Bộ Giáo Dục và Đào Tạo: Ứng Dụng Kết Cấu Liên Hợp Giữa Thép và Bê Tông Cốt Thép

Tài liệu nghiên cứu Một số vấn đề về sử dụng tiết kiệm liên hiệp giữa thép và bê tông cốt thép trên hệ thống cầu đường, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kết cấu liên hợp thép bê tông trong xây dựng cầu

Kết cấu liên hợp giữa thép và bê tông cốt thép, hay còn gọi là kết cấu composite, là một giải pháp kỹ thuật tiên tiến trong ngành xây dựng cầu đường. Nguyên lý cơ bản của phương pháp này là kết hợp các vật liệu khác nhau để tận dụng tối đa ưu điểm của từng loại. Cụ thể, bê tông có khả năng chịu nén vượt trội được đặt ở vùng chịu nén của tiết diện, trong khi thép với khả năng chịu kéo và uốn tuyệt vời được bố trí ở vùng chịu kéo. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống làm việc đồng thời, hiệu quả hơn nhiều so với việc sử dụng riêng lẻ từng vật liệu. Lịch sử phát triển của kết cấu liên hợp thép-bê tông bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19, khi các kỹ sư nhận thấy việc thay thế mặt cầu gỗ bằng bản mặt cầu bê tông cốt thép (BTCT) trên dầm thép hình đã làm tăng đáng kể độ cứng và độ bền cho công trình. Tuy nhiên, phải đến những năm 1930-1940, các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn mới thực sự bùng nổ, đặc biệt với sự ra đời của các loại neo chịu cắt (shear connectors) giúp đảm bảo sự liên kết vững chắc giữa hai vật liệu. Các tiêu chuẩn thiết kế đầu tiên như AASHO (Mỹ) ra đời năm 1944 đã đặt nền móng cho việc ứng dụng rộng rãi công nghệ này trên toàn thế giới. Ngày nay, giải pháp này không chỉ phổ biến ở các kết cấu nhịp giản đơn mà còn được áp dụng cho các hệ cầu phức tạp như cầu liên tục, cầu vòm, và đặc biệt là cầu dây văng yêu cầu khả năng vượt nhịp lớn.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của cầu dầm liên hợp

Lịch sử của cầu dầm liên hợp ghi nhận những bước tiến quan trọng. Ban đầu, bê tông chỉ được sử dụng làm lớp phủ bảo vệ, chống cháy cho dầm thép. Các thử nghiệm tại Anh vào năm 1923 đã chính thức khẳng định độ cứng và độ bền vượt trội của hệ kết cấu mới. Các nhà khoa học như Cau-gây (Anh) và Ph-rây-xin (Pháp) vào những năm 1930 là những người tiên phong đề xuất các chi tiết liên kết để thép và bê tông làm việc đồng thời. Tại Liên Xô, sáng kiến của G. Popop vào năm 1944 đã ứng dụng dầm liên hợp thép-bê tông với tiết diện không đối xứng, giúp tối ưu hóa biểu đồ ứng suất và giảm khối lượng thép. Sự phát triển mạnh mẽ của vật liệu mới như bê tông cường độ cao và thép hợp kim thấp đã thúc đẩy công nghệ này lên một tầm cao mới, cho phép xây dựng các công trình có khẩu độ ngày càng lớn và yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn.

1.2. Nguyên lý làm việc và ưu điểm của kết cấu composite

Nguyên lý cốt lõi của kết cấu composite là đảm bảo sự làm việc đồng thời của bản bê tông và dầm thép thông qua các liên kết chống cắt. Các liên kết này, thường là neo thép, ngăn cản sự trượt tương đối giữa hai lớp vật liệu, biến chúng thành một tiết diện duy nhất, thống nhất. Nhờ đó, khả năng chịu lực của tiết diện tăng lên đáng kể. Ưu điểm của giải pháp này rất rõ ràng: giảm trọng lượng bản thân kết cấu so với cầu bê tông thuần túy, tăng độ cứng và giảm độ võng so với cầu thép thông thường, rút ngắn thời gian thi công cầu liên hợp do có thể chế tạo sẵn dầm thép. Đặc biệt, hiệu quả kinh tế được cải thiện rõ rệt nhờ việc tối ưu hóa vật liệu và giảm chiều cao kiến trúc của dầm.

II. Thách thức trong thiết kế cầu và giải pháp kết cấu liên hợp

Ngành xây dựng cầu hiện đại đối mặt với nhiều thách thức lớn. Yêu cầu về khả năng vượt nhịp lớn để bắc qua sông rộng, thung lũng sâu hay các nút giao thông đô thị phức tạp ngày càng gia tăng. Đồng thời, áp lực về hiệu quả kinh tế, tối ưu hóa chi phí xây dựng và bảo trì cũng là một bài toán nan giải. Các kết cấu cầu truyền thống sử dụng hoàn toàn thép hoặc bê tông cốt thép thường bộc lộ những hạn chế nhất định. Cầu thép tuy nhẹ và thi công nhanh nhưng chi phí vật liệu cao và dễ bị ăn mòn. Ngược lại, cầu bê tông cốt thép có độ bền cao nhưng lại nặng nề, gây khó khăn cho việc thi công móng và kết cấu nhịp lớn. Kết cấu liên hợp thép-bê tông ra đời như một giải pháp dung hòa hiệu quả những vấn đề này. Bằng cách kết hợp thông minh, kết cấu composite cho phép giảm chiều cao dầm, từ đó giảm tĩnh tải tác dụng xuống móng cọc. Hơn nữa, việc sản xuất dầm thép hình tại nhà máy và lắp ghép tại công trường giúp đẩy nhanh tiến độ, đặc biệt hiệu quả với các dự án cầu vượt đô thị. Giải pháp này không chỉ giải quyết bài toán chịu lực mà còn mang lại lợi ích kinh tế và thẩm mỹ, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các công trình giao thông trọng điểm hiện nay.

2.1. Hạn chế của kết cấu cầu thép và bê tông truyền thống

Kết cấu thép truyền thống có nhược điểm cố hữu là chi phí ban đầu cao và dễ bị han gỉ do tác động của môi trường, đòi hỏi chi phí duy tu, bảo dưỡng định kỳ lớn. Bản cánh nén của dầm thép thường mỏng, dễ mất ổn định cục bộ và tổng thể. Trong khi đó, kết cấu bê tông cốt thép lại có trọng lượng bản thân rất lớn, làm tăng chi phí cho hệ thống móng và trụ cầu. Bê tông cũng có tính từ biến và co ngót, có thể gây ra các vết nứt và làm giảm tuổi thọ công trình nếu không được kiểm soát tốt. Những hạn chế này đặc biệt rõ rệt khi thiết kế các cầu nhịp lớn, nơi mà trọng lượng bản thân chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng tải trọng.

2.2. Yêu cầu về vượt nhịp lớn và tối ưu hóa chi phí xây dựng

Nhu cầu xây dựng các cây cầu có khả năng vượt nhịp lớn là tất yếu trong phát triển hạ tầng. Việc này đòi hỏi vật liệu phải có cường độ cao và trọng lượng nhẹ. Kết cấu liên hợp đáp ứng tốt yêu cầu này bằng cách giảm đáng kể trọng lượng của kết cấu nhịp so với dầm bê tông cốt thép dự ứng lực. Việc sử dụng sàn deck liên hợp (composite deck) còn có vai trò như ván khuôn trong quá trình thi công, giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian đổ bê tông bản mặt cầu. Theo tài liệu nghiên cứu, chi phí thép của cầu dầm liên hợp có thể cạnh tranh hiệu quả với các giải pháp khác cho đến nhịp dài 120m-130m, thể hiện rõ hiệu quả kinh tế của nó.

III. Phương pháp thiết kế neo chịu cắt cho dầm liên hợp thép bê tông

Thành phần quan trọng nhất đảm bảo sự làm việc đồng thời của tiết diện liên hợp chính là hệ thống neo chịu cắt (shear connectors). Nhiệm vụ của chúng là truyền lực trượt dọc phát sinh tại mặt tiếp xúc giữa bản bê tông và dầm thép, đồng thời chống lại sự tách rời theo phương thẳng đứng. Nếu không có hệ thống neo này, bản bê tông và dầm thép sẽ làm việc độc lập như hai cấu kiện chồng lên nhau, làm mất đi hoàn toàn ưu điểm của kết cấu composite. Việc thiết kế và lựa chọn loại neo phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ bền của toàn bộ cây cầu. Các loại neo phổ biến hiện nay có thể được phân thành hai nhóm chính: neo cứng và neo mềm. Neo cứng, như thép góc hoặc thép bản, có độ cứng lớn và biến dạng nhỏ. Ngược lại, neo mềm, điển hình là neo đinh hàn (headed stud), có khả năng biến dạng dẻo tốt hơn, giúp phân phối lại ứng suất hiệu quả. Việc tính toán, bố trí mật độ neo phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế cầu như TCVN 11823:2017 hoặc AASHTO LRFD, dựa trên lực cắt dọc tại mặt cắt tính toán. Một thiết kế liên kết chống cắt hiệu quả sẽ đảm bảo tiết diện đạt được trạng thái phá hoại dẻo, mang lại sự an toàn và tin cậy cho công trình trong suốt quá trình khai thác.

3.1. Phân loại các hệ thống neo liên kết chống cắt phổ biến

Có nhiều dạng neo liên kết chống cắt đã được phát triển và ứng dụng. Neo cứng thường được chế tạo từ thép góc hoặc thép I cắt cánh, có ưu điểm là cấu tạo đơn giản nhưng có thể gây tập trung ứng suất. Neo mềm, đặc biệt là neo đinh hàn có mũ, là loại phổ biến nhất hiện nay nhờ năng suất thi công cao bằng máy hàn tự động và khả năng làm việc dẻo. Ngoài ra, còn có các dạng neo khác như neo cốt thép uốn ziczac, neo vòng, hay các hệ thống cải tiến như neo Perfobond (tấm thép có khoan lỗ). Lựa chọn loại neo phụ thuộc vào yêu cầu chịu lực, công nghệ thi công cầu liên hợp và điều kiện cụ thể của dự án.

3.2. Nguyên tắc tính toán và bố trí neo chịu cắt theo tiêu chuẩn

Việc tính toán neo chịu cắt dựa trên nguyên lý cân bằng lực trượt dọc trên một đoạn dầm. Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành như AASHTO LRFDTCVN 11823:2017 đều cung cấp các công thức chi tiết để xác định sức kháng cắt của một neo đơn và tổng lực cắt yêu cầu. Mật độ neo thường được bố trí dày hơn ở các vùng gần gối, nơi có lực cắt lớn, và thưa dần ra giữa nhịp. Ngoài việc chịu cắt, thiết kế cũng phải kiểm tra khả năng chống nhổ (pull-out) của neo khỏi bản bê tông, đảm bảo bản mặt cầu bê tông cốt thép không bị tách khỏi dầm thép dưới tác dụng của tải trọng.

IV. Cách áp dụng vật liệu mới trong thi công cầu dầm liên hợp

Sự phát triển của khoa học vật liệu đã mở ra những tiềm năng to lớn cho kết cấu liên hợp thép-bê tông. Việc ứng dụng các loại vật liệu chất lượng cao là chìa khóa để nâng cao khả năng chịu lực, tăng khẩu độ và tuổi thọ cho các công trình cầu. Bê tông cường độ cao (High-Performance Concrete - HPC) với cường độ chịu nén có thể lên đến trên 100 MPa, không chỉ giúp giảm kích thước tiết diện mà còn cải thiện các đặc tính về độ bền, khả năng chống thấm và mài mòn. Song song đó, thép hiệu suất cao (High-Performance Steel - HPS) với giới hạn chảy cao, độ dẻo dai tốt và khả năng hàn vượt trội cho phép chế tạo các dầm thép hình mỏng hơn, nhẹ hơn mà vẫn đảm bảo an toàn. Sự kết hợp giữa bê tông cường độ cao và thép HPS trong dầm liên hợp thép-bê tông tạo ra một hệ kết cấu ưu việt, đặc biệt hiệu quả cho các cầu dây văng hoặc các cầu yêu cầu vượt nhịp lớn. Hơn nữa, các công nghệ thi công hiện đại như đúc đẩy, lắp hẫng cân bằng hay sử dụng sàn deck liên hợp cũng đóng vai trò quan trọng, giúp tối ưu hóa quá trình xây dựng, giảm thiểu ảnh hưởng đến giao thông và môi trường, đặc biệt là trong các dự án sửa chữa và tăng cường cầu cũ.

4.1. Vai trò của bê tông cường độ cao và thép hiệu suất cao

Bê tông cường độ cao (HPC) cho phép bản mặt cầu mỏng hơn, giảm tĩnh tải lên dầm thép và toàn bộ kết cấu móng. Độ cứng cao của HPC cũng giúp giảm độ võng của cầu. Trong khi đó, thép hiệu suất cao (HPS) giúp tối ưu hóa tiết diện dầm thép, giảm khối lượng vật liệu cần thiết. Theo FHWA (Mỹ), việc sử dụng các vật liệu này giúp tăng độ tin cậy và bền lâu cho công trình, đặc biệt trong các môi trường xâm thực khắc nghiệt. Sự kết hợp này là nền tảng để xây dựng những cây cầu thế hệ mới với thẩm mỹ cao và tuổi thọ hàng trăm năm.

4.2. Công nghệ thi công cầu liên hợp hiện đại và hiệu quả

Các phương pháp thi công cầu liên hợp hiện đại đã có những bước tiến vượt bậc. Phương pháp lao lắp hay đúc đẩy cho phép thi công các dầm dài mà không cần hệ đà giáo phức tạp bên dưới, rất phù hợp khi xây dựng cầu vượt sông hoặc các khu vực địa hình hiểm trở. Phương pháp thi công hẫng cân bằng được áp dụng cho các kết cấu nhịp lớn, nơi các đốt dầm được lắp đối xứng từ hai phía trụ. Việc sử dụng các tấm bản mặt cầu bê tông cốt thép đúc sẵn cũng là một giải pháp giúp đẩy nhanh tiến độ và kiểm soát chất lượng tốt hơn so với đổ bê tông tại chỗ, đặc biệt hiệu quả trong các dự án cầu vượt đô thị.

V. Ứng dụng thực tiễn kết cấu liên hợp trong các loại cầu

Nhờ những ưu điểm vượt trội, kết cấu liên hợp thép-bê tông đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình cầu trên khắp thế giới và tại Việt Nam. Đối với kết cấu nhịp giản đơn và liên tục có khẩu độ trung bình (từ 30m đến 100m), đây là giải pháp được ưa chuộng nhất nhờ sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Các cây cầu vượt đô thị, cầu cạn cao tốc thường sử dụng hệ dầm I liên hợp với bản mặt cầu đổ tại chỗ trên ván khuôn sàn deck liên hợp. Trong các công trình đòi hỏi khả năng vượt nhịp lớn, kết cấu dầm hộp liên hợp là một lựa chọn tối ưu. Dầm hộp thép có độ cứng chống xoắn cực tốt, kết hợp với bản mặt cầu bê tông tạo thành một hệ thống vững chắc, phù hợp cho cả đường thẳng và đường cong. Đặc biệt, trong kết cấu cầu dây văng hiện đại, dầm chủ liên hợp được sử dụng phổ biến. Trọng lượng nhẹ của dầm giúp giảm lực căng trong dây văng và tải trọng lên tháp cầu, cho phép thiết kế những nhịp cầu dài hàng trăm mét, trở thành biểu tượng kiến trúc của nhiều thành phố. Ngoài ra, công nghệ này còn được ứng dụng hiệu quả trong công tác sửa chữa và tăng cường cầu cũ, giúp nâng cao khả năng chịu tải và kéo dài tuổi thọ khai thác.

5.1. Phân tích các dự án cầu dầm liên hợp điển hình tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều công trình cầu lớn đã áp dụng thành công kết cấu liên hợp thép-bê tông. Dự án nâng cấp Quốc lộ 18 đoạn Nội Bài - Bắc Ninh đã sử dụng dầm Prebeam, một dạng dầm thép liên hợp với BTCT có điều chỉnh nội lực. Các cầu vượt đô thị tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh phần lớn đều sử dụng dầm I thép liên hợp. Các công trình này đã chứng minh tính hiệu quả về tiến độ thi công, chất lượng và chi phí, đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện hạ tầng giao thông quốc gia, tuân thủ theo tiêu chuẩn thiết kế cầu hiện hành như TCVN 11823:2017.

5.2. Giải pháp kết cấu composite cho cầu dây văng nhịp lớn

Đối với cầu dây văng, việc giảm trọng lượng bản thân của dầm mặt cầu là yếu tố sống còn. Dầm liên hợp thép-bê tông dạng hộp hoặc dạng giàn là giải pháp lý tưởng. Dầm thép cung cấp bộ khung chịu lực chính, trong khi bản mặt cầu bê tông tạo ra một mặt đường bằng phẳng, bền chắc và tham gia chịu nén. Các cây cầu nổi tiếng thế giới đã áp dụng thành công giải pháp này, cho phép vượt nhịp lớn và tạo ra những công trình có tính biểu tượng cao. Việc áp dụng vật liệu mới như bê tông siêu tính năng (UHPC) kết hợp với dầm thép đang là một xu hướng tiên tiến trong thiết kế cầu dây văng.

VI. Xu hướng phát triển kết cấu liên hợp thép bê tông tương lai

Tương lai của kết cấu liên hợp thép-bê tông trong ngành xây dựng cầu gắn liền với sự phát triển của vật liệu mới, công nghệ tính toán và phương pháp thi công thông minh. Xu hướng nổi bật là việc sử dụng các loại vật liệu tiên tiến hơn nữa như bê tông siêu tính năng (UHPC), sợi polyme cốt thép (FRP) để thay thế cho cốt thép truyền thống, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn. Các dạng tiết diện mới cũng liên tục được nghiên cứu và cải tiến, chẳng hạn như dầm liên hợp sử dụng sườn thép lượn sóng (corrugated steel webs) thay cho sườn thép phẳng. Giải pháp này giúp giảm trọng lượng sườn dầm, tăng khả năng chịu cắt và loại bỏ nhu cầu sử dụng sườn tăng cường, điển hình như cầu Maupré (Pháp) hay cầu Hontani (Nhật Bản). Các phần mềm mô phỏng và phân tích kết cấu ngày càng mạnh mẽ, cho phép tối ưu hóa thiết kế một cách chính xác, dự báo hành vi làm việc lâu dài của công trình dưới tác động của từ biến, co ngót và mỏi. Hơn nữa, việc tích hợp các cảm biến thông minh để theo dõi sức khỏe kết cấu (Structural Health Monitoring) sẽ giúp công tác quản lý, sửa chữa và tăng cường cầu trở nên chủ động và hiệu quả hơn, đảm bảo an toàn và kéo dài vòng đời của các công trình cầu liên hợp.

6.1. Nghiên cứu các dạng tiết diện liên hợp mới và vật liệu tiên tiến

Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tối ưu hóa hình dạng tiết diện để đạt hiệu quả kinh tế và kết cấu cao nhất. Tiết diện hộp với sườn thép lượn sóng là một minh chứng. Ngoài ra, việc phát triển các loại neo chịu cắt mới có khả năng lắp ghép nhanh, chịu mỏi tốt hơn cũng là một hướng đi quan trọng. Vật liệu composite FRP đang được xem xét để thay thế cốt thép trong bản mặt cầu bê tông cốt thép, đặc biệt ở những vùng chịu ảnh hưởng của môi trường biển hoặc hóa chất, nhằm giải quyết triệt để vấn đề ăn mòn.

6.2. Triển vọng và tiềm năng của cầu composite trong hạ tầng bền vững

Với những ưu điểm về tiết kiệm vật liệu, giảm trọng lượng, và khả năng tái chế cao của thép, kết cấu composite hoàn toàn phù hợp với xu hướng xây dựng hạ tầng bền vững. Tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp hơn so với cầu thép truyền thống giúp giảm chi phí vòng đời của công trình. Trong tương lai, việc chuẩn hóa thiết kế và chế tạo các cấu kiện tiền chế sẽ tiếp tục thúc đẩy việc ứng dụng cầu dầm liên hợp một cách rộng rãi hơn, đóng góp vào việc xây dựng một hệ thống giao thông hiện đại, an toàn và thân thiện với môi trường.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. 3 NHỮNG VẤN ĐỀ CHƯNG. — Lịch sử phát trIỂn. — Tiêu chuẩn thiết Kế.

Ap dụng vật liệu chất lượng cao trong công trình cầu. Ưu nhược điểm của kết cấu thép liên hợp với BTCT. NEO LIEN KET GIUA DAM THÉP VÀ BẢN BTCT. Neo bang COt thé Pp.

ccc cccscccssccsecesssccssecescecessecessesccsaecessseessseeeueeseaseenes 15 NV. Neo Continuous PerfoObonstrip. Neo bằng Bu lông cường độ CaO.-- G2 2 SE nh} net 22 2. Neo lắp ghép liên kết bằng hàn hoặc bu lông cường độ cao.

Neo liên kết trong cầu g1àn.----- Hs ng ni 28 3, ÁP DỤNG KẾT CẤU LIÊN HỢP THÉP VỚI BTCT TRONG CẤU DAM. Kết cấu nhịp giản ƠN.-cĂc S001 HH ng net 31 3. - Kh at mi@m CHUNG ou. Các ứng dụng thựC tẾ.- HQ ng kg vn kh 36 3.

Kết cấu nhịp dầm liên tục và hệ thống khung. Khái niệm chung .- ng HH ng sen 39 3. Cac ứng dụng thực (Ế,.-c LH HH ng ng kh ng ng. Dam liên hợp Semi-continUOUS .- óc 11H SH ng se creea 49 4, AP DUNG KET CAU LIEN HOP GIUA BE TONG VA THEP TRONG CAU GIAN, CAU VOM, CAU TREO VA CAU TREO DAY VANG.

Kết cấu nhịp cầu giàn liên hợp với ban BTCT oo. Khái niệm chung,. ng ng kg ng ko 52 4. Cac tng dung thuc té.

Kết cấu nhịp vòm và vòm thOải. - --cc 11s ng gen 61 4. KAL MIEN CHUNG. Các ứng dụng thựỰC (Ế,.-- (Ăn 010g ng ve reo 63 4.

Cầu treo, cầu dây văng và extradose sử dụng kết cấu thép liên hợp với 19 1 65 4. Kal MEM N(ì): 00 NHI. Các ứng dụng thựC tẾ.-- LH 1S v11 TS HH 11 11g 11 1n ng ve 67 LIÊN HỢP THEO PHƯƠNG DỌC. --- -ScS SE E115 5E151111111 11x txee 70 CAC UNG DUNG TẠI VIỆT NAM.

c c TT HH HH Hee 73 KET LUAN ooccccccccssescsesssecssscsscssscssvessesssesssesssessessusssessrsssessesssessessvesetssesssvsaseesece, 78 Mo ĐẦU Các công trình cầu gắn liền với cuộc sống của con người, từ những cây cầu đơn sơ sử dụng cây gỗ, phiến đá bắc ngang các suối trong thời kỳ cổ đại đến nay ngành cầu đã phát triển rất mạnh mẽ, đã tạo ra nhiều dạng kết cấu cầu như: giản đơn, liên tục, khung, vòm, cầu treo, cầu treo dây văng.để vượt qua thung lũng, sông lớn, eo biển và nút giao thông.Nó đã trở thành những biểu tượng của sức mạnh khoa học kỹ thuật, sự phồn vinh và là niềm kiêu hãnh của các Quốc gia. Công trình cầu đã là bộ phận không thể thiếu trong xã hội hiện đại. Từ những cầu chỉ sử dụng một loại vật Hiệu như cầu đá, cầu gang.đến nay chúng ta đã biết kết hợp nhiều loại vật liệu lại với nhau để xây dựng lên những cây cầu ngày càng đáp ứng những đòi hỏi khất khe của xã hội và thuật ngữ “liên hợp” đã được hình thành từ đó. Khái niệm liên hợp thể hiện sự làm việc đồng thời của các dạng kết cấu, của các loại vật liệu trong cùng một tiết diện, cùng một bộ phận.

Sự liên hợp về sơ đồ kết cấu như: dầm kết hợp với dây (cầu treo.), dầm cứng vòm mềm. Sự liên hợp về vật liệu. đó là sự kết hợp của các loại vật liệu khác nhau cùng làm việc trong một tiết diện, một bộ phận như: cầu dầm thép liên hợp với bê tông cốt thép. Trong chuyên đề này đi sâu trình bây về sự hình thành, phát triển và những vấn đề liên quan đến việc liên hợp về vật liệu giữa dầm thép và bê tông cốt thép sử dụng trong các các hệ thống cầu đường ô tô.

NHUNG VAN DE CHUNG 1. LICH SU PHAT TRIEN Cầu kim loại đầu tiên được xây dựng tại Anh qua sông Severn năm 1776-1779 [2]. Xi măng được phát minh vào khoảng năm 1825, sau đó bê tông được phát triển rộng rãi, năm {855 bê tông cốt thép (BTCT) mới chính thức được ra đời tại Phap [1] va năm 1875 Joseph Monier da x4y dựng cầu BTCT đầu tiên dài 5Oft (15,24m) rộng I3ft (3,96m). Từ đó đến nay bê tông và thép là hai vật liệu cơ bản để xây dựng cầu, kết cấu nhịp hoàn toàn bằng bê tông hoặc hoàn toàn bằng thép và kết cấu nhịp thép có hệ mặt cầu bằng gỗ xuất hiện sớm.

Vào cuối thế kỷ 19 xuất phát từ mục đích để tăng khả năng chịu lửa của cầu, người ta đã sử dụng bê tông để làm hệ mặt cầu thay thế cho hệ mặt cầu bằng gỗ, và nhận thấy kết cấu cầu dang mới này có độ bền vững và độ cứng tăng lên. Điều đó đã được khẳng định bằng việc tiến hành những thử nghiệm ở nước Anh vào năm 1923. Các cơ sở thực nghiệm về cầu ở Liên Xô đã ghi nhận rằng với sự tồn tại của phần đường xe chạy bằng bê tông cốt thép đổ tại chỗ ở vùng biên trên của dầm thép thì độ võng và ứng suất nhận được khá nhỏ hơn tính toán. Năm 1929 Cau-gây và Scốt ở nước Anh, và năm 1935 Ph-rây-xin ở nước Pháp lần đầu tiên bầy tỏ quan điểm mong muốn áp dụng những chỉ tiết cho việc liên kết giữa bê tông và thép để chúng có thể làm việc đồng thời.

Õ giai đoạn này các cầu sử dụng dầm chính bằng thép và dầm ngang, mặt cầu bằng gỗ chiếm đa số. Do yêu cầu của việc tăng tải trọng ô tô, tốc độ chuyển động của các ' phương tiện cũng như đảm bảo tuổi thọ khai thác của công trình như khả năng chống ăn mòn.nên dầm dầm thép liên hợp với BTCT được phát triển một cách mạnh mẽ Từ năm 1944 ở Liên xô theo sáng kiến của G. PoPop Viên Proektstalconstrucxia (I. Ilonop llpoeKTcTra/bKoHcTpKw3) cầu liên hợp thép và bê tông cốt thép trên đường ô tô với neo cứng từ thép góc và tiết diện dầm thép không đối xứng bằng cách giảm kích thước biên trên của dầm thép đã được bắt đầu ứng dụng ở Liên xô.

Ngay năm 1946 Proektstalconstrucxia đã đưa ra những dạng thiết kế điển hình đầu tiên của kết cấu nhịp liên hop 21 m, 32,4 m, 42,5 m, khổ 7 (' 7), sử dụng dầm hàn từ thép các bon, có mối nối bằng đinh tán và bản bê tông cốt thép đổ tại chỗ. Những kết cấu này đã được phổ biến rộng rãi trên đường ôtô ở Liên xô thời kỳ khôi phục sau chiến tranh. Sáng kiến của G. Popop giảm kích thước biên trên đầm thép làm cho biểu đồ ứng suất trên mặt cắt ngang hợp lý hơn và giảm được khối lượng thép làm dâm, mặc dù nó có ưu điểm như vậy nhưng đã không được các tổ chức thiết kế tán thành ngay, ví dụ hệ thống cầu vượt đường khổng lồ trên sân ga Severiani (Cepepxnse) theo thiết kế của Giprotransmosta (IunporpacMocTa) năm 1954 đã sử dụng những dầm thép có mặt cắt ngang đối xứng trong kết cấu nhịp thép liên hợp với bản bê tông cốt thép của phần đường xe chạy.

Ở Liên xô ứng dụng rộng rãi kết cấu nhịp liên hợp sử dụng dầm thép hợp kim thấp và phần đường xe chạy bằng bê tông cốt thép lắp ghép bắt đầu vào năm 1954 (cầu qua sông Maxkva (MockBa) ở làng Sosna (CocHa). Vào những năm 1940 đến 1950 ở Liên xô và nhiều nước khác đã xuất hiện kết cấu nhịp liên hợp liên tục, công xon, tiết diện hộp. Trong đó có bố trí tấm Bê tông cốt thép nằm ở vùng chịu kéo. Đầu tiên những kết cấu nhịp liên tục như vậy người ta chỉ loại bỏ phần bê tông cốt thép ra khỏi sơ đồ tính toán mà không thực hiện biện pháp cấu tạo nào hết.

Sau đó một vài ứng dụng (Chủ yếu bằng thực nghiệm ở các nước không phải Liên xô) có tên gọi “Ogranhirovanhie svư” (“OrpanHwpopaHke IpBI”) để loại bỏ thực sự các phần của tấm bê tông cốt thép nằm trong vùng chịu kéo tham gia vào tiết diện liên hợp. Tiếp theo là xuất hiện kết cấu nhịp liên hợp ứng suất trước bắt đầu bằng việc tạo độ vồng trước cho dầm thép, và cuối những năm 5O thì bắt đầu với cốt thép cường độ cao. Ứng suất trước và điều chỉnh ứng suất được áp dụng nhiều trong kết cấu nhịp dầm thép liên hợp với bê tông cốt thép đặc biệt là trong kết cấu nhịp liên tục và khung. Việc tiến hành gây ứng suất trước và điều chỉnh ứng suất nhằm hai mục đích: đảm bảo khả năng chống nứt của tấm bê tông và tiết kiệm thép.

Các biện pháp tạo ứng suất trước trong kết cấu nhịp liên hợp có thể sử dụng cáp cường độ cao hoặc không sử cáp cường độ cao, khi đó các giai đoạn làm việc không phải là hai mà có thể là ba, bốn và có thể nhiều hơn nữa. Vào giữa những năm 50 đã xuất hiện kết cấu nhịp liên hợp có 2 tấm BTCT với tấm phía dưới được đặt chủ yếu trong vùng mô men âm, nhưng dạng kết cấu này đã không được phổ biến rộng rãi. Sau đó xuất hiện kết cấu nhịp có mặt cắt ngang hình hộp nhưng tấm phía dưới được làm bằng bản thép trực hướng. Cùng với sự phát triển của vật liệu và công nghệ, trong thời gian gần đây mặt cắt ngang của kết cấu liên hợp gồm hai tấm bê tông và sườn dầm là tấm thép lượn sóng (cầu Maupré - Hình 3-23) hoặc các thanh giàn (cầu Arbois - Hình 4-6) đã được áp dụng tại một số nước công nghiệp phát triển mà đi đầu là những nước Pháp, Nhật, Mỹ.

Cuối những năm 50 bắt đầu áp dụng kết cấu nhịp liên hợp thép với BTCT với đường xe chạy trên là tấm BTCT liên kết với biên trên của giàn, cũng như kết cấu nhịp cầu treo, cầu vòm.bản BTCT được liên kết để làm việc đồng thời với dầm ngang, dầm dọc của phần đường xe chay. Trên Đường sắt cầu dầm thép liên hợp với BTCT được áp dụng lần đầu tiên ở Liên Xô là vào năm 1949 khi mà [8 cầu có chiều dài nhịp từ 27 đến 42m được thiết kế và xây dựng tại Lơvov (JIbBoBckKoli %. Kết cấu nhịp dầm thép tán định liên hợp với máng Ba lát có chiều cao của sườn tới 60cm sử dụng neo bằng các cốt thép được hàn vào dầm sau khi đặt dầm vào vị trí. Khai thác các kết cấu nhịp dạng này cần phải quan tâm tới tác động của nhiệt độ và co ngót.

Cuối những năm 40 đầu những năm 50 có nhiều cơ quan thiết kết đã bắt tay vào việc thiết kế kết cấu dâm thép liên hợp với BTCT trong số này có Dormoxtproekt (/lopwocrnpoekT), Phân viện thiết kế Liên bang ở Kiếp (KnepcKnli tbwnna1 Coilo3nopnipoekT), viện ŸKPIDOEKTCTA/IBKOHCTDYKIHH4, Viện ]Ï€HTpAHCMOCTIDO€KT, TpaHrcMocrnpoek. Ở Ucraina nhiều cầu dầm thép liên hợp với BTCT nhịp giản đơn có điều chỉnh ứng suất bằng gối tạm thời đã được xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ