Ứng dụng GIS xây dựng hệ hỗ trợ phòng cháy chữa cháy trực chiến tại TP.HCM - Trần Văn Tấn

Hệ thống GIS hỗ trợ phòng cháy chữa cháy trực chiến tại TP.HCM, ứng dụng công nghệ môi trường cho giải pháp phòng ngừa, ứng phó hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

50
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1. Tính cấp thiết của đề tài

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Giới hạn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2. Thông tin về địa bàn nghiên cứu

2.1. Thông tin về địa bàn nghiên cứu

2.2. Hiện trạng về công tác PCCC tại Tp.HCM

2.3. Tình hình nghiên cứu về PCCC

2.3.1. Trên thế giới

2.3.2. Trong nước

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Cơ sở lý thuyết

3.2. Tiến trình thực hiện

3.3. Quy trình thu thập và chuẩn hóa dữ liệu

3.4. Xây dựng cơ sở dữ liệu

3.4.1. Các lớp dữ liệu

3.5. Chuỗi Markov đưa ra quy luật thay đổi trạng thái không gian các vụ cháy

3.6. Thiết kế công cụ

4. Kết quả phân tích

4.1. Kết quả thống kê và tính toán

4.1.1. Các kết quả về thống kê dữ liệu theo thời gian

4.1.2. Kết quả ứng dụng xích Markov để xác định vụ cháy

4.2. Giao diện các công cụ

4.2.1. Công cụ hiển thị dữ liệu chuyên đề

4.2.2. Công cụ thêm mới vị trí cháy và tìm trạm gần nhất

4.2.3. Công cụ thao tác dữ liệu cháy

4.2.4. Công cụ chọn điểm đặt trạm tạm

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng dụng GIS cho PCCC Giải pháp toàn diện

Vấn đề cháy nổ là một trong những mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt tại các đô thị lớn như TP.HCM. Thiệt hại do cháy nổ gây ra không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng người dân. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) mở ra một hướng tiếp cận mới, cung cấp công cụ mạnh mẽ để truy vấn, phân tích không gian, và hỗ trợ ra quyết định trong công tác phòng cháy chữa cháy (PCCC). Khóa luận này tập trung vào việc xây dựng hệ hỗ trợ PCCC trực chiến tại TP.HCM, tận dụng tối đa khả năng của GIS để tăng cường hiệu quả và giảm thiểu thiệt hại. Mục tiêu chính là xây dựng mô hình ra quyết định và lựa chọn vị trí, đánh giá các kịch bản tối ưu phục vụ công tác điều động nguồn lực chữa cháy một cách hiệu quả nhất. Việc thống kê và lựa chọn không gian được thiết lập để xây dựng các quy luật, hỗ trợ công tác bố trí và điều động tối ưu theo thời gian. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào địa bàn TP.HCM, hỗ trợ bố trí lực lượng chữa cháy tối ưu, sử dụng ngôn ngữ lập trình C#, thư viện ArcObject trên Microsoft Visual Studio, và kho chứa dữ liệu không gian geodatabase. Các dữ liệu cần được thu thập và chuẩn hóa bao gồm: thông tin các vụ cháy, địa điểm, thời gian (ngày, giờ, thứ), nguyên nhân, thiệt hại (người và tài sản), số xe chữa cháy điều đến và vị trí điểm cháy. Dựa trên các kết quả phân tích dữ liệu và các ứng dụng GIS, một công cụ hỗ trợ sẽ được xây dựng để đề xuất vị trí đặt trạm tạm và tìm trạm gần nhất cho điểm cháy.

1.1. GIS phòng cháy chữa cháy Vai trò và tiềm năng

GIS không chỉ là một công cụ hiển thị bản đồ mà còn là một nền tảng tích hợp dữ liệu, phân tích không gian, và hỗ trợ ra quyết định. Trong lĩnh vực PCCC, GIS có thể giúp xác định các khu vực có nguy cơ cháy cao, tối ưu hóa vị trí đặt các trạm cứu hỏa, lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp, và quản lý nguồn lực hiệu quả. Dữ liệu địa lý được sử dụng để xây dựng các lớp thông tin chuyên đề, bao gồm mạng lưới giao thông, hệ thống cấp nước, vị trí các công trình xây dựng, và mật độ dân cư. Từ đó, các nhà quản lý có thể đánh giá được khả năng tiếp cận của lực lượng cứu hỏa đến các khu vực khác nhau, cũng như dự đoán được mức độ thiệt hại tiềm năng trong trường hợp xảy ra cháy nổ.

1.2. Hệ thống thông tin địa lý PCCC Các thành phần chính

Một hệ thống GIS PCCC hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần khác nhau, từ dữ liệu đầu vào đến các công cụ phân tích và hiển thị. Các thành phần chính bao gồm: Cơ sở dữ liệu địa lý (geodatabase) chứa các lớp thông tin không gian và thuộc tính liên quan đến PCCC; Các công cụ phân tích không gian để đánh giá nguy cơ cháy, tối ưu hóa vị trí đặt trạm cứu hỏa, và lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp; Giao diện người dùng (UI) thân thiện để hiển thị bản đồ, truy vấn thông tin, và thực hiện các thao tác phân tích; Các ứng dụng di động để hỗ trợ lực lượng cứu hỏa trực chiến tại hiện trường. Dữ liệu về các vụ cháy đã xảy ra trong quá khứ, thông tin về các trạm cứu hỏa, thông tin về mạng lưới giao thông, và thông tin về dân cư cũng được tích hợp vào hệ thống.

II. Thách Thức PCCC ở TP

TP.HCM, một trong những đô thị lớn nhất Việt Nam, đối mặt với nhiều thách thức trong công tác PCCC. Mật độ dân cư cao, hệ thống giao thông phức tạp, và sự phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp, khu dân cư đã tạo ra nhiều điểm nóng tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ cao. Thêm vào đó, hạ tầng PCCC còn nhiều hạn chế, như thiếu hụt trụ nước, đường vào các khu dân cư chật hẹp, gây khó khăn cho việc tiếp cận của lực lượng cứu hỏa. Chính vì vậy, việc ứng dụng GIS để nâng cao hiệu quả công tác PCCC là một yêu cầu cấp thiết. GIS có thể giúp xác định các khu vực có nguy cơ cháy cao, tối ưu hóa vị trí đặt các trạm cứu hỏa, lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp, và quản lý nguồn lực hiệu quả. Bên cạnh đó, việc tích hợp GIS với các hệ thống thông tin khác, như hệ thống camera giám sát, hệ thống cảnh báo cháy sớm, cũng có thể giúp nâng cao khả năng phát hiện và ứng phó với các vụ cháy nổ.

2.1. Phân tích nguy cơ cháy GIS xác định điểm nóng PCCC

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của GIS trong PCCC là phân tích nguy cơ cháy. Bằng cách tích hợp nhiều lớp thông tin khác nhau, như mật độ dân cư, loại hình công trình xây dựng, tình trạng hệ thống điện, và lịch sử cháy nổ, GIS có thể giúp xác định các khu vực có nguy cơ cháy cao. Các khu vực này có thể được đánh dấu trên bản đồ, giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực vào việc phòng ngừa và ứng phó. Thông tin về khoảng cách đến các trạm cứu hỏa gần nhất, tình trạng giao thông, và hệ thống cấp nước cũng được sử dụng để đánh giá mức độ rủi ro tại các khu vực khác nhau.

2.2. Quản lý nguồn lực PCCC GIS tối ưu hóa điều động

GIS đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều động nguồn lực PCCC một cách hiệu quả. GIS giúp theo dõi vị trí và tình trạng của các xe cứu hỏa, thiết bị, và nhân lực, giúp điều phối lực lượng đến hiện trường một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hệ thống cũng có thể tự động tính toán đường đi ngắn nhất đến hiện trường, tránh các khu vực ùn tắc giao thông, và cung cấp thông tin về các nguồn nước gần nhất. GIS có thể hỗ trợ việc đánh giá thiệt hại sau cháy, giúp các nhà quản lý lên kế hoạch khắc phục hậu quả một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc thống kê và phân tích dữ liệu về các vụ cháy đã xảy ra trong quá khứ giúp dự đoán nguy cơ cháy trong tương lai.

III. Phương Pháp Xây dựng hệ thống hỗ trợ PCCC với GIS

Để xây dựng hệ thống hỗ trợ PCCC hiệu quả, việc lựa chọn phương pháp tiếp cận phù hợp là rất quan trọng. Khóa luận này sử dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm. Nghiên cứu lý thuyết tập trung vào việc tìm hiểu các khái niệm cơ bản về GIS, các ứng dụng của GIS trong PCCC, và các phương pháp phân tích không gian. Nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào việc thu thập dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý, và phát triển các công cụ phân tích và hiển thị. Ngôn ngữ lập trình C# và thư viện ArcObject được sử dụng để phát triển các công cụ, đảm bảo tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống. Dữ liệu không gian và thuộc tính được lưu trữ trong geodatabase, đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy cập của dữ liệu.

3.1. Cơ sở dữ liệu GIS PCCC Thiết kế và xây dựng

Cơ sở dữ liệu địa lý là nền tảng của mọi hệ thống GIS PCCC. Việc thiết kế và xây dựng cơ sở dữ liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo tính đầy đủ, chính xác, và nhất quán của dữ liệu. Các lớp thông tin cần được thu thập và tích hợp vào cơ sở dữ liệu bao gồm: Thông tin về các vụ cháy đã xảy ra trong quá khứ (địa điểm, thời gian, nguyên nhân, thiệt hại); Thông tin về các trạm cứu hỏa (vị trí, số lượng xe cứu hỏa, nhân lực); Thông tin về mạng lưới giao thông (đường đi, tốc độ giới hạn, tình trạng giao thông); Thông tin về hệ thống cấp nước (vị trí trụ nước, áp lực nước); Thông tin về các công trình xây dựng (loại hình, diện tích, số tầng, vật liệu xây dựng); Thông tin về mật độ dân cư (số lượng người, độ tuổi, nghề nghiệp).

3.2. Xây dựng công cụ hỗ trợ Phân tích và ra quyết định

Sau khi xây dựng cơ sở dữ liệu, các công cụ phân tích và hiển thị cần được phát triển để khai thác tối đa giá trị của dữ liệu. Các công cụ này bao gồm: Công cụ phân tích nguy cơ cháy để xác định các khu vực có nguy cơ cháy cao; Công cụ tối ưu hóa vị trí đặt trạm cứu hỏa để đảm bảo khả năng tiếp cận đến các khu vực khác nhau; Công cụ lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp để chuẩn bị cho các tình huống cháy nổ khác nhau; Công cụ quản lý và điều động nguồn lực để điều phối lực lượng cứu hỏa đến hiện trường một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chuỗi Markov được ứng dụng để xác định khả năng thay đổi trạng thái không gian các vụ cháy, giúp đề xuất vị trí và thời gian trực tối ưu.

IV. Ứng Dụng GIS Hỗ trợ PCCC trực chiến tại TP

Ứng dụng GIS trong PCCC trực chiến tại TP.HCM mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Hệ thống giúp lực lượng cứu hỏa tiếp cận hiện trường một cách nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Hệ thống cũng cung cấp thông tin chi tiết về các khu vực có nguy cơ cháy cao, giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực vào việc phòng ngừa. GIS có thể giúp đánh giá thiệt hại sau cháy, giúp các nhà quản lý lên kế hoạch khắc phục hậu quả một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hệ thống cũng cung cấp các báo cáo thống kê và phân tích, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt hơn trong công tác PCCC.

4.1. Định tuyến xe cứu hỏa GIS tìm đường đi ngắn nhất

Khi xảy ra cháy nổ, thời gian là yếu tố sống còn. GIS có thể giúp lực lượng cứu hỏa tìm đường đi ngắn nhất đến hiện trường, tránh các khu vực ùn tắc giao thông, và cung cấp thông tin về các nguồn nước gần nhất. Hệ thống có thể tự động tính toán đường đi, dựa trên thông tin về tình trạng giao thông, tốc độ giới hạn, và các tuyến đường cấm. Các ứng dụng di động có thể được sử dụng để cung cấp thông tin định tuyến cho lái xe cứu hỏa, giúp họ đến hiện trường một cách nhanh chóng và an toàn.

4.2. Xác định vị trí trụ nước GIS hỗ trợ chữa cháy hiệu quả

GIS giúp lực lượng cứu hỏa xác định vị trí của các trụ nước gần nhất, đảm bảo nguồn nước đầy đủ cho công tác chữa cháy. Hệ thống cung cấp thông tin về vị trí, áp lực nước, và tình trạng của các trụ nước. Các ứng dụng di động có thể được sử dụng để hiển thị vị trí của các trụ nước trên bản đồ, giúp lực lượng cứu hỏa nhanh chóng tìm được nguồn nước khi đến hiện trường. Hơn nữa, GIS có thể giúp quản lý và bảo trì các trụ nước, đảm bảo chúng luôn hoạt động tốt.

4.3. Ứng dụng GIS trong quản lý rủi ro cháy nổ Cải thiện an toàn

GIS đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro cháy nổ bằng cách cung cấp thông tin chi tiết và trực quan về các yếu tố nguy cơ. Hệ thống có thể giúp xác định các khu vực có nguy cơ cháy cao, đánh giá tác động của các vụ cháy tiềm ẩn, và xây dựng các kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Thông tin về các công trình xây dựng, hệ thống điện, và mật độ dân cư được tích hợp vào hệ thống để đánh giá mức độ rủi ro tại các khu vực khác nhau. GIS cũng có thể được sử dụng để mô phỏng sự lan truyền của đám cháy, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt hơn trong công tác phòng ngừa và ứng phó.

V. Kết Luận Tương Lai Ứng Dụng GIS cho PCCC Việt Nam

Ứng dụng GIS trong PCCC là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi khí hậu. GIS mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa và ứng phó với các vụ cháy nổ. Tuy nhiên, để triển khai thành công các hệ thống GIS PCCC, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các nhà khoa học, và các doanh nghiệp. Đầu tư vào hạ tầng dữ liệu, đào tạo nguồn nhân lực, và phát triển các công cụ phân tích và hiển thị là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của các dự án GIS PCCC. Ngoài ra, cần có sự quan tâm và ủng hộ của cộng đồng, để nâng cao ý thức về phòng cháy chữa cháy và tạo điều kiện cho việc thu thập và chia sẻ thông tin.

5.1. Đề xuất mở rộng Tích hợp GIS và IoT cho PCCC thông minh

Trong tương lai, việc tích hợp GIS với các công nghệ mới nổi, như Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), và dữ liệu lớn (Big Data), sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho công tác PCCC. Các cảm biến IoT có thể được sử dụng để giám sát nhiệt độ, độ ẩm, và nồng độ khói, cung cấp thông tin cảnh báo sớm về nguy cơ cháy. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các cảm biến và dự đoán nguy cơ cháy. Dữ liệu lớn có thể được sử dụng để phân tích các xu hướng và mô hình cháy nổ, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Việc kết hợp các công nghệ này với GIS sẽ tạo ra một hệ thống PCCC thông minh, có khả năng tự động phát hiện, cảnh báo, và ứng phó với các vụ cháy nổ.

5.2. Phát triển bền vững GIS hỗ trợ quy hoạch PCCC thông minh

GIS đóng vai trò quan trọng trong việc quy hoạch PCCC một cách bền vững. Hệ thống có thể giúp xác định các khu vực có nguy cơ cháy cao, đánh giá tác động của các dự án xây dựng mới, và xây dựng các kế hoạch phòng cháy chữa cháy phù hợp. GIS có thể giúp quy hoạch vị trí đặt các trạm cứu hỏa, trụ nước, và các công trình PCCC khác, đảm bảo khả năng tiếp cận đến các khu vực khác nhau. Hệ thống cũng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng cháy chữa cháy, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt hơn trong công tác quy hoạch.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ỨNG DỤNG GIS XÂY DỰNG HỆ HỖ TRỢ PHÕNG CHÁY KLTN Thông tin địa lý CHỮA CHÁY TRỰC CHIẾN TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Họ và tên sinh viên: TRẦN VĂN TẤN Ngành: Hệ Thống Thông Tin Môi Trƣờng Niên Khóa: 2010-2014 TP. Hồ Chí Minh, 06/2014 ỨNG DỤNG GIS XÂY DỰNG HỆ HỖ TRỢ CÔNG TÁC PHÕNG CHÁY CHỮA CHÁY TRỰC CHIẾN TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Sinh viên TRẦN VĂN TẤN Khóa luận đƣợc đệ trình để đáp ứng yêu cầu cấp bằng Kĩ sƣ ngành Hệ thống Thông tin Môi trƣờng KLTN Thông tin địa lý Giáo viên hƣớng dẫn Ths.Khƣu Minh Cảnh Tháng 06 năm 2014 i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian làm khóa luận tốt nghiệp tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ và chỉ bảo nhiệt tình của các cán bộ tại Trung tâm Ứng dụng Hệ thống Thông tin Địa lý – Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM và quý thầy cô tại Bộ môn Tài nguyên và GIS – Trƣờng Đại Học Nông Lâm TP.HCM để tôi có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình. Qua đây, tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến: Quý Thầy (Cô) Bộ môn Tài nguyên và GIS – Trƣờng Đại Học Nông Lâm TP.HCM đặc biệt là Thầy PGS.TS Nguyễn Kim Lợi, đã tận tình giảng dạy và truyền đạt nhiều kiến thức cho tôi trong thời gian học tập tại trƣờng.Khƣu Minh Cảnh, công tác tại Trung tâm Ứng dụng Hệ thống Thông tin Địa lý – Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM, ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn, tận tình chỉ bảo, góp ý cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tập thể cán bộ viên chức tại Trung tâm Ứng dụng Hệ thống Thông tin Địa lý – Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM, đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi KLTN Thông tin địa lý trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Gia đình và bạn bè luôn động viên giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập cũng nhƣ trong thời gian làm đề tài. Trần Văn Tấn Bộ môn Tài nguyên và GIS Khoa Môi trƣờng và Tài nguyên Trƣờng Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh ii TÓM TẮT Vấn đề cháy nổ là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng trong an ninh đời sống của ngƣời dân, đặc biệt là thành phố Hồ Chí Minh trong những năm gần đây. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể hỗ trợ việc truy vấn và phân tích không gian hiệu quả, đặc biệt theo các độ đo về địa lý.

Dựa trên thực tiễn tại thành phố Hồ Chí Minh, để tăng cƣờng chủ động trong công tác chữa cháy và giảm thiểu thiệt hại, việc tăng cƣờng bố trí nguồn lực chữa cháy tại thành phố là điều cần thiết. Kết quả đạt đƣợc của khóa luận là xây dựng mô hình ra quyết định và lựa chọn vị trí cũng nhƣ đánh giá các kịch bản tối ƣu phục vụ công tác điều động nguồn lực chữa cháy. Bên cạnh đó, các thống kê và lựa chọn không gian đƣợc thiết lập để làm cơ sở xây dựng các quy luật nhằm hỗ trợ công tác bô trí và điều động tối ƣu theo thời gian. Nghiên cứu đƣợc thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 02/2014 đến tháng 06/2014.

KLTN Thông tin địa lý iii MỤC LỤC TRANG TỰA. iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC VIẾT TẮT.vi DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BẢNG .ix CHƢƠNG 1. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Giới hạn nghiên cứu. Thông tin về địa bàn nghiên cứu. Hiện trạng về công Thông tác PCCC tin tại Tp.

Tình hình nghiên cứu về PCCC. Trên thế giới. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiến trình thực hiện.

Quy trình thu thập và chuẩn hóa dữ liệu. Xây dựng cơ sở dữ liệu. Các lớp dữ liệu. Chuỗi Markov đƣa ra quy luật thay đổi trạng thái không gian các vụ cháy.

Thiết kế công cụ. Kết quả phân tích. Kết quả thống kê và tính toán. Các kết quả về thống kê dữ liệu theo thời gian.

Kết quả ứng dụng xích Markov để xác định vụ cháy. Giao diện các công cụ. Công cụ hiển thị dữ liệu chuyên đề. Công cụ thêm mới vị trí cháy và tìm trạm gần nhất.

Công cụ thao tác dữ liệu cháy. Công cụ chọn điểm đặt trạm tạm. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .32 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 35 KLTN Thông tin địa lý v DANH MỤC VIẾT TẮT CS PCCC Cảnh Sát Phòng cháy chữa cháy DBMS Database Managemant System (Hệ quản trị cơ sở dữ liệu) GIS Geographic Information Systems (Hệ thống thông tin Địa lý) GTTLLN Giá trị tỷ lệ lớn nhất TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh GTLN Giá trị lớn nhất KLTN Thông tin địa lý vi DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Sơ đồ tổ chức bộ máy Sở Cảnh Sát PCCC TP. Mô hình phòng cháy chữa cháy của Esri. Sơ đồ tiến trình nghiên cứu. Vị trí điểm cần lấy trên bản đồ.

Hiển thị thông tin cho điểm. Hiển thị tọa độ điểm. Minh họa việc xác định trạng thái cho điểm cháy. Ảnh minh họa vùng đáp ứng chữa cháy theo 2 phƣơng án.

Biểu đồ tỷ lệ cháy vào các khung giờ. Biểu đồ thể hiện tỷ lệ cháy theo thứ trong các tuần. Biểu đồ thể hiện tỷ lệ cháy theo tuần trong các tháng. Vị trí một số trạm tạm đƣợc đề xuất.

Form kết nối dữ liệu. Kết quả sau Thông khi kết nối tin địa lý. Hộp thoại thêm điểm cháy mới. Thêm một điểm cháy mới trực tiếp trên bản đồ.

Hộp thoại nhận tọa độ điểm cháy mới. Nhập thời gian và vận tốc trung bình. Kết quả hiển thị trên bản đồ về đƣờng đi từ trạm đến vị trí cháy .Kết quả tìm trạm gần nhất .Đƣờng đi từ trạm đƣợc chon bằng tay đến điểm cháy .Kết quả tìm trạm bằng chọn trực tiếp .Nhập thông tin vụ cháy. Hộp thoại tìm kiếm thông tin cháy.Tìm kiếm theo thông tin .Tìm kiếm hoàn thành.

Hộp thoại dữ liệu cháy. Hộp thoại nhập thông tin cháy. Nhập thông tin cần cập nhật. Kết quả sau khi chỉnh sửa.

Hộp thoại chọn vị trí đặt trạm. Kết quả sau khi tổ hợp chọn điểm. 31 KLTN Thông tin địa lý viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thông tin các phòng Cảnh sát PCCC của Thành phố năm 2013.

Thông tin về cháy nổ. Thông tin về trạm PCCC. Thông tin về một số đơn vị Công An quận/huyện. Bảng Kết quả phân tích theo 2 phƣơng án.

Số vụ cháy và tỷ lệ trong các khoảng thời gian trong ngày. Tỉ lệ vụ cháy theo thứ trong tháng (Đơn vị:%). Tỉ lệ vụ cháy theo tuần trong các tháng (Đơn vị:%). Gợi ý lịch trực.

Ma trận số lần chuyển trạng thái của các vụ cháy. Ma trận xác suất chuyển trạng thái cháy. Bảng kết quả phân tích chuyển trạng thái. Bảng kết quả các trạm bố trí mới.20 KLTN Thông tin địa lý ix CHƢƠNG 1.

Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh tập trung phát triển kinh tế nhƣ hiện nay thì ngoài các vấn đề nhƣ đảm bảo trật tự an toàn xã hội, các vấn đề an sinh xã hội thì công tác PCCC là vấn đề luôn đƣợc quan tâm. Cháy không chỉ gây ra thiệt hại cho một cá nhân gia đình mà còn gây ảnh hƣởng đến trật tự an toàn xã hội, không những gây thiệt hại về vật chất mà còn cả tính mạng con ngƣời. Vì vậy các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp phải luôn đảm bảo an toàn và nghiêm túc PCCC để bảo về tính mạng cũng nhƣ tài sản của chính mình và của cộng đồng xung quanh. Ngoài ra sở cảnh sát PCCC Thành phố cũng thƣờng xuyên phát động các phong trào toàn dân phòng chống cháy nổ trên địa bàn Thành phố, xác định nhiệm vụ phòng cháy và chữa cháy là nhiệm vụ hàng đầu song song với việc tăng cƣờng trao dồi nâng cao nghiệp vụ, tăng cƣờng kiểm tra và chỉ đạo thực hiện các quy định trong phòng cháy nhằm xử lý kịp thời các tình huống xảy ra.

Số lƣợng phòngKLTN Thông cảnh sát PCCC tin ở Quận địanăm - Huyện lý nay nhiều hơn năm trƣớc, cụ thể là năm 2012 trên địa bàn Thành phố có 12 phòng Cảnh sát PCCC Quận - Huyện, còn hiện nay số lƣợng đã tăng lên 17 phòng Cảnh sát PCCC. Tuy nhiên, những vấn đề nhƣ tắt nghẽn giao thông, vận tốc tối đa trên cung đƣờng, địa hình hẻm nhỏ,… vẫn đang là thách thức đối với PCCC TP.HCM trong công tác tiếp cận nhanh chóng để chữa cháy. Bên cạnh đó, công tác phòng cháy và chữa cháy còn mang tính truyền thống bị động. Xuất phát từ những lý do đó mà đề tài “Ứng dụng GIS xây dựng hệ hỗ trợ công tác phòng cháy chữa cháy trực chiến tại TP.HCM” đƣợc thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu Ứng dụng công nghệ GIS hỗ trợ công tác PCCC trực chiến nhằm giúp cho lực lƣợng cảnh sát phòng cháy và chữa cháy trong địa bàn Thành phố chủ động hơn trong việc khai thác và sử dụng các nguồn lực, phƣơng án hành động phục vụ kịp thời cho công tác điều hành và chỉ huy chữa cháy hiệu quả nhất, làm giảm thiệt hại đến mức thấp nhất. Có 2 vấn đề cần giải quyết ở đây là thời gian và vị trí, cụ thể nhƣ sau:  Nghiên cứu quy luật cháy theo thời gian và không gian.  Xây dựng công cụ hỗ trợ đề xuất vị trí đặt trạm tạm, tìm trạm gần nhất cho điểm cháy. Giới hạn nghiên cứu  Không gian: Phạm vi nghiên cứu đề tài đƣợc giới hạn trên địa bàn TP.

 Nội dung: Nghiên cứu và hỗ trợ cho việc bố trí lực lƣợng chữa cháy tối ƣu.  Công nghệ: Sử dụng ngôn ngữ lập trình C#, thƣ viện ArcObject đƣợc viết trên phần mềm Microsoft Visual Studio và kho chứa dữ liệu không gian và thuộc tính (geodatabase). KLTN Thông tin địa lý 2 CHƢƠNG 2. Thông tin về địa bàn nghiên cứu Thành phố Hồ Chí Minh nằm trong tọa độ địa lý 10010’-10038’ vĩ độ Bắc và 106022’-106054’ kinh độ Đông, là một đầu mối giao thông quan trọng về cả đƣờng bộ, đƣờng thủy và đƣờng không, nối liền các tỉnh trong vùng và còn là một cửa ngõ quốc tế.

Phía Bắc giáp tỉnh Bình Dƣơng, Tây Bắc giáp tỉnh Tây Ninh, Đông và Đông Bắc giáp tỉnh Đồng Nai, Đông Nam giáp tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây và Tây Nam giáp tỉnh Long An và Tiền Giang. Nằm trong vùng chuyển tiếp giữa miền Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, địa hình thành phố thấp dần từ Bắc xuống Nam và từ Đông sang Tây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ