Luận văn thạc sĩ ứng dụng kit catt ch ế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp trong nghiên cứu tình hình nhi ễm tiên mao trùng ở trâu của huyện chi lăng tỉnh lạng sơn

Luận văn thạc sĩ ứng dụng kit CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp nghiên cứu tình hình nhiễm tiên mao trùng ở trâu huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2014

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Phân loại, đặc điểm hình thái và cấu trúc tiên mao trùng

2.3. Dịch tễ học bệnh tiên mao trùng

2.3.1. Vật chủ và vật môi giới truyền bệnh tiên mao trùng

2.3.2. Đặc điểm bệnh lý và triệu chứng lâm sàng của bệnh tiên mao trùng

2.3.3. Phương pháp chẩn đoán bệnh

2.3.4. Phòng trị bệnh

2.3.5. Tình hình nghiên cứu về tiên mao trùng

2.3.5.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.3.5.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Ứng dụng Kit CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp nghiên cứu tình hình nhiễm tiên mao trùng ở trâu tại huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn

3.3.2. Nghiên cứu thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng cho trâu và đề xuất biện pháp phòng chống

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thu thập mẫu

3.4.2. Phương pháp phát hiện tiên mao trùng trong mẫu

3.4.3. Một số quy định trong nghiên cứu đặc điểm dịch tễ

3.4.4. Xây dựng phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng

3.5. Đề xuất và ứng dụng biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả

3.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Xác định tình hình nhiễm tiên mao trùng ở trâu tại huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn

4.2. Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở một số xã thuộc huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn

4.3. Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu theo lứa tuổi

4.4. Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu theo tính biệt

4.5. Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở trâu theo các tháng trong năm

4.6. Nghiên cứu phác đồ điều trị bệnh T. evansi cho trâu và đề xuất biện pháp phòng chống

4.6.1. Thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng trên diện hẹp

4.6.2. Thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng trên diện rộng

4.7. Đề xuất và ứng dụng biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

appendix.1. Tài liệu tiếng Việt

appendix.2. Tài liệu nước ngoài

Tóm tắt

I. MỞ ĐẦU

Bệnh tiên mao trùng, do Trypanosoma evansi gây ra, đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Bệnh này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của gia súc, đặc biệt là trâu. Tại Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn, việc nghiên cứu tình hình nhiễm bệnh này là rất cần thiết. Việc ứng dụng Kit CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp được xem là một giải pháp hiệu quả trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định tỷ lệ nhiễm bệnh và đề xuất phác đồ điều trị phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại địa phương.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm ứng dụng Kit CATT để xác định tình hình nhiễm tiên mao trùngtrâu tại huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn. Đồng thời, nghiên cứu cũng hướng đến việc lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả và đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin khoa học quan trọng cho các cán bộ thú y và người chăn nuôi trong việc quản lý và điều trị bệnh.

1.2. Ý nghĩa của đề tài

Đề tài không chỉ có ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp nâng cao nhận thức về bệnh tiên mao trùng và ứng dụng Kit CATT trong chẩn đoán bệnh. Điều này góp phần giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra cho đàn trâu ở huyện Chi Lăng, từ đó nâng cao năng suất chăn nuôi và phát triển ngành chăn nuôi tại địa phương.

II. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Nghiên cứu về tiên mao trùng đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới. Trypanosoma evansi là loài ký sinh trùng phổ biến nhất, gây bệnh cho nhiều loài gia súc. Tại Việt Nam, bệnh này đã được ghi nhận từ những năm 1960 và gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi. Việc phân loại và đặc điểm hình thái của tiên mao trùng là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về bệnh. Các nghiên cứu trước đây cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh ở trâu tại miền Bắc Việt Nam là khá cao, đặc biệt ở các tỉnh miền núi như Lạng Sơn.

2.1. Phân loại và đặc điểm hình thái

Trypanosoma evansi thuộc lớp trùng roi, có hình dạng mảnh mai và kích thước nhỏ. Cấu trúc của nó bao gồm lớp vỏ glycoprotein và các nội quan như mitochondria và ribosome. Đặc điểm này giúp tiên mao trùng tồn tại và phát triển trong cơ thể vật chủ. Việc hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của tiên mao trùng sẽ hỗ trợ trong việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

2.2. Dịch tễ học bệnh tiên mao trùng

Bệnh tiên mao trùng có mặt ở nhiều quốc gia và gây thiệt hại kinh tế lớn cho ngành chăn nuôi. Tại Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn, bệnh này thường xảy ra và ảnh hưởng đến sức khỏe của trâu. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh ở trâu tại miền Bắc Việt Nam là cao, đặc biệt ở những vùng có điều kiện chăn nuôi thuận lợi. Việc nắm bắt thông tin dịch tễ học sẽ giúp xây dựng các biện pháp phòng chống hiệu quả.

III. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn với các phương pháp thu thập mẫu và phát hiện tiên mao trùng trong mẫu. Kit CATT được sử dụng để xác định tỷ lệ nhiễm bệnh. Phác đồ điều trị cũng được thử nghiệm để đánh giá hiệu quả. Phương pháp này cho phép chẩn đoán nhanh chóng và chính xác, từ đó đưa ra các biện pháp điều trị kịp thời cho đàn trâu.

3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là trâu tại huyện Chi Lăng. Mẫu được thu thập từ các trang trại và hộ chăn nuôi. Kit CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp được sử dụng để phát hiện tiên mao trùng. Việc lựa chọn đối tượng và vật liệu nghiên cứu phù hợp sẽ đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

3.2. Phương pháp xử lý số liệu

Số liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê để phân tích tỷ lệ nhiễm bệnh và hiệu quả của phác đồ điều trị. Phân tích này sẽ giúp đánh giá tình hình nhiễm bệnh và đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả. Kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày rõ ràng và có hệ thống để phục vụ cho việc tham khảo và ứng dụng trong thực tiễn.

IV. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm tiên mao trùngtrâu tại huyện Chi Lăng là khá cao. Việc ứng dụng Kit CATT đã cho kết quả nhanh chóng và chính xác trong việc chẩn đoán bệnh. Phác đồ điều trị được thử nghiệm cũng cho thấy hiệu quả tích cực trong việc điều trị bệnh. Những kết quả này sẽ là cơ sở để đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả hơn trong tương lai.

4.1. Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng

Tỷ lệ nhiễm tiên mao trùngtrâu tại huyện Chi Lăng được xác định qua các mẫu thử nghiệm. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn ở những con trâu nuôi trong điều kiện không đảm bảo vệ sinh. Việc nắm bắt tỷ lệ nhiễm bệnh sẽ giúp các cán bộ thú y có biện pháp can thiệp kịp thời.

4.2. Đề xuất biện pháp phòng chống

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các biện pháp phòng chống bệnh tiên mao trùng được đề xuất bao gồm cải thiện điều kiện chăn nuôi, sử dụng Kit CATT trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Những biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra cho đàn trâu và nâng cao hiệu quả chăn nuôi tại địa phương.

V. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Nghiên cứu đã xác định được tình hình nhiễm tiên mao trùngtrâu tại huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn. Việc ứng dụng Kit CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp đã cho thấy hiệu quả trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh là cần thiết để bảo vệ sức khỏe đàn trâu và phát triển ngành chăn nuôi. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về bệnh này để có những giải pháp hiệu quả hơn trong tương lai.

5.1. Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm tiên mao trùngtrâu tại huyện Chi Lăng là cao. Việc ứng dụng Kit CATT đã giúp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác. Phác đồ điều trị cũng cho thấy hiệu quả tích cực, góp phần nâng cao sức khỏe đàn trâu.

5.2. Kiến nghị

Cần có các chương trình đào tạo cho cán bộ thú y về ứng dụng Kit CATT trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Đồng thời, khuyến khích người chăn nuôi áp dụng các biện pháp phòng chống bệnh để giảm thiểu thiệt hại do tiên mao trùng gây ra.

09/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Bệnh tiên mao trùng đã được rất nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới cũng như trong nước quan tâm. Trypanosoma evansi là ký sinh trùng đơn bào đường máu (Protozoa) thuộc lớp trùng roi (Flagellata) có tầm quan trọng lớn đối với ngành Thú y. Bệnh Trypanosoma evansi thấy phổ biến ở các loài gia súc như: trâu, bò, dê, ngựa, hươu, lạc đà… Wuyts N.

và cs (1994) [42] cho biết: Tại Đông Nam Á, bệnh tiên mao trùng do Trypanosoma evansi là một trong những bệnh gây thiệt hại về kinh tế cho người chăn nuôi vì nó ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của trâu, bò. Lê Ngọc Mỹ (2002) [22], đã điều tra tình hình nhiễm tiên mao trùng ở trâu, bò Việt Nam. Kết quả cho thấy, trâu, bò nhiễm tiên mao trùng với tỷ lệ cao (21,27%), trong đó trâu, bò nuôi ở các tỉnh miền núi phía Bắc nhiễm T. evansi cao hơn ở đồng bằng.

Chi Lăng là một huyện miền núi thuộc tỉnh Lạng Sơn có địa hình bãi chăn thả và nguồn thức ăn đa dạng, rất thuận lợi cho việc phát triển chăn nuôi trâu, bò. Song song với việc phát triển đàn trâu, bò thì việc chẩn đoán, phòng và trị bệnh cũng luôn được coi trọng. Theo một số kết quả nghiên cứu tại tỉnh Lạng Sơn, bệnh tiên mao trùng ở trâu thường xảy ra ở hầu hết các huyện trên địa bàn tỉnh, trong đó có huyện Chi Lăng. Tuy nhiên, việc nghiên cứu về tình hình nhiễm tiên mao trùng chưa được tổ chức có hệ thống và khoa học, những phương pháp chẩn đoán thường quy đem lại hiệu quả không cao.

Hiện nay việc ứng dụng Kit CATT chế tạo bằng kháng nguyên tái tổ hợp để nghiên cứu tình hình nhiễm tiên mao trùng ở trâu từ đó đưa ra các phác đồ n 2 điều trị có hiệu quả là một vấn đề cấp thiết. Phương pháp này được đánh giá là có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho kết quả nhanh, có khả năng chẩn đoán với số lượng mẫu lớn trong thời gian ngắn. Xuất phát từ thực tế trên chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Ứng dụng Kit CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp trong nghiên cứu tình hình nhiễm tiên mao trùng ở trâu của huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn và sử dụng phác đồ điều trị hiệu quả”. Mục tiêu nghiên cứu - Ứng dụng Kit CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp trong nghiên cứu tình hình nhiễm tiên mao trùng ở trâu của huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn.

- Lựa chọn phác đồ điều trị bệnh tiên mao trùng có hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi miền núi. - Đề xuất biện pháp phòng và trị bệnh, góp phần hạn chế những thiệt hại do tiên mao trùng gây ra cho đàn trâu ở huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học Kết quả đề tài là những thông tin khoa học về việc ứng dụng Kit CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp trong nghiên cứu đặc điểm dịch tễ, chẩn đoán bệnh tiên mao trùng và biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả.

Ý nghĩa trong thực tiễn. Kết quả đề tài là cơ sở khoa học để hướng dẫn các cán bộ thú y ứng dụng Kit CATT trong chẩn đoán bệnh và khuyến cáo người chăn nuôi áp dụng biện pháp phòng, trị bệnh tiên mao trùng nhằm hạn chế tỷ lệ nhiễm và thiệt hại do Trypanosoma evansi gây ra, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi, thúc đẩy ngành chăn nuôi trâu phát triển. n 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài.

Phân loại, đặc điểm hình thái và cấu trúc tiên mao trùng. * Phân loại Trypanosoma ký sinh ở trâu, bò Theo Levine và cs (1980) (dẫn theo Lương Văn Huấn và cs, 1997) [7], vị trí của tiên mao trùng trong hệ thống phân loại nguyên bào (Protozoa) như sau: Ngành Sarcomastigophora Phân ngành Mastigophora Lớp Zoomastigophorasida Bộ Kinetoplastorida Phân bộ Trypanosomatorida Họ Trypanosomatidae Donein, 1901 Giống Trypanosoma Gruby, 1843 Giống phụ Megatrypanum Hoare, 1964 Loài Trypanosoma (M) theileria Giống phụ Herpetosoma Donein, 1901 Loài Trypanosoma (H) leisi Giống phụ Schizotrypanum Chagas, 1909 Loài Trypanosoma (S) cruzi Giống phụ Duttonella Chalmers, 1918 Loài Trypanosoma (D) vivax Loài Trvpanosoma (D) uniform Giống phụ Nalmomonas Hoare, 1964 Loài Trypanosoma (N) congolense Loài Trypanosoma (N) siminae Loài Trypanosoma (N) vanhogi Giống phụ Trypanozoon Liihe, 1906 Loài Trypanosoma (T) brucei n 4 Loài Trypanosoma (T) gambience Loài Trypanosoma (T) rhodesiense Loài Trypanosoma (T) equiperdum Giống phụ Pycnomonas Hoare, 1964 Loài Trypanosoma (P) suis Giống phụ Trypanosoma Gruby, 1843 Loài Trypanosoma evansi (Steel, 1885 Trong các loài tiên mao trùng trên, 7 loài có khả năng gây bệnh cho người và động vật có vú, đó là: T. evansi là loài gây bệnh phổ biến vậy được nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. * Đặc điểm hình thái, cấu tạo của tiên mao trùng Tiên mao trùng T.

evansi được xếp vào loại đơn hình thái, cơ thể chỉ là một tế bào, có kích thước nhỏ, chiều dài 18 - 34 µm (trung bình là 25 µm), chiều rộng 1,5 – 2 µm. Cơ thể có hình suốt chỉ mảnh hoặc hình thoi, cuối thân nhọn. Nhìn chung, cấu trúc cơ bản của T. evansi cũng giống như cấu trúc của các loài tiên mao trùng khác thuộc họ Trypanosomatidae.

Cấu trúc từ ngoài vào trong được chia thành 3 phần chính. - Vỏ: ngoài cùng là lớp vỏ dày 10 - 15 nm, vỏ được chia làm 3 lớp (lớp ngoài và lớp trong cùng tiếp giáp với nguyên sinh chất dầy hơn lớp giữa). Lớp vỏ ngoài cùng được cấu tạo từ các phân tử glycoprotein luôn biến đổi (Variant Glycoprotein Surface - VGS). Tiếp giáp với lớp trong cùng là 9 cặp vi ống xếp song song dọc theo chiều dài thân tiên mao trùng.

Chính nhờ sự sắp xếp của các cặp vi ống nên tiên mao trùng có dạng hình suốt chỉ mảnh (Phạm Sỹ Lăng, 1982) [15]; (Nguyễn Quốc Doanh, 1999) [6]. - Nguyên sinh chất: gồm lớp trong và lớp ngoài. Trong nguyên sinh chất có chứa các nội quan: ribosome có màu thẫm xen kẽ vùng không bào màu sáng, kinetoplast (thể cơ động), mitochrondno, reticulum (lưới nội bào) và mạng lưới golgi. n 5 - Nhân: nhân tiên mao trùng có chứa ADN, hình bầu dục hoặc hình trứng.

Nhân thường nằm ở vị trí trung tâm hoặc gần vị trí trung tâm cơ thể. Ngoài nhân, về phía cuối thân còn có thể kinetoplast chứa ADN (kADN). Từ kinetoplast có một roi chạy vòng quanh thân lên đầu và ra phía ngoài cơ thể thành một roi tự do. Roi của tiên mao trùng có lớp vỏ ngoài cùng giống lớp vỏ của thân.

Trong roi có 9 cặp vi ống ở xung quanh và một cặp ở trung tâm, xếp song song dọc chiều dài roi ( Nguyễn Quốc Doanh, 1998) [5]. * Cấu trúc kháng nguyên của tiên mao trùng Trypanosoma evansi Kháng nguyên của T. evansi gồm hai loại: kháng nguyên ổn định (kháng nguyên không biến đổi) và kháng nguyên biến đổi. - Kháng nguyên ổn định (kháng nguyên không biến đổi) Phần lớn các thành phần kháng nguyên tiên mao trùng không biến đổi trong quá trình sống ký sinh.

Bằng phương pháp điện di miễn dịch huyết thanh thỏ tối miễn dịch với T. evansi, có 30 thành phần kháng nguyên khác nhau. Có ba loại kháng nguyên không biến đổi ở màng nguyên sinh chất tế bào (ISG: Invariant Surface Glycoprotein): ISG 65, ISG 75 và ISG 100. Do cấu trúc không gian ba chiều và đặc tính ưa nước, các loại này không kết hợp với kháng thể của vật chủ.

- Kháng nguyên biến đổi Về kháng nguyên biến đổi, cần đề cập đến sự biến đổi lớp vỏ bề mặt VSG (Variant Surface Glycoprotein), những quan điểm mới về sự xuất hiện kháng nguyên biến đổi của tiên mao trùng và cơ chế di truyền của kháng nguyên biến đổi. Nhờ kháng thể đặc hiệu được đánh dấu mà Luckins A. và cs (1991) [37], đã phát hiện ra sự biến đổi của lớp kháng nguyên bề mặt. Đã mô tả lớp áo bề mặt của tiên mao trùng có thành phần là glycoprotein bao phủ toàn bộ bề mặt tế bào bằng một lớp phân tử giống nhau (mỗi tiên mao trùng có 107 n 6 phân tử).

Lớp áo bề mặt này kích thích cơ thể vật chủ tạo ra kháng thể đặc hiệu với từng type kháng nguyên biến đổi VAT (Variable Antigen Type). Chỉ có kháng nguyên biến đổi mới có khả năng kích thích vật chủ tạo miễn dịch chủ động. Người ta ước lượng rằng, một con tiên mao trùng có ít nhất vài trăm hoặc vài nghìn VSG, nghĩa là 5 - 10% số gen của tiên mao trùng cung cấp cho kháng nguyên bề mặt này. Nhiều tác giả nghiên cứu về miễn dịch học cho rằng, tiên mao trùng biến đổi kháng nguyên bề mặt để né tránh miễn dịch đặc hiệu của vật chủ.

Tuy nhiên, Van Meirvenne N. Hiện tượng biến đổi kháng nguyên bề mặt của tiên mao trùng còn thấy ở gia súc đã bị tiêm thuốc làm suy giảm miễn dịch. Những quan điểm này là hoàn toàn mới để lý luận về sự xuất hiện kháng nguyên biến đổi của tiên mao trùng. Như vậy, quan điểm về sự biến đổi kháng nguyên lớp vỏ của tiên mao trùng cho đến nay vẫn chưa thống nhất.

- Cơ chế di truyền của kháng nguyên biến đổi Theo Nguyễn Thị Kim Lan (2008) [10], khi kháng thể đặc hiệu kết hợp với phân tử của kháng nguyên bề mặt (VSG), làm tiêu tan tiên mao trùng thì đó cũng là nguyên nhân chính thúc đẩy sự hoạt hoá của gen. Kết quả là các phân tử kháng nguyên VSG được thay đổi hoàn toàn bằng các phân tử của kháng nguyên VSG mới. Lúc này, kháng thể đặc hiệu lúc trước đã không còn tác dụng đối với kháng nguyên mới này. và cs (1991) [32], Vanhamme L.

và cs (1995) [40], các VSG được mã hoá nhờ các gen chuyên biệt. Từ kho chứa hàng nghìn gen khác nhau, một gen VSG được hoạt hoá một cách chọn lọc, dẫn đến tổng hợp ra một loại kháng nguyên VSG. Mỗi gen VSG mới tạo ra một loại kháng nguyên VSG n 7 mới. Trong bộ gen của tiên mao trùng tồn tại một số lớn gen kháng nguyên VSG, các gen này sử dụng nhiều cơ chế sắp xếp khác nhau, do vậy tiên mao trùng đã tạo ra nhiều kháng nguyên khác nhau ở gia súc bị bệnh mãn tính.

Cơ chế biến đổi kháng nguyên theo 2 cách: cách thứ nhất là sử dụng lần lượt các điểm biểu hiện gen (expression side) khác nhau, không có sự sắp xếp của ADN. Các điểm biểu hiện khác nhau sẽ mang các gen VSG khác nhau, sự luân phiên này dẫn đến sự thay đổi type kháng nguyên. Cơ chế này quan sát được chủ yếu ở giai đoạn đầu của quá trình cảm nhiễm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Ứng Dụng Kit CATT Từ Kháng Nguyên Tái Tổ Hợp Nghiên Cứu Nhiễm Tiên Mao Trùng Ở Trâu Tại Chi Lăng, Lạng Sơn là một nghiên cứu chuyên sâu về việc sử dụng Kit CATT để chẩn đoán bệnh tiên mao trùng do Trypanosoma evansi gây ra ở trâu. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn chi tiết về tình hình nhiễm bệnh tại khu vực Chi Lăng, Lạng Sơn mà còn đánh giá hiệu quả của Kit CATT trong việc phát hiện sớm và kiểm soát bệnh. Đây là tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ thú y và những người quan tâm đến sức khỏe động vật.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ ứng dụng kit catt chẩn đoán bệnh tiên mao trùng do trypanosoma evansi gây ra ở trâu tại huyện chi lăng tỉnh lạng sơn và biện pháp phòng trị, nghiên cứu này cung cấp thêm thông tin về đặc điểm dịch tễ và biện pháp phòng trị bệnh. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ ứng dụng kit catt chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp trong nghiên cứu tình hình nhiễm tiên mao trùng ở trâu của huyện sơn dương tỉnh tuyên quang cũng là một tài liệu liên quan, giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng Kit CATT trong các khu vực khác.

Nếu bạn quan tâm đến các bệnh truyền nhiễm khác ở động vật, hãy khám phá Luận văn tình hình mắc bệnh viêm khớp do vi khuẩn streptococcus suis gây ra ở lợn nuôi tại huyện đại từ tỉnh thái nguyên và thử nghiệm phác đồ điều trị, nghiên cứu này sẽ mang đến góc nhìn mới về các bệnh lý phổ biến trong chăn nuôi.