Giới thiệu dự án

Bối cảnh và thực trạng ngành

Quản lý đất đai là trụ cột cốt lõi trong quy hoạch không gian, phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm an ninh pháp lý tại Việt Nam. Theo quy định của Luật Đất đai 2013 và Thông tư 25/2014/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường, việc xây dựng và chuẩn hóa hệ thống hồ sơ địa chính, bản đồ địa chính chính quy trên nền tảng số là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả các đơn vị hành chính cấp xã.

Tuy nhiên, tại các khu vực vùng sâu, vùng xa có địa hình chia cắt phức tạp như xã Cao Tân, huyện Pác Nặm, tỉnh Bắc Kạn (diện tích tự nhiên $4.119,56\text{ ha}$, địa hình đồi núi dốc, giao thông khó khăn), công tác đo đạc và cập nhật biến động đất đai gặp rất nhiều trở ngại. Theo kết quả điều tra hiện trạng mốc trắc địa tại xã Cao Tân:

  • Mốc địa chính cơ sở: Mất $25/27$ mốc (tỷ lệ mất $92,59%$) do mở đường và xây dựng mương thủy lợi.
  • Mốc địa chính cấp I: Mất $46/68$ mốc ($67,65%$) do san gạt ruộng nương, sạt lở đất.
  • Mốc địa chính cấp II: Mất $21/29$ mốc ($72,41%$).

Tình trạng mất mốc nghiêm trọng khiến phương pháp đo truyền thống bằng đường chuyền kinh vĩ hay máy toàn đạc điện tử (Total Station) trở nên bất khả thi hoặc tốn kém kinh phí do phải dẫn truyền lưới khống chế qua nhiều cấp địa hình dốc.

                  THỰC TRẠNG HỆ THỐNG MỐC TẠI XÃ CAO TÂN

Vấn đề kỹ thuật cụ thể (Problem Statement)

  • Biến động không gian phức tạp: Từ giai đoạn thành lập bản đồ năm 2009 đến năm 2022, khu vực tờ bản đồ số 92 tại thôn Nà Lài xuất hiện $36$ thửa đất biến động mạnh do tách thửa, chuyển mục đích sử dụng đất ở ($ONT$), san ủi đất đồi núi và mở rộng hạ tầng giao thông.
  • Hạn chế của dữ liệu cũ: Bản đồ địa chính cũ thành lập bằng phương pháp ảnh hàng không kết hợp đo vẽ bán công nghệ có độ chính xác ranh giới không đồng đều, sai lệch diện tích so với hiện trạng canh tác thực tế.
  • Yêu cầu hiện đại hóa: Chuyển đổi toàn bộ quy trình biên tập sang môi trường CAD/GIS chuyên dụng nhằm tự động hóa quá trình đóng vùng thửa đất, gán nhãn thuộc tính và xuất hồ sơ kỹ thuật thửa đất.

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát, đối soát thực địa và phát hiện toàn bộ $36$ thửa đất có biến động ranh giới, diện tích trên tờ bản đồ địa chính số 92.
  2. Xây dựng và thiết lập trạm máy GNSS RTK (Base và Rover) để thu thập tọa độ không gian $(X, Y, H)$ các điểm đặc trưng ranh giới thửa đất theo hệ tọa độ quốc gia VN-2000.
  3. Ứng dụng tích hợp phần mềm gCadasVietmap V8i trên nền tảng MicroStation V8i để tự động hóa xử lý số liệu, sửa lỗi Topology, tiếp biên và biên tập tờ bản đồ địa chính số 92 tỷ lệ $1:1000$.
  4. Thành lập bộ hồ sơ địa chính số hóa hoàn chỉnh gồm bản đồ số (định dạng .dgn), sổ mục kê đất đai và báo cáo thống kê diện tích phục vụ công tác cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Đề tài tích hợp phương pháp định vị vệ tinh động thời gian thực (GNSS RTK - Real-Time Kinematic) bằng máy đo 2 tần số South S82E / E-Survey kết hợp quy trình xử lý nội nghiệp tự động trên phần mềm gCadas. Giải pháp cho phép đo vẽ chi tiết các điểm góc ranh giới mà không phụ thuộc vào tầm nhìn thông hướng giữa các điểm mốc khống chế, truyền trực tiếp số liệu vào cơ sở dữ liệu số.

Kết quả kỳ vọng và chỉ số đo lường

  • Độ chính xác mặt bằng: Sai số vị trí điểm đo mặt bằng $H \le 8\text{ mm} + 1\text{ ppm}$; sai số độ cao $V \le 15\text{ mm} + 1\text{ ppm}$.
  • Sai số kiểm tra lặp mốc Fixed: Chênh lệch tọa độ trước và sau ca đo $\Delta \le 5\text{ mm}$.
  • Quy chuẩn tỷ lệ: Thành lập tờ bản đồ địa chính số 92 tỷ lệ $1:1000$ chuẩn khung $50 \times 50\text{ cm}$ (tương ứng $25\text{ ha}$ thực địa) theo quy phạm VN-2000, kinh tuyến trục $106^\circ 00'$, múi chiếu $3^\circ$.
  • Thời gian đo điểm: Tối ưu còn $2 - 5\text{ giây/điểm}$.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi không gian: Tờ bản đồ địa chính số 92, xã Cao Tân, huyện Pác Nặm, tỉnh Bắc Kạn.
  • Giới hạn kỹ thuật: Tín hiệu vệ tinh RTK bị suy giảm tại các thung lũng sâu có tán cây rừng che khuất dày đặc; phụ thuộc vào đường truyền sóng radio nội bộ giữa trạm Base và Rover.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong công tác trắc địa - địa chính hiện nay, ba phương pháp chủ đạo thường được áp dụng gồm: máy toàn đạc điện tử, bay chụp ảnh hàng không (UAV/Flycam) và công nghệ GNSS RTK.

Tiêu chí kỹ thuật Toàn đạc điện tử (Total Station) Ảnh hàng không (UAV / Drone) Giải pháp GNSS RTK (Đề tài)
Yêu cầu thông hướng Bắt buộc phải thông hướng quang học Cần vùng bay thông thoáng, không mây mù Không cần thông hướng giữa các điểm đo
Phụ thuộc thời tiết Trung bình (khó đo khi sương mù dày) Rất cao (không bay được khi mưa, gió lớn) Tốt (hoạt động liên tục, chỉ hạn chế khi mưa to)
Tốc độ đo chi tiết $1 - 3\text{ phút/điểm}$ (cần chuyển trạm) Nhanh toàn diện nhưng xử lý nội nghiệp lâu $2 - 5\text{ giây/điểm}$, đo trực tiếp tọa độ thực
Nhân lực vận hành Tổ đo $3 - 4$ người (người ngắm, người đi gương) $2 - 3$ kỹ sư bay chụp và rải điểm GCP $1 - 2$ kỹ sư (1 người cầm sổ tay và sào Rover)
Độ chính xác ranh giới $2\text{ mm} + 2\text{ ppm}$ $3 - 5\text{ cm}$ (dễ sai lệch dưới tán rừng) Mặt bằng $8\text{ mm} + 1\text{ ppm}$, chuẩn xác từng góc ranh
Chi phí thiết lập trạm Cao nếu phải dẫn đường chuyền cấp II Rất cao (chi phí thiết bị và phần mềm xử lý ảnh) Tối ưu, chỉ cần dựng Base trên 1 mốc đã Fixed

Phân tích yêu cầu hệ thống (MoSCoW Prioritization)

Thiết kế hệ thống và kiến trúc xử lý

Quy trình kỹ thuật được thiết kế khép kín từ khâu thu nhận tín hiệu ngoại nghiệp đến biên tập nội nghiệp theo sơ đồ luồng dữ liệu:

graph TD
    A["Hệ thống Vệ tinh (GPS / GLONASS / Galileo / BeiDou)"] --> B["Trạm Tĩnh (Base Station)"]
    A --> C["Trạm Động (Rover Station)"]
    B -- "Sóng Radio UHF / Internet 4G" --> C
    C -- "Sổ tay điện tử (Controller)" --> D["File dữ liệu thô (.TXT / .CSV / .DAT)"]
    D --> E["Phần mềm MicroStation V8i"]
    E --> F["Module chuyên dụng gCadas / Vietmap V8i"]
    F --> G["Lọc điểm & Phun điểm tọa độ (Point Plotting)"]
    G --> H["Nối vẽ ranh giới thửa đất theo đối soát thực địa"]
    H --> I["Kiểm tra & Sửa lỗi Topology (Dangles, Overlaps)"]
    I --> J["Tạo vùng (Build Polygon) & Chạy tâm thửa"]
    J --> K["Gán thuộc tính nhãn thửa & Tiếp biên bản đồ"]
    K --> L["Bản đồ địa chính số 92 (.DGN) & Hồ sơ địa chính"]

Công nghệ và thông số cấu hình

  • Phần cứng thu nhận dữ liệu:
    • Bộ máy thu GNSS RTK 2 tần số South S82E (kênh thu đa vệ tinh: GPS L1/L2, GLONASS L1/L2, BeiDou B1/B2).
    • Bộ phát Radio công suất cao, ắc quy nguồn, chân máy trắc địa và sào đo bọt thủy điện tử.
    • Sổ tay điều khiển hiện trường tích hợp phần mềm định vị chuyên nghiệp.
  • Phần mềm xử lý nội nghiệp:
    • Nền tảng CAD: Bentley MicroStation V8i (phiên bản 08.11.09.xx).
    • Module địa chính: gCadas 2020 & Vietmap V8i tuân thủ chuẩn cấu trúc dữ liệu đất đai Bộ TN&MT.
    • Phần mềm bảng tính: Microsoft Excel xử lý chuẩn hóa file số liệu đầu vào.

Thiết kế cấu trúc lớp bản đồ (DGN Level Schema)

Trong file đồ họa .dgn, các đối tượng địa chính được phân lớp chặt chẽ nhằm bảo đảm tính toàn vẹn:

  • Level 1: Điểm khống chế tọa độ, mốc địa chính cơ sở.
  • Level 10: Đường ranh giới thửa đất chính thức (Line/Linestring, Color = 0, Weight = 1).
  • Level 13: Ranh giới nhà, công trình xây dựng kiên cố trên đất.
  • Level 21: Đường tim và mép đường giao thông nông thôn, đường liên thôn.
  • Level 25: Hệ thống thủy văn (sông ngòi, mương thoát nước, rãnh thủy lợi).
  • Level 31: Tâm thửa đất (Centroid point).
  • Level 32: Nhãn thông tin thửa đất (Text Node gồm: Số thứ tự thửa, Diện tích, Mã mục đích sử dụng đất).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực địa (Field Survey Execution)

Quy trình đo đạc tờ bản đồ số 92 tuân thủ nghiêm ngặt theo các bước:

                  QUY TRÌNH ĐO NGOẠI NGHIỆP GNSS RTK
1. Dựng trạm Base trên mốc khống chế cấp I / cấp II còn lại
2. Cài đặt thông số hệ tọa độ trên Sổ tay (Controller)
3. Thiết lập kết nối Base - Rover qua sóng IntraRadio / ExtraRadio
4. Kiểm tra trạng thái đo: Chờ sổ tay báo "Fixed" (màu xanh lá)
5. Định vị ranh giới:
6. Kiểm nghiệm ca đo: Đo lặp lại mốc xuất phát (Sai số Δ < 5mm)

Thuật toán và xử lý số liệu tự động

Dữ liệu đo đạc sau khi trút từ sổ tay sang máy tính dưới dạng text ASCII thô được xử lý qua script tiền xử lý nhằm chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu trước khi nạp vào gCadas:

import math

def validate_and_convert_cadastral_points(raw_data_path, output_path):
    """
    Chuẩn hóa số liệu đo GNSS RTK thô sang định dạng chuẩn gCadas (.DAT)
    Kiểm tra tính hợp lệ của tọa độ VN-2000 (KTT 106°00')
    """
    valid_points = []
    with open(raw_data_path, 'r', encoding='utf-8') as fin:
        for line in fin:
            parts = line.strip().split(',')
            if len(parts) >= 4:
                pt_id = parts[0].strip()
                x_coord = float(parts[1].strip())
                y_coord = float(parts[2].strip())
                h_elev = float(parts[3].strip())
                code = parts[4].strip() if len(parts) > 4 else "R"
                
                # Kiểm tra phạm vi tọa độ hợp lệ khu vực Bắc Kạn
                # X: 2.400.000m - 2.500.000m; Y: 400.000m - 500.000m
                if 2400000.0 <= x_coord <= 2600000.0 and 300000.0 <= y_coord <= 600000.0:
                    valid_points.append(f"{pt_id}\t{x_coord:.4f}\t{y_coord:.4f}\t{h_elev:.4f}\t{code}\n")
                else:
                    print(f"[CẢNH BÁO] Điểm {pt_id} ngoài phạm vi tọa độ chuẩn!")
                    
    with open(output_path, 'w', encoding='utf-8') as fout:
        fout.writelines(valid_points)
    print(f"[HOÀN TẤT] Đã xử lý và kiểm định {len(valid_points)} điểm đo hợp lệ.")

# Chạy tiền xử lý dữ liệu đo tờ số 92
validate_and_convert_cadastral_points("Raw_RTK_To92.txt", "Points_To92_Standard.dat")

Xử lý nội nghiệp trên nền tảng gCadas

                           QUY TRÌNH NỘI NGHIỆP

Kết quả đo đạc và kiểm định chất lượng (QA/QC)

  • Số lượng thửa đất chỉnh lý: Xác định và biên tập chính xác $36/36$ thửa đất biến động phức tạp tại thôn Nà Lài.
  • Độ chính xác vị trí điểm góc ranh: $100%$ các điểm ranh thửa đạt sai số trung phương vị trí mặt bằng $m_p \le 0,08\text{ m}$ (so với quy chuẩn cho phép đối với tỷ lệ $1:1000$ là $0,10\text{ m}$).
  • Thời gian xử lý nội nghiệp: Giảm từ $8\text{ ngày}$ (phương pháp thủ công) xuống còn $2\text{ ngày}$ nhờ module Topology tự động của gCadas.
                      MẪU SỐ LIỆU TỌA ĐỘ ĐO CHI TIẾT TỜ 92

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật nổi bật

  1. Khắc phục triệt để khủng hoảng mất mốc địa chính: Không cần phục hồi toàn bộ hệ thống $92,59%$ mốc cơ sở đã mất, đề tài áp dụng mô hình định vị vi sai GNSS RTK từ trạm Base đặt trên mốc cấp I còn nguyên vẹn, giải quyết bài toán đo đạc trên diện rộng với bán kính phủ sóng Radio lên tới $3 - 5\text{ km}$.
  2. Loại bỏ hoàn toàn sai số tích lũy góc/cạnh: Khác với phương pháp đường chuyền đo góc - cạnh truyền thống (sai số tăng dần theo chiều dài tuyến đo), mỗi điểm đo RTK hoạt động độc lập và đạt độ chính xác tức thời ở mức centimet ($cm$).
  3. Quy trình số hóa tích hợp liền mạch: Liên kết trực tiếp giữa dữ liệu bảng tính Excel với đồ họa DGN trong môi trường MicroStation V8i thông qua gCadas, giúp loại bỏ hoàn toàn sai sót do con người khi nhập liệu thủ công.

Bảng so sánh hiệu quả định lượng

Chỉ số hiệu quả Phương pháp truyền thống (Toàn đạc + Famis cũ) Giải pháp Đề tài (GNSS RTK + gCadas V8i) Tỷ lệ cải thiện
Nhân lực tổ đo $3 - 4$ người/tổ $1 - 2$ người/tổ Giảm $50%$ nhân công
Năng suất đo ngoại nghiệp $40 - 60$ điểm/ngày $250 - 400$ điểm/ngày Tăng $400 - 500%$
Thời gian sửa lỗi Topology $12\text{ giờ/tờ bản đồ}$ $2\text{ giờ/tờ bản đồ}$ Tiết kiệm $83,3%$ thời gian
Chi phí triển khai lưới đo Rất tốn kém (phải chôn mốc cấp 3) Tối thiểu (chỉ cần 1 mốc chuẩn Fixed) Giảm $65%$ chi phí khảo sát
Mức độ phụ thuộc tầm nhìn Bắt buộc phát quang thông hướng Không cần phát quang ranh giới rậm rạp Bảo vệ cảnh quan, giảm công phát dọn

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Real-world Use Cases)

  • Giải quyết tranh chấp ranh giới đất đai: Cung cấp tọa độ đỉnh thửa chính xác đến từng milimet, làm căn cứ pháp lý minh bạch cho UBND xã Cao Tân giải quyết các tranh chấp đất đai giữa các hộ gia đình liền kề tại thôn Nà Lài.
  • Cấp đổi và cấp mới Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất: Tờ bản đồ số 92 hoàn chỉnh là tài liệu nền chuẩn xác để trích lục từng thửa đất, phục vụ lập hồ sơ đăng ký đất đai ban đầu cho đồng bào dân tộc thiểu số.
  • Cập nhật quy hoạch và chuyển mục đích sử dụng: Phân định rõ ranh giới đất ở nông thôn ($ONT$), đất rừng sản xuất ($RSX$), đất trồng lúa ($LUA$), phục vụ công tác quy hoạch chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất thổ cư và hạ tầng công cộng.

Kế hoạch và quy trình triển khai mẫu

                    LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THỰC ĐỊA CẤP XÃ
Tuần 1: Thu thập số liệu thứ cấp, bản đồ 2009 & kiểm tra tình trạng mốc
Tuần 2: Thiết lập lưới khống chế đo vẽ GNSS RTK & khoanh vùng 36 thửa biến động
Tuần 3: Đo chi tiết ngoại nghiệp toàn bộ ranh giới, nhà ở, hạ tầng tờ 92
Tuần 4: Xử lý nội nghiệp gCadas: Phun điểm, nối ranh, sửa Topology, tiếp biên
Tuần 5: In hồ sơ, đối soát thực địa với các chủ hộ & giao nộp sản phẩm chuẩn

Phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội

  • Tiết kiệm ngân sách địa phương: Ước tính giảm khoảng $40 - 50\text{ triệu đồng/km}^2$ chi phí thành lập bản đồ địa chính tại vùng núi hiểm trở so với phương pháp đo toàn đạc truyền thống.
  • Giá trị xã hội: Cải thiện chỉ số minh bạch thông tin đất đai, giảm thiểu khiếu nại, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Pác Nặm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Che khuất vệ tinh dưới tán rừng rậm: Tại các khu vực đất rừng phòng hộ ($RPH$) có tán cây dày, tín hiệu sóng GNSS bị hiện tượng đa đường dẫn (Multipath), khiến máy thu khó đạt trạng thái "Fixed" ổn định.
  • Khoảng cách truyền Radio nội bộ: Địa hình đồi núi che chắn làm suy giảm cự ly phát sóng của bộ Base; phải di chuyển trạm phát khi đo ở sườn núi đối diện.

Hướng nâng cấp và phát triển tương lai

  1. Ứng dụng mạng lưới trạm định vị vệ tinh quốc gia (VNGEONET / CORS): Khi mạng lưới trạm CORS phủ kín khu vực miền núi phía Bắc, kỹ sư đo đạc có thể đo trực tiếp bằng trạm Rover kết nối mạng 4G/5G qua giao thức NTRIP mà không cần đầu tư dựng trạm Base riêng biệt.
  2. Tích hợp công nghệ bay quét LiDAR trên Drone (UAV LiDAR): Kết hợp GNSS RTK mặt đất với công nghệ quét laser xuyên tán cây nhằm đo vẽ địa hình và ranh giới đất rừng với độ chính xác cao trên diện tích hàng ngàn hecta.
  3. Đồng bộ hóa vào Hệ thống Thông tin Đất đai Quốc gia (VBDLIS): Tự động trích xuất dữ liệu không gian từ gCadas sang chuẩn cơ sở dữ liệu không gian địa chính quốc gia VBDLIS phục vụ dịch vụ công trực tuyến.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Cần chuẩn bị trang thiết bị kỹ thuật gì để triển khai phương pháp này?

Cần trang bị tối thiểu 01 bộ máy thu GNSS 2 tần số (gồm 01 trạm Base phát sóng Radio UHF và 01 trạm Rover), sổ tay điện tử chuyên dụng có cài đặt tham số VN-2000 kinh tuyến trục địa phương, máy tính cấu hình văn phòng chạy hệ điều hành Windows cài đặt phần mềm Bentley MicroStation V8i cùng module bản đồ gCadas hoặc Vietmap V8i.

2. Khi máy thu RTK không thể đạt trạng thái "Fixed" tại vùng rừng rậm thì xử lý thế nào?

Khi sổ tay báo trạng thái "Float" hoặc "Single" (chưa đạt độ chính xác centimet), kỹ sư cần nâng cao sào đo (sử dụng sào rút $3 - 5\text{ m}$), di chuyển ra vị trí thông thoáng gần đó để đo dẫn điểm phụ (mốc phụ), sau đó sử dụng thước thép hoặc máy đo xa laser để đo bù ranh giới thửa đất.

3. Làm thế nào để nhập dữ liệu đo đạc vào phần mềm gCadas mà không bị lỗi font chữ hoặc sai tọa độ?

File số liệu thô phải được lưu dưới dạng Text ASCII (Tab Delimited hoặc Comma Delimited) với cấu trúc cột chuẩn: Tên_điểm X Y H Mã_ghi_chú. Đảm bảo hệ thống máy tính cài đặt bảng mã TCVN3 (hoặc Unicode tùy phiên bản gCadas) và chọn đúng thứ tự trục tọa độ (X là trục Bắc, Y là trục Đông) khi nạp vào phần mềm.

4. Chi phí đầu tư hệ thống máy đo GNSS RTK và phần mềm có cao không?

Chi phí mua sắm 01 bộ máy GNSS RTK 2 tần số hiện đại dao động từ $80 - 150\text{ triệu đồng}$, bản quyền phần mềm xử lý chuyên dụng tương đối phù hợp. Với năng suất đo đạc tăng gấp 4 lần so với máy toàn đạc điện tử, doanh nghiệp hoặc đơn vị tư vấn có thể hoàn vốn đầu tư chỉ sau $2 - 3$ dự án đo đạc cấp xã.

5. Dữ liệu bản đồ tạo bởi gCadas có tương thích với các phần mềm GIS khác như ArcGIS hay QGIS không?

Có. File kết quả .dgn trong MicroStation có thể dễ dàng chuyển đổi (Export) sang định dạng Shapefile (.shp), AutoCAD (.dwg/.dxf) hoặc nạp trực tiếp vào các hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu địa chính như eCadas, VBDLIS và ArcGIS phục vụ quản lý đa mục tiêu.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp "Ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp GNSS thực hiện công tác đo vẽ, chỉnh lý bản đồ địa chính tờ số 92 tỷ lệ 1:1000 Xã Cao Tân - Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn" của tác giả Giàng A Nụ đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của việc kết hợp công nghệ định vị vệ tinh động GNSS RTK và phần mềm biên tập gCadas trên nền MicroStation V8i.

Công trình nghiên cứu không chỉ giải quyết thành công bài toán đo đạc cập nhật $36$ thửa đất biến động phức tạp trong điều kiện $92,59%$ mốc trắc địa cơ sở bị phá hủy tại xã miền núi Cao Tân, mà còn chuẩn hóa toàn bộ quy trình công nghệ từ đo vẽ ngoại nghiệp đến xử lý Topology nội nghiệp theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Đây là giải pháp công nghệ có tính thực tiễn cao, đóng góp quan trọng vào công cuộc chuyển đổi số ngành quản lý đất đai và là cẩm nang kỹ thuật giá trị cho các kỹ sư, sinh viên và đơn vị đo đạc bản đồ trên cả nước.