MỞ ĐẦU Trong hệ thống dịch vụ đám mây, thông số chất lượng dịch vụ luôn là yếu tố quan trọng trong việc trong việc đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của các ứng dụng. Môi trường đám mây thường xuyên thay đổi do nhiều yếu tố như khối lượng tải, sự thay đổi của tài nguyên và sự cố mạng ảnh hưởng tới chất lượng dịch vụ. Ví dụ, tăng thời gian đáp ứng hoặc giảm thông lượng. Do đó trong hệ thống đám mây có kiến trúc hướng dịch vụ cần có phần mềm trung gian đảm nhiệm các tính năng giám sát và phân tích thời gian thực, cung cấp cho quản trị viên những thông tin chi tiết về hiệu suất dịch vụ và giúp xác định, giải quyết các sự cố tiềm ẩn trước khi chúng ảnh hưởng đến người dùng.
Việc dự đoán chất lượng dịch vụ chính xác có ý nghĩa quan trọng trong sử dụng tối ưu hệ thống và đưa ra những điều chỉnh kịp thời. Vấn đề mà luận văn tập trung là dự đoán QoS thời gian thực của các thành phần dịch vụ hiện có dựa vào dữ liệu trong quá khứ. Việc dự đoán QoS chính xác giúp hệ thống đám mây điều chỉnh các dịch vụ đang chạy theo thời gian thực để duy trì hiệu suất cao, đảm bảo rằng dịch vụ luôn hoạt động ở mức tối ưu. Quản lý tài nguyên hiệu quả hơn cũng là một lợi ích quan trọng, giúp giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa chi phí.
Ngoài ra, dự đoán QoS giúp đảm bảo các thỏa thuận về mức dịch vụ (SLA) với khách hàng, đảm bảo độ tin cậy và chất lượng dịch vụ. Giải thuật được nghiên cứu là Matrix Factorization (MF) trong Collaborative Filtering (CF). MF là một kỹ thuật phổ biến trong lọc cộng tác để đề xuất sản phẩm hoặc dịch vụ cho người dùng dựa trên sở thích của họ. Đây là một phương pháp chủ chốt trong hệ thống đề xuất sản phẩm, đặc biệt là trong các ứng dụng như Netflix, Amazon, Spotify, v.
Phương pháp này giúp khám phá các mối quan hệ ẩn giữa người dùng và sản phẩm, từ đó dự đoán sở thích của người dùng một cách chính xác hơn. Bên cạnh đó, Matrix Factorization còn giảm chiều dữ liệu, giúp cải thiện hiệu suất tính toán và tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu. Phương pháp Matrix Factorization kết hợp lân cận đã được áp dụng để dự đoán các giá trị QoS các dịch vụ từ dữ liệu QoS trong quá khứ. Tuy nhiên phương 1 pháp truyền thống được huấn luyện ngoại tuyến thiếu khả năng thích ứng với dữ liệu mới và không thể xử lý tốt các thay đổi thời gian thực.
Để thích ứng với các biến động QoS theo thời gian, giải thuật MF cần được mở rộng bằng cách sử dụng các kỹ thuật mới về biến đổi dữ liệu, học trực tuyến và thích nghi trọng số. Kỹ thuật học trực tuyến cho phép mô hình cập nhật liên tục khi có dữ liệu mới, giúp duy trì độ chính xác cao trong môi trường thay đổi. Thêm vào đó, việc thích nghi trọng số giúp điều chỉnh ảnh hưởng của các điểm dữ liệu khác nhau, đặc biệt là những dữ liệu mới hoặc quan trọng, giúp cải thiện độ chính xác của dự đoán. Dự đoán QoS của các dịch vụ thành phần hiện thời gian thực đóng vai trò quan trọng cho việc thích ứng dịch vụ trong thời gian thực, với những yêu cầu đặc biệt về độ chính xác, hiệu quả, và độ bền vững.
Mô hình được đánh giá trên tập dữ liệu QoS quy mô lớn thực tế của các dịch vụ Web. Tổng quan đề tài 1. Kiến trúc hướng dịch vụ trong điện toán đám mây Điện toán đám mây hiện nay cung cấp dịch vụ, tài nguyên theo yêu cầu người dùng và đã trở thành nơi phổ biến để lưu trữ và cung cấp các ứng dụng trực tuyến khác nhau, bao gồm công cụ tìm kiếm, thương mại điện tử, phát trực tuyến đa phương tiện, v. Khác với việc lưu trữ ứng dụng nội bộ, các ứng dụng được triển khai trong đám mây có thể mở rộng ra nhiều trung tâm dữ liệu phân tán để phục vụ người dùng trên toàn cầu.
Tuy nhiên, các ứng dụng đám mây phân tán gặp nhiều khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) do môi trường đám mây thay đổi liên tục. Do đó, một nhiệm vụ quan trọng là thiết kế và phát triển các ứng dụng với khả năng tự thích ứng. Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) là một mô hình kiến trúc hiện đại kết hợp các dịch vụ thành phần để thực hiện logic ứng dụng phức tạp [2]. Mỗi dịch vụ cung cấp một đơn vị chức năng, chạy trong quy trình riêng và giao tiếp qua API.
Đề tài luận văn đề cập đến các dịch vụ tổng quát như dịch vụ thành phần trong môi trường đám mây và các dịch vụ Web truy cập qua Internet. Do tính năng kết nối linh động của SOA, nhiều ứng dụng đám mây hiện nay sử dụng SOA để đạt được khả năng tự thích ứng. Các nền tảng thương mại điện tử được xây dựng trên SOA bằng cách kết hợp các dịch vụ thành phần được lưu trữ trên toàn cầu để cung cấp các chức năng như đề xuất sản phẩm, thực hiện đơn hàng, và phát hiện gian lận. Để tạo nội dung web động, mỗi yêu cầu thường yêu cầu một thành phần ban đầu để gọi các dịch vụ tổng hợp khác, sau đó truy vấn nhiều dịch vụ khác để tạo ra phản hồi tổng hợp.
Để đảm bảo việc phân phối thích ứng dịch vụ thời gian thực là cần thiết để đạt được khả năng chịu lỗi đối với các biến động QoS tiềm ẩn của các dịch vụ thành phần do môi trường đám mây thay đổi.1: Các thành phần Service-Oriented Architecture Ngày càng có nhiều dịch vụ cùng chức năng trở nên khả dụng. Các nhà cung cấp đều cung cấp các dịch vụ Web tương đương để truy vấn thông tin toàn cầu. Các ứng dụng được xây dựng trên SOA có khả năng chuyển đổi các dịch vụ thành phần mà không cần gián đoạn, giúp khai thác các dịch vụ tương đương như vậy cho việc thích ứng dịch vụ thời gian thực. Các dịch vụ đang hoạt động hiện tại có thể được thay thế bằng các dịch vụ khác tương ứng trong thời gian thực để đảm bảo không vượt quá mức chỉ số QoS đã đặt ra hoặc các lỗi.
Các dịch vụ đang hoạt động là những dịch vụ đang được một ứng dụng đám mây sử dụng, và các dịch vụ ứng viên là những dịch vụ có chức năng tương đương với các dịch vụ đang hoạt động [3]. Chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ thường được sử dụng để mô tả các thuộc tính phi chức năng của một dịch vụ, với các ví dụ điển hình bao gồm thời gian phản hồi, thông lượng, tính sẵn sàng, độ tin cậy, v. QoS của các dịch vụ được xác định trực tiếp trong các thỏa thuận mức dịch vụ (SLAs) bởi các nhà cung cấp dịch vụ cho người 4 dùng. Tuy nhiên, nhiều thông số kỹ thuật QoS có thể trở nên không chính xác do các đặc điểm sau: - Thay đổi theo thời gian: Môi trường thay đổi liên tục, chẳng hạn như sự biến đổi độ trễ mạng trên Internet và tải công việc của dịch vụ, làm cho nhiều thuộc tính QoS (ví dụ, thời gian phản hồi và thông lượng) được cung cấp cho người dùng dao động mạnh mẽ theo thời gian.
- Đặc thù người dùng: Sự phân bố địa lý ngày càng tăng của các dịch vụ có ảnh hưởng đáng kể đến QoS mà người dùng cảm nhận. Người dùng từ các vị trí khác nhau thường quan sát các giá trị QoS khác nhau trên cùng một dịch vụ. Những đặc điểm này làm cho việc dự đoán thông tin QoS chính xác để thích ứng dịch vụ trong thời gian thực trở thành bài toán quan trọng trong hệ thống cung cấp dịch vụ đám mây.2: Các yếu tố ảnh hưởng đến QoS 5 1. Các nghiên cứu liên quan Để thích ứng dịch vụ thời gian thực hiệu quả, chúng ta cần có thông tin về các thay đổi QoS theo thời gian thực của mỗi dịch vụ đang hoạt động và các dịch vụ tương lai của nó nhằm đưa ra các quyết định kịp thời và chính xác.
Khác với các hệ thống dựa trên thành phần truyền thống, nhiều thuộc tính QoS của các dịch vụ thành phần, như thời gian phản hồi và thông lượng, cần được đo từ phía người dùng (tức là các ứng dụng gọi dịch vụ) thay vì từ phía dịch vụ (tức là các nhà cung cấp dịch vụ). Để dự đoán QoS chính xác, nhiều phương pháp khác nhau đã được thực hiện. Nghiên cứu về dự đoán QoS có thể được phân loại thành các phương pháp Nearest Neighborhood - NN, Phân Tích Ma Trận (Matrix Factorization - MF) và Học Sâu (Deep Learning - DL). Các phương pháp NN [4] [5] dựa trên giả định rằng nếu người dùng có trải nghiệm QoS tương tự trong quá khứ, họ sẽ có trải nghiệm QoS tương tự trong tương lai.
Tuy nhiên, các phương pháp NN chỉ sử dụng thông tin từ trong vùng lân cận để đưa ra dự đoán và bỏ qua thông tin hữu ích ẩn trong toàn bộ ma trận QoS của người dùng và dịch vụ. Các phương pháp học sâu dựa trên mô hình phân tích nhân tố (Factorization Machine - FM) [6] [7] và mạng nơ-ron nhiều lớp (multi-layer perceptron - MLP) [8] [9] nâng cao dự đoán QoS dịch vụ. Các phương pháp MF [10] [11] dự đoán QoS bằng cách sử dụng các ma trận đặc trưng ẩn của người dùng và dịch vụ, được học từ toàn bộ dữ liệu có sẵn trong ma trận QoS. Các dịch vụ đang hoạt động thường xuyên được gọi, do đó các giá trị QoS tương ứng có thể dễ dàng được thu thập và ghi lại.
Các nghiên cứu hiện có ([12], [13]) về thích ứng dịch vụ đã đề xuất một số phương pháp hiệu quả để dự đoán (ví dụ, bằng cách sử dụng các mô hình chuỗi thời gian) các giá trị QoS thời gian thực của các dịch vụ đang hoạt động, điều này có thể giúp xác định khi nào cần thích ứng và dịch vụ đang hoạt động nào cần thay thế. 6 Tuy nhiên, công việc nghiên cứu rõ ràng nhằm việc giải quyết cách lấy thông tin QoS thời gian thực của các dịch vụ ứng viên chưa được quan tâm nhiều, do đó khó xác định dịch vụ ứng viên nào cần sử dụng hoạt động đang diễn ra. Một giải pháp đơn giản là đo các giá trị QoS của các dịch vụ một cách chủ động (kiểm tra trực tuyến [14]), nơi người dùng định kỳ gửi các yêu cầu dịch vụ và ghi lại các giá trị QoS trải nghiệm được.