông, ngòi bằng cách nghiên cứu các dòng chảy gây ô nhiễm cũng nhƣ các tác nhân gây ô nhiễm trong quá trình biến đổi của môi trƣờng và hoạt động của con ngƣời. 1 Trong đánh giá kết quả quan trắc, việc sử dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS), một công cụ máy tính để lập bản đồ và phân tích các sự vật, hiện tƣợng thực hiện trên trái đất sẽ cho phép biểu diễn trực quan phân bố hàm lƣợng chất ô nhiễm tại các điểm lấy mẫu và sơ bộ đánh giá lan truyền chất ô nhiễm.

Bên cạnh đó, chúng ta sử dụng GIS để xác định hiện trạng sử đất, mà có thể kiểm tra lại nguồn phát thải từ mô hình MFA và đối chiếu với kết quả phân tích. Công nghệ GIS kết hợp với các thao tác cơ sở dữ liệu thông thƣờng (nhƣ cấu trúc hỏi đáp) và các phép phân tích thống kê, phân tích địa lý, trong đó phép phân tích địa lý và hình ảnh đƣợc cung cấp duy nhất từ các bản đồ. Những khả năng phân biệt GIS với các hệ thống thông tin khác và khiến cho GIS có phạm vi ứng dụng rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau (phân tích các sự kiện, dự đoán tác động và hoạch định chiến lƣợc). Trong khuôn khổ của Luận văn Thạc sĩ khoa học này, đƣợc sự giúp đỡ của TS Lê Văn Chính và PGS.TS Tạ Thị Thảo, tôi nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu ứng dụng mô hình dòng chảy vật chất (MFA) và hệ thống thông tin địa lý (GIS) đánh giá nguồn phát thải và biến đổi hàm lượng Nitơ trong môi trường nước hệ thống sông Thái Bình khu vực tỉnh Hải Dương”.

Luận văn đã nhận đƣợc sự giúp đỡ về cách tiếp cận, phƣơng pháp, kỹ thuật nghiên cứu và số liệu có đƣợc từ Đề tài nghiên cứu nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên đƣợc Quỹ khoa học cơ và công nghệ Quốc gia tài trợ năm 2013 “Nghiên cứu thiết lập mô hình phân phối thông số GIS để mô phỏng và dự báo dòng chảy, lan truyền các chất ô nhiễm và đề xuất các giải pháp trong qui hoạch và quản lý tổng hợp nguồn nước tại lưu vực sông Cầu”, Mã số 105. Mục đích nghiên cứu của Luận văn: - Phân tích các dạng của hợp chất Nitơ và đánh giá hiện trạng ô nhiễm Nitơ trong môi trƣờng nƣớc thuộc các hệ thống sông khu vực tỉnh Hải Dƣơng - Xây dựng mô hình dòng chảy vật chất (MFA) và ứng dụng mô hình để tìm nguồn gốc phát thải của Nitơ ra môi trƣờng nƣớc mặt. - Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để xây dựng mô hình tính tải lƣợng Nitơ trong môi trƣờng nƣớc. - Đƣa ra các kết luận, kiến nghị và các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm nhằm bảo vệ nguồn nƣớc mặt của khu vực Hải Dƣơng.

2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội khu vực nghiên cứu 1.1 Vị trí địa lý Tỉnh Hải Dƣơng nằm trong tọa độ địa lý từ 20036’’ đến 21015’ vĩ độ Bắc và từ 106006’ đến 106036’ độ kinh Đông thuộc đồng bằng sông Hồng, là một trong bẩy tỉnh thành nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, và tiếp giáp với 6 tỉnh thành là: - Phía Bắc giáp với tỉnh Bắc Ninh và Bắc Giang - Phía Đông Bắc giáp với tỉnh Quảng Ninh - Phía Nam giáp với tỉnh Thái Bình - Phía Đông giáp với Hải Phòng - Phía Tây giáp với tỉnh Hƣng Yên Hiện nay toàn tỉnh có 12 đơn vị hành chính trực thuộc gồm: Thành phố Hải Dƣơng, thị xã Chí Linh và 10 huyện: Nam Sách, Kinh Môn, Kim Thành, Thanh Hà, Ninh Giang, Gia Lộc, Tứ Kỳ, Thanh Miện, Cẩm Giàng và Bình Giang (trong đó thành phố Hải Dƣơng là trung tâm kinh tế - chính trị - văn hóa của cả tỉnh). Với tổng diện tích đất tự nhiên là 1.656 km2, dân số năm 2013 là 1.512 ngƣời, mật độ dân số bình quân là 1.055 ngƣời/km2 [10]. Trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng có hệ thống các tuyến đƣờng giao thông quan trọng bao gồm: quốc lộ 5A nối Hà Nội – Hải Phòng đi qua Hải Dƣơng, quốc lộ 38 nối Hà Nội – Bắc Ninh – Hải Dƣơng – Quảng Ninh, đƣờng sắt nối Hà Nội - Hải Phòng, đƣờng cao tốc Hà Nội – Hải Phòng qua Hải Dƣơng đang xây dựng… và các tuyến đƣờng nội tỉnh khác. Là một tỉnh nằm ở cuối lƣu vực sông Cầu, có mạng lƣới sông ngòi khá dày đặc.

Đây là một lợi thế không nhỏ của tỉnh đối với phát triển công nghiệp, nông ngƣ nghiệp và giao thông vận tải. Nhƣ vậy với vị thế của tỉnh Hải Dƣơng nằm trong khu vực trọng điểm kinh tế phía Bắc, gần các trục đƣờng giao thông liên tỉnh thuận tiện cho tỉnh giao lƣu và phát triển kinh tế - xã hội, đón nhận sự đầu tƣ, chuyển giao khoa học kỹ thuật, mở rộng giao lƣu thƣơng mại với các tỉnh khác trong vùng và trong cả nƣớc, đẩy nhanh tiến trình phát triển công nghiệp hóa – hiện đại hóa của tỉnh Hải Dƣơng nói riêng và 3 hội nhập vào quá trình phát triển năng động của khu vực nói chung.2 Địa hình, địa mạo Địa hình của tỉnh Hải Dƣơng tƣơng đối bằng phẳng, nghiêng và thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam, nghiêng theo hƣớng nghiêng của đồng bằng Bắc Bộ. Đặc điểm về địa hình: đƣợc chia thành hai vùng chủ yếu: + Vùng đồi núi: nằm ở phía Bắc tỉnh, chiếm khoảng 10% diện tích tự nhiên gồm 13 xã thuộc thị xã Chí Linh và 10 xã thuộc huyện Kinh Môn, độ cao địa hình dƣới 1000m. Đây là vùng địa hình đƣợc hình thành trên nền địa chất trầm tích trung sinh với hƣớng núi chính chạy theo hƣớng Tây Bắc – Đông Nam.

Cảnh quan và thiên nhiên vùng đồi núi thấp phù hợp với việc phát triển du lịch, khai thác tài nguyên đá vôi và phát triển các loại cây ăn quả, cây lấy gỗ, cây công nghiệp ngắn ngày. + Vùng đồng bằng: chiếm khoảng 90% diện tích tự nhiên, gồm 9 huyện và thành phố Hải Dƣơng, địa hình nghiên dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam độ cao trung bình từ 3-4m, phía Đông có vùng trũng xen lẫn vùng đất cao. Đất đai chủ yếu do quá trình bồi đắp phù sa của sông Hồng, sông Thái Bình, nhóm đất này thuận tiện cho việc sản xuất nhiều loại cây có năng suất cao, đất dai bằng phẳng màu mỡ phù hợp với trồng luấ, cây màu và cây công nghiệp ngắn ngày. Địa hình vùng đồng bằng của tỉnh tạo thành các nếp sóng lƣợn nhẹ với 3 tiểu vùng: - Tiểu vùng có địa hình tƣơng đối cao: Bao gồm các huyện: Bình Giang; Cẩm Giàng; Chí Linh; Nam Sách; Gia Lộc; Tp Hải Dƣơng và phía Tây Bắc của Tứ Kỳ.

Đây là vùng đất có cốt trung bình từ 2 - 4 thuộc hệ phù sa sông Thái Bình. - Tiểu vùng có địa hình trung bình: Bao gồm các huyện: Ninh Giang; Thanh Miện. Vùng này có cốt nền từ 1,5 - 2 m, là vùng dễ bị gập úng. - Tiểu vùng có địa hình thấp trũng: Bao gồm các huyện Kim Thành; Thanh Hà và phía Đông Nam của huyện Tứ Kỳ.

Đây là vùng thất trũng có trình ruộng đất từ 1,0 - 1,5m. Đây là vùng chịu ảnh hƣởng của thủy triều và chịu ảnh hƣởng mặn. Nhƣ vậy, vùng nghiên cứu của đề tài bao gồm các huyện: Bình Giang; Cẩm Giàng; Gia Lộc; Tp Hải Dƣơng; Ninh Giang; Thanh Miện và Tứ Kỳ là các vùng có cao trình từ 1,0 - 4m có địa hình cao từ phía Tây Bắc và thấp dần về phía Đông Nam.3 Đặc điểm về khí tượng – thủy văn 1. Điều kiện khí tượng Khí hậu tỉnh Hải Dƣơng mang đặc trƣng khí hậu của miền Bắc Việt Nam, đó là khí hậu nhiệt đới gió mùa, gồm hai mùa chính là mùa mƣa (mùa hè) và mùa khô (mùa đông), và hai mùa chuyển tiếp là mùa xuân và mùa thu.

Các số liệu và bảng dẫn chứng về điều kiện khí tƣợng thủy văn (nhiệt độ, lƣợng mƣa, độ ẩm, chế độ gió, bão lũ lụt) đƣợc tham khảo từ nguồn Niên giám thống kê tỉnh Hải Dương năm 2013 – Cục thống kê Hải Dương năm 2014. + Nhiệt độ Nhiệt độ trung bình năm trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng từ năm 2009 đến năm 2013 dao động từ 23,00C đến 24,70C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ